Luận văn: Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp Việt Nam hội nhập KTQT - Nguyễn Xuân Sinh

Luận văn thạc sĩ: Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp Việt Nam trong hội nhập kinh tế quốc tế. Phân tích, đánh giá và giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ kinh tế

2005

88
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan năng lực cạnh tranh doanh nghiệp Việt Nam hội nhập

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, năng lực cạnh tranh doanh nghiệp Việt không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yếu tố sống còn. Đây là khả năng doanh nghiệp tồn tại, duy trì và gia tăng thị phần, lợi nhuận trên thị trường. Năng lực này được xem xét ở nhiều cấp độ, từ sản phẩm, doanh nghiệp, ngành cho đến quốc gia. Chúng có mối quan hệ hữu cơ, tương hỗ lẫn nhau. Năng lực cạnh tranh của một sản phẩm là nền tảng cho sức mạnh của doanh nghiệp. Tổng hợp sức mạnh của nhiều doanh nghiệp sẽ tạo nên sức cạnh tranh của doanh nghiệp trên quy mô ngành và quốc gia. Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế thông qua các hiệp định thương mại tự do (FTA) như AFTA (Khu vực mậu dịch tự do ASEAN) đã và đang tạo ra cả áp lực lẫn động lực to lớn. Doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), phải đối mặt với sự ganh đua khốc liệt không chỉ ở thị trường xuất khẩu mà ngay cả trên sân nhà. Để đánh giá chính xác, cần dựa trên các tiêu chí tổng hợp, bao gồm hiệu quả kinh doanh, thị phần, năng lực quản trị chiến lược, và đặc biệt là trình độ khoa học - công nghệ. Theo nghiên cứu của Nguyễn Xuân Sinh (2005), việc nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp Việt Nam phải là quan tâm hàng đầu của cả Chính phủ và doanh nghiệp. Môi trường kinh doanh vĩ mô, với các chính sách hỗ trợ của nhà nước, đóng vai trò kiến tạo sân chơi bình đẳng, trong khi nỗ lực tự thân của doanh nghiệp thông qua đổi mới sáng tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố quyết định.

1.1. Khái niệm và các cấp độ của sức cạnh tranh doanh nghiệp

Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp được định nghĩa là khả năng tồn tại, duy trì hay gia tăng lợi nhuận và thị phần trên thị trường. Đây là một khái niệm đa chiều, được phân thành bốn cấp độ chính: quốc gia, ngành, doanh nghiệp, và sản phẩm. Các cấp độ này có mối liên hệ mật thiết. Năng lực cạnh tranh quốc gia, thể hiện qua môi trường kinh doanh và chính sách vĩ mô, tạo ra nền tảng cho doanh nghiệp phát triển. Ngược lại, tổng hợp sức cạnh tranh của doanh nghiệp lại cấu thành nên sức mạnh của cả nền kinh tế. Một sản phẩm có năng lực cạnh tranh cao sẽ góp phần nâng cao vị thế của doanh nghiệp. Do đó, việc xem xét và đề ra giải pháp cho doanh nghiệp Việt cần có cái nhìn tổng thể, đặt doanh nghiệp trong mối tương quan với các cấp độ khác.

1.2. Tầm quan trọng trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế

Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, năng lực cạnh tranh trở thành thước đo thành công của doanh nghiệp và quốc gia. Việc tham gia các tổ chức như WTO, APEC và ký kết các hiệp định thương mại tự do (FTA) mở ra nhiều thách thức và cơ hội. Doanh nghiệp Việt Nam có cơ hội tiếp cận thị trường lớn hơn, tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu và thu hút vốn đầu tư. Tuy nhiên, họ cũng phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ nước ngoài có tiềm lực mạnh về vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản trị. Nếu không chủ động nâng cao năng lực cạnh tranh, doanh nghiệp rất dễ bị thua ngay trên thị trường nội địa. Vì vậy, đây là vấn đề mang tính chiến lược, quyết định sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

