Nghĩa vụ thuế của các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ kết nối tại Việt Nam

Bài viết phân tích nghĩa vụ thuế cho các doanh nghiệp kinh tế chia sẻ tại Việt Nam. Cập nhật quy định mới nhất, tối ưu việc tuân thủ.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

93
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp dịch vụ kết nối

Sự bùng nổ của kinh tế số đã khai sinh ra nhiều mô hình kinh doanh mới, trong đó có doanh nghiệp cung cấp dịch vụ kết nối. Đây là các tổ chức vận hành trên nền tảng công nghệ, đóng vai trò trung gian liên kết giữa bên cung cấp hàng hóa, dịch vụ và người tiêu dùng. Các tên tuổi điển hình như Grab, Airbnb, hay Agoda đã thay đổi sâu sắc cách thức tiêu dùng và đặt ra những câu hỏi lớn về pháp luật thuế Việt Nam. Về bản chất, các doanh nghiệp này tạo ra doanh thu từ thị trường Việt Nam, do đó, việc xác định và thực thi nghĩa vụ thuế của họ là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo công bằng và chống thất thu ngân sách. Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14 đã có những quy định cập nhật, hướng tới việc quản lý hiệu quả hơn nhóm chủ thể đặc biệt này. Luận văn này sẽ phân tích sâu các khía cạnh pháp lý, từ việc định danh chủ thể, xác định các loại thuế phải nộp như thuế GTGT, thuế TNDN, đến các thách thức trong việc quản lý dịch vụ xuyên biên giới. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận và thực tiễn sẽ là nền tảng để hoàn thiện chính sách thuế, tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch, nơi mọi chủ thể đều thực hiện đầy đủ trách nhiệm tài chính với nhà nước. Quá trình này không chỉ giúp tăng nguồn thu cho ngân sách mà còn thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh giữa các doanh nghiệp truyền thống và doanh nghiệp trên nền tảng số.

1.1. Định nghĩa doanh nghiệp cung cấp dịch vụ kết nối là gì

Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ kết nối là các tổ chức kinh doanh hoạt động như một bên thứ ba, sử dụng nền tảng công nghệ trực tuyến (website, ứng dụng di động) để liên kết người có nhu cầu sử dụng dịch vụ với người cung cấp dịch vụ. Theo Ủy ban châu Âu, mô hình này tạo ra thị trường mở cho việc sử dụng tạm thời hàng hóa hoặc dịch vụ. Tại Việt Nam, các doanh nghiệp này hoạt động trong nhiều lĩnh vực: vận tải (Grab, Gojek), lưu trú (Airbnb), bán lẻ (Shopee), lao động (Jupviec.vn). Bản chất hoạt động của họ là môi giới thương mại điện tử, nơi công nghệ được tận dụng để giảm chi phí giao dịch và tiếp cận lượng lớn khách hàng. Dù tên gọi đa dạng, vai trò cốt lõi của họ không đổi: cung cấp ứng dụng số để kết nối người sở hữu tài sản nhàn rỗi và người có nhu cầu sử dụng, từ đó thu phí hoa hồng. Đây chính là hành vi kinh doanh làm phát sinh nghĩa vụ thuế.

1.2. Các yếu tố cốt lõi trong pháp luật thuế Việt Nam hiện hành

Pháp luật thuế Việt Nam, đặc biệt là Luật Quản lý thuế năm 2019, quy định rõ ràng các nghĩa vụ cơ bản mà mọi người nộp thuế phải tuân thủ. Các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ kết nối, dù là trong nước hay nhà cung cấp nước ngoài, đều phải thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ này. Đầu tiên là đăng ký thuế để được cấp mã số thuế, đây là điều kiện tiên quyết. Tiếp theo là khai thuế, yêu cầu người nộp thuế phải tự tính toán số thuế phải nộp một cách chính xác, trung thực và nộp hồ sơ đúng hạn. Nghĩa vụ quan trọng nhất là nộp tiền thuế đầy đủ, đúng hạn vào ngân sách nhà nước. Cuối cùng, doanh nghiệp phải thực hiện quyết toán thuế vào cuối kỳ tính thuế để xác định tổng nghĩa vụ thuế của cả năm. Các quy định này tạo thành một khung pháp lý chặt chẽ, đảm bảo sự tuân thủ và minh bạch.

