Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt nhằm duy trì sự tồn tại và phát triển. Du lịch được xác định là ngành "công nghiệp không khói" mang lại nguồn thu lớn cho ngân sách Nhà nước, giải quyết việc làm cho người lao động, đồng thời góp phần bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc. Tầm quan trọng của ngành đã được khẳng định tại Nghị quyết Đại hội Đảng IX với định hướng đưa du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn.

Sự phát triển mạnh mẽ của ngành kéo theo sự gia tăng nhanh chóng về số lượng và quy mô của các doanh nghiệp du lịch nói chung và các công ty lữ hành nói riêng, tạo nên áp lực cạnh tranh gay gắt trên thị trường, đặc biệt là tại các trung tâm du lịch lớn như Hà Nội. Xuất phát từ thời gian thực tập thực tế tại Công ty Du lịch Hương Giang - Chi nhánh Hà Nội, tác giả nhận thấy sức ép cạnh tranh từ các đơn vị lữ hành trên cùng địa bàn tác động trực tiếp đến hoạt động của đơn vị, đồng thời nhận diện được các tiềm năng và thế mạnh nội tại của Chi nhánh.

Nghiên cứu tập trung giải quyết các nhiệm vụ cụ thể sau:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về doanh nghiệp lữ hành, dịch vụ lữ hành và năng lực cạnh tranh của công ty lữ hành.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh và các điều kiện kinh doanh thực tế tại Công ty Du lịch Hương Giang - Chi nhánh Hà Nội.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và phương hướng nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Chi nhánh trên thị trường du lịch Hà Nội.
  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh và các hoạt động kinh doanh lữ hành của Công ty Du lịch Hương Giang - Chi nhánh Hà Nội.
  • Phạm vi không gian: Thị trường du lịch Hà Nội và các mối liên kết với đối tác, đối thủ cạnh tranh trên cùng địa bàn.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào việc đánh giá sức mạnh nội bộ, môi trường cạnh tranh và đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho Chi nhánh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Đề tài vận dụng hệ thống lý luận chuyên ngành du lịch và kinh tế học:

  • Khái niệm khách du lịch: Tiếp cận định nghĩa của Tổ chức Du lịch Thế giới (WTO) và phân định các nhóm khách: du khách (tourist - lưu trú trên 24 giờ), khách tham quan (excursionist - lưu trú dưới 24 giờ không qua đêm), khách du lịch quốc tế (inbound và outbound), khách du lịch trong nước (domestic tourist), khách du lịch nội địa (internal tourist), khách du lịch quốc gia (national tourist) và khách công vụ.
  • Khái niệm kinh doanh lữ hành: Xem xét theo Quy chế quản lý lữ hành ngày 29/4/1995 của Tổng cục Du lịch Việt Nam, phân định giữa kinh doanh lữ hành (Tour Operators Business) và đại lý lữ hành (Travel Agency Business).
  • Quy định pháp lý về doanh nghiệp lữ hành: Vận dụng Thông tư hướng dẫn thực hiện Nghị định 09/CP của Chính phủ về tổ chức và quản lý Doanh nghiệp du lịch (số 715/TCDL ngày 9/7/1994) và Quy chế quản lý lữ hành (29/4/1995) để phân loại công ty lữ hành quốc tế và công ty lữ hành nội địa; kết hợp các quy định của Luật Doanh nghiệp và Pháp lệnh Du lịch.
  • Lý thuyết về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh: Tiếp cận định nghĩa cạnh tranh theo Từ điển kinh tế (NXB Sự Thật, 1979) và Diễn đàn cạnh tranh công nghiệp của OECD; phân loại cạnh tranh theo cấp độ quốc gia, cấp độ doanh nghiệp và cấp độ sản phẩm. Đánh giá 5 áp lực cạnh tranh bên ngoài (khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ mới xâm nhập, sản phẩm thay thế, cường độ cạnh tranh trong ngành) và môi trường vĩ mô (kinh tế, tự nhiên, văn hóa, chính trị, luật pháp).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả sử dụng các phương pháp nghiên cứu học thuật truyền thống:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Dùng để xử lý các vấn đề lý luận về lữ hành, mổ xẻ các khía cạnh cấu thành năng lực cạnh tranh và đánh giá các yếu tố nội bộ, môi trường kinh doanh.
  • Phương pháp thu thập và xử lý tài liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các văn bản quy phạm pháp luật, báo cáo tổng kết của Tổng cục Du lịch, tài liệu thống kê ngành du lịch giai đoạn 2001 - 2002 và các hồ sơ quản trị, số liệu nội bộ của Công ty Du lịch Hương Giang - Chi nhánh Hà Nội.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận chung về công ty lữ hành và năng lực cạnh tranh của công ty lữ hành

