Nghiên cứu ảnh hưởng của độ tàn che tới đặc điểm sinh trưởng của dẻ ăn quả castanopsis boisii hickel et a camus tái sinh tại xã hoàng hoa thám chí linh hải dương

Tìm hiểu ảnh hưởng của độ tàn che đến đặc điểm sinh trưởng của dẻ ăn quả Castanopsis boisii tái sinh tại Hoàng Hoa Thám, Chí Linh, Hải Dương.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2015

71
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.2. Đặc điểm hình thái và sinh thái của Dẻ ăn quả (Castanopsis boisii Hickel et A.Camus)

1.3. Một số công trình trong nước liên quan đến vấn đề nghiên cứu của đề tài

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Phạm vi nghiên cứu

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.4.1. Nghiên cứu đặc điểm điều kiện lập địa khu vực nghiên cứu

2.4.2. Nghiên cứu một số đặc điểm cấu trúc rừng khu vực nghiên cứu

2.4.3. Nghiên cứu đặc điểm cây tái sinh tại khu vực nghiên cứu

2.4.4. Nghiên cứu ảnh hưởng của độ tàn che và một số yếu tố lập địa tới tái sinh dẻ ăn quả

2.4.5. Đề xuất một số giải pháp phục hồi rừng Dẻ tại khu vực nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Phương pháp kế thừa và tổng hợp tài liệu

2.5.2. Phương pháp điều tra thực địa

2.5.3. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ-XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Các nguồn tài nguyên trên địa bàn khu vực

3.2. Kinh tế xã hội

3.2.1. Dân số, lao động, dân tộc và phân bố dân cư

3.2.2. Y tế, giáo dục

3.2.3. Cơ sở hạ tầng

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc điểm điều kiện lập địa khu vực nghiên cứu

4.1.1. Điều kiện địa hình

4.1.2. Điều kiện khí hậu

4.1.3. Đặc điểm thổ nhưỡng

4.2. Đặc điểm cấu trúc rừng Dẻ khu vực nghiên cứu

4.2.1. Đặc điểm cấu trúc tầng cây cao

4.2.2. Đặc điểm cấu trúc cây bụi thảm tươi

4.2.3. Đặc điểm cấu trúc cây tái sinh

4.2.4. Liên hệ giữa các đặc điểm cây tái sinh

4.3. Ảnh hưởng của độ tàn che tới một số đặc điểm sinh trưởng của cây tái sinh

4.3.1. Liên hệ giữa độ tàn che tới đường kính gốc cây dẻ tái sinh

4.3.2. Liên hệ giữa độ tàn che tới chiều cao cây dẻ tái sinh

4.3.3. Liên hệ giữa độ tàn che và đường kính tán (Dt) cây dẻ tái sinh

4.4. Đề xuất một số giải pháp phục hồi rừng Dẻ khu vực nghiên cứu

4.4.1. Điều chỉnh độ tàn che phù hợp với tái sinh dẻ ăn quả

4.4.2. Tạo phân bố tái sinh đều trên mặt đất

4.4.3. Chăm sóc rừng dẻ hợp lý

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá Dẻ ăn quả Castanopsis boisii tại Chí Linh Hải Dương

Rừng là tài nguyên quốc gia vô giá, đóng vai trò lá phổi xanh và là thành phần cốt lõi của sinh quyển. Tại Việt Nam, rừng và đất rừng chiếm phần lớn diện tích lãnh thổ, tuy nhiên, diện tích rừng tự nhiên đang ngày càng suy giảm, chủ yếu còn lại là rừng thứ sinh đã bị thoái hóa. Một trong những loài cây có giá trị kinh tế và sinh thái cao là Dẻ ăn quả Castanopsis boisii, một loài cây lâm nghiệp đa tác dụng. Gỗ dẻ được sử dụng làm đồ gia dụng, và đặc biệt, hạt dẻ là một loại thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao. Tuy nhiên, các nghiên cứu về loài cây này còn hạn chế, chủ yếu dừng lại ở mô tả hình thái và phân bố, thiếu cơ sở khoa học cho việc xây dựng kỹ thuật gây trồng và phát triển bền vững. Nghiên cứu của Phạm Duy Khánh (2015) tại xã Hoàng Hoa Thám, Chí Linh, Hải Dương được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống này. Mục tiêu chính là đánh giá ảnh hưởng của độ che phủ tán lá (độ tàn che) đến khả năng tái sinh tự nhiên và các đặc điểm sinh trưởng của cây dẻ. Kết quả nghiên cứu không chỉ góp phần bảo tồn nguồn gen cây dẻ mà còn cung cấp luận cứ khoa học để đề xuất các giải pháp kỹ thuật, hướng tới phát triển bền vững rừng tại địa phương. Việc hiểu rõ mối quan hệ giữa cường độ ánh sáng và sinh trưởng của cây dẻ non là chìa khóa để phục hồi và phát triển các quần thể thực vật này, mang lại lợi ích kép về kinh tế và môi trường cho khu vực rừng phòng hộ Chí Linh.

