Luận văn: Nâng cao năng lực cạnh tranh thủy sản xuất khẩu Việt Nam

Tổng hợp các giải pháp giúp nâng cao năng lực cạnh tranh thủy sản xuất khẩu, từ chất lượng, thương hiệu đến việc chinh phục các thị trường khó tính.

Trường đại học

Đại Học Quốc Gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2006

122
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan năng lực cạnh tranh thủy sản xuất khẩu Việt Nam

Nâng cao năng lực cạnh tranh của hàng hóa là yêu cầu then chốt đối với mọi nền kinh tế thị trường, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa. Đối với Việt Nam, ngành thủy sản giữ một vị trí chiến lược, không chỉ đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu mà còn tạo việc làm cho hàng triệu lao động. Theo nghiên cứu của Đặng Văn Phẩm (2006), mặt hàng thủy sản trong giai đoạn đầu thế kỷ 21 đã vươn lên trở thành một trong ba mặt hàng xuất khẩu chủ lực, chỉ sau dầu thô và dệt may, với kim ngạch đạt trên 2 tỷ USD mỗi năm. Năng lực cạnh tranh thủy sản xuất khẩu của một quốc gia được định nghĩa là khả năng duy trì và mở rộng thị phần trên thị trường quốc tế một cách bền vững. Năng lực này không chỉ dựa vào giá bán, mà là sự tổng hòa của nhiều yếu tố như chất lượng, an toàn thực phẩm, thương hiệu, và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường nhập khẩu. Việc phân tích và tìm ra các giải pháp để cải thiện lợi thế cạnh tranh ngành thủy sản là một nhiệm vụ cấp thiết, quyết định sự phát triển lâu dài của ngành. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh có thể được phân thành bốn nhóm chính: (1) các yếu tố thuộc về lợi thế so sánh tự nhiên; (2) các yếu tố thuộc về khả năng tăng trưởng kinh tế vĩ mô; (3) môi trường kinh tế của doanh nghiệp; và (4) các hoạt động nội tại của doanh nghiệp. Hiểu rõ các yếu tố này là nền tảng để xây dựng chiến lược phát triển hiệu quả cho toàn ngành, từ đó củng cố vị thế và xây dựng thương hiệu thủy sản Việt Nam trên trường quốc tế.

1.1. Vị thế chiến lược của ngành thủy sản trong nền kinh tế quốc dân

Trong giai đoạn đầu của quá trình công nghiệp hóa, ngành thủy sản Việt Nam đã khẳng định vai trò vô cùng quan trọng đối với nền kinh tế. Luận văn của Đặng Văn Phẩm (2006) chỉ rõ, kim ngạch xuất khẩu thủy sản đã tăng trưởng vượt bậc, từ 308 triệu USD năm 1992 lên đến 2,4 tỷ USD vào năm 2004, chiếm khoảng 10% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước. Thành tích này đưa thủy sản vào "câu lạc bộ những sản phẩm xuất khẩu trên 1 tỷ USD", góp phần quan trọng vào việc tăng nguồn thu ngoại tệ và ổn định kinh tế vĩ mô. Ngành không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn có ý nghĩa xã hội to lớn, tạo công ăn việc làm cho một lực lượng lao động đông đảo ở các vùng ven biển và nông thôn, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng tích cực.

1.2. Các yếu tố cốt lõi quyết định lợi thế cạnh tranh ngành thủy sản

Theo các mô hình phân tích kinh tế, lợi thế cạnh tranh ngành thủy sản được quyết định bởi một tổ hợp các yếu tố. Thứ nhất là lợi thế so sánh, bao gồm điều kiện tự nhiên thuận lợi (bờ biển dài, hệ thống sông ngòi dày đặc) và nguồn lao động dồi dào, chi phí thấp. Thứ hai là các yếu tố vĩ mô như chính sách của nhà nước về thuế, tín dụng, và môi trường đầu tư. Thứ ba là môi trường kinh doanh, bao gồm sự phát triển của các ngành công nghiệp hỗ trợ (thức ăn chăn nuôi, con giống) và mức độ cạnh tranh lành mạnh trong nước. Cuối cùng, năng lực nội tại của doanh nghiệp, thể hiện qua trình độ quản lý, khả năng áp dụng công nghệ và chiến lược marketing, đóng vai trò quyết định đến hiệu quả cuối cùng. Việc nhận diện và phát huy đồng bộ các yếu tố này là chìa khóa để nâng cao năng lực cạnh tranh thủy sản xuất khẩu.

