Luận văn: Ảnh hưởng của Nano Bạc và Curcumin đến sinh trưởng, năng suất Lạc L14

Luận văn phân tích ảnh hưởng của nano bạc, nano curcumin đến sinh trưởng, năng suất và chất lượng lạc L14, mở ra hướng ứng dụng mới trong nông nghiệp.

Trường đại học

Đại học Nông lâm Huế

Chuyên ngành

Nông nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

120
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Nano Bạc Curcumin Bí quyết tăng năng suất Lạc L14

Trong bối cảnh nông nghiệp hiện đại, việc tìm kiếm các giải pháp đột phá để nâng cao sản lượng và chất lượng nông sản là ưu tiên hàng đầu. Công nghệ nano trong nông nghiệp mở ra một chương mới, đặc biệt là ứng dụng của Nano BạcNano Curcumin trong canh tác cây lạc. Các hạt vật chất có kích thước siêu nhỏ này mang lại những đặc tính vượt trội, có khả năng tác động trực tiếp đến quá trình sinh trưởng và phát triển của cây trồng. Nghiên cứu thực tiễn trên giống lạc L14 tại huyện Vĩnh Linh, Quảng Trị đã chứng minh hiệu quả rõ rệt của phương pháp này. Việc ứng dụng keo bạc nông nghiệptinh chất nghệ cho cây trồng không chỉ giúp kích thích sinh trưởng cây trồng mà còn tăng cường khả năng phòng vệ tự nhiên, giảm thiểu sự phụ thuộc vào thuốc bảo vệ thực vật hóa học. Điều này không chỉ là một bước tiến về kỹ thuật mà còn là một giải pháp canh tác bền vững, hướng tới một nền nông nghiệp hữu cơ và an toàn cho người tiêu dùng. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết kết quả nghiên cứu, cung cấp một quy trình ứng dụng khoa học, giúp tối ưu hóa năng suất cây lạc và cải thiện chất lượng hạt đậu phộng.

1.1. Tìm hiểu về công nghệ nano trong nông nghiệp hiện đại

Công nghệ nano là lĩnh vực khoa học nghiên cứu và ứng dụng các vật liệu có kích thước từ 1 đến 100 nanomet. Trong nông nghiệp, công nghệ này tạo ra các sản phẩm như phân bón, thuốc trừ sâu và chất kích thích sinh trưởng thế hệ mới. Các hạt nano, nhờ kích thước siêu nhỏ và diện tích bề mặt lớn, có khả năng thẩm thấu và vận chuyển dinh dưỡng vào tế bào thực vật hiệu quả hơn nhiều lần so với các sản phẩm truyền thống. Nano Bạc (Ag) được biết đến với đặc tính kháng khuẩn, kháng nấm mạnh mẽ, có thể tiêu diệt vi sinh vật gây hại mà không gây độc cho cây trồng. Trong khi đó, Nano Curcumin, chiết xuất từ nghệ, có tác dụng chống oxy hóa và tăng cường hệ miễn dịch thực vật. Việc kết hợp hai hoạt chất này tạo ra một giải pháp toàn diện, vừa cung cấp vi lượng, vừa bảo vệ cây trồng một cách an toàn sinh học.

1.2. Đặc điểm và tiềm năng của giống lạc L14 năng suất cao

Giống lạc L14 là giống nhập nội từ Trung Quốc, được Viện Khoa học Kỹ thuật Nông nghiệp Việt Nam lai tạo và công nhận. Giống này có nhiều ưu điểm vượt trội: thuộc dạng hình Spanish thân đứng, sinh trưởng khỏe, ra hoa tập trung và có thời gian sinh trưởng ngắn (110-125 ngày). Đặc biệt, giống lạc L14 cho năng suất trung bình rất cao, từ 35 - 45 tạ/ha, với khối lượng 100 hạt đạt 50-60g và tỷ lệ nhân/quả cao (70-72%). Một trong những thế mạnh lớn nhất của L14 là khả năng kháng bệnh héo xanh vi khuẩn khá tốt và chịu hạn tốt, phù hợp với điều kiện đất bạc màu. Tuy nhiên, để phát huy tối đa tiềm năng năng suất, kỹ thuật trồng lạc L14 cần được cải tiến, đặc biệt là các biện pháp cải tạo đất trồng lạc và quản lý sâu bệnh hại hiệu quả, đây chính là vai trò mà công nghệ nano có thể phát huy tác dụng.