Chương này trình bày toàn diện các khái niệm nền tảng về hoạt động lữ hành và bản chất của cạnh tranh trong kinh doanh dịch vụ du lịch:

  1. Khái niệm và phân loại công ty lữ hành: Xác định công ty lữ hành là doanh nghiệp du lịch đặc biệt kinh doanh chủ yếu trong việc xây dựng, bán và thực hiện các chương trình du lịch trọn gói, đồng thời thực hiện các dịch vụ trung gian. Hệ thống sản phẩm của công ty lữ hành gồm 3 nhóm chính: dịch vụ trung gian (đặt vé máy bay, tàu thủy, ô tô, phòng khách sạn, môi giới thuê xe), chương trình du lịch trọn gói, và các hoạt động kinh doanh lữ hành tổng hợp (khách sạn, nhà hàng, vận chuyển, vui chơi giải trí, tài chính - ngân hàng).
  2. Bản chất của năng lực cạnh tranh: Năng lực cạnh tranh của công ty lữ hành là sức mạnh nội tại giúp doanh nghiệp tận dụng cơ hội, hạn chế thách thức từ môi trường bên ngoài để giữ vững và mở rộng thị phần thông qua việc cung cấp các sản phẩm tương đương với giá thấp hơn hoặc sản phẩm có chất lượng vượt trội. Đối thủ cạnh tranh được phân chia thành đối thủ cạnh tranh trực tiếp (cùng thị trường mục tiêu, cùng quy mô nguồn lực, cùng tuyến điểm) và đối thủ cạnh tranh gián tiếp.
  3. Các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh:
    • Nhân tố bên trong: Năng lực tài chính, nguồn nhân lực, cơ cấu tổ chức bộ máy, uy tín thương hiệu và các chính sách Marketing-mix (4P: sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến).
    • Nhân tố bên ngoài: Mô hình 5 áp lực cạnh tranh vi mô (sức ép từ khách hàng, nhà cung cấp dịch vụ vận chuyển - lưu trú, sự xuất hiện của các doanh nghiệp mới, nguy cơ từ sản phẩm du lịch thay thế và cường độ ganh đua thông qua chiến tranh giá, quảng cáo, khuyến mại, phát triển tour mới) kết hợp các biến số vĩ mô như tăng trưởng kinh tế, biến động tỷ giá hối đoái USD/VND, lạm phát, tài nguyên thiên nhiên (vịnh Hạ Long, Tam Cốc - Bích Động), di sản văn hóa lịch sử (Cố đô Huế, Mỹ Sơn, Hội An, Văn Miếu), thể chế chính trị và hệ thống pháp luật.
  4. Căn cứ đánh giá năng lực cạnh tranh: Dựa trên nguồn lực nội tại, khả năng thích ứng với môi trường vĩ mô và kết quả đầu ra thực tế (thị phần tính theo doanh thu hoặc số lượt khách, tổng doanh thu, lợi nhuận thực hiện).

Chương 2: Đánh giá năng lực cạnh tranh của Công ty Du lịch Hương Giang Chi nhánh Hà Nội

Chương 2 đi sâu phân tích bức tranh thực tế của đơn vị khảo sát:

