Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng Và Ảnh Hưởng Của Màng Lọc Đối Lưu Cao Trên Bệnh Nhân Suy Thận Mạn

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và ảnh hưởng của màng lọc đối lưu cao trên bệnh nhân suy thận mạn điều trị thiếu máu tại bệnh viện đa khoa.

Chuyên ngành

Nội Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2019

111
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về suy thận mạn giai đoạn cuối

1.2. Tổng quan về thận nhân tạo

1.3. Thiếu máu ở bệnh nhân suy thận mạn

1.4. Đáp ứng kém điều trị thiếu máu. Một số nghiên cứu trong và ngoài nước

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu

2.2. Đạo đức trong nghiên cứu y học

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân suy thận mạn lọc máu chu kỳ đáp ứng kém với điều trị thiếu máu

3.3. Một số yếu tố liên quan đến đáp ứng với điều trị thiếu máu trên bệnh nhân suy thận mạn lọc máu chu kỳ bằng quả lọc đối lưu thấp

3.4. Kết quả điều trị thiếu máu trên bệnh nhân suy thận mạn lọc máu chu kỳ bằng quả lọc đối lưu cao

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Bàn luận về đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

4.2. Về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân suy thận mạn lọc máu chu kỳ đáp ứng kém với điều trị thiếu máu bằng quả lọc đối lưu thấp

4.3. Về một số yếu tố liên quan đến đáp ứng kém với điều trị thiếu máu trên bệnh nhân suy thận mạn lọc máu chu kỳ bằng quả lọc đối lưu thấp

4.4. Về kết quả điều trị thiếu máu trên bệnh nhân suy thận mạn lọc máu chu kỳ bằng quả lọc đối lưu cao

PHỤ LỤC 1: PHIẾU THU THẬP SỐ LIỆU

PHỤ LỤC 2: DANH SÁCH BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Màng Lọc Đối Lưu Cao 55 ký tự

Suy thận mạn là một vấn đề sức khỏe toàn cầu với tỷ lệ mắc bệnh ngày càng tăng. Nếu không được điều trị thay thế thận, bệnh nhân sẽ tử vong nhanh chóng. Lọc máu bằng thận nhân tạo là phương pháp phổ biến, nhưng tỷ lệ bệnh suất và tử suất vẫn còn đáng lo ngại. Thiếu máu là một trong những nguyên nhân chính gây ra tiên lượng xấu, làm tăng tỷ lệ tử vong, biến chứng tim mạch và giảm chất lượng cuộc sống. Mặc dù đã có điều trị bằng erythropoietin, tỷ lệ đáp ứng kém vẫn còn cao. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng của màng lọc đối lưu cao trên bệnh nhân suy thận mạn tại Bệnh viện Đa khoa Cần Thơ, đặc biệt là những người đáp ứng kém với điều trị thiếu máu. Mục tiêu là tìm hiểu xem liệu việc sử dụng màng lọc đối lưu cao có thể cải thiện tình trạng thiếu máu và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân hay không.

1.1. Định Nghĩa và Dịch Tễ Học Suy Thận Mạn Giai Đoạn Cuối

Suy thận mạn là hậu quả cuối cùng của các bệnh thận tiết niệu mạn tính, dẫn đến suy giảm chức năng thận không hồi phục. Tình trạng này đòi hỏi các biện pháp thay thế thận như thận nhân tạo, thẩm phân phúc mạc hoặc ghép thận. Trên toàn cầu, có khoảng 1,5 triệu người đang được điều trị thay thế thận, và con số này dự kiến sẽ tăng gấp đôi vào năm 2020. Tỷ lệ mắc bệnh cao hơn ở các khu vực nghèo đói và các nhóm dân tộc đặc biệt. Tại Việt Nam, ước tính có khoảng 7 triệu người lớn mắc bệnh thận mạn tính giai đoạn 3-4, nhưng chỉ khoảng 10% nhu cầu điều trị thay thế thận được đáp ứng.

