Nghiên cứu ảnh hưởng khai thác măng đến sinh trưởng bương mốc - Luận văn Thạc sĩ Lâm nghiệp

Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp nghiên cứu ảnh hưởng của khai thác măng đến sinh trưởng của bương mốc. Khám phá các yếu tố tác động và đề xuất giải pháp

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp

2017

95
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá ảnh hưởng khai thác măng bương Tổng quan toàn diện

Việt Nam, với lợi thế về đa dạng sinh học, sở hữu nhiều loài tre trúc có giá trị kinh tế và môi trường cao. Trong số đó, bương mốc (Dendrocalamus velutinus N. Vu) nổi bật như một loài tre mang lại nguồn thu nhập đáng kể cho cộng đồng dân cư, đặc biệt từ việc khai thác măng bương. Măng bương không chỉ là thực phẩm bổ dưỡng mà còn là yếu tố quan trọng trong cơ cấu kinh tế nhiều vùng nông thôn, đặc biệt là tại các khu vực như Ba Vì và Hòa Bình. Tuy nhiên, việc khai thác măng bương cũng đặt ra nhiều vấn đề về sự bền vững của nguồn tài nguyên này. Nghiên cứu của Lê Văn Vương (2017) đã đi sâu phân tích ảnh hưởng khai thác măng đến sinh trưởng bương mốc, cung cấp cái nhìn khoa học về tác động của các kỹ thuật thu hoạch măng đến sức khỏe và sự phát triển của quần thể bương mốc.

1.1. Bương mốc là gì và tầm quan trọng của măng

Bương mốc (Dendrocalamus velutinus N. Vu) là một loài tre thân lớn, phân bố rộng rãi ở các vùng đồi núi Việt Nam. Đặc điểm nổi bật của bương mốc là khả năng sinh trưởng nhanh, tạo bụi lớn và cung cấp nhiều sản phẩm đa dạng. Ngoài việc được sử dụng làm vật liệu xây dựng, hàng thủ công mỹ nghệ, thì măng non của bương mốc (gọi tắt là măng bương) là sản phẩm có giá trị kinh tế cao nhất. Măng bương là món ăn quen thuộc, giàu dinh dưỡng và trở thành mặt hàng nông sản chủ lực, mang lại thu nhập ổn định cho hàng ngàn hộ gia đình. Tầm quan trọng của măng bương không chỉ nằm ở giá trị kinh tế mà còn ở vai trò duy trì sinh kế, góp phần vào ổn định xã hội ở các vùng có cây bương mốc.

1.2. Vấn đề khai thác măng truyền thống Thách thức sinh trưởng bương mốc

Các phương pháp khai thác măng bương truyền thống của người dân thường tập trung vào mục tiêu tối đa hóa sản lượng trong ngắn hạn. Người dân thường thu hoạch măng củ, măng mầm, và măng ống tùy theo mục đích sử dụng và giá trị thị trường. Các kỹ thuật như đào măng củ sâu, hoặc chặt măng mầm quá sớm, mặc dù mang lại lợi ích trước mắt, lại tiềm ẩn nhiều nguy cơ. Các hoạt động này có thể gây tổn thương cho hệ thống rễ, làm suy yếu cây mẹ và ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng sinh trưởng bương mốc trong các chu kỳ tiếp theo. Việc thiếu quy hoạch và kỹ thuật khai thác không hợp lý là thách thức lớn đối với sự bền vững của lâm phần bương mốc.

II. Phân tích tác động khai thác măng bương Cấu trúc lâm phần

Việc khai thác măng bương không chỉ ảnh hưởng đến từng cá thể tre mà còn tác động sâu sắc đến cấu trúc lâm phần bương tổng thể. Cấu trúc tuổi của lâm phần, mật độ bụi và sự phân bố của cây tre là những yếu tố then chốt quyết định sức khỏe và năng suất của rừng bương. Một nghiên cứu chuyên sâu về ảnh hưởng khai thác măng đến sinh trưởng bương mốc cần tập trung đánh giá những thay đổi này. Việc hiểu rõ tác động sẽ giúp định hình các chiến lược quản lý rừng bương hiệu quả, đảm bảo sự tái sinh và phát triển bền vững của loài tre quý giá này. Mục tiêu là duy trì một lâm phần cân bằng, vừa cung cấp măng, vừa bảo tồn nguồn gen của bương mốc.