  1. Khái quát về đơn vị: Công ty Du lịch Hương Giang (Huong Giang Tourist Company) có trụ sở chính tại số 17 Lê Lợi, TP. Huế, có chi nhánh tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng và văn phòng đại diện tại Anh, Đức, Mexico. Tiền thân từ Công ty Du lịch Thừa Thiên Huế (1995) và Khách sạn Hương Giang, đơn vị đổi tên thành Công ty Khách sạn Hương Giang năm 1994 (được cấp phép lữ hành quốc tế) và chính thức mang tên Công ty Du lịch Hương Giang từ năm 1996. Chi nhánh Hà Nội được thành lập ngày 30/08/1997, đặt trụ sở tại số 106 Trấn Vũ, quận Ba Đình, thực hiện chế độ hạch toán phụ thuộc từng phần dưới sự chỉ đạo của Giám đốc Công ty.
  2. Chức năng kinh doanh: Chi nhánh đảm nhận 4 mảng chính: kinh doanh lữ hành quốc tế nhận khách (inbound - chức năng chủ lực), kinh doanh lữ hành quốc tế gửi khách (outbound), kinh doanh lữ hành nội địa, và cung cấp các dịch vụ đơn lẻ cho khách công vụ (đặt phòng, vé máy bay, vận chuyển, hướng dẫn, đón tiễn sân bay).
  3. Cơ sở vật chất - kỹ thuật: Trang thiết bị làm việc được đầu tư đồng bộ phục vụ văn phòng và kết nối mạng nội bộ, mạng Internet.
Tên trang thiết bị Đơn vị tính Số lượng
Máy vi tính Chiếc 10
Điện thoại cố định Chiếc 10
Máy Photocopy Chiếc 1
Máy Fax Chiếc 1
Máy in / Máy chuyên dụng Chiếc 3
Máy điều hòa nhiệt độ Chiếc 3
Xe ô tô phục vụ Chiếc 1
  1. Thị trường mục tiêu và cơ cấu khách:
    • Thị trường Pháp: Là thị trường trọng điểm truyền thống; năm 2002 khách Pháp chiếm 4,2% tổng khách quốc tế đến Việt Nam (xếp thứ 5), lượng khách đến Hà Nội tăng 22% so với năm 2001. Đối tượng này ưa chuộng tour văn hóa lịch sử, đi theo đoàn và lưu trú tại các khách sạn cao cấp (Sofitel Metropole, Sofitel Plaza, Hilton).
    • Thị trường Châu Âu: Khai thác qua đại diện tại Anh và Đức; lượng khách vào Hà Nội năm 2002 tăng 22%, thường đi tour 3-7 ngày hoặc 8-13 ngày vào các tháng 1-3 và 8-12.
    • Thị trường Bắc Mỹ (Hoa Kỳ): Thị trường giàu tiềm năng nhưng chưa được khai thác triệt để; năm 2002 khách Mỹ vào Việt Nam tăng 9,7%, có đặc điểm năng động, thích du lịch khám phá và yêu cầu cao về an ninh.
    • Thị trường Châu Á: Khách Trung Quốc (chiếm 27,5% tổng khách quốc tế năm 2002), Đài Loan (8%), Hàn Quốc (3%), cùng Nhật Bản và ASEAN với nhu cầu mua sắm, giải trí cao.
    • Thị trường nội địa: Đóng vai trò bổ trợ, chỉ tập trung khai thác vào giai đoạn thấp điểm của thị trường quốc tế.
  2. Mạng lưới nhà cung cấp:
    • Vận chuyển: Hợp tác với Hàng không Việt Nam, Đường sắt Việt Nam và các đơn vị vận chuyển đường bộ như Đội xe Yên Thế, Red River.
    • Lưu trú, ẩm thực: Thiết lập liên kết với các khách sạn lớn như Nikko, Sofitel Metropole (Hà Nội), khách sạn Hạ Long 1, Hạ Long 2 (Quảng Ninh), Victoria (Sa Pa).
    • Dịch vụ bổ trợ: Kết nối với các ngân hàng, đơn vị bảo hiểm, cơ quan ngoại giao (làm visa, hộ chiếu).
  3. Cơ cấu tổ chức bộ máy: Áp dụng mô hình cơ cấu trực tuyến - chức năng, bao gồm: Giám đốc Chi nhánh quản lý trực tiếp hai khối là Bộ phận nghiệp vụ du lịch (gồm Phòng Điều hành phụ trách 3 mảng Inbound, Outbound, Nội địa; Phòng Marketing) và Bộ phận bổ trợ (Phòng Kế toán, Bộ phận Hành chính).

Chương 3: Phương hướng, mục tiêu và các giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Du lịch Hương Giang Chi nhánh Hà Nội

Dựa trên kết cấu đề tài đã công bố, chương này tập trung vào định hướng phát triển trong giai đoạn tiếp theo:

  • Đề ra mục tiêu tăng trưởng về doanh thu, lợi nhuận và thị phần khách lữ hành quốc tế của Chi nhánh trên địa bàn Hà Nội.
  • Nhóm giải pháp hoàn thiện sản phẩm và phát triển tuyến tour mới mang tính đặc thù dựa trên tài nguyên văn hóa - lịch sử.
  • Nhóm giải pháp về chính sách giá linh hoạt gắn liền với việc duy trì và nâng cao chất lượng dịch vụ lữ hành.
  • Nhóm giải pháp mở rộng kênh phân phối, tăng cường liên kết với các đại lý gửi khách quốc tế và các nhà cung ứng vận chuyển, lưu trú.
  • Nhóm giải pháp nâng cao chất lượng đội ngũ nhân sự quản lý, nhân viên điều hành và đội ngũ hướng dẫn viên du lịch.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính rút ra từ số liệu thực tế

Nghiên cứu làm rõ đặc điểm hoạt động kinh doanh của một chi nhánh lữ hành Nhà nước tại thị trường trọng điểm phía Bắc:

  • Làm rõ định hướng thị trường tập trung vào mảng lữ hành quốc tế nhận khách (Inbound), trong đó thị trường khách nói tiếng Pháp và Châu Âu giữ vai trò nền tảng.
  • Xác định cơ cấu thị trường khách quốc tế năm 2002 tác động trực tiếp đến tiềm năng của Chi nhánh: khách Pháp tăng trưởng 22% tại Hà Nội, khách Mỹ vