Nghiên cứu ảnh hưởng của một số hoạt động phát triển kinh tế xã hội đến việc khai thác và sử dụng tài nguyên nước tại xã thái đô huyện thái thụy tỉnh thái bình

Phân tích toàn diện Ảnh hưởng phát triển kinh tế xã hội đến tài nguyên nước tại Thái Đô ứng dụng cao trong học thuật và nghiên cứu thực tiễn

Trường đại học

Khoa quản lý Tài nguyên rừng và Môi trường

Chuyên ngành

Quản lý Môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận

2009

55
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh tài nguyên nước và kinh tế xã Thái Đô Thái Thụy

Xã Thái Đô, một xã ven biển thuộc huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình, sở hữu nguồn tài nguyên nước đa dạng, là nền tảng cho các hoạt động kinh tế - xã hội. Nghiên cứu thực địa cho thấy, nguồn cung cấp nước chính tại đây bao gồm tài nguyên nước mặt, tài nguyên nước ngầm và nước mưa. Mỗi nguồn nước đóng một vai trò riêng biệt trong đời sống và sản xuất của người dân. Nguồn nước mặt, chủ yếu từ sông Trà Lý và hệ thống kênh mương, ao hồ, phục vụ chính cho hoạt động nông nghiệpnuôi trồng thủy sản. Trong khi đó, tài nguyên nước ngầm, được khai thác qua hệ thống giếng khoan và giếng khơi, là nguồn cung cấp nước sinh hoạt chính. Thống kê chỉ ra các loại hình sử dụng nước chính gồm: Giếng khoan chiếm 31.8%, giếng khơi 17%, và nước mưa 28,7%. Sự phân bố này phản ánh rõ nét đặc thù của một vùng nông thôn ven biển, nơi người dân tận dụng tối đa các nguồn lực tự nhiên sẵn có. Tuy nhiên, sự phụ thuộc lớn vào các nguồn nước này cũng đặt ra những thách thức không nhỏ về quản lý tài nguyên nước và đảm bảo an ninh nguồn nước trong bối cảnh phát triển kinh tế bền vững đang là mục tiêu hàng đầu.

1.1. Hiện trạng phân bố tài nguyên nước mặt và nước ngầm tại xã

Tài nguyên nước tại xã Thái Đô được phân bố khá đa dạng. Tài nguyên nước mặt bao gồm sông Trà Lý dài 5km, hệ thống kênh T1, T2 và 29 kênh nhánh phục vụ nuôi trồng thủy sản với tổng chiều dài 11.838m. Diện tích mặt nước chuyên dùng là 92ha, chủ yếu là các đầm nuôi trồng. Nguồn nước này có mực nước ổn định, đáp ứng nhu cầu sản xuất quanh năm. Tài nguyên nước ngầm được khai thác ở độ sâu khoảng 12m, là nguồn cung cấp nước sinh hoạt chủ yếu, dồi dào ngay cả trong mùa khô. Tuy nhiên, việc khai thác nước dưới đất tự phát, thiếu quy hoạch có thể dẫn đến nguy cơ suy thoái tài nguyên nước và nhiễm mặn do vị trí ven biển của xã.

1.2. Các loại hình khai thác và sử dụng nước chính của người dân

Các hình thức khai thác và sử dụng nước tại Thái Đô rất đa dạng. Đối với sinh hoạt (chiếm 76,6% tổng lượng sử dụng), người dân chủ yếu dùng nước giếng khoan (31,8%), nước mưa tích trữ trong bể (28,7%) và nước giếng khơi (17%). Đối với sản xuất (chiếm 23,4%), nước sông và ao hồ (22,5%) được dùng để tưới tiêu cho hoạt động nông nghiệp và cấp nước cho các đầm nuôi trồng thủy sản. Các hoạt động tiểu thủ công nghiệp như mây tre đan cũng sử dụng một lượng đáng kể nước mặt và nước ngầm. Cách thức khai thác đa dạng này cho thấy sự linh hoạt của người dân nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro về chất lượng nước do thiếu các biện pháp xử lý đồng bộ.