1.2. Các Nguyên Nhân Chính Gây Suy Thận Mạn Tính

Theo KDOQI 2002, nguyên nhân suy thận mạn được phân loại thành ba loại chính: bệnh thận do đái tháo đường, bệnh thận không do đái tháo đường và bệnh thận ghép. Bệnh thận không do đái tháo đường có thể do nhiều nguyên nhân, bao gồm bệnh cầu thận (do hậu nhiễm, bệnh tự miễn, thuốc, ung thư…), bệnh ống thận mô kẽ (nhiễm trùng tiểu, sỏi thận niệu, ngộ độc thuốc…), bệnh mạch máu thận (tăng huyết áp, bệnh mạch máu lớn…), và thận đa nang. Việc xác định nguyên nhân cụ thể là rất quan trọng để có phương pháp điều trị và quản lý bệnh hiệu quả.

II. Thách Thức Điều Trị Thiếu Máu ở Bệnh Nhân Suy Thận Mạn 58 ký tự

Thiếu máu là một biến chứng thường gặp ở bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối, gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Mặc dù điều trị bằng erythropoietin (EPO) đã cải thiện đáng kể tình trạng này, nhưng vẫn còn một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân đáp ứng kém với điều trị. Các yếu tố như thiếu sắt, viêm mạn tính, nhiễm trùng, độc tố ure huyết, cường cận giáp và thiếu hụt dinh dưỡng có thể góp phần vào tình trạng này. Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm hiểu vai trò của các phân tử trung bình như beta2-microglobulin và hormone tuyến cận giáp trong sự kém đáp ứng với EPO, và liệu màng lọc đối lưu cao có thể cải thiện tình trạng này hay không.

2.1. Tỷ Lệ Đáp Ứng Kém với Erythropoietin tại Việt Nam

Theo khảo sát ở một số nước và tại Việt Nam, tỷ lệ đáp ứng kém với điều trị erythropoietin ở bệnh thận mạn vẫn còn khá cao. Nghiên cứu ESAM - Jacobs và cộng sự (2005) cho thấy chỉ 66% bệnh nhân đạt mục tiêu hemoglobin (Hb) > 11g/dL. Khảo sát năm 2003 tại bệnh viện Chợ Rẫy cho thấy 67,6% bệnh nhân có Hb <10g/dl. Nghiên cứu gần đây tại An Giang cũng cho thấy tỷ lệ đáp ứng kém với thuốc erythropoietin là 64%. Điều này cho thấy cần có những phương pháp điều trị hiệu quả hơn để cải thiện tình trạng thiếu máu ở bệnh nhân suy thận mạn.

2.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Đáp Ứng Điều Trị Thiếu Máu

Ngoài việc thiếu erythropoietin, nhiều yếu tố khác có thể góp phần gây thiếu máu ở bệnh nhân suy thận mạn, bao gồm thiếu sắt, lọc máu không đủ, mất máu qua màng lọc, viêm mạn, nhiễm trùng, độc tố ure huyết, cường cận giáp, thiếu folic acid, vitamin B12, ngộ độc nhôm và bệnh lý ác tính. Đặc biệt, sự tích tụ các phân tử trung bình như beta2-microglobulin và hormone tuyến cận giáp có thể ảnh hưởng đến sự đáp ứng với erythropoietin. Màng lọc đối lưu cao được cho là có hiệu quả hơn trong việc đào thải các chất trung bình này so với màng lọc thông thường.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Màng Lọc Đối Lưu Cao 59 ký tự

Nghiên cứu này được thực hiện tại Bệnh viện Đa khoa Cần Thơ nhằm đánh giá ảnh hưởng của màng lọc đối lưu cao trên bệnh nhân suy thận mạn lọc máu chu kỳ đáp ứng kém với điều trị thiếu máu. Thiết kế nghiên cứu bao gồm việc khảo sát đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân, tìm hiểu các yếu tố liên quan đến mức độ thiếu máu và đánh giá kết quả điều trị bằng màng lọc đối lưu cao. Các chỉ số huyết học, sinh hóa máu và các marker sinh học liên quan đến thiếu máu sẽ được theo dõi và so sánh trước và sau khi sử dụng màng lọc đối lưu cao.

3.1. Đối Tượng Nghiên Cứu và Tiêu Chí Lựa Chọn

Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối đang lọc máu chu kỳ tại Bệnh viện Đa khoa Cần Thơ và đáp ứng kém với điều trị thiếu máu bằng erythropoietin. Tiêu chí lựa chọn bao gồm các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng cụ thể, chẳng hạn như mức độ thiếu máu, thời gian lọc máu, các bệnh lý đi kèm và các yếu tố nguy cơ khác. Bệnh nhân sẽ được chia thành hai nhóm: một nhóm tiếp tục sử dụng màng lọc thông thường và một nhóm chuyển sang sử dụng màng lọc đối lưu cao.

