Nghiên cứu bảo tồn và phát triển loài tắc kè đá drynaria bonii h christ 1910 tại xã phong quang huyện vị xuyên tỉnh hà giang

Nghiên cứu bảo tồn tắc kè đá Drynaria bonii tại xã Phong Quang, Vị Xuyên, Hà Giang. Phân tích hiện trạng, đề xuất giải pháp bền vững.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Quản lý tài nguyên thiên nhiên và môi trường (QLTNR & MT)

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

76
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC MẪU BIỂU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

1.2. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam

1.3. Thông tin về loài Tắc kè đá

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa tài liệu có chọn lọc

2.4.2. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm phân bố của loài Tắc kè đá tại khu vực nghiên cứu

2.4.3. Phương pháp phỏng vấn

2.4.4. Phương pháp điều tra thực địa

2.4.5. Phương pháp xử lý nội nghiệp

2.4.6. Phương pháp thí nghiệm nhân giống Tắc kè đá vô tính và hữu tính

2.4.7. Phương pháp đánh giá các yếu tố ảnh hưởng tới công tác bảo tồn loài Tắc kè đá tại khu vực nghiên cứu

2.4.8. Phương pháp đề xuất giải pháp góp phần bảo tồn và phát triển loài Tắc kè đá cho khu vực nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Điều kiện địa hình, khí hậu, thủy văn

3.1.2.1. Đặc điểm địa hình
3.1.2.2. Đặc điểm khí hậu

3.1.3. Tài nguyên rừng

3.1.4. Tài nguyên nước

3.2. Tình hình dân sinh - kinh tế

3.2.1. Dân tộc, dân số và lao động

3.2.2. Tình hình kinh tế

3.2.3. Cơ sở hạ tầng

3.2.4. Y tế, giáo dục và văn hóa xã hội

3.3. Hiện trạng và tình hình sử dụng tài nguyên rừng

3.3.1. Diện tích rừng

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Phân bố loài Tắc kè đá tại xã Phong Quang, huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang

4.1.1. Vị trí phân bố của loài Tắc kè đá

4.1.2. Bản đồ phân bố loài Tắc kè đá trong khu vực nghiên cứu

4.1.3. Một số đặc điểm phân bố của loài Tắc kè đá

4.1.3.1. Đặc điểm tầng cây cao nơi Tắc kè đá phân bố
4.1.3.2. Đặc điểm cây tái sinh nơi Tắc kè đá phân bố
4.1.3.3. Tình hình cây bụi thảm tươi nơi Tắc kè đá phân bố

4.2. Kết quả thí nghiệm nhân giống loài Tắc kè đá

4.2.1. Kết quả nhân giống bằng phương pháp giâm hom thân rễ

4.2.2. Kết quả nhân giống bằng bào tử

4.3. Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng tới công tác bảo tồn Tắc kè đá tại khu vực nghiên cứu

4.3.1. Tình hình khai thác loài Tắc kè đá tại khu vực nghiên cứu

4.3.2. Phương thức chế biến và bảo quản Tắc kè đá

4.3.3. Thị trường tiêu thụ loài Tắc kè đá tại khu vực nghiên cứu

4.4. Phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong vấn đề bảo tồn và phát triển loài Tắc kè đá tại khu vực nghiên cứu

4.5. Đề xuất một số giải pháp góp phần bảo tồn loài Tắc kè đá

KẾT LUẬN – HẠN CHẾ - KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu bảo tồn tắc kè đá Drynaria bonii

Loài tắc kè đá, với tên khoa học là Drynaria bonii H. Christ, 1910, là một loại dương xỉ quý, được biết đến rộng rãi trong y học cổ truyền với tên gọi cốt toái bổ. Đây là một trong những loài thực vật quý hiếm có giá trị dược liệu cao, đặc biệt trong việc điều trị các bệnh về xương khớp. Tại Việt Nam, Drynaria bonii phân bố rải rác ở các tỉnh vùng núi phía Bắc, trong đó có Hà Giang. Tuy nhiên, nguồn tài nguyên này đang đối mặt với nguy cơ cạn kiệt nghiêm trọng. Việc khai thác liên tục trong nhiều thập kỷ, cùng với sự thu hẹp môi trường sống do phá rừng, đã khiến trữ lượng loài suy giảm nhanh chóng. Tình trạng này đã đưa Drynaria bonii vào Sách đỏ Việt Nam (2007) với cấp độ đe dọa "Sắp nguy cấp" (VU A1a,c,d). Do đó, việc nghiên cứu để bảo tồn nguồn gen và phát triển loài này trở nên cấp thiết. Nghiên cứu tại xã Phong Quang, huyện Vị Xuyên, Hà Giang được tiến hành nhằm cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho công tác bảo tồn. Mục tiêu của nghiên cứu là đánh giá thực trạng phân bố, xác định các yếu tố ảnh hưởng, và thử nghiệm các phương pháp nhân giống. Từ đó, đề xuất các giải pháp khả thi để bảo vệ và phát triển bền vững loài dược liệu quan trọng này, góp phần bảo vệ đa dạng sinh học và cải thiện sinh kế người dân tộc địa phương.