1.3. Đặc điểm kinh tế và quy hoạch sử dụng đất Thái Thụy liên quan

Cơ cấu kinh tế của Thái Đô chủ yếu là nông-lâm-ngư nghiệp (47,99%). Diện tích đất nông nghiệp là 788,85 ha, trong đó đất nuôi trồng thủy sản chiếm tới 544,71 ha (69,05%). Sự phát triển mạnh mẽ của ngành này, cùng với quy hoạch sử dụng đất Thái Thụy ưu tiên cho các vùng nuôi trồng ven biển, đã tạo ra áp lực lớn lên môi trường nước. Các hoạt động phát triển công nghiệp và tiểu thủ công nghiệp (39%) dù quy mô nhỏ nhưng cũng góp phần gây ra tác động môi trường, đặc biệt là các làng nghề thủ công sử dụng hóa chất. Việc cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường là bài toán cấp thiết cho địa phương.

II. Cách phát triển kinh tế ảnh hưởng tài nguyên nước Thái Đô

Các hoạt động phát triển kinh tế - xã hội tại xã Thái Đô, mặc dù mang lại lợi ích kinh tế, nhưng cũng là nguyên nhân chính gây ra các tác động môi trường tiêu cực, đặc biệt là tình trạng ô nhiễm nguồn nước. Hoạt động nông nghiệp, với việc lạm dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật, đã đưa một lượng lớn nitrat và các hóa chất độc hại vào nguồn nước mặt và ngấm dần xuống các tầng nước ngầm. Hoạt động nuôi trồng thủy sản quy mô lớn, dù là thế mạnh kinh tế, cũng gây ra hệ lụy khi nước thải chứa thức ăn thừa và chất thải vật nuôi không được xử lý, trực tiếp xả ra kênh mương. Bên cạnh đó, xả thải công nghiệp từ các cơ sở tiểu thủ công nghiệp và rác thải sinh hoạt từ các khu dân cư thiếu hệ thống xử lý tập trung đã làm trầm trọng thêm tình trạng suy thoái tài nguyên nước. Những ảnh hưởng này không chỉ làm giảm chất lượng nước mà còn đe dọa trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và sự phát triển kinh tế bền vững của toàn khu vực.

2.1. Tác động từ hoạt động nông nghiệp và chăn nuôi

Trong nông nghiệp, việc sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật không theo quy trình kỹ thuật là nguyên nhân chính gây ô nhiễm. Dư lượng Nitơ, Phốt pho từ phân bón chảy tràn vào ao hồ, kênh mương gây ra hiện tượng phú dưỡng. Thuốc trừ sâu, trừ cỏ sau khi sử dụng thường bị vứt bỏ bao bì tại bờ ruộng, hoặc rửa dụng cụ phun trực tiếp xuống nguồn nước. Trong chăn nuôi, với tổng đàn gia súc gia cầm lên tới 50.375 con, nước thải chưa qua xử lý được xả thẳng ra môi trường, làm tăng nồng độ các chất hữu cơ và vi sinh vật gây bệnh trong tài nguyên nước mặt, gây ra ô nhiễm nguồn nước nghiêm trọng.

2.2. Rủi ro ô nhiễm từ tiểu thủ công nghiệp và đô thị hóa

Toàn xã có 173 cơ sở tiểu thủ công nghiệp, trong đó hoạt động mây tre đan có ảnh hưởng lớn nhất đến môi trường nước. Quá trình sản xuất sử dụng các hóa chất để tẩy, nhuộm sản phẩm, sau đó nước thải không qua xử lý được đổ trực tiếp ra kênh mương, làm tăng độ pH và hóa chất độc hại trong nước. Quá trình đô thị hóa tự phát, dân số gia tăng (5387 nhân khẩu) kéo theo lượng lớn nước thải và rác thải sinh hoạt. Hệ thống thoát nước chưa hoàn thiện khiến nước thải ứ đọng, gây mùi hôi thối và ngấm xuống đất, đe dọa chất lượng nước ngầm.

2.3. Hệ lụy từ việc khai thác nước cho nuôi trồng thủy sản

Với diện tích nuôi trồng lên tới 553,55 ha, ngành thủy sản yêu cầu một lượng nước khổng lồ. Việc khai thác nước dưới đất và nước mặt quá mức có thể làm mất cân bằng sinh thái. Nước thải từ các ao nuôi chứa thức ăn dư thừa, hóa chất xử lý môi trường và chất thải từ tôm, cá được xả trực tiếp ra sông ngòi. Điều này không chỉ gây ô nhiễm nguồn nước cục bộ, ảnh hưởng đến các vùng nuôi lân cận mà còn có nguy cơ làm lây lan dịch bệnh, tác động tiêu cực đến hiệu quả kinh tế lâu dài, đi ngược lại mục tiêu phát triển kinh tế bền vững.

