Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tài chính toàn diện (Financial Inclusion) là mục tiêu phát triển hệ thống tài chính phục vụ mọi tầng lớp xã hội, cung ứng dịch vụ phù hợp, thuận tiện với chi phí hợp lý cho cá nhân và doanh nghiệp, đóng góp vào sự phát triển bền vững của quốc gia. Tại Việt Nam, tầm quan trọng của tài chính toàn diện được thể hiện qua Quyết định số 149/QĐ-TTg ngày 22 tháng 01 năm 2020 của Thủ tướng Chính phủ, đặt mục tiêu đến năm 2025 có ít nhất 80% người trưởng thành có tài khoản giao dịch tại ngân hàng hoặc các tổ chức được phép khác. Trước đó, Quyết định số 2545/QĐ-TTg năm 2016 phê duyệt Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt cũng đã đặt mục tiêu thúc đẩy thanh toán số trong thương mại điện tử (70% đơn vị cung cấp dịch vụ tiện ích chấp nhận thanh toán hóa đơn không dùng tiền mặt, 50% cá nhân sử dụng thanh toán không dùng tiền mặt trong mua sắm tiêu dùng, và nâng tỷ lệ người từ 15 tuổi trở lên có tài khoản tại tổ chức tài chính lên ít nhất 70%).

Tuy nhiên, số liệu thực tế cho thấy tỷ lệ người trưởng thành có tài khoản tại các tổ chức tài chính ở Việt Nam còn ở mức thấp. Năm 2017, tỷ lệ này chỉ đạt khoảng 30% - 32,8%, thấp hơn nhiều so với mức trung bình của thế giới (67%) và các quốc gia có cùng mức thu nhập trung bình thấp (56%). Trong khi đó, Việt Nam sở hữu tiềm năng hạ tầng công nghệ viễn thông lớn với tỷ lệ thâm nhập điện thoại di động đạt 70% dân số (khoảng 150 triệu thiết bị) và tỷ lệ sử dụng điện thoại thông minh đạt 45% (khoảng 50 triệu thiết bị, đứng thứ 15 trên thế giới theo Hiệp hội Fintech Singapore - SFA, 2020). Cùng với Nghị quyết số 84/NQ-CP ngày 29 tháng 05 năm 2020 cho phép triển khai thí điểm dịch vụ Mobile Money (tiền di động), công nghệ tài chính (Fintech) được kỳ vọng là đòn bẩy thúc đẩy tài chính toàn diện. Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Enabling Financial Inclusion Through Fintech" của tác giả Trần Thiên Phúc được thực hiện nhằm kiểm định bằng chứng thực nghiệm về tác động của Fintech đến tài chính toàn diện tại Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm:

  1. Mục tiêu tổng quát: Phân tích một cách có hệ thống các yếu tố công nghệ tài chính tác động đến tài chính toàn diện, từ đó đề xuất định hướng phát triển và giảm thiểu rủi ro nhằm thúc đẩy tài chính toàn diện tại Việt Nam.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Xác định các yếu tố công nghệ tài chính có ảnh hưởng đến tài chính toàn diện.
    • Kiểm định và đo lường mức độ tác động của các yếu tố công nghệ tài chính đến tài chính toàn diện tại Việt Nam.
    • Đề xuất các khuyến nghị chính sách nhằm thúc đẩy tài chính toàn diện tại Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những nhân tố nào của công nghệ tài chính có tác động đến tài chính toàn diện?
  2. Công nghệ tài chính tác động như thế nào đến tài chính toàn diện tại Việt Nam?
  3. Những khuyến nghị nào được rút ra nhằm thúc đẩy tài chính toàn diện tại Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố công nghệ tài chính và cơ chế tác động của công nghệ tài chính đến tài chính toàn diện.
  • Phạm vi không gian và dữ liệu: Khảo sát trên mẫu vi mô 1.000 quan sát tại Việt Nam từ bộ dữ liệu Chỉ số Tài chính Toàn diện Toàn cầu (Global Findex Database 2017) do Ngân hàng Thế giới (World Bank) phối hợp với Gallup, Inc. thu thập và công bố vào tháng 4 năm 2018 (mẫu điều tra ban đầu gồm 1.002 cá nhân từ 15 tuổi trở lên, đại diện cho khoảng 81% dân số, loại trừ 11 tỉnh: Nghệ An, Thanh Hóa, Kiên Giang, Đắk Lắk, Hà Giang, Hà Tĩnh, Kon Tum, Quảng Bình, An Giang, Điện Biên, Gia Lai; sau khi xử lý dữ liệu thiếu, mẫu nghiên cứu chính thức gồm 1.000 quan sát).
  • Phạm vi thời gian: Đánh giá dữ liệu năm 2017 kết hợp so sánh xu hướng giai đoạn 2011, 2014 và 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung khái niệm