1.1. Giới thiệu về loài tắc kè đá Drynaria bonii cốt toái bổ

Tắc kè đá hay cốt toái bổ là loài dương xỉ phụ sinh, thường sống bám trên đá hoặc thân cây gỗ lớn. Đặc điểm nhận dạng của loài bao gồm thân rễ mọng nước, dẹt, phủ đầy lông màu nâu. Cây có hai loại lá: lá hứng mùn không sinh sản, hình xoan, màu nâu, và lá hữu thụ màu xanh, xẻ thùy lông chim, mặt dưới mang nhiều túi bào tử. Theo các tài liệu như "Từ điển cây thuốc Việt Nam" của Võ Văn Chi, đây là loài ưa ẩm, chịu bóng, thường được tìm thấy dưới tán rừng kín thường xanh và rừng núi đá vôi ở độ cao lên tới 1.500m. Mùa sinh sản bằng bào tử của cây diễn ra từ tháng 5 đến tháng 8. Ngoài ra, thân rễ của cây có khả năng tái sinh mạnh mẽ, một đoạn thân rễ bị đứt nếu còn bám trên giá thể vẫn có thể phát triển thành cây mới.

1.2. Giá trị dược liệu và tầm quan trọng trong Sách đỏ Việt Nam

Thân rễ của Drynaria bonii là bộ phận được sử dụng chủ yếu làm thuốc. Trong y học cổ truyền, vị thuốc này có vị đắng, tính ấm, với công dụng chính là bổ thận, hoạt huyết, tán ứ, và tiếp cốt (liền xương). Do đó, cây thuốc chữa bệnh xương khớp này được dùng phổ biến để điều trị đau lưng, đau nhức xương khớp do phong thấp, thận hư, đau răng, và hỗ trợ điều trị gãy xương. Giá trị y học cao khiến cốt toái bổ bị khai thác trên quy mô lớn. Tình trạng khai thác tận diệt, không đi đôi với tái tạo đã đẩy loài đến bờ vực nguy hiểm. Việc đưa Drynaria bonii vào Sách đỏ Việt Nam là một lời cảnh báo về nguy cơ tuyệt chủng, đồng thời nhấn mạnh sự cần thiết phải có những hành động bảo tồn khẩn cấp để bảo vệ nguồn gen thực vật quý hiếm này cho các thế hệ tương lai.

1.3. Bối cảnh nghiên cứu tại xã Phong Quang Vị Xuyên Hà Giang

Xã Phong Quang, huyện Vị Xuyên, Hà Giang là một địa phương có tiềm năng rừng lớn với hệ sinh thái rừng Hà Giang phong phú, đặc biệt là hệ sinh thái rừng núi đá vôi. Khu vực này là nơi sinh sống của nhiều loài gỗ quý và các loài lâm sản ngoài gỗ có giá trị, bao gồm cả tắc kè đá. Tuy nhiên, đời sống của người dân địa phương, chủ yếu là các dân tộc thiểu số, còn nhiều khó khăn và phụ thuộc lớn vào việc khai thác tài nguyên rừng. Điều này tạo ra áp lực lớn lên đa dạng sinh học của khu vực. Việc lựa chọn Phong Quang làm địa bàn nghiên cứu là phù hợp, vì đây là nơi Drynaria bonii còn tồn tại trong tự nhiên nhưng cũng đang bị đe dọa nghiêm trọng. Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở khoa học quan trọng, không chỉ phục vụ công tác bảo tồn loài tại địa phương mà còn có thể nhân rộng mô hình ra các khu vực khác có điều kiện tương tự.

II. Thực trạng khai thác và nguy cơ suy giảm tắc kè đá Hà Giang

Thực trạng khai thác dược liệu Hà Giang nói chung và cây tắc kè đá nói riêng đang ở mức báo động. Nhu cầu lớn từ thị trường, đặc biệt là xuất khẩu tiểu ngạch sang Trung Quốc, đã thúc đẩy các hoạt động khai thác tự phát và thiếu kiểm soát. Người dân địa phương, do cuộc sống còn khó khăn, coi việc thu hái lâm sản ngoài gỗ là một nguồn thu nhập quan trọng. Họ thường khai thác theo kiểu tận thu, lấy đi toàn bộ thân rễ mà không chừa lại phần nào cho cây tái sinh. Phương thức này không chỉ làm cạn kiệt trực tiếp nguồn Drynaria bonii mà còn tác động tiêu cực đến môi trường sống của nhiều loài khác. Việc khai thác quá mức làm suy giảm đa dạng sinh học, phá vỡ cấu trúc của hệ sinh thái rừng Hà Giang và đe dọa sự tồn vong của các thực vật quý hiếm. Thách thức đặt ra không chỉ là bảo vệ một loài cây thuốc mà còn là bài toán hài hòa giữa bảo tồn nguồn gen và cải thiện sinh kế người dân tộc. Nếu không có các giải pháp can thiệp kịp thời và hiệu quả, nguy cơ loài tắc kè đá biến mất khỏi các cánh rừng Vị Xuyên là hoàn toàn có thể xảy ra, gây ra một mất mát lớn về cả giá trị sinh học và văn hóa y học bản địa.

2.1. Tình hình khai thác dược liệu và tác động đến hệ sinh thái

Hoạt động khai thác dược liệu bền vững gần như chưa được áp dụng tại khu vực nghiên cứu. Theo các cuộc phỏng vấn và khảo sát thực địa, người dân chủ yếu vào rừng thu hái tự do. Tắc kè đá sau khi thu hái được bán ở dạng tươi hoặc phơi khô sơ chế cho các thương lái. Kênh thị trường tiêu thụ tự phát, thiếu sự quản lý của cơ quan chức năng. Việc khai thác không có kế hoạch này gây ra những tác động nghiêm trọng. Nó không chỉ làm giảm số lượng cá thể Drynaria bonii mà còn ảnh hưởng đến các loài phụ sinh khác và cây chủ mà chúng bám vào. Quá trình thu hái có thể làm tổn thương thảm thực vật, gây xói mòn đất ở những vùng núi đá dốc, ảnh hưởng đến toàn bộ hệ sinh thái rừng Hà Giang.

2.2. Các yếu tố đe dọa đa dạng sinh học và nguồn gen quý hiếm

Nguy cơ đối với Drynaria bonii đến từ nhiều yếu tố. Thứ nhất là áp lực khai thác trực tiếp để làm thuốc. Thứ hai là sự suy thoái và mất môi trường sống do các hoạt động như phá rừng làm nương rẫy. Rừng nguyên sinh bị thu hẹp làm mất đi các cây gỗ lớn và các vách đá rêu phong – môi trường sống lý tưởng cho loài dương xỉ này. Những yếu tố này cộng hưởng, đẩy nhanh quá trình suy giảm quần thể, dẫn đến xói mòn di truyền và làm nghèo nguồn gen thực vật quý hiếm. Việc bảo tồn nguồn gen của cây tắc kè đá không chỉ là cứu một loài mà còn là giữ lại tiềm năng phát triển các sản phẩm y dược có giá trị trong tương lai.

2.3. Thách thức trong việc cải thiện sinh kế người dân tộc

Bài toán sinh kế người dân tộc là một thách thức lớn trong công tác bảo tồn. Phần lớn các hộ gia đình sống trong và gần rừng tại Phong Quang có thu nhập thấp, phụ thuộc vào nông nghiệp và tài nguyên rừng. Việc cấm hoàn toàn khai thác tắc kè đá mà không có các giải pháp sinh kế thay thế sẽ không khả thi và có thể dẫn đến các hoạt động khai thác lén lút. Do đó, các giải pháp bảo tồn cần phải gắn liền với phát triển bền vững. Cần có các chính sách hỗ trợ người dân chuyển đổi từ khai thác tự nhiên sang trồng và phát triển dược liệu, tạo ra chuỗi giá trị sản phẩm, giúp họ có thu nhập ổn định và trở thành những người chủ thực sự trong công tác bảo vệ rừng và đa dạng sinh học.

III. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm phân bố Drynaria bonii

Để có cơ sở dữ liệu chính xác cho việc đề xuất giải pháp bảo tồn, một hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa học đã được áp dụng. Nghiên cứu bắt đầu bằng việc kế thừa và chọn lọc các tài liệu đã có về Drynaria bonii và điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội tại Vị Xuyên, Hà Giang. Tiếp theo, phương pháp điều tra thực địa được triển khai một cách bài bản. Các tuyến điều tra được thiết lập tại 3 thôn có khả năng phân bố loài cao nhất là Lùng Giàng A, Lùng Giàng B và Lùng Trâu. Trên các tuyến này, máy định vị GPS được sử dụng để ghi lại tọa độ chính xác mỗi khi phát hiện cá thể hoặc quần thể tắc kè đá. Dữ liệu tọa độ sau đó được xử lý bằng phần mềm MapInfo để xây dựng bản đồ phân bố chi tiết. Song song đó, các ô tiêu chuẩn (OTC) được lập tại những vị trí điển hình để thu thập dữ liệu về sinh cảnh. Các chỉ số như đặc điểm tầng cây cao, cây tái sinh, độ che phủ của thảm thực vật được đo đếm cẩn thận. Phương pháp phỏng vấn người dân địa phương và cán bộ kiểm lâm cũng được sử dụng để thu thập thông tin về kinh nghiệm bản địa, tình hình khai thác và thị trường tiêu thụ. Cách tiếp cận đa phương pháp này giúp tạo ra một bức tranh toàn diện về đặc điểm hình thái tắc kè đá và môi trường sống của chúng.

3.1. Khảo sát thực địa và lập bản đồ phân bố loài tại Phong Quang

Quá trình khảo sát thực địa được tiến hành trên 03 tuyến chính. Kết quả cho thấy loài tắc kè đá xuất hiện tại cả 3 thôn được điều tra, với tổng số 24 bụi được ghi nhận trên các núi đá vôi. Các vị trí này được định vị chính xác và đưa lên bản đồ số hóa. Bản đồ phân bố cho thấy Drynaria bonii tập trung chủ yếu ở trạng thái rừng gỗ tự nhiên núi đá phục hồi và rừng nghèo, ở độ cao từ 665m đến 956m. Việc xây dựng bản đồ này có ý nghĩa quan trọng, giúp khoanh vùng ưu tiên cho công tác bảo vệ và giám sát, đồng thời là cơ sở để quy hoạch các vùng phát triển dược liệu trong tương lai.

3.2. Phân tích đặc điểm hình thái tắc kè đá và sinh cảnh sống

Nghiên cứu đã ghi nhận chi tiết về đặc điểm hình thái tắc kè đá và môi trường sống của chúng. Phần lớn các cá thể (khoảng 87,5%) sống bám trên đá vôi, một phần nhỏ (8,33%) bám trên thân cây gỗ (chủ yếu là cây Ba soi), và số còn lại (4,17%) bám trên cây gỗ đã hoai mục. Vị trí xuất hiện chủ yếu là ở đỉnh núi (70,83%) và sườn núi (29,16%). Tầng cây cao nơi tắc kè đá phân bố có độ che phủ trung bình là 69,5%, tạo ra điều kiện bóng râm và độ ẩm phù hợp cho sự phát triển của loài. Những dữ liệu này cho thấy loài có yêu cầu sinh thái khá khắt khe, cần được bảo vệ nguyên vẹn môi trường sống.