1.1. Giới thiệu tổng quan về loài Dẻ ăn quả Castanopsis boisii

Dẻ ăn quả (Castanopsis boisii Hickel et A.Camus), hay còn gọi là Dẻ gai Yên Thế, thuộc họ Dẻ (Fagaceae). Đây là cây gỗ nhỡ, cao từ 10-15m, thân thẳng, vỏ màu xám trắng. Đặc điểm nổi bật là lá đơn, mọc cách, mặt trên xanh đậm và nhẵn bóng, mặt dưới có vảy nhỏ màu hồng gỉ sắt. Hoa đơn tính cùng gốc, quả được bao bọc bởi một đấu có nhiều gai nhọn, mỗi đấu chứa một quả hình bầu dục, vỏ giòn, bên trong có phôi trắng giàu tinh bột. Về mặt sinh thái, đây là loài cây thường xanh, ưa sáng, sinh trưởng tốt trên đất pha cát. Loài cây này có khả năng tái sinh tự nhiên từ hạt rất tốt trên đất trống hoặc dưới tán rừng thưa, đồng thời khả năng tái sinh chồi cũng rất mạnh, đóng vai trò là loài tiên phong phục hồi rừng sau khai thác.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu sinh thái học thực vật

Nghiên cứu về sinh thái học thực vật của dẻ ăn quả Castanopsis boisii có ý nghĩa then chốt. Việc tìm hiểu các yếu tố môi trường, đặc biệt là ánh sáng dưới tán rừngđiều kiện lập địa, ảnh hưởng đến sinh trưởng cây dẻ sẽ cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho các hoạt động lâm sinh. Các biện pháp như điều chỉnh độ tàn che, làm giàu rừng hay xúc tiến tái sinh đều cần dựa trên sự am hiểu sâu sắc về nhu cầu sinh thái của loài. Nghiên cứu này giúp xác định ngưỡng ánh sáng tối ưu, từ đó xây dựng các kỹ thuật trồng cây dẻ hiệu quả, góp phần phục hồi các khu rừng dẻ đã suy thoái, nâng cao tính đa dạng sinh học và ổn định hệ sinh thái rừng phòng hộ Chí Linh.

II. Thách thức trong việc tái sinh tự nhiên rừng Dẻ tại Hải Dương

Quá trình tái sinh tự nhiên của rừng Dẻ ăn quả tại xã Hoàng Hoa Thám đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Rừng tự nhiên tại đây chủ yếu là rừng thứ sinh đã qua nhiều lần tác động, dẫn đến cấu trúc không ổn định và suy giảm về chất lượng. Một trong những rào cản chính là sự cạnh tranh gay gắt từ lớp cây bụi, thảm tươi. Theo nghiên cứu, những lâm phần đã qua khai thác thường có thảm cỏ phát triển mạnh mẽ, trở thành trở ngại lớn cho hạt dẻ nảy mầm và cây non phát triển. Bên cạnh đó, các yếu tố về điều kiện lập địa như địa hình dốc cũng làm tăng nguy cơ xói mòn, rửa trôi hạt giống và lớp đất mặt giàu dinh dưỡng, ảnh hưởng trực tiếp đến mật độ và sự phân bố của cây tái sinh. Một vấn đề khác là sự thiếu hụt kiến thức khoa học về kỹ thuật trồng cây dẻ và quản lý rừng. Người dân địa phương chủ yếu khai thác hạt dẻ theo kinh nghiệm, chưa có các biện pháp tác động lâm sinh hợp lý để thúc đẩy quá trình tái sinh. Việc dọn dẹp thực bì không đúng cách hoặc để độ che phủ tán lá quá dày đặc hoặc quá thưa đều ảnh hưởng tiêu cực đến sinh trưởng cây dẻ. Những thách thức này đòi hỏi phải có một nghiên cứu bài bản để xác định các yếu tố ảnh hưởng và đề ra giải pháp can thiệp phù hợp, nhằm phát triển bền vững rừng Dẻ.

2.1. Tác động của con người và suy thoái quần thể thực vật

Hoạt động của con người là một trong những nguyên nhân chính gây suy thoái quần thể thực vật dẻ. Việc khai thác gỗ không có kế hoạch, chuyển đổi đất lâm nghiệp sang đất canh tác, và các hoạt động thu hái hạt dẻ thiếu bền vững đã làm giảm mật độ cây mẹ và phá vỡ cấu trúc rừng. Đặc biệt, việc dọn quang thảm thực vật dưới gốc cây để dễ thu hoạch hạt đã vô tình làm phơi trần mặt đất, tăng xói mòn và làm thay đổi tiểu khí hậu, gây bất lợi cho hạt nảy mầm. Thiếu các biện pháp bảo tồn nguồn gen cây dẻ hiệu quả khiến chất lượng di truyền của quần thể giảm sút, ảnh hưởng lâu dài đến khả năng phục hồi của rừng.