III. Phương pháp quản lý tài nguyên nước bền vững tại Thái Đô

Để giải quyết các thách thức về môi trường nước, việc áp dụng các giải pháp tổng thể về quản lý tài nguyên nước là yêu cầu cấp bách. Một trong những phương pháp hiệu quả nhất là xây dựng và thực thi các chính sách quản lý chặt chẽ, kết hợp với việc nâng cao nhận thức cộng đồng. Chính quyền địa phương cần ban hành các quy định cụ thể về xả thải đối với các hộ nuôi trồng thủy sản và cơ sở tiểu thủ công nghiệp, đồng thời áp dụng chế tài xử phạt nghiêm minh các trường hợp vi phạm. Song song đó, công tác tuyên truyền, giáo dục về bảo vệ môi trường cần được đẩy mạnh. Các chương trình tập huấn về kỹ thuật canh tác nông nghiệp sạch, sử dụng phân bón hữu cơ, và cách xử lý rác thải sinh hoạt đúng cách sẽ giúp người dân thay đổi hành vi. Việc thành lập các tổ, đội tự quản về môi trường tại các thôn xóm cũng là một giải pháp xã hội hóa hiệu quả, đề cao vai trò của cộng đồng trong việc giám sát và bảo vệ an ninh nguồn nước của chính mình.

3.1. Tăng cường giải pháp về chính sách và tổ chức quản lý

Cần thiết lập một cơ cấu tổ chức quản lý môi trường đồng bộ từ cấp xã đến các thôn, có sự tham gia của chính quyền, các đoàn thể và đại diện cộng đồng. Cần quy hoạch các vùng nuôi trồng thủy sản tập trung, yêu cầu các hộ phải xây dựng hệ thống ao lắng, xử lý nước thải trước khi xả ra môi trường chung. Đối với hoạt động nông nghiệp, cần có chính sách khuyến khích nông dân áp dụng các tiêu chuẩn sản xuất an toàn, giảm thiểu sử dụng hóa chất. Vai trò của người dân phải được đề cao, bởi họ là người trực tiếp gây ra và cũng là người chịu tác hại từ ô nhiễm nguồn nước.

3.2. Đẩy mạnh công tác tuyên truyền giáo dục nhận thức

Giáo dục môi trường là chìa khóa để thay đổi hành vi. Các hoạt động tuyên truyền cần được thực hiện thường xuyên qua hệ thống truyền thanh của xã, các buổi họp thôn, và các lớp tập huấn. Nội dung cần tập trung vào lợi ích của việc bảo vệ môi trường đối với sức khỏe và kinh tế gia đình. Phát động các phong trào như "Vệ sinh nước sạch nông thôn", "Thu gom bao bì thuốc bảo vệ thực vật", "Nạo vét kênh mương" sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ trong cộng đồng, góp phần cải thiện hiện trạng môi trường nước Thái Bình ngay tại cấp cơ sở.

IV. Bí quyết công nghệ cải thiện chất lượng nước ngầm Thái Đô

Bên cạnh các giải pháp quản lý, ứng dụng công nghệ phù hợp là một bí quyết quan trọng để cải thiện trực tiếp chất lượng nước sinh hoạt cho người dân. Kết quả phân tích mẫu nước cho thấy, dù các chỉ tiêu như sắt, nitrate nằm trong giới hạn cho phép, chỉ tiêu độ cứng lại vượt ngưỡng rất cao. Nước có độ cứng cao gây nhiều phiền toái trong sinh hoạt và ảnh hưởng sức khỏe lâu dài. Để giải quyết vấn đề này, nghiên cứu đã đề xuất một giải pháp công nghệ đơn giản, chi phí thấp và hiệu quả: mô hình cải tiến bể lọc nước hộ gia đình. Mô hình này không chỉ xử lý độ cứng mà còn có khả năng khử sắt và nitrate, đảm bảo nguồn nước sau lọc an toàn hơn cho người sử dụng. Việc áp dụng công nghệ này không đòi hỏi kỹ thuật phức tạp, phù hợp với điều kiện kinh tế và trình độ của đa số người dân nông thôn, là một bước tiến thực tiễn trong việc bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng cuộc sống tại địa phương.

4.1. Nguyên lý xử lý sắt và nitrate trong khai thác nước dưới đất

Để xử lý sắt (Fe2+) trong nước ngầm, có thể áp dụng các phương pháp đơn giản như làm thoáng bằng giàn mưa hoặc sục khí. Quá trình này giúp oxy hóa sắt II thành sắt III (Fe3+) ở dạng kết tủa, sau đó dễ dàng loại bỏ qua quá trình lắng và lọc. Đối với nitrate (NO3-), có thể sử dụng phương pháp trao đổi ion bằng Chlor hoặc hấp phụ bằng than hoạt tính. Than hoạt tính là vật liệu không độc, giá rẻ và hiệu quả cao, có khả năng hấp thụ các hợp chất hữu cơ, kim loại và cả nitrate, giúp cải thiện đáng kể chất lượng nước.

4.2. Đề xuất mô hình bể lọc cải tiến với vật liệu dễ tìm

Nghiên cứu đề xuất mô hình bể lọc ba ngăn đơn giản, sử dụng các vật liệu dễ tìm như cát, sỏi (đá) và than hoạt tính. Nước từ giếng khoan sau khi được làm thoáng sẽ chảy vào bể lọc. Lớp sỏi dưới cùng giúp thoát nước, lớp cát có tác dụng lọc cặn, và lớp than hoạt tính ở giữa đóng vai trò hấp thụ các chất ô nhiễm như sắt, nitrate và các hợp chất hữu cơ. Mô hình này kế thừa các bể lọc truyền thống của người dân nhưng được cải tiến về cấu trúc lớp vật liệu để tối ưu hóa hiệu quả xử lý, phù hợp với thực trạng khai thác nước dưới đất tại Thái Đô.

V. Phân tích kết quả chất lượng nước mặt và nước ngầm Thái Đô

Kết quả nghiên cứu và phân tích mẫu nước tại xã Thái Đô cung cấp một cái nhìn chi tiết về hiện trạng môi trường nước Thái Bình ở cấp độ vi mô. Đối với tài nguyên nước ngầm, các chỉ tiêu như pH (6,5-7,2), hàm lượng sắt (cao nhất 3,165 mg/l) và nitrate (4,13-5,44 mg/l) đều nằm trong tiêu chuẩn cho phép (TCVN 5944–1995). Tuy nhiên, chỉ tiêu độ cứng lại là một vấn đề đáng báo động, với giá trị dao động từ 650-1005 mg/l, vượt xa giới hạn cho phép (300-500 mg/l), cho thấy nước thuộc loại rất cứng. Đối với tài nguyên nước mặt phục vụ nuôi trồng thủy sản, các chỉ số quan trọng như pH, BOD5, COD, DO và nitrate đều nằm trong giới hạn của TCVN 5942-1995 (cột B). Điều này cho thấy hoạt động thủy sản tại thời điểm nghiên cứu chưa gây ô nhiễm hữu cơ nghiêm trọng. Tuy nhiên, các kết quả này chỉ mang tính thời điểm và cần được giám sát liên tục để phòng ngừa nguy cơ suy thoái tài nguyên nước.

5.1. Đánh giá chi tiết chỉ tiêu nước ngầm Độ cứng là vấn đề chính

Phân tích 15 mẫu nước ngầm cho thấy, độ cứng là chỉ tiêu đáng lo ngại nhất. Giá trị cao nhất lên tới 1005 mg/l, vượt gấp đôi tiêu chuẩn. Nước cứng gây lãng phí xà phòng, đóng cặn trong các thiết bị đun nấu và đường ống, ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe, đặc biệt là các bệnh về sỏi thận. Trong khi đó, hàm lượng sắt và nitrate vẫn an toàn, cho thấy nguồn ô nhiễm nguồn nước ngầm từ hoạt động nông nghiệp và công nghiệp chưa ở mức báo động, nhưng cần có biện pháp phòng ngừa từ sớm.

5.2. Kết quả phân tích chất lượng nước mặt phục vụ thủy sản

Phân tích 10 mẫu nước mặt tại các khu nuôi trồng thủy sản cho thấy các chỉ tiêu đều đạt chuẩn. Cụ thể, BOD5 (Nhu cầu oxy sinh hóa) có giá trị cao nhất là 3,82 mg/l (TCVN < 25), COD (Nhu cầu oxy hóa học) cao nhất là 15,1 mg/l (TCVN < 35), và DO (Oxy hòa tan) luôn đảm bảo (TCVN ≥ 2). Kết quả này phản ánh rằng quy trình nuôi tại các điểm lấy mẫu đang được quản lý tương đối tốt, chưa gây ra tình trạng ô nhiễm hữu cơ nặng. Tuy nhiên, đây là tín hiệu tích cực cần được duy trì và nhân rộng.