II. Thách thức canh tác Lạc L14 Năng suất thấp sâu bệnh hại

Mặc dù giống lạc L14 sở hữu tiềm năng năng suất vượt trội, người nông dân vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình canh tác. Một trong những rào cản lớn nhất là sự tấn công của sâu bệnh hại, gây ảnh hưởng trực tiếp đến sản lượng và chất lượng nông sản. Các bệnh phổ biến như bệnh héo xanh rũ, bệnh lở cổ rễ lạc, và bệnh gỉ sắt có thể bùng phát thành dịch, gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng. Việc phụ thuộc quá nhiều vào thuốc bảo vệ thực vật hóa học không chỉ làm tăng chi phí sản xuất mà còn tiềm ẩn nguy cơ tồn dư hóa chất trong sản phẩm, ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng và gây ô nhiễm môi trường đất, nước. Bên cạnh đó, các phương pháp canh tác truyền thống đôi khi chưa tối ưu hóa được quá trình sinh trưởng của cây. Tỷ lệ nảy mầm không đồng đều, khả năng hấp thụ dinh dưỡng kém, và sức đề kháng của cây yếu là những yếu tố làm giảm năng suất cây lạc thực tế so với tiềm năng di truyền. Do đó, việc tìm kiếm một giải pháp canh tác bền vững là yêu cầu cấp thiết, giúp giải quyết đồng thời cả vấn đề sâu bệnh và tối ưu hóa sinh trưởng cho cây lạc.

2.1. Nhận diện các bệnh hại chính Bệnh héo xanh rũ gỉ sắt

Trong quá trình sinh trưởng, cây lạc L14 phải đối mặt với nhiều đối tượng gây hại. Theo nghiên cứu tại Vĩnh Linh, các bệnh nghiêm trọng nhất bao gồm bệnh chết ẻo cây con và bệnh héo rũ gốc mốc đen (Aspergillus niger). Bệnh chết ẻo thường gây hại ở giai đoạn cây con với tỷ lệ lên tới 3,0-3,1%. Đặc biệt, bệnh héo rũ gốc mốc đen gây hại nặng nhất vào thời kỳ cây có 6-7 lá, với tỷ lệ cây bị bệnh dao động từ 6,0-6,5% trong các ô thí nghiệm. Ngoài ra, bệnh héo xanh rũ do vi khuẩn và bệnh gỉ sắt cũng là những mối đe dọa thường trực. Các bệnh này không chỉ làm cây còi cọc, giảm khả năng quang hợp mà còn có thể làm cây chết hàng loạt, dẫn đến sụt giảm nghiêm trọng năng suất cây lạc. Việc phòng trừ sâu bệnh hại lạc hiệu quả đòi hỏi các biện pháp mang tính phòng ngừa từ sớm.

2.2. Hạn chế của các giải pháp canh tác truyền thống hiện nay

Các phương pháp canh tác truyền thống thường dựa vào phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật. Mặc dù có hiệu quả tức thời, các giải pháp này bộc lộ nhiều hạn chế lâu dài. Phân bón hóa học có thể làm chai cứng đất, mất cân bằng hệ vi sinh vật và giảm độ phì nhiêu tự nhiên của đất. Việc sử dụng thuốc trừ sâu thường xuyên có thể dẫn đến hiện tượng kháng thuốc ở sâu bệnh, đồng thời tiêu diệt cả các vi sinh vật có lợi. Đối với cây lạc, việc cung cấp dinh dưỡng không cân đối ở các giai đoạn quan trọng như ra hoa, đâm tia có thể làm giảm tỷ lệ hoa hữu hiệu và ảnh hưởng đến việc hình thành quả. Tỷ lệ nảy mầm thấp và không đồng đều cũng là một vấn đề, làm giảm mật độ cây trên đơn vị diện tích và ảnh hưởng trực tiếp đến sản lượng cuối cùng. Những hạn chế này cho thấy sự cần thiết của một hướng đi mới, an toàn và hiệu quả hơn.

III. Hướng dẫn dùng Nano Bạc kích thích sinh trưởng cây Lạc L14

Ứng dụng Nano Bạc là một giải pháp tiên tiến để khắc phục các hạn chế của phương pháp canh tác truyền thống và kích thích sinh trưởng cây trồng một cách mạnh mẽ. Dựa trên kết quả nghiên cứu khoa học, việc sử dụng phân bón lá nano bạc hoặc xử lý hạt giống bằng keo bạc nông nghiệp mang lại hiệu quả kép: vừa bảo vệ cây trồng khỏi mầm bệnh, vừa thúc đẩy quá trình sinh lý, sinh hóa bên trong cây. Các hạt nano bạc với kích thước siêu nhỏ dễ dàng xâm nhập vào hạt giống, hoạt hóa các enzyme, giúp phá vỡ trạng thái ngủ nghỉ và thúc đẩy quá trình nảy mầm diễn ra nhanh và đồng đều hơn. Trong suốt quá trình sinh trưởng, nano bạc còn có tác dụng tăng cường quang hợp, thể hiện qua việc tăng số lá xanh và chiều cao cây. Đặc biệt, nó có ảnh hưởng tích cực đến sự phát triển của hệ rễ và khả năng hình thành nốt sần, cơ quan quan trọng giúp cây lạc cố định đạm từ không khí. Việc áp dụng đúng nồng độ và thời điểm là yếu tố quyết định để tối ưu hóa hiệu quả, giúp cải tạo đất trồng lạc và nâng cao sức sống cho cây.

3.1. Kỹ thuật xử lý hạt giống bằng keo bạc nông nghiệp

Xử lý hạt giống là bước đầu tiên và quan trọng nhất để tạo tiền đề cho một vụ mùa bội thu. Nghiên cứu cho thấy, ngâm hạt giống Lạc L14 trong dung dịch nano bạc nồng độ 1,0 ppm trong 2 giờ trước khi ủ mang lại kết quả vượt trội. Cụ thể, công thức này giúp thời gian từ gieo đến nảy mầm tối đa chỉ còn 7 ngày, sớm hơn 1 ngày so với lô đối chứng không xử lý. Việc nảy mầm sớm và đồng đều giúp cây con phát triển khỏe mạnh ngay từ đầu, tạo điều kiện thuận lợi cho các giai đoạn sinh trưởng tiếp theo. Ngoài ra, việc xử lý hạt giống bằng nano bạc còn có tác dụng diệt trừ các mầm bệnh tồn tại trên vỏ hạt, hạn chế hiệu quả bệnh lở cổ rễ lạc và các bệnh hại khác ở giai đoạn đầu.

3.2. Tác động của Nano Bạc đến chiều cao và số lá cây lạc

Sự sinh trưởng của thân lá là chỉ số quan trọng phản ánh sức khỏe và khả năng quang hợp của cây. Kết quả thực nghiệm chứng minh, công thức xử lý nano bạc nồng độ 1,0 ppm giúp cây Lạc L14 đạt chiều cao và số lá vượt trội ở mọi giai đoạn. Ở thời điểm thu hoạch, chiều cao cây trung bình ở công thức này đạt 33,61 cm, cao hơn đáng kể so với mức 30,67 cm của lô đối chứng. Tương tự, số lá xanh trên thân chính cũng cao hơn, đặc biệt là số lá xanh còn lại khi thu hoạch đạt 4,13 lá, so với chỉ 2,93 lá ở đối chứng. Số lá xanh nhiều hơn đồng nghĩa với khả năng quang hợp tốt hơn, giúp cây tích lũy được nhiều chất hữu cơ để nuôi quả, trực tiếp góp phần tăng năng suất cây lạc.

3.3. Cải thiện số lượng và khối lượng nốt sần trên rễ lạc

Nốt sần là cơ quan cộng sinh giữa rễ cây lạc và vi khuẩn Rhizobium, có vai trò cố định nitơ từ không khí, cung cấp nguồn đạm tự nhiên cho cây. Nano Bạc ở nồng độ thích hợp đã cho thấy tác động tích cực đến quá trình này. Ở thời kỳ tạo quả, cây lạc được xử lý với nano bạc 1,0 ppm có số lượng nốt sần cao nhất, đạt 288,73 nốt/cây và khối lượng 0,75g/cây. Các chỉ số này cao hơn hẳn so với lô đối chứng (250,13 nốt/cây và 0,53g/cây). Việc tăng cường hoạt động của hệ vi sinh vật có lợi này không chỉ giúp cây lạc tự cung cấp đủ đạm cho quá trình sinh trưởng mà còn góp phần cải tạo đất trồng lạc, làm giàu dinh dưỡng cho các vụ mùa tiếp theo, là một yếu tố then chốt trong giải pháp canh tác bền vững.

IV. Bí quyết phối hợp Nano Bạc Curcumin tăng chất lượng hạt

Để đạt được mục tiêu kép là vừa tăng sản lượng, vừa nâng cao chất lượng nông sản, việc kết hợp Nano BạcNano Curcumin là một chiến lược hiệu quả. Trong khi nano bạc đóng vai trò chính trong việc kích thích sinh trưởng cây trồng và phòng trừ bệnh hại, thì chế phẩm sinh học curcumin lại có tác dụng như một chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ tế bào thực vật khỏi các tác nhân gây stress từ môi trường. Sự phối hợp này tạo ra một cơ chế bảo vệ và nuôi dưỡng toàn diện. Các thí nghiệm cho thấy sự kết hợp này không chỉ tối ưu hóa các yếu tố cấu thành năng suất cây lạc như số quả chắc, khối lượng quả, mà còn tác động trực tiếp đến các chỉ tiêu chất lượng bên trong hạt. Đặc biệt, nó có khả năng tăng hàm lượng dầu trong lạc, một trong những yếu tố quan trọng quyết định giá trị kinh tế của hạt lạc. Phương pháp này mở ra một hướng đi mới trong việc sản xuất nông sản chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường.

