Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh thế kỷ 21, ngành kỹ thuật có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ các kỹ năng thực hành truyền thống sang đào tạo chuyên sâu và tập trung cao độ vào công nghệ tiên tiến (Carew & Mitchell, 2001; Kastenhofer et al., 2004). Sự biến đổi này đòi hỏi sinh viên khối ngành kỹ thuật không chỉ tích lũy kiến thức chuyên môn thuần túy mà còn phải nâng cao năng lực phát triển bền vững (sustainability literacy) và khả năng thích ứng linh hoạt với các thiết bị, công nghệ mới. Tuy nhiên, các chương trình đào tạo truyền thống tại các trường đại học đơn lẻ thường khó bắt kịp tốc độ thay đổi nhanh chóng của các yêu cầu kinh tế - xã hội toàn cầu.

Sự bùng nổ của các khóa học trực tuyến mở quy mô lớn (Massive Open Online Courses - MOOCs) đã mang lại giải pháp quan trọng cho giáo dục suốt đời, cho phép người học trên toàn thế giới tiếp cận bài giảng từ các chuyên gia hàng đầu và thực hành qua các phòng thí nghiệm ảo hoặc mô phỏng máy tính (Baturay, 2015; Iqbal et al., 2014). Mặc dù vậy, sự phân bố người học MOOCs trên thế giới có sự chênh lệch lớn: phần lớn tập trung ở Bắc Mỹ và châu Âu, trong khi mức độ tham gia tại châu Á (ngoại trừ một số quốc gia/vùng lãnh thổ như Đài Loan, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore) và đặc biệt là Việt Nam còn tương đối hạn chế (Liyanagunawardena et al., 2013; Chen, 2013). Thêm vào đó, tỷ lệ bỏ học trong các khóa MOOCs rất cao, với hơn 90% người đăng ký không hoàn thành khóa học (Daniel, 2012; Sandeen, 2013), và tỷ lệ hoàn thành ở các quốc gia đang phát triển còn thấp hơn đáng kể (Chopra & Syazwani, 2020).

Để giải quyết tình trạng này, lý thuyết về niềm tin năng lực bản thân (self-efficacy) của Zimmerman (2000) và Bandura (1986, 1997) chỉ ra rằng mức độ tự tin của người học đóng vai trò quyết định đến nỗ lực, sự kiên trì vượt qua khó khăn và giảm thiểu tỷ lệ bỏ học. Đề tài khóa luận này được thực hiện trong khuôn khổ một dự án hợp tác quốc tế nhằm xây dựng khóa học MOOC tiếng Anh liên ngành dành cho sinh viên kỹ thuật tại Việt Nam và Đài Loan.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. So sánh mức độ niềm tin năng lực bản thân (self-efficacy levels) khi tham gia khóa học MOOC tiếng Anh liên ngành của sinh viên kỹ thuật giữa một trường đại học tại Việt Nam và một trường đại học tại Đài Loan.
  2. Xác định và giải thích các nguyên nhân, yếu tố dự đoán mức độ đánh giá niềm tin năng lực bản thân của sinh viên trong hai bối cảnh đào tạo trên.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Mức độ niềm tin năng lực bản thân được cảm nhận của sinh viên kỹ thuật khi tham gia khóa học MOOC tiếng Anh liên ngành tại hai trường đại học là gì?
  2. Những yếu tố nào dự đoán niềm tin năng lực bản thân của sinh viên kỹ thuật khi tham gia khóa học MOOC trong hai bối cảnh nghiên cứu?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Niềm tin năng lực bản thân của sinh viên kỹ thuật học tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai (ESL engineering students) trên 3 khía cạnh: (a) sử dụng công nghệ, (b) quản lý thời gian, và (c) học tập trong môi trường MOOC tiếng Anh liên ngành.
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM - IUH (Việt Nam) và Trường Đại học Quốc lập Nghi Lan - NIU (Đài Loan).
  • Thời gian thu thập dữ liệu: Khảo sát diện rộng triển khai từ cuối tháng 02/2021 đến cuối tháng 03/2021; phỏng vấn nhóm tập trung thực hiện trong tháng 04/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm then chốt