1.3. Các tiêu chí chủ yếu để đánh giá năng lực cạnh tranh

Để đánh giá năng lực cạnh tranh doanh nghiệp Việt, có thể dựa trên bốn nhóm tiêu chí chính. Thứ nhất là hiệu quả kinh doanh, thể hiện qua các chỉ số về lợi nhuận, chi phí, và vòng quay vốn. Thứ hai là thị phần, phản ánh khả năng chiếm lĩnh và mở rộng thị trường. Thứ ba là năng lực quản trị chiến lược, cho thấy tầm nhìn, khả năng thích ứng và xây dựng uy tín của doanh nghiệp. Cuối cùng, và ngày càng quan trọng, là trình độ khoa học - công nghệ, bao gồm khả năng ứng dụng công nghệ mới và chi phí cho nghiên cứu và phát triển (R&D). Các tiêu chí này cung cấp một bức tranh toàn diện về lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam và là cơ sở để hoạch định các chiến lược cải thiện phù hợp.

II. Thách thức lớn với năng lực cạnh tranh doanh nghiệp Việt

Thực trạng năng lực cạnh tranh doanh nghiệp Việt cho thấy nhiều yếu kém cố hữu cần được khắc phục. Hầu hết các doanh nghiệp, đặc biệt là khu vực ngoài quốc doanh, có quy mô nhỏ và siêu nhỏ. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê năm 2002, số doanh nghiệp có vốn dưới 10 tỷ đồng chiếm tới 86,18%. Quy mô nhỏ dẫn đến hạn chế về vốn, khó đầu tư vào công nghệ hiện đại, mở rộng thị trường và ứng dụng các phương pháp quản trị tiên tiến. Bên cạnh đó, năng lực quản lý và hoạch định chiến lược còn nhiều bất cập. Nhiều chủ doanh nghiệp điều hành dựa trên kinh nghiệm cảm tính, thiếu nghiên cứu thị trường bài bản và chưa xây dựng được chiến lược kinh doanh dài hạn. Điều này khiến doanh nghiệp bị động trước những biến động của thị trường trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Môi trường kinh doanh cũng là một rào cản lớn. Mặc dù đã có nhiều cải thiện, nhưng hệ thống pháp luật vẫn còn thiếu đồng bộ, thủ tục hành chính phức tạp, và chi phí kinh doanh (vận tải, logistics, viễn thông) còn cao so với các nước trong khu vực. Báo cáo của CIEM-UNDP chỉ ra chi phí dịch vụ hạ tầng tại Hà Nội và TP.HCM cao hơn đáng kể so với Bangkok hay Kuala Lumpur. Những thách thức và cơ hội này đòi hỏi cả nỗ lực tự thân của doanh nghiệp và sự cải cách mạnh mẽ từ các chính sách hỗ trợ của nhà nước.

2.1. Hạn chế về quy mô của các doanh nghiệp vừa và nhỏ SME

Quy mô là một trong những hạn chế lớn nhất của doanh nghiệp Việt Nam. Đa số là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), với quy mô vốn và lao động khiêm tốn. Cụ thể, số liệu năm 2002 cho thấy 95,1% doanh nghiệp có dưới 300 lao động. Quy mô nhỏ tuy mang lại sự linh hoạt nhưng cũng bộc lộ nhiều điểm yếu: khó tiếp cận nguồn vốn tín dụng chính thức, hạn chế khả năng đầu tư cho công nghệ và đổi mới sáng tạo, yếu thế trong đàm phán với đối tác và khó tham gia vào các chuỗi cung ứng toàn cầu. Những hạn chế này kìm hãm sức cạnh tranh của doanh nghiệp và khiến họ dễ bị tổn thương trước những cú sốc từ thị trường.

2.2. Yếu kém trong năng lực quản trị và chiến lược kinh doanh

Trình độ quản lý của nhiều doanh nghiệp chưa đáp ứng được yêu cầu của kinh tế thị trường hiện đại. Nhiều nhà quản lý thiếu kiến thức bài bản về quản trị kinh doanh, marketing và quản trị chiến lược. Các quyết định kinh doanh thường mang tính đối phó, ngắn hạn thay vì dựa trên phân tích sâu sắc về thị trường và đối thủ cạnh tranh. Hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) gần như bị bỏ ngỏ. Việc thiếu một chiến lược thị trường tổng thể khiến nhiều doanh nghiệp lúng túng trong việc xác định khách hàng mục tiêu và xây dựng thương hiệu. Đây là rào cản lớn trong việc tạo ra lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam một cách bền vững.

