Nghiên cứu ảnh hưởng ánh sáng, phân bón đến sinh trưởng cây Nhội (vườn ươm)

Tìm hiểu ảnh hưởng của ánh sáng và phân bón đến sinh trưởng cây Nhội. Khám phá cách tối ưu hóa điều kiện để cây Nhội phát triển tốt nhất.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp Đô Thị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2018

65
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cây Nhội Bischofia javanica và giá trị kinh tế

Cây Nhội, với tên khoa học Bischofia javanica Blume, là một loài cây gỗ lớn thuộc họ Thầu Dầu (Euphorbiaceae). Loài cây này có thân thẳng, tán lá tròn và xanh quanh năm, có thể đạt chiều cao tới 30m. Với những đặc điểm vượt trội, Nhội không chỉ là một cây nhội lâm nghiệp có giá trị kinh tế từ gỗ mà còn là một lựa chọn lý tưởng cho cảnh quan đô thị. Gỗ Nhội màu đỏ nhạt, cứng và chắc, thường được sử dụng làm cột nhà, ván sàn, đóng thuyền và trụ mỏ. Tuy nhiên, giá trị của cây không dừng lại ở đó. Lá Nhội non được dùng làm rau ăn kèm trong các món đặc sản, đồng thời là một vị thuốc quý trong y học cổ truyền với công dụng giải độc, tiêu sưng và điều trị nhiều bệnh lý. Nghiên cứu khoa học đã chỉ ra lá Nhội có tác dụng mạnh đối với trùng roi (Trichomonas vaginalis). Do đó, việc phát triển các kỹ thuật ươm cây nhội hiệu quả để cung cấp cây giống chất lượng cao cho các dự án trồng rừng và cảnh quan đô thị là vô cùng cần thiết. Việc tối ưu hóa điều kiện sinh trưởng ngay từ giai đoạn vườn ươm sẽ quyết định đến sức sống và sự phát triển của cây sau này, đảm bảo khai thác tối đa tiềm năng của loài cây đa dụng này.

1.1. Đặc điểm sinh thái cây nhội và phân bố địa lý

Cây Nhội là loài cây ưa sáng nhưng khi còn non lại có khả năng chịu bóng. Đặc điểm sinh thái cây nhội cho thấy chúng phát triển tốt nhất ở những nơi ẩm, đất sâu dày, ven sông suối. Về yêu cầu nhiệt độ, cây ưa khí hậu mát mẻ, khoảng 17-25°C là lý tưởng, và có khả năng chịu rét tốt hơn chịu nóng. Độ ẩm đất phù hợp từ 70-80%. Cây có thể sinh trưởng trên nhiều loại đất khác nhau nhưng phát triển mạnh nhất trên đất feralit vàng hoặc đỏ vàng. Về phân bố, Bischofia javanica Blume có mặt rộng rãi từ Ấn Độ đến Đông Nam Á và châu Đại Dương. Tại Việt Nam, cây mọc tự nhiên ở các tỉnh trung du và miền núi, và được trồng phổ biến làm cây bóng mát ở các đô thị lớn như Hà Nội, đặc biệt là trong các khu đô thị mới như Ecopark.

1.2. Tầm quan trọng của kỹ thuật ươm cây nhội chất lượng

Chất lượng cây con tại vườn ươm là yếu tố then chốt quyết định tỷ lệ sống và tốc độ sinh trưởng cây con sau khi đưa ra trồng thực địa. Một quy trình chăm sóc cây con giai đoạn vườn ươm chuẩn mực sẽ tạo ra những cây giống khỏe mạnh, có bộ rễ phát triển tốt, khả năng thích ứng cao với điều kiện môi trường mới. Đối với cây Nhội, việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng như ánh sáng, phân bón, và giá thể ươm cây là cực kỳ quan trọng. Cung cấp đúng và đủ các yếu tố này giúp cây con không chỉ tăng trưởng nhanh về chiều cao và đường kính mà còn tích lũy đủ sinh khối cây trồng, tạo tiền đề cho sự phát triển bền vững sau này. Do đó, việc hoàn thiện kỹ thuật ươm cây nhội là một nhiệm vụ cấp thiết cho ngành lâm nghiệp đô thị.