3.2. Quy Trình Thu Thập và Phân Tích Dữ Liệu

Dữ liệu sẽ được thu thập thông qua phiếu thu thập số liệu, bao gồm các thông tin về tiền sử bệnh, đặc điểm lâm sàng, kết quả xét nghiệm máu và các thông tin liên quan đến quá trình lọc máu. Các chỉ số huyết học (hemoglobin, hematocrit, số lượng hồng cầu), sinh hóa máu (sắt huyết thanh, ferritin, transferrin, albumin, protein, ure, creatinin, kali, canxi, phospho) và các marker sinh học (beta2-microglobulin, hormone tuyến cận giáp) sẽ được phân tích và so sánh giữa hai nhóm. Các phương pháp thống kê phù hợp sẽ được sử dụng để đánh giá sự khác biệt giữa hai nhóm và xác định các yếu tố liên quan đến đáp ứng điều trị.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Màng Lọc Đối Lưu Cao 57 ký tự

Kết quả nghiên cứu cho thấy việc sử dụng màng lọc đối lưu cao có tác động tích cực đến tình trạng thiếu máu của bệnh nhân suy thận mạn tại Bệnh viện Đa khoa Cần Thơ. Cụ thể, nồng độ hemoglobin và hematocrit tăng lên đáng kể sau một thời gian điều trị bằng màng lọc đối lưu cao. Ngoài ra, các marker sinh học như beta2-microglobulin và hormone tuyến cận giáp cũng giảm xuống, cho thấy hiệu quả đào thải các chất trung bình của màng lọc đối lưu cao. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng kết quả này có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác, và cần có thêm nghiên cứu để xác nhận.

4.1. Cải Thiện Chỉ Số Huyết Học Sau Điều Trị

Sau khi sử dụng màng lọc đối lưu cao, nồng độ hemoglobin và hematocrit của bệnh nhân suy thận mạn đã tăng lên đáng kể. Điều này cho thấy màng lọc đối lưu cao có thể cải thiện tình trạng thiếu máu bằng cách tăng cường khả năng tạo máu của cơ thể. Sự cải thiện này có thể giúp giảm nhu cầu sử dụng erythropoietin và giảm các biến chứng liên quan đến thiếu máu.

4.2. Giảm Nồng Độ Beta2 Microglobulin và Hormone Cận Giáp

Việc sử dụng màng lọc đối lưu cao cũng giúp giảm nồng độ beta2-microglobulin và hormone tuyến cận giáp trong máu. Điều này cho thấy màng lọc đối lưu cao có hiệu quả trong việc đào thải các chất trung bình, giúp cải thiện tình trạng viêm và rối loạn chuyển hóa khoáng ở bệnh nhân suy thận mạn. Sự cải thiện này có thể góp phần vào việc giảm các biến chứng tim mạch và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

V. Bàn Luận và So Sánh Hiệu Quả Màng Lọc Đối Lưu Cao 59 ký tự

Nghiên cứu này cung cấp thêm bằng chứng về hiệu quả của màng lọc đối lưu cao trong điều trị thiếu máu ở bệnh nhân suy thận mạn lọc máu chu kỳ. So với màng lọc thông thường, màng lọc đối lưu cao có khả năng đào thải các chất trung bình tốt hơn, giúp cải thiện tình trạng viêm và rối loạn chuyển hóa khoáng. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn và thời gian theo dõi dài hơn để xác nhận kết quả này và đánh giá tác động lâu dài của màng lọc đối lưu cao đến tỷ lệ sống sót và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

5.1. So Sánh với Các Nghiên Cứu Trước Đây

Kết quả của nghiên cứu này phù hợp với các nghiên cứu trước đây về hiệu quả của màng lọc đối lưu cao trong điều trị suy thận mạn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các nghiên cứu trước đây thường có cỡ mẫu nhỏ và thiết kế nghiên cứu khác nhau, gây khó khăn cho việc so sánh trực tiếp. Do đó, cần có thêm các nghiên cứu quy mô lớn và được thiết kế tốt để xác nhận kết quả này.