2.3. Rào cản từ môi trường kinh doanh và chi phí đầu vào cao

Môi trường kinh doanh tại Việt Nam, dù đã cải thiện, vẫn còn nhiều bất cập. Hệ thống pháp lý chưa hoàn thiện, thiếu nhất quán và việc thực thi còn yếu. Các thủ tục hành chính rườm rà làm tăng chi phí thời gian và tiền bạc cho doanh nghiệp. Một vấn đề nghiêm trọng khác là chi phí kinh doanh cao. Các chi phí đầu vào như thuê đất, điện, nước, vận tải đều ở mức cao so với khu vực, làm giảm trực tiếp sức cạnh tranh của doanh nghiệp về giá. Ví dụ, chi phí vận chuyển một container 40 feet từ nhà máy ra cảng ở Việt Nam (năm 2003) là 1470 USD, trong khi ở Singapore chỉ khoảng 550 USD. Những yếu tố này tạo ra gánh nặng lớn, hạn chế khả năng tích lũy và tái đầu tư của doanh nghiệp.

III. Bí quyết nâng cao năng lực cạnh tranh từ nội lực doanh nghiệp

Để vượt qua thách thức, việc nâng cao năng lực cạnh tranh phải bắt nguồn từ chính nội lực của doanh nghiệp. Đây là một quá trình chuyển đổi toàn diện, tập trung vào ba trụ cột chính: con người, công nghệ và tài chính. Trước hết, đầu tư vào nguồn nhân lực chất lượng cao là yêu cầu cấp thiết. Doanh nghiệp cần xây dựng các chương trình đào tạo và phát triển đội ngũ quản lý chuyên nghiệp, có tầm nhìn chiến lược và kỹ năng làm việc trong môi trường quốc tế. Lao động trực tiếp cũng cần được nâng cao tay nghề để có thể vận hành các dây chuyền công nghệ hiện đại. Thứ hai, đổi mới sáng tạo và ứng dụng khoa học công nghệ là con đường ngắn nhất để tạo ra sự khác biệt và nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm. Thay vì chỉ tập trung vào lợi thế giá rẻ, doanh nghiệp cần đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D), cải tiến mẫu mã, chất lượng sản phẩm và xây dựng thương hiệu. Chuyển đổi số doanh nghiệp, dù là một khái niệm hiện đại, nhưng manh nha của nó chính là việc tự động hóa và cơ khí hóa được đề cập trong tài liệu gốc. Cuối cùng, quản trị tài chính hiệu quả là nền tảng. Doanh nghiệp cần minh bạch hóa tài chính, xây dựng các kế hoạch sử dụng vốn hợp lý, và chủ động tìm kiếm các kênh huy động vốn đa dạng thay vì chỉ phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng. Đây là những giải pháp cho doanh nghiệp Việt mang tính tự thân và bền vững.

3.1. Đầu tư vào nguồn nhân lực chất lượng cao và quản trị hiện đại

Lao động Việt Nam có lợi thế về sự cần cù và chi phí thấp, nhưng lại thiếu hụt lao động có tay nghề cao và kỹ năng quản trị hiện đại. Nghiên cứu cho thấy một bộ phận không nhỏ lao động trong các doanh nghiệp chưa qua đào tạo (18,8% ở doanh nghiệp nhà nước). Để nâng cao năng lực cạnh tranh, doanh nghiệp phải xem con người là tài sản quý giá nhất. Cần xây dựng chiến lược phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao thông qua tuyển dụng, đào tạo và đãi ngộ. Đặc biệt, đội ngũ quản lý cần được trang bị kiến thức về quản trị chiến lược, marketing quốc tế và văn hóa kinh doanh trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

3.2. Đẩy mạnh đổi mới sáng tạo và ứng dụng công nghệ tiên tiến

Trình độ công nghệ của đa số doanh nghiệp Việt Nam được đánh giá là lạc hậu so với thế giới từ 2-3 thế hệ. Đây là điểm yếu chí mạng làm giảm năng suất và chất lượng sản phẩm. Doanh nghiệp cần có chiến lược rõ ràng về đổi mới sáng tạo và công nghệ. Cần chủ động tìm kiếm, tiếp thu và làm chủ công nghệ mới, đặc biệt trong các lĩnh vực có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh. Đầu tư cho R&D không nên bị xem là chi phí mà là khoản đầu tư cho tương lai. Việc này không chỉ giúp cải tiến sản phẩm mà còn là nền tảng cho sự ra đời của các sản phẩm mang thương hiệu Việt có giá trị cao trên thị trường.