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên việc hệ thống hóa các khái niệm và mô hình từ các tổ chức quốc tế và nghiên cứu học thuật tiền nhiệm:

  • Định nghĩa Fintech: Theo ASIC (2016), Karakas & Stamegna (2017) và World Bank (2017), Fintech là thuật ngữ chỉ việc ứng dụng công nghệ vào các dịch vụ tài chính, tạo ra các mô hình kinh doanh, sản phẩm mới cạnh tranh hoặc bổ trợ cho hệ thống ngân hàng, bảo hiểm và thanh toán truyền thống. Hệ sinh thái Fintech bao gồm 5 thành phần tương tác lẫn nhau (Lee & Shin, 2016): (1) Các doanh nghiệp khởi nghiệp Fintech (Fintech startups); (2) Các nhà phát triển công nghệ (Technology developers); (3) Cơ quan quản lý chính sách (Policy regulators); (4) Khách hàng cá nhân và doanh nghiệp (Main customers); (5) Các định chế tài chính truyền thống (Traditional financial institutions).
  • Định nghĩa và đo lường Tài chính toàn diện: Theo World Bank, tài chính toàn diện là trạng thái mà cá nhân và doanh nghiệp có thể tiếp cận, sử dụng các sản phẩm, dịch vụ tài chính hữu ích với chi phí hợp lý (thanh toán, chuyển tiền, tiết kiệm, tín dụng, bảo hiểm). Ba chiều đo lường cốt lõi bao gồm: Tiếp cận (Access), Sử dụng (Usage), và Chất lượng (Quality). Dựa trên tiếp cận từ phía cầu (Demand-side approach) của Demirgüç-Kunt & Klapper (2012) và Cámara & Tuesta (2014), sở hữu tài khoản tại một tổ chức tài chính chính thức (account_fin) được lựa chọn làm biến phụ thuộc đo lường tài chính toàn diện, phù hợp với mục tiêu tại Quyết định số 149/QĐ-TTg của Việt Nam.
  • Thuyết ngưỡng quyết định (Threshold Theory of Decision): Được đề xuất bởi Hill & Kau (1973) và ứng dụng bởi Akudugu (2013), lý thuyết này giải thích rằng khi một cá nhân đưa ra lựa chọn nhị phân (có hoặc không sở hữu tài khoản tài chính), tồn tại một ngưỡng phản ứng mà tại đó các đặc điểm cá nhân và điều kiện công nghệ sẽ thúc đẩy việc vượt qua ngưỡng để đưa ra quyết định.

Phương pháp nghiên cứu và mô hình thực nghiệm

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với mô hình lựa chọn nhị phân (Binary Choice Model), cụ thể là mô hình hồi quy Probit được ước lượng bằng phương pháp Hợp lý cực đại (Maximum Likelihood Estimation - MLE) trên phần mềm Stata 16.

