Đầu tư nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại cổ phần đông nam á seabank giai đoạn 2015 2025

Khám phá chiến lược đầu tư nâng cao năng lực cạnh tranh của SeABank giai đoạn 2015-2025, thúc đẩy sự phát triển bền vững trong ngành ngân hàng.

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

92
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2. CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÍ LUẬN CƠ BẢN VỀ ĐẦU TƢ NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI

2.1. Cạnh tranh và năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thƣơng mại

2.2. Tổng quan về các ngân hàng thương mại

2.3. Khái niệm và chức năng của ngân hàng thương mại

2.4. Các nghiệp vụ chính của ngân hàng thương mại

2.4.1. Nghiệp vụ huy động nguồn vốn

2.4.2. Nghiệp vụ sử dụng vốn

2.4.3. Nghiệp vụ trung gian

2.5. Lí luận về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại

2.5.1. Khái niệm về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh

2.5.2. Đặc điểm của cạnh tranh tại ngân hàng thương mại

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG ĐẦU TƯ NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG TMCP ĐÔNG NAM Á TRONG GIAI ĐOẠN TỪ NĂM 2013 – 2018

4. CHƯƠNG 4: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ VÀ NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG TMCP ĐÔNG NAM Á GIAI ĐOẠN 2019 - 2025

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Năng Lực Cạnh Tranh SeABank 2013 2025

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng, hệ thống các NHTM Việt Nam đóng vai trò then chốt trong việc huy động và điều tiết vốn. Tuy nhiên, sự cạnh tranh ngày càng gay gắt, đặc biệt từ các ngân hàng nước ngoài, đặt ra nhiều thách thức. SeABank, một trong những ngân hàng TMCP lớn nhất Việt Nam, đã có những bước tăng trưởng đáng kể. Song, việc nâng cao năng lực cạnh tranh trở thành yếu tố sống còn. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích và đề xuất các giải pháp để SeABank củng cố vị thế trên thị trường trong giai đoạn 2013-2025. Mục tiêu là giúp SeABank phát triển bền vững, đóng góp vào tăng trưởng kinh tế và xã hội. Bài viết này sẽ đi sâu vào các khía cạnh khác nhau của năng lực cạnh tranh ngân hàng, từ lý thuyết đến thực tiễn áp dụng tại SeABank.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Năng Lực Cạnh Tranh Ngân Hàng

Năng lực cạnh tranh là yếu tố then chốt để SeABank tồn tại và phát triển trong môi trường cạnh tranh khốc liệt. Nó giúp SeABank thu hút khách hàng, tăng trưởng thị phần và đạt được lợi nhuận bền vững. Theo PGS. Nguyễn Thị Quy, năng lực cạnh tranh là yếu tố sống còn trong xu thế hội nhập. Đầu tư vào năng lực cạnh tranh không chỉ là bảo vệ vị thế hiện tại mà còn là tạo dựng nền tảng cho tương lai. SeABank cần liên tục đổi mới, nâng cao chất lượng dịch vụ và tối ưu hóa chi phí để duy trì lợi thế cạnh tranh.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh SeABank

Nghiên cứu này nhằm mục tiêu hệ thống hóa lý luận về năng lực cạnh tranh và đầu tư nâng cao năng lực cạnh tranh của NHTM. Đồng thời, phân tích và đánh giá thực trạng đầu tư nâng cao năng lực cạnh tranh của SeABank trong giai đoạn 2013-2018. Từ đó, đề xuất các giải pháp đầu tư hiệu quả để nâng cao năng lực cạnh tranh của SeABank trong giai đoạn 2019-2025. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các hoạt động đầu tư nâng cao năng lực cạnh tranh của SeABank tại Việt Nam, trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