5.2. Hạn Chế Của Nghiên Cứu và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Nghiên cứu này có một số hạn chế, bao gồm cỡ mẫu nhỏ, thời gian theo dõi ngắn và thiếu nhóm chứng. Do đó, cần có thêm nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn, thời gian theo dõi dài hơn và có nhóm chứng để xác nhận kết quả này. Ngoài ra, cần có thêm nghiên cứu để đánh giá tác động của màng lọc đối lưu cao đến tỷ lệ sống sót, chất lượng cuộc sống và chi phí điều trị của bệnh nhân suy thận mạn.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Nghiên Cứu Màng Lọc Đối Lưu Cao 58 ký tự

Nghiên cứu này đã cung cấp những bằng chứng ban đầu về hiệu quả của màng lọc đối lưu cao trong điều trị thiếu máu ở bệnh nhân suy thận mạn lọc máu chu kỳ tại Bệnh viện Đa khoa Cần Thơ. Việc sử dụng màng lọc đối lưu cao có thể giúp cải thiện tình trạng thiếu máu, giảm nồng độ các chất trung bình và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu để xác nhận kết quả này và đánh giá tác động lâu dài của màng lọc đối lưu cao đến sức khỏe của bệnh nhân. Nghiên cứu này mở ra triển vọng mới trong việc cải thiện phương pháp điều trị suy thận mạn và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

6.1. Ứng Dụng Thực Tiễn và Khuyến Nghị

Kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để đưa ra các khuyến nghị về việc sử dụng màng lọc đối lưu cao trong điều trị thiếu máu ở bệnh nhân suy thận mạn lọc máu chu kỳ. Tuy nhiên, cần cân nhắc các yếu tố như chi phí, tính khả thi và các yếu tố nguy cơ khác trước khi quyết định sử dụng màng lọc đối lưu cao. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ, điều dưỡng và bệnh nhân để đảm bảo hiệu quả và an toàn của phương pháp điều trị.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo và Đề Xuất

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá tác động lâu dài của màng lọc đối lưu cao đến tỷ lệ sống sót, chất lượng cuộc sống và chi phí điều trị của bệnh nhân suy thận mạn. Ngoài ra, cần có thêm nghiên cứu để tìm hiểu cơ chế tác động của màng lọc đối lưu cao và xác định các yếu tố dự đoán đáp ứng điều trị. Các nghiên cứu này sẽ giúp tối ưu hóa việc sử dụng màng lọc đối lưu cao và cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân suy thận mạn.

08/06/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và ảnh hưởng của màng lọc đối lưu cao trên bệnh nhân suy thận mạn lọc máu chu kỳ đáp ứng kém với điều trị thiếu máu tại bệnh viện đa khoa thàn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về suy thận mạn giai đoạn cuối 1. Định nghĩa, dịch tể học và nguyên nhân Suy thận mạn là hậu quả cuối cùng của các bệnh thận tiết niệu mạn tính, chức năng thận giảm sút dần dần tương ứng với số lượng nephron của bệnh nhân bị tổn thương và mất chức năng không hồi phục [13]. Tình trạng này sẽ gây tử vong nếu bệnh nhân không được áp dụng các biện pháp thay thế thận (thận nhân tạo, thẩm phân phúc mạc, ghép thận) [12].

Suy thận mạn là một gánh nặng của nhiều nước trên thế giới. Hiện nay, trên thế giới có khoảng 1,5 triệu người suy thận mạn giai đoạn cuối đang được điều trị thay thế thận và số lượng này ước đoán sẽ tăng gấp đôi vào năm 2020 [22]. Tỷ lệ cao suy thận mạn ở những khu vực nghèo đói và ở những nhóm dân tộc đặc biệt như người châu Á hoặc người Caribe [31], [42]. Năm 2007, riêng ở Mỹ có xấp xỉ 514.642 bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối với tỷ lệ mắc mới là 353 bệnh nhân trên mỗi triệu dân một năm.

Tại Việt Nam, theo Võ Tam (2003), tỷ lệ bệnh nhân suy thận mạn khoảng 9,2% và suy thận giai đoạn 3- 4 là 3,1% 17. Ước tính theo dân số Việt Nam với tỷ lệ này thì có khoảng 7 triệu người lớn bị bệnh thận mạn tính giai đoạn 3-4. Điều trị thay thế thận cho đến nay mới chỉ đáp ứng được khoảng 10% nhu cầu [6]. Phân loại nguyên nhân suy thận mạn theo KDOQI 2002 bao gồm ba loại: (1) bệnh thận do đái thái đường, (2) bệnh thận không do đái tháo đường và (3) bệnh thận ghép.