1.3. Cơ sở pháp lý hình thành nghĩa vụ thuế trong kinh tế số

Thẩm quyền thu thuế của một quốc gia được xác lập dựa trên hai nguyên tắc chính: lãnh thổ và quốc tịch. Đối với kinh tế số, nguyên tắc lãnh thổ đóng vai trò quyết định. Theo đó, Nhà nước Việt Nam có quyền thu thuế đối với mọi khoản thu nhập phát sinh trên lãnh thổ của mình, bất kể chủ thể tạo ra thu nhập đó cư trú ở đâu. Điều 2 Luật thuế TNDN 2008 quy định rõ, nhà thầu nước ngoài không có cơ sở thường trú tại Việt Nam vẫn phải nộp thuế đối với thu nhập chịu thuế phát sinh tại Việt Nam. Sự xuất hiện của các khoản thu nhập chịu thuế là cơ sở cụ thể để hình thành nghĩa vụ thuế. Khi một doanh nghiệp như Airbnb hay Booking.com tạo ra doanh thu từ việc kết nối một chủ nhà và một khách thuê tại Việt Nam, một khoản thu nhập chịu thuế đã phát sinh. Do đó, dù máy chủ đặt ở nước ngoài, hoạt động kinh doanh đó vẫn thuộc thẩm quyền quản lý và thu thuế của Việt Nam.

II. Thách thức quản lý thuế với các dịch vụ xuyên biên giới

Việc quản lý thuế đối với các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ xuyên biên giới là một thách thức lớn không chỉ ở Việt Nam mà trên toàn cầu. Các doanh nghiệp này thường không có sự hiện diện vật lý, khiến việc áp dụng các quy tắc thuế truyền thống trở nên khó khăn. Vấn đề cốt lõi là xác định liệu một công ty nước ngoài có hình thành cơ sở thường trú tại Việt Nam hay không, bởi đây là yếu tố then chốt để phân định quyền đánh thuế theo các Hiệp định tránh đánh thuế hai lần. Sự khác biệt trong định nghĩa về "cơ sở thường trú" giữa luật trong nước và các hiệp định quốc tế tạo ra những kẽ hở pháp lý. Các mô hình kinh doanh trên nền tảng số cho phép doanh nghiệp dễ dàng cơ cấu lại hoạt động để tối thiểu hóa nghĩa vụ thuế, dẫn đến nguy cơ thất thu ngân sách nhà nước. Hơn nữa, việc truy vết các giao dịch trên thương mại điện tử, xác định chính xác doanh thu và kiểm soát dòng tiền là bài toán phức tạp cho cơ quan thuế. Những khó khăn này đòi hỏi một sự thay đổi trong tư duy và công cụ quản lý thuế, hướng tới các giải pháp linh hoạt và hợp tác quốc tế mạnh mẽ hơn để đảm bảo một sân chơi bình đẳng trong kinh tế số.

2.1. Vấn đề xác định cơ sở thường trú của nhà thầu nước ngoài

Cơ sở thường trú (Permanent Establishment - PE) là một cơ sở kinh doanh cố định mà thông qua đó, doanh nghiệp nước ngoài thực hiện hoạt động kinh doanh của mình. Đây là khái niệm trọng tâm trong các Hiệp định tránh đánh thuế hai lần. Tuy nhiên, Luật thuế TNDN của Việt Nam định nghĩa PE rộng hơn, bỏ qua yếu tố "cố định", dẫn đến xung đột tiềm tàng với các chuẩn mực quốc tế. Vụ việc của Uber là một ví dụ điển hình. Uber B.V (Hà Lan) cho rằng họ không có PE tại Việt Nam và chỉ ủy quyền cho Uber Việt Nam thực hiện các hoạt động phụ trợ. Tuy nhiên, cơ quan thuế Việt Nam lập luận rằng thông qua hoạt động của các tài xế và Uber Việt Nam, Uber B.V đã hình thành một PE. Việc xác định PE đối với dịch vụ trên nền tảng số rất phức tạp vì các doanh nghiệp có thể điều hành toàn bộ hoạt động từ xa mà không cần văn phòng hay nhân sự cố định tại nước sở tại.

2.2. Xử lý trùng thuế và ngăn ngừa thất thu cho ngân sách nhà nước

Đánh thuế hai lần xảy ra khi một khoản thu nhập bị đánh thuế ở cả quốc gia nơi thu nhập phát sinh và quốc gia nơi đối tượng cư trú. Để giải quyết vấn đề này, Việt Nam đã ký kết gần 80 Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTAA). Mục tiêu của DTAA là phân chia quyền đánh thuế giữa các quốc gia và cung cấp các phương pháp loại bỏ việc đánh thuế trùng, như miễn giảm hoặc khấu trừ thuế. Tuy nhiên, các nhà cung cấp nước ngoài có thể lợi dụng các quy định trong DTAA để thực hiện các hành vi trốn, tránh thuế tinh vi, chuyển lợi nhuận sang các quốc gia có thuế suất thấp. Điều này tạo ra một thách thức lớn cho cơ quan thuế trong việc ngăn chặn thất thu ngân sách, đồng thời phải đảm bảo tuân thủ các cam kết quốc tế và tạo môi trường đầu tư hấp dẫn.