II. Top 5 thách thức kìm hãm năng lực cạnh tranh thủy sản

Mặc dù sở hữu nhiều lợi thế, ngành thủy sản Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức làm suy giảm năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Những rào cản này tồn tại ở nhiều khâu, từ sản xuất đến chế biến và thương mại, đòi hỏi phải có các giải pháp đồng bộ để khắc phục. Một trong những thách thức lớn nhất là việc đáp ứng các rào cản kỹ thuật thương mại (TBT) ngày càng nghiêm ngặt từ các thị trường khó tính như Mỹ, EU, Nhật Bản. Các quy định về an toàn vệ sinh thực phẩm thủy sản, dư lượng kháng sinh, và truy xuất nguồn gốc đang trở thành yêu cầu bắt buộc. Bên cạnh đó, chuỗi giá trị thủy sản của Việt Nam vẫn còn nhiều điểm yếu. Sự liên kết giữa người nuôi, nhà chế biến và đơn vị xuất khẩu còn lỏng lẻo, dẫn đến chất lượng không đồng đều và gia tăng chi phí trung gian. Trình độ công nghệ chế biến thủy sản nhìn chung còn hạn chế, chủ yếu vẫn là sơ chế, tỷ lệ sản phẩm giá trị gia tăng cao còn thấp. Hơn nữa, những tác động tiêu cực từ biến đổi khí hậu và thủy sản như xâm nhập mặn, thời tiết cực đoan, và dịch bệnh ngày càng phức tạp, gây thiệt hại lớn cho hoạt động nuôi trồng thủy sản bền vững. Cuối cùng, việc xây dựng một thương hiệu thủy sản Việt Nam mạnh và được công nhận rộng rãi trên toàn cầu vẫn là một chặng đường dài, ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán và vị thế của sản phẩm.

2.1. Rào cản kỹ thuật thương mại TBT và tiêu chuẩn chất lượng quốc tế

Các thị trường xuất khẩu mục tiêu như EU, Mỹ, Nhật Bản liên tục dựng lên các rào cản kỹ thuật thương mại (TBT) mới và ngày càng khắt khe hơn. Các quy định này không chỉ tập trung vào chất lượng sản phẩm cuối cùng mà còn mở rộng ra toàn bộ quy trình sản xuất. Doanh nghiệp Việt Nam phải đối mặt với áp lực tuân thủ hàng loạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế như GlobalG.A.P., ASC (Aquaculture Stewardship Council). Việc không đáp ứng được các yêu cầu về dư lượng hóa chất, kháng sinh cấm, hay các tiêu chuẩn về lao động và môi trường có thể khiến toàn bộ lô hàng bị trả về, gây thiệt hại nặng nề về kinh tế và uy tín.

2.2. Hạn chế trong chuỗi giá trị thủy sản và công nghệ chế biến

Chuỗi giá trị thủy sản nội địa còn tồn tại nhiều bất cập. Tổn thất sau thu hoạch còn cao do hệ thống logistics và chuỗi cung ứng lạnh chưa được đầu tư đúng mức. Phần lớn sản phẩm xuất khẩu vẫn ở dạng thô hoặc sơ chế, có giá trị gia tăng thấp. Năng lực công nghệ chế biến thủy sản của nhiều doanh nghiệp còn lạc hậu, chưa tạo ra được các sản phẩm chế biến sâu, tiện lợi, đáp ứng thị hiếu đa dạng của người tiêu dùng thế giới. Điều này làm giảm đáng kể lợi nhuận và khả năng cạnh tranh về giá so với các đối thủ như Thái Lan, Trung Quốc.

2.3. Tác động của biến đổi khí hậu và nuôi trồng thiếu bền vững

Các vấn đề liên quan đến biến đổi khí hậu và thủy sản đang trở thành mối đe dọa trực tiếp. Tình trạng xâm nhập mặn, hạn hán, lũ lụt bất thường ảnh hưởng nghiêm trọng đến vùng nuôi. Hơn nữa, phương thức sản xuất nhỏ lẻ, tự phát và việc lạm dụng hóa chất trong một bộ phận người dân đã dẫn đến ô nhiễm môi trường và suy thoái nguồn lợi. Để phát triển lâu dài, ngành buộc phải chuyển đổi sang mô hình nuôi trồng thủy sản bền vững, thân thiện với môi trường và có khả năng chống chịu tốt hơn với các cú sốc từ thiên nhiên.