2.2. Cạnh tranh sinh tồn với lớp cây bụi và thảm tươi

Sự cạnh tranh từ lớp cây bụi và thảm tươi là một yếu tố quyết định tỷ lệ sống của cây dẻ tái sinh. Dưới tán rừng, các loài cây bụi như Lấu, Mán đỉa, Dương xỉ phát triển mạnh mẽ, cạnh tranh gay gắt về ánh sáng dưới tán rừng, nước và chất dinh dưỡng với cây dẻ non. Nghiên cứu tại khu vực cho thấy, những nơi có độ che phủ cây bụi cao, mật độ cây dẻ tái sinh thường rất thấp. Vấn đề này đặc biệt nghiêm trọng ở những khoảng trống hoặc nơi có độ che phủ tán lá thấp, nơi ánh sáng lọt xuống nhiều, kích thích thảm thực vật tầng thấp bùng phát, lấn át hoàn toàn cây dẻ non, làm chậm quá trình phục hồi tự nhiên của rừng.

III. Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng điều kiện lập địa đến cây dẻ

Để đánh giá chính xác các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng cây dẻ, một phương pháp nghiên cứu thực địa toàn diện đã được áp dụng tại xã Hoàng Hoa Thám. Nghiên cứu tập trung vào việc phân tích các điều kiện lập địa – yếu tố nền tảng quyết định sự phân bố và phát triển của quần thể thực vật. Các tuyến điều tra được thiết lập đi qua nhiều trạng thái rừng khác nhau để thu thập dữ liệu đa dạng. Về địa hình, các chỉ số như độ dốc, hướng phơi, độ cao tuyệt đối được đo đạc bằng địa bàn cầm tay và máy GPS. Về thổ nhưỡng, các đặc tính quan trọng của đất như thành phần cơ giới, độ dày tầng đất, tỷ lệ đá lẫn, độ chặt, độ ẩm và pH được xác định. Phương pháp xác định nhanh tại thực địa (xoe con giun, máy đo Kelway) được kết hợp với phân tích mẫu đất trong phòng thí nghiệm để đảm bảo độ chính xác. Kết quả cho thấy, đất khu vực nghiên cứu chủ yếu là Feralit đỏ vàng, thành phần cơ giới là thịt nhẹ, tương đối tơi xốp, là điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của dẻ ăn quả Castanopsis boisii. Tuy nhiên, địa hình có độ dốc trung bình từ 20-25 độ cũng là một yếu tố cần xem xét do nguy cơ xói mòn. Dữ liệu khí hậu được kế thừa từ trạm khí tượng thủy văn tỉnh Hải Dương, cho thấy khu vực có khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, phù hợp cho tái sinh tự nhiên.

3.1. Kỹ thuật khảo sát đặc điểm địa hình và thổ nhưỡng

Việc khảo sát điều kiện lập địa được tiến hành một cách hệ thống. Tại mỗi vị trí có cây dẻ tái sinh, các chỉ tiêu địa hình được ghi nhận chi tiết. Đối với thổ nhưỡng, độ chặt của đất được đo bằng dụng cụ Push-cone, trong khi pH và độ ẩm được xác định nhanh bằng máy Kelway soil tester. Mẫu đất được thu thập để phân tích dung trọng và hàm lượng mùn trong phòng thí nghiệm. Bề dày tầng đất A và B được đo trực tiếp tại các phẫu diện. Phương pháp này cho phép liên kết trực tiếp các đặc điểm hình thái cây dẻ tái sinh với các tính chất lý hóa của đất tại chính vị trí đó, cung cấp một bức tranh chi tiết về môi trường sống của chúng.

3.2. Phân tích cấu trúc rừng Dẻ và các tầng cây liên quan

Cấu trúc rừng được phân tích ở ba tầng: tầng cây cao, tầng cây bụi thảm tươi và tầng cây tái sinh. Tại tầng cây cao, các chỉ số như đường kính ngang ngực (D1.3), chiều cao vút ngọn (Hvn), đường kính tán (Dt) và đặc biệt là độ che phủ tán lá (độ tàn che) được đo đếm. Tầng cây bụi thảm tươi được điều tra trong các ô dạng bản 4m², ghi nhận thành phần loài, chiều cao và tỷ lệ che phủ. Tầng cây tái sinh được khảo sát toàn diện, ghi nhận các chỉ số sinh trưởng (chiều cao, đường kính gốc), nguồn gốc (hạt hay chồi), và mật độ. Việc phân tích đồng bộ cấu trúc các tầng giúp hiểu rõ mối quan hệ tương tác và cạnh tranh trong hệ sinh thái, đặc biệt là vai trò của tầng cây cao trong việc điều tiết ánh sáng dưới tán rừng.

IV. Cách độ tàn che quyết định sinh trưởng của Dẻ ăn quả tái sinh

Yếu tố độ che phủ tán lá (độ tàn che) được xác định là nhân tố then chốt, chi phối trực tiếp đến quá trình tái sinh tự nhiênsinh trưởng cây dẻ non. Độ tàn che của tầng cây cao điều tiết lượng ánh sáng dưới tán rừng, tạo ra các tiểu khí hậu khác nhau, từ đó ảnh hưởng đến sự nảy mầm của hạt và sức sống của cây con. Nghiên cứu tại Hoàng Hoa Thám đã chỉ ra một mối tương quan chặt chẽ giữa độ tàn che và các chỉ số sinh trưởng quan trọng của dẻ ăn quả Castanopsis boisii. Cụ thể, sinh trưởng về đường kính gốc (D0) và chiều cao vút ngọn (Hvn) của cây tái sinh có xu hướng đạt giá trị cao nhất ở những khu vực có độ tàn che ở mức trung bình và thấp. Khi độ tàn che quá cao (trên 65-70%), lượng ánh sáng lọt xuống không đủ cho quá trình quang hợp, khiến cây dẻ non sinh trưởng còi cọc, yếu ớt và có tỷ lệ chết cao. Ngược lại, ở những nơi độ tàn che quá thấp hoặc đất trống hoàn toàn, cây non tuy nhận được nhiều ánh sáng nhưng lại phải đối mặt với nguy cơ mất nước, nhiệt độ đất tăng cao và sự cạnh tranh khốc liệt từ thảm cỏ ưa sáng. Do đó, việc tìm ra một khoảng độ tàn che tối ưu là cực kỳ quan trọng trong kỹ thuật trồng cây dẻ và phục hồi rừng.

4.1. Mối liên hệ giữa cường độ ánh sáng và sinh trưởng đường kính

Kết quả phân tích cho thấy mối tương quan nghịch giữa độ tàn che và sinh trưởng đường kính gốc (D0) của cây dẻ tái sinh. Cụ thể, ở những khu vực có độ tàn che thấp (20-60%), cây dẻ non nhận được nhiều ánh sáng dưới tán rừng hơn, giúp thúc đẩy quá trình quang hợp và tích lũy sinh khối, dẫn đến đường kính gốc phát triển tốt hơn. Trong khi đó, dưới tán rừng có độ tàn che dày đặc, cường độ ánh sáng và sinh trưởng có mối liên hệ mật thiết; cây non có xu hướng vươn cao để tìm ánh sáng nhưng thân lại mảnh, đường kính gốc nhỏ. Điều này khẳng định dẻ ăn quả là loài cây ưa sáng ở giai đoạn sau cây mạ, và việc điều chỉnh độ tàn che là biện pháp kỹ thuật cần thiết để cải thiện chất lượng cây tái sinh.

4.2. Ảnh hưởng của độ che phủ tán lá đến phát triển chiều cao

Tương tự như đường kính, chiều cao của cây dẻ tái sinh cũng chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ độ che phủ tán lá. Phân tích số liệu cho thấy sinh trưởng chiều cao đạt mức tốt nhất ở độ tàn che từ 20% đến 60%. Trong khoảng này, cây nhận đủ ánh sáng để phát triển khỏe mạnh cả về chiều cao lẫn đường kính, tạo ra một thế hệ cây tái sinh có triển vọng. Khi độ tàn che tăng lên, chiều cao có thể tăng nhẹ do hiện tượng vươn sáng, nhưng đây là sự phát triển không cân đối và kém bền vững. Kết quả này cung cấp cơ sở để áp dụng các biện pháp chặt tỉa thưa, mở sáng một cách có kiểm soát để tạo điều kiện lý tưởng cho sinh trưởng cây dẻ.

V. Kết quả Tác động của độ tàn che tới đặc điểm hình thái cây dẻ

Nghiên cứu thực địa tại 5 tuyến điều tra ở xã Hoàng Hoa Thám đã cung cấp những bằng chứng định lượng rõ ràng về tác động của độ che phủ tán lá tới các đặc điểm hình thái cây dẻ tái sinh. Dữ liệu cho thấy mật độ cây tái sinh biến động rất lớn, từ 375 cây/ha ở những nơi có độ tàn che và độ che phủ cây bụi cao, lên đến 4975 cây/ha ở những khu vực rừng được dọn dẹp vệ sinh và có độ tàn che thoáng hơn. Điều này chứng tỏ tái sinh tự nhiên của dẻ ăn quả Castanopsis boisii phụ thuộc mạnh mẽ vào điều kiện ánh sáng và sự cạnh tranh ở tầng thấp. Các chỉ số sinh trưởng quan trọng như đường kính gốc (D0), chiều cao vút ngọn (Hvn) và đường kính tán (Dt) đều thể hiện mối tương quan rõ rệt với độ tàn che. Cụ thể, các giá trị sinh trưởng này thường đạt cực đại ở những ô điều tra có độ tàn che dao động trong khoảng 20-60%. Khi độ tàn che vượt ngưỡng 70%, các chỉ số sinh trưởng giảm mạnh, cây có biểu hiện còi cọc, yếu ớt. Phát hiện này đặc biệt quan trọng, nó chỉ ra rằng việc duy trì một cấu trúc tán lá hợp lý là biện pháp lâm sinh hiệu quả nhất để thúc đẩy sự phát triển của một thế hệ rừng dẻ kế cận khỏe mạnh, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững rừng tại rừng phòng hộ Chí Linh.

5.1. Phân tích định lượng về mật độ cây tái sinh tự nhiên

Mật độ cây tái sinh tự nhiên là một chỉ số quan trọng phản ánh sức khỏe của quần thể thực vật. Kết quả cho thấy, ở tuyến 1 và tuyến 2, nơi độ che phủ cây bụi thảm tươi cao (trên 44%) và độ tàn che lớn, mật độ cây tái sinh chỉ đạt 375-450 cây/ha. Ngược lại, tại tuyến 4 và tuyến 5, nơi có sự can thiệp phát tỉa, độ che phủ cây bụi thấp (dưới 37%), mật độ cây dẻ non tăng vọt lên 3915-4975 cây/ha. Sự chênh lệch này khẳng định rằng việc giải phóng mặt đất khỏi sự cạnh tranh của thảm thực vật tầng thấp và đảm bảo ánh sáng dưới tán rừng là hai yếu tố tiên quyết để tăng mật độ tái sinh thành công.

5.2. Mối tương quan giữa độ tàn che và chỉ số sinh trưởng

Phân tích hồi quy đã làm rõ mối liên hệ giữa độ tàn che và các chỉ số sinh trưởng của cây dẻ non. Có một mối quan hệ tỷ lệ nghịch rõ ràng: khi độ tàn che tăng, các giá trị trung bình về đường kính gốc, chiều cao và đường kính tán của cây tái sinh đều có xu hướng giảm. Đồ thị biểu diễn cho thấy đường cong sinh trưởng đạt đỉnh ở mức độ tàn che trung bình, sau đó suy giảm khi tán rừng trở nên quá khép kín. Đây là cơ sở khoa học để khuyến nghị các biện pháp chặt tỉa có chọn lọc, nhằm điều chỉnh độ che phủ tán lá về mức tối ưu, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho thế hệ dẻ ăn quả Castanopsis boisii kế cận phát triển.

VI. Hướng dẫn giải pháp phục hồi và phát triển bền vững rừng Dẻ

Dựa trên kết quả nghiên cứu về ảnh hưởng của độ che phủ tán lá đến sinh trưởng cây dẻ, các giải pháp kỹ thuật cụ thể được đề xuất nhằm phục hồi và phát triển bền vững rừng Dẻ tại xã Hoàng Hoa Thám. Trọng tâm của các giải pháp này là quản lý và điều chỉnh các yếu tố môi trường để tạo điều kiện thuận lợi nhất cho quá trình tái sinh tự nhiên. Giải pháp quan trọng hàng đầu là điều chỉnh độ tàn che của rừng. Cần tiến hành các biện pháp chặt tỉa thưa, loại bỏ những cây cong queo, sâu bệnh để đưa độ tàn che của lâm phần về mức lý tưởng là 0.4-0.6 (tức 40-60%). Việc này sẽ đảm bảo đủ ánh sáng dưới tán rừng cho cây dẻ non quang hợp và phát triển khỏe mạnh. Bên cạnh đó, cần quản lý tốt lớp cây bụi thảm tươi. Phát dọn thực bì theo băng hoặc theo đám trước mùa quả rụng để hạt có điều kiện tiếp xúc với đất ẩm, đồng thời giảm bớt sự cạnh tranh về dinh dưỡng và không gian. Cần tạo ra sự phân bố cây tái sinh đều trên mặt đất bằng cách bảo vệ cây con mọc từ hạt, đặc biệt ở những nơi có mật độ thấp. Cuối cùng, việc chăm sóc rừng dẻ một cách hợp lý, kết hợp với các chính sách hỗ trợ người dân trong việc bảo tồn nguồn gen cây dẻ, sẽ là nền tảng vững chắc để phát triển mô hình cây lâm nghiệp đa tác dụng này một cách bền vững, hiệu quả.