3.3. Đánh giá mật độ và cấu trúc quần thể cây thuốc quý hiếm

Mật độ của Drynaria bonii thay đổi tùy theo trạng thái rừng. Tại khu vực rừng gỗ tự nhiên núi đá phục hồi, mật độ có thể đạt từ 80 - 100 cây/ha. Trong khi đó, ở trạng thái rừng nghèo hơn, mật độ thấp hơn, chỉ từ 60 - 80 cây/ha. Hầu hết các bụi được tìm thấy là cây đã trưởng thành, số lượng quần thể nhỏ hoặc cây mới tái sinh không nhiều và phân bố rải rác. Điều này cho thấy khả năng tái sinh tự nhiên của loài trong điều kiện hiện tại có thể đang gặp khó khăn. Việc đánh giá cấu trúc quần thể này là cơ sở quan trọng để xây dựng các phương án phục hồi và làm giàu vốn rừng, đặc biệt là đối với các loài thực vật quý hiếm như tắc kè đá.

IV. Hướng dẫn kỹ thuật nhân giống bảo tồn cây tắc kè đá quý

Nhân giống là một trong những giải pháp quan trọng nhất để bảo tồn nguồn gen và giảm áp lực khai thác từ tự nhiên. Nghiên cứu đã tiến hành thử nghiệm hai phương pháp nhân giống chính: nhân giống vô tính bằng giâm hom thân rễ và nhân giống hữu tính bằng bào tử. Kết quả cho thấy phương pháp giâm hom thân rễ mang lại hiệu quả vượt trội. Đây là một kỹ thuật đơn giản, dễ thực hiện và phù hợp với điều kiện của người dân địa phương. Việc lựa chọn hom giống từ những thân rễ khỏe mạnh, không quá non hoặc quá già là yếu tố quyết định. Hom sau khi cắt cần được giâm ngay vào các loại giá thể khác nhau để thử nghiệm. Ngược lại, phương pháp nhân giống bằng bào tử đã không thành công trong khuôn khổ thời gian nghiên cứu. Điều này có thể do nhiều nguyên nhân như thời điểm thu mẫu bào tử chưa phù hợp, bào tử còn non, hoặc điều kiện nảy mầm chưa được tối ưu. Những kết quả này cung cấp một hướng dẫn kỹ thuật ban đầu, rất thực tiễn cho việc phát triển các vườn ươm cây tắc kè đá, mở ra hướng đi mới cho phát triển bền vững loài dược liệu Hà Giang này. Thay vì khai thác tận diệt, người dân có thể chủ động sản xuất nguồn giống và trồng tại vườn nhà.

4.1. Kỹ thuật nhân giống vô tính bằng giâm hom thân rễ hiệu quả

Thí nghiệm nhân giống bằng giâm hom thân rễ được thực hiện với 15 mẫu trên 5 loại giá thể khác nhau. Sau hơn một tháng theo dõi, tỷ lệ thành công đạt 80% (12/15 mẫu nảy mầm). Kết quả tốt nhất được ghi nhận trên các giá thể mô phỏng môi trường tự nhiên như đá có rêu, thân cây hoai mục, và thân cây có rêu và địa y, với tỷ lệ nảy mầm đạt 100% (3/3 mẫu trên mỗi loại). Các giá thể như đất ẩm và tường rêu cho tỷ lệ nảy mầm thấp hơn và cây con sinh trưởng chậm. Kỹ thuật này không đòi hỏi công nghệ phức tạp, có thể coi là một phương pháp nuôi cấy mô thực vật ở quy mô đơn giản, hứa hẹn khả năng nhân rộng trong cộng đồng.

4.2. Thí nghiệm nhân giống hữu tính bằng bào tử và những lưu ý

Mặc dù là phương pháp sinh sản chính trong tự nhiên, thí nghiệm nhân giống Drynaria bonii bằng bào tử đã không cho kết quả. Trong suốt thời gian quan sát, không có nguyên tản hay cây con nào xuất hiện. Nguyên nhân được cho là thời điểm thu mẫu và làm thí nghiệm (tháng 3-4) không trùng với mùa sinh sản cao điểm của cây (tháng 5-8). Có khả năng các túi bào tử thu được còn non, chưa đủ độ chín để phát tán và nảy mầm. Để thành công với phương pháp này, cần có những nghiên cứu sâu hơn về chu kỳ sinh sản của loài, xác định chính xác thời điểm thu hái và tối ưu hóa các điều kiện về độ ẩm, nhiệt độ, ánh sáng cho quá trình nảy mầm của bào tử.

4.3. Các giá thể tối ưu cho việc nuôi trồng Drynaria bonii

Kết quả từ thí nghiệm giâm hom đã chỉ ra các loại giá thể phù hợp nhất cho việc nuôi trồng cây tắc kè đá. Các giá thể có khả năng giữ ẩm tốt nhưng vẫn thoáng khí, gần với điều kiện tự nhiên của chúng, cho kết quả tốt nhất. Cụ thể, đá phủ rêu, gỗ mục, và thân cây sống có địa y là những môi trường lý tưởng. Điều này gợi ý cho việc thiết kế các mô hình trồng Drynaria bonii theo hướng nông-lâm kết hợp. Người dân có thể tận dụng các thân cây gỗ trong vườn rừng, hoặc tạo các giá thể nhân tạo bằng đá và rêu để trồng loài dược liệu này, vừa tạo ra sản phẩm, vừa góp phần duy trì một hệ sinh thái nhỏ gần với tự nhiên.