2.3. Khó khăn trong quản lý thuế thương mại điện tử hiện nay

Quản lý thuế đối với thương mại điện tử và các dịch vụ OTT (Over-the-top) đối mặt với nhiều khó khăn. Thứ nhất, việc xác định quy mô kinh doanh và doanh thu thực tế của các cá nhân, tổ chức bán hàng qua mạng xã hội hay các sàn giao dịch là rất khó. Giao dịch thường được thực hiện bằng tiền mặt hoặc qua nhiều trung gian thanh toán. Thứ hai, các nhà cung cấp dịch vụ nước ngoài như Google, Facebook, Netflix có doanh thu quảng cáo, thuê bao khổng lồ từ thị trường Việt Nam nhưng việc thu thuế nhà thầu gặp nhiều trở ngại do họ không đăng ký kinh doanh và không có đại diện pháp lý chính thức. Việc thiếu cơ chế chia sẻ dữ liệu tự động giữa các cơ quan quản lý nhà nước (ngân hàng, bộ công thương, cơ quan thuế) cũng là một rào cản lớn trong việc quản lý hiệu quả.

III. Hướng dẫn kê khai thuế GTGT cho dịch vụ trên nền tảng số

Thuế GTGT là một trong hai sắc thuế chính áp dụng đối với các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ kết nối. Việc hiểu đúng và kê khai đủ nghĩa vụ thuế này là trách nhiệm của mọi doanh nghiệp hoạt động tại Việt Nam. Đối tượng chịu thuế GTGT là các dịch vụ được sử dụng cho kinh doanh và tiêu dùng tại Việt Nam. Trong mô hình kinh tế chia sẻ, khoản phí hoa hồng mà các nền tảng như Grab hay Airbnb thu từ đối tác (tài xế, chủ nhà) chính là giá trị dịch vụ chịu thuế. Việc xác định đúng giá tính thuế và áp dụng đúng thuế suất là yếu tố quyết định số thuế phải nộp. Pháp luật thuế Việt Nam quy định hai phương pháp tính thuế chính là phương pháp khấu trừ và phương pháp trực tiếp, tùy thuộc vào điều kiện của người nộp thuế. Đối với các nhà cung cấp nước ngoài không đáp ứng điều kiện nộp thuế theo phương pháp khấu trừ, họ sẽ áp dụng phương pháp trực tiếp, theo đó thuế được tính bằng tỷ lệ phần trăm trên doanh thu. Quy trình này thường được thực hiện thông qua cơ chế thuế nhà thầu, nơi bên đối tác Việt Nam có trách nhiệm khấu trừ và nộp thay.

3.1. Đối tượng chịu thuế GTGT trong mô hình kinh tế chia sẻ

Đối tượng chịu thuế GTGT là dịch vụ dùng cho sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng tại Việt Nam. Trong mô hình kinh tế chia sẻ, đối tượng này rất đa dạng. Với dịch vụ vận tải như Grab, đó là khoản hoa hồng (ví dụ 20%) mà Grab thu trên mỗi cuốc xe. Với dịch vụ lưu trú như Airbnb, đó là phí dịch vụ thu từ cả chủ nhà và khách thuê. Đối với các sàn thương mại điện tử như Shopee, đó là các khoản phí gian hàng, phí quảng cáo mà họ thu từ người bán. Tương tự, các nền tảng cho vay ngang hàng (P2P Lending) cũng có thu nhập từ phí giao dịch. Tất cả các dịch vụ này đều được cung cấp và tiêu dùng trên lãnh thổ Việt Nam, do đó chúng thuộc đối tượng chịu thuế GTGT theo quy định của Luật thuế GTGT.

3.2. Phương pháp tính và các mức thuế suất thuế GTGT áp dụng

Luật thuế GTGT quy định hai phương pháp tính thuế. Phương pháp khấu trừ (Số thuế phải nộp = Thuế đầu ra - Thuế đầu vào được khấu trừ) áp dụng cho các doanh nghiệp thực hiện đầy đủ chế độ kế toán, hóa đơn. Phương pháp trực tiếp (Số thuế phải nộp = Tỷ lệ % x Doanh thu) áp dụng cho các doanh nghiệp không đủ điều kiện hoặc nhà thầu nước ngoài. Theo hướng dẫn của Bộ Tài chính, các công ty đặt phòng trực tuyến như Agoda.com áp dụng tỷ lệ 5% trên doanh thu hoa hồng được hưởng để tính thuế GTGT. Tương tự, Grab Việt Nam, với tư cách là doanh nghiệp cung cấp dịch vụ khoa học công nghệ, cũng có thể áp dụng mức thuế suất ưu đãi theo quy định. Việc xác định đúng phương pháp và thuế suất là rất quan trọng để tuân thủ chính sách thuế.

3.3. Quy trình nộp thuế nhà thầu đối với dịch vụ OTT

Đối với các nhà cung cấp nước ngoài (NTNN) cung cấp dịch vụ OTT hoặc dịch vụ trên nền tảng số mà không có cơ sở thường trú tại Việt Nam, nghĩa vụ thuế thường được thực hiện qua cơ chế thuế nhà thầu. Theo Thông tư 103/2014/TT-BTC, bên Việt Nam (tổ chức, cá nhân ký hợp đồng và trả tiền cho NTNN) có trách nhiệm khấu trừ số thuế GTGTthuế TNDN trước khi thanh toán. Ví dụ, một khách sạn ở Việt Nam khi trả tiền hoa hồng cho Agoda.com phải có trách nhiệm khấu trừ và nộp thay khoản thuế nhà thầu cho Agoda. Đây là cơ chế quan trọng giúp nhà nước thu được thuế từ các dịch vụ xuyên biên giới, đặt trách nhiệm pháp lý lên vai đối tác trong nước.