4.1. Vai trò của chế phẩm sinh học Curcumin với cây trồng

Curcumin, hoạt chất chính trong củ nghệ, từ lâu đã được biết đến với nhiều đặc tính y dược quý giá. Khi được bào chế dưới dạng nano, khả năng hòa tan và hấp thụ của curcumin tăng lên gấp nhiều lần, giúp nó phát huy hiệu quả trên cây trồng. Nano Curcumin hoạt động như một chất tăng cường hệ miễn dịch thực vật, giúp cây chống lại sự tấn công của vi khuẩn và nấm. Nghiên cứu của Bhawana (2011) chỉ ra rằng nano curcumin có khả năng phá vỡ vách tế bào vi sinh vật, dẫn đến tiêu diệt mầm bệnh. Ngoài ra, đặc tính chống oxy hóa của curcumin giúp bảo vệ bộ máy quang hợp, giảm thiểu tác hại của các gốc tự do sinh ra trong điều kiện bất lợi như hạn hán, ngập úng, qua đó giúp cây duy trì sinh trưởng ổn định và nâng cao chất lượng hạt đậu phộng.

4.2. Tối ưu các yếu tố cấu thành năng suất cây lạc hiệu quả

Năng suất thực thu của cây lạc được quyết định bởi ba yếu tố chính: số quả chắc trên cây, khối lượng 100 quả và khối lượng 100 hạt. Nghiên cứu đã chứng minh việc xử lý hạt giống bằng nano bạc 1,0 ppm mang lại kết quả tốt nhất ở cả ba chỉ tiêu này. Cụ thể, số quả chắc/cây đạt 16,47 quả (so với 12,60 quả ở đối chứng), khối lượng 100 quả đạt 144,77 g (so với 133,50 g), và khối lượng 100 hạt đạt 64,87 g (so với 61,27 g). Sự cải thiện đồng bộ ở tất cả các yếu tố cấu thành năng suất này là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của công nghệ nano trong việc tối ưu hóa toàn bộ quá trình sinh trưởng và phát triển của cây, từ giai đoạn nảy mầm đến khi hình thành và tích lũy chất khô vào hạt.

4.3. Phương pháp tăng hàm lượng dầu trong lạc với Nano Bạc

Hàm lượng dầu là chỉ tiêu chất lượng quan trọng nhất của hạt lạc, quyết định giá trị thương phẩm và hiệu quả kinh tế. Phân tích cho thấy, việc áp dụng công nghệ nano có tác động tích cực đến quá trình tổng hợp và tích lũy lipid trong hạt. Công thức sử dụng nano bạc 1,0 ppm không chỉ cho năng suất cao nhất mà còn giúp hạt lạc đạt hàm lượng lipid cao nhất, ở mức 46,84%. Con số này cao hơn so với lô đối chứng (45,84%) và cả các công thức sử dụng nano bạc ở nồng độ cao hơn, vốn có xu hướng ức chế nhẹ (công thức M4, nồng độ 2,0 ppm, hàm lượng lipid chỉ đạt 44,58%). Điều này cho thấy việc tăng hàm lượng dầu trong lạc có thể đạt được thông qua việc tối ưu hóa các quá trình sinh hóa trong cây bằng cách sử dụng nano bạc ở liều lượng phù hợp.

V. Minh chứng thực tiễn Năng suất Lạc L14 tăng 37 8

Lý thuyết cần được kiểm chứng bằng thực tiễn, và kết quả từ các thí nghiệm tại Vĩnh Linh, Quảng Trị đã cung cấp những số liệu thuyết phục về hiệu quả của Nano BạcNano Curcumin. Không chỉ dừng lại ở các chỉ số sinh trưởng, tác động của công nghệ nano được thể hiện rõ nét nhất ở năng suất thực thu và hiệu quả kinh tế. Việc áp dụng đúng liều lượng nano bạc (1,0 ppm) đã tạo ra một bước nhảy vọt về sản lượng, tăng tới 37,8% so với phương pháp canh tác đối chứng. Sự gia tăng mạnh mẽ này là kết quả tổng hợp của nhiều yếu tố tích cực: tỷ lệ nảy mầm cao hơn, cây sinh trưởng khỏe mạnh hơn, khả năng chống chịu sâu bệnh tốt hơn, và các yếu tố cấu thành năng suất đều được cải thiện. Quan trọng hơn, sự gia tăng năng suất này đi kèm với hiệu quả kinh tế rõ rệt, mang lại lợi nhuận ròng cao hơn đáng kể cho người nông dân. Đây là minh chứng vững chắc cho thấy công nghệ nano trong nông nghiệp không còn là ý tưởng xa vời mà đã trở thành một giải pháp canh tác bền vững và hiệu quả.

5.1. So sánh năng suất thực thu của các công thức thí nghiệm

Năng suất thực thu (NSTT) là chỉ tiêu cuối cùng để đánh giá hiệu quả của một biện pháp kỹ thuật. Kết quả từ nghiên cứu cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các công thức. Lô đối chứng (M0) chỉ đạt NSTT là 22,50 tạ/ha. Trong khi đó, tất cả các công thức có xử lý nano bạc đều cho năng suất cao hơn. Đáng chú ý nhất là công thức M2 (sử dụng nồng độ 1,0 ppm), đạt NSTT lên tới 31,00 tạ/ha. So với đối chứng, công thức này đã giúp năng suất cây lạc tăng thêm 8,5 tạ/ha, tương đương với mức tăng 37,8%. Kết quả này khẳng định nồng độ 1,0 ppm là liều lượng tối ưu để phát huy tối đa tiềm năng của giống lạc L14 trong điều kiện thực tế.

5.2. Phân tích chi tiết hiệu quả kinh tế và lợi nhuận ròng

Năng suất cao phải đi đôi với hiệu quả kinh tế. Phân tích từ bảng 3.10 của nghiên cứu cho thấy, mặc dù có thêm chi phí xử lý nano, lợi nhuận mang lại cao hơn rất nhiều. Công thức M2 (1,0 ppm) với doanh thu cao nhất đã mang lại lợi nhuận ròng đạt 25,290 triệu đồng/ha. Con số này cao hơn đáng kể so với lợi nhuận của lô đối chứng và các công thức khác. Điều này chứng tỏ việc đầu tư vào công nghệ nano là một quyết định đúng đắn về mặt kinh tế. Chi phí ban đầu cho việc xử lý hạt giống là không lớn, nhưng lợi ích thu về từ việc tăng năng suất và chất lượng hạt đậu phộng đã tối đa hóa lợi nhuận cho người sản xuất, khẳng định đây là một mô hình canh tác hiệu quả và có khả năng nhân rộng.

VI. Triển vọng tương lai cho cây Lạc L14 và nông nghiệp sạch

Thành công của mô hình ứng dụng Nano BạcNano Curcumin trên giống lạc L14 không chỉ mang lại lợi ích kinh tế trước mắt mà còn mở ra một triển vọng lớn cho tương lai của ngành trồng lạc nói riêng và nền nông nghiệp Việt Nam nói chung. Hướng đi này hoàn toàn phù hợp với xu thế phát triển nông nghiệp hữu cơan toàn sinh học trên toàn cầu. Việc giảm sự phụ thuộc vào hóa chất bảo vệ thực vật không chỉ giúp tạo ra nông sản sạch, an toàn cho sức khỏe mà còn bảo vệ môi trường sinh thái, cải tạo đất trồng lạc và duy trì sự đa dạng sinh học trong đất. Từ kết quả nghiên cứu này, có thể xây dựng một quy trình kỹ thuật trồng lạc L14 tiên tiến, dễ áp dụng và có thể nhân rộng ra nhiều địa phương. Tương lai của ngành nông nghiệp nằm ở việc tích hợp các công nghệ cao, thân thiện với môi trường để tạo ra các giải pháp canh tác bền vững, đảm bảo an ninh lương thực và nâng cao giá trị cho nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.

6.1. Xây dựng quy trình canh tác bền vững cho giống Lạc L14

Dựa trên các kết quả đã được xác thực, một quy trình canh tác tiên tiến cho giống lạc L14 có thể được khuyến nghị. Quy trình này bao gồm các bước cốt lõi: (1) Chọn hạt giống chất lượng, không sâu bệnh. (2) Xử lý hạt giống bằng cách ngâm trong dung dịch nano bạc nồng độ 1,0 ppm trong 2 giờ. (3) Áp dụng các biện pháp làm đất, bón lót cân đối theo khuyến cáo. (4) Trong quá trình sinh trưởng, có thể phun bổ sung chế phẩm sinh học curcumin vào giai đoạn ra hoa để tăng cường sức đề kháng và tỷ lệ đậu quả. (5) Thường xuyên theo dõi đồng ruộng để phát hiện sớm sâu bệnh, ưu tiên các biện pháp sinh học thay vì hóa học. Việc áp dụng đồng bộ quy trình này sẽ giúp khai thác tối đa tiềm năng của giống, đảm bảo một vụ mùa ổn định và chất lượng.

