Tổng quan luận án

Công trình nghiên cứu "Nghi thức lời nói tiếng Việt trên cơ sở lý thuyết hành vi ngôn ngữ (so sánh với tiếng Anh)" do nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Lập thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Đức Dân, thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh (mã số 5.27) tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh (hoàn thành năm 2004, bảo vệ năm 2005).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong tiến trình phát triển của ngôn ngữ học hiện đại, việc chuyển đổi từ nghiên cứu cấu trúc nội tại thuần túy của ngôn ngữ sang nghiên cứu ngôn ngữ trong hoạt động hành chức và tương tác xã hội là một hướng đi quan trọng. Giao tiếp bằng lời nói không chỉ đơn thuần là việc trao đổi thông tin mà còn là phương thức tạo lập và duy trì quan hệ liên cá nhân. Nghi thức lời nói (viết tắt là NTLN) là bộ phận gắn liền với các khuôn mẫu ứng xử giao tiếp, văn hóa cộng đồng, cũng như các cấu trúc ngữ nghĩa - cú pháp đặc thù thích ứng với phong cách khẩu ngữ.

Tại Việt Nam ở thời điểm tác giả thực hiện đề tài, các nghiên cứu lý thuyết chung về NTLN còn ở mức độ khiêm tốn. Mặc dù đã có một số tài liệu và luận án bước đầu tiếp cận vấn đề giao tiếp hoặc đối chiếu từng mảng hẹp, nhưng chưa có một công trình nào khảo sát, phân loại và miêu tả tương đối đầy đủ các nhóm NTLN trong tiếng Việt trên nền tảng lý thuyết hành vi ngôn ngữ (speech act theory) một cách nhất quán. Đồng thời, nhu cầu thực tiễn trong giảng dạy tiếng Việt (cho người bản ngữ và người nước ngoài) cũng như giảng dạy ngoại ngữ theo quan điểm giao tiếp đòi hỏi phải có sự miêu tả có hệ thống về các quy tắc ứng xử bằng lời.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Luận án xác định các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Tổng quan các bước phát triển của ngữ dụng học và lý thuyết hành vi ngôn ngữ trên thế giới và tại Việt Nam, từ đó xác lập cơ sở lý thuyết và các tiêu chí nhận diện khuôn mẫu NTLN tiếng Việt.
  2. Phân loại và miêu tả hệ thống các khuôn mẫu NTLN tiếng Việt trong hai nhóm giao tiếp cơ bản: nhóm mở đầu - kết thúc cuộc thoại và nhóm thể hiện tình cảm, nguyện vọng, yêu cầu của chủ thể nói.
  3. Tiến hành so sánh, đối chiếu NTLN tiếng Việt với NTLN tiếng Anh trên hai loại hành vi tiêu biểu (yêu cầu và cảm ơn) nhằm chỉ ra các tương đồng và dị biệt về phương diện cấu trúc ngôn ngữ và văn hóa giao tiếp.
  4. Đề xuất các định hướng ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn giảng dạy tiếng Việt trong nhà trường phổ thông và giảng dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các khuôn mẫu NTLN đặc trưng của người Việt Nam và tiếng Việt, được hiểu là những quy tắc ứng xử ngôn từ được lặp đi lặp lại thành các động hình giao tiếp phục vụ cho việc thực hiện các hành vi ngôn ngữ mang tính nghi thức.
  • Phạm vi khảo sát nội dung: Luận án tập trung khảo sát hai nhóm NTLN thông dụng nhất:
    • Nhóm NTLN mở đầu và kết thúc cuộc thoại (thu hút sự chú ý, chào hỏi, giới thiệu, chúc mừng/chúc tụng, từ biệt).
    • Nhóm NTLN thể hiện tình cảm, nguyện vọng, yêu cầu của chủ thể nói (cảm ơn, xin lỗi, mời, yêu cầu).
  • Phạm vi đối chiếu ngôn ngữ: Luận án giới hạn phạm vi so sánh đối chiếu giữa tiếng Việt và tiếng Anh ở hai nhóm khuôn mẫu: NTLN biểu thị hành vi yêu cầu và NTLN biểu thị hành vi cảm ơn.
  • Phạm vi ngữ liệu: Ngữ liệu khảo sát chủ yếu được trích xuất từ các tác phẩm văn xuôi hiện đại Việt Nam (tiểu thuyết, truyện ngắn, kịch), kết hợp với các quan sát thực tế về khẩu ngữ tự nhiên sinh hoạt hàng ngày ở các vùng phương ngữ khác nhau.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trên thế giới