6.1. Bí quyết điều chỉnh độ tàn che tối ưu cho cây dẻ

Để thực hiện kỹ thuật trồng cây dẻ và xúc tiến tái sinh hiệu quả, việc điều chỉnh độ tàn che là bước đi chiến lược. Cần ưu tiên chặt tỉa những cây già cỗi, chất lượng kém hoặc những cây có tán lá quá rậm rạp che lấp không gian của cây tái sinh tiềm năng. Mục tiêu là tạo ra những khoảng trống nhỏ và vừa trong tán lá, cho phép ánh sáng khuếch tán lọt xuống mặt đất nhưng vẫn duy trì được độ ẩm và tiểu khí hậu mát mẻ. Độ tàn che lý tưởng nên được duy trì ở mức 40-60%, đây là ngưỡng cân bằng giữa việc cung cấp đủ cường độ ánh sáng và sinh trưởng tối ưu, đồng thời hạn chế sự phát triển bùng nổ của cỏ dại xâm lấn.

6.2. Kỹ thuật chăm sóc và thúc đẩy tái sinh tự nhiên hiệu quả

Chăm sóc rừng sau khi điều chỉnh độ tàn che là rất quan trọng. Cần tiến hành phát dọn cây bụi, dây leo cạnh tranh với cây dẻ non, đặc biệt trong 2-3 năm đầu. Hoạt động này nên thực hiện có chọn lọc, chỉ loại bỏ những loài xâm lấn mạnh, giữ lại một phần thảm thực vật có ích để che phủ và bảo vệ đất. Đối với những nơi cây tái sinh mọc quá dày, cần thực hiện tỉa thưa để giảm cạnh tranh, giữ lại những cây khỏe mạnh, phân bố đều. Ngược lại, ở những nơi thưa cây, cần có biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt cây con mọc từ hạt, thậm chí có thể trồng bổ sung để đảm bảo mật độ hợp lý cho quần thể thực vật phát triển ổn định trong tương lai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng là tài nguyên quý giá của quốc gia, là lá phổi xanh của nhân loại. Rừng không những là tài nguyên có thể tái tạo và phục hồi mà rừng còn có chức năng sinh thái vô cùng quan trọng. Rừng là thành phần quan trọng nhất của sinh quyển, là nguồn vật chất và tinh thần cơ bản thỏa mãn nhu cầu của con ngƣời. Rừng và đời sống xã hội là hai mặt của một vấn đề, có mối quan hệ với nhau rất chặt chẽ và nếu có so sánh với cái chung thì có những đặc điểm riêng của nó.

Tất cả mọi đời sống xã hội, các quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh của con ngƣời đều có liên quan đến rừng. Nếu không có rừng thì xã hội loài ngƣời sẽ không tồn tại đƣợc. Song để tách rừng và đời sống xã hội không đơn giản bởi thực tế cho ta thấy rừng là một hệ sinh thái vô cùng phong phú và phức tạp bao gồm nhiều thành phần và các quy luật sắp xếp khác nhau theo không gian và thời gian. Để duy trì và ổn định hệ sinh thái này đòi hỏi con ngƣời cần nghiên cứu tìm hiểu sâu sắc về hệ sinh thái rừng và từ đó có những biện pháp hợp lý.

Tuy nhiên những kho tàng quý báu của hệ sinh thái còn là một bí ẩn nhiều điều lý thú mà sự hiểu biết của chúng ta còn rất hạn chế. Ở nƣớc ta, rừng và đất rừng chiếm 3/4 diện tích lãnh thổ, song thực tế rừng tự nhiên còn rất ít, chủ yếu là rừng thứ sinh ở những mức độ thoái hóa khác nhau. Nguyên nhân chủ yếu là do ý thức tác động bất hợp lý của con ngƣời nhƣ khai thác lạm dụng quá mức do thiếu hiểu biết lợi ích lâu dài của rừng mang lại. Theo thống kê thì độ che phủ năm 1943 là 43% do bị tàn phá nặng nề vào những năm 1980 đến năm 1990 độ che phủ giảm xuống còn 28,4% và đang có xu hƣớng là tăng vào những năm gần đây [2] (Nguồn: Chương trình Kiểm kê rừng Nhà nước - 03/2001 TTg, công bố tháng 12 năm 2002).

Ngày nay chỉ còn khoảng 9 triệu ha rừng tự nhiên trong đó rừng giàu chiếm khoảng 30%, rừng trung bình khoảng 35%, còn lại là rừng phục hồi. Song song đó là diện tích rừng trồng tăng lên mạnh mẽ trong đó có cả rừng sản xuất và rừng trồng đặc dụng. Để nhằm giảm thiểu các thiên tai, hạn hán, 1 lũ lụt, duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái, rừng phòng hộ của nƣớc ta đã và đang đóng góp một vai trò quan trọng. Thực tế muốn tăng cao tính phòng hộ của rừng đòi hỏi phải có những biện pháp tác động hợp lý nhằm tạo ra rừng trồng có cấu trúc bền vững.