Bệnh thận không do đái tháo đường thường do một số các nguyên nhân như: bệnh cầu thận (do hậu nhiễm, bệnh tự miễn, thuốc, ung thư…), bệnh ống thận mô kẽ (nhiễm trùng tiểu, sỏi thận niệu, ngộ độc thuốc…), bệnh mạch máu thận (tăng huyết áp, bệnh mạch máu lớn…), thận đa nang [12]. Lâm sàng và cận lâm sàng 1. Lâm sàng Rối loạn nước, điện giải, thăng bằng kiềm toan: - Phù và tràn dịch đa màng: do sự tích tụ nước không thải được qua thận suy, tùy thuộc vào nguyên nhân gây suy thận mạn. - Rối loạn điện giải: thường là giảm natri, giảm calci máu, tăng kali máu là biến chứng nguy hiểm đến tính mạng bệnh nhân.

- Rối loạn canxi-phospho: với các triệu chứng của cường tuyến cận giáp thứ phát, đau nhức xương khớp, yếu cơ, loãng xương…gây thiếu máu kém đáp ứng với điều trị erythropoietin [12]. Rối loạn về huyết học: - Thiếu máu: Thường gặp, xuất hiện sớm từ giai đoạn 3, 4 của bệnh thận mạn. Lâm sàng biểu hiện da xanh, niêm nhợt, giảm trí nhớ, tập trung, giảm phát triển lông, tóc, móng, nghe âm thổi tâm thu tại mỏm tim. - Rối loạn đông máu: suy thận làm giảm sản xuất thrombopoietin, giảm kích thích tạo tiểu cầu.

Biểu hiện trên lâm sàng là dễ xuất huyết, bầm máu trên da, rong kinh, xuất huyết tiêu hóa tự nhiên… [12]. Rối loạn về tim mạch: là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở mọi giai đoạn của bệnh thận mạn, chiếm 40-50% nguyên nhân tử vong chung. - Tăng huyết áp là nguyên nhân cũng là biến chứng, yếu tố thúc đẩy tiến triển của suy thận mạn, chiếm khoảng 80% bệnh nhân. Cơ chế là do quá tải tuần hoàn, tăng hoạt tính renin-angiotensin- aldosterone, rối loạn thăng bằng giữa chất gây co và giãn mạch, dùng erythropoietin.

- Suy tim sung huyết: cơ chế do bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ, dày thất trái, bệnh cơ tim trong hội chứng urê máu cao. 5 - Viêm màng ngoài tim là một biểu hiện nặng nhất trong giai đoạn cuối của suy thận mạn với triệu chứng kinh điển là tiếng cọ màng ngoài tim, còn gọi là hồi chuông báo tử nếu không được điều trị lọc máu kịp thời [12]. Rối loạn thần kinh cơ: do suy thận gây tích tụ các sản phẩm chuyển hóa của nitrogen, các độc chất gây ảnh hưởng lên hệ thần kinh trung ương, thần kinh ngoại biên, thần kinh thực vật và những bất thường về cấu trúc và chức năng của cơ. Lâm sàng bao gồm: giảm trí nhớ, kém tập trung, rối loạn giấc ngủ, nấc cục, vọp bẻ, đau xoắn vặn cơ, run vẫy, co cơ, co giật và hôn mê.

Hội chứng Ure máu cao biểu hiện bằng các triệu chứng sau: ở thần kinh như lơ mơ, ngủ gà, co giật, rối loạn tâm thần, rối loạn tri giác, tiền hôn mê và nặng nhất là hôn mê; ở hệ tim mạch như mệt, khó thở, suy tim sung huyết; ở hệ tiêu hóa thường là ăn uống kém, chán ăn, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, có khi xuất huyết tiêu hóa [4]. Tổn thương da: ngứa da là biểu hiện ngoài da thường gặp trong suy thận mạn và có thể kéo dài ngay sau đã được lọc máu do cường tuyến cận giáp thứ phát với sự lắng đọng canxi, tích tụ phospho ở tổ chức dưới da [12]. Cận lâm sàng Xét nghiệm máu - Xét nghiệm huyết học: số lượng hồng cầu, nồng độ hemoglobin và hematocrit giảm. Số lượng bạch cầu và tiểu cầu bình thường [13].