V. Kết quả bảo tồn và phát triển loài tắc kè đá tại Vị Xuyên

Kết quả tổng hợp từ nghiên cứu đã cung cấp những dữ liệu quý giá cho công tác bảo tồn và phát triển cây tắc kè đá tại Vị Xuyên. Phân tích SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) đã hệ thống hóa các yếu tố ảnh hưởng. Điểm mạnh là sự tồn tại của quần thể tự nhiên và tri thức bản địa của người dân. Điểm yếu là hoạt động khai thác thiếu bền vững và cơ sở hạ tầng hạn chế. Cơ hội đến từ nhu cầu thị trường đối với dược liệu và các chính sách hỗ trợ của nhà nước. Thách thức lớn nhất là làm sao để hài hòa giữa bảo tồn và sinh kế. Nghiên cứu cũng đã phác thảo được kênh thị trường tiêu thụ của cốt toái bổ tại địa phương, chủ yếu qua các thương lái thu gom và bán sang biên giới. Điều này cho thấy tiềm năng kinh tế lớn nếu được tổ chức sản xuất và tiêu thụ một cách bài bản. Về mặt khoa học, việc hiểu rõ đặc điểm sinh thái, phân bố và khả năng nhân giống là nền tảng để xây dựng các mô hình phát triển bền vững. Mặc dù nghiên cứu chưa đi sâu vào thành phần hóa học Drynaria, nhưng các tài liệu khoa học khác đã khẳng định các hợp chất trong thân rễ có tác dụng dược lý quan trọng, củng cố thêm giá trị của việc bảo tồn loài này.

5.1. Phân tích SWOT trong công tác bảo tồn và phát triển bền vững

Phân tích SWOT cho thấy, điểm mạnh lớn nhất là sự tồn tại của nguồn gen tắc kè đá bản địa tại Vị Xuyên Hà Giang và kinh nghiệm sử dụng cây thuốc của người dân. Tuy nhiên, điểm yếu cố hữu là nhận thức về bảo tồn còn hạn chế và phương thức khai thác tận diệt. Cơ hội mở ra khi thị trường cho các sản phẩm dược liệu Hà Giang ngày càng lớn, cùng với sự quan tâm của các chương trình phát triển bền vững. Thách thức là áp lực kinh tế khiến người dân khó thay đổi tập quán khai thác, và sự cạnh tranh từ các sản phẩm dược liệu khác. Phân tích này là kim chỉ nam để xây dựng các giải pháp phù hợp với thực tiễn.

5.2. Kênh thị trường tiêu thụ và tiềm năng kinh tế của cốt toái bổ

Kênh thị trường của cốt toái bổ tại Phong Quang mang tính tự phát. Người dân sau khi thu hái sẽ bán trực tiếp cho các thương lái tại địa phương. Các thương lái này sau đó thu gom với số lượng lớn và bán lại cho các đầu mối lớn hơn, phần lớn được xuất khẩu tiểu ngạch. Chuỗi giá trị này còn đơn giản, người dân thu được lợi nhuận thấp nhất. Nếu có thể tổ chức các hợp tác xã, xây dựng vùng trồng, sơ chế và kết nối trực tiếp với các công ty dược, giá trị kinh tế mà cây tắc kè đá mang lại cho người dân sẽ tăng lên nhiều lần, tạo động lực cho việc chuyển từ khai thác sang canh tác.

5.3. Thành phần hóa học Drynaria và ứng dụng trong y học

Các nghiên cứu khoa học trên thế giới và Việt Nam đã chỉ ra rằng thành phần hóa học Drynaria rất phong phú, bao gồm các hợp chất flavonoid, triterpenoid... Các chất này được chứng minh có hoạt tính chống viêm, giảm đau, và thúc đẩy quá trình tái tạo xương. Đây là cơ sở khoa học giải thích cho công dụng chữa bệnh xương khớp của cốt toái bổ trong y học cổ truyền. Việc nghiên cứu sâu hơn về thành phần hóa học của nguồn Drynaria bonii tại Hà Giang có thể mở ra hướng chiết xuất các hoạt chất tinh khiết, tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao, phục vụ ngành dược phẩm hiện đại.

VI. Giải pháp phát triển bền vững dược liệu tắc kè đá Hà Giang

Dựa trên các kết quả nghiên cứu, một hệ thống các giải pháp đồng bộ được đề xuất nhằm bảo tồn và phát triển bền vững loài tắc kè đá tại Hà Giang. Các giải pháp này được xây dựng trên ba trụ cột: quản lý, kỹ thuật và chính sách - xã hội. Về quản lý, cần tăng cường vai trò của Khu bảo tồn thiên nhiên Phong Quang và lực lượng kiểm lâm trong việc tuần tra, bảo vệ các khu vực phân bố tự nhiên của loài. Về kỹ thuật, cần phổ biến rộng rãi kỹ thuật nhân giống bằng giâm hom thân rễ cho người dân, xây dựng các mô hình trồng thí điểm. Về chính sách - xã hội, cần có cơ chế hỗ trợ vốn, kỹ thuật cho các hộ gia đình muốn phát triển mô hình trồng Drynaria bonii. Quan trọng hơn cả là việc kết hợp các giải pháp bảo tồn tại chỗ (in-situ) với giải pháp bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ). Bảo vệ quần thể trong tự nhiên phải đi đôi với việc xây dựng các vườn giống, vườn thực vật để lưu giữ nguồn gen quý hiếm. Hướng đi này không chỉ giúp bảo vệ loài khỏi nguy cơ tuyệt chủng mà còn mở ra cơ hội khai thác dược liệu bền vững, cải thiện sinh kế người dân tộc và góp phần vào sự phát triển kinh tế-xã hội của địa phương.