VI. Hướng đi tương lai cho an ninh nguồn nước tại xã Thái Đô

Nghiên cứu về ảnh hưởng của phát triển kinh tế đến tài nguyên nước tại Thái Đô đã chỉ ra những thách thức hiện hữu và tiềm tàng. Hướng đi trong tương lai đòi hỏi một chiến lược tổng hợp, hướng tới phát triển kinh tế bền vững và đảm bảo an ninh nguồn nước. Cần tiếp tục hoàn thiện các chính sách quản lý tài nguyên nước, tích hợp các yếu tố biến đổi khí hậu vào quy hoạch phát triển của địa phương, đặc biệt là quy hoạch sử dụng đất Thái Thụy ven biển. Việc nhân rộng các mô hình sản xuất sạch trong nông nghiệp và thủy sản, kết hợp với đầu tư vào hạ tầng xử lý nước thải sinh hoạt và công nghiệp là nhiệm vụ trọng tâm. Quan trọng hơn cả là xây dựng một cộng đồng có ý thức và trách nhiệm cao trong việc bảo vệ môi trường. Chỉ khi có sự chung tay của cả hệ thống chính trị và người dân, hiện trạng môi trường nước Thái Bình nói chung và xã Thái Đô nói riêng mới có thể được cải thiện một cách bền vững, để tài nguyên nước thực sự là nền tảng cho sự phát triển lâu dài.

6.1. Tổng kết những tồn tại chính và thách thức phía trước

Những tồn tại chính bao gồm: nhận thức của một bộ phận người dân về bảo vệ môi trường còn hạn chế; tình trạng xả thải chưa qua xử lý từ sinh hoạt, chăn nuôi và tiểu thủ công nghiệp; và chất lượng nước ngầm cao về độ cứng. Thách thức trong tương lai là cân bằng giữa áp lực phát triển kinh tế, đặc biệt từ khu kinh tế Thái Bình, với yêu cầu bảo vệ môi trường, và ứng phó với các tác động của biến đổi khí hậu như xâm nhập mặn và thời tiết cực đoan.

6.2. Các kiến nghị cụ thể hướng tới phát triển bền vững

Kiến nghị chính quyền địa phương xây dựng nhà máy nước sạch cung cấp cho người dân. Khuyến khích và hỗ trợ kỹ thuật để nhân rộng mô hình bể lọc nước cải tiến. Tăng cường thanh tra, giám sát việc tuân thủ các quy định môi trường đối với các cơ sở sản xuất và khu nuôi trồng thủy sản. Đồng thời, cần xây dựng các chương trình kinh tế tuần hoàn, tận dụng chất thải nông nghiệp, chăn nuôi để sản xuất phân bón hữu cơ, giảm thiểu ô nhiễm nguồn nước và tạo thêm thu nhập cho người dân.

04/10/2025
Nghiên cứu ảnh hưởng của một số hoạt động phát triển kinh tế xã hội đến việc khai thác và sử dụng tài nguyên nước tại xã thái đô huyện thái thụy tỉnh thái bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nƣớc là vật phẩm quý giá nhất mà tạo hoá đã ban tặng cho hành tinh của chúng ta và chính nó là khởi nguồn của sự sống. Nƣớc là thành phần của môi trƣờng, một nhân tố vô cùng quan trọng của con ngƣời và thiên nhiên. Hàng ngày mỗi ngƣời cần tối thiểu 60 – 80 lít nƣớc, tối đa tới 150 - 200 lít nƣớc hoặc hơn cho sinh hoạt; riêng lƣợng nƣớc ăn uống vào cơ thể ít nhất cũng tới 1,5 – 2 lít mỗi ngày. Nƣớc còn cần cho các hoạt động khác của con ngƣời nhƣ sản xuất công nghiệp, nông nghiệp, ngƣ nghiệp.