Lý thuyết hành vi ngôn ngữ được khởi xướng bởi nhà triết học người Anh J. Austin thông qua tác phẩm How to do things with words (1962). Austin đã phân biệt phát ngôn khảo nghiệm (constatives) với phát ngôn ngữ vi (performatives), đồng thời chia hành vi ngôn ngữ thành ba bậc: hành vi tạo lời (locutionary act), hành vi tại lời (illocutionary act) và hành vi mượn lời (perlocutionary act). Tiếp đó, J. Searle trong công trình Speech Acts (1969) đã điều chỉnh và phát triển quan điểm này thành một hệ thống lý thuyết hoàn chỉnh, xác định đơn vị cơ bản của giao tiếp là hành vi nói năng và thiết lập bảng phân loại năm nhóm hành vi tại lời dựa trên các tiêu chí như đích tại lời, hướng khớp ghép lời - hiện thực, trạng thái tâm lý và nội dung mệnh đề.

Về phương diện NTLN chuyên biệt, công trình Cách dùng nghi thức lời nói tiếng Nga (1982/1987) và tài liệu giảng dạy Nghi thức lời nói Nga của N.I. Formanovskaja là những tài liệu nền tảng định hình thuật ngữ và phương pháp nghiên cứu. Formanovskaja đã đưa ra định nghĩa về NTLN như những quy tắc ứng xử lời nói đặc trưng dân tộc trong các tình huống giao tiếp, miêu tả các biến thể theo ngôi giao tiếp thân mật/trang trọng ($Ты / Вы$), phân loại các khuôn mẫu theo từng nhóm chủ đề và xây dựng cấu trúc chỉnh thể đối thoại gồm lời kích thích và lời phản đáp. Ngoài ra, định nghĩa từ điển của S.I. Ozhegov về "Etiket" (nghi thức) cũng được tác giả kế thừa.

Các hướng nghiên cứu tại Việt Nam

Tại Việt Nam, các tác giả đi trước đã tiếp cận các khía cạnh khác nhau của lý thuyết hành vi ngôn ngữ, ngữ dụng học và nghi thức giao tiếp:

  • Thái Duy Bảo (1988): Trong luận án Phó tiến sĩ ngữ văn Đối chiếu NTLN đối thoại Anh - Việt, tác giả đã phân loại NTLN thành 5 phạm trù giao tế: (1) Phạm trù giao tế xã hội hóa (Category of Socializing); (2) Phạm trù giao tế bày tỏ thái độ về nhân cách, đạo đức (Category of finding and expressing moral attitudes); (3) Phạm trù giao tế bày tỏ thái độ cầu khiến, thuyết phục (Category of finding and expressing directive and persuasive attitudes); (4) Phạm trù giao tế bày tỏ thái độ biểu cảm (Category of finding and expressing emotional attitudes); (5) Phạm trù giao tế bày tỏ thái độ trí tuệ (Category of finding and expressing mind attitudes).
  • Hoàng Trọng Phiến: Biên soạn chuyên đề giảng dạy Nghi thức lời nói tiếng Việt Nam tại Nhật Bản, khái quát một số đặc điểm NTLN trên các cứ liệu tiếng Việt.
  • Hồ Lê (trong cuốn Quy luật ngôn ngữ - tập 2: Tính quy luật của cơ chế ngôn giao): Phân tích cơ chế sản sinh, thụ đắc và hội thoại; đưa ra khái niệm "nghi thức ngôn giao" (communicative politeness) gồm các biểu hiện tôn xưng, miệt xưng, xưng hô thông thường.
  • Đỗ Hữu Châu (trong các công trình Cơ sở ngữ nghĩa học từ vựng, Đại cương ngôn ngữ học - Tập 2, Giản yếu ngữ dụng học): Phân tích chức năng tín hiệu, lý thuyết hành vi ngôn ngữ của Austin và Searle, phát ngôn ngữ vi, các hành vi ở lời gián tiếp và điều kiện may mắn (felicity/happy conditions).
  • Nguyễn Đức Dân (trong Lôgích - Ngữ nghĩa - Cú pháp và Ngữ dụng học - Tập một): Phân tích bản chất tiền giả định (presupposition), động từ ngữ vi (performatives), điều kiện sử dụng của các hành vi ngôn ngữ và phân loại hành vi tại lời.
  • Nguyễn Văn Khang: Khảo sát trong bài viết Nghi thức lời nói trong giao tiếp gia đình người Việt (1996) và giáo trình Ngôn ngữ học xã hội, đề cập đến hành vi xưng gọi và tính xã hội của hoạt động nói năng.
  • Diệp Quang Ban (trong Văn bản và liên kết trong tiếng Việt, Cấu tạo của câu đơn tiếng Việt và Sơ lược về đối thoại - 1988): Phân tích mạch lạc giữa các hành động ngôn ngữ và mô hình câu ngữ vi khuyết chủ ngữ trong tiếng Việt.
  • Trần Ngọc Thêm (Cơ sở văn hóa Việt Nam): Nêu bật tính phong phú, linh hoạt, thiên về tình cảm của NTLN tiếng Việt trong mối tương quan với văn hóa giao tiếp dân tộc.
  • Các nguồn từ điển: Khái niệm "nghi thức" được đối chiếu qua định nghĩa của Việt Nam Tự Điển (Hội Khai Trí Tiến Đức, 1954) và Từ điển tiếng Việt (Văn Tân chủ biên).