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên các nền tảng lý thuyết giáo dục và công nghệ giảng dạy:

  • Thuyết niềm tin năng lực bản thân (Self-Efficacy Theory - Bandura, 1986, 1997): Xác định niềm tin vào năng lực tổ chức và thực hiện hành động nhằm đạt được kết quả mong muốn. Bandura chỉ ra 4 nguồn hình thành self-efficacy: trải nghiệm trực tiếp (enactive experiences), trải nghiệm gián tiếp (vicarious experiences), thuyết phục bằng lời nói (verbal persuasion), và trạng thái cảm xúc/sinh lý (physiological index).
  • Học tập trực tuyến và MOOCs trong đào tạo kỹ thuật: Dựa trên các nghiên cứu của Greene, Oswald & Pomerantz (2015), Allen & Seaman (2015), Sajid et al. (2014) và Kim et al. (2014) về tác động của các khóa học trực tuyến kết hợp bài tập, mô phỏng và mô hình lớp học đảo ngược (flipped classroom).
  • Phương pháp nghiên cứu so sánh trong giáo dục: Dựa trên khung phân tích của Bukhari (2011), Asino (2015), Carnoy (2006) và Tang (2018) nhằm tìm hiểu sự tương đồng, khác biệt và các yếu tố cấu trúc ẩn sâu trong hành vi học tập của sinh viên thuộc các nền tảng văn hóa, quốc gia khác nhau.
  • Tổng quan nghiên cứu liên quan: Kế thừa các công trình của Tsai et al. (2011), Rabin et al. (2020), Chang, Tseng & Kang (2015) và Tang (2018) về mối quan hệ giữa tự điều chỉnh học tập, sự tự tin giải quyết vấn đề kỹ thuật và kết quả học tập trong môi trường số.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed-methods), trong đó nghiên cứu định lượng đóng vai trò trọng tâm và được bổ trợ bởi nghiên cứu định tính để đào sâu bản chất vấn đề.

Nghiên cứu hỗn hợp (Mixed-Methods)
  • Phương pháp định lượng:
    • Mẫu khảo sát: 222 sinh viên kỹ thuật hợp lệ (100 sinh viên IUH và 122 sinh viên NIU) đến từ 16 chuyên ngành kỹ thuật khác nhau (Cơ khí chiếm 71,x%, Điện - Điện tử, Kỹ thuật Môi trường, Kỹ thuật Xây dựng, Công nghệ Thông tin...). Tỷ lệ nam giới chiếm 90,1% (N = 200), nữ giới chiếm 9,9% (N = 22). Độ tuổi dao động từ dưới 20 đến trên 30 tuổi.
    • Công cụ đo lường: Bảng hỏi Google Forms gồm 39 câu hỏi chia theo 3 thang đo thành phần (sử dụng công nghệ, quản lý thời gian, học tập trong môi trường MOOC tiếng Anh), sử dụng thang đo Likert 11 mức độ (từ 0 = "Hoàn toàn không thể làm" đến 10 = "Hoàn toàn chắc chắn có thể làm"). Bảng hỏi có các phiên bản tiếng Anh, tiếng Việt và tiếng Trung. Độ tin cậy thang đo đạt hệ số Cronbach's Alpha = 0.98.
  • Phương pháp định tính:
    • Phỏng vấn nhóm tập trung (Focus Group Interviews): 30 sinh viên tình nguyện từ mẫu khảo sát tham gia vào các phiên phỏng vấn kéo dài 90 phút (7–8 người/nhóm), có sự hỗ trợ dịch thuật của giảng viên đối với nhóm sinh viên NIU. Toàn bộ nội dung phỏng vấn được ghi âm và gỡ băng nguyên văn để phân tích 5 câu hỏi trọng tâm liên quan đến rào cản thuyết trình, năng lực ngôn ngữ và chiến lược học tập.
  • Phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm thống kê IBM SPSS Statistics 26.0 để tính toán thống kê mô tả (Mean, SD), kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và kiểm định Independent Samples t-test (ngưỡng ý nghĩa p < 0.05).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Mở đầu (Introduction)