3.3. Tối ưu hóa quản trị nguồn vốn và hiệu quả tài chính

Thiếu vốn và khó tiếp cận vốn là bài toán nan giải của nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng vốn cũng là một vấn đề đáng quan tâm. Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhà nước, sử dụng vốn vay chưa hiệu quả, dẫn đến tỷ suất lợi nhuận trên vốn thấp. Để cải thiện, doanh nghiệp cần nâng cao năng lực quản trị tài chính, lập kế hoạch kinh doanh và kế hoạch tài chính chi tiết, khả thi. Cần đa dạng hóa các nguồn huy động vốn như phát hành cổ phiếu, trái phiếu, hoặc thu hút vốn từ các quỹ đầu tư mạo hiểm, thay vì chỉ trông chờ vào nguồn tín dụng truyền thống.

IV. Giải pháp vĩ mô hỗ trợ sức cạnh tranh doanh nghiệp Việt Nam

Bên cạnh nỗ lực của doanh nghiệp, vai trò của nhà nước là cực kỳ quan trọng trong việc tạo dựng một môi trường kinh doanh thuận lợi để nâng cao năng lực cạnh tranh. Các chính sách hỗ trợ của nhà nước cần tập trung vào việc hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường, đảm bảo sự cạnh tranh bình đẳng và minh bạch. Cải cách thủ tục hành chính, giảm thiểu chi phí không chính thức và xây dựng một hệ thống pháp luật đồng bộ, ổn định là những yêu cầu tiên quyết. Nhà nước cũng cần có chính sách khuyến khích và hỗ trợ doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), trong việc tiếp cận vốn, đất đai, thông tin thị trường và khoa học công nghệ. Việc tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do (FTA) đòi hỏi sự dẫn dắt và cung cấp thông tin kịp thời từ các cơ quan chính phủ. Doanh nghiệp cần được hướng dẫn về các quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuật và các rào cản thương mại tại các thị trường đối tác. Hơn nữa, phát triển các ngành công nghiệp hỗ trợ là một giải pháp cho doanh nghiệp Việt mang tính nền tảng, giúp giảm phụ thuộc vào nguồn cung nhập khẩu, tăng tỷ lệ nội địa hóa và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Đây là những giải pháp vĩ mô cần được triển khai đồng bộ để tạo ra bệ phóng vững chắc cho doanh nghiệp Việt Nam vươn ra biển lớn.

4.1. Vai trò của chính sách hỗ trợ của nhà nước và cải cách thể chế

Nhà nước đóng vai trò kiến tạo trong việc cải thiện môi trường kinh doanh. Các chính sách hỗ trợ của nhà nước không chỉ là các gói ưu đãi tài chính mà quan trọng hơn là việc xây dựng một khung pháp lý minh bạch, ổn định và có tính dự báo cao. Cần đẩy mạnh cải cách hành chính, đơn giản hóa các thủ tục liên quan đến đăng ký kinh doanh, thuế, hải quan. Đồng thời, cần có cơ chế thực thi pháp luật hiệu quả để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp và đảm bảo một môi trường cạnh tranh lành mạnh. Chính sách cần hướng tới việc tạo điều kiện cho mọi thành phần kinh tế, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, phát triển bình đẳng.

4.2. Tận dụng cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do FTA

Việt Nam đã và đang tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) quan trọng. Đây là cơ hội vàng để doanh nghiệp mở rộng thị trường xuất khẩu. Tuy nhiên, để biến cơ hội thành hiện thực, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước và doanh nghiệp. Chính phủ cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến thông tin về các cam kết trong FTA, đặc biệt là các quy định về hàng rào kỹ thuật, vệ sinh dịch tễ (SPS, TBT). Đồng thời, cần hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực để đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường nhập khẩu, từ đó tối đa hóa lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam.