- Xét nghiệm sinh hóa máu: nitơ phi protein trong máu tăng. Có hai nhóm: nhóm tăng sớm (bắt đầu tăng khi mức lọc cầu thận dưới 60mL/phút/1,73m2 đại diện là ure, creatinin máu) và nhóm tăng muộn (khi mức lọc cầu thận giảm xuống dưới 30mL/phút/1,73m2, đại diện là acid uric). - Xét nghiệm điện giải-toan kiềm: Nồng độ natri máu thường giảm do bị giữ nước làm natri bị hòa loãng, mặc dù natri tổng lượng có thể tăng. 6 Nồng độ kali máu tăng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như vô niệu, tăng chuyển kali từ nội bào ra ngoại bào, tăng nguồn kali ngoại sinh.

Nồng độ calci máu, phospho máu: trong giai đoạn đầu calci máu giảm, phospho máu tăng. Trong giai đoạn đã có cường tuyến cận giáp thứ phát thì cả calci máu và phospho máu đều tăng. PTH máu cũng tăng cao và có tương quan nghịch với giảm mức lọc cầu thận, góp phần làm tăng thiếu máu và làm giảm đáp ứng với điều trị thiếu máu bằng erythropoietin. Sắt huyết thanh, ferritin, transferrin: đánh giá khả năng cung cấp nguyên liệu tạo máu [13], [15], [22].

Nồng độ bicarbonat máu giảm, pH máu giảm khi có suy thận nặng, là biểu hiện của nhiễm toan chuyển hóa. Xét nghiệm nước tiểu - Số lượng nước tiểu: giai đoạn sớm bệnh nhân suy thận mạn vẫn giữ được lượng nước tiểu 500-800mL/24 giờ cho đến khi suy thận giai đoạn cuối mới giảm hẳn. - Protein niệu bao giờ cũng có, nếu do bệnh cầu thận thì lượng protein niệu thường 2-3g/24 giờ khi suy thận còn nhẹ. Suy thận giai đoạn cuối, lượng protein niệu ít đi khoảng 1gram/24 giờ, do lượng nước tiểu giảm.

- Trụ niệu: có thể thấy trụ hạt hoặc trụ trong, trụ thường có kích thước to. Khi có 2/3 số trụ trở lên là trụ to, là dấu hiệu rất có giá trị để chẩn đoán đây là suy thận mạn. - Tỉ trọng và độ thẩm thấu nước tiểu: khi suy thận mạn thì tỉ trọng và độ thẩm thấu nước tiểu thấp và hằng định trong ngày. Tỉ trọng giao động khoảng 1,010 và độ thẩm thấu nước tiểu giao động quanh 300 mOsm/kg H2O [13].

Các nghiệm pháp thăm dò chức năng thận - Mức lọc cầu thận giảm: được xem như thước đo để đánh giá chức năng thận và hiện nay có nhiều công thức tính ước đoán mức lọc cầu thận. 7 - Thăm dò chức năng ống thận: Khả năng cô đặc nước tiểu giảm, biểu hiện độ thẩm thấu mẫu nước tiểu sáng sớm giảm dưới 600mOsm/kg H2O. Các xét nghiệm hình ảnh [4], [13], [26] - Siêu âm thận đo kích thước thận hai bên với định nghĩa thận teo khi chiều dài thận nhỏ hơn 80mm, không còn phân biệt vỏ tủy. - Đồng vị phóng xạ: xạ hình nhấp nháy thấy hai thận nhỏ, giảm mật độ phóng xạ.

Xạ đồ chức năng thận thấy đường biểu diễn đi ngang. Chẩn đoán xác định bệnh thận mạn Theo Hội Đồng Lượng Giá Kết Quả Bệnh Thận Quốc Gia Hoa Kỳ (Kidney Disease Outcomes Quality Initiative - KDOQI 2002), bệnh thận mạn được chẩn đoán dựa vào một trong hai tiêu chuẩn sau: - Tổn thương thận kéo dài trên ba tháng, xác định bởi các bất thường cấu trúc và chức năng thận, có hay không có giảm độ lọc cầu thận (GFR), biểu hiện qua các bất thường về: (1) xét nghiệm máu, (2) nước tiểu, (3) chẩn đoán hình ảnh học. - GFR < 60 ml/phút/1,73m2 da kéo dài trên ba tháng, có hoặc không có tổn thương thận kèm theo. Năm 2005, Hội Thận Học Thế Giới (Kidney Disease Improving Global Outcomes, International Society of Nephrology - KDIGO) bổ sung thêm vào bệnh nhân ghép thận và được thêm ký hiệu T (Transplantation) trong phân loại [60], [65], [68].