6.2. Hướng đi mới cho nông nghiệp hữu cơ và an toàn sinh học

Việc sử dụng các chế phẩm nano như keo bạc nông nghiệptinh chất nghệ cho cây trồng là một bước tiến quan trọng hướng tới nền nông nghiệp hữu cơ. Các sản phẩm này có nguồn gốc tự nhiên hoặc là các nguyên tố vi lượng, không gây tồn dư độc hại trong nông sản và môi trường. Chúng giúp tăng cường hệ miễn dịch thực vật, để cây tự bảo vệ mình trước sự tấn công của mầm bệnh, thay vì tiêu diệt một cách bị động bằng hóa chất. Đây chính là nguyên tắc cốt lõi của an toàn sinh học và canh tác bền vững. Trong tương lai, việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển các sản phẩm nano khác, kết hợp với quản lý sức khỏe đất và hệ sinh thái nông nghiệp, sẽ là chìa khóa để xây dựng một nền nông nghiệp sạch, hiệu quả và có trách nhiệm.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ nông nghiệp ảnh hưởng của nano bạc và nano curcumin đến khả năng sinh trưởng phát triển năng suất và chất lượng lạc l14 tại huyện vĩnh linh tỉnh quảng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu thời kỳ dùng lạc đầu tiên trên quy mô lớn. Công nghiệp ép dầu được xây dựng với tốc độ nhanh ở các nước Châu Âu và trên toàn thế giới (Lê Song Dư, 1979). Trong những năm gần đây, người ta chú ý nhiều đến prôtêin trong hạt lạc, nhân loại đặt nhiều hy vọng vào các loại cây bộ đậu để giải quyết nạn đói prôtêin trước mắt và trong tương lai. Như vậy, hướng sản suất lạc trên thế giới trong những năm tới tốc độ phát triển sẽ chậm hơn so với những năm trước.

Diện tích trồng lạc sẽ có thay đổi nhiều do các chính sách quản lý, thương mại. Năng suất là chỉ tiêu để phản ánh tiến bộ nghiên cứu về cây lạc và cây đậu tương, và chính sách là yếu tố quan trọng quyết định tương lai của cây trồng này. Những yếu tố quan trọng quyết định năng suất cao là: - Cải tiến kỹ thuật canh tác và mở rộng diện tích ở các nước nhiệt đới và Á nhiệt đới, đặc biệt các nước đang phát triển. - Chú trọng đến công tác chọn tạo giống mới có năng suất cao hơn, phẩm chất tốt, giống phải phù hợp với từng điều kiện sinh thái, hình thành vùng sản suất hàng hoá, cơ giới hoá sản suất.

Thuốc trừ sâu, trừ cỏ, bệnh tốt hơn. - Chế biến, đi sâu vào lĩnh vực chế biến dầu thực vật, hỗ trợ và giúp đỡ các nước đang phát triển về xuất khẩu và nhập khẩu lạc nhân. Trong tương lai, sự tác động của công nghệ sinh học, di truyền học phân tử đối với cây trồng có thể mở ra 1 tiềm năng mới trong tương lai phát triển cây lạc, cây đậu tương có thể làm tăng năng suất cây lạc, cây đậu tương lên nhiều thông qua các giống năng suất cao, chống chịu sâu bệnh tốt. Công nghệ sinh học cũng là yếu tố quan trọng để cải tiến chất lượng đậu tương, lạc.

Những tiến bộ kỹ thuật này cũng có thể cải tiến hiệu quả sản suất và tiêu dùng sản phẩm lạc, đậu tương. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Bảng 1. Diện tích, năng suất, sản lượng lạc trên thế giới trong những năm qua (2004-2013) Diện tích Năng suất Sản lượng Năm ( triệu ha) (tạ/ha) (triệu tấn) 2004 23,70 15,38 36,45 2005 24,04 16,02 38,52 2006 21,53 15,49 33,35 2007 22,66 16,39 37,13 2008 24,22 15,90 38,50 2009 23,97 15,50 37,15 2010 25,48 16,77 42,73 2011 24,74 16,40 40,57 2012 24,59 16,46 40,48 2013 25,45 17,77 45, 23 Theo FAOSTAT Trong các cây bộ đậu của thế giới, lạc có diện tích và sản lượng đứng thứ 2 sau cây đậu tương và được trồng rộng rãi ở hơn 100 nước trên thế giới. Theo kết quả tổng hợp số liệu từ FAO (2013) cho thấy diện tích trồng lạc trên thế giới từ năm 2005 đến 2013 có nhiều biến động.