II. Các thách thức tối ưu hóa sinh trưởng cây Nhội 8 tháng tuổi

Mặc dù cây Nhội có nhiều tiềm năng, việc nhân giống và chăm sóc cây trong giai đoạn vườn ươm vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Vấn đề lớn nhất là sự thiếu hụt các tài liệu nghiên cứu chi tiết và quy trình chuẩn hóa về điều kiện vườn ươm tối ưu cho loài cây này. Nhiều vườn ươm vẫn áp dụng kinh nghiệm chung cho các cây lâm nghiệp khác, dẫn đến hiệu quả không cao. Cụ thể, việc xác định chính xác nhu cầu dinh dưỡng cây nhộiảnh hưởng của cường độ ánh sáng ở từng giai đoạn phát triển vẫn còn là một khoảng trống. Cây con có thể sinh trưởng chậm, còi cọc hoặc phát triển không cân đối nếu không được cung cấp đủ ánh sáng và dinh dưỡng. Giai đoạn 8 tháng tuổi là thời điểm quan trọng, cây bắt đầu tăng trưởng mạnh mẽ và cần những điều kiện chăm sóc đặc thù để chuẩn bị cho việc xuất vườn. Việc giải quyết các thách thức này không chỉ giúp nâng cao chất lượng cây giống mà còn giảm chi phí sản xuất và tăng hiệu quả kinh tế cho các đơn vị nhân giống.

2.1. Nhu cầu dinh dưỡng cây nhội chưa được xác định rõ

Dinh dưỡng là yếu tố sống còn, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng cây con. Mỗi loài cây có nhu cầu dinh dưỡng khác nhau, và cây Nhội cũng không ngoại lệ. Hiện nay, các khuyến nghị về liều lượng bón phân cho cây Nhội chủ yếu dựa trên kinh nghiệm thực tiễn thay vì các nghiên cứu khoa học cụ thể. Việc bón thiếu hoặc thừa dinh dưỡng đều gây hại. Thiếu dinh dưỡng khiến cây còi cọc, lá vàng, sức đề kháng kém. Thừa dinh dưỡng, đặc biệt là đạm, có thể làm cây phát triển lốp, yếu ớt, dễ bị sâu bệnh tấn công và gây lãng phí. Do đó, việc nghiên cứu để xác định công thức phân bón NPK cho cây lâm nghiệp phù hợp với cây Nhội là rất cần thiết.

2.2. Ảnh hưởng của cường độ ánh sáng đến quang hợp cây con

Ánh sáng là nguồn năng lượng chính cho quá trình quang hợp và sinh trưởng của thực vật. Đối với cây Nhội, một loài cây ưa sáng nhưng chịu bóng khi còn nhỏ, việc điều tiết ánh sáng trong vườn ươm là một bài toán phức tạp. Tác động của độ che sáng không phù hợp có thể ức chế sự phát triển của cây. Nếu cường độ ánh sáng quá cao, cây con có thể bị cháy lá, mất nước và sinh trưởng chậm. Ngược lại, nếu thiếu sáng, cây sẽ vươn lóng, thân yếu, lá mỏng và xanh nhạt, ảnh hưởng đến khả năng quang hợp và tích lũy sinh khối. Việc tìm ra tỷ lệ che sáng tối ưu giúp cân bằng giữa việc bảo vệ cây non và cung cấp đủ năng lượng cho quang hợp là mục tiêu quan trọng trong kỹ thuật ươm cây nhội.

III. Bí quyết bón phân NPK giúp cây Nhội sinh trưởng vượt trội

Để giải quyết thách thức về dinh dưỡng, nghiên cứu của Tuấn Thị Kim Thoa (2018) đã tiến hành thí nghiệm với các công thức phân bón khác nhau trên cây Nhội 8 tháng tuổi. Thí nghiệm bao gồm công thức đối chứng (không bón phân), công thức bón phân chuồng hoai mục, công thức bón phân NPK Đầu Trâu 13-13-13+TE, và công thức kết hợp cả hai loại. Kết quả cho thấy phản ứng của cây trồng với phân bón là rất rõ rệt. Các công thức có bón phân đều cho kết quả sinh trưởng tốt hơn đáng kể so với đối chứng. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc bổ sung dinh dưỡng trong chăm sóc cây con giai đoạn vườn ươm. Đặc biệt, công thức kết hợp giữa phân hữu cơ (phân chuồng) và phân vô cơ (NPK) đã mang lại hiệu quả vượt trội, cho thấy sự cộng hưởng tích cực giữa việc cải tạo đất và cung cấp khoáng chất tức thời. Đây là một cơ sở khoa học quan trọng để xây dựng quy trình bón phân chuẩn cho Bischofia javanica Blume.

3.1. Phản ứng của cây trồng với phân bón hữu cơ và NPK

Trong nghiên cứu, công thức bón phân chuồng hoai mục (CTTN2) và bón NPK (CTTN3) đều cho thấy sự cải thiện về chiều cao và đường kính cổ rễ so với đối chứng. Phân chuồng giúp cải thiện cấu trúc đất, tăng khả năng giữ nước và cung cấp dinh dưỡng một cách từ từ. Trong khi đó, phân bón NPK cho cây lâm nghiệp cung cấp nhanh chóng các nguyên tố đa lượng thiết yếu, thúc đẩy quá trình sinh trưởng. Tuy nhiên, hiệu quả cao nhất được ghi nhận ở công thức kết hợp cả hai (CTTN4). Sau 3 tháng, cây ở công thức này có tốc độ tăng trưởng chiều cao đạt 33,028 cm và đường kính cổ rễ tăng 9,64 mm, vượt xa các công thức còn lại.

3.2. Liều lượng bón phân hiệu quả cho cây giai đoạn 8 tháng

Nghiên cứu đã xác định một công thức bón phân tối ưu cho cây Nhội 8 tháng tuổi. Cụ thể, công thức CTTN4 (kết hợp tưới nước phân chuồng hoai mục ngâm và phân NPK Đầu Trâu 13-13-13+TE) cho chỉ số sinh trưởng thực vật tốt nhất về mọi mặt: chiều cao vút ngọn (123,48 cm), đường kính cổ rễ (25,88 mm) và khả năng phân cành (trung bình 4,2 cành/cây). Việc bón phân được thực hiện định kỳ 2 lần/tháng. Kết quả này cung cấp một hướng dẫn cụ thể về liều lượng bón phân, giúp các vườn ươm có thể áp dụng để nâng cao chất lượng cây giống Nhội, đảm bảo cây phát triển khỏe mạnh và đồng đều.

IV. Giải pháp điều chỉnh ánh sáng tối ưu cho cây Nhội con

Bên cạnh dinh dưỡng, ánh sáng là yếu tố quyết định đến sự thành công trong việc ươm cây Nhội. Nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng của cường độ ánh sáng thông qua ba công thức: không che chắn (đối chứng), che 50% ánh sáng, và che 80% ánh sáng. Kết quả sau hai tháng theo dõi đã chứng minh rằng việc điều chỉnh độ che sáng có tác động trực tiếp đến các chỉ số sinh trưởng thực vật. Cây Nhội non không phát triển tốt nhất dưới ánh sáng mặt trời trực tiếp hoàn toàn hoặc trong điều kiện quá râm. Việc tìm ra một mức độ che sáng cân bằng là chìa khóa để tối ưu hóa điều kiện sinh trưởng, giúp cây vừa tránh được các tác động tiêu cực của nắng gắt, vừa nhận đủ năng lượng cho quá trình quang hợp. Những phát hiện này cung cấp cơ sở khoa học để thiết kế giàn che phù hợp tại các điều kiện vườn ươm chuyên canh cây Nhội, góp phần nâng cao tỷ lệ sống và chất lượng của cây con.

4.1. Tác động của độ che sáng 50 và 80 đến cây con

Kết quả thí nghiệm cho thấy, công thức che lưới 50% (CTTN2) mang lại hiệu quả sinh trưởng cao nhất cho cây Nhội 8 tháng tuổi. Ở điều kiện này, tốc độ tăng trưởng chiều cao trung bình đạt 14,88 cm và đường kính cổ rễ tăng 4,044 cm sau hai tháng. Trong khi đó, công thức không che chắn và che 80% đều cho kết quả thấp hơn. Điều này cho thấy tác động của độ che sáng ở mức 50% là lý tưởng, tạo ra môi trường vi khí hậu thuận lợi, giảm nhiệt độ, tăng độ ẩm, giúp cây con phát triển mạnh mẽ mà không bị stress do nhiệt hoặc thiếu sáng.

4.2. Mối liên hệ giữa quang hợp và sinh trưởng dưới giàn che

Mức độ che sáng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất quang hợp và sinh trưởng. Dưới giàn che 50%, lá cây nhận được lượng ánh sáng khuếch tán vừa đủ, tối ưu cho hoạt động của diệp lục mà không gây ra hiện tượng quang ức chế (bão hòa ánh sáng). Điều này giúp cây tổng hợp được nhiều chất hữu cơ hơn, phục vụ cho việc phát triển thân, lá và rễ, từ đó làm tăng sinh khối cây trồng. Ngược lại, ở mức che 80%, lượng ánh sáng không đủ để quang hợp đạt hiệu suất cao, còn điều kiện không che lại khiến cây phải tiêu tốn năng lượng để chống chịu với nhiệt độ và cường độ ánh sáng cao, làm giảm tốc độ sinh trưởng.

V. Top công thức chăm sóc cây Nhội từ nghiên cứu thực tiễn

Tổng hợp từ kết quả nghiên cứu, một công thức chăm sóc tối ưu cho cây Nhội 8 tháng tuổi trong giai đoạn vườn ươm đã được xác định. Đây là sự kết hợp các yếu tố tốt nhất từ cả hai thí nghiệm về phân bón và ánh sáng. Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp kỹ thuật này sẽ giúp các nhà vườn, công ty cây xanh và các đơn vị lâm nghiệp tạo ra nguồn cây giống Bischofia javanica Blume chất lượng cao, đồng đều, có khả năng sinh trưởng tốt khi đưa ra trồng. Công thức này không chỉ dựa trên lý thuyết mà đã được kiểm chứng qua thực nghiệm, mang lại giá trị ứng dụng cao. Việc tối ưu hóa điều kiện sinh trưởng từ sớm sẽ là nền tảng vững chắc cho sự phát triển của cây trong tương lai, dù là trồng làm cây cảnh quan đô thị hay cây lâm nghiệp lấy gỗ. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện quy trình kỹ thuật ươm cây nhội.

5.1. Phân tích các chỉ số sinh trưởng thực vật qua thí nghiệm

Nghiên cứu đã đo lường và phân tích các chỉ số sinh trưởng thực vật quan trọng như chiều cao vút ngọn, đường kính cổ rễ và sự phân cành. Kết quả cho thấy công thức tốt nhất (che sáng 50% và bón kết hợp phân chuồng + NPK) giúp cây đạt được sự phát triển cân đối. Chiều cao tăng trưởng nhanh nhưng thân cây vẫn mập mạp, vững chắc (thể hiện qua đường kính cổ rễ lớn). Cây cũng phân nhiều cành hơn, tạo bộ tán sớm và đẹp, một yếu tố quan trọng đối với cây trồng cảnh quan. Những chỉ số này là bằng chứng xác thực cho hiệu quả của các biện pháp kỹ thuật được áp dụng.

5.2. Khuyến nghị tối ưu hóa điều kiện sinh trưởng để tăng sinh khối

Dựa trên các kết quả, khuyến nghị được đưa ra là: Đối với cây Nhội 8 tháng tuổi, nên sử dụng giàn che có tác động của độ che sáng 50%. Về dinh dưỡng, cần bón phân định kỳ 2 lần/tháng, kết hợp giữa phân chuồng hoai mục để cải tạo đất và phân NPK (13-13-13+TE) để cung cấp khoáng chất. Việc áp dụng đồng bộ hai biện pháp này sẽ giúp cây tối đa hóa khả năng quang hợp, hấp thụ dinh dưỡng, từ đó thúc đẩy quá trình tích lũy sinh khối cây trồng một cách hiệu quả nhất, tạo ra những cây giống khỏe mạnh, sẵn sàng cho việc trồng rừng hoặc làm đẹp cảnh quan.

VI. Triển vọng và hướng đi mới trong kỹ thuật ươm cây Nhội

Nghiên cứu về ảnh hưởng của ánh sáng và phân bón đã mở ra những hướng đi mới và đầy triển vọng trong việc nhân giống và phát triển cây Nhội. Các kết quả ban đầu, mặc dù chưa có sự khác biệt rõ rệt về mặt thống kê do thời gian thí nghiệm ngắn, đã cung cấp những bằng chứng khoa học quan trọng, làm cơ sở cho việc xây dựng một quy trình kỹ thuật chuẩn. Việc áp dụng những kiến thức này vào thực tiễn sẽ giúp nâng cao đáng kể chất lượng và số lượng cây giống, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường. Trong tương lai, việc tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về nhu cầu dinh dưỡng cây nhội ở các giai đoạn khác nhau và ảnh hưởng của các loại giá thể ươm cây khác nhau sẽ giúp hoàn thiện hơn nữa quy trình này. Cây Nhội hứa hẹn sẽ trở thành một trong những loài cây chủ lực trong các chương trình phát triển lâm nghiệp đô thị và phủ xanh đất trống.

6.1. Tổng kết khuyến nghị chăm sóc cây con giai đoạn vườn ươm

Tóm lại, để chăm sóc cây con giai đoạn vườn ươm đối với cây Nhội 8 tháng tuổi đạt hiệu quả cao, cần tuân thủ hai nguyên tắc chính. Thứ nhất, duy trì điều kiện ánh sáng tối ưu bằng lưới che 50%. Thứ hai, cung cấp dinh dưỡng đầy đủ và cân đối bằng cách kết hợp phân chuồng hoai mục và phân bón NPK 13-13-13+TE, bón định kỳ 2 lần mỗi tháng. Ngoài ra, cần đảm bảo tưới nước đầy đủ và kiểm soát cỏ dại, sâu bệnh thường xuyên. Việc tuân thủ các khuyến nghị này sẽ giúp tạo ra những cây giống khỏe mạnh, có sức sinh trưởng tốt và giá trị thẩm mỹ cao.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo để hoàn thiện quy trình

Mặc dù nghiên cứu đã đạt được những kết quả khả quan, vẫn còn nhiều tiềm năng để khám phá. Hướng nghiên cứu trong tương lai nên kéo dài thời gian thí nghiệm để khẳng định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Bên cạnh đó, cần mở rộng nghiên cứu với nhiều mức độ che sáng khác (như 25%) và nhiều công thức, nồng độ phân bón khác nhau. Việc tìm hiểu phản ứng của cây trồng với phân bón vi lượng và các loại giá thể (xơ dừa, trấu hun) cũng là một hướng đi cần thiết để tối ưu hóa điều kiện sinh trưởng một cách toàn diện, từ đó xây dựng quy trình kỹ thuật ươm tạo cây Nhội hoàn chỉnh và hiệu quả nhất.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cây Nhội – Bischofia javanica Blume là một loại cây gỗ lớn, có thân thẳng, tán tròn, xanh quanh năm, có giá trị cả về kinh tế, xã hội môi trƣờng, phân bố rộng ở Ấn Độ, Đông Nam á. Ở Việt Nam có thể gặp cây mọc tự nhiên ở các tỉnh trung du và miền núi. Cây Nhội là một trong số cây đang trong quá trình nghiên cứu để đƣa vào sử dụng rộng rãi trong không gian cảnh quan đô thị nhƣ công viên, trƣờng học, biệt thự, khu nghỉ dƣỡng, khu đô thị,… mang lại giá trị tinh thần không nhỏ cho cuộc sống con ngƣời. Hiện nay cây Nhội đang đƣợc sử dụng làm cây bóng mát ở các con đƣờng, khu đô thị, ví dụ: các con đƣờng hà nội có một số lƣợng cây Nhội không nhỏ đƣợc trồng từ thời pháp thuộc đến nay, khu đô thị Ecopark, khu đô thị Mễ Trì….

Năng lƣợng ánh sáng mặt trời là 1 yếu tố rất có ý nghĩa trong sự sinh trƣởng và phát triển của cây trồng. Chất lƣợng, cƣờng độ, và thời gian chiếu sáng là các thông số quan trọng. Ánh sáng trong ngày quang mây là 1 chỉ thị hữu dụng của lƣợng năng lƣợng mặt trời cung cấp cho các quá trình sinh lý bên trong cây trồng. Những sự thay đổi ánh sáng gây ra do che bóng có thể tạo ra ảnh hƣởng đáng kể đến sự sinh trƣởng của cây trồng.

Phân bón có ý nghĩa rất quan trọng đến đời sống thực vật nói chung và cây Nhội nói riêng. Nó không những có tác dụng làm cho cây sinh trƣởng nhanh mà còn là nhân tố ảnh hƣởng rất lớn đến sự hình thành và phát triển cơ thể thực vật. Tuy nhiên loài này có ứng dụng, có giá trị cao, có nhiều ƣu điểm vƣợt trội nhƣng trên thực tế chƣa có nhiều tài liệu tìm hiểu chi tiết về ảnh hƣởng ánh sáng và bón phân cho cây trong giai đoạn vƣờn ƣơm của loài cây Nhội này. Vì vậy tôi tiến hành thực nghiệm với đề tài: “ Nghiên cứu ảnh hƣởng của ánh sáng và phân bón đến sinh trƣởng của cây nhội (Bischofia javanica Blume) 8 tháng tuổi trong giai đoạn vƣờn ƣơm”.

1 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.Giới thiệu về đối tƣợng nghiên cứu và một số đặc điểm sinh học của cây Nhội. Tên phổ thông: Nhội Tên khoa học: Bischofia Javanica Blume. Tên khác: Nhội tía, lội, bích hợp, quả cơm nguội, sô trang, loi tia, thu phong, ô dƣơng, trọng dƣơng mộc. Họ Thầu Dầu: Euphorbiaceae.1: Hình thân cây, lá và quả của cây Nhội.Đặc điểm hình thái: Cây gỗ lớn, thân tròn thẳng có thể cao tới 30m, đƣờng kính tới 90cm.

Vỏ màu xám nâu, mủn nhƣ cám.Vết vỏ đẽo màu nâu đỏ. Lá kép 3 lá chét, lá chét hình trái xoan hoặc gần tròn dài 8-15cm, rộng 7-9cm, đầu mũi nhọn, đuôi hình nêm, mép lá có răng cƣa sắc, cuống lá dài 8-10cm. Hoa đơn tính khác gốc. Hoa tự hình xim viên chùy ở nách lá.

Đài hoa 5 cánh, xếp kịp; nhị hoa 5 vòi; triền hoa không rõ.Hoa cái có bầu trên, 3 ô; mỗi ô 2 noãn. Quả hình cầu, đƣờng kính 7-12mm, khi chín màu nâu đen dạng quả hạch sau tự nứt làm 3 mảnh. Hạt tròn, đen(1). Mùa ra hoa vào tháng 4-5 ( cuối xuân đầu hạ), quả chín tháng 10-11, thƣờng thay lá vào mùa đông.

Cây có đặc điểm sinh trƣởng nhanh, đƣợc tái sinh bằng hạt và chồi rất mạnh, cây dễ trồng và dễ chăm sóc. Cây Nhội thuộc ƣa sáng, mọc lẻ hay hỗn giao trong rừng kín thƣờng xanh nhiệt đới, á nhiệt đới và thƣờng mọc rải rác ở những nơi ẩm, đất sâu dày, ven sông suối,…(1).Đặc điểm sinh thái - Yêu cầu nhiệt độ: + Cây ƣa khí hậu mát mẻ, có khả năng chịu rét hơn chịu nóng. + Nhiệt độ thích hợp nhất cho cây sinh trƣởng phát triển từ 17- 250C, nhiệt độ thích hợp để nảy mầm từ 20-250C. + Nhiệt độ dƣới 100C hoặc trên 300C sẽ làm cho số lƣợng hoa giảm, khả năng đậu quả thấp hơn, cây dễ bị tấn công bởi sâu bệnh hại đặc biệt là cây con.

-Yêu cầu về độ ẩm: + Cây có khả năng chịu hạn trung bình, chịu úng kém. + Độ ẩm đất thích hợp cho cây từ 70-80% và độ ẩm không khí từ 65-75%. -Yêu cầu ánh sáng: + Là loài cây ƣa sáng, khi nhỏ chịu bóng. Cây có thể chịu đƣợc cƣờng độ ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.

3 + Khi đƣợc tiếp nhận nhiều ánh sáng, lá cây sẽ có màu xanh lục đậm, phiến lá dày, quả nhanh già và chín. Trong trƣờng hợp thiếu sáng, lá cây cây có màu xanh vàng, lá dễ bị xoăn hoặc khong mở rộng phiến lá. -Yêu cầu đất: + Đối với các loại cây gỗ nói chung và cây Nhội nói riêng. Loài đất thích hợp chúng có thể trồng trên nhiều loại khác nhau nhƣ: đất màu, đất đỏ bazan, đất đồi, feralit,… Nhìn chung, cây Nhội có thể sinh trƣởng và phát triển tốt nhất trên loại đất feralit vàng hoặc đỏ vàng, nơi có lƣợng mƣa hàng năm từ 1500-2000mm.

-Yêu cầu dinh dƣỡng: + Trong giai đoạn cây con phát triển cần bón phân định kỳ để cung cấp đủ dinh dƣỡng cần thiết cho cây con có thể phát triển tốt hơn. + Trong giai đoạn cây trƣởng thành, bón phân NPK cho cây phát triển để cải thiển thành phần dinh dƣỡng có trong thành phần chất đất(6). Phân bố địa lý. Ở Việt Nam, cây Nhội đƣợc nhiều thành phố, tập trung nhiều nhất ở Hà Nội.

Cây còn đƣợc ngƣời ta thấy mọc hoang nhiều trong rừng. Tại các nƣớc khác cây cũng mọc nhiều tập trung ở Ấn Độ, Malaixia, Inđônêxia, Châu Đại Dƣơng(1). Giá trị - Cây đƣợc trồng chủ yếu để lấy gỗ: Gỗ cây Nhội có màu đỏ nhạt, rất cứng và chắc chắn dùng để làm cột nhà, chày giã gạo, ván sàn, đóng thuyền, làm trụ mỏ…. Tuy nhiên loại gỗ này thƣờng bị sâu bọ ăn, tấn công nên chỉ đƣợc coi loại gỗ hồng sắc, độ bền gỗ không quá 20 năm.

- Trƣớc đây ít thấy dùng lá để làm thuốc. Nhƣng hiện nay, ngƣời ta bắt đầu sử dụng lá làm thuốc. Lá có thể hái quanh năm, nhƣng để lá có chất lƣơng tốt nhất thì nên hái lá vào lúc cây đang ra hoa. Quả Nhội có thể ăn đƣợc, chim cũng rất ƣa thích loại quả này.

- Lá Nhội non đƣợc sử dụng làm rau khi ăn các món dân tộc nhƣ gỏi cá, nem chua,… - Ngoài ra, lá Nhội còn có tác dụng rất mạnh đối vối trùng roi (Trichomonas vaginalis) nó đƣợc áp dụng để điều trị thí nghiện bệnh iarchayr của khỉ do ly trực 4 trùng, cho kết quả khỏi tới 88% trên ngƣời, lá cũng đƣợc dùng để chữa trị bệnh khí hu do trùng roi, cho kết quả rất tốt. Độc tính rất thấp. - Cây đƣợc trồng để làm cảnh, thƣờng đƣợc trồng ven đƣờng phố lấy bóng mát. - Lá Nhội sử dụng giải độc, tiêu sƣng thủng.

Lá đƣợc dùng trị viêm gan do virus, trẻ em cam tích, trị viêm phổi, khí hƣ, bạch đới. - Rễ và vỏ đƣợc dùng trị phong thấp, đau nhức xƣơng khớp. - Ngoài ra, một số nơi còn dùng lá non thái nhỏ, rửa kỹ để xào và nấu canh (6).2: Hình cây Nhội trồng tạo cảnh quan ở vỉa hè đƣờng phố. Khả năng kinh doanh, bảo tồn.

Là loài cây cho gỗ thích hợp với nhiều loại công việc, khá phổ biến lại mọc nhanh cần đƣợc nghiên cứu phát triển(1). Tình hình nghiên cứu sử dụng phân bón.1 Ở trên thế giới. Vào cuối thế kỷ XVIII đầu thế kỷ XIX thuyết Mùn do Thaer (1873) đề xuất cho từng cây hấp thụ mùn để sống. Đến thế kỷ XIX nhà hoá học ngƣời Đức Liibig (1840) đã xây dựng thuyết chất khoáng.

Liibig cho rằng độ màu mỡ của đất là do muối khoáng trong đất. Ông nhấn mạnh rằng việc bón phân hoá học cho cây sẽ làm tămg năng suất cây trồng. Năm 1963,Kinur và Chiber khẳng định việc bón phân vào đất cho từng thời kỳ khác nhau là khác nhau(14). Cũng năm đó, Turbittki đã đƣa ra quan điểm: “Các biện pháp bón phân sẽ đƣợc hoàn thiện một cách đúng đắn theo sự hiểu biết sâu sắc về nhu cầu dinh dƣỡng của cây, loại đất và phân bón”(14).

Vào năm 1964 ông Prianitnikov đƣa ra quan điểm: phân bón là nguồn dinh dƣỡng bổ sung cho cây sinh trƣởng và phát triển tốt, đối với từng loài cây, từng tuổi cây cần có những nghiên cứu cụ thể tránh lãng phí phân bón không cần thiết. Việc bón phân thiếu hoặc thừa đều dẫn đến biểu hiện về chất lƣợng cây kém đi ,sinh trƣởng chậm(2). Năm 1974, Polster, Fidler và Lir cũng đã kết luận: sinh trƣởng của cây thân gỗ phụ thuộc vào sự hút các nhân tố khoáng từ trong đất trong suốt quá trình sinh trƣởng. Nhu cầu dinh dƣỡng của mỗi cây thân gỗ qua các thời kỳ khác nhau là khác nhau…(14) Theo Thomas (1985), chất lƣợng cây con có mối quan hệ logic với tình trạng chất khoáng.

Nitơ và phốt pho cung cấp nguyên liệu cho sự sinh trƣởng và phát triển của cây con. Tình trạng dinh dƣỡng của cây con thể hiện rõ qua màu sắc của lá. Phân tích thành phần hóa học của mô là một cách duy nhất để đo lƣờng mức độ thiếu hụt dinh dƣỡng của cây con(14). Trong những năm gần đây, nhiều nƣớc trên thế giới nhƣ: Mỹ, Anh, Nhật, Trung Quốc… đã sử dụng nhiều chế phẩm phân bón qua lá có tác dụng làm tăng năng suất phẩm chất nông sản, không làm ô nhiễm môi trƣờng nhƣ: Atonik, Yogen…(Nhật Bản), Cheer, Organic…(Thái Lan),Bloom Plus, Solu Spray, Spray – NGrow…(Hoa Kỳ), Đặc đa thu, Đặc Phong, Diệp lục tố… (Trung Quốc).

Nhiều chế phẩm đã đƣợc khảo nghiệm và cho phép sử dụng trong sản xuất nông nghiệp ở Việt Nam(14). Polster, Fidler, Lir (1974) đã có kết luận sinh trƣởng của cây thân gỗ phụ thuộc vào sự hút các nguyên tố khoáng từ đất. Trong suốt quá trình sinh trƣởng sự hút đó thuộc vào độ dự trữ và mức độ dễ tan của chúng trong đất(2). Theo Jurbitxki (1963) cho rằng các biện pháp sử dụng phân bón sẽ đƣợc hoàn thiện một cách đúng đắn theo sự hiểu biết sâu sắc nhu cầu của cây, đặc điểm của đất và phân bón.

Theo Peterburgeskii (1964) chỉ rõ các nhà nông hóa nghiên cứu dinh dƣỡng của cây và tác động của phân bón trong mối quan hệ với các dinh dƣỡng của đất. Ông cho rằng 3 vấn đề lớn chiếm vị trí trung tâm của nông hóa là dinh dƣỡng, độ phì của đất và việc sử dụng phân bón(2). Giáo sƣ Ratnet cho rằng để nhận đƣợc sản lƣợng theo dự kiến trong việc sử dụng định hƣớng và tiết kiệm hơn nguồn phân bón. Một mặt nhằm thỏa mãn nhu cầu thay đổi của cây về dinh dƣỡng trong các giai đoạn sinh trƣởng khác nhau của chúng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