III. 5 giải pháp vĩ mô nâng cao năng lực cạnh tranh thủy sản

Để vượt qua thách thức và nâng cao năng lực cạnh tranh thủy sản xuất khẩu, vai trò định hướng và hỗ trợ của Nhà nước là vô cùng quan trọng. Các giải pháp vĩ mô cần được triển khai một cách đồng bộ, tạo ra một hệ sinh thái thuận lợi cho doanh nghiệp phát triển. Trước hết, việc chủ động đàm phán và thực thi hiệu quả các hiệp định thương mại tự do (FTA) là ưu tiên hàng đầu. Các FTA như EVFTA và ngành thủy sản hay CPTPP và xuất khẩu thủy sản mở ra cơ hội tiếp cận thị trường với thuế suất ưu đãi, nhưng cũng đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc xuất xứ và tiêu chuẩn kỹ thuật. Bên cạnh đó, Chính phủ cần xây dựng các chính sách đột phá về vốn và thuế để khuyến khích đầu tư vào công nghệ cao. Cần có cơ chế tín dụng ưu đãi cho các dự án nâng cấp công nghệ chế biến thủy sản, xây dựng chuỗi cung ứng lạnh, và phát triển các mô hình nuôi trồng thủy sản bền vững. Hoạt động xúc tiến thương mại thủy sản cần được tổ chức chuyên nghiệp hơn, không chỉ dừng ở các hội chợ triển lãm mà còn phải tập trung vào nghiên cứu thị trường, xây dựng hình ảnh và thương hiệu thủy sản Việt Nam. Đặc biệt, vai trò quản lý nhà nước trong việc kiểm soát an toàn vệ sinh thực phẩm thủy sản và xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc sản phẩm phải được siết chặt, coi đây là yếu tố sống còn để giữ vững thị phần tại các thị trường xuất khẩu mục tiêu.

3.1. Tận dụng hiệp định thương mại tự do FTA để mở rộng thị trường

Việt Nam đã và đang tham gia vào nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới. Việc tận dụng các ưu đãi thuế quan từ EVFTA và ngành thủy sản hay CPTPP và xuất khẩu thủy sản giúp sản phẩm Việt Nam có lợi thế về giá. Tuy nhiên, đi kèm với đó là những cam kết chặt chẽ về quy tắc xuất xứ, lao động, và môi trường. Nhà nước cần đẩy mạnh công tác phổ biến thông tin, hướng dẫn doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu này, đồng thời tăng cường năng lực đàm phán để giải quyết các tranh chấp thương mại và gỡ bỏ các rào cản kỹ thuật thương mại (TBT) bất hợp lý.

3.2. Chính sách hỗ trợ vốn thuế và xúc tiến thương mại thủy sản

Để khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào chiều sâu, cần có các chính sách cụ thể về vốn và thuế. Các dự án áp dụng công nghệ cao, sản xuất theo tiêu chuẩn GlobalG.A.P., ASC, hoặc đầu tư vào chế biến sâu cần được hưởng lãi suất vay ưu đãi và miễn giảm thuế thu nhập doanh nghiệp trong giai đoạn đầu. Hoạt động xúc tiến thương mại thủy sản cần được nhà nước hỗ trợ, tập trung vào việc quảng bá thương hiệu quốc gia, tổ chức các phái đoàn giao thương tại các thị trường xuất khẩu mục tiêu và cung cấp thông tin thị trường cập nhật, chính xác cho doanh nghiệp.

3.3. Siết chặt quản lý an toàn vệ sinh và truy xuất nguồn gốc sản phẩm

Uy tín là yếu tố sống còn. Nhà nước phải tăng cường hệ thống thanh tra, kiểm tra từ khâu con giống, thức ăn, quy trình nuôi cho đến khâu chế biến và xuất khẩu. Xây dựng và vận hành hiệu quả hệ thống truy xuất nguồn gốc sản phẩm quốc gia, đảm bảo tính minh bạch và khả năng truy vết nhanh chóng khi có sự cố. Việc kiểm soát chặt chẽ an toàn vệ sinh thực phẩm thủy sản không chỉ giúp vượt qua rào cản kỹ thuật mà còn là nền tảng để xây dựng lòng tin với người tiêu dùng toàn cầu.

