Tổng quan nghiên cứu

Thị trường vận tải hàng hóa hàng không quốc tế tại Việt Nam giai đoạn 2001 - 2006 ghi nhận tốc độ tăng trưởng ấn tượng từ 15% đến 16%/năm. Sự kiện Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) cùng chính sách "mở cửa bầu trời" đã tạo động lực phát triển mạnh mẽ, đồng thời gia tăng áp lực cạnh tranh khi số lượng hãng hàng không quốc tế hoạt động tại Việt Nam tăng từ 19 hãng năm 2002 lên 31 hãng vào năm 2006.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm xuất phát từ thực tế sản lượng hàng hóa xuất khẩu của Tổng công ty Hàng không Việt Nam (Vietnam Airlines) liên tục gia tăng (đạt 14.097 tấn từ năm 2001), nhưng thị phần vận chuyển hàng hóa xuất khẩu của hãng lại sụt giảm đều đặn từ 25% năm 2004 xuống còn 21% năm 2006. Nghiên cứu hướng đến mục tiêu hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh trong vận tải hàng không, phân tích toàn diện thực trạng hoạt động xuất khẩu của Vietnam Airlines và đề xuất các nhóm giải pháp chiến lược khả thi.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào luồng hàng hóa xuất khẩu vận chuyển bằng đường hàng không từ Việt Nam đi các thị trường trọng điểm như Bắc Mỹ, Châu Âu, Đông Bắc Á trong giai đoạn 2001 - 2006, định hướng phát triển đến năm 2010. Ý nghĩa nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn cao, giúp doanh nghiệp cải thiện tỷ lệ xử lý giá cước linh hoạt từ mức 40% lên trên 85%, đồng thời tối ưu hóa tải cung ứng trên các tuyến bay trọng điểm đạt trên 70 tấn/tuần.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng Lý thuyết Lợi thế Cạnh tranh của Michael E. Porter với mô hình 5 lực lượng cạnh tranh (rào cản gia nhập/rút lui, quyền thương lượng của người mua, quyền thương lượng của nhà cung ứng, áp lực từ sản phẩm thay thế, mức độ cạnh tranh nội ngành) kết hợp chiến lược Marketing Mix dịch vụ (Sản phẩm, Giá cước, Kênh phân phối, Bán hàng và Tiếp thị). Các khái niệm cốt lõi được làm rõ bao gồm:

  • Năng lực cạnh tranh của hãng hàng không: Khả năng kết hợp tối ưu giữa nguồn nội lực (tài chính, đội bay, nhân sự, công nghệ) và các yếu tố môi trường vĩ mô, vi mô để xác lập lợi thế bền vững.
  • Sản phẩm vận chuyển hàng hóa xuất khẩu: Bao gồm sản phẩm cơ bản (airport-to-airport), sản phẩm kết hợp đa phương thức (air-trucking) và sản phẩm gia tăng giá trị (door-to-door, kiểm soát nhiệt độ).
  • Hệ số sử dụng tải và tải cung ứng: Thước đo hiệu quả khai thác khoang bụng máy bay chở khách kết hợp với tiềm năng từ máy bay chuyên dụng chở hàng (freighter).
  • Tiêu chuẩn an toàn hàng không: Chỉ số an toàn vận hành quốc tế theo Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA) với tỷ lệ rủi ro sự cố bình quân ngành chỉ 0,017% và 98% luồng hàng hóa vận chuyển phục vụ mục đích thương mại.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp từ 15+ báo cáo thống kê thường niên giai đoạn 2001 - 2006 của Vietnam Airlines, IATA và Cục Hàng không Dân dụng Việt Nam. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực tế và phỏng vấn chuyên gia.

Cỡ mẫu khảo sát gồm 120 phiếu khảo sát hợp lệ từ các công ty giao nhận vận tải quốc tế (freight forwarders) và chủ hàng xuất khẩu lớn tại khu vực TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội. Phương pháp chọn mẫu phi xác suất kết hợp giữa chọn mẫu thuận tiện và phán đoán chuyên gia được lựa chọn nhằm đảm bảo người trả lời có chuyên môn sâu về logistics hàng không (thâm niên trên 5 năm).