4.3. Phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ và liên kết chuỗi cung ứng

Sự yếu kém của các ngành công nghiệp hỗ trợ là một trong những nguyên nhân khiến sản phẩm Việt Nam có giá trị gia tăng thấp và phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu. Để tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu, việc phát triển công nghiệp hỗ trợ là bắt buộc. Nhà nước cần có chính sách đột phá để thu hút đầu tư vào lĩnh vực này, kết nối các doanh nghiệp trong nước với các tập đoàn đa quốc gia. Việc hình thành các cụm liên kết ngành sẽ giúp các doanh nghiệp chia sẻ nguồn lực, học hỏi kinh nghiệm và cùng nhau nâng cao sức cạnh tranh của doanh nghiệp một cách hiệu quả.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp việt nam trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý luận về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Chương 2. Thực trạng về năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp Việt Nam trong quá trình hội nhập Chương 3. Một số giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trong quá trình hội nhập TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CẠNH TRANH VÀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP 1.1 Khái niệm và phân loại về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh 1.1 Khái niệm và phân loại cạnh tranh Khái niệm cạnh tranh Trong kinh tế, ở mỗi thời kỳ lịch sử khác nhau thì quan niệm và nhận thức về vấn đề cạnh tranh, phạm vi và các cấp độ áp dụng cũng khác nhau.

Tuy nhiên, xét theo quan điểm tổng hợp, cạnh tranh là quá trình kinh tế mà trong đó các chủ thể kinh tế ganh đua nhau, tìm mọi biện pháp (cả nghệ thuật kinh doanh lẫn thủ đoạn) để đạt mục tiêu kinh tế chủ yếu của mình như chiếm lĩnh thị trường, giành lấy khách hàng cũng như đảm bảo tiêu thụ có lợi nhất nhằm nâng cao vị thế của mình. Mục đích cuối cùng của các chủ thể kinh tế trong quá trình cạnh tranh là tối đa hoá lợi ích: đối với người kinh doanh là lợi nhuận, còn đối với người tiêu dùng là lợi ích tiêu dùng. Cạnh tranh cũng như các quy luật, hiện tượng kinh tế - xã hội khác chỉ xuất hiện, tồn tại và phát triển trong những điều kiện nhất định. Nhiều quan điểm đồng thuận cho rằng, mục đích cuối cùng của các bên tham gia cạnh tranh là TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10 nhằm thoả mãn tối đa lợi ích kinh tế, tức lợi nhuận trong hoạt động sản xuất kinh doanh của mình.

Cạnh tranh là biểu hiện có tính bề nổi thông qua hoạt động kinh tế của con người; còn lợi nhuận là mục đích, động lực, là tác nhân kích thích các hoạt động ấy. Trong hầu hết trường hợp, cạnh tranh sẽ không xuất hiện khi lợi nhuận không phải là mục đích cuối cùng. Để thoả mãn các nhu cầu, đạt được các mục đích tối đa hoá lợi nhuận có nhiều con đường mà cạnh tranh là con đường phổ biến hơn cả. Như vậy, trong cuộc sống kinh tế, cạnh tranh là một trong những phương pháp để con người đạt được lợi ích kinh tế.

Tóm lại, cạnh tranh được sản sinh từ nhu cầu tối đa hoá lợi nhuận, thoả mãn lợi ích kinh tế của con người. Tuy vậy, mặc dù động lực cạnh tranh xuất hiện, song cạnh tranh chỉ vận hành khi có môi trường cạnh tranh, môi trường cạnh tranh được hình thành trong nền kinh tế thị trường. Trong nền kinh tế thị trường, luật pháp cho phép tồn tại nhiều dạng sở hữu, thành phần kinh tế khác nhau cùng hoạt động sản xuất kinh doanh. Trong điều kiện như vậy điều không tránh khỏi là quyền lợi kinh tế bị xung đột; để tối đa hoá lợi nhuận, không bị đào thải các chủ thể kinh tế chỉ có cách duy nhất là cạnh tranh.