IV. Cách xác định thuế TNDN cho nhà cung cấp nước ngoài

Thuế TNDN đánh vào thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp từ hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ và các thu nhập khác. Đối với các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ kết nối, đặc biệt là nhà cung cấp nước ngoài, việc xác định nghĩa vụ thuế TNDN có nhiều điểm phức tạp. Nguyên tắc cơ bản là mọi thu nhập phát sinh tại Việt Nam đều phải chịu sự điều tiết của pháp luật thuế Việt Nam, bất kể doanh nghiệp có cơ sở thường trú hay không. Đối với các nhà thầu nước ngoài, thuế TNDN thường được thu gộp cùng thuế GTGT thông qua cơ chế thuế nhà thầu. Theo đó, một tỷ lệ phần trăm nhất định sẽ được ấn định trên doanh thu tính thuế để xác định số thuế TNDN phải nộp. Trách nhiệm kê khai, khấu trừ và nộp thuế thay thường thuộc về bên đối tác Việt Nam, là tổ chức hoặc cá nhân chi trả thu nhập cho nhà thầu nước ngoài. Việc áp dụng đúng tỷ lệ tính thuế và xác định chính xác doanh thu tính thuế là yếu tố cốt lõi để đảm bảo tuân thủ pháp luật và tránh rủi ro pháp lý cho cả hai bên.

4.1. Quy định thu nhập chịu thuế TNDN phát sinh ở Việt Nam

Theo Điều 2 Luật thuế TNDN 2008 (sửa đổi, bổ sung 2013), thu nhập chịu thuế của nhà thầu nước ngoài bao gồm thu nhập phát sinh tại Việt Nam từ việc cung cấp dịch vụ, bản quyền, lãi tiền vay, chuyển nhượng vốn, và các hoạt động khác. Điểm mấu chốt là "phát sinh tại Việt Nam", không phụ thuộc vào địa điểm thực hiện kinh doanh. Ví dụ, một công ty quảng cáo trực tuyến nước ngoài có doanh thu từ các doanh nghiệp Việt Nam thì khoản doanh thu đó được xem là phát sinh tại Việt Nam và phải chịu thuế. Tương tự, phần trăm hoa hồng mà các nền tảng kết nối thu được từ các giao dịch thực hiện tại Việt Nam cũng là thu nhập chịu thuế TNDN.

4.2. Nghĩa vụ nộp thuế nhà thầu của các doanh nghiệp nước ngoài

Thuế nhà thầu (Foreign Contractor Tax - FCT) không phải là một sắc thuế riêng mà là phương pháp thu thuế GTGTthuế TNDN đối với các tổ chức, cá nhân nước ngoài kinh doanh hoặc có thu nhập tại Việt Nam. Thay vì phải kê khai chi phí phức tạp, nhà cung cấp nước ngoài sẽ nộp thuế theo một tỷ lệ ấn định trên doanh thu. Tỷ lệ này được quy định chi tiết trong Thông tư 103/2014/TT-BTC cho từng loại hình dịch vụ khác nhau. Phương pháp này giúp đơn giản hóa thủ tục hành chính, tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu thuế từ các dịch vụ xuyên biên giới, đảm bảo thu đúng, thu đủ vào ngân sách nhà nước.

4.3. Trách nhiệm khấu trừ thuế của đối tác tại Việt Nam

Trong cơ chế thuế nhà thầu, vai trò của bên Việt Nam là cực kỳ quan trọng. Họ không chỉ là đối tác kinh doanh mà còn là "đại lý" thu thuế cho nhà nước. Trước khi thanh toán bất kỳ khoản tiền nào cho nhà thầu nước ngoài, bên Việt Nam phải tính toán, khấu trừ số thuế GTGT và thuế TNDN phải nộp và thực hiện kê khai thuế trực tuyến và nộp vào ngân sách nhà nước. Nếu bên Việt Nam không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ này, họ sẽ phải chịu trách nhiệm nộp thay toàn bộ số thuế, đồng thời có thể bị xử phạt vi phạm hành chính về thuế. Quy định này tạo ra một cơ chế kiểm soát chéo hiệu quả, ràng buộc trách nhiệm của các bên liên quan.