IV. 6 bí quyết cho doanh nghiệp bứt phá trên thị trường quốc tế

Bên cạnh sự hỗ trợ từ Nhà nước, sự chủ động và nỗ lực tự thân của doanh nghiệp là yếu tố quyết định thành công trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh thủy sản xuất khẩu. Doanh nghiệp cần xác định chiến lược phát triển dài hạn, tập trung vào việc tạo ra giá trị khác biệt thay vì chỉ cạnh tranh bằng giá rẻ. Một trong những ưu tiên hàng đầu là đầu tư vào hiện đại hóa công nghệ chế biến thủy sản. Việc này không chỉ giúp tạo ra các sản phẩm giá trị gia tăng cao mà còn tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí sản xuất thủy sản. Song song đó, việc hoàn thiện hệ thống logistics và chuỗi cung ứng lạnh là bắt buộc để đảm bảo chất lượng sản phẩm từ ao nuôi đến tay người tiêu dùng. Xây dựng một thương hiệu thủy sản Việt Nam mạnh, gắn liền với chất lượng và sự bền vững, là một quá trình đầu tư lâu dài nhưng mang lại lợi ích to lớn. Doanh nghiệp cần chủ động áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế như GlobalG.A.P. hay ASC (Aquaculture Stewardship Council), đồng thời minh bạch hóa thông tin qua hệ thống truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Cuối cùng, việc mạnh dạn thực hiện chuyển đổi số trong ngành thủy sản sẽ giúp tối ưu hóa quản trị, quản lý vùng nuôi hiệu quả và tiếp cận khách hàng toàn cầu một cách trực tiếp và nhanh chóng hơn.

4.1. Đầu tư công nghệ chế biến thủy sản và chuỗi cung ứng lạnh

Doanh nghiệp cần chuyển dịch từ xuất khẩu sản phẩm thô sang các mặt hàng chế biến sâu, ăn liền. Điều này đòi hỏi phải đầu tư mạnh mẽ vào dây chuyền, thiết bị và công nghệ chế biến thủy sản hiện đại. Bên cạnh đó, việc xây dựng một hệ thống logistics và chuỗi cung ứng lạnh hoàn chỉnh, bao gồm kho lạnh, xe chuyên dụng, và quy trình bảo quản tối ưu, là yếu tố then chốt để giảm tổn thất sau thu hoạch và duy trì chất lượng sản phẩm ở mức cao nhất, đáp ứng yêu cầu của các thị trường khó tính.

4.2. Xây dựng thương hiệu và áp dụng tiêu chuẩn quốc tế GlobalG.A.P ASC

Thay vì gia công cho các thương hiệu nước ngoài, doanh nghiệp Việt Nam cần mạnh dạn xây dựng thương hiệu thủy sản Việt Nam của riêng mình. Thương hiệu phải được xây dựng dựa trên cam kết về chất lượng, an toàn và trách nhiệm xã hội. Việc đạt được các chứng nhận uy tín như GlobalG.A.P.ASC (Aquaculture Stewardship Council) không chỉ là giấy thông hành vào các thị trường cao cấp mà còn là công cụ marketing hiệu quả để khẳng định đẳng cấp và sự khác biệt của sản phẩm.

4.3. Ứng dụng chuyển đổi số để giảm chi phí sản xuất thủy sản

Chuyển đổi số trong ngành thủy sản là xu hướng tất yếu. Việc ứng dụng công nghệ IoT (Internet of Things) để giám sát tự động các chỉ số môi trường nước, sử dụng phần mềm để quản lý quy trình nuôi và truy xuất nguồn gốc, hay áp dụng thương mại điện tử để tiếp cận trực tiếp khách hàng... đều là những giải pháp hiệu quả. Chuyển đổi số giúp doanh nghiệp ra quyết định dựa trên dữ liệu, tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên (thức ăn, thuốc), từ đó giảm chi phí sản xuất thủy sản và nâng cao hiệu quả hoạt động.

V. Phân tích mô hình kim cương năng lực cạnh tranh thủy sản

Để đánh giá một cách toàn diện, Luận văn Thạc sỹ của Đặng Văn Phẩm (2006) đã áp dụng Mô hình Kim cương của Michael Porter để phân tích năng lực cạnh tranh thủy sản xuất khẩu của Việt Nam. Mô hình này xem xét 4 yếu tố tương tác lẫn nhau: (1) Điều kiện các yếu tố đầu vào; (2) Điều kiện về cầu; (3) Các ngành hỗ trợ và có liên quan; (4) Chiến lược, cơ cấu và môi trường cạnh tranh của doanh nghiệp. Kết quả phân tích giai đoạn đó cho thấy, lợi thế cạnh tranh ngành thủy sản Việt Nam chủ yếu dựa vào các yếu tố đầu vào cơ bản như tài nguyên thiên nhiên và lao động giá rẻ. Đây là những lợi thế không bền vững và dễ bị các quốc gia khác bắt kịp. Về điều kiện cầu, nhu cầu thị trường nội địa chưa đủ tinh vi để thúc đẩy các doanh nghiệp đổi mới, tạo ra các sản phẩm chất lượng cao cho xuất khẩu. Các ngành công nghiệp hỗ trợ như sản xuất giống, thức ăn, và thuốc thú y thủy sản còn yếu, phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu, làm tăng chi phí sản xuất. Môi trường cạnh tranh trong nước chủ yếu là cạnh tranh về giá giữa các doanh nghiệp nhỏ lẻ, thiếu sự liên kết và các doanh nghiệp đầu tàu có khả năng dẫn dắt thị trường. Phân tích này chỉ ra rằng, để nâng cao năng lực cạnh tranh thủy sản xuất khẩu một cách bền vững, Việt Nam cần phải chuyển dịch từ việc dựa vào lợi thế có sẵn sang việc tạo ra các lợi thế cạnh tranh cao cấp hơn thông qua công nghệ, đổi mới và xây dựng thương hiệu.

5.1. Đánh giá điều kiện yếu tố đầu vào và sức ép từ nhu cầu thị trường

Về yếu tố đầu vào, Việt Nam có lợi thế về điều kiện tự nhiên và nhân công. Tuy nhiên, các yếu tố cao cấp hơn như cơ sở hạ tầng (cảng cá, hệ thống logistics), nguồn nhân lực chất lượng cao (kỹ sư, nhà quản lý), và công nghệ lại chưa phát triển tương xứng. Về điều kiện cầu, mặc dù thị trường xuất khẩu đòi hỏi cao, nhưng thị trường nội địa lại chưa tạo ra đủ áp lực để doanh nghiệp phải liên tục cải tiến. Sự thiếu vắng của những khách hàng trong nước "khó tính" làm chậm quá trình nâng cấp chất lượng sản phẩm và dịch vụ của toàn ngành.

5.2. Hiện trạng các ngành hỗ trợ và môi trường cạnh tranh trong nước

Sự phát triển của ngành thủy sản phụ thuộc rất lớn vào các ngành hỗ trợ. Tại Việt Nam, các ngành này như sản xuất con giống chất lượng cao, sản xuất thức ăn công nghiệp, và dịch vụ thú y thủy sản vẫn còn nhiều hạn chế, chưa đáp ứng được nhu cầu cả về số lượng và chất lượng. Môi trường cạnh tranh trong nước bị phân mảnh với nhiều doanh nghiệp nhỏ, dẫn đến cạnh tranh không lành mạnh về giá, tranh mua tranh bán nguyên liệu, và khó hình thành sức mạnh tập thể để đối phó với các thách thức từ thị trường quốc tế.

VI. Hướng đi tương lai cho xuất khẩu thủy sản Việt Nam bền vững

Con đường để nâng cao năng lực cạnh tranh thủy sản xuất khẩu của Việt Nam trong tương lai phải là con đường phát triển bền vững, dựa trên nền tảng công nghệ và đổi mới sáng tạo. Việc tiếp tục khai thác các lợi thế cơ bản như lao động giá rẻ sẽ không còn phù hợp trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng khốc liệt. Thay vào đó, ngành thủy sản cần tập trung vào việc tạo ra những lợi thế cạnh tranh mang tính khác biệt và bền vững. Hai trụ cột chính cho sự phát triển này là nuôi trồng thủy sản bền vữngchuyển đổi số trong ngành thủy sản. Nuôi trồng bền vững không chỉ giúp bảo vệ môi trường, giảm thiểu rủi ro dịch bệnh mà còn đáp ứng xu hướng tiêu dùng xanh của thế giới, từ đó nâng cao giá trị và hình ảnh sản phẩm. Chuyển đổi số sẽ là công cụ đắc lực giúp tối ưu hóa toàn bộ chuỗi giá trị thủy sản, từ quản lý ao nuôi, truy xuất nguồn gốc, chế biến đến phân phối. Đồng thời, việc liên tục nghiên cứu và dự báo các thị trường xuất khẩu mục tiêu sẽ giúp doanh nghiệp nắm bắt các xu hướng tiêu dùng mới, chủ động phát triển các sản phẩm phù hợp và xây dựng chiến lược thâm nhập thị trường hiệu quả. Tương lai của ngành thủy sản Việt Nam không nằm ở sản lượng, mà nằm ở giá trị, thương hiệu và sự bền vững.

6.1. Chìa khóa thành công nuôi trồng bền vững và chuyển đổi số

Phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASC sẽ là yêu cầu bắt buộc. Điều này bao gồm việc quản lý tốt môi trường nước, sử dụng có trách nhiệm thức ăn và thuốc, đảm bảo phúc lợi cho người lao động. Song song, chuyển đổi số trong ngành thủy sản sẽ giúp minh bạch hóa thông tin, tăng cường hiệu quả quản lý và kết nối tốt hơn các mắt xích trong chuỗi cung ứng. Sự kết hợp của hai yếu tố này sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự phát triển dài hạn.

6.2. Dự báo thị trường xuất khẩu mục tiêu và xu hướng tiêu dùng mới

Doanh nghiệp cần chủ động nghiên cứu, phân tích các thị trường xuất khẩu mục tiêu để không bị động trước những thay đổi. Các xu hướng tiêu dùng mới nổi bật bao gồm: sản phẩm có thể truy xuất nguồn gốc sản phẩm rõ ràng, sản phẩm được chứng nhận bền vững, sản phẩm tiện lợi, chế biến sẵn, và các sản phẩm tốt cho sức khỏe. Việc nắm bắt và đi trước các xu hướng này sẽ giúp doanh nghiệp chiếm lĩnh thị phần và tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt trên trường quốc tế.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ nâng cao năng lực cạnh tranh của mặt hàng thủy sản xuất khẩu của việt nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Một số vấn đề chung về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh của sản phẩm Chương 2: Đánh giá năng lực cạnh tranh của mặt hàng thuỷ sản xuất khẩu của Việt Nam 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 3: Các giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của mặt hàng thuỷ sản xuất khẩu của Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế CHƢƠNG 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG VỀ CẠNH TRANH VÀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA SẢN PHẨM 1. Năng lực cạnh tranh của sản phẩm 1. Khái niệm cạnh tranh và năng lực cạnh tranh của sản phẩm 1. Khái niệm cạnh tranh Cạnh tranh là khái niệm được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Trong kinh tế, hiện tượng cạnh tranh xuất hiện đồng thời với sự ra đời và phát triển của nền sản xuất hàng hoá. Tuy nhiên, ở giai đoạn phát triển ban đầu của nền sản xuất hàng hoá, cạnh tranh chưa được nhận biết và xem xét một cách đầy đủ ở mọi khía cạnh. Chỉ đến khi các khái niệm giá trị, giá bán được nghiên cứu một cách khoa học, khi đó vấn đề cạnh tranh mới được hiểu đầy đủ hơn và vai trò của nó trong nền kinh tế được đánh giá đúng hơn. Cùng với quá trình phát triển của tư duy kinh tế, lý thuyết cạnh tranh cũng ngày càng được hoàn thiện hơn.

Adam Smith là người đầu tiên đưa ra lý thuyết tương đối hoàn chỉnh về cạnh tranh. Luận thuyết của ông dựa trên ý tưởng về vai trò của "bàn tay vô hình" trong việc điều chỉnh biến động của giá thị trường (điều chỉnh giá bên cung và giá bên cầu) và được thể hiện rõ nét qua mô hình cạnh tranh hoàn hảo. Trong môi trường cạnh tranh hoàn hảo1 mục tiêu của doanh nghiệp, người tiêu dùng là tối đa hoá lợi nhuận, sự tiện ích của mình, thị trường sẽ phân bổ tối ưu các nguồn lực khan hiếm theo nghĩa, không thể có cách phân bổ khác có lợi hơn cho ai đó trong xã hội mà không làm hại đến người nào khác. Tuy nhiên, trong 1 Mô hình cạnh tranh hoàn hảo dựa trên các giả thiết: 1.

Không có người bán, người mua khống chế được giá cả; 2.Sự nhập cuộc hay rút lui khỏi thị trường là tự do; 3. Người mua, người bán có thể tiếp cận đầy đủ thông tin để ra quyết định sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng của mình. Mô hình cạnh tranh hoàn hảo thể hiện rõ nhất vai trò của “bàn tay vô hình”. 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thực tế, hầu như không tồn tại tất cả những giả thuyết về nhân tố hoàn hảo của thị trường.

Mô hình cạnh tranh hoàn hảo gần như không tưởng. Vào đầu những năm 20 của thế kỷ 20, các nhà kinh tế Mỹ và Anh đã đưa ra những nghiên cứu đầy đủ hơn về cạnh tranh - Mô hình cạnh tranh không hoàn hảo hay cạnh tranh mang tính độc quyền. Trọng tâm của những nghiên cứu này là đề cập đến những hàng hoá có quan hệ thay thế, đến vấn đề độc quyền nhóm và bổ xung những hình thức cạnh tranh không bằng giá (cạnh tranh qua kênh phân phối, qua quảng cáo,. Cạnh tranh mang tính độc quyền, theo nghĩa rộng, là cạnh tranh giữa nhiều đơn vị cung với những hàng hoá khác biệt cạnh tranh lẫn nhau trên thị trường.

Nhà kinh tế học Mỹ John Maurise Clack vào đầu những năm 40 của thế kỷ 20 đã đưa ra luận điểm: những nhân tố không hoàn hảo trên thị trường có thể được sửa chữa bằng những nhân tố không hoàn hảo khác. Chẳng hạn, tính không hoàn hảo do có ít người cung ứng trên thị trường (hình thái thị trường độc quyền nhóm) sẽ được cải thiện phần nào nhờ nhân tố không hoàn hảo khác như thiếu sự tường minh của thị trường và tính tạp chủng của hàng hoá. Clack đã tiếp thu luận điểm của Schumpeter - cạnh tranh phải bằng sản phẩm mới, bằng kỹ thuật mới, bằng nguồn cung ứng mới và bằng hình thức tổ chức mới - để xây dựng lý thuyết cạnh tranh hiệu quả. Theo đó, siêu lợi nhuận mà các doanh nghiệp tiên phong đạt được trên cơ sở lợi thế nhất thời vừa là hệ quả, vừa là tiền đề của cạnh tranh.

Lợi nhuận này không nên xoá bỏ ngay lập tức mà chỉ nên giảm dần để doanh nghiệp có thể có điều kiện thời gian tạo ra một sự đổi mới, cải tiến khác. Nhìn chung, sự phát triển của cạnh tranh trong lĩnh vực kinh tế là sự phát triển của một quá trình. Quá trình đó gắn liền với quá trình phát triển của nền kinh tế thị trường. Sự phát triển các lý thuyết về cạnh tranh thể hiện quá trình nhận thức về cạnh tranh theo sự phát triển của các hình thái thị trường.

Những nghiên cứu về cạnh tranh đều cho thấy, mặc dù, cạnh tranh có thể đưa lại lợi ích cho người này và thiệt hại cho người khác, nhưng rõ ràng xét dưới góc độ hiệu quả, quá trình cạnh 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tranh mang lại tổng số lợi ích luôn lớn hơn tổng số thiệt hại. Vì vậy, có thể nói rằng, cạnh tranh là một trong những đặc trưng cơ bản và là động lực phát triển của nền kinh tế thị trường. Không có cạnh tranh thì không có kinh tế thị trường. Trong nền kinh tế thị trường, quá trình cạnh tranh cũng luôn được thúc đẩy phát triển bởi các đối tượng tham gia cạnh tranh trên thị trường luôn tìm cách nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của mình trước các đối thủ khác nhằm đạt được vị thế cao hơn trên thị trường.

Khái niệm năng lực cạnh tranh của sản phẩm Năng lực cạnh tranh của một loại sản phẩm hàng hoá hay dịch vụ nào đó trên thị trường trong nước và quốc tế là sự thể hiện tính ưu việt hay tính hơn hẳn của nó cả về định tính và định lượng với các chỉ tiêu như: Chất lượng sản phẩm, thương hiệu, mức độ vệ sinh công nghiệp hay vệ sinh thực phẩm; khối lượng và sự ổn định chất lượng của sản phẩm; kiểu dáng, mẫu mã sản phẩm, môi trường thương mại, mức độ giao dịch và uy tín của sản phẩm trên thị trường, sự ổn định về môi trường kinh tế vĩ mô và chính sách thương mại như thuế, tỷ giá, tín dụng, mức độ bảo hộ và chỉ tiêu về giá thành và giá cả sản xuất. Cùng với quá trình phát triển và tăng trưởng của nền kinh tế thì các quan hệ thương mại cũng phát triển, theo đó diễn ra sự mở rộng thị trường trao đổi hàng hoá. Sự mở rộng trao đổi thương mại tác động trở lại sản xuất của mỗi nước theo cả hai chiều: Kích thích gia tăng khối lượng sản phẩm một số hàng hoá được thị trường chấp nhận (được người mua trả giá) và hạn chế sản xuất những mặt hàng mà thị trường không chấp nhận ( người mua không trả giá). Như vậy mỗi sản phẩm do từng nhà sản xuất đưa ra thị trường sẽ được người tiêu dùng phản ứng với mức độ cao thấp khác nhau.