2.1. Kỹ thuật khai thác măng ảnh hưởng cấu trúc tuổi bương mốc

Kỹ thuật khai thác măng đóng vai trò quyết định trong việc hình thành và duy trì cấu trúc tuổi của lâm phần bương mốc. Nếu quá nhiều măng non bị khai thác, đặc biệt là những măng có tiềm năng phát triển thành cây tre trưởng thành, lâm phần sẽ dần mất đi các thế hệ kế cận. Điều này dẫn đến sự mất cân bằng về cấu trúc tuổi, làm tăng tỷ lệ tre già cỗi và giảm số lượng tre non, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tái sinh tự nhiên. Quan sát và ghi chép về hình dạng, kích thước, vị trí măng được khai thác cho thấy người dân thường lựa chọn măng củ, măng mầm, hoặc măng ống. Việc khai thác măng mà không để lại đủ măng non phát triển có thể gây ra hiện tượng già hóa rừng bương, làm giảm năng suất trong dài hạn.

2.2. Đánh giá mật độ và phân bố bụi bương sau khai thác măng

Các nghiên cứu đã thực hiện việc quan sát và thu thập dữ liệu về mật độ bụi và sự phân bố của các cây bương mốc trong lâm phần sau các cường độ khai thác măng khác nhau. Việc khai thác măng quá mức có thể làm giảm mật độ bụi tre, khiến các bụi còn lại trở nên thưa thớt hơn. Sự suy giảm mật độ này không chỉ ảnh hưởng đến diện tích che phủ mà còn làm giảm khả năng cạnh tranh với các loài thực vật khác, gây ra nguy cơ xâm lấn. Đồng thời, việc phân bố không đều giữa các bụi bương cũng ảnh hưởng đến việc thu hoạch và quản lý. Phân tích ưu nhược điểm của kỹ thuật khai thác hiện tại giúp xác định các phương án khai thác đạt hiệu quả cao, duy trì mật độ tối ưu và sự phân bố hợp lý của lâm phần bương mốc.

III. Giải mã ảnh hưởng khai thác măng bương Sinh trưởng và thoái hóa

Ngoài tác động đến cấu trúc lâm phần, ảnh hưởng khai thác măng bương còn trực tiếp biểu hiện qua tốc độ sinh trưởng bương mốc và nguy cơ thoái hóa lâm phần bương. Măng non không chỉ là sản phẩm mà còn là bộ phận quan trọng trong chu trình dinh dưỡng và phát triển của cây mẹ. Việc loại bỏ măng non quá sớm hoặc quá nhiều sẽ làm mất đi một lượng lớn năng lượng dự trữ, ảnh hưởng đến khả năng tái tạo và phát triển của toàn bộ bụi tre. Các nhà khoa học đã tiến hành thu thập các chỉ tiêu về sinh trưởng như chiều cao, đường kính và độ che phủ để đánh giá mức độ suy giảm. Việc hiểu rõ mối liên hệ này là cực kỳ quan trọng để xây dựng các quy trình quản lý rừng bương bền vững, đảm bảo cả lợi ích kinh tế lẫn sức khỏe sinh thái.

3.1. Mối liên hệ giữa khai thác măng và tốc độ sinh trưởng bương mốc

Măng là chồi non phát triển từ gốc cây tre mẹ, chứa đựng nhiều dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển ban đầu. Khi khai thác măng bương quá mức, đặc biệt là những măng khỏe, cây mẹ bị mất đi một lượng lớn năng lượng và chất dinh dưỡng quý giá. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến tốc độ sinh trưởng bương mốc của các cây tre còn lại, khiến chúng phát triển chậm hơn về chiều cao, đường kính và khối lượng sinh khối. Cụ thể, việc khai thác măng làm giảm khả năng tích lũy carbon và các nguyên tố vi lượng, khiến cây mẹ yếu đi, dễ bị sâu bệnh tấn công và kém năng suất trong các mùa măng tiếp theo. Cần có sự cân nhắc kỹ lưỡng về số lượng măng được thu hoạch để duy trì sức sống của cây mẹ.