6.1. Đề xuất giải pháp bảo tồn tại chỗ in situ cho loài

Bảo tồn tại chỗ là ưu tiên hàng đầu. Giải pháp bảo tồn tại chỗ bao gồm việc khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực có mật độ tắc kè đá cao đã được xác định qua bản đồ phân bố. Cần tăng cường hoạt động tuần tra của kiểm lâm và các tổ bảo vệ rừng cộng đồng để ngăn chặn các hành vi khai thác trái phép. Đồng thời, cần thực hiện các biện pháp lâm sinh tác động, như làm giàu rừng bằng cách trồng bổ sung các loài cây gỗ bản địa để cải thiện môi trường sống, tạo điều kiện cho Drynaria bonii tái sinh và phát triển tự nhiên. Việc giáo dục, nâng cao nhận thức cho cộng đồng về giá trị và tầm quan trọng của việc bảo vệ loài ngay tại nơi chúng sinh sống là yếu tố then chốt.

6.2. Mô hình bảo tồn chuyển chỗ ex situ và phát triển canh tác

Bên cạnh bảo tồn tại chỗ, giải pháp bảo tồn chuyển chỗ đóng vai trò quan trọng trong việc nhân giống và lưu giữ nguồn gen. Cần xây dựng các vườn ươm, vườn sưu tập thực vật để trồng và chăm sóc cây tắc kè đá. Từ các vườn này, có thể cung cấp nguồn giống chất lượng cho người dân để phát triển các mô hình canh tác. Mô hình trồng có thể là trồng xen dưới tán rừng, trồng trong vườn nhà trên các giá thể nhân tạo. Việc phát triển canh tác sẽ tạo ra nguồn cung dược liệu ổn định, hợp pháp, giảm áp lực khai thác lên quần thể tự nhiên và mang lại thu nhập cho người dân.

6.3. Chính sách hỗ trợ cộng đồng khai thác dược liệu bền vững

Để các giải pháp kỹ thuật đi vào cuộc sống, cần có các chính sách hỗ trợ mạnh mẽ từ chính quyền. Cần có chính sách giao đất, giao rừng ổn định, tạo điều kiện cho người dân đầu tư lâu dài vào việc trồng dược liệu. Nhà nước có thể hỗ trợ vốn vay ưu đãi, cung cấp giống và tập huấn kỹ thuật. Quan trọng không kém là việc xây dựng thương hiệu cho sản phẩm dược liệu Hà Giang, kết nối người trồng với doanh nghiệp để đảm bảo đầu ra ổn định. Việc hình thành các tổ hợp tác, hợp tác xã trồng và chế biến dược liệu sẽ giúp nâng cao vị thế của người dân trong chuỗi giá trị, đảm bảo việc khai thác dược liệu bền vững và cải thiện sinh kế người dân tộc một cách thực chất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu bảo tồn và phát triển loài tắc kè đá drynaria bonii h christ 1910 tại xã phong quang huyện vị xuyên tỉnh hà giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho nền Y dược cổ truyền Việt Nam. Ông đã biên soạn bộ sách “H ng Ngh a giác tư y thư” biên soạn b ng quốc âm, trong đó có 630 vị thuốc, 5 giới thiệu 13 đơn thuốc chữa tạp bệnh, 37 đơn thuốc chữa bệnh thương hàn. Ông để lại nhiều bộ sách quý cho đời như sau: “Tuệ T nh y thư”, “Thập tam phương gia giảm”, “Thương hàn tam thập thất tr ng phát”. Ở ngôi từ năm 1705 đến năm 1729 thời vua Lê ụ Tông lại được biết đến anh y Hải Thượng Lãn Ông.

Ông để lại nhiều tác phẩm lớn như “Y tông tâm l nh” 1770 , nay người ta gọi là “Hải Thượng y tông tâm l nh” được viết trong vòng 10 năm, g m 28 tập, 66 quyển chắt lọc tinh hoa của Y học cổ truyền, được đánh giá là công trình y học xuất sắc nhất trong thời Trung đại Việt Nam Thời kỳ Tây Sơn 1788-1802 có anh y Nguyễn Quang Tuân với tập “Nam dược”, “Nam dược chỉ danh truyền”, “La khê phương dược” ghi chép 500 vị thuốc nam trong dân gian d ng để chữa bệnh. Thời nhà Nguyễn 1802-1884) có quyển “Xuân Đình y án kinh trị chủ chứng” chuyên về bệnh ôn dịch và thời khí của Lê Kinh Hạp. Thời Pháp thuộc 1884 – 1945 , Y học cổ truyền Việt Nam bước vào thế k XX, ngoài những tác phẩm y học biên soạn b ng chữ Hán - Nôm như: “Vệ sinh yếu chỉ” 1901 của i Văn Trung ở Nam Định, “ í truyền tập yếu” 1906 của Lê Tư Thúy ở Hà Nam, còn có những tài liệu y học viết b ng chữ Quốc ngữ: “Việt Nam dược học” của Phó Đức Thành, “Nam dược bộ” của Nguyễn n ư. iai đoạn từ năm 1945 đến nay đã có nhiều nhà khoa học, nghiên cứu về cây thuốc với nhiều tác phẩm như: “Thuốc Nam châm cứu” 1960 của Viện Đông y, 450 cây thuốc 1962 của Phó Đức Thành, “Sổ tay thuốc nam thường d ng ở cơ sở” của ộ Y tế ghi chép các loài cây thuốc được d ng chữa trị ở các địa phương, V Văn hi 1991 đã tổng hợp các mô tả cây thuốc của tỉnh n iang, “Tính kháng khuẩn của cây thuốc Việt Nam” 1975 của Nguyễn Đức Minh, “Tóm tắt đặc điểm các họ cây thuốc” 1976 của Vũ Văn huyên, "Sổ tay cây thuốc Việt Nam" 1980 của Đỗ Huy ích, i Xuân hương đã giới thiệu 519 loài cây thuốc trong đó có 150 loài mới phát hiện, " anh mục cây thuốc miền Nam Việt Nam", tập " tlas cây thuốc" đã công bố về danh sách cây thuốc ở miền ắc là 1.114 loài, miền Nam là 1.

Tổng hợp trong cả nước đến năm 1985 là 1.863 loài và dưới loài, phân bố trong 1.033 chi, 236 họ, 101 bộ, 17 lớp, 11 ngành. 6 Tác giả Trần Đình Lý và cộng sự 1993 cho xuất bản cuốn "1.900 loài cây có ích ở Việt Nam". Năm 1993, Đỗ Huy ích đã công bố kết quả nghiên cứu về tài nguyên cây thuốc Việt Nam. Năm 2003, Đỗ Huy ích và các công sự của Viện ược liệu đã giới thiệu 920 loài cây thuốc, 80 loài động vật làm thuốc và giới thiệu gần 1.000 bài thuốc chữa các bệnh thường gặp trong bộ " ây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam".

Năm 2011, Đỗ Tất Lợi đã tiếp tục tái bản bổ sung cuốn "Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam" đã được nhận iải thưởng H hí Minh về khoa học k thuật, ông mô tả tỉ mỉ tên khoa học, phân bố, công dụng, thành phần hóa học của 792 loài cây thuốc chia theo các nhóm bệnh khác nhau. Năm 2012, V Văn hi đã cho tái bản có bổ sung cuốn “Từ điển cây thuốc Việt Nam”, g m 2 tập, là công trình đ sộ ghi chép 4.472 loài cây thuốc có ở Việt Nam. Những năm gần đây đã có rất nhiều nghiên cứu sâu về cây thuốc, như công trình “Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng dược lý theo hướng điều trị loét dạ dày của rễ cây Sâm báo belmoschus sagittifolius họ ông Malvaceae ” của Đào Thị Vui 2007 ; “ Nghiên cứu thành phần hóa học và một số tác dụng sinh học của cây ao cẳng Ophipogon confertifolius, họ Mạch môn – onvallariaceae” của Nguyễn Thị Vinh Huê 2009 , “Nghiên cứu một số tác dụng dược lí của Tam thất hoang Panax stipuleanatus Tsai et Feng , họ raliaceae” của Nguyễn Thị Thu Hương 2009. Năm 2014, Nguyễn Thị Thu Hương đã công bố kết quả công trình “ Nghiên cứu tính đa dạng ngu n cây thuốc được s dụng trong cộng đ ng dân tộc ở tỉnh Thái Nguyên nh m bảo t n và phát triển bền vững”.

ác công trình nghiên cứu hợp chất Tecpenoid và nthraquinon từ thân rễ cây Tắc k đá Drynaria bonii H. hrist, 1910 họ ương xỉ Polypodiaceae năm 2012 của trường Đại học Tiền iang của các tác giả là Phạm Thị Nhật Trinh, Lê Tiến ũng, Nguyễn ông Hảo, Phan Thanh Thảo - Viện ông nghệ Hóa học, Viện Khoa học và ông nghệ Việt Nam. Nghiên cứu đặc điểm lâm học của loài Tắc k đá Drynaria bonii H. hrist, 1910 tại Vườn quốc gia Tam Đảo, V nh Phúc - Khóa luận tốt nghiệp của Lê ông Hậu, Đại học Lâm nghiệp Việt Nam.

7 Nghiên cứu đặc điểm hình thái, phân bố và tình hình khai thác loài Tắc k đá (Drynaria bonii H. hrist, 1910 tại xã Yên Hoa, huyện Na Hang, tỉnh Tuyên Quang. Từ đây ta thấy hệ thống nghiên cứu loài Tắc k đá là khá nhiều nhưng chưa chuyên sâu, các nghiên cứu còn tr ng lặp, chỉ mới dừng ở tính chất hóa học, công dụng, dược phẩm. mà chưa đi sâu vào tình hình khai thác, bảo t n.

hính vì vậy, việc nghiên cứu về đặc điểm hình thái, thành phần phân bố, tình hình khai thác là phương pháp đưa ra các biện pháp bảo t n và phát triển loài này. o tạng tó, ốt toái bổ. ương xỉ phụ sinh trên đá hoặc thân cây gỗ lớn. Thân rễ hơi dẹt, phân nhánh, mọng nước, phủ đầy lông màu nâu và nâu đen.

ó 2 loại lá: lá hứng m n màu nâu, bất thụ, không cuống, hình xoan, gốc tròn, mép lượn sóng hoặc xẻ th y nông, 5-8 x 3-5 cm. Lá hữu thụ màu xanh, có cuống, xẻ th y lông chim, cỡ 25-20 x 7-15 cm, mặt dưới mang nhiều túi bào t , xếp đều nhau hai bên gân lá phụ, bào t tròn, màu vàng nâu. M a có bào t tháng 5-8. Nhân giống tự nhiên b ng bào t.