Nƣớc có tầm quan trọng đặc biệt nhƣ thế nhƣng trong những thập niên gần đây, thời kỳ công nghiệp hoá hiện đại hoá, sự tăng trƣởng nhanh của nền kinh tế và các hoạt động xã hội khác đã gây tác động không tốt đến môi trƣờng nƣớc. Nguồn nƣớc bị ô nhiễm đã gây tác động xấu đến cuộc sống của ngƣời dân, ảnh hƣởng tới sức khoẻ cộng đồng trên toàn thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng. Việc khai thác sử dụng và quản lý tài nguyên nƣớc ở nhiều vùng địa phƣơng của Việt Nam còn bất hợp lý cũng là một trong những nguyên nhân dẫn đến tình trạng trên. Trong đó xã Thái Đô, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình cũng là một địa phƣơng mà công tác quản lý, khai thác và sử dụng tài nguyên nƣớc còn nhiều yếu kém.

Tuy rằng các hoạt động phát triển kinh tế xã hội của huyện còn kém phát triển nhƣng đã tác động không tốt đến môi trƣờng nƣớc. Nƣớc thải từ các hoạt động sản xuất nông nghiệp, sinh hoạt, nuôi trồng thuỷ sản đã gây tác động không nhỏ đến môi trƣờng nƣớc.Việc nghiên cứu ảnh hƣởng của một số hoạt động phát triển kinh tế xã hội đến việc khai thác và sử dụng tài nguyên nƣớc và đƣa ra những khuyến nghị nhằm phòng chống, giảm thiểu ô nhiễm là rất cần thiết và cấp bách. Xuất phát từ thực tiễn đó tôi lựa chọn khoá luận:“Nghiên cứu ảnh hưởng của một số hoạt động phát triển kinh tế xã hội đến việc khai thác và sử dụng tài nguyên nước tại Thái Đô - Thái Thụy - Thái Bình” với mong muốn đƣợc chung tay góp sức cho công tác bảo vệ môi trƣờng tại địa phƣơng. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Đặc điểm và ảnh hƣởng của khí hậu đến tài nguyên nƣớc của Việt Nam [9] Lãnh thổ Việt Nam trải dài theo phƣơng kinh tuyến ở vị trí cuối Đông Nam của lục địa Á - Âu trong vùng nhiệt đới của bán cầu Bắc( giới hạn trong các vĩ độ 23o22’ N đến 8o30’ B và kinh độ 102010’E đến 109021’ E). Phần lớn lãnh thổ đƣợc đồi núi hiểm trở bao phủ với địa hình nhiều đứt gãy cùng những sƣờn dốc tạo thành mạng lƣới sông suối khá dày. Điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm, lƣợng mƣa phong phú đã tạo thuận lợi cho sự hình thành dòng chảy với một lƣới tiêu nƣớc khá dày. Mật độ trung bình sông suối có dòng chảy thƣờng xuyên đạt 0,6 km/km2.

Mật độ sông phân hoá khá lớn giữa các vùng từ dƣới 0.3 km/km2 đến 4 km/km2. Các vùng có lƣợng mƣa lớn thƣờng có mật độ sông rất dày từ 1. Đặc biệt là sông đồng bằng sông Cửu Long và vùng Đông Nam châu thổ Sông Hồng có mật độ sông 2-4km/ km2. Những vùng núi trung bình thấp và núi thấp, với lƣợng mƣa tƣơng đối lớn có mật độ sông 1- 1.

Còn lại đại bộ phận các vùng có mật độ sông trung bình 0. Đặc biệt một số vùng có mật độ sông 0. Tình hình chung về tài nguyên nƣớc Việt Nam [9] 1. Tài nguyên nước mưa - Do vị trí địa lý của từng khu vực, giữa các vùng trong nƣớc đã hình thành các loại khí hậu khác nhau: - Khí hậu nhiệt đới gió mùa, mùa hạ nóng mƣa nhiều, mùa đông lạnh, ít mƣa ở Bắc Bộ.

- Khí hậu nhiệt đới gió mùa, quanh năm nóng, mƣa nhiều trong mùa hạ, khô trong mùa đông ở Nam Bộ, Tây Nguyên và Bình Thuận. - Khí hậu nhiệt đới gió mùa , khô nóng vào cuối đông và đầu hạ, mƣa nhiều vào cuối mùa hạ và nửa đầu mùa đông ở vùng duyên hải Nam Trung Bộ. 2 Sông ngòi Việt Nam đƣợc nuôi bởi một nguồn nƣớc mƣa dồi dào. Sự tuần hoàn của nƣớc là hệ quả hoạt động của các khối không khí, hoàn lƣu gió mùa, nguồn động lực mang ẩm, kết hợp với nhiễu động gây mƣa.