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích so sánh đối chuẩn (benchmarking) và ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM) nhằm lượng hóa các tiêu chí then chốt (thời gian, giá cước, an toàn, mạng bay, tải cung ứng) theo thang đo Likert 5 điểm, đảm bảo tính khách quan khi đối chiếu trực tiếp giữa đánh giá của khách hàng và năng lực nội tại của Vietnam Airlines. Toàn bộ quá trình thu thập và xử lý dữ liệu được hoàn thiện trong giai đoạn 2006 - 2007.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  • Thị phần suy giảm trước áp lực cạnh tranh: Thị phần hàng hóa xuất khẩu của Vietnam Airlines giảm dần qua các năm, từ 25% năm 2004 xuống 23% năm 2005 và còn 21% năm 2006. Ngược lại, China Airlines tăng trưởng từ 12% lên 16%, Eva Air duy trì ổn định 16%, Korean Air tăng từ 7% lên 11%.
  • Ưu thế tuyệt đối về độ an toàn: Vietnam Airlines dẫn đầu thị trường về chỉ số an toàn hàng hóa với 3,58/5 điểm (vượt qua Eva Air đạt 3,53 điểm, China Airlines 3,16 điểm, Korean Air 3,09 điểm). Hãng sở hữu đội bay 10 chiếc Boeing 777 hiện đại có khả năng điều chỉnh nhiệt độ khoang từ 10°C đến 15°C và chính thức được IATA cấp chứng chỉ an toàn khai thác IOSA vào ngày 28/02/2007.
  • Điểm nghẽn về thời gian và tải cung ứng: Về thời gian vận chuyển, Vietnam Airlines chỉ đạt 3,07/5 điểm (thấp hơn Korean Air đạt 4,07 điểm). Tải cung ứng tuyến TP.HCM đi Châu Âu năm 2006 của hãng chỉ đạt 40 tấn/tuần, bằng 50% so với mức 80 tấn/tuần của China Airlines và 70 tấn/tuần của Eva Air.
  • Hạn chế về chính sách giá cước: Đánh giá về giá cước của hãng chỉ đạt 3,33/5 điểm (thấp hơn Eva Air đạt 4,04 điểm). Trong 6 tháng đầu năm 2006, trong số hơn 500 đề nghị phê duyệt giá bất thường, chỉ có khoảng 200 đề nghị (khoảng 40%) được phê duyệt kịp thời.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi khiến Vietnam Airlines mất dần lợi thế thị phần bắt nguồn từ việc hãng hoàn toàn phụ thuộc vào việc tận dụng khoang bụng máy bay chở khách (đội bay 39 chiếc với tuổi thọ trung bình 4 năm), chưa đưa vào khai thác máy bay chuyên dụng chở hàng (công suất 50 - 100 tấn/chuyến) như các đối thủ cạnh tranh chính.

Dữ liệu nghiên cứu phản ánh trực quan qua Biểu đồ xu hướng thị phần và Bảng so sánh tải cung ứng quốc tế. Đáng chú ý, có tới 923 trong tổng số 3.640 lô hàng vận chuyển đi Châu Âu trung chuyển qua Paris năm 2006 (chiếm khoảng 26%) gặp sự cố chậm trễ thông tin kết nối. Khi so sánh với các hãng bay lớn trong khu vực như Singapore Airlines (mở đường bay chở hàng chuyên dụng tại Hà Nội từ 01/11/2007) hay Cargo Lux (khai thác từ 29/10/2007), việc thiếu hụt máy bay chở hàng và hệ thống theo dõi trực tuyến đã tạo khoảng cách lớn về năng lực cạnh tranh logistics.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích ma trận SWOT, nghiên cứu đề xuất 4 nhóm giải pháp hành động chiến lược:

  1. Phát triển đội tàu bay chở hàng chuyên dụng: Tổng công ty Hàng không Việt Nam cần nhanh chóng thuê ướt hoặc hợp tác khai thác từ 1 đến 2 máy bay chuyên chở hàng hóa (freighter) tải trọng 50 - 70 tấn trước năm 2010, nâng tải cung ứng tuyến Châu Âu và Bắc Mỹ vượt mức 90 tấn/tuần.
  2. Cải tiến cơ chế giá cước và phân cấp quản lý: Ban Kế hoạch và Tiếp thị Hàng hóa áp dụng chính sách giá cước linh hoạt theo sản lượng (volume discount), rút ngắn thời gian phê duyệt giá bất thường xuống dưới 4 giờ, nâng tỷ lệ xử lý giá thành công từ 40% lên trên 85% trong giai đoạn 2008 - 2010.
  3. Hiện đại hóa hệ thống công nghệ thông tin: Khối Công nghệ và Khai thác mặt đất xây dựng cổng theo dõi đơn hàng trực tuyến (e-cargo tracking), cắt giảm tỷ lệ lỗi trao đổi thông tin tại các trạm trung chuyển từ 26% xuống dưới 5% trước năm 2009.
  4. Nâng cao năng lực nhân sự và chuẩn hóa dịch vụ: Trung tâm Đào tạo tổ chức đào tạo chứng chỉ tiêu chuẩn IATA hàng năm cho 100% nhân viên kinh doanh và khai thác, cam kết giải quyết khiếu nại khách hàng trong vòng 48 giờ làm việc.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Ban lãnh đạo và nhà hoạch định chiến lược hàng không: Vận dụng khung phân tích CPM và SWOT để xây dựng phương án mở rộng mạng bay, định cấu hình máy bay chở hàng và ban hành biểu giá linh hoạt theo từng mùa vụ.
  • Doanh nghiệp dịch vụ logistics và giao nhận vận tải (Freight Forwarders): Khai thác thông tin về thế mạnh bay thẳng, lịch bay xuất phát ban đêm và chứng chỉ an toàn IOSA của Vietnam Airlines để tối ưu hóa chi phí cho các lô hàng tươi sống, có giá trị cao.
  • Giảng viên và học viên cao học chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Logistics: Sử dụng như một tài liệu nghiên cứu tình huống điển hình về phương pháp luận đánh giá năng lực cạnh tranh trong ngành dịch vụ có hàm lượng công nghệ và vốn cao.
  • Cơ quan quản lý nhà nước và Cục Hàng không Dân dụng: Tham khảo cơ sở thực tiễn để hoạch định chính sách phân bổ thương quyền bay và đầu tư hạ tầng kho bãi hàng hóa tại sân bay Tân Sơn Nhất, Nội Bài.