Năm 2005, diện tích đạt 24,04 triệu ha và đến năm 2010 tổng diện tích đạt cao nhất trong kỳ 10 năm là 25,48 triệu ha. Khi nghiên cứu tình hình sản xuất lạc trên thế giới cho thấy, sản lượng lạc hàng năm chủ yếu do một số nước có diện tích triệu ha tạo là: Ấn Độ (8,0 triệu ha), Trung Quốc (3,76- 5,12 triệu ha), Mỹ (0,53-0,65 triệu ha) và chính nước này cho sản lượng lạc cao nhất thế giới. Tình hình sản xuất cây lạc ở Việt Nam Cây lạc được nông dân ta trồng từ lâu đời. Trong phạm vi toàn quốc, lạc được phân bố chủ yếu ở 4 vùng lớn là: miền Núi và Trung du Bắc Bộ, Đồng bằng sông Hồng, khu IV cũ (Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh) và miền Đông Nam Bộ.

Cả 4 vùng này chiếm trên 3/4 diện tích và sản lượng lạc, số còn lại nằm rải rác ở các tỉnh. Từ năm 1990 đến nay, do công tác đầu tư nghiên cứu và chuyển giao tiến bộ kỹ thuật trong sản xuất được quan tâm hơn trước, các đề tài cấp nhà nước và cấp ngành, các dự án trong nước và quốc tế về nghiên cứu và chuyển giao các tiến bộ khoa học kỹ thuật về cây lạc đã được triển khai và thu hút được đông đảo đội ngũ cán bộ khoa học PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 kỹ thuật nông nghiệp tham gia và triển khai trên diện rộng cả nước. Cụ thể, về mặt chiến lược, một trong 10 chương trình ưu tiên phát triển của nước ta và Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn là phát triển cây lấy dầu, trong đó, lạc là một trong những cây trọng điểm trong chương trình này. Về hợp tác quốc tế, chúng ta thông qua các chương trình hợp tác với Viện Quốc tế Nghiên cứu cây trồng vùng nhiệt đới bán khô hạn và mạng lưới Đậu đỗ và cây ngủ cốc Châu Á để cử cán bộ nghiên cứu và khuyến nông đi đào tạo và nâng cao trình độ đồng thời tiếp cận với các thành tựu mới, học hỏi, trao đổi kinh nghiệm nghiên cứu, phát triển sản xuất lạc trên thế giới và các nước trong khu vực.

Qua đó một số tiến bộ kỹ thuật ở các nước khác đã được thử nghiệm, chọn lọc và ứng dụng đã đem lại hiệu quả cao ở Việt Nam. Hơn 20 năm trở lại đây việc thực hiện chính sách chuyển đổi cơ chế quản lý trong sản xuất nông nghiệp đã giải quyết tốt vấn đề lương thực. Vì vậy người dân có điều kiện chủ động để chuyển dần một phần diện tích trồng lúa thiếu nước, sang trồng các loại cây trồng có giá trị kinh tế cao hơn, trong đó cây lạc là một trong những cây đặc biệt được chú ý nhất. Cùng với đó, là việc sử dụng những giống mới có năng suất cao, kỹ thuật thâm canh lạc tiên tiến cũng đã được áp dụng rộng rãi.

Nhờ vậy năng suất và sản lượng lạc ở nước ta ngày càng tăng lên. Năm 2005 Việt Nam đứng thứ 12 về diện tích, đứng thứ 9 về sản lượng lạc trên thế giới. Diện tích, năng suất, sản lượng lạc ở Việt Nam (2004-2013) Diện tích Năng suất Sản lượng Năm (nghìn ha) (tạ/ha) (Nghìn tấn) 2004 263.01 THEO FAOSTAT Một trong những yếu tố quan trọng nhất góp phần nâng cao năng suất lạc là do PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 9 việc áp dụng một số tiến bộ kỹ thuật (Ngô Thế Dân, 2000). Tiềm năng để nâng cao năng suất lạc ở nước ta còn rất lớn.