3.2. Nguy cơ thoái hóa lâm phần bương do khai thác măng không hợp lý

Khai thác măng không theo quy hoạch, thiếu kiểm soát có thể dẫn đến thoái hóa rừng tre trúc nói chung và thoái hóa lâm phần bương nói riêng. Các dấu hiệu thoái hóa bao gồm cây tre còi cọc, ít phát sinh măng, đường kính thân nhỏ, và khả năng chống chịu sâu bệnh kém. Khi quá trình thoái hóa diễn ra, khả năng tái sinh tự nhiên của bương mốc bị suy giảm, dẫn đến giảm mật độ cây trong bụi và thậm chí là mất đi cả bụi tre. Kết quả cuối cùng là giảm đa dạng sinh học trong hệ sinh thái rừng bương, ảnh hưởng đến chức năng sinh thái và các dịch vụ mà rừng cung cấp. Việc ngăn chặn thoái hóa là mục tiêu hàng đầu trong quản lý rừng bương hiện nay.

IV. Phương pháp khai thác măng bương tối ưu Bí quyết phát triển bền vững

Để đảm bảo sự sinh trưởng bương mốc bền vững và duy trì nguồn thu nhập từ măng, việc áp dụng các kỹ thuật khai thác măng bương tối ưu là vô cùng cần thiết. Kết quả nghiên cứu và kinh nghiệm thực tiễn từ người dân địa phương cung cấp những thông tin quý giá để xây dựng các phương pháp quản lý hiệu quả. Các phương án khai thác cần cân bằng giữa lợi ích kinh tế ngắn hạn và bảo tồn nguồn tài nguyên trong dài hạn. Việc tìm hiểu kinh nghiệm của người dân trong khai thác và chế biến măng, cùng với việc quan sát quy trình và thao tác thực hiện, đã giúp đề xuất những giải pháp mang tính khả thi cao. Đây là nền tảng để hướng tới một nền nông nghiệp rừng tre trúc có trách nhiệm và bền vững.

4.1. Đề xuất kỹ thuật khai thác măng bương hiệu quả và thân thiện

Dựa trên phân tích ưu nhược điểm của kỹ thuật khai thác măng hiện tại, các nhà nghiên cứu đã đề xuất các phương án khai thác đạt hiệu quả cao và thân thiện với môi trường. Cần quan sát thời gian thu hoạch măng (chu kỳ, thời gian khai thác trong ngày) và quy trình, thao tác thực hiện khai thác. Việc lựa chọn măng để khai thác cần tuân thủ nguyên tắc: chỉ khai thác một tỷ lệ măng nhất định trong mỗi bụi, ưu tiên những măng có kích thước nhỏ, măng còi hoặc măng ở rìa bụi. Cần để lại đủ măng non khỏe mạnh để phát triển thành tre trưởng thành. Ngoài ra, việc sử dụng dụng cụ khai thác sắc bén và không làm tổn thương gốc măng sau khai thác cũng là yếu tố quan trọng để đảm bảo sinh trưởng bương mốc và giảm thiểu thoái hóa.