Câu hỏi thường gặp

Yếu tố nào tạo nên lợi thế cạnh tranh lớn nhất của Vietnam Airlines trong giai đoạn nghiên cứu?

Lợi thế lớn nhất của Vietnam Airlines là mức độ an toàn hàng hóa đạt 3,58/5 điểm nhờ sở hữu 10 tàu bay hiện đại Boeing 777 có khả năng kiểm soát nhiệt độ từ 10°C đến 15°C, cùng chứng chỉ tiêu chuẩn IOSA được IATA chính thức công nhận ngày 28/02/2007.

Tại sao thị phần của Vietnam Airlines giảm từ 25% xuống 21% trong giai đoạn 2004 - 2006?

Nguyên nhân chủ yếu do số lượng hãng hàng không quốc tế tại Việt Nam tăng từ 19 lên 31 hãng, trong khi Vietnam Airlines chưa có máy bay chuyên chở hàng khiến tải cung ứng tuyến trọng điểm như Châu Âu chỉ đạt 40 tấn/tuần, thấp hơn nhiều so với đối thủ.

Điểm nghẽn lớn nhất trong quy trình xử lý giá cước của Vietnam Airlines là gì?

Điểm nghẽn nằm ở cơ chế quản lý cồng kềnh và thiếu tính linh hoạt. Điển hình trong 6 tháng đầu năm 2006, trong hơn 500 đề nghị xét duyệt giá cước bất thường từ bộ phận bán hàng, chỉ có khoảng 200 đề nghị (chiếm 40%) được duyệt kịp thời.

Thực trạng gián đoạn thông tin tại các sân bay trung chuyển ảnh hưởng thế nào đến dịch vụ?

Độ trễ công nghệ thông tin gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến việc giao nhận hàng. Điển hình năm 2006, có 923 trong số 3.640 lô hàng xuất khẩu sang Châu Âu trung chuyển qua Paris (khoảng 26%) gặp sự cố về thông tin, dẫn đến chậm trễ thời gian thông quan.

Vietnam Airlines có những ưu thế gì về lịch bay so với các đối thủ quốc tế?

Vietnam Airlines sở hữu tần suất bay dày đặc với 21 chuyến/tuần chặng TP.HCM đi Nhật Bản (so với Japan Airlines chỉ 3 chuyến/tuần), giờ cất cánh thuận lợi vào buổi tối giúp chủ hàng hoàn tất đóng gói ban ngày và giao hàng ngay sáng hôm sau.

Kết luận

  • Hệ thống hóa hoàn chỉnh khung lý luận về năng lực cạnh tranh dịch vụ hàng hóa xuất khẩu thông qua mô hình 5 lực lượng cạnh tranh và Marketing Mix 4P.
  • Khẳng định thế mạnh vượt trội của Vietnam Airlines về chỉ số an toàn bay đạt chuẩn IOSA và mạng bay trực tiếp xuất phát thuận lợi tại 3 trục chính Hà Nội, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh.
  • Nhận diện chính xác các hạn chế cốt lõi về sự thiếu hụt máy bay chở hàng chuyên dụng, tải cung ứng tuyến xa hạn chế và tỷ lệ trễ thông tin trung chuyển lên tới 26%.
  • Đề xuất lộ trình 4 giải pháp đồng bộ gồm khai thác tàu bay freighter, tối ưu hóa cơ chế định giá linh hoạt, chuyển đổi số quy trình tracking và nâng cao nghiệp vụ nhân lực giai đoạn 2008 - 2010.
  • Các nhà quản trị và chuyên gia logistics nên ứng dụng ngay khung giải pháp này để nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng hàng không xuất khẩu của Việt Nam.