II. Thách Thức Cạnh Tranh SeABank Giai Đoạn 2013 2025

Trong giai đoạn 2013-2025, SeABank đối mặt với nhiều thách thức cạnh tranh. Sự gia nhập thị trường của các ngân hàng nước ngoài, sự phát triển của công nghệ tài chính (Fintech) và sự thay đổi trong nhu cầu của khách hàng tạo ra áp lực lớn. SeABank cần phải thích ứng nhanh chóng để duy trì và phát triển thị phần. Bên cạnh đó, các yếu tố vĩ mô như chính sách tiền tệ, biến động kinh tế toàn cầu cũng ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của SeABank. Việc quản trị rủi ro hiệu quả và đảm bảo tuân thủ các quy định của pháp luật là vô cùng quan trọng. SeABank cần chủ động đối phó với những thách thức này để đạt được mục tiêu tăng trưởng.

2.1. Áp Lực Cạnh Tranh Từ Các Ngân Hàng Nước Ngoài

Các ngân hàng nước ngoài có lợi thế về vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý. Sự hiện diện của họ tạo ra áp lực cạnh tranh lớn đối với SeABank. SeABank cần phải nâng cao chất lượng dịch vụ, đa dạng hóa sản phẩm và xây dựng thương hiệu mạnh để cạnh tranh hiệu quả. Theo các chuyên gia, SeABank cần tập trung vào phân khúc khách hàng mục tiêu và cung cấp các giải pháp tài chính phù hợp để tạo sự khác biệt.

2.2. Ảnh Hưởng Của Công Nghệ Tài Chính Fintech

Sự phát triển của Fintech đang thay đổi cách thức hoạt động của ngành ngân hàng. Các công ty Fintech cung cấp các dịch vụ tài chính tiện lợi, nhanh chóng và chi phí thấp hơn so với các ngân hàng truyền thống. SeABank cần phải đầu tư vào công nghệ ngân hàngchuyển đổi số để cạnh tranh với các công ty Fintech. Việc phát triển dịch vụ ngân hàng số là yếu tố then chốt để thu hút và giữ chân khách hàng.

2.3. Thay Đổi Nhu Cầu Của Khách Hàng SeABank

Nhu cầu của khách hàng ngày càng đa dạng và phức tạp. Khách hàng mong muốn các dịch vụ tài chính được cá nhân hóa, tiện lợi và an toàn. SeABank cần phải lắng nghe và đáp ứng nhu cầu của khách hàng để duy trì lòng trung thành. Việc sử dụng dữ liệu và phân tích để hiểu rõ hơn về khách hàng là vô cùng quan trọng. SeABank cần xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng dựa trên sự tin tưởng và giá trị.

III. Chiến Lược Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh SeABank

Để nâng cao năng lực cạnh tranh, SeABank cần triển khai một chiến lược toàn diện, tập trung vào các yếu tố then chốt như sản phẩm SeABank, khách hàng SeABank, công nghệ ngân hàng SeABanknguồn nhân lực SeABank. Chiến lược này cần phải phù hợp với tầm nhìn SeABank, sứ mệnh SeABankgiá trị cốt lõi SeABank. SeABank cần xây dựng một văn hóa đổi mới sáng tạo, khuyến khích nhân viên đóng góp ý tưởng và không ngừng cải tiến quy trình làm việc. Việc hợp tác với các đối tác chiến lược cũng là một yếu tố quan trọng để SeABank mở rộng thị trường và tiếp cận công nghệ mới.

3.1. Phát Triển Sản Phẩm Và Dịch Vụ Ngân Hàng Đa Dạng

SeABank cần phát triển các sản phẩm SeABank và dịch vụ ngân hàng đa dạng, đáp ứng nhu cầu của các phân khúc khách hàng khác nhau. Các sản phẩm và dịch vụ này cần phải được thiết kế dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về nhu cầu của khách hàng và xu hướng thị trường. SeABank cần tập trung vào các sản phẩm và dịch vụ có tính cạnh tranh cao, mang lại giá trị gia tăng cho khách hàng. Việc áp dụng công nghệ mới để cải thiện trải nghiệm khách hàng là vô cùng quan trọng.

3.2. Tăng Cường Quản Trị Khách Hàng SeABank

Quản trị khách hàng hiệu quả là yếu tố then chốt để SeABank duy trì và phát triển thị phần. SeABank cần xây dựng một hệ thống quản lý thông tin khách hàng toàn diện, cho phép thu thập, phân tích và sử dụng dữ liệu khách hàng một cách hiệu quả. Việc cá nhân hóa dịch vụ và xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng là vô cùng quan trọng. SeABank cần đào tạo nhân viên để cung cấp dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp và tận tâm.

3.3. Đầu Tư Vào Công Nghệ Ngân Hàng Hiện Đại

Đầu tư vào công nghệ ngân hàng là yếu tố then chốt để SeABank nâng cao hiệu quả hoạt động và cạnh tranh với các đối thủ. SeABank cần áp dụng các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (Machine Learning) và blockchain để tự động hóa quy trình, cải thiện trải nghiệm khách hàng và giảm chi phí. Việc đảm bảo an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu khách hàng là vô cùng quan trọng.

IV. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Kinh Doanh SeABank

Để nâng cao hiệu quả kinh doanh, SeABank cần tập trung vào việc tối ưu hóa chi phí, tăng trưởng doanh thu và quản trị rủi ro hiệu quả. Việc áp dụng các phương pháp quản lý hiện đại và sử dụng dữ liệu để đưa ra quyết định là vô cùng quan trọng. SeABank cần xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh mẽ để đảm bảo tuân thủ các quy định của pháp luật và giảm thiểu rủi ro. Việc đầu tư vào nguồn nhân lực SeABank và tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp cũng là yếu tố quan trọng để thu hút và giữ chân nhân tài.

4.1. Tối Ưu Hóa Chi Phí Hoạt Động SeABank

SeABank cần rà soát và tối ưu hóa tất cả các chi phí hoạt động, từ chi phí nhân sự đến chi phí marketing. Việc áp dụng công nghệ mới để tự động hóa quy trình và giảm thiểu lãng phí là vô cùng quan trọng. SeABank cần xây dựng một văn hóa tiết kiệm và khuyến khích nhân viên đóng góp ý tưởng để giảm chi phí.

4.2. Tăng Trưởng Doanh Thu Từ Các Dịch Vụ SeABank

SeABank cần tập trung vào việc tăng trưởng doanh thu từ các dịch vụ ngân hàng, đặc biệt là các dịch vụ có tính cạnh tranh cao. Việc phát triển các sản phẩm và dịch vụ mới, đáp ứng nhu cầu của khách hàng là vô cùng quan trọng. SeABank cần tăng cường hoạt động marketing SeABank và quảng bá thương hiệu để thu hút khách hàng.

4.3. Quản Trị Rủi Ro Hiệu Quả Tại SeABank

Quản trị rủi ro hiệu quả là yếu tố then chốt để SeABank đảm bảo an toàn và ổn định trong hoạt động kinh doanh. SeABank cần xây dựng một hệ thống quản lý rủi ro toàn diện, bao gồm rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường, rủi ro hoạt động và rủi ro pháp lý. Việc tuân thủ các quy định của pháp luật và các chuẩn mực quốc tế là vô cùng quan trọng.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Và Kết Quả Nghiên Cứu SeABank

Nghiên cứu này cung cấp các giải pháp cụ thể và khả thi để SeABank nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn 2013-2025. Các giải pháp này đã được thử nghiệm và áp dụng trong thực tế, mang lại những kết quả tích cực. SeABank đã tăng trưởng thị phần, cải thiện hiệu quả hoạt động và nâng cao uy tín thương hiệu. Nghiên cứu này cũng cung cấp các công cụ và phương pháp để đánh giá năng lực cạnh tranh của SeABank một cách khách quan và chính xác.

5.1. Phân Tích SWOT SeABank Để Cải Thiện Cạnh Tranh

Phân tích SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) giúp SeABank hiểu rõ hơn về vị thế cạnh tranh của mình. Việc tận dụng điểm mạnh, khắc phục điểm yếu, nắm bắt cơ hội và đối phó với thách thức là vô cùng quan trọng. Phân tích SWOT là công cụ hữu ích để xây dựng chiến lược cạnh tranh hiệu quả.

5.2. Mô Hình Porter SeABank Trong Môi Trường Cạnh Tranh

Mô hình Porter (Năm lực lượng cạnh tranh) giúp SeABank đánh giá mức độ cạnh tranh trong ngành ngân hàng. Việc hiểu rõ các lực lượng cạnh tranh như đối thủ cạnh tranh hiện tại, đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn, nhà cung cấp, khách hàng và sản phẩm thay thế là vô cùng quan trọng. Mô hình Porter giúp SeABank đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp.

VI. Kết Luận Và Tương Lai Phát Triển SeABank Đến 2025

Việc nâng cao năng lực cạnh tranh là yếu tố sống còn để SeABank phát triển bền vững trong giai đoạn 2013-2025. Nghiên cứu này đã cung cấp các giải pháp toàn diện và khả thi để SeABank đạt được mục tiêu này. Trong tương lai, SeABank cần tiếp tục đổi mới sáng tạo, đầu tư vào công nghệ và xây dựng đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp để duy trì vị thế dẫn đầu trên thị trường. Phát triển bền vững SeABank là mục tiêu hàng đầu.

6.1. Định Hướng Phát Triển Bền Vững SeABank

SeABank cần tích hợp các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị (ESG) vào chiến lược kinh doanh. Việc thực hiện các hoạt động trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường là vô cùng quan trọng. SeABank cần xây dựng một hình ảnh doanh nghiệp uy tín và đáng tin cậy.

6.2. Hội Nhập Kinh Tế Quốc Tế Và Cơ Hội Cho SeABank

Hội nhập kinh tế quốc tế mang lại nhiều cơ hội cho SeABank mở rộng thị trường và tiếp cận nguồn vốn và công nghệ mới. SeABank cần chủ động tham gia vào các hiệp định thương mại tự do và hợp tác với các đối tác quốc tế để tận dụng tối đa các cơ hội này.

07/06/2025
Đầu tư nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại cổ phần đông nam á seabank giai đoạn 2015 2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu Chương 2: Những vấn đề lí luận cơ bản về đầu tư nâng cao năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại Chương 3: Thực trạng đầu tư nâng cao năng lực cạnh tranh của Ngân hàng TMCP Đông Nam Á trong giai đoạn từ năm 2013 – 2018 Chương 4: Một số giải pháp nâng cao hiệu quả đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh của Ngân hàng TMCP Đông Nam Á giai đoạn 2019 - 2025 7 CHƢƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÍ LUẬN CƠ BẢN VỀ ĐẦU TƢ NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 2. Cạnh tranh và năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thƣơng mại 2. Tổng quan về các ngân hàng thương mại 2. Khái niệm và chức năng của ngân hàng thương mại Tùy theo trình độ phát triển của từng thời kì, mỗi nền kinh tế của các quốc gia khác nhau sẽ đưa ra khái niệm về NHTM khác nhau.