Lƣợng nƣớc và chế độ nƣớc của các sông suối phụ thuộc trực tiếp vào lƣợng mƣa và chế độ mƣa trên lƣu vực. Theo bản đồ phân bố lƣợng mƣa trên toàn thế giới, Việt Nam có lƣợng mƣa từ 800 đến 3.200 mm/năm, lƣợng mƣa trung bình 1.6 lần lƣợng mƣa trung bình toàn lục địa. Các tính chất của tài nguyên nƣớc Việt Nam đƣợc thể hiện khá phức tạp trong phân bố không gian và thời gian, chủ yếu do sự dao động của yếu tố mƣa và sự phân bố địa hình. Tính chất phức tạp này cần đƣợc chú ý trong qúa trình khai thác tài nguyên nƣớc cũng nhƣ phòng chống các thuỷ tai và các tác hại do nƣớc gây ra.

Tài nguyên nước mặt Tài nguyên nƣớc mặt của lãnh thổ tồn tại trên mặt đất trong các nguồn nƣớc khác nhau nhƣ sông, suối, hồ tự nhiên, hồ chứa nhân tạo, ao, đầm, kênh, rạch. Dòng chảy các sông đƣợc coi là thành phần chính của tài nguyên nƣớc mặt. Dòng chảy trung bình hang năm của các sông Việt nam tính đến năm 1985 là 880km2/ năm. Hai hệ thống sông lớn nhất là sông Mê Kông và sông Hồng.

Sông Mê Kông có tổng dòng chảy lớn nhất bằng 520km3/ năm và sông Hồng 122 km3/ năm. Tài nguyên nƣớc mặt bao gồm phần nƣớc mặt nội địa và phần từ ngoài lãnh thổ chảy vào. Phần dòng chảy các sông từ nguồn nƣớc mƣa trên lãnh thổ Việt Nam là 324 km3/năm chỉ chiếm 37% toàn bộ dòng chảy các sông ( xem bảng 1. Tài nguyên nƣớc mặt các vùng ở Việt Nam Diện Tổng lƣợng nƣớc (km3/năm) Vùng tích Trong nước Ngoài vào Toàn bộ (km2) I- Bắc Bộ 111,752 113,86 45,52 159,38 - Trung du, miền núi 104,297 106,43 45,52 151,52 - Đồng bằng 11,455 7,43 44,12 51,55 II- Bắc Trung Bộ 51,890 66,82 11,06 77,88 III- Nam Trung Bộ 100,366 105,33 105,53 - Duyên hải 45,607 51,82 51,82 - Tây Nguyên 55,296 53,71 53,71 IV - Nam Bộ 63,372 39,18 500 539,18 - Đông Nam Bộ 23,496 18,58 18,58 - Tây Nam Bộ 39,876 20,60 50,0 520,60 Cả nƣớc 331,440 325,39 556,58 881,97 Nƣớc sông ngòi hình thành do mƣa, luôn luôn biến đổi theo thời gian.

Mƣa là yếu tố chính sinh dòng chảy vì vậy biến động của mƣa trên lƣu vực quy định biến động dòng chảy của các sông. Ở Việt Nam gió mùa hàng năm tạo ra chu trình mùa nhiều mƣa và mùa ít mƣa. Theo phân phối mƣa, sông ngòi có mùa nhiều nứơc và mùa ít nƣớc. Đó là sự thay đổi nối tiếp mùa lũ - mùa cạn dễ dàng nhận thấy đƣợc.Tài nguyên nước dưới đất Khi nói đến tài nguyên nƣớc dƣới đất ta không thể không kể đến hai dạng đặc biệt của nó là nƣớc khoáng và nƣớc nóng thiên nhiên.

Hai loại nƣớc này đều có tác dụng tốt cho sức khoẻ con ngƣời và chữa bệnh. Tuy nhiên trong khuôn khổ đề tài này tôi chỉ đi sâu vào nguồn nƣớc ngầm nhƣ giếng đào hoặc giếng khoan. Nguồn nƣớc phục vụ cho sinh hoạt chủ yếu lấy từ nƣớc ngầm. Nƣớc ngầm là nƣớc dƣới đất, tích trữ trong các lớp đất đá trầm tích bở rời nhƣ cặn, 4 sạn, các cuội kết,khe nứt, hang caxtơ dƣới bề mặt trái đất.