4.2. Kinh nghiệm người dân và quy trình chế biến măng bương mốc

Kinh nghiệm của người dân trong khai thác và chế biến măng Bương mốc tại địa phương là nguồn thông tin quý giá. Sau khi khai thác, măng cần được bóc bẹ càng sớm càng tốt, rửa sạch và luộc sôi 30-40 phút để loại bỏ chất độc và tăng hương vị. Đối với măng ống, cần cắt khoanh phần non. Để có măng khô đẹp, măng sau khi luộc nên phơi trực tiếp dưới ánh nắng mặt trời; măng sẽ có màu vàng hấp dẫn. Phỏng vấn các hộ trồng bương mốc cho thấy măng chủ yếu được bán tươi, sau khi gọt bỏ phần già, bóc bẹ và ngâm trong bể nước sạch. Một phần nhỏ được phơi khô để bán vào dịp cuối năm. Các kỹ thuật sơ chế như bóc hết bẹ, gọt bỏ phần già, rửa sạch và đun sôi hoặc ủ qua đêm cũng rất phổ biến, góp phần tăng giá trị và thời gian bảo quản sản phẩm măng bương.

V. Kết luận về ảnh hưởng khai thác măng bương và hướng đi tương lai

Nghiên cứu về ảnh hưởng khai thác măng bương đến sinh trưởng bương mốc đã làm rõ tầm quan trọng của việc quản lý tài nguyên tre trúc một cách bền vững. Các phát hiện cho thấy, kỹ thuật khai thác măng hiện tại, nếu không được kiểm soát chặt chẽ, có thể dẫn đến những tác động tiêu cực đáng kể đến cấu trúc tuổi của lâm phần, mật độ bụi và tốc độ sinh trưởng, từ đó gây ra nguy cơ thoái hóa rừng tre trúc. Việc áp dụng các phương pháp khai thác tối ưu không chỉ bảo vệ nguồn tài nguyên mà còn nâng cao hiệu quả kinh tế cho người dân. Nhận thức cộng đồng và chính sách hỗ trợ là chìa khóa để đạt được sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn sinh thái.

5.1. Tóm tắt những ảnh hưởng chính của khai thác măng đến bương mốc

Tóm lại, ảnh hưởng khai thác măng bương là một vấn đề đa chiều, tác động đến nhiều khía cạnh của bương mốc. Việc khai thác quá mức hoặc không đúng kỹ thuật làm giảm số lượng măng phát triển thành tre trưởng thành, gây mất cân bằng cấu trúc tuổi của lâm phần bương. Mật độ bụi tre bị suy giảm, ảnh hưởng đến khả năng tái sinh và che phủ. Đặc biệt, tốc độ sinh trưởng bương mốc bị chậm lại do cây mẹ bị mất dinh dưỡng, dẫn đến giảm năng suất và làm tăng nguy cơ thoái hóa lâm phần bương. Các tác động này đòi hỏi sự can thiệp kịp thời và các giải pháp quản lý khoa học.

5.2. Định hướng quản lý rừng bương bền vững cho tương lai

Để đảm bảo phát triển bền vững bương mốc, cần có những định hướng rõ ràng trong công tác quản lý rừng bương. Thứ nhất, xây dựng và phổ biến các quy trình kỹ thuật khai thác măng chuẩn, khuyến khích khai thác chọn lọc và để lại đủ măng non. Thứ hai, nâng cao nhận thức cho cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo tồn và khai thác bền vững. Thứ ba, các cơ quan chức năng cần có chính sách hỗ trợ, tập huấn kỹ thuật và giám sát chặt chẽ hoạt động khai thác. Cuối cùng, cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng, từ đó đưa ra các giải pháp quản lý tối ưu, không chỉ bảo vệ bương mốc mà còn đảm bảo sinh kế lâu dài cho người dân.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/04/2026
Nghiên cứu ảnh hưởng của khai thác măng tới sinh trưởng của bương mốc luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 ỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. ổng quan về c c công trình đã công bố về đặc điểm lâm học và gây trồng tre, trúc 1. Trên thế giới * N ữn n ên cứu về p ân loạ p ân bố tre trúc trên t ế ớ Các nghiêu cứu về tre trúc trên thế giới đã bắt đầu từ khá lâu và rất đa dạng. Đầu tiên phải kể tới ấn phẩm nghiên cứu về tre trúc của Munro (1868).

Sau đó có nghiên cứu về các loài tre trúc Ấn Độ (Gamble 1896) trong đó tác giả mô tả hình thái của 151 loài tre trúc phân bố ở Ấn Độ và một số nước láng giềng như Pakistan, Srilanca, Myanma, Malaysia và Indonesia. Tác giả c ng cho rằng các loài tre trúc là loài chỉ thị rất tốt về các đặc điểm và độ phì của đất. Tổ chức FAO (1992), (2007) đã đưa ra danh lục 192 loài, c ng như đặc điểm phân bố theo đai độ cao của một số loài tre trúc. Nghiên cứu về chi Dendrocalamus làm cơ sở để phân loại một số loài trong chi ở Trung Quốc và khu vực Đông Nam Á (Hsueh, C.

Widjaja (1995), [37] khi giới thiệu về tài liệu tre trúc của Đông Nam Á đã đề cập tới các thông tin về tên khoa học, tên địa phương, phân bố địa lí của loài, giá trị sử dụng, đặc điểm nhận biết qua hình thái và thông tin vắn tắt về sinh thái một số loài, như đối với loài Bương (Dendrocalamus giganteus) có mọc tự nhiên ở cao nguyên nhiệt đới ẩm trên 1.200 m tuy nhiên có thể mọc ở rừng thấp nhiệt đới ẩm, có tầng đất dày nhiều mùn. Tại Thái Lan đã phát hiện thấy loài này mọc ở rừng cây Tếch. Ở đảo Hải Nam rất gần với Việt Nam đã phát hiện được 46 loài tre nứa, trong đó có 38 loài phân bố tự nhiên, chủ yếu có 3 loài mọc tản thuộc chi 4 Phyllostachys và Sasa; tại tỉnh Vân Nam có 250 loài đã được phát hiện, diện tích tre nứa đạt tới 331000 ha, riêng loài Phyllostachys heterocycta var. pubescens chiếm 80% diện tích kể trên (Tác giả Zhou Fangchun 2000).

Tewari [38] đã công bố số liệu cho biết trên thế giới hiện nay 80% rừng tre trúc phân bố ở Châu Á, tất cả các vùng rừng nhiệt đới và Á nhiệt đới của thế giới đều có tre trúc xuất hiện. Độ cao phân bố của chúng từ sát biển lên tới 4000 m. Tác giả đã xây dựng được vùng phân bố chung cho tre trúc và bản đồ phân bố một số chi tre trúc quan trọng của thế giới. Nhìn vào bản đồ phân bố này có thể thấy được trung tâm phân bố tre trúc tập trung vào giải nhiệt đới và á nhiệt đới thuộc Châu Á, trong đó chủ yếu là ở Trung Quốc, Ấn Độ, Việt Nam, Nhật Bản, Malaysia, Bắc Australia, Trung Phi, Nam Mỹ và một phần nh ở Bắc Mỹ.

Tewari (2001) [38] thì Ấn Độ là nước có diện tích tre trúc lớn nhất thế giới, khoảng 2 triệu ha, phân bố từ sát biển lên tới độ cao 3. Có 50% số loài tập trung phân bố ở phía Tây Ấn Độ, đa số các loài có thân mọc cụm như Bambusa, Dendrocalamus, Gigantochloa, Oxytenanthera. Tác giả c ng đưa ra dẫn liệu về độ cao phân bố của một số loài cụ thể, nhưng không thấy đề cập các loài trong chi Indosasa. Ramanatha Rao (1999) [35] đã đưa ra một số kết quả về nghiên cứu có liên quan tới một số nhân tố sinh thái: Loại đất, hàm lượng mùn trong đất, lượng mưa, số ngày mưa trong năm của 19 loài tre trúc của Trung Quốc.

Công trình “Bamboo red scovered” của Victor Cusack (1997) [39] đề cập đến biện pháp bón phân làm cho nhiều loài tre trúc phát triển tốt, măng to, nhưng phải bón một cách hợp lý tùy thuộc vào loài nhất định. Tổ chức Plant Resources of South - East Asia (Prosea) xuất bản tập “Prosea 7: Bamboos” (1995) [37] đã tiến hành mô tả đặc điểm hình thái, sinh 5 thái, phân bố, gây trồng, sử dụng cho 75 loài tre trúc thông dụng, có giá trị ở vùng Đông Nam Á. Fu Maoyi et al (2000) [31] với “Cult vat on & Ut l zat on on Bamboos” đã xác định những nhân tố ảnh hưởng đến quá trình phát sinh măng, sinh trưởng và phát triển của thân khí sinh là: Độ ẩm, nhiệt độ, dinh dưỡng, cấu trúc rừng, biện pháp lâm sinh, sâu bệnh. Đây là những nhân tố cần phải được quan tâm khi áp dụng các biện pháp thâm canh tăng năng suất măng và thân khí sinh.

* N ữn n ên cứu về kỹ t uật n ân ốn tre trúc Theo nghiên cứu của A. Ramanatha (1999) [35] cho thấy nhân giống sinh dưỡng là phương pháp có thể áp dụng với hầu hết các loài tre. Nhân giống bằng phương pháp giâm hom cành là một phương pháp có thể sử dụng với tính thực tiễn và hiệu quả cao, là một phương pháp phổ biến cho các vườn ươm thương mại với quy mô lớn. Phương pháp này thường được sử dụng cho các loài có rễ khí sinh tại gốc của các cành ngang.

Các nghiên cứu c ng chỉ ra rằng cành lớn có nhiều khả năng ra rễ hơn cành nh. Nghiên cứu của Fu Maoyi và các cộng sự (2000) [31] về giâm hom bằng cành c ng cho thấy chọn cành để giâm hom tốt nhất có độ tuổi 1- 2 năm và lấy từ cây 3 năm tuổi. Kích thước hom dài từ 40 - 50 cm, có từ 2 đến 3 đốt, khi giâm hom được đặt nghiêng so với luống và lấp đất dày từ 5 - 6 cm, để đầu trên của cành trồi lên kh i mặt đất. Luống giâm hom nên được che phủ bằng lá hoặc rơm rạ và tưới nước đủ ẩm hàng ngày.

Tác giả cho rằng nhân giống bằng hom cành có nhiều thuận lợi, sẽ không hoặc có rất ít tổn thương và khả năng ra măng ở gốc cây mẹ. Thời vụ giâm hom có thế tiến hành vào tháng 2 đến tháng 9 hàng năm, tốt nhất từ tháng 2 - 3 cho tỷ lệ sống cao hơn, cành lấy hom có kích cỡ nh thường dễ dàng xử lý, vận chuyển và có chi phí thấp hơn cành lớn. Trồng cây hom có sự phát triển tốt về hệ rễ và cho tỷ lệ sống cao. 6 Nghiên cứu của Victor Cusack (1997) [39] cho thấy, nhân giống bằng gốc có thể đạt được tỷ lệ sống 100%.

Tuy nhiên, chỉ nên áp dụng cho những loài tre có kích thước nh. Trong phương pháp này, gốc được đào bao gồm rễ và phần đất xung quanh, mỗi gốc có từ 3 - 4 mắt, phần trên của thân khí sinh để lại từ 3 - 4 đốt. Nhân giống bằng phương pháp nuôi cấy mô cho các loài tre c ng đã được một số nước trên thế giới thử nghiệm và đã đạt được những thành công bước đầu. Trung tâm nghiên cứu tre Trung Quốc (2008) đã đưa ra một số loại môi trường và mô cấy.