Chương này thiết lập nền tảng của khóa luận thông qua việc phân tích lý do chọn đề tài (Rationale), trình bày bối cảnh chuyển dịch trong đào tạo kỹ sư thế kỷ 21 và thực trạng rào cản tham gia MOOCs tại khu vực châu Á. Tác giả xác định rõ 2 mục tiêu nghiên cứu, cụ thể hóa thành 2 câu hỏi nghiên cứu và giới hạn phạm vi nghiên cứu thực nghiệm tại hai cơ sở giáo dục đại học ở Việt Nam (IUH) và Đài Loan (NIU).

Chương II: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Tác giả hệ thống hóa cơ sở lý thuyết bao gồm:

  1. Định nghĩa các khái niệm then chốt: Bản chất của niềm tin năng lực bản thân (Bandura, 1986, 1997) và 4 nguồn hình thành self-efficacy;
  2. Học tập trực tuyến và MOOCs: Quá trình phát triển từ năm 2008 đến nay, cấu trúc các khóa học MOOCs giảng viên hướng dẫn (Greene et al., 2015);
  3. Đào tạo kỹ thuật và MOOCs: Sự kết hợp giữa lý thuyết và bài tập mô phỏng, lớp học đảo ngược (Sajid et al., 2014; Kim et al., 2014);
  4. Nghiên cứu so sánh trong giáo dục: Nguyên tắc lựa chọn đối tượng so sánh tương đồng (Tang, 2018; Singh & Jha, 2013);
  5. Tổng kết các nghiên cứu trước: Phân tích các phát hiện của Tsai et al. (2011), Rabin et al. (2020), Chang et al. (2015) và chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về năng lực tự tin của sinh viên kỹ thuật học tiếng Anh qua MOOCs tại châu Á.

Chương III: Thiết kế nghiên cứu (Research Design)

Chương này mô tả chi tiết:

  • Địa bàn nghiên cứu (Research site): Đại học Công nghiệp TP.HCM (IUH) và Đại học Quốc lập Nghi Lan (NIU);
  • Khách thể nghiên cứu (Participants): 222 sinh viên kỹ thuật;
  • Phương pháp luận kết hợp định lượng và định tính;
  • Thiết kế công cụ thu thập dữ liệu (bảng hỏi 39 mục và 5 câu hỏi phỏng vấn bán cấu trúc);
  • Quy trình triển khai thực địa từ tháng 02/2021 đến tháng 04/2021 và quy trình xử lý dữ liệu qua MS Excel 2019 và SPSS 26.0.

Chương IV: Kết quả nghiên cứu và Thảo luận (Findings and Discussion)

Chương này trình bày các phát hiện rút ra từ phân tích thống kê và dữ liệu phỏng vấn:

  • Giải quyết Câu hỏi 1: Điểm trung bình self-efficacy tổng thể của sinh viên IUH (Mean = 5.39) và NIU ở mức trên trung bình nhẹ. Kết quả kiểm định t-test cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p > 0.05) giữa sinh viên hai trường ở cả ba phương diện. Khía cạnh quản lý thời gian (Mean = 6.42) và sử dụng công nghệ (Mean = 5.96) có điểm số cao nhất, trong khi khía cạnh học tập trong môi trường tiếng Anh liên ngành có điểm số thấp nhất (Mean = 5.11), đặc biệt là kỹ năng thuyết trình nói tiếng Anh (Mean < 5.0).
  • Giải quyết Câu hỏi 2: Dữ liệu định tính xác định 4 yếu tố dự đoán chính:
    1. Trải nghiệm trước đây (Previous experience): Giúp sinh viên tự tin thao tác hệ thống công nghệ LMS/MOOCs;
    2. Kỹ năng lập kế hoạch (Planning skills): Quyết định khả năng cân bằng giữa việc học trên lớp, công việc cá nhân và hoàn thành bài tập trực tuyến đúng hạn;
    3. Năng lực tiếng Anh (English language ability): Hạn chế về từ vựng chuyên ngành và khả năng nghe/đọc khiến sinh viên gặp khó khăn lớn (sinh viên NIU chỉ hiểu dưới 20% video không có dịch thuật; sinh viên IUH hiểu khoảng 30–50%);
    4. Nỗi sợ thất bại (Fear of failure): Rào cản tâm lý khiến sinh viên ngại phát biểu, thảo luận diễn đàn và thuyết trình bằng tiếng Anh.