Trong nền kinh tế thị trường, các chủ thể kinh tế thuộc các dạng sở hữu khác nhau với khả năng về vốn, công nghệ, quản lý, các yếu tố đầu vào sản xuất cũng khác nhau; trong điều kiện nguồn lực khan hiếm, mọi chủ thể kinh tế đều tiến tới tối đa hoá lợi ích và lợi nhuận thì cạnh tranh là điều tất yếu. Mặt khác, các quy luật cạnh tranh, quy luật giá trị, quy luật cung cầu, quy luật giá cả là 4 quy luật kinh tế cơ bản của kinh tế thị trường. Các quy luật này đều tạo môi trường tốt cho cạnh tranh hình thành, vận hành và phát triển. Nói tóm lại, nền kinh tế thị trường với sự tồn tại đa hình thức sở hữu, thành phần kinh tế là tiền đề cơ bản cho cạnh tranh xuất hiện, tồn tại và phát TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Tuy nhiên, cơ chế cạnh tranh trong những điều kiện như vậy trong nhiều trường hợp chưa thực sự vận hành hiệu quả, thậm chí có thể bị tắc nghẽn do những thất bại của chính thị trường, đòi hỏi sự can thiệp của nhà nước. Khi cơ chế cạnh tranh không thể vận hành một cách suôn sẻ do thất bại của thị trường thì sự điều tiết hợp lý của nhà nước trong chính sách cạnh tranh để cơ chế cạnh tranh vận hành hiệu quả là điều cần thiết. Tuy vậy, điều cốt lõi là nhà nước phải thực hiện, xây dựng chính sách cạnh tranh hiệu quả, môi trường cạnh tranh thông thoáng, bình đẳng, lành mạnh nhằm tránh thất bại của thị trường gây tổn hại đến năng lực cạnh tranh doanh nghiệp nói riêng và nền kinh tế nói chung. Tóm lại, nhu cầu, động lực cạnh tranh được hấp dẫn bởi lợi nhuận là điều kiện khởi đầu để các chủ thể kinh tế cạnh tranh với nhau.

Song chỉ có nền kinh tế thị trường là tiền đề cơ bản, tạo điều kiện cho cạnh tranh có thể vận hành được. Việc can thiệp thích hợp của nhà nước nhằm điều tiết cạnh tranh, giúp cơ chế cạnh tranh được vận hành thông suốt trong trường hợp thất bại của thị trường là cần thiết trong nền kinh tế thị trường hiện đại. Phân loại cạnh tranh - Xét theo chủ thể cạnh tranh: Dưới góc độ các chủ thể kinh tế tham gia thị trường, có cạnh tranh giữa những người sản xuất (người bán), cạnh tranh giữa những người mua, cạnh tranh giữa những người bán và người mua. Ở đây cạnh tranh xoay quanh vấn đề: chất lượng hàng hóa, giá cả và điều kiện dịch vụ.

- Xét theo tính chất của phương thức cạnh tranh: Trong cạnh tranh, các chủ thể kinh tế sẽ dùng tất cả các biện pháp, cả nghệ thuật lẫn thủ đoạn để đạt được mục tiêu kinh tế của mình. Có những biện pháp cạnh tranh hợp pháp hay TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 12 lành mạnh. Ngược lại, có những thủ đoạn phi pháp nhằm tiêu diệt đối phương chứ không phải bằng nỗ lực vươn lên của mình, gọi là cạnh tranh bất hợp pháp hay cạnh tranh không lành mạnh. - Xét theo hình thái cạnh tranh: thì có cạnh tranh hoàn hảo và cạnh tranh không hoàn hảo.

+ Cạnh tranh hoàn hảo hay còn gọi là cạnh tranh thuần túy là tình trạng cạnh tranh trong đó giá cả của một loại hàng hóa là không thay đổi trong toàn bộ các nơi của thị trường, do có nhiều người bán và người mua, họ có đủ thông tin về các điều kiện của thị trường. Trong điều kiện đó không có công ty nào có đủ sức mạnh có thể ảnh hưởng đến giá cả sản phẩm của mình trên thị trường. + Cạnh tranh không hoàn hảo là hình thái chiếm ưu thế trong các ngành sản xuất kinh doanh mà ở đó các nhà sản xuất có đủ sức mạnh và thế lực có thể chi phối được giá cả sản phẩm của mình trên thị trường. Trong cạnh tranh không hoàn hảo lại phân ra hai loại là: độc quyền nhóm và cạnh tranh mang tính độc quyền.