Dạng hàm tổng quát của mô hình: $$Y_i = \Phi(\alpha_1 X_i + \alpha_2 Fintech_i)$$

Trong đó:

  • $Y_i$ (account_fin): Biến phụ thuộc nhị phân, nhận giá trị 1 nếu cá nhân có tài khoản tại tổ chức tài chính chính thức, nhận giá trị 0 nếu không có.
  • $Fintech_i$: Nhóm biến độc lập đo lường công nghệ tài chính.
  • $X_i$: Nhóm biến kiểm soát đo lường các đặc điểm nhân khẩu học và kinh tế - xã hội của cá nhân.
Tên biến Định nghĩa biến Cách thức đo lường
Biến phụ thuộc
account_fin Sở hữu tài khoản tài chính chính thức = 1 nếu cá nhân có tài khoản tại tổ chức tài chính; = 0 nếu không
Nhóm biến Fintech
account_mob Sử dụng điện thoại di động cho các dịch vụ cụ thể = 1 nếu sử dụng tài khoản tiền di động/dịch vụ chỉ định; = 0 nếu không
utilitybill_payment Thanh toán hóa đơn tiện ích qua điện thoại = 1 nếu thanh toán hóa đơn điện/nước/viễn thông qua di động; = 0 nếu không
payment_received Nhận tiền thanh toán qua điện thoại = 1 nếu nhận lương, trợ cấp chính phủ, thanh toán nông nghiệp qua di động; = 0 nếu không
mobilephoneowner Sở hữu điện thoại di động = 1 nếu cá nhân sở hữu điện thoại di động; = 0 nếu không
Nhóm biến đặc điểm cá nhân
female Giới tính nữ = 1 nếu là nữ; = 0 nếu là nam
age Độ tuổi Số tuổi tính theo năm
age2 Độ tuổi bình phương Bình phương số tuổi
income_1st đến income_5th Ngũ phân vị thu nhập hộ gia đình Biến giả nhận giá trị 1 cho từng nhóm thu nhập (từ nhóm 1 - nghèo nhất đến nhóm 5 - giàu nhất); = 0 cho các nhóm còn lại
education_pri Học vấn cấp tiểu học hoặc thấp hơn = 1 nếu hoàn thành tiểu học trở xuống; = 0 nếu không
education_sec Học vấn cấp trung học = 1 nếu hoàn thành cấp 2/cấp 3; = 0 nếu không
education_ter Học vấn cấp đại học/cao đẳng trở lên = 1 nếu có trình độ cao đẳng, đại học trở lên; = 0 nếu không

Các kiểm định thống kê được áp dụng gồm:

  • Kiểm định Wald (Wald test): Kiểm định giả thuyết $H_0$ rằng các hệ số hồi quy đồng thời bằng 0 nhằm đánh giá sự cải thiện mức độ phù hợp của mô hình khi đưa các biến vào ước lượng.
  • Kiểm định nhân tử Lagrange (Lagrange Multiplier / Score test): Kiểm định sự thay đổi kỳ vọng về giá trị Chi-squared để phát hiện hiện tượng bỏ sót biến thích hợp trong mô hình.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu (Introduction)

Chương 1 trình bày tính cấp thiết, lý do lựa chọn đề tài, mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi và đóng góp học thuật của khóa luận. Tác giả nhấn mạnh thực trạng khoảng cách lớn giữa tiềm năng phát triển viễn thông tại Việt Nam và mức độ tiếp cận dịch vụ tài chính chính thức của người dân, qua đó làm rõ nhu cầu cần một nghiên cứu định lượng kiểm định vai trò của Fintech.

Chương 2: Tổng quan lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm (Literature Review)

Chương 2 tổng hợp cơ sở lý thuyết về Fintech và tài chính toàn diện, phân tích 5 thành phần của hệ sinh thái Fintech theo Lee & Shin (2016), đồng thời rà soát các phương pháp đo lường Fintech trên thế giới:

  • Tại các nước phát triển (Mỹ, New Zealand, Úc): Fintech thường được đo lường bằng việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ chuỗi khối (Blockchain) hoặc nền tảng tài trợ chuỗi cung ứng trực tuyến (Chou, 2019; How et al., 2020; Shiau et al., 2020; Tsai & Peng, 2017).
  • Tại các quốc gia đang phát triển (châu Phi, Ấn Độ, khối BRICS): Fintech chủ yếu được đo lường qua dịch vụ tiền di động (Mobile Money), thanh toán số qua di động và mức độ thâm nhập của điện thoại di động/Internet (Mbiti & Weil, 2016; Asongu et al., 2019; Nagpal et al., 2020; Senyo & Osabutey, 2020).
Tác giả Mẫu nghiên cứu Phương pháp Các nhân tố tác động đến tài chính toàn diện
Franklin Allen et al. (2012) 123 quốc gia (2011) Probit Giới tính (0), Thu nhập (+), Tuổi (+), Tuổi bình phương (-), Học vấn (+), Việc làm (+), Nông thôn (-), Kết hôn (+)
Akudugu (2013) Ghana (2011) Logit Giới tính (0), Thu nhập (+), Tuổi (+), Tuổi bình phương (-), Học vấn (+)
Demirgüç-Kunt et al. (2013) 98 quốc gia Probit Giới tính (-), Thu nhập (+), Tuổi (+), Tuổi bình phương (-), Học vấn (+)
Fungáčová & Weill (2014) Trung Quốc (2011) Probit Giới tính (-), Thu nhập (+), Tuổi (+), Tuổi bình phương (-), Học vấn (+)
Allen et al. (2016) 123 quốc gia Probit Giới tính (-), Thu nhập (+), Tuổi (+), Tuổi bình phương (-), Học vấn (+)
Zins & Weill (2016) 37 quốc gia châu Phi (2014) Probit Giới tính (-), Thu nhập (+), Tuổi (+), Tuổi bình phương (-), Học vấn (+)
Chau (2019) Hơn 140 quốc gia Probit Giới tính (0), Thu nhập (+), Tuổi (+), Tuổi bình phương (-), Học vấn (+), Việc làm (+)

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và mô hình phân tích (Methodology)

Chương 3 trình bày cơ sở toán học của mô hình xác suất nhị phân Probit, hàm hợp lý (Likelihood Function) và log-likelihood, điều kiện đạo hàm bậc một và bậc hai đảm bảo tính lõm toàn cục (globally concave). Tác giả làm rõ quy trình chọn mẫu từ bộ dữ liệu Global Findex 2017 của World Bank, tiêu chí phân loại biến phụ thuộc và các biến độc lập, cùng quy trình kiểm định Wald và Lagrange Multiplier.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Results and Discussion)

Chương 4 phân tích thực trạng các chỉ số tài chính toàn diện tại Việt Nam so với thế giới và khu vực, đồng thời trình bày kết quả thống kê mô tả và ước lượng mô hình hồi quy.

Thực trạng tài chính toàn diện và các chiều khoảng cách tại Việt Nam:

  • Tỷ lệ sở hữu tài khoản: Tỷ lệ người trưởng thành có tài khoản chính thức tại Việt Nam tăng từ 21,1% (năm 2011) lên 31,0% (năm 2014) và đạt 32,8% (năm 2017), thấp hơn mức trung bình 67% của thế giới, 94% của các nước thu nhập cao và 56% của nhóm nước thu nhập trung bình thấp.
  • Tài khoản tiền di động (Mobile Money): Tăng từ 0,3% (năm 2014) lên 3,5% (năm 2017), thu hẹp khoảng cách so với mức trung bình thế giới và cao hơn mức trung bình khu vực Đông Á & Thái Bình Dương.
  • Thanh toán hóa đơn qua di động: Năm 2014 chỉ đạt 0,4%, đến năm 2017 có sự tăng trưởng nhưng vẫn còn khoảng cách so với mức 14,6% của các nền kinh tế thu nhập cao.
  • Khoảng cách giới tính (Gender gap): Chênh lệch tỷ lệ sở hữu tài khoản giữa nam và nữ tại Việt Nam thu hẹp đáng kể, từ 5,0 điểm phần trăm (năm 2011) xuống còn 1,0 điểm phần trăm (năm 2017), tương đương với nhóm nước thu nhập cao.
  • Khoảng cách thu nhập (Income gap): Chênh lệch sở hữu tài khoản giữa nhóm 60% người giàu nhất và nhóm 40% người nghèo nhất tại Việt Nam duy trì ở mức 2 chữ số: 17% (năm 2011), 20% (năm 2014) và 16% (năm 2017).
  • Khoảng cách học vấn (Education gap): Khoảng cách sở hữu tài khoản giữa nhóm có trình độ học vấn từ trung học trở lên so với nhóm học vấn tiểu học hoặc thấp hơn ở mức cao, đạt xấp xỉ 30 điểm phần trăm (27% năm 2011).

Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu (N = 1.000):

  • Độ tuổi khảo sát dao động từ 15 đến 91 tuổi, độ tuổi trung bình là 42 tuổi.
  • Tỷ lệ nữ giới chiếm 57% mẫu điều tra.
  • Tỷ lệ cá nhân có tài khoản tại tổ chức tài chính chính thức là 32,8%.

Kết quả kiểm định thống kê và hồi quy:

  • Kiểm định Wald: Bác bỏ giả thuyết $H_0$ với mức ý nghĩa $p < 0,05$, khẳng định các biến số đưa vào mô hình có ý nghĩa thống kê đồng thời và nâng cao mức độ phù hợp của mô hình.
  • Kiểm định Lagrange Multiplier: Xác nhận không có sự thay đổi đáng kể về giá trị Chi-squared khi bổ sung thêm các biến số ràng buộc, chứng minh mô hình không bị thiếu hụt biến quan trọng.
  • Kết quả ước lượng: Các biến đại diện cho Fintech gồm sử dụng điện thoại cho các dịch vụ cụ thể (account_mob), thanh toán hóa đơn tiện ích (utilitybill_payment), nhận thanh toán qua di động (payment_received), và sở hữu điện thoại di động (mobilephoneowner) đều có tác động dương (+) và có ý nghĩa thống kê đến xác suất sở hữu tài khoản tài chính. Bên cạnh đó, trình độ học vấn (education) và mức thu nhập (income) có mối tương quan thuận chiều rõ rệt với mức độ tiếp cận tài chính toàn diện.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị chính sách (Conclusions and Recommendations)

Chương 5 đúc kết các phát hiện chính từ mô hình thực nghiệm và đưa ra các khuyến nghị chính sách nhằm phát triển hạ tầng Fintech, hoàn thiện khung pháp lý cho tiền di động, nâng cao hiểu biết tài chính và giảm thiểu rào cản chi phí giao dịch cho nhóm người có thu nhập thấp và dân cư nông thôn.


Kết quả và đóng góp của đề tài

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Minh chứng thực nghiệm vai trò của Fintech: Khóa luận khẳng định công nghệ tài chính là nhân tố thúc đẩy tài chính toàn diện tại Việt Nam. Việc sở hữu điện thoại di động, sử dụng điện thoại để thanh toán hóa đơn dịch vụ công/tiện ích, nhận tiền chuyển khoản và sử dụng các dịch vụ tiền di động làm tăng đáng kể xác suất tiếp cận và sở hữu tài khoản tài chính chính thức.
  2. Xác định các rào cản nhân khẩu học: Trình độ học vấn và mức thu nhập vẫn là hai rào cản lớn nhất đối với việc tiếp cận dịch vụ tài chính tại Việt Nam. Khoảng cách sở hữu tài khoản giữa nhóm học vấn cao và thấp lên tới gần 30 điểm phần trăm; khoảng cách giữa nhóm thu nhập cao và thấp duy trì từ 16% đến 20%. Ngược lại, bất bình đẳng giới trong tiếp cận tài chính tại Việt Nam ở mức rất thấp (chênh lệch chỉ 1% năm 2017).

Đóng góp học thuật và thực tiễn

  • Về mặt học thuật: Đây là một trong những công trình tiên phong tại Việt Nam sử dụng phương pháp hồi quy định lượng Probit để phân tích dữ liệu vi mô cấp cá nhân từ cơ sở dữ liệu Global Findex của Ngân hàng Thế giới nhằm lượng hóa tác động của Fintech đến tài chính toàn diện.
  • Về mặt chính sách: Cung cấp cơ sở định lượng cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và các cơ quan quản lý trong việc đánh giá hiệu quả thực thi các chính sách thanh toán không dùng tiền mặt (Quyết định 2545/QĐ-TTg), Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia (Quyết định 149/QĐ-TTg) và cơ chế thí điểm Mobile Money (Nghị quyết 84/NQ-CP).