Nƣớc ngầm có thể tồn tại cách mặt đất vài mét, vài chục mét hay hàng trăm mét, có thể khai thác để phục vụ cho các hoạt động sống của con ngƣời. Thành phần nƣớc ngầm rất phong phú và phụ thuộc chặt chẽ vào địa chất tự nhiên của địa hình các ion thƣờng gặp là: Fe 2+, Mn2+, Ca2+, Cr6+, NO3-, NH4+,.đôi khi có F-, Br-,. Trong nƣớc ngầm sắt là nhiều nhất bởi vì nhiều loại khoáng quoặng có trong vỏ trái đất đều chứa nhiều sắt, thƣờng tồn tại ở dạng Fe(HCO3)2 tan, dạng keo, dạng kết tủa cặn lơ lửng của Fe 2+, Fe(OH)3, phức với chất hữu cơ nhƣng chủ yếu tồn tại ở dạng Fe 2+ và nồng độ thƣờng đạt từ vài chục đến hàng 100mg/l. Bên cạnh đó còn có mangan ở dạng Mn(HCO3)2 tan dễ bị ô xy hoá thành MnO 2+CO2 +H2O.

Ngoài ra nƣớc ngầm còn nhiều nguyên tố vi lƣợng, các khí hoà tan, các hợp chất hữu cơ, pH biến đổi rộng ở khoảng 1.8 đến 11 và thƣờng dao động từ 5 đến 8[9]. Việt Nam là quốc gia có nguồn nƣớc ngầm phong phú về trữ lƣợng và tƣơng đối tốt về chất lƣợng. Tài nguyên nƣớc dƣới đất trên phạm vi toàn quốc mới đƣợc đánh giá chủ yếu ở dạng tiềm năng và triển vọng, trữ lƣợng cấp công nghiệp đã đƣợc thăm dò chiếm tỷ lệ không đáng kể, còn nhiều vùng trắng. Trong các nguồn nƣớc cung cấp cho cộng đồng thì nƣớc ngầm luôn luôn là nguồn nƣớc đƣợc sử dụng rộng rãi.

Bởi các nguồn nƣớc mặt thƣờng bị ô nhiễm và lƣu lƣợng khai thác phụ thuộc vào sự biến động theo mùa. Nguồn nƣớc ngầm ít chịu ảnh hƣởng bởi các tác động của con ngƣời, chất lƣợng nƣớc ngầm thƣờng tốt hơn so với nƣớc mặt. Trong nƣớc ngầm hầu nhƣ không có các hạt keo hay các hạt lơ lửng vi sinh, vi trùng gây bệnh thấp. Tuy nhiên với tốc độ phát triển kinh tế xã hội nhƣ hiện nay, nguồn nƣớc ngầm đang bị nhiễm bẩn.

Nƣớc thải của các ngành công nghiệp, nông nghiệp, ngƣ nghiệp thải ra không qua xử lý đã tác động không nhỏ tới nguồn nƣớc ngầm đặc biệt là ô nhiễm kim loại nặng (KLN)đã làm cho việc khai thác nƣớc ngầm phục vụ cho sinh hoạt và phát triển kinh tế xã hội ngày càng trở nên khan hiếm. Đã có 5 nhiều nguồn nƣớc ngầm do tác động của con ngƣời đã bị ô nhiễm bởi các hợp chất hữu cơ khó phân huỷ, các vi khuẩn gây bệnh, các hoá chất độc hại, thuốc trừ sâu, kim loại nặng. Tình hình sử dụng tài nguyên nƣớc Tài nguyên nƣớc ở Việt Nam đƣợc sử dụng chủ yếu phục vụ sản xuất nông nghiệp và sinh hoạt còn các nhu cầu khác chiếm tỉ lệ ít hơn. Cùng với sự gia tăng dân số, đô thị hoá, phát triển kinh tế, nhu cầu nƣớc dùng cho ăn uống - sinh hoạt, sản xuất công nghiệp, nông nghiệp, du lịch, dịch vụ.

ngày càng tăng. Lƣợng nƣớc cần của năm 2000 là 79,61 tỷ m3/năm, trong số đó có 2,91 (tỷ m3) cho ăn uống - sinh hoạt, 16,2 cho công nghiệp và 60,5 cho nông nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