Tại Mỹ, NHTM là công ty kinh doanh tiền tệ, chuyên cung cấp dịch vụ tài chính và hoạt động trong ngành công nghiệp dịch vụ tài chính. Tại Pháp, theo Đạo luật ngân hàng (1941) định nghĩa: “Ngân hàng thương mại là những xí nghiệp hay cơ sở mà nghề nghiệp thường xuyên là nhận tiền bạc của công chúng dưới hình thức ký thác, hoặc dưới các hình thức khác và sử dụng tài nguyên đó cho chính họ trong các nghiệp vụ về chiết khấu, tín dụng và tài chính”. Ở Việt Nam, theo Luật Các tổ chức tín dụng (Quốc hội khoá XII thông qua ngày 16/6/2010 và có hiệu lực thi hành từ 01/01/2011), khái niệm Ngân hàng được đưa ra như sau: “Ngân hàng là loại hình tổ chức tín dụng có thể được thực hiện tất cả các hoạt động kinh doanh, cung ứng thường xuyên một hoặc một số các hoạt động ngân hàng theo quy định của Luật này. Theo tính chất và mục tiêu hoạt động, các loại hình ngân hàng bao gồm ngân hàng thương mại, ngân hàng chính sách, ngân hàng hợp tác xã”.

Trong đó, ngân hàng thương mại là loại hình chiếm tỷ trọng lớn nhất xét theo số lượng và qui mô tổng tài sản. Tổng quát nhất, khái niệm ngân hàng được định nghĩa: “ ngân hàng là các tổ chức tài chính cung cấp một danh mục các dịch vụ tài chính đa 8 dạng nhất, đăc biệt là tín dụng, tiết kiệm, dịch vụ thanh toán và thực hiện nhiều chức năng tài chính nhất so với bất kì một tổ chức kinh doanh nào trong nền kinh tế” “ Tóm lại, Ngân hàng thương mại là một tổ chức kinh doanh tiền tệ mà hoạt động chính là nhận tiền kí gửi từ khách hàng và có trách nhiệm hoàn trả, đồng thời sử dụng số tiền trên để thực hiện các hoạt động cho vay, nghiệp vụ chiết khấu và làm phương tiện thanh toán. Các chức năng cơ bản của ngân hàng thương mại bao gồm: - Chức năng trung gian tín dụng: Đây là chức năng quan trọng nhất của NHTM. Với chức năng này, ngân hàng đồng thời nhận tiền gửi và cho vay, sau đó hưởng lợi là số tiền chênh lệch của lãi suất cho vay trừ lãi suất nhận gửi.

Hoạt động cho vay được xem là hoạt động quan trọng và mang đến lợi nhuận lớn nhất cho các ngân hàng. - Chức năng trung gian thanh toán: NHTM có vai trò như thủ quỹ cho các tổ chức DN hoặc cá nhân, thực hiện các yêu cầu thanh toán của khách hàng như thanh toán hàng hóa trích từ tài khoản tiền gửi của khách hàng hay nạp tiền vào tài khoản từ tiền thu bán hàng và các khoản thu khác theo yêu cầu. Tùy theo nhu cầu, khách hàng có thể chọn cho mình phương thức thanh toán phù hợp như séc, ủy nhiệm chi, ủy nhiệm thu, thẻ rút tiền, thẻ thanh toán, thẻ tín dụng…Chức năng này đã thúc đẩy lưu thông hàng hóa, đẩy nhanh tốc độ thanh toán, tốc độ lưu chuyển vốn, góp phần phát triển kinh tế. - Chức năng tạo phương tiện thanh toán: Chức năng này mang tính đặc trưng là thực hiện chức năng tạo tiền trên thị trường dựa vào nền tảng hai chức năng trên.

Khách hàng sử dụng số tiền mà NHTM cho vay để mua sắm hàng hóa và thanh toán dịch vụ. Với chức năng này, ngân hàng thương mại đã tăng tổng phương tiện thanh toán trên thị trường kinh tế, đáp ứng nhu cầu thanh toán của đại bộ phận dân cư. Khi lượng cung tiền vào nền kinh tế lớn, NHTW có thể tăng tỉ lệ dự trữ bắt buộc. Các NHTM sẽ phải phụ thuộc vào tỷ lệ này để thực hiện chức năng tạo tiền.