V. Thực trạng pháp luật và các giải pháp quản lý thuế hiệu quả

Thực tiễn áp dụng pháp luật thuế Việt Nam đối với các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ kết nối đã bộc lộ nhiều điểm bất cập nhưng cũng cho thấy những nỗ lực cải cách mạnh mẽ. Các vụ việc điển hình như Grab, Uber đã tạo ra những cuộc tranh luận pháp lý sâu sắc về bản chất kinh doanh và nghĩa vụ thuế. Qua đó, các cơ quan quản lý đã nhận diện rõ hơn những lỗ hổng trong chính sách thuế để có sự điều chỉnh kịp thời. Sự ra đời của Luật Quản lý thuế 2019 là một bước tiến quan trọng, đưa ra các giải pháp đột phá như yêu cầu nhà cung cấp nước ngoài phải đăng ký và kê khai thuế trực tuyến trực tiếp với cơ quan thuế Việt Nam. Đây là một sự thay đổi nền tảng so với cơ chế khấu trừ tại nguồn trước đây. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế, như phán quyết của Tòa án Công lý châu Âu về Uber, cũng cung cấp những gợi ý quý báu cho Việt Nam trong việc định hình lại khuôn khổ pháp lý cho phù hợp với bối cảnh kinh tế số. Những giải pháp này hướng tới mục tiêu xây dựng một hệ thống quản lý thuế hiện đại, minh bạch và hiệu quả.

5.1. Phân tích thực tiễn từ vụ việc Grab Uber và Airbnb

Các vụ việc thực tế là minh chứng rõ nét cho những thách thức pháp lý. Với Grab, Tòa án từng xác định đây là hoạt động kinh doanh vận tải taxi, không đơn thuần là cung cấp công nghệ, dẫn đến các nghĩa vụ tương ứng. Tuy nhiên, Nghị định 10/2020/NĐ-CP sau đó lại định danh họ là đơn vị cung cấp phần mềm. Với Uber, cuộc chiến pháp lý tập trung vào việc xác định cơ sở thường trú và truy thu số tiền thuế lớn. Còn với Airbnb, thách thức lớn nhất là việc công ty này không có pháp nhân tại Việt Nam, khiến việc quản lý thuế chủ yếu dựa vào sự tự giác của các chủ nhà hoặc thông qua cơ chế khấu trừ tại nguồn nếu có thể áp dụng. Những trường hợp này cho thấy sự lúng túng ban đầu và quá trình hoàn thiện dần của pháp luật.

5.2. Đánh giá tác động đột phá của Luật Quản lý thuế 2019

Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14 đã tạo ra một bước ngoặt. Khoản 4 Điều 42 của Luật quy định rằng nhà cung cấp nước ngoài không có cơ sở thường trú tại Việt Nam nhưng có hoạt động kinh doanh thương mại điện tử, kinh doanh dựa trên nền tảng số với các tổ chức, cá nhân Việt Nam thì có nghĩa vụ trực tiếp đăng ký, khai và nộp thuế tại Việt Nam. Quy định này cho phép cơ quan thuế làm việc trực tiếp với các ông lớn công nghệ như Google, Facebook, Netflix, thay vì phải dựa hoàn toàn vào cơ chế khấu trừ tại nguồn vốn có nhiều hạn chế. Đây là một giải pháp hiện đại, phù hợp với thông lệ quốc tế và được kỳ vọng sẽ tăng cường hiệu quả quản lý thuế.

5.3. Kinh nghiệm quốc tế Phán quyết của Tòa án Công lý EU

Một kinh nghiệm quốc tế đáng tham khảo là phán quyết của Tòa án Công lý Châu Âu (ECJ) năm 2017. Tòa đã phán quyết rằng dịch vụ của Uber là "dịch vụ trong lĩnh vực vận tải" chứ không phải là "dịch vụ xã hội thông tin". Phán quyết này có ý nghĩa quan trọng, cho phép các nước thành viên EU áp dụng các quy định nghiêm ngặt của ngành vận tải đối với Uber, bao gồm cả các quy định về giấy phép và thuế. Bài học này cho thấy việc định danh chính xác bản chất dịch vụ của các nền tảng kinh tế số là bước đi tiên quyết để có thể áp dụng khuôn khổ pháp lý và chính sách thuế phù hợp, tránh để các doanh nghiệp này hoạt động trong một "vùng xám" pháp luật.

VI. Xu hướng tương lai chính sách thuế cho kinh tế số Việt Nam

Tương lai của chính sách thuế cho kinh tế số tại Việt Nam đang được định hình theo hướng hiện đại, minh bạch và hội nhập quốc tế. Nhận thức rõ những thách thức từ các mô hình kinh doanh mới, Chính phủ đang tích cực xây dựng và hoàn thiện hành lang pháp lý để vừa thúc đẩy đổi mới sáng tạo, vừa đảm bảo công bằng về nghĩa vụ thuế. Trọng tâm của các chính sách sắp tới là triển khai hiệu quả các quy định mới trong Luật Quản lý thuế 2019, đặc biệt là cơ chế đăng ký và nộp thuế trực tiếp của nhà cung cấp nước ngoài. Việc xây dựng một cổng thông tin điện tử cho nhà cung cấp nước ngoài được xem là giải pháp công nghệ then chốt, giúp đơn giản hóa thủ tục và tăng cường tính tuân thủ. Đồng thời, Việt Nam cũng sẽ đẩy mạnh hợp tác quốc tế, trao đổi thông tin với cơ quan thuế các nước để chống lại các hành vi trốn, tránh thuế và xói mòn cơ sở thuế. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống thuế bền vững, có khả năng thích ứng với sự phát triển không ngừng của thương mại điện tửkinh tế số.

6.1. Lộ trình hoàn thiện pháp luật thuế thương mại điện tử

Theo Quyết định số 999/QĐ-TTg, Chính phủ đã phê duyệt Đề án thúc đẩy mô hình kinh tế chia sẻ, trong đó giao nhiệm vụ cụ thể cho Bộ Tài chính. Lộ trình giai đoạn 2020-2022 tập trung vào việc xây dựng các văn bản hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế, đặc biệt là các quy định liên quan đến nghĩa vụ thuế của các nền tảng số. Ngoài ra, một đề án về cơ chế chia sẻ thông tin, dữ liệu giữa các cơ quan quản lý nhà nước với cơ quan thuế cũng đang được xây dựng. Lộ trình này cho thấy một cam kết mạnh mẽ trong việc hoàn thiện pháp luật thuế Việt Nam để theo kịp tốc độ phát triển của kinh tế số.

6.2. Triển vọng Cổng thông tin cho nhà cung cấp nước ngoài

Một trong những giải pháp quan trọng nhất để hiện thực hóa quy định tại Luật Quản lý thuế 2019 là việc xây dựng và vận hành cổng thông tin điện tử cho nhà cung cấp nước ngoài. Cổng thông tin này sẽ là nơi để các doanh nghiệp như Google, Facebook, Apple... thực hiện đăng ký thuế, kê khai thuế trực tuyến và nộp thuế trực tiếp vào ngân sách nhà nước Việt Nam. Việc này không chỉ giúp đơn giản hóa thủ tục, vượt qua rào cản địa lý mà còn tăng cường tính minh bạch và khả năng giám sát của cơ quan thuế. Khi đi vào hoạt động hiệu quả, cổng thông tin này được kỳ vọng sẽ giải quyết triệt để bài toán thu thuế từ các dịch vụ xuyên biên giới, mang lại nguồn thu đáng kể cho ngân sách.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT CHUNG VỀ NGHĨA VỤ THUẾ CỦA DOANH NGHIỆP CUNG CẤP DỊCH VỤ KẾT NỐI TẠI VIỆT NAM. Khái niệm nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ kết nối tại Việt Nam 1. Khái niệm doanh nghiệp cung cấp dịch vụ kết nối tại Việt Nam Vì mục tiêu phát triển và hội nhập sâu rộng vào kinh tế toàn cầu, trong những năm qua, Việt Nam đã tiến hành ký kết nhiều Hiệp định thương mại tự do với các đối tác trên thế giới ở nhiều cấp độ, thu hút nguồn vốn đầu tư nước ngoài rất lớn vào nước ta. Thêm vào đó, xu hướng Cách mạng công nghiệp 4.0 cũng làm xuất hiện ngày càng nhiều các chủ thể kinh doanh tham gia vào những lĩnh vực mới nổi như kinh tế kỹ thuật số, trí thông minh nhân tạo (AI), công nghệ tài chính (Fintech), công nghệ thực tế ảo (VR).

Theo đó, lĩnh vực nhận được sự quan tâm nhiều nhất không chỉ từ các chủ doanh nghiệp, người tiêu dùng mà từ cả Chính phủ các nước đó là kinh tế kỹ thuật số. Trong số đó, nổi bật có KTCS (dựa trên nền tảng công nghệ). Có thể nói, dù đã xuất hiện khá lâu, từ vài thập niên trước, nhưng đến nay, mô hình KTCS mới thật sự tạo nên bước đột phá nhờ sự hỗ trợ tích cực của các thành tựu khoa học công nghệ. Có mầm mống từ một hình thái không rõ ràng ban đầu là tổ chức chia sẻ tài nguyên mang tính chất ngang hàng tại Mỹ vào những năm 90s, chủ nghĩa tiêu dùng cộng tác đã dần chiếm ưu thế, thay cho chủ nghĩa tiêu dùng sở hữu trước đó trong người dân, nhanh chóng phát triển thành mô hình KTCS, đặc biệt là với sự hỗ trợ của nền tảng công nghệ số hiện đại ngày nay.

