Tổng quan luận án
Công trình khoa học được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Đỗ Thị Huyền dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Vũ Trọng Tích tại Trường Đại học Giao thông vận tải, bảo vệ năm 2020. Luận án thuộc chuyên ngành Quản lý xây dựng (mã số: 9.02), thực hiện nghiên cứu theo hướng tiếp cận hỗn hợp, kết hợp phân tích định tính và định lượng nhằm đánh giá ảnh hưởng của các thành phần kiểm soát nội bộ (KSNB) đến hiệu lực KSNB trong các doanh nghiệp xây dựng công trình giao thông (XDCTGT) tại Việt Nam.
Giao thông vận tải là lĩnh vực hạ tầng kỹ thuật của nền kinh tế, đóng vai trò tạo tiền đề phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, giai đoạn 2016 – 2018, kết quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp XDCTGT tại Việt Nam có sự suy giảm rõ rệt. Dữ liệu từ Tổng cục Thống kê và các cơ quan chức năng chỉ ra những thách thức lớn về hiệu quả và mức độ tuân thủ:
| Chỉ tiêu / Tiêu chí thống kê |
Dữ liệu ghi nhận (Giai đoạn 2016 – 2018) |
| Tốc độ tăng trưởng doanh thu |
Giảm 38,2% |
| Tốc độ tăng trưởng lợi nhuận sau thuế |
Giảm 54,1% |
| Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) |
Giảm từ 0,96% xuống 0,70% |
| Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) |
Giảm từ 2,85% xuống 2,29% |
| Tỷ lệ doanh nghiệp rơi vào tình trạng thua lỗ |
Khoảng 30% tổng số doanh nghiệp |
| Tỷ lệ tai nạn lao động trong lĩnh vực xây dựng |
Chiếm hơn 30% tổng số vụ tai nạn lao động cả nước |
| Nguyên nhân tai nạn do người sử dụng lao động |
Chiếm 54,1% (không tuân thủ quy định an toàn, thiếu quy trình làm việc an toàn, chưa kiểm định máy móc) |
| Nguyên nhân tai nạn do người lao động |
Chiếm 24,6% (vi phạm quy trình an toàn, không sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân) |
| Sai phạm qua công tác kiểm toán nhà nước |
Thi công chậm tiến độ, nghiệm thu sai đối tượng và đơn giá, gây lãng phí vốn đầu tư |
Kết quả kinh doanh sụt giảm cùng các vi phạm về an toàn và tài chính phản ánh hiệu lực KSNB của các doanh nghiệp XDCTGT chưa cao. Doanh nghiệp cần xác định rõ mức độ ảnh hưởng của các thành phần KSNB để thiết lập giải pháp quản trị phù hợp.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là đánh giá mức độ ảnh hưởng của các thành phần KSNB đến hiệu lực KSNB của doanh nghiệp XDCTGT Việt Nam, làm cơ sở đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu lực KSNB. Luận án xác định 5 mục tiêu cụ thể:
- Xác định các thành phần của KSNB dưới góc độ quản trị doanh nghiệp, dựa trên nền tảng lý thuyết KSNB của COSO.
- Làm rõ lý luận về hiệu lực KSNB và sự ảnh hưởng của các thành phần KSNB đến hiệu lực KSNB.
- Đánh giá thực trạng các thành phần KSNB và thực trạng hiệu lực KSNB của doanh nghiệp XDCTGT Việt Nam.
- Xây dựng mô hình đánh giá sự ảnh hưởng của các thành phần KSNB đến hiệu lực KSNB của doanh nghiệp XDCTGT.
- Đề xuất giải pháp hoàn thiện các thành phần KSNB để nâng cao hiệu lực KSNB của doanh nghiệp XDCTGT Việt Nam.
Tương ứng với các mục tiêu trên, luận án giải quyết 5 câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: KSNB là gì? KSNB bao gồm những thành phần nào? Hiệu lực KSNB là gì?
- Câu hỏi 2: Đặc điểm sản xuất của doanh nghiệp XDCTGT ảnh hưởng đến KSNB như thế nào?
- Câu hỏi 3: Thực trạng các thành phần KSNB và thực trạng hiệu lực KSNB tại các doanh nghiệp XDCTGT như thế nào?
- Câu hỏi 4: Mô hình về sự ảnh hưởng của các thành phần KSNB đến hiệu lực KSNB của doanh nghiệp XDCTGT là gì? Mức độ ảnh hưởng của từng thành phần đến hiệu lực KSNB của doanh nghiệp XDCTGT như thế nào?
- Câu hỏi 5: Các thành phần KSNB của doanh nghiệp XDCTGT cần hoàn thiện như thế nào để nâng cao hiệu lực KSNB?
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là sự ảnh hưởng của các thành phần KSNB đến hiệu lực KSNB của doanh nghiệp XDCTGT. Phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể:
- Phạm vi nội dung: Nghiên cứu KSNB dưới góc độ quản trị doanh nghiệp, xem KSNB là một trong các chức năng quản trị cốt lõi.
- Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp XDCTGT có quy mô vừa và lớn trong lĩnh vực xây dựng công trình đường sắt và đường bộ tại Việt Nam (không bao gồm các doanh nghiệp nước ngoài và doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài - FDI).
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực tế từ năm 2016 đến năm 2019.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo hai nhóm chính: nghiên cứu lý luận KSNB và nghiên cứu thực nghiệm về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu lực KSNB.
Về các nghiên cứu quốc tế:
- Khung lý thuyết và tiêu chuẩn KSNB: Tiêu chuẩn MBNQA (1987) của Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Hoa Kỳ về tự đánh giá chất lượng; Báo cáo COSO (1992, 2013) của Ủy ban Treadway xác lập 5 thành phần (Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và truyền thông, Giám sát) hướng đến 3 mục tiêu (hoạt động, báo cáo, tuân thủ); Báo cáo COCO (1995) của Viện Kế toán viên Công chứng Canada gồm 4 yếu tố (Mục tiêu, Cam kết, Năng lực, Giám sát và học hỏi); Báo cáo Turnbull (1999) của Ủy ban Cadbury tại Vương quốc Anh.
- Tác động của KSNB và mối liên hệ với kiểm toán: Brown, Pott và Wompener (Đức, 2008) phân tích tác động của Luật Kiểm soát và Minh bạch (KTG) đến chất lượng thu nhập; Kamau Caroline (Kenya, 2013) nghiên cứu mối quan hệ giữa KSNB và hiệu quả tài chính của các công ty sản xuất; DiNapoli (Mỹ, 2016) nghiên cứu tiêu chuẩn KSNB bang New York; Hammersely và cộng sự (Mỹ, 2017) khảo sát phản ứng thị trường và thị giá cổ phiếu trước các yếu kém trong KSNB; Masood Fooladi và Maryam Farhadi (Singapore, 2011) nghiên cứu tác động của môi trường kiểm soát đến chương trình kiểm toán; Faudziah Hanim Fadzil, Hasnah Haron, Muhamad Jantan (Malaysia, 2005) đánh giá ảnh hưởng của kiểm toán nội bộ đến các khía cạnh của KSNB.
- Nghiên cứu thực nghiệm về các nhân tố tác động đến hiệu lực KSNB: Angella Amudo và Eno L. Inanga (Uganda, 2009) nghiên cứu các dự án khu vực công do Ngân hàng Phát triển Châu Phi tài trợ, bổ sung biến công nghệ thông tin theo COBIT; Sultana và Haque (Bangladesh, 2011) khảo sát 6 ngân hàng tư nhân niêm yết với các biến điều tiết ủy quyền và cộng tác; Gamage, Low Lock, Fernando (Sri Lanka, 2014) khảo sát ngân hàng thương mại nhà nước; Philip Ayagre (Ghana, 2014) nghiên cứu ảnh hưởng của môi trường kiểm soát và giám sát trong hệ thống ngân hàng.
Về các nghiên cứu tại Việt Nam:
- KSNB theo hướng quản trị và hiệu quả hoạt động: Luận án của Phạm Bính Ngọ (2011) về KSNB trong các đơn vị dự toán thuộc Bộ Quốc phòng; Bùi Thị Minh Hải (2012) về doanh nghiệp may mặc; Nguyễn Thị Lan Anh (2013) về Tập đoàn Hóa chất Việt Nam; Chu Thị Thu Thủy (2016) về KSNB chi phí sản xuất và hiệu quả tài chính doanh nghiệp nhỏ và vừa; Nguyễn Tố Tâm (2014) về chất lượng thông tin kế toán tài chính tại các công ty niêm yết; Võ Thu Phụng (2016) về Tập đoàn Điện lực Việt Nam; Nguyễn Thanh Trang (2016) về doanh nghiệp dịch vụ kỹ thuật dầu khí; Đặng Thúy Anh (2017) về doanh nghiệp xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán.
- KSNB trong mối quan hệ với kiểm toán: Giáo trình Lý thuyết kiểm toán của Học viện Tài chính (Đậu Ngọc Châu và Nguyễn Viết Lợi, 2009) tiếp cận KSNB gồm 3 thành phần; Giáo trình Kiểm toán tài chính của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (Nguyễn Quang Quynh và Ngô Trí Tuệ, 2012) tiếp cận 4 thành phần; Sách của Phan Trung Kiên (2015) tiếp cận 5 thành phần; Luận án của Nguyễn Thành Trung (2017) phân tích mối quan hệ giữa KSNB, rủi ro gian lận và lập kế hoạch kiểm toán.
- Về hiệu lực KSNB: Luận án của Hồ Tuấn Vũ (2016) nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hữu hiệu của KSNB trong các ngân hàng thương mại Việt Nam, chỉ ra thứ tự mức độ tác động: (1) Đánh giá rủi ro, (2) Hoạt động kiểm soát, (3) Thông tin truyền thông, (4) Thể chế chính trị, (5) Giám sát, (6) Môi trường kiểm soát, (7) Lợi ích nhóm.
| Nhóm nghiên cứu |
Tác giả, công trình tiêu biểu |
Phạm vi / Lĩnh vực |
Trọng tâm nội dung |
| Lý luận chuẩn mực quốc tế |
COSO (1992, 2013), COCO (1995), Turnbull (1999) |
Doanh nghiệp đa ngành, công ty niêm yết |
Xác lập cấu trúc 5 thành phần KSNB, nguyên tắc kiểm soát và 3 nhóm mục tiêu quản trị |
| Thực nghiệm quốc tế về hiệu lực KSNB |
Angella Amudo & Eno L. Inanga (2009), Sultana & Haque (2011), Philip Ayagre (2014) |
Dự án công tại Uganda, Ngân hàng tại Bangladesh và Ghana |
Đo lường mức độ tác động của các thành phần KSNB và các yếu tố bổ trợ (IT, ủy quyền) đến hiệu lực |
| Nghiên cứu KSNB theo ngành tại Việt Nam |
Phạm Bính Ngọ (2011), Võ Thu Phụng (2016), Nguyễn Thanh Trang (2016), Đặng Thúy Anh (2017) |
Đơn vị quân đội, Điện lực (EVN), Dầu khí, Doanh nghiệp xây dựng niêm yết |
Đánh giá thực trạng tổ chức KSNB, tác động của KSNB đến khả năng sinh lời và chất lượng thông tin |
| Thực nghiệm hiệu lực KSNB tại Việt Nam |
Hồ Tuấn Vũ (2016) |
Ngân hàng thương mại Việt Nam |
Đo lường ảnh hưởng của 5 thành phần KSNB kết hợp thể chế chính trị và lợi ích nhóm đến sự hữu hiệu KSNB |
Khoảng trống nghiên cứu: Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam và trên thế giới chủ yếu tập trung vào lĩnh vực ngân hàng, năng lượng, dệt may hoặc phân tích KSNB nói chung trong doanh nghiệp xây dựng niêm yết. Chưa có công trình nào đánh giá toàn diện ảnh hưởng của các thành phần KSNB đến hiệu lực KSNB của các doanh nghiệp xây dựng công trình giao thông tại Việt Nam dưới góc độ quản trị doanh nghiệp. Luận án lựa chọn giải quyết trực tiếp khoảng trống này.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án kế thừa và tổng hợp các khung lý thuyết nền tảng về KSNB:
- Khung lý thuyết COSO (1992, 2013): Định nghĩa KSNB là một quá trình do ban giám đốc, nhà quản lý và nhân viên thực hiện nhằm cung cấp sự bảo đảm hợp lý về việc đạt được các mục tiêu hoạt động, báo cáo và tuân thủ. Hệ thống KSNB gồm 5 thành phần: Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và truyền thông, Giám sát.
- Khung KSNB theo BASEL (1998): Vận dụng nguyên tắc kiểm soát liên tục ở tất cả các cấp trong lĩnh vực ngân hàng.
- Chuẩn mực COBIT (1996): Khuôn khổ quản trị và kiểm soát công nghệ thông tin.
- Hướng dẫn của AICPA (1949, 1987, 2014) và Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 315 (VSA 315): Quy định việc nhận diện, đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu thông qua hiểu biết về KSNB.
Từ các cơ sở trên, tác giả đưa ra định nghĩa KSNB trong doanh nghiệp XDCTGT: KSNB là một quy trình bao gồm các hoạt động được Ban quản trị, Ban giám đốc và các cá nhân khác trong đơn vị thiết kế, thực hiện và duy trì ở mọi bộ phận của tổ chức nhằm tạo ra sự đảm bảo hợp lý về khả năng đạt được mục tiêu về độ tin cậy của báo cáo tài chính, hiệu quả hoạt động, và tuân thủ pháp luật cùng các quy định liên quan.
Về công cụ và phương pháp quản trị rủi ro, luận án trình bày:
- Các phương pháp nhận diện rủi ro: Phương pháp Loss Event Data (thống kê sự kiện tổn thất quá khứ từ ghi nhận của trưởng phòng, phỏng vấn trực tiếp, hoặc báo cáo kiểm toán); Phương pháp CSA (Control Self Assessment - tự đánh giá kiểm soát qua 5 bước); Phương pháp Phân tích giả định (Assumption Analysis); Phương pháp SWOT; Phương pháp Premortem (phương pháp sáng tạo tìm vùng rủi ro cao qua 4 bước).
- Tiêu chí đánh giá rủi ro: Đánh giá dựa trên xác suất xảy ra (5 tiêu chí: số lần trong quá khứ, độ phức tạp quy trình, mức độ thay đổi, chất lượng môi trường kiểm soát, số lượng chốt kiểm soát) và mức độ tác động (5 tiêu chí: thiệt hại lịch sử, uy tín, sứ mệnh, tính lan tỏa, chi phí khắc phục).
- Hoạt động kiểm soát: Vận hành dựa trên 3 nguyên tắc cơ bản (phân công phân nhiệm, bất kiêm nhiệm, ủy quyền phê chuẩn) kết hợp 24 chốt kiểm soát theo COSO 2013:
| STT |
Tên chốt kiểm soát |
Tác dụng kiểm soát trong quy trình |
| 1 |
Truy cập (Access) |
Giới hạn việc truy xuất, truy cập vào một đối tượng cụ thể |
| 2 |
Phân quyền (Authorization) |
Phân cấp thẩm quyền tham gia công việc (nguồn lực, kiểm soát, ra quyết định, duyệt ngân sách) |
| 3 |
Cách ly (Containment) |
Cách ly, bảo vệ, bao bọc, đóng gói, bảo quản tài sản và tài liệu |
| 4 |
Giới hạn (Limit) |
Xác lập định mức, giới hạn về thời gian, chi phí, số lượng, tiêu chuẩn |
| 5 |
Thủ tục (Procedures) |
Ban hành thủ tục hướng dẫn và thống nhất phương pháp làm việc |
| 6 |
Phân tách (Segregate) |
Phân tách chức năng nhiệm vụ để ngăn ngừa che giấu thông tin |
| 7 |
Tiêu chuẩn (Standards) |
Thiết lập tiêu chuẩn chất lượng, an toàn, thông số kỹ thuật đầu vào, xử lý, đầu ra |
| 8 |
Mật mã (Void) |
Mật mã hóa các tài liệu và đối tượng quản lý |
| 9 |
Cân đối (Accounting/Reconcile) |
Cân đối, đối chiếu số liệu để phát hiện sai sót |
| 10 |
Xác nhận (Confirm) |
Xác nhận thông tin giữa các bên nhằm tăng tính nhất quán và bảo mật |
| 11 |
Tuân thủ (Compliance) |
Liệt kê luật, quy định và kiểm tra việc tuân thủ pháp lý |
| 12 |
Nhận diện (Identify) |
Nhận diện chính xác đối tượng khi thực hiện quy trình |
| 13 |
Kịch bản (Simulate) |
Xây dựng kịch bản xử lý cho các rủi ro còn dư lại |
| 14 |
Quan sát (Observe) |
Quan sát qua camera, thiết bị kỹ thuật, báo cáo, chỉ số chỉ báo |
| 15 |
Dự phòng (Redundancy) |
Dự phòng tồn kho, vật tư, thiết bị, ngân sách, thời gian cho công việc liên tục |
| 16 |
Phản hồi (Feedback) |
Phản hồi kết quả kiểm soát đúng đối tượng và nội dung |
| 17 |
Lấy mẫu (Sample) |
Kiểm tra mẫu trên tổng thể đối tượng kiểm soát |
| 18 |
Dán mã (Tag) |
Gán mã định danh duy nhất (mã code) cho vật tư, thiết bị, hợp đồng, nhân sự |
| 19 |
Xác thực (Verify) |
Hậu kiểm, kiểm tra qua nhiều lớp |
| 20 |
Rà soát (Scan) |
Rà soát toàn diện và thu thập thông tin quản lý |
| 21 |
Sao chép (Copy) |
Thực hiện sao chép dữ liệu và hồ sơ |
| 22 |
Biểu mẫu (Defaults) |
Áp dụng biểu mẫu định dạng sẵn dạng thủ công hoặc trên phần mềm |
| 23 |
Thông báo (Prompt) |
Sử dụng màu sắc, hình ảnh, âm thanh trực quan để hỗ trợ thực hiện kiểm soát |
| 24 |
Lưu lại (Retain) |
Lưu vết quá trình thực hiện qua báo cáo, hồ sơ phục vụ đánh giá, kiểm tra |
- Kinh nghiệm quốc tế về KSNB trong ngành xây dựng:
- Công ty Shimizu (Nhật Bản): Áp dụng nguyên tắc "Đạo đức và Kinh tế", Bộ quy tắc Đạo đức và Hành vi, chu trình PDCA (Plan-Do-Check-Act) trong quản lý rủi ro dưới sự chỉ đạo của Ủy ban Quản lý rủi ro do Tổng giám đốc điều hành đứng đầu.
- Công ty Hyundai E&C (Hàn Quốc): Cơ cấu Hội đồng quản trị đa dạng chuyên môn, thành lập 3 ủy ban chuyên trách độc lập giúp việc (Ủy ban Kiểm toán với ít nhất 2/3 thành viên bên ngoài, Ủy ban Giới thiệu ứng viên Giám đốc bên ngoài, Ủy ban Quản trị và Truyền thông doanh nghiệp).
- Công ty Hochtief (Đức): Xuất bản Bộ Quy tắc ứng xử bằng 13 ngôn ngữ, thành lập Công ty Giải pháp quản lý rủi ro và Môi giới bảo hiểm chuyên biệt, phân cấp quản lý theo 3 khu vực toàn cầu (châu Mỹ, châu Á - Thái Bình Dương, châu Âu).
Về phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:
- Thiết kế nghiên cứu: Kết hợp phân tích định tính (nghiên cứu tài liệu, đúc kết mô hình quản trị, phỏng vấn chuyên gia) và nghiên cứu định lượng.
- Khảo sát thu thập dữ liệu: Phiếu khảo sát được thiết kế theo thang đo Likert, gửi tới các đối tượng gồm cán bộ lãnh đạo quản lý, thành viên ban kiểm soát, cán bộ tài chính kế toán tại các doanh nghiệp XDCTGT đường bộ và đường sắt quy mô vừa và lớn tại Việt Nam giai đoạn 2016 – 2019.
- Phương pháp phân tích dữ liệu định lượng:
- Đánh giá độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha cho từng thang đo thành phần (Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin truyền thông, Giám sát) và thang đo Hiệu lực KSNB.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho từng nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc.
- Phân tích tương quan Pearson để kiểm tra mối quan hệ tuyến tính giữa các biến.
- Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến nhằm kiểm định mức độ ảnh hưởng của từng thành phần KSNB đến biến phụ thuộc Hiệu lực KSNB.
- Kiểm định độ phù hợp của mô hình qua hệ số xác định $R^2$, kiểm định tự tương quan Durbin-Watson và kiểm định ANOVA.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan các nghiên cứu liên quan đến đề tài
Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu về KSNB theo các hướng tiếp cận: hướng quản trị, hướng phục vụ kiểm toán độc lập và kiểm toán nội bộ, hướng tác động đến giá trị doanh nghiệp, chất lượng thông tin kế toán và hiệu lực KSNB. Chương này phân tích các công trình nghiên cứu ngoài nước (COSO, COCO, Turnbull, Angella Amudo, Sultana, Philip Ayagre, Gamage...) và trong nước (Phạm Bính Ngọ, Bùi Thị Minh Hải, Nguyễn Thị Lan Anh, Chu Thị Thu Thủy, Nguyễn Tố Tâm, Võ Thu Phụng, Nguyễn Thanh Trang, Đặng Thúy Anh, Hồ Tuấn Vũ). Trên cơ sở đó, tác giả chỉ ra các yếu tố bên trong thuộc 5 thành phần KSNB có tác động trực tiếp và mạnh mẽ nhất đến hiệu lực KSNB, đồng thời xác lập khoảng trống nghiên cứu và 5 mục tiêu nghiên cứu cụ thể của luận án.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết, thực tiễn và mô hình nghiên cứu
Chương 2 làm rõ các khái niệm KSNB, 5 thành phần cấu thành KSNB theo COSO 2013 và tiêu chí đánh giá hiệu lực KSNB (mức độ đạt được các mục tiêu hoạt động, báo cáo và tuân thủ). Chương này trình bày chi tiết các công cụ nhận diện rủi ro (Loss event data, CSA, Phân tích giả định, SWOT, Premortem), 24 loại chốt kiểm soát, 3 nguyên tắc kiểm soát cơ bản và các thuộc tính chất lượng của thông tin truyền thông. Đồng thời, chương 2 đúc kết bài học kinh nghiệm từ các tập đoàn xây dựng quốc tế (Shimizu, Hyundai E&C, Hochtief), phân tích các đặc điểm kinh tế - kỹ thuật đặc thù của ngành XDCTGT Việt Nam (sản phẩm đơn chiếc, thi công ngoài trời, phân tán trên địa bàn rộng, phụ thuộc điều kiện tự nhiên, thời gian thi công kéo dài) tác động đến KSNB. Từ đó, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm biến phụ thuộc là Hiệu lực KSNB và 5 biến độc lập: Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin truyền thông, Giám sát.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày khái quát về khách thể nghiên cứu là các doanh nghiệp XDCTGT đường bộ và đường sắt quy mô vừa và lớn tại Việt Nam. Nội dung chương mô tả quy trình thiết kế phiếu khảo sát, xác định đối tượng gửi phiếu (nhà quản lý, ban kiểm soát, cán bộ kế toán - tài chính), các bước tổ chức khảo sát và cơ cấu mẫu nghiên cứu theo loại hình sở hữu, quy mô vốn, doanh thu và lao động. Chương 3 xác lập quy trình xử lý dữ liệu định lượng gồm: đánh giá độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích tương quan Pearson, hồi quy đa biến và các kiểm định thống kê liên quan ($R^2$, Durbin-Watson, ANOVA).
Chương 4: Thực trạng về hiệu lực kiểm soát nội bộ và ảnh hưởng của các thành phần kiểm soát nội bộ đến hiệu lực kiểm soát nội bộ của doanh nghiệp xây dựng công trình giao thông Việt Nam
Chương 4 phân tích thực trạng từng thành phần KSNB tại các doanh nghiệp XDCTGT Việt Nam:
- Môi trường kiểm soát: Đánh giá thực trạng giá trị đạo đức, vai trò của Hội đồng quản trị/Hội đồng thành viên, cơ cấu tổ chức, phân định trách nhiệm quyền hạn và cam kết năng lực nhân sự.
- Đánh giá rủi ro: Đánh giá công tác xác định mục tiêu và hoạt động nhận diện, phân tích rủi ro trong hoạt động thi công và quản trị.
- Hoạt động kiểm soát: Phân tích việc tuân thủ các nguyên tắc phân công phân nhiệm, bất kiêm nhiệm, ủy quyền phê chuẩn và thiết lập quy trình hoạt động thi công, nghiệm thu, thanh quyết toán.
- Thông tin truyền thông và Giám sát: Đánh giá hệ thống thu thập thông tin, các kênh truyền thông nội bộ - bên ngoài và hoạt động giám sát thường xuyên, giám sát riêng biệt.
- Thực trạng hiệu lực KSNB: Phân tích mức độ hoàn thành chỉ tiêu doanh thu, lợi nhuận, các chỉ tiêu tài chính, tình hình lãng phí, chất lượng công trình và an toàn lao động.
- Kết quả mô hình hồi quy: Phân tích kết quả Cronbach's Alpha, EFA, tương quan và hồi quy đa biến, xác định thứ tự mức độ ảnh hưởng của 5 thành phần KSNB đến hiệu lực KSNB của doanh nghiệp XDCTGT Việt Nam, bàn luận về các phát hiện thống kê thu được.
Chương 5: Giải pháp hoàn thiện các thành phần kiểm soát nội bộ góp phần nâng cao hiệu lực kiểm soát nội bộ của doanh nghiệp xây dựng công trình giao thông Việt Nam
Chương 5 xây dựng các nguyên tắc và đề xuất hệ thống giải pháp cụ thể cho từng thành phần KSNB trong doanh nghiệp XDCTGT:
- Tăng cường hoạt động kiểm soát: Tích hợp chốt kiểm soát vào các quy trình công việc; ứng dụng ma trận RACI (phân định rõ người thực hiện, người chịu trách nhiệm, người tham vấn, người nhận báo cáo) trong các nghiệp vụ trọng yếu như mua sắm vật tư, quản lý thiết bị, nghiệm thu khối lượng.
- Hoàn thiện cơ cấu tổ chức và chính sách đãi ngộ: Áp dụng mô hình cơ cấu tổ chức bảo vệ ba lớp; phát huy vai trò của lớp kiểm soát thứ hai như một chốt kiểm soát độc lập; xây dựng chính sách tiền lương và đãi ngộ gắn với năng lực và kết quả thực hiện.
- Chú trọng công tác lập kế hoạch truyền thông: Đa dạng hóa các kênh truyền thông nội bộ và bên ngoài; lập danh sách người liên quan và kế hoạch truyền thông chi tiết cho từng giai đoạn dự án.
- Hoàn thiện cơ chế đánh giá và ứng phó rủi ro: Xác định khẩu vị rủi ro cụ thể cho từng mục tiêu (tuân thủ pháp luật, độ tin cậy báo cáo tài chính, tiến độ thực hiện dự án, an toàn lao động); xây dựng danh mục sự kiện rủi ro, bảng điểm quy ước xác suất và tác động, ma trận điểm rủi ro, bảng đánh giá rủi ro và thiết lập ma trận rủi ro kiểm soát (Risk Control Matrix - RCM).
- Tăng cường giám sát và cải tiến KSNB: Thiết lập vòng lặp kiểm soát liên tục, kết hợp giám sát thường xuyên với giám sát định kỳ, sử dụng kết quả giám sát để cải tiến hệ thống KSNB.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận:
- Hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm cơ sở lý luận về KSNB và hiệu lực KSNB dưới góc độ quản trị doanh nghiệp, dựa trên khuôn mẫu của COSO 2013 và các chuẩn mực quốc tế liên quan.
- Xác định và làm rõ các đặc điểm kinh tế - kỹ thuật đặc thù của doanh nghiệp XDCTGT (địa bàn thi công phân tán, tính chất đơn chiếc của công trình, chu kỳ sản xuất dài, phụ thuộc điều kiện thời tiết, rủi ro an toàn lao động cao) tác động đến cấu trúc và sự vận hành của các thành phần KSNB.
- Xây dựng mô hình nghiên cứu định lượng đánh giá mức độ tác động của 5 thành phần KSNB đến hiệu lực KSNB phù hợp với bối cảnh ngành xây dựng công trình giao thông tại Việt Nam.
Đóng góp về mặt thực tiễn:
- Cung cấp bức tranh thực trạng về việc thực hiện các thành phần KSNB và hiệu lực KSNB tại các doanh nghiệp XDCTGT đường bộ và đường sắt Việt Nam giai đoạn 2016 – 2019.
- Xác định mức độ ảnh hưởng của từng thành phần KSNB đến hiệu lực KSNB thông qua kết quả phân tích thống kê thực nghiệm.
- Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện KSNB có tính ứng dụng thực tế: thiết kế chi tiết ma trận RACI cho quy trình mua sắm vật tư, xây dựng bảng khẩu vị rủi ro theo từng mục tiêu cụ thể, quy trình đánh giá xác suất - tác động rủi ro, thiết lập ma trận rủi ro kiểm soát (RCM) và triển khai mô hình ba tuyến bảo vệ trong tổ chức.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án:
- Về phạm vi không gian: Nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp XDCTGT quy mô vừa và lớn trong lĩnh vực công trình đường bộ và đường sắt tại Việt Nam; chưa khảo sát các doanh nghiệp quy mô nhỏ, các doanh nghiệp xây dựng công trình đường thủy, hàng không, cũng như chưa bao gồm các doanh nghiệp xây dựng nước ngoài hoặc doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) hoạt động tại Việt Nam.
- Về phạm vi thời gian: Số liệu khảo sát và thông tin tài chính - thực trạng được giới hạn trong giai đoạn 2016 – 2019.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các phân ngành công trình giao thông chuyên biệt khác (công trình hàng hải, đường thủy nội địa, công trình ngầm đô thị) và các doanh nghiệp có vốn FDI.
- Khảo sát bổ sung các biến ngoại sinh như môi trường pháp lý, thể chế, sự thay đổi công nghệ và ứng dụng chuyển đổi số trong quản lý thi công công trình giao thông tác động đến hiệu lực KSNB.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học, giảng viên và sinh viên các ngành Quản lý xây dựng, Kinh tế xây dựng, Quản trị kinh doanh, Kế toán và Kiểm toán: Tham khảo khung lý thuyết, công cụ đo lường rủi ro (RCM, RACI, Loss Event Data, CSA, Premortem) và quy trình nghiên cứu hỗn hợp kết hợp phân tích định lượng (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính).
- Nhà quản trị, Ban giám đốc, Ban kiểm soát và cán bộ tài chính - kỹ thuật tại các doanh nghiệp XDCTGT: Vận dụng trực tiếp các hướng dẫn về thiết kế 24 loại chốt kiểm soát, xây dựng khẩu vị rủi ro cho các mục tiêu an toàn - tiến độ - chi phí, và cơ cấu tổ chức bảo vệ ba lớp nhằm nâng cao hiệu lực quản lý điều hành.
- Các cơ quan quản lý nhà nước trong lĩnh vực xây dựng và giao thông vận tải: Tham khảo cơ sở thực tiễn về các sai sót, lãng phí và mất an toàn lao động để hoàn thiện các quy định, tiêu chuẩn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông.
Câu hỏi thường gặp
-
Những dữ kiện thực tế nào phản ánh tính cấp thiết của việc nghiên cứu hiệu lực KSNB tại các doanh nghiệp XDCTGT Việt Nam?
Trong giai đoạn 2016 – 2018, số liệu Tổng cục Thống kê cho thấy doanh thu các doanh nghiệp XDCTGT giảm 38,2%, lợi nhuận sau thuế giảm 54,1%, ROA giảm từ 0,96% xuống 0,70%, ROE giảm từ 2,85% xuống 2,29%, và khoảng 30% doanh nghiệp thua lỗ. Kiểm toán Nhà nước ghi nhận tình trạng chậm tiến độ, nghiệm thu sai đơn giá và đối tượng. Thống kê của Bộ Lao động Thương binh Xã hội chỉ ra hơn 30% số vụ tai nạn lao động thuộc ngành xây dựng, trong đó 54,1% nguyên nhân bắt nguồn từ phía người sử dụng lao động.
-
Khung lý thuyết của COSO 2013 xác định những thành phần và nguyên tắc nào của hoạt động kiểm soát?
Theo COSO 2013, KSNB gồm 5 thành phần: Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin truyền thông và Giám sát. Riêng hoạt động kiểm soát được xây dựng dựa trên 3 nguyên tắc cơ bản (phân công phân nhiệm, bất kiêm nhiệm, ủy quyền phê chuẩn) và cung cấp 24 loại chốt kiểm soát cụ thể như truy cập, phân quyền, cách ly, giới hạn, thủ tục, phân tách, tiêu chuẩn, cân đối, xác nhận, dán mã, biểu mẫu, thông báo, lưu lại.
-
Luận án trình bày những phương pháp cụ thể nào để nhận diện rủi ro trong doanh nghiệp?
Luận án trình bày 5 phương pháp nhận diện rủi ro chính: (1) Phương pháp Loss event data (thống kê sự kiện tổn thất quá khứ từ ghi chép của trưởng bộ phận, phỏng vấn nhân viên, hoặc báo cáo kiểm toán); (2) Phương pháp CSA (Control Self Assessment - tự đánh giá kiểm soát qua 5 bước); (3) Phương pháp Phân tích giả định (Assumption Analysis); (4) Phương pháp SWOT; và (5) Phương pháp Premortem (phương pháp sáng tạo tìm vùng rủi ro qua 4 bước).
-
Các tập đoàn xây dựng quốc tế (Shimizu, Hyundai E&C, Hochtief) mang lại những kinh nghiệm quản trị KSNB nào?
Shimizu (Nhật Bản) chú trọng Bộ quy tắc đạo đức, triết lý "Đạo đức và Kinh tế" và áp dụng chu trình PDCA trong quản lý rủi ro. Hyundai E&C (Hàn Quốc) thiết lập cơ cấu Hội đồng quản trị đa dạng chuyên môn cùng 3 ủy ban độc lập giúp việc (Ủy ban Kiểm toán với ít nhất 2/3 thành viên bên ngoài, Ủy ban Giới thiệu ứng viên Giám đốc bên ngoài, Ủy ban Quản trị và Truyền thông doanh nghiệp). Hochtief (Đức) chuẩn hóa Bộ quy tắc ứng xử bằng 13 ngôn ngữ và thành lập công ty chuyên biệt về giải pháp quản trị rủi ro và bảo hiểm.
-
Quy trình phân tích định lượng của luận án được tiến hành qua các bước thống kê nào?
Quy trình phân tích dữ liệu định lượng bao gồm: (1) Kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha cho 5 thang đo thành phần KSNB và thang đo Hiệu lực KSNB; (2) Phân tích nhân tố khám phá EFA; (3) Phân tích tương quan Pearson; (4) Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến; (5) Kiểm định mức độ giải thích $R^2$, kiểm định tự tương quan Durbin-Watson và kiểm định ANOVA để xác định mức độ tác động của các thành phần KSNB đến hiệu lực KSNB.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Đỗ Thị Huyền đã giải quyết một cách có hệ thống vấn đề ảnh hưởng của các thành phần KSNB đến hiệu lực KSNB trong các doanh nghiệp XDCTGT Việt Nam. Trên cơ sở lý luận của COSO 2013 và dữ liệu điều tra thực nghiệm tại các doanh nghiệp xây dựng đường bộ và đường sắt quy mô vừa và lớn giai đoạn 2016 – 2019, luận án đã xác lập mô hình đánh giá tác động định lượng của 5 thành phần KSNB đến hiệu lực KSNB. Các giải pháp do tác giả đề xuất—bao gồm tích hợp 24 chốt kiểm soát, áp dụng ma trận RACI, ma trận rủi ro kiểm soát RCM và mô hình ba tuyến bảo vệ—mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị doanh nghiệp và nghiên cứu học thuật trong lĩnh vực xây dựng công trình giao thông.