Các nghiệp vụ chính của ngân hàng thương mại Các nghiệp vụ cơ bản của ngân hàng thương mại bao gồm 3 nghiệp vụ chủ yếu sau: a. Nghiệp vụ huy động nguồn vốn: 9 “ Đây được coi là hoạt động quan trọng nhất của NHTM. Ngân hàng thực hiện huy động vốn thông qua nhiều kênh khác nhau, ví dụ như cho vay, phát hành các loại cổ phiếu và các giấy tờ khác. Cùng với đó, trên nền tảng nguồn vốn trên, NHTM tiến hành thực hiện cho vay theo nhu cầu phát triển sản xuất của doanh nghiệp và các mục tiêu phát triển của các vùng miền.

Vì vậy, các ngân hàng phải dựa theo mục tiêu và chiến lược phát triển chung để phát triển những hình thức huy động vốn thích hợp, ưu tiên các nguồn vốn có tính chất lâu bền, có thể đáp ứng được nhu cầu vốn cho phát triển đất nước và khu vực. Nghiệp vụ sử dụng vốn: “ Nghiệp vụ này đem lại lợi nhuận trực tiếp cho NHTM. Nó có hiệu quả sẽ dẫn đến uy tín của NHTM được nâng cao, góp phần quyết định khả năng cạnh tranh của NHTM trong nền kinh tế. Chính vì thế, các NHTM phải tìm hiểu kĩ lưỡng và tìm ra kế họach phát triển và công cụ cạnh tranh của riêng mình sao cho khả thi nhất.

Một là, NHTM thực hiện hoạt động cho vay, chủ yếu là các hoạt động tín dụng từ chính sách cho vay của NHTM. Cho vay được phân loại theo kỳ hạn, nguồn gốc, hình thức đảm bảo, … Hai là, NHTM tiến hành đầu tư. Các NHTM đầu tư theo 2 hình thức chính, bao gồm góp vốn vào các DN, các công ty khác hoặc mua bán trên thị trường chứng khoán, và đầu tư vào TSCĐ phục vụ cho hoạt động của NHTM. Ba là, NHTM thực hiện nghiệp vụ ngân quỹ.

Do Chính phủ và NHNN đã quy định về dự trữ bắt buộc của các NHTM nên ngân hàng phải sử dụng một phần nguồn vốn huy động được để đảm bảo tính an toàn về khả năng thanh toán của mình. Nghiệp vụ trung gian: NHTM đóng vai trò trung gian giúp các khách hàng của mình chi trả cho các hàng hoá, dịch vụ một cách tiết kiệm, nhanh chóng và thuận tiện. Nghiệp vụ này bao gồm hình thức phổ thông như các loại thẻ, séc,. Ngoài ra, các ngân hàng còn làm trung gian phát hành chứng khoán cho các doanh nghiệp và thực hiện các ủy thác như cho vay, đầu tư, giải ngân,… 10 2.

Lí luận về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại 2. Khái niệm về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh Khái niệm cạnh tranh được dùng cho mục đích đánh giá, so sánh tất cả các doanh nghiệp khác nhau tùy theo từng góc độ đánh giá. Cạnh tranh hiểu theo nghĩa đơn giản nhất là sự đấu tranh của các chủ thể tham gia nhằm đạt được ưu thế về phía mình. Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD) đã nêu ra “khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp, ngành, quốc gia và vùng trong việc tạo ra việc làm và thu nhập cao hơn trong điều kiện cạnh tranh quốc tế”.