Thân rễ bị đứt đoạn, nếu còn bám được trên giá thể vẫn có khả năng tái sinh. Sinh trưởng rất chậm. ây ưa ẩm, chịu bóng, chỉ sống theo kiểu phụ sinh trên đá hay trên thân cây gỗ dưới tán rừng kín thường xanh và rừng núi đá vôi ẩm, ở độ cao tới 1. - Sơn La, ao ng, Lạng Sơn, Hà iang, Tuyên Quang, ắc Kạn, Thái Nguyên, Hà Tây, Hòa ình, Ninh ình, Hà T nh, ình Định V nh Thạnh.

- Trung Quốc, Lào. 8 Thân rễ được s dụng nhiều trong Y học cổ truyền, làm thuốc chữa đau nhức xương khớp, bệnh về thận, bó gãy xương thân rễ tươi. Mặc d có phạm vi phân bố tương đối rộng, song thường xuyên bị khai thác từ nhiều chục năm trở lại đây. Thêm vào đó là nạn phá rừng, trực tiếp làm thu hẹp phân bố, trữ lượng tự nhiên giảm sút nhanh chóng.

Hiện đã trở nên hiếm dần. A1a,c,d ảo vệ triệt để những cá thể hiện có trong một số Vườn quốc gia Tam Đảo, a Vì, úc Phương và các Khu bảo t n thiên nhiên Na Hang, Hữu Liên. hỉ nên khai thác phần gốc thân rễ, chừa lại phần đầu thân rễ mang lá cho cây tiếp tục tái sinh. - ă C Tắc k đá on, ốt toái bổ, Ráng đuôi phụng on - Drynaria bonii hrist, thuộc họ Ráng - Polypodiaceae.

Thân rễ nom tựa củ gừng, mọc bò dài, mọng nước, có lông cũng màu vàng nâu. ương xỉ sống phụ sinh trên các cây gỗ hay trên đá. Lá có hai loại: lá hứng m n hình trái xoan, rộng 10cm, gần như nguyên ôm lấy thân, thường khô và có màu nâu; lá thường có phiến màu xanh, dài 25-45 cm, xẻ th y sâu thành 3-7 đôi th y lông chim, trục lá có cánh, cuống lá dài 10-20cm. ác ổ túi bào t nhỏ, rải rác không đều khắp mặt dưới lá.

Thường gặp ở v ng núi đá vôi thấp lên tới độ cao 500-700m. hịu hạn và ưa bóng hay nơi có ít ánh sáng, thường sống bám trên đá, chủ yếu là đá vôi, đôi khi trên cả cây gỗ trong rừng rậm thường xanh, n a rụng lá và rụng lá. Rất rộng, từ Sơn La, ao ng, Lạng Sơn, ắc Kạn, Quảng Ninh, Hà Nội, Hòa ình, Hải Phòng qua Quảng Trị, Kon Tum, Khánh Hòa, Ninh Thuận đến Đ ng Nai. òn phân bố ở Trung Quốc, Lào, ampuchia, Thái Lan và bán đảo Mã Lai.

Thân rễ - Rhizoma Drynariae Bonii. 9 Vị hơi đắng, tính ấm; có tác dụng bổ thận, tiếp cốt, hoạt huyết tán ứ. Tắc k đá on được d ng chữa phong thấp đau lưng, thận hư, đau răng, trẻ em cam tích, đòn ngã, thần kinh suy nhược, ứ huyết gây đau. T CK - Drynaria bonii Christ.

Tên kh c: Co cắc k , Co in tó (Thái). Mô t Cây cao 0.70 cm, sống lâu năm. Thân rễ mọc bò, dày, mọng nước, có lông dạng vảy cứng màu vàng nâu, vảy hình ngọn giáo rất hẹp. Lá ở gốc có tác dụng hứng m n, hình thận hay hình trái xoan, không cuống, màu nâu, mép nguyên lượn sóng, áp sát vào thân rễ.

Lá sinh sản có cuống dài 10-20cm, phiến lá dài 20- 45cm, rộng 15-20 cm, màu lụa sẫm, chẻ lông chim thành 7-9 th y hình trái xoan - ngọn giáo, mép uốn lượn. Túi bào t rất nhỏ, xếp rải rác không đều, không có áo túi, bào t hình trái xoan, màu vàng nhạt. M a sinh sản: Tháng 5-8. Phân b , sinh th i Trong số các loài thuộc chi Drynaria Bory được s dụng làm thuốc ở Việt Nam, Tắc k đá có phạm vi phân bố tự nhiên rộng rãi nhất.

Cây phân bố rải rác ở hầu hết các tỉnh v ng núi phía Bắc, các tỉnh ở Tây Nguyên, Đông Tây Nguyên từ Quảng Nam đến Phú Yên. Trong đó v ng Tây Bắc và Đông Bắc, g m Cao B ng, Lạng Sơn, Bắc Kạn, Thái Nguyên, Sơn La, Hòa Bình. vẫn được coi là nơi phân bố phổ biến của Tắc k đá. Trên thế giới, Tắc k đá có ở Trung Quốc và Lào.

Tắc k đá là loại Dương xỉ phụ sinh, ưa ẩm và chịu bóng, thường mọc bám thành mảng trên đá hay trên thân cây gỗ ở rừng kín thường xanh ẩm trên núi đất hay núi đá vôi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