Nghiên cứu của Zhou Fangchun (2000) [40] chỉ ra rằng sử dụng giống gốc thích hợp cho các loài thuộc các chi Bambusa, Dendrocalamus, Sinocalamus… Gốc được lựa chọn từ những cây khoẻ mạnh, từ 2 - 3 năm tuổi, không sâu bệnh. Chọn gốc có một ít rễ, cắt phần thân khí sinh chỉ để lại chiều dài khoảng 1m, giữ lại rễ, thân ngầm và 5 - 6 cành lá ở các đốt gần gốc. Nghiên cứu của trung tâm nghiên cứu tre Trung Quốc năm 2008 [30] đã cho thấy sử dụng các hom cành to cho tỷ lệ sống cao và đạt tới 83,75% nếu sử dụng cành nh tỷ lệ sống rất thấp, chỉ khoảng 10%. Hom cành lấy ở 1 năm tuổi, có trên 2 mắt, đường kính cành khoảng 1 cm, chiều dài hom khoảng 30 cm và cắt vát ở phần trên với góc 45 độ để lại 3 - 5 lá trên cành là tốt nhất.

Ở Việt Nam * N ữn n ên cứu về p ân bố p ân loạ tre trúc Nghiên cứu về tre trúc ở Việt Nam đã được bắt đầu từ khá lâu. Có thể nói công trình đầu tiên nghiên cứu về tre trúc Việt Nam thuộc về một người Pháp trong ấn phẩm nghiên cứu về thực vật chí Đông Dương (Le Comte 1923). Trong những năm 1960, Phạm Quang Độ đã nghiên cứu về kỹ thuật trồng và khai thác tre trúc ở Việt Nam (Phạm Quang Độ 1963) [7]. C ng từ thời gian này, các nghiên cứu về phân loại, kỹ thuật nhân giống, kỹ thuật 7 trồng, chăm sóc, bảo vệ rừng tre trúc, kỹ thuật chế biến, bảo quản tre trúc c ng được thực hiện.

Từ năm 1971 tới 2007 đã có tới trên 18 công trình nghiên cứu lớn và nh liên quan tới phân loại, đặc điểm nhận biết và phân bố của các loài tre trúc, các loại và cấu trúc rừng tre trúc ở Việt Nam. Các nghiên cứu này phần lớn là các nghiên cứu độc lập về hình thái, giải phẫu, nhận biết, phân bố và công dụng của một số loài tre trúc. Cây c Việt Nam là cuốn sách do tác giả Phạm Hoàng Hộ soạn thảo và được xuất bản năm 1999 tại Nhà xuất bản Trẻ - Thành phố Hồ Chí Minh [13] là một cuốn từ điển có thể nói là đã liệt kê và mô tả được nhiều loài tre nhất với 18 chi và 126 loài tre có đề cập đến chi Dendrocalamus. Nghiên cứu về “T n uyên tre V ệt Nam” của Nguyễn Tử Ưởng năm 2001 [29] đã cung cấp những thông tin tổng hợp về giá trị kinh tế, diện tích, kiểu sống và trữ lượng loài, phân bố, nguy cơ tuyệt chủng và các hoạt động nghiên cứu phổ biến kỹ thuật về Tre ở Việt Nam.

Nghiên cứu c ng đã cung cấp cho chúng ta có một cái nhìn tổng quan về tài nguyên Tre, và các hoạt động nghiên cứu sử dụng Tre ở Việt Nam. Từ năm 1980 đến nay, tại các khu vực thuộc đồi núi của tỉnh Hòa Bình đặc biệt là dọc lưu vực lòng hồ thủy điện sông Đà, các huyện vùng thấp như Lương Sơn, Kỳ Sơn, Lạc Thủy đã đưa cây Luồng (Dendrocalamus membranaceus Munro) trở thành cây trồng m i nhọn ở địa phương. Diện tích trồng Luồng của tỉnh đạt 103.640 ha gồm rừng trồng sản xuất, rừng phòng hộ với hình thức trồng tập trung hay phân tán. Tại các xã vùng cao huyện Mai Châu, Tân Lạc cây luồng c ng được đưa vào gây trồng nhưng do điều kiện khí hậu, đất đai không phù hợp nên hiện nay nhiều diện tích đã bị bệnh chổi sể, gỉ sắt lá, bệnh thối măng, vào mùa măng hay bị sâu hại và bọ xít hại măng ảnh hưởng tới năng suất và chất lượng của cây trồng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