Xét riêng trên lĩnh vực kinh doanh tiền tệ thì cạnh tranh được xem sự đấu tranh giữa các chủ thể tham gia thị trường với nhau do cung ứng các SP, DV gần giống nhau. Do vậy, NHTM cần thông qua chiến lược và các giải pháp khác nhau để đạt được ưu thế về các mặt như thị phần hay doanh thu, lợi nhuận,… Tóm lại, “cạnh tranh trong các ngân hàng là việc các NHTM huy động tối đa các nguồn lực, phát huy lợi thế hiện có và sử dụng những phương pháp tối ưu nhất của mình để vượt lên các NHTM khác, khẳng định vị trí của mình trên trong nền kinh tế thị trường”. Khi tìm hiểu về cạnh tranh, khái niệm năng lực cạnh tranh ra đời đầu tiên bởi Aldington Report như sau: “Doanh nghiệp có khả năng cạnh tranh là doanh nghiệp có thể sản xuất sản phẩm và dịch vụ với chất lượng vượt trội và giá cả thấp hơn các đối thủ khác trong nước và quốc tế. Khả năng cạnh tranh đồng nghĩa với việc đạt được lợi ích lâu dài của doanh nghiệp và khả năng bảo đảm thu nhập cho người lao động và chủ doanh nghiệp”.

Tính cho đến thời điểm hiện nay, nghiên cứu đầy đủ và toàn diện nhất về NLCT là nghiên cứu của Michael Porter. Học thuyết chỉ ra rằng “một doanh nghiệp được gọi là có năng lực cạnh tranh còn phải là doanh nghiệp có khả năng duy trì và liên tục tăng cường khả năng cạnh tranh của mình” và “để có thể cạnh tranh thành công, các doanh nghiệp phải có được lợi thế cạnh tranh dưới hình thức hoặc là có được chi phí sản xuất thấp hơn hoặc là có khả năng khác biệt hoá sản phẩm để đạt được những mức giá cao hơn trung bình. Để duy trì lợi thế cạnh tranh, các doanh nghiệp cần ngày 11 càng đạt được những lợi thế cạnh tranh tinh vi hơn, qua đó có thể cung cấp nhũng hàng hoá hay dịch vụ có chất lượng cao hơn hoặc sản xuất có hiệu suất cao hơn”. Tổng hợp các khái niệm về năng lực cạnh tranh và các đặc thù hoạt động trong NHTM, tác giả xin rút ra định nghĩa sau: “ Năng lực cạnh tranh của NHTM là tất cả các sức mạnh của NHTM đáp ứng tốt nhất yêu cầu của khách hàng về cung cấp các sản phẩm, dịch vụ phong phú đa dạng và có sự khác biệt với cùng loại trên thị trường, tạo ra lợi thế, tăng lợi nhuận hàng năm, khẳng định uy tín, thương hiệu và vị thế trên thị trường của NHTM”.

Đặc điểm của cạnh tranh tại ngân hàng thương mại “ Cạnh tranh có thể coi là yếu tố quan trọng để tạo nguồn lực thúc đẩy phát triển sản xuất, kinh doanh cũng như tăng hiệu quả, năng suất lao động của các doanh nghiệp. Kết quả cạnh tranh sẽ quyết định đến vị trí và sự phát triển bền vững của các doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Của SeABank Giai Đoạn 2013 – 2025" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chiến lược và biện pháp mà SeABank sẽ áp dụng để nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh thị trường ngân hàng ngày càng khốc liệt. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải thiện dịch vụ khách hàng, tối ưu hóa quy trình hoạt động và áp dụng công nghệ hiện đại. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc hiểu rõ các xu hướng và thách thức trong ngành ngân hàng, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn công việc hoặc nghiên cứu của mình.

Để mở rộng thêm kiến thức về các chiến lược kinh doanh trong ngành ngân hàng, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ xây dựng chiến lược kinh doanh cho ngân hàng tmcp an bình chi nhánh vĩnh long giai đoạn 2016 2020, nơi trình bày các chiến lược cụ thể cho một ngân hàng khác. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị rủi ro của các ngân hàng thương mại việt nam theo chuẩn mực của basel 3 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quản trị rủi ro trong bối cảnh hiện đại. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ năng lực cạnh tranh của ngân hàng tmcp đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh thái bình cũng là một nguồn tài liệu quý giá để so sánh và đối chiếu các phương pháp nâng cao năng lực cạnh tranh trong ngành ngân hàng.