Độc quyền nhóm tồn tại trong các ngành sản xuất mà ở đó chỉ có một ít người sản xuất, mỗi người đều nhận thức được rằng giá cả các sản phẩm của mình không chỉ phụ thuộc vào sản lượng của mình mà còn phụ thuộc vào hoạt động cạnh tranh của những đối thủ quan trọng trong ngành đó. Cạnh tranh mang tính độc quyền là một hình thức cạnh tranh mà ở đó người bán có thể ảnh hưởng đến người mua bằng sự khác nhau của các sản phẩm của mình về hình dáng, kích thước, chất lượng, nhãn mác. Trong rất nhiều trường hợp người bán có thể buộc người mua chấp nhận giá. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 13 - Xét theo mục tiêu kinh tế của các chủ thể: thì có cạnh tranh trong nội bộ ngành và cạnh tranh giữa các ngành mà các nhà kinh tế học chia thành hai hình thức là cạnh tranh dọc và cạnh tranh ngang.

Cạnh tranh dọc: là cạnh tranh giữa các doanh nghiệp có mức chi phí bình quân thấp nhất khác nhau. Cạnh tranh dọc chỉ ra rằng sự thay đổi giá bán và lượng bán của các doanh nghiệp sẽ có điểm dừng. Sau một thời gian nhất định, hình thành một giá thị trường thống nhất. Cạnh tranh dọc sẽ làm cho các doanh nghiệp có chi phí bình quân cao bị phá sản, còn các doanh nghiệp có chi phí bình quân thấp nhất sẽ thu được lợi nhuận cao và phát triển.

Cạnh tranh ngang: là cạnh tranh giữa các doanh nghiệp có mức chi phí bình quân thấp nhất như nhau. Do đặc điểm này nên trong cạnh tranh ngang sẽ không có doanh nghiệp nào bị loại khỏi thị trường, song giá cả ở mức thấp tối đa, lợi nhuận giảm dần. Để hạn chế bất lợi đó trong cạnh tranh ngang dẫn đến hai khuynh hướng: hoặc liên minh với nhau thống nhất giá bán cao, giảm lượng bán trên thị trường; hoặc là các doanh nghiệp tìm mọi cách giảm chi phí, tức là chuyển từ cạnh tranh ngang sang cạnh tranh dọc nhằm trụ lại được trên thị trường và thu lợi nhuận cao.2 Khái niệm năng lực cạnh tranh và các cấp độ của năng lực cạnh tranh Khái niệm năng lực cạnh tranh Năng lực cạnh tranh là khả năng giành được thị phần lớn trước các đối thủ cạnh tranh trên thị trường, kể cả khả năng giành lại một phần hay toàn bộ thị phần của đồng nghiệp. Các cấp độ của năng lực cạnh tranh TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 14 Năng lực cạnh tranh có thể được phân biệt thành bốn cấp độ sau: - Năng lực cạnh tranh cấp độ quốc gia - Năng lực cạnh tranh cấp độ ngành - Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp - Năng lực cạnh tranh của sản phẩm hàng hoá Bốn cấp độ năng lực cạnh tranh trên có mối tương quan mật thiết với nhau, phụ thuộc lẫn nhau.

Do đó, khi xem xét, đánh giá và đề ra giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp cần thiết phải đặt nó trong mối tương quan chung giữa các cấp độ năng lực cạnh tranh. Một mặt, tổng số năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp của một nước tạo thành năng lực cạnh tranh của nền kinh tế quốc gia đó. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bị hạn chế khi năng lực cạnh tranh cấp quốc gia và của sản phẩm doanh nghiệp đó đều thấp. Mặt khác, năng lực cạnh tranh quốc gia thể hiện qua môi trường kinh doanh, cạnh tranh quốc tế và trong nước (đặc biệt trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