Chương V: Kết luận và Kiến nghị (Conclusion)

Tác giả đúc kết lại kết quả nghiên cứu, đưa ra các đề xuất điều chỉnh thiết kế khóa học MOOC tiếng Anh liên ngành, chỉ ra các hạn chế về quy mô/cơ cấu mẫu và vạch ra các định hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

Kết quả khảo sát trên thang đo 11 điểm (0–10) giữa hai nhóm sinh viên kỹ thuật được tổng hợp như sau:

Khía cạnh đo lường Điểm trung bình chung (Mean) Nhận xét mức độ tự tin Sự khác biệt giữa IUH và NIU
Sử dụng công nghệ (Technology use) 5.96 Tương đối tự tin (SD < 1.00) Không có khác biệt đáng kể (p > 0.05)
Quản lý thời gian (Time management) 6.42 Khá tự tin (SD > 1.00) Không có khác biệt đáng kể (p > 0.05)
Môi trường MOOC tiếng Anh (English MOOC environment) 5.11 Thấp nhất (SD > 1.00) Không có khác biệt đáng kể (p > 0.05)
Trong đó: Thuyết trình nói tiếng Anh (Oral presentation) < 5.00 Không tự tin (Thiếu năng lực) Cả hai nhóm đều gặp rào cản lớn

Các yếu tố dự đoán niềm tin năng lực bản thân

Qua phỏng vấn sâu 30 sinh viên, nghiên cứu xác lập 4 yếu tố dự đoán mức độ tự tin của sinh viên kỹ thuật khi tham gia MOOC:

  1. Trải nghiệm sử dụng hệ thống trước đây: Từng sử dụng hệ thống quản trị học tập trực tuyến (LMS) ở bậc phổ thông hoặc đại học giúp người học không gặp rào cản kỹ thuật.
  2. Kỹ năng lập kế hoạch và tổ chức: Sinh viên biết sắp xếp mức độ ưu tiên công việc duy trì được tính kiên trì và nộp bài đúng hạn tốt hơn.
  3. Năng lực ngôn ngữ tiếng Anh chuyên ngành: Trình độ tiếng Anh thực tế (với 80% sinh viên IUH và gần 50% sinh viên NIU ở trình độ sơ cấp/mới bắt đầu) ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ tiếp thu bài giảng video và đọc tài liệu chuyên ngành.
  4. Tâm lý sợ sai/sợ thất bại: Lo lắng bị đánh giá tiêu cực khi giao tiếp khiến người học thụ động trong các diễn đàn thảo luận trực tuyến.

Kiến nghị và giải pháp sư phạm của tác giả

Nhằm nâng cao tỷ lệ duy trì và giảm tỷ lệ bỏ học cho sinh viên kỹ thuật tham gia MOOC tiếng Anh, tác giả đề xuất:

  • Cung cấp tài liệu từ vựng trước buổi học (Handouts & Glossaries): Biên soạn sẵn danh mục thuật ngữ chuyên ngành kèm định nghĩa, giải thích nguồn gốc trước khi sinh viên xem video bài giảng.
  • Tối ưu hóa video bài giảng: Giảng viên hạn chế dùng cấu trúc từ ngữ quá phức tạp; hệ thống MOOC cần tích hợp tính năng bật phụ đề tiếng Anh (English subtitles) sau các bài tập luyện nghe.
  • Tăng cường cơ chế khích lệ: Bổ sung các hoạt động thi đua, phản hồi mang tính xây dựng từ giảng viên và phần thưởng nhỏ nhằm giảm thiểu căng thẳng tâm lý cho sinh viên.

Đóng góp của khóa luận

  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm so sánh trực tiếp giữa sinh viên kỹ thuật Việt Nam và Đài Loan về niềm tin năng lực bản thân khi học MOOC.
  • Làm sáng tỏ các rào cản cốt lõi (năng lực ngoại ngữ và nỗi sợ thuyết trình) thay vì các rào cản về hạ tầng công nghệ.
  • Đóng góp cơ sở thực tiễn cho việc phát triển khung chương trình MOOC tiếng Anh liên ngành thuộc dự án hợp tác giáo dục giữa IUH và NIU.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận

  1. Quy mô và cơ cấu mẫu nghiên cứu: Tổng số 222 sinh viên chưa đại diện hoàn toàn cho toàn thể sinh viên kỹ thuật của hai trường; mẫu khảo sát có sự thiên lệch lớn về giới tính (90,1% là nam giới) và thâm niên học tập (hơn 70% là sinh viên năm nhất và năm hai).
  2. Phạm vi địa lý: Nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở hai cơ sở giáo dục đại học tại Việt Nam và Đài Loan trong tổng số 48 quốc gia/vùng lãnh thổ tại châu Á.
  3. Phương thức thu thập dữ liệu: Sử dụng hình thức tự báo cáo (self-report questionnaire), có khả năng dẫn đến sai lệch chủ quan do sinh viên tự đánh giá quá cao hoặc quá thấp năng lực thực tế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng khảo sát trên cỡ mẫu lớn hơn, cân bằng cơ cấu giới tính và mở rộng sang các quốc gia khác trong khu vực châu Á để kiểm chứng độ khái quát hóa của kết quả.
  • Áp dụng các mô hình phân tích định lượng nâng cao (hồi quy đa biến, mô hình phương trình cấu trúc) trên quy mô lớn để lượng hóa chính xác mức độ tác động của từng yếu tố dự đoán.
  • Thực hiện các nghiên cứu định tính và thực nghiệm sư phạm sâu hơn về các giải pháp can thiệp nhằm cải thiện kỹ năng thuyết trình tiếng Anh và khả năng tự học độc lập của sinh viên kỹ thuật trong môi trường trực tuyến.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Giảng viên tiếng Anh chuyên ngành (ESP/ESL) và các nhà thiết kế khóa học trực tuyến (instructional designers) tại các trường đại học kỹ thuật.
    • Sinh viên, học viên cao học ngành Phương pháp Giảng dạy Tiếng Anh (TESOL), Ngôn ngữ Anh ứng dụng, Công nghệ Giáo dục hoặc Giáo dục So sánh.
    • Ban quản lý dự án phát triển chương trình đào tạo trực tuyến liên kết quốc tế.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Bộ công cụ bảng hỏi 39 mục đo lường niềm tin năng lực bản thân trong môi trường MOOCs đạt độ tin cậy cao (Cronbach's $\alpha = 0.98$).
    • Khung quy trình nghiên cứu kết hợp khảo sát trực tuyến và phỏng vấn nhóm tập trung đa quốc gia.
    • Các đề xuất cụ thể về thiết kế phụ đề và tài liệu thuật ngữ bổ trợ cho bài giảng video chuyên ngành.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu trên cỡ mẫu bao nhiêu và đặc điểm nhân khẩu học của đối tượng khảo sát là gì?
Nghiên cứu khảo sát 222 sinh viên kỹ thuật hợp lệ, bao gồm 100 sinh viên từ Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM - IUH (Việt Nam) và 122 sinh viên từ Trường Đại học Quốc lập Nghi Lan - NIU (Đài Loan). Trong đó, 90,1% (N = 200) là nam giới, 9,9% (N = 22) là nữ giới; sinh viên ngành Kỹ thuật Cơ khí chiếm tỷ lệ lớn nhất (71,x%), tiếp theo là Kỹ thuật Điện - Điện tử. Ngoài ra, có 30 sinh viên tình nguyện tham gia phỏng vấn nhóm tập trung.