Trong đó, những chủ thể kinh doanh, là tổ chức, hoạt động trong lĩnh vực này được xem là các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ kết nối. Do sự nở rộ nhanh chóng và ngày càng phổ biến của loại hình doanh nghiệp này tại Việt Nam đặt ra yêu cầu cần làm rõ nội hàm khái niệm liên quan, đáp ứng mục tiêu xây dựng quy chế đối xử phù hợp với chúng. Nhìn chung, KTCS có nhiều tên gọi khác nhau như kinh tế hợp tác, tiêu dùng cộng tác, kinh tế ngang hàng, kinh tế truy cập hay kinh tế tiếp cận qua các ứng dụng di 8 1 động… Theo đó, khái niệm này cũng được lý giải bằng nhiều cách. Theo thông tin của Ủy ban châu Âu, kinh tế chia sẻ, mà theo họ gọi là “kinh tế hợp tác”, đề cập đến các mô hình kinh doanh nơi các hoạt động được tạo điều kiện bởi các nền tảng cộng tác tạo ra thị trường mở cho việc sử dụng tạm thời hàng hóa hoặc dịch vụ thường được cung cấp bởi tư nhân, cá nhân, là giao dịch hợp tác kinh tế thường không bao gồm thay đổi quyền sở hữu và có thể vì lợi nhuận cũng như phi lợi nhuận.

Được quy định bao gồm: (1) Nhà cung cấp dịch vụ chia sẻ tài sản, tài nguyên, thời gian và/hoặc kỹ năng; (2) Người dùng của các dịch vụ này; 3. Nền tảng cộng tác. Theo Nghị quyết của Nghị viện châu Âu năm 2015: “nền kinh tế chia sẻ” hoặc “tiêu dùng hợp tác” là một mô hình kinh tế xã hội mới đã diễn ra nhờ một cuộc cách mạng công nghệ, với internet kết nối mọi người thông qua các nền tảng trực tuyến được tiến hành một cách an toàn và minh bạch. Theo Báo cáo giới thiệu “Một số vấn đề về kinh tế chia sẻ” của Vụ Kinh tế Tổng hợp – Ban Kinh tế Trung ương, “kinh tế chia sẻ” là một mô hình thị trường kết hợp giữa sở hữu và chia sẻ, trong đó đề cập đến vai trò ngang hàng (peer-to-peer network) dựa trên sự chia sẻ quyền sử dụng hàng hóa và dịch vụ nhằm gia tăng lợi ích cho các bên tham gia.

Ngoài ra, còn rất nhiều khái niệm về mô hình KTCS do các cơ quan, tổ chức, các nhà nghiên cứu đưa ra mà trên đây chỉ là một vài ý kiến trong số đó. Tại Việt Nam, dựa vào đặc điểm của các doanh nghiệp hoạt động theo mô hình KTCS có thể kết luận bản chất của mô hình KTCS như sau: là một hình thức kinh doanh mới của trao đổi ngang hàng, tận dụng lợi thế của phát triển công nghệ số, giúp tiết kiệm chi phí giao dịch và tiếp cận một số lượng lớn khách hàng thông qua không gian mạng. Thực tế ở các quốc gia rất nhiều lĩnh vực kinh doanh của KTCS đã xuất hiện và đang hoạt động trên thị trường yếu tố (vốn, lao động) và trên thị trường sản phẩm (hàng hóa và dịch vụ), mang lại lợi nhuận khổng lồ và cho thấy sức ảnh hưởng quan trọng đến kinh tế toàn cầu. Nổi bật có thể kể đến 5 nhóm ngành nghề: Dịch vụ vận tải; 1 Xem thêm: Nguyễn Mạnh Hải, Nguyễn Hoàng Anh (2018), “Lợi ích của mô hình kinh tế chia sẻ và những thách thức cho nhà quản lý”, Tạp chí Tài chính, số 692, trang 11 – 14.

9 Dịch vụ du lịch và khách sạn; Dịch vụ bán lẻ; Dịch vụ lao động và việc làm; Dịch vụ tài chính. Theo các ấn bản từ điển, “doanh nghiệp” nhìn chung được hiểu là “tổ chức hoạt động kinh doanh của những chủ sở hữu có tư cách pháp nhân, nhằm mục đích kiếm lời 2 ở một hoặc nhiều ngành” hoặc “một công ty hoặc nhóm người với mục đích cụ thể, hoặc một nhóm được vận hành bởi sự chủ động và có định hướng, hợp tác với nhau 3 hoặc không, được tổ chức để tiến hành hoạt động kinh doanh”. Trong lĩnh vực luật học, doanh nghiệp là một thuật ngữ được quy định tại Khoản 7 Điều 4 Luật Doanh nghiệp số 68/2014/QH13: “Doanh nghiệp là tổ chức có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch, được đăng ký thành lập theo quy định của pháp luật nhằm mục đích kinh doanh”. Khác với một khái niệm thông dụng như “tổ chức” hay sở hữu nội hàm chặt chẽ như “pháp nhân”, ngoài những văn bản luật chuyên ngành trực tiếp quy định thì nhìn chung khái niệm “doanh nghiệp” vẫn chỉ xuất hiện hạn chế trong các văn bản luật có phạm vi phổ quát và bao trùm khác.