Sự phản ứng của người tiêu dùng thể hiện qua việc mua hay không mua sản phẩm đó. Đây là biểu hiện tổng quát cuối cùng về sức cạnh tranh của sản phẩm đó. Nói cách khác, cạnh tranh giữa các sản phẩm trên một thị trường là quá trình thể hiện khả năng hấp dẫn người tiêu dùng của các sản phẩm đối với khách hàng 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com trên một thị trường cụ thể và trong một thời gian nhất định. Năng lực cạnh tranh của sản phẩm có thể gắn với một doanh nghiệp, một quốc gia cụ thể hoặc xét chung cho tất cả các quốc gia, các doanh nghiệp.

Đối với một doanh nghiệp hoặc một ngành, một sản phẩm, năng lực cạnh tranh gắn với mục tiêu duy trì sự tồn tại và thu được lợi nhuận trên thị trường và nó được thể hiện bằng lợi thế cạnh tranh của sản phẩm. Tuy nhiên năng lực cạnh tranh quốc gia và năng lực cạnh tranh doanh nghiệp có mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau. Một quốc gia hay một nền kinh tế có sức cạnh tranh tốt sẽ giúp cho doanh nghiệp tạo dựng được năng lực cạnh tranh tốt hơn trên thị trường thế giới. Nói cách khác, năng lực cạnh tranh quốc gia là một nguồn hình thành năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Khi các doanh nghiệp có năng lực cạnh tranh, nó sẽ góp phần vào việc nâng cao thu nhập và tác động tích cực đến môi trường cạnh tranh và do đó nó góp phần vào nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Phân loại năng lực cạnh tranh theo cấp độ 1. Khái niệm sức cạnh tranh xét từ phạm vi quốc gia Khái niệm về sức cạnh tranh ở tầm quốc gia, theo nghĩa rộng nhất, sức mạnh thể hiện trong hiệu quả kinh tế vĩ mô. Có nhiều khái niệm khác nhau về sức cạnh tranh của một quốc gia.

Có những khái niệm cho rằng, sức cạnh tranh của một quốc gia là khả năng đạt được và duy trì được tốc độ tăng trưởng kinh tế cao trên cơ sở các chính sách, thể chế bền vững tương đối và các đặc trưng kinh tế khác (Diễn đàn kinh tế thế giới - WEF, 1997). Mặc dù khái niệm về sức cạnh tranh dựa trên tốc độ tăng trưởng kinh tế của quốc gia khá đơn giản, nhưng nó chỉ nói lên được khía cạnh tiền tệ của nền kinh tế mà không bao hàm được tất cả các khía cạnh về giá trị gia tăng, chẳng hạn sự tiến bộ về giáo dục, khoa học và công nghệ,. những vấn đề được coi là quan trọng đối với tiềm năng tăng trưởng dài hạn của một quốc gia. Đồng thời, nó cũng không phản ánh được nguyên nhân tạo ra sức cạnh tranh và kết quả của cạnh tranh.

12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. (1985 & 1989) cho rằng "khái niệm có ý nghĩa nhất về năng lực cạnh tranh ở cấp quốc gia là năng suất lao động". Mở rộng khái niệm này thì tính cạnh tranh ở cấp quốc gia gần hơn với lý thuyết về lợi thế so sánh. Ngay như trong lý thuyết lợi thế tuyệt đối của Ricardo, một quốc gia có khả năng cạnh tranh hơn các quốc gia khác bởi sự trội hơn về một hay một vài thuộc tính.

Ông cho rằng, khả năng cạnh tranh của một nước là một hệ thống gồm nhiều yếu tố liên quan với nhau, có tác động qua lại và bổ xung cho nhau. Các yếu tố này là nền móng, chỗ dựa cho các công ty, giữ vai trò quyết định, cho phép các công ty sáng tạo và duy trì lợi thế cạnh tranh trên một lĩnh vực cụ thể. Tuy nhiên, mọi yếu tố đều có thể thay đổi và do đó, sức cạnh tranh cũng có thể bị thay đổi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