Hạn chế và hướng phát triển nghiên cứu

Hạn chế của đề tài

  1. Hạn chế về cấu trúc dữ liệu: Nghiên cứu sử dụng dữ liệu cắt ngang (cross-sectional data) của năm 2017. Do chỉ số tài khoản tiền di động (account_mob) không được thu thập trong kỳ khảo sát năm 2011 của Global Findex, tác giả không thể xây dựng mô hình dữ liệu bảng (panel data) để theo dõi biến động theo chuỗi thời gian.
  2. Phạm vi địa bàn khảo sát: Bộ dữ liệu thứ cấp Global Findex tại Việt Nam năm 2017 loại trừ 11 tỉnh thành (Nghệ An, Thanh Hóa, Kiên Giang, Đắk Lắk, Hà Giang, Hà Tĩnh, Kon Tum, Quảng Bình, An Giang, Điện Biên, Gia Lai), dẫn đến việc chưa bao quát hoàn toàn các khu vực vùng sâu, vùng xa có đặc điểm kinh tế - xã hội đặc thù.
  3. Phạm vi biến phụ thuộc: Đề tài chủ yếu tập trung vào khía cạnh tiếp cận (sở hữu tài khoản), chưa đo lường đầy đủ các khía cạnh về tần suất sử dụng và chất lượng dịch vụ tài chính theo các chỉ số phức hợp (IFI).

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Khai thác các bộ dữ liệu Global Findex cập nhật trong các chu kỳ tiếp theo để xây dựng mô hình dữ liệu bảng hoặc dữ liệu gộp theo thời gian (pooled cross-sections).
  • Xây dựng chỉ số tài chính toàn diện tổng hợp (Index of Financial Inclusion - IFI) bằng phương pháp phân tích thành phần chính (PCA) kết hợp cả chiều cung và chiều cầu.
  • Mở rộng đánh giá các rủi ro phát sinh từ Fintech như bảo mật dữ liệu cá nhân, an toàn thanh toán số và khung khổ pháp lý đối với các tổ chức trung gian thanh toán phi ngân hàng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế số, Fintech: Tham khảo phương pháp xây dựng mô hình kinh tế lượng vi mô, kỹ thuật xử lý dữ liệu khảo sát quốc tế (World Bank Global Findex) và phương pháp ước lượng Probit trên phần mềm Stata.
  • Các nhà nghiên cứu về chính sách công và tài chính phát triển: Tham khảo hệ thống bảng biểu tổng hợp y văn quốc tế về các yếu tố tác động đến tài chính toàn diện, cùng hệ thống thang đo Fintech phù hợp với bối cảnh các quốc gia đang phát triển.
  • Phần đáng tham khảo nhất:
    • Bảng 2.1 & 2.2 về tổng hợp phương pháp đo lường Fintech tại các quốc gia phát triển và đang phát triển.
    • Bảng 3.1 về định nghĩa, mã hóa và đo lường các biến số vi mô trong nghiên cứu tài chính toàn diện.
    • Khung lý thuyết về 5 thành phần của hệ sinh thái Fintech theo Lee & Shin (2016) và cơ sở toán học của kiểm định Wald và Score test trong mô hình lựa chọn nhị phân.

Câu hỏi thường gặp

1. Biến phụ thuộc đo lường tài chính toàn diện trong khóa luận là gì và được xác định như thế nào?

Biến phụ thuộc là account_fin, nhận giá trị bằng 1 nếu cá nhân được khảo sát báo cáo có sở hữu tài khoản chính thức tại một tổ chức tài chính (ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng được cấp phép), và nhận giá trị bằng 0 nếu không sở hữu tài khoản. Việc lựa chọn này căn cứ theo tiếp cận từ phía cầu của Demirgüç-Kunt & Klapper (2012), Cámara & Tuesta (2014) và mục tiêu sở hữu tài khoản trong Quyết định số 149/QĐ-TTg của Chính phủ Việt Nam.