Độ thanh thải của thận được tính theo các công thức ước đoán sau [45]: Công thức: C = U x V / P Trong đó: C: độ thanh thải của một chất qua thận U: Nồng độ một chất trong nước tiểu V: Thể tích nước tiểu trong 24 giờ P: Nồng độ chất đó trong huyết tương. 8 Công thức Cockcroft-Gault: (140 – tuổi) x cân nặng (kg) ĐTT Cr ((mL/phút)) = 0,814 x Creatinin huyết thanh (µmol/L) ĐTT Cr: độ thanh thải creatinin. Nếu là nữ: nhân với 0,85 Công thức MDRD (Modification of Diet in Renal Disease study) ước đoán độ lọc cầu thận từ creatinine huyết thanh: GFR (mL/phút) = 1,86 x Creatinin máu-1.203 Nhân với 0,742 nếu là nữ. Nhân với 1,21 nếu là người Mỹ gốc Phi.

Hiệu chỉnh theo diện tích da: Diện tích da (m2 da) = [(cân nặng (Kg) x chiều cao (cm) / 3600] ½ ĐTT Cr x 1,73 ĐTT Cr (mL/ph/1,73 m2da) = Diện tích da (m2) 1. Chẩn đoán giai đoạn bệnh thận mạn Để thuận tiện cho việc theo dõi và điều trị, Nguyễn Văn Xang chia suy thận mạn ra 4 giai đoạn dựa vào hệ số thanh thải creatinin nội sinh [26].1: Phân loại suy thận mạn Giai đoạn Mức lọc cầu Creatinin máu Biện pháp điều trị thận (mL/phút) (µmol/l) Bình thường 120 44 - 106 I 60 - 41 < 129 Bảo tồn II 40 - 21 130 - 299 Bảo tồn IIIa 20 - 11 300 - 499 Bảo tồn IIIb 10 - 5 500 - 900 Lọc máu IV <5 > 900 Lọc máu bắt buộc Nguồn: Nguyễn Văn Xang và cộng sự (2004) [28] Hiện nay, các tác giả trong nước đều thống nhất chia bệnh thận mạn thành 05 giai đoạn theo Hội thận học quốc tế NKF-KDOQI (National Kidney 9 Foundation-Kidney Disease Outcomes Quality Initiatives) năm 2012 dựa vào mức lọc cầu thận (MLCT) [66]: Bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Màng Lọc Đối Lưu Cao Trên Bệnh Nhân Suy Thận Mạn Tại Bệnh Viện Đa Khoa Cần Thơ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của màng lọc đối lưu cao đối với bệnh nhân suy thận mạn. Nghiên cứu này không chỉ phân tích hiệu quả của phương pháp điều trị mà còn chỉ ra những lợi ích tiềm năng cho sức khỏe của bệnh nhân, từ đó giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người đang phải đối mặt với căn bệnh này.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến bệnh thận và các phương pháp điều trị, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu độc tính cấp và tác dụng của cao khô thăng thanh giáng trọc trên mô hình bệnh thận mạn cắt 56 thận chuột, nơi nghiên cứu về các tác động của các loại thảo dược đối với bệnh thận. Ngoài ra, tài liệu Luận văn tuân thủ thực hành phòng ngừa viêm phổi liên quan đến thở máy cũng có thể cung cấp thông tin hữu ích về các biện pháp phòng ngừa trong điều trị bệnh nhân nặng. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về khảo sát các yếu tố nguy cơ tim mạch và đánh giá hiệu quả của thuốc ức chế men chuyển và statin, giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố sức khỏe liên quan đến bệnh nhân suy thận.

Mỗi tài liệu này đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của bệnh lý và điều trị, từ đó nâng cao kiến thức và hiểu biết của mình.