2. Thang đo nào được sử dụng để đánh giá niềm tin năng lực bản thân của sinh viên?
Nghiên cứu sử dụng thang đo Likert 11 điểm (từ 0 = "Hoàn toàn không thể làm" đến 10 = "Hoàn toàn chắc chắn có thể làm") gồm 39 câu hỏi chia thành 3 khía cạnh: (1) Sử dụng công nghệ, (2) Quản lý thời gian, và (3) Học tập trong môi trường MOOC tiếng Anh liên ngành. Bảng hỏi đạt độ tin cậy nội tại Cronbach's Alpha là 0.98.

3. Có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ tự tin giữa sinh viên Việt Nam (IUH) và sinh viên Đài Loan (NIU) không?
Kết quả kiểm định Independent Samples t-test trên phần mềm SPSS 26 cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (giá trị p > 0.05) về mức độ tự tin tổng thể cũng như ở cả 3 khía cạnh thành phần giữa sinh viên kỹ thuật IUH và sinh viên kỹ thuật NIU. Sinh viên ở cả hai trường đều đạt mức tự tin trên trung bình nhẹ (Mean > 5.0).

4. Khía cạnh học tập nào gây khó khăn nhất và khiến sinh viên có mức độ tự tin thấp nhất?
Khía cạnh "Học tập trong môi trường MOOC tiếng Anh liên ngành" có điểm số tự tin thấp nhất (Mean = 5.11). Trong đó, nhiệm vụ thực hiện bài thuyết trình nói bằng tiếng Anh (oral presentation in English) gây trở ngại lớn nhất cho người học với mức điểm tự tin dưới trung bình (Mean < 5.0), chủ yếu do trình độ tiếng Anh đầu vào của đa số sinh viên ở mức sơ cấp (beginner/elementary) và tâm lý sợ mắc lỗi khi giao tiếp.

5. Những yếu tố nào đóng vai trò dự đoán niềm tin năng lực bản thân của sinh viên khi học MOOC?
Dữ liệu phỏng vấn định tính xác định 4 yếu tố dự đoán chính:

  • Trải nghiệm sử dụng công nghệ và hệ thống học trực tuyến trong quá khứ;
  • Kỹ năng lập kế hoạch và quản lý thời gian cá nhân;
  • Năng lực ngoại ngữ tiếng Anh (đặc biệt là vốn từ vựng chuyên ngành và kỹ năng nghe hiểu);
  • Tâm lý sợ thất bại / sợ sai khi tương tác bằng tiếng Anh.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Như Quỳnh đã thực hiện so sánh mức độ niềm tin năng lực bản thân của 222 sinh viên kỹ thuật tại Việt Nam (IUH) và Đài Loan (NIU) khi tham gia khóa học MOOC tiếng Anh liên ngành thông qua phương pháp nghiên cứu hỗn hợp. Kết quả chỉ ra không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm sinh viên, trong đó người học tự tin nhất ở kỹ năng quản lý thời gian và thao tác công nghệ nhưng lại thiếu tự tin nghiêm trọng khi học tập bằng tiếng Anh và thuyết trình chuyên ngành. Nghiên cứu đã xác định 4 yếu tố dự đoán năng lực học tập trực tuyến (trải nghiệm quá khứ, kỹ năng lập kế hoạch, trình độ tiếng Anh, tâm lý sợ thất bại) và đề xuất các giải pháp sư phạm thực tiễn như cung cấp tài liệu thuật ngữ trước bài học, tích hợp phụ đề video và tối ưu hóa phương pháp khích lệ người học nhằm giảm tỷ lệ bỏ học trong các khóa MOOCs kỹ thuật.