2. Tác giả sử dụng những biến số nào để đại diện cho công nghệ tài chính (Fintech)?

Tác giả xây dựng 4 biến đại diện cho Fintech phù hợp với bối cảnh dữ liệu Việt Nam:

  1. account_mob: Sử dụng điện thoại di động cho các dịch vụ tiền di động cụ thể.
  2. utilitybill_payment: Sử dụng điện thoại di động để thanh toán hóa đơn dịch vụ tiện ích.
  3. payment_received: Sử dụng điện thoại di động để nhận các khoản thanh toán (tiền lương, trợ cấp chính phủ, thanh toán nông nghiệp, tự doanh).
  4. mobilephoneowner: Quyền sở hữu điện thoại di động cá nhân.

3. Quy mô mẫu nghiên cứu và phạm vi thu thập dữ liệu của đề tài được thực hiện ra sao?

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu vi mô từ cơ sở dữ liệu Global Findex 2017 của Ngân hàng Thế giới do Gallup, Inc. khảo sát. Mẫu ban đầu gồm 1.002 người trưởng thành (từ 15 tuổi trở lên) tại Việt Nam, đại diện cho 81% dân số phi thể chế hóa (loại trừ 11 tỉnh: Nghệ An, Thanh Hóa, Kiên Giang, Đắk Lắk, Hà Giang, Hà Tĩnh, Kon Tum, Quảng Bình, An Giang, Điện Biên, Gia Lai). Sau khi loại bỏ 2 quan sát không đủ thông tin, mẫu phân tích định lượng chính thức gồm đúng 1.000 quan sát.

4. Kết quả kiểm định thống kê Wald test và Lagrange Multiplier test cho biết điều gì về mô hình?

Kiểm định Wald cho giá trị p-value < 0,05, dẫn đến việc bác bỏ giả thuyết $H_0$ (các hệ số đồng thời bằng 0), khẳng định việc đưa các biến Fintech và đặc điểm cá nhân vào mô hình tạo ra sự cải thiện có ý nghĩa thống kê về độ phù hợp của mô hình hồi quy. Kiểm định Lagrange Multiplier (Score test) cho thấy giá trị thống kê Chi-squared không bị thay đổi khi bổ sung các tham số tự do, chỉ ra mô hình không gặp phải khuyết tật nghiêm trọng về bỏ sót biến giải thích quan trọng.

5. Thực trạng khoảng cách giới (gender gap) trong sở hữu tài khoản tại Việt Nam được ghi nhận như thế nào trong dữ liệu?

Trái ngược với khoảng cách thu nhập và học vấn ở mức cao, khoảng cách giới trong sở hữu tài khoản tại Việt Nam rất thấp. Chênh lệch sở hữu tài khoản giữa nam và nữ giảm từ mức 5,0 điểm phần trăm năm 2011 xuống chỉ còn 1,0 điểm phần trăm vào năm 2017. Mức độ bình đẳng giới trong tiếp cận tài chính của Việt Nam tương đương với mức trung bình của các quốc gia có thu nhập cao trên thế giới.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Enabling Financial Inclusion Through Fintech" của tác giả Trần Thiên Phúc đã lượng hóa thành công tác động tích cực của công nghệ tài chính đến tài chính toàn diện tại Việt Nam bằng mô hình hồi quy Probit trên bộ dữ liệu 1.000 quan sát của Global Findex 2017. Các phát hiện thực nghiệm khẳng định việc phổ cập thiết bị di động và đẩy mạnh các dịch vụ thanh toán, chuyển tiền, chi trả tiện ích qua di động là giải pháp trọng tâm để mở rộng khả năng tiếp cận tài chính chính thức. Đồng thời, nghiên cứu chỉ ra thu nhập và học vấn vẫn là những rào cản cấu trúc đòi hỏi các can thiệp chính sách đồng bộ về giáo dục tài chính và tối ưu hóa chi phí dịch vụ số.