Kết quả nghiên cứu trong những năm gần đây cho thấy trên diện tích rộng hàng chục ha, gieo trồng giống mới với các biện pháp kỹ thuật tiên tiến, nông dân có thể dễ dàng đạt năng suất lạc 4,0 - 5,0 tấn/ha, gấp 3 lần so với năng suất lạc bình quân trong sản xuất đại trà. Điều đó chứng tỏ rằng nếu các kỹ thuật tiên tiến được áp dụng rộng rãi trong sản xuất sẽ góp phần đáng kể trong việc tăng năng suất và sản lượng lạc ở nước ta. Vấn đề chính hiện nay là làm sao để các chế phẩm phân sinh học, vi sinh mới và các kỹ thuật tiên tiến đến được với nông dân và được nông dân chấp nhận. Số liệu ở bảng 1.2 thống kê về diện tích, năng suất và sản lượng lạc giai đoạn 2004-2013 cho thấy: Năm 2004 diện tích lạc là 263.70 nghìn ha, năm 2005 diện tích tăng lên 269.60 ha, đạt cao nhất trong các năm, nhưng sau đó lại giảm theo các năm hoặc có tăng trở lại nhưng không đáng kể, đến năm 2013 diện tích chỉ còn 216.

Sự sụt giảm về diện tích do các nguyên nhân về thời tiết khí hậu, tình hình tiêu thụ và giá cả bất ổn đã ảnh hưởng đến diện tích trồng lạc. Trái lại với diện tích, năng suất lạc đã tăng đều giữa các năm, riêng năm 2011 năng suất có giảm nhẹ và tăng trở lại cao nhất năm 2013 với 22,76 tạ/ha. Tổng quan về Nano Bạc Hạt nano bạc là hạt nano của bạc có kích thước từ 1 nm và 100 nm. Nhiều hình dạng của các hạt nano có thể được xây dựng tùy thuộc vào ứng dụng trong cuộc sống.

Thường được sử dụng được các hạt nano bạc hình cầu nhưng kim cương, tấm hình bát giác và mỏng cũng rất phổ biến. [36] Ngày nay, có thể ta tình cờ nghe một vài vấn đề nào đó hoặc một sản phẩm nào đó có liên quan đến hai chữ “nano”. Ở khoảng nửa thế kỷtrước, đây thực sự là một vấn đề mang nhiều sự hoài nghi về tính khả thi, nhưng trong thời đại ngày nay ta có thể thấy được công nghệ nano trở thành một vấn đề hết sức thời sự và được sự quan tâm nhiều hơn của các nhà khoa học. Các nước trên thế giới hiện nay đang bước vào một cuộc chạy đua mới về phát triển và ứng dụng công nghệ nano.

Khái niệm về hạt nano được chú ý: Đất sét chứa các hạt nano là loại vật liệu xây dựng lâu đời. Hiện nay, polymer gia cường bằng đất sét (nanoclay) được ứng dụng khá nhiềunhư dùng trong bộ phận hãm xe hơi. Ngoài ra có thể sử dụng hạtcarbon đen có kích thước 10 đến 100 nm để gia cường cho vỏ xe hơi. Các hạt nano được sử dụng trong sơn có thể cải thiện đáng kể tính chất như làm cho lớp sơn mỏng hơn, nhẹ hơn, sử dụng trong máy bay nhằm giảm trọng lượng máy bay.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 10 Ngoài đất sét ra thì trong vật liệu nanocomposite polymer còn sử dụngcác hạt ở kích thước nanomet như hạt CuS, CdS, CdSe…Ví dụ như PVA với hàm lượng hạt CuS (~20nm-12nm) là 15-20% thể tích cho độ dẫn điện cao nhất, trong khi nếu các hạt CuS ở kích thước 10µm, muốn đạt được độ dẫn điện tương ứng thì hàm lượng CuS phải là 40%. Nanocomposite polymer nano CdS, CdSe, ZnO, ZnS còn được sử dụng như những vật liệu cảm quang trong phim, giấy ảnh, mực in, bộtphotocopy, mực in màu. Nhìn chung, vật liệu nanocomposite có tính chất tốt hơn so với composite thông thường nên có nhiều ứng dụng đặc biệt và hiệu quả hơn. Đây sẽ là loại vật liệu mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới và hứa hẹn nhiều tiềm năng ứng dụng cao.

Do các ứng dụng kỳ diệu của công nghệ nano, tiềm năng kinh tế cũng như tạo ra sức mạnh về quân sự. Vì lẽ đó hiện nay trên thế giới đang xảy ra cuộc chạy đua sôi động về phát triển và ứng dụng công nghệ nano. Có thể kể đến một số cường quốc đang chiếm lĩnh thị trường công nghệ này hiện nay là: Hoa Kỳ, Nhật Bản, Trung Quốc, Đức, Nga… Tại Việt Nam trong những năm gần đây công nghệ nano bắt đầu được đầu tư và thu hút sự chú ý của các nhà khoa học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