Đây là vấn đề mà các nhà khoa học lâm nghiệp rất quan tâm. Hiện nay Đảng và Nhà nƣớc rất quan tâm tới việc phục hồi rừng ở Việt Nam nói chung và phục hồi rừng Dẻ nói riêng. Bởi Dẻ ăn quả là nhóm loài cây đa tác dụng và có giá trị kinh tế cao: gỗ có thể làm nhà, đồ gia dụng.đặc biệt hạt dẻ là loại thực phẩm có giá trị. Tuy nhiên những nghiên cứu về Dẻ gần đây còn rất ít chủ yếu mới dừng lại ở việc mô tả hình thái và phân bố, còn thiếu cơ sở khoa học cho việc xây dựng hƣớng dẫn kỹ thuật gây trồng và phát triển.

Xuất phát từ thực tiễn đó, nghiên cứu đặc điểm sinh học và đề xuất biện pháp kỹ thuật nuôi dƣỡng, xúc tiến tái sinh gây trồng rừng Dẻ ăn quả ở xã Hoàng Hoa Thám-Chí Linh-Hải Dƣơng đƣợc thực hiện nhằm góp phần bổ sung và hoàn thiện cơ sở khoa học về nghiên cứu ảnh hƣởng của độ tàn che tới việc tái sinh của dẻ ăn quả. Vì vậy tôi chọn đề tài: "Nghiên cứu ảnh hưởng của độ tàn che tới đặc điểm sinh trưởng của Dẻ ăn quả (Castanopsis boisii Hickel et A.Camus) tái sinh tại xã Hoàng Hoa Thám-Chí Linh-Hải Dương" góp phần giải quyết những khó khăn trên. Đề tài đi vào việc đánh giá khả năng tái sinh rừng Dẻ theo độ tàn che để từ đó đƣa ra các biện pháp nhằm khôi phục và phát triển rừng Dẻ mang lại lợi ích kinh tế và sinh thái tốt nhất đồng thời hƣớng tới phát triển rừng Dẻ bền vững. 2 MỘT SỐ HÌNH ẢNH TẠI KHU VỰC NGHIÊN CỨU Hình 1.

Cây bị mục rỗng Hình 2. Cây tái sinh chồi và tái sinh hạt Hình 3. Tầng cây bụi khu vực nghiên cứu 3 CHƢƠNG I TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới Kết cấu quần thụ có ảnh hƣởng tới tái sinh rừng.

Tác giả Yukervich (1960) đã chứng minh độ tàn che tối ƣu cho sự phát triển bình thƣờng của đa số loài cây gỗ là 0.7 ( Dẫn theo Nguyễn Thanh Tiến, 2004) [14] Ở châu Phi, trên cơ sở thu thập số liệu của Taylor (1954) Barnard (1955) xác định cây tái sinh trong rừng nhiệt đới thiếu hụt cần thiết phải bổ sung tái sinh nhân tạo. Ngƣợc lại các tác giả nghiên cứu tái sinh tự nhiên nhiệt đới châu Á nhƣ: Bava (1954), Budowski (1956), Kationt (1965) lại nhận định dƣới tán rừng nhiệt đới nhìn chung có đủ số lƣợng cây tái sinh có giá trị kinh tế do vậy các biện pháp lâm sinh đề ra cần thiết để bảo vệ và phát triển cây tái sinh có sẵn dƣới tán. Sự cạnh tranh giữa các loài cây tái sinh và lớp cây bụi thảm tƣơi dƣới tán rừng có thể rất quyết liệt và đây là một trong những nguyên nhân cơ bản làm tăng tỷ lệ chết của cây tái sinh (Bi và cộng sự, 2007) [1] V.Alecxeep (1975) cho rằng ánh sáng dƣới tán rừng là một nhân tố chủ yếu để xác định tình trạng cây tái sinh, từ mật độ, phân bố cây tới sinh trƣởng của cây. Thông thƣờng khi tuổi của cây tái sinh tăng lên thì nhu cầu ánh sáng của nó cũng tăng theo.

Mốt số loài cây ƣa sáng, cây tái sinh có thể chết ở điều kiện ánh sáng 10-12% (ở tuổi dƣới 2) và 25-30% ở tuổi lớn hơn 5- 10 tuổi (dẫn theo Hoàng Kim Ngũ và Phùng Ngọc Lan, 2005) [4]. Tiểu hoàn cảnh rừng chịu ảnh hƣởng nhiều bởi các lỗ trống dƣới tán rừng. Sự tăng cƣờng độ ánh sáng tiếp đến mặt đất là một trong những điiều kiện quan trọng nhất ảnh hƣởng tới nảy mầm của hạt giống và sự sinh trƣởng của cây tái sinh. Tuy nhiên, cần thấy rằng trong cả 2 trƣờng hợp: quá nhiều ánh sáng cũng nhƣ sự che bóng quá mức sẽ không có lợi cho sinh trƣởng của cây non (Girma và cộng sự 2010) [10].

Vì vậy điều chỉnh độ tàn che của rừng 4 là một trong những tác nghiệp lâm sinh quan trọng nhất đảm bảo tái sinh rừng diễn ra theo đúng yêu cầu đã đƣợc xác định trƣớc. Ewin (1996) [6] đã chỉ ra rằng ánh sáng, độ ẩm, nhiệt độ và vật rơi rụng là các yếu tố có ảnh hƣởng rõ rệt nhất trong quá trình tái sinh lớp cây dƣới tán rừng. Sự nảy mầm của hạt để taọ thành lớp cây tái sinh phục thuộc vào tổ hợp các điều kiện ánh sáng, độ ẩm, nhiệt độ đó phản ánh một phần rất quan trọng của nhân tố ánh sáng trong quá trình tái sinh. Nghiên cứu cây tái sinh tự nhiên : Công trình nghiên cứu của Richards P.W (1965) [6], tác giả cuốn Rừng mƣa nhiệt đới Bernard Roller (1974) tổng kết các công trình nghiên cứu về phân bố cây tái sinh tự nhiên đã nhận xét: trong các OTC kích thƣớc nhỏ (1m*1m, 1m*1.5m) cây tái sinh tự nhiên có dạng phân bố cụm, một số ít có dạng phân bố poisson.

Về phƣơng pháp điều tra điều tra tái sinh, nhiều tác giả đã sử dụng cách lấy mẫu ô vuông theo hệ thống do Lowdermilk (1972) đề nghị, với diện tích ô dạng bản thông thƣờng từ 1-4m2. Bên cạnh đó cũng có nhiều tác giả đề nghị sử dụng điều tra theo dài hẹp với các ô đo đếm có diện tích biến động từ 10- 100 m2. Phƣơng pháp này điều tra tái sinh sẽ khó xác định đƣợc quy luật phân bố hình thái của lớp cây tái sinh trên mặt đất rừng. Để giảm sai số khi thống kê Barnard (1950) đã đề nghị một phƣơng pháp “ điều tra chuẩn đoán” theo đó kích thƣớc ô đếm có thể thay đổi tùy theo giai đoạn pháp triển của cây tái sinh ở các trạng thái khác nhau.

Phƣơng pháp này đƣợc áp dụng rộng rãi hơn vì nó thích hợp cho từng đối tƣợng cụ thể (Nguyễn Thị Thu Trang 2009) [8]. Về điều tra và đánh giá cây tái sinh trong rừng nhiệt đới, M.Loeschau (1977) [15] đã đƣa ra một số đề nghị sau: Đánh giá một khu vực bằng cách rút mẫu tự nhiên, trừ vào trƣờng hợp đặc biệt có thể dựa vào những nhận xét tổng quats về mật độ tái sinh nhƣ nơi có mật độ rất lớn. Các số liệu này có thể là cơ sở cho các quyết định trong từng kế hoạch lâm sinh cụ thể, đặc biệt là xét lâm phần có xứng đáng đƣợc chăm sóc hay không? Việc chăm sóc cấp bách đến mức nào? Cƣờng độ chăm sóc ra sao? Tác giả cũng đề nghị những chỉ tiêu 5 cần điều tra gồm có mật độ, chất lƣợng cây tái sinh cũng nhƣ đƣờng kính ngang ngƣợc của những cây có giá trị lớn trong khoảng từ 1 cm (cây tái sinh đã đảm bảo) đến 12. Khi nghiên cứu về rừng nhiệt đới châu Á, Van Steenis (1956) đã đƣa ra kết luận sau: “tái sinh vệt thích hợp với những cây ưa sáng mọc nhanh, vòng đời ngắn; cây tái sinh phân tán, liên tục phù hợp với loài cây ban đầu chịu bóng hoặc những loài cây ưa bóng” [9].

Khi nghiên cứu về những khu rừng nƣơng rẫy bị bỏ hoang ở Brazil, Weidelt (1968) cho thấy, sự phát triển của các khu rừng thứ sinh có xu hƣớng tiến đến giá trị ban đầu của rừng nguyên sinh về số lƣợng và thành phần loài. Tuy nhiên, nghiên cứu này chƣa đề cập đến các biện pháp nhằm thúc đẩy quá trình đó diễn ra nhanh và hiệu quả [12]. Năm 1975, khi phân tích sự phát triển của thảm thực vật thứ sinh, Whitimore đã nhấn mạnh: “khoảng thời gian để các khu rừng tái sinh hạt đạt đƣợc tới trạng thái là rừng nguyên sinh có thể tới hàng trăm năm. Các khu rừng thuần loài đƣợc tạo thành bởi những loài mà hạt của chúng có thể nảy mầm và trụ đƣợc trên các khu đất trống vào thời điểm thích hợp và cần lợi dụng lớp cây chồi, xử lý thực bì theo băng rạch, tránh phát nắng để sớm tạo hoàn cảnh rừng”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