Cụ thể trong lĩnh vực pháp luật thuế, rõ ràng thuật ngữ “doanh nghiệp” không được sử dụng phổ biến như thuật ngữ “tổ chức”. Chẳng hạn trong Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp số 14/2008/QH12 (sửa đổi, bổ sung 2013, 2014) tại Khoản 1 Điều 2 định nghĩa Người nộp thuế thu nhập doanh nghiệp là tổ chức hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ có thu nhập chịu thuế theo quy định của Luật (sau đây gọi là doanh nghiệp) gồm doanh nghiệp, tổ chức, đơn vị sự nghiệp… cho thấy không như tên gọi, đối tượng nộp thuế theo Luật này bao hàm các tổ chức nói chung. Hay như Luật Thuế GTGT 2008 (sửa đổi, bổ sung 2016), Nghị định 139/2016/NĐ-CP quy định về lệ phí môn bài đều khẳng định người nộp là “tổ chức” sản xuất, kinh doanh, nhập khẩu. Việc quy định “tổ chức” thay vì “doanh nghiệp” là phù hợp vì xét về bản chất thuế đánh vào hành vi cụ thể của người nộp thuế.

Qua đó cho thấy, khía cạnh tiếp cận phạm trù “doanh nghiệp” ngay trong các văn bản pháp luật về thuế chỉ dừng lại ở mức độ là một trong các chủ thể được liệt kê có nghĩa vụ thực hiện hành vi nộp thuế đó và liên hệ với khái niệm đã được quy định trong Luật Doanh nghiệp. 2 Đại từ điển Tiếng Việt, Nguyễn Như Ý chủ biên, NXB Văn hóa – Thông tin, năm 1999. 3 Theo The Law Dictionary - Featuring Black's Law Dictionary Free Online Legal Dictionary 2nd Ed 10 Như đã lý giải từ đầu, tới thời điểm giữa năm 2020 vì cơ sở pháp lý cho loại hình chủ thể này cũng như đối với nền KTCS nói chung tại Việt Nam vẫn đang được nghiên cứu hoàn thiện, do đó dù thực tế có phát triển như thế nào thì tính hợp pháp trong hoạt động của chúng vẫn chưa được đảm bảo. Vì vậy, trong phần viết này tác giả chỉ dừng lại ở việc định danh dựa trên cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn, đối với cơ sở pháp lý thì sẽ cập nhật theo tiến trình vấn đề được luật hóa.

Về xu hướng KTCS, có thể nói doanh nghiệp cung cấp dịch vụ kết nối là một phần không thể thiếu tham gia vào chuỗi hoạt động kinh tế ấy. Thực tế, ở Việt Nam tên gọi “Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ kết nối” chưa là tên gọi chính thức. Bởi lẽ còn nhiều ý kiến của các nhà nghiên cứu xoay quanh chủ thể này mà đa phần chỉ tiếp cận ở một lĩnh vực ngành nghề nhất định, chỉ ra một doanh nghiệp cụ thể để hình dung ra tất cả chứ chưa khái quát thành một thuật ngữ pháp lý nhất quán để gọi tên loại hình doanh nghiệp như thế nói chung. Trong số đó, ý kiến được đa số học giả, nhà nghiên cứu đồng tình đó là xem loại hình doanh nghiệp này là doanh nghiệp môi giới, thực hiện hoạt động kết nối chủ thể được môi giới (nhà sản xuất, người sở hữu…) với người tiêu dùng.

Bắt nguồn từ hoạt động môi giới thương mại trên thị trường theo cách thức mới – được thực hiện thông qua phương tiện điện tử dưới hình thức thông điệp dữ liệu – còn gọi là hoạt động môi giới thương mại điện tử, các doanh nghiệp đóng vai trò kết nối giữa người có nhu cầu sử dụng và những người có nhu cầu cho sử dụng các tài sản sẵn có của mình (như 4 phương tiện đi lại, nhà, phòng ở, tài sản vô hình…). Đồng quan điểm, Ths. Mai Hương Giang cho rằng chủ thể cung cấp dịch vụ kinh tế chia sẻ đóng vai trò như một nhà môi giới giữa người cung cấp dịch vụ truyền thống với người có nhu cầu sử dụng dịch vụ. Đồng thời khẳng định những chủ thể đó không kinh doanh công nghệ, chỉ dựa vào công nghệ để làm dịch vụ môi giới trên cơ sở sáng tạo từ rất nhiều các dịch vụ 5 khác nhau.

4 Nguyễn Ngọc Anh (2017), “Một số vấn đề pháp lý về môi giới thương mại điện tử trong xu hướng “kinh tế chia sẻ”, Tạp chí Dân chủ & Pháp luật, số 5 (302), trang 39-43. 5 Mai Hương Giang (2015), “Một số mô hình của nền kinh tế chia sẻ và vấn đề đặt ra đối với nhà quản lý”, Tạp chí Ngân hàng, số 5, trang 48. 11 Về thực tiễn, nền KTCS là một biểu hiện của việc áp dụng công nghệ nhằm giảm sự lãng phí trong tiêu dùng, hướng tới cộng đồng, thành phố thông minh khi tài nguyên được dùng một cách hiệu quả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