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Kế thừa các nghiên cứu riêng lẻ nêu trên, luận án giải quyết khoảng trống về một hệ thống miêu tả NTLN tiếng Việt hoàn chỉnh dựa trên các tiêu chí nhất quán của lý thuyết hành vi ngôn ngữ (gồm đích tại lời, hiệu lực tại lời, điều kiện thuận lợi), đồng thời thực hiện việc đối chiếu song ngữ Việt - Anh lấy tiếng Việt làm cơ sở đối sánh.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án vận dụng hệ thống khái niệm của lý thuyết hành vi ngôn ngữ và ngữ dụng học:

  • Phân biệt phát ngôn: Phát ngôn tường thuật/khảo nghiệm (constatives) chịu sự chi phối của tiêu chí đúng - sai logic; phát ngôn ngữ vi (performatives) gắn liền với hành vi hành chức, không đánh giá theo chân lý đúng - sai mà theo tiêu chí hợp thức hoặc điều kiện may mắn (happy/felicity conditions).
  • Cấu trúc ba bậc của hành vi ngôn ngữ: Hành vi tạo lời (locutionary act), hành vi tại lời (illocutionary act) và hành vi mượn lời (perlocutionary act). NTLN được định vị ở khu vực các hành vi tại lời đã được quy ước hóa trong xã hội.
  • Định nghĩa nghi thức lời nói: Tác giả xác lập định nghĩa: "NTLN là toàn bộ những phát ngôn, những đơn vị văn hóa ngôn từ, những khuôn mẫu lời nói tương đối vững bền, mang tính dân tộc, phục vụ cho việc thực hiện các hành vi ngôn ngữ trong các tình huống ứng xử nghi thức". Ứng xử nghi thức bao gồm các hành vi tích cực, tạo không khí thoải mái, hòa nhã hoặc trang trọng (chào hỏi, cảm ơn, xin lỗi, mời mọc, chúc tụng...).
  • Cấu trúc mẫu đối thoại: Đơn vị giao tiếp gồm thoại gợi (lời kích thích) và thoại đáp (lời phản hồi). Thoại gợi có thể mở rộng theo hướng lùi (ngữ cảnh đi trước, phía bên trái, ví dụ: từ "thôi", nhắc thời gian muộn) hoặc hướng tới (ngữ cảnh đi sau, phía bên phải, ví dụ: câu hỏi thăm sức khỏe, công việc).
  • Phương tiện phi ngôn ngữ: Cử chỉ, điệu bộ, nét mặt, ánh mắt, giọng điệu đi kèm hoặc thay thế cho lời nói (như bắt tay, nhường chỗ, bỏ mũ dép) phản ánh phép lịch sự (politeness).
Sơ đồ quan hệ trong quá trình giao tiếp sản sinh NTLN:
[Vốn sống / Vốn ngôn ngữ của Người nói] ---> [Nghi thức lời nói] ---> [Người nghe]

Tiêu chí nhận diện khuôn mẫu NTLN tiếng Việt

Tác giả thiết lập 4 tiêu chí cốt lõi:

  1. Tiêu chí bản chất ngữ vi: Phát ngôn NTLN là sản phẩm của hành vi tại lời, tồn tại dưới dạng các phát ngôn ngữ vi, được chi phối bởi các điều kiện thuận lợi (chân thực/giả dối, lịch thiệp/bất lịch thiệp).
  2. Tiêu chí hiệu lực tại lời: NTLN gắn với đích tác động của phát ngôn, bao gồm cả các hành vi trực tiếp và hành vi gián tiếp, các thành phần ngữ vi hiển ngôn (tường minh) và hàm ẩn.
  3. Tiêu chí cấu trúc cú pháp tiếng Việt: Chủ thể phát ngôn ở ngôi thứ nhất (ngôi chủ) thường ở dạng hàm ẩn; do đó cấu trúc cú pháp của NTLN tiếng Việt phổ biến là khuôn hình câu đơn khuyết chủ ngữ. Động từ ngữ vi thường xuất hiện tường minh. Không có sự tương ứng một - một giữa cấu trúc ngữ pháp và hiệu lực tại lời.
  4. Tiêu chí điều kiện thuận lợi (theo Austin):
    • Điều kiện chuẩn bị: Tiền giả định giao tiếp và bối cảnh cho phép tiếp nhận thông tin.
    • Điều kiện chân thực: Trạng thái tâm lý chủ quan, mong muốn thực sự của người nói.
    • Điều kiện cơ bản: Cơ sở quy ước xã hội quy định hiệu lực của hành vi.
Tiêu chí Nội dung thể hiện trong tiếng Việt
Bản chất phát ngôn Là phát ngôn ngữ vi, mang tính hành động, đánh giá theo điều kiện may mắn
Hiệu lực tại lời Thể hiện qua các hành vi trực tiếp hoặc gián tiếp, tường minh hoặc hàm ẩn
Đặc trưng cú pháp Phổ biến là câu đơn khuyết chủ ngữ (tỉnh lược ngôi chủ)
Phương tiện từ vựng Sử dụng từ ngữ xưng gọi gia tộc hóa, từ "xin", thán từ, ngữ khí từ
Điều kiện sử dụng Đảm bảo đồng thời 3 điều kiện: chuẩn bị, chân thực và cơ bản

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp phân tích ngữ dụng: Xem xét chức năng của khuôn mẫu NTLN trên bình diện dụng học là chủ đạo, kết hợp xem xét bình diện kết học (cú pháp) và nghĩa học.
  • Phương pháp hệ thống: Phân loại NTLN thành các nhóm, bậc và tiểu loại có quan hệ chặt chẽ với nhau.
  • Phương pháp miêu tả đồng đại động: Miêu tả trạng thái hiện thời của NTLN trong tương quan với sự biến đổi xã hội (dân chủ hóa, hiện đại hóa), đối chiếu với các dạng thức NTLN cũ đã biến đổi hoặc thoái hóa.
  • Phương pháp so sánh - đối chiếu: Đối sánh NTLN tiếng Việt và tiếng Anh nhằm xác định các điểm tương đồng và khác biệt về cấu trúc cú pháp, phương tiện từ vựng, tình huống sử dụng và phương tiện phi lời.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan - Một số vấn đề lý thuyết

Chương 1 tập trung xây dựng cơ sở lý luận cho toàn bộ luận án:

  • Phân tích mối quan hệ giữa ngôn ngữ và lời nói, chỉ ra hạn chế trong quan niệm siêu hình của F. de Saussure khi coi lời nói (parole) chỉ là sản phẩm cá nhân ngẫu nhiên, từ đó khẳng định lời nói chịu sự chi phối của cơ chế xã hội và các chuẩn mực giao tiếp cộng đồng.
  • Trình bày chi tiết lý thuyết hành vi ngôn ngữ của J. Austin và J. Searle; phân loại các nhóm động từ ngữ vi của Austin (Verditif - buộc tội/tuyên án, Exercutif - ra lệnh/khuyên bảo, Promissitif - hứa hẹn/giao kèo, Comfortatif - xin lỗi/cảm ơn, Expositif - khẳng định/nhận xét).
  • Khảo sát các định nghĩa về nghi thức và NTLN từ góc độ từ nguyên (Hán - Việt: "Nghi" là dáng điệu có lễ phép, "Thức" là kiểu cách lề lối) đến các định nghĩa của ngôn ngữ học hiện đại (Formanovskaja).
  • Phân tích cấu trúc mẫu đối thoại (thoại gợi, thoại đáp, cơ chế mở rộng hướng lùi và hướng tới), vai trò của các tín hiệu phi lời và nguyên tắc lịch sự trong giao tiếp.
  • Xác lập 4 tiêu chí nhận diện và 3 điều kiện thuận lợi áp dụng cho các khuôn mẫu NTLN tiếng Việt.

Chương 2: Nhóm NTLN mở đầu và kết thúc cuộc thoại

Chương 2 tiến hành miêu tả, phân loại chi tiết các khuôn mẫu NTLN có chức năng thiết lập tiếp xúc ban đầu và chấm dứt tiếp xúc giao tiếp trong tiếng Việt, bao gồm 5 nhóm hành vi:

  1. NTLN thể hiện hành vi thu hút sự chú ý: Các phát ngôn và phương tiện xưng gọi dùng để lôi cuốn sự chú ý của người đối thoại trước khi đi vào nội dung chính.
  2. NTLN thể hiện hành vi chào hỏi: Các khuôn mẫu chào hỏi khi gặp gỡ, gắn liền với hệ thống danh từ xưng hô thân tộc và các tiểu từ tình thái.
  3. NTLN thể hiện hành vi giới thiệu: Các cấu trúc dùng để tự giới thiệu hoặc giới thiệu người thứ ba trong các tình huống giao tiếp nghi thức hoặc thân mật.
  4. NTLN thể hiện hành vi chúc mừng, chúc tụng: Các công thức chúc tụng nhân dịp lễ tết, sự kiện vui mừng hoặc các bước ngoặt của đời sống cá nhân.
  5. NTLN thể hiện hành vi từ biệt: Các khuôn mẫu dùng để báo hiệu kết thúc cuộc thoại (sử dụng dấu hiệu hướng lùi như "thôi", viện dẫn lý do thời gian) và lời chào tạm biệt.

Chương 3: Nhóm NTLN thể hiện tình cảm, nguyện vọng, yêu cầu của chủ thể nói

Chương 3 khảo sát 4 nhóm hành vi thể hiện thái độ nội tâm, nguyện vọng và mục đích tương tác của người nói đối với người nghe:

  1. NTLN thể hiện hành vi cảm ơn: Các khuôn mẫu biểu thị sự biết ơn, ghi nhận sự giúp đỡ hoặc thiện ý của người đối thoại, cùng các phát ngôn phản đáp tương ứng.
  2. NTLN thể hiện hành vi xin lỗi: Các cấu trúc biểu thị sự nhận lỗi, mong muốn được thể tất hoặc giảm nhẹ sự phiền hà gây ra cho người khác.
  3. NTLN thể hiện hành vi mời: Các khuôn mẫu mời mọc (mời cơm, mời nước, mời dự tiệc...), thể hiện tính lịch thiệp và hiếu khách.
  4. NTLN thể hiện hành vi yêu cầu: Các cấu trúc cầu khiến, đề nghị người đối thoại thực hiện một hành động nào đó với các sắc thái giảm nhẹ tính áp đặt.

Chương 4: So sánh, đối chiếu nghi thức lời nói tiếng Việt với nghi thức lời nói tiếng Anh

Chương 4 thực hiện so sánh, đối chiếu giữa hai ngôn ngữ trên hai nhóm khuôn mẫu điển hình:

  1. So sánh, đối chiếu NTLN yêu cầu: Phân tích các chiến lược cầu khiến trực tiếp và gián tiếp trong tiếng Anh (sử dụng trợ động từ tình thái can, could, would, các cấu trúc điều kiện) so với các phương tiện tình thái từ vựng trong tiếng Việt (từ "xin", "làm ơn", các trợ từ cuối câu "nhé", "đi", "nào").
  2. So sánh, đối chiếu NTLN cảm ơn: So sánh tính chất khái quát hóa của công thức cảm ơn tiếng Anh (Thank you) với tính linh hoạt, cụ thể hóa theo đối tượng xưng hô và quan hệ thân tộc trong tiếng Việt; phân tích sự tương đồng và khác biệt về các cấu trúc phản hồi lời cảm ơn trong hai ngôn ngữ.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Luận án đã hệ thống hóa và vận dụng nhất quán lý thuyết hành vi ngôn ngữ (đích tại lời, hiệu lực tại lời, điều kiện thuận lợi) vào việc phân loại, miêu tả một diện mạo đầy đủ của các khuôn mẫu NTLN tiếng Việt.
  2. Xác định các đặc trưng ngữ pháp - ngữ nghĩa của NTLN tiếng Việt:
    • Các câu ngữ vi tương ứng với NTLN tiếng Việt tồn tại chủ yếu dưới dạng câu đơn khuyết chủ ngữ (tỉnh lược ngôi thứ nhất - ngôi chủ). Cấu trúc cú pháp có sự khác biệt so với chuẩn mực ngữ pháp thông thường, làm tăng tính thiết yếu của các yếu tố cận ngôn ngữ (ngữ điệu, cử chỉ, bối cảnh).
    • Chỉ ra sự xuất hiện thường xuyên của mô hình xưng gọi gia tộc hóa, phản ánh vai trò, vị thế giao tiếp xã hội và tính chất biểu cảm tinh tế trong quan hệ liên cá nhân của người Việt.
    • Xác định sự xuất hiện với tần số cao của các từ chuyên dùng trong NTLN tiếng Việt, tiêu biểu là từ "xin", các thán từ và các ngữ khí từ/tiểu từ tình thái.
  3. Về mặt loại hình ngôn ngữ trong so sánh đối chiếu: Luận án chỉ ra rằng NTLN tiếng Anh có nhiều biến thể trong hệ thống ngôn ngữ, trong khi NTLN tiếng Việt có ít biến thể hệ thống nhưng lại rất phong phú về biến thể sử dụng; mỗi sắc thái tu từ của NTLN tiếng Việt được hiện thực hóa chủ yếu bằng việc lựa chọn các yếu tố từ vựng.

Đóng góp về mặt thực tiễn và kiến nghị giải pháp

  • Ứng dụng trong dạy học ngoại ngữ và tiếng Việt: Cung cấp cơ sở tài liệu phục vụ cho người Việt học tiếng Anh, cũng như người nước ngoài và Việt kiều thế hệ mới học tập tiếng Việt theo định hướng giao tiếp.
  • Đề xuất trong giáo dục phổ thông: Tác giả kiến nghị đưa nội dung giảng dạy NTLN vào chương trình giáo dục phổ thông:
    • Ở các lớp cấp dưới: Tích hợp vào nội dung môn học Giáo dục công dân.
    • Ở các lớp cấp trên: Đưa vào chương trình môn Tiếng Việt theo cả hai hướng rèn luyện: khẩu ngữ (nói - nghe) và bút ngữ (viết - đọc).
    • Đơn vị dạy học NTLN được xác định là các hành vi ngôn ngữ gắn liền với khuôn mẫu câu, yếu tố kèm ngôn ngữ, đặt trong chuỗi đối thoại hoàn chỉnh (thoại gợi và thoại đáp).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Phương tiện thu thập ngữ liệu: Do điều kiện kỹ thuật thời điểm nghiên cứu chưa cho phép triển khai ghi âm, ghi hình trực tiếp quy mô lớn ngoài thực địa, ngữ liệu khảo sát chủ yếu được trích xuất từ các tác phẩm văn học hiện đại và các quan sát, ghi chép cá nhân của tác giả.
  • Phạm vi đối chiếu: Luận án mới chỉ thực hiện so sánh đối chiếu tiếng Việt và tiếng Anh ở hai nhóm hành vi (yêu cầu và cảm ơn), chưa mở rộng ra toàn bộ các nhóm NTLN khác.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu thực nghiệm bằng các phương tiện kỹ thuật ghi âm, ghi hình các tương tác lời nói tự nhiên trong đời sống xã hội đương đại.
  • Mở rộng khảo sát và đối chiếu sang các nhóm hành vi nghi thức khác như: tán thành - không tán thành, hứa hẹn, thề thốt, an ủi, chia buồn...

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu hữu ích cho các nhóm đối tượng nghiên cứu và ứng dụng sau:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Ngôn ngữ học: Tham khảo khung lý thuyết hành vi ngôn ngữ ứng dụng vào tiếng Việt, phương pháp phân loại phát ngôn ngữ vi và kỹ thuật so sánh đối chiếu ngữ dụng học liên ngôn ngữ.
  • Giáo viên và chuyên gia biên soạn chương trình: Tham khảo các mô hình đối thoại, bảng phân loại NTLN để thiết kế bài học rèn luyện kỹ năng giao tiếp trong môn Tiếng Việt và Giáo dục công dân ở trường phổ thông.
  • Người giảng dạy tiếng Việt cho người nước ngoài: Sử dụng các khuôn mẫu xưng hô, mời mọc, cảm ơn, xin lỗi để hướng dẫn người học sử dụng đúng ngữ cảnh văn hóa và phép lịch sự của người Việt.
  • Nhà nghiên cứu văn học và phong cách học: Ứng dụng kết quả phân tích NTLN để giải mã tính cách nhân vật, tâm lý ứng xử và phong cách ngôn ngữ nghệ thuật trong các tác phẩm văn xuôi hiện đại.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa "Nghi thức lời nói" như thế nào?

Luận án định nghĩa NTLN là toàn bộ những phát ngôn, những đơn vị văn hóa ngôn từ, những khuôn mẫu lời nói tương đối vững bền, mang tính dân tộc, phục vụ cho việc thực hiện các hành vi ngôn ngữ trong các tình huống ứng xử nghi thức (những tình huống tạo ra không khí hòa nhã, lịch thiệp, tôn trọng lẫn nhau).

2. Cấu trúc cú pháp của các khuôn mẫu NTLN tiếng Việt có đặc điểm gì nổi bật?

Cấu trúc cú pháp của NTLN tiếng Việt phổ biến ở dạng câu đơn khuyết chủ ngữ do chủ thể phát ngôn (ngôi thứ nhất) thường ở dạng hàm ẩn trong hội thoại. Động từ ngữ vi thường xuất hiện tường minh, và cấu trúc có sự tỉnh lược so với chuẩn ngữ pháp thông thường, đòi hỏi sự hỗ trợ lớn của ngữ điệu và các yếu tố phi lời.

3. NTLN tiếng Việt khác NTLN tiếng Anh ở điểm cơ bản nào về mặt biến thể và phương tiện biểu đạt?

NTLN tiếng Anh có nhiều biến thể trong hệ thống ngôn ngữ (cú pháp, trợ động từ tình thái). Ngược lại, NTLN tiếng Việt có ít biến thể hệ thống nhưng phong phú về biến thể sử dụng; các sắc thái tu từ và tính lịch sự của tiếng Việt được thể hiện chủ yếu thông qua các yếu tố từ vựng (hệ thống từ xưng hô thân tộc, từ "xin", thán từ, ngữ khí từ).

4. Luận án đã khảo sát những nhóm NTLN cụ thể nào trong tiếng Việt?

Luận án khảo sát hai nhóm chính:

  • Nhóm mở đầu và kết thúc cuộc thoại: gồm hành vi thu hút sự chú ý, chào hỏi, giới thiệu, chúc mừng/chúc tụng, từ biệt.
  • Nhóm thể hiện tình cảm, nguyện vọng, yêu cầu: gồm hành vi cảm ơn, xin lỗi, mời, yêu cầu.

5. Những điều kiện thuận lợi (happy conditions) nào bảo đảm hiệu lực cho một hành vi NTLN?

Theo luận án, một hành vi NTLN phải thỏa mãn 3 điều kiện thuận lợi của Austin: (1) Điều kiện chuẩn bị (tiền giả định giao tiếp và bối cảnh tiếp nhận); (2) Điều kiện chân thực (thái độ và mong muốn thực sự của người nói); (3) Điều kiện cơ bản (quy ước xã hội công nhận hiệu lực hành vi).


Kết luận

Luận án Tiến sĩ của tác giả Nguyễn Văn Lập là công trình nghiên cứu chuyên khảo về nghi thức lời nói tiếng Việt được xây dựng một cách có hệ thống trên nền tảng lý thuyết hành vi ngôn ngữ của ngữ dụng học hiện đại. Tác giả đã phân loại, miêu tả chi tiết hai nhóm khuôn mẫu NTLN cơ bản (mở đầu - kết thúc cuộc thoại và biểu đạt tình cảm, nguyện vọng, yêu cầu), làm rõ các đặc trưng về câu khuyết chủ ngữ, xu hướng gia tộc hóa từ ngữ xưng hô và vai trò của các yếu tố từ vựng tình thái trong tiếng Việt. Bên cạnh đóng góp về mặt lý thuyết thông qua việc đối chiếu với tiếng Anh, công trình đưa ra các định hướng ứng dụng thực tiễn trong giảng dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ và tích hợp nội dung NTLN vào chương trình giáo dục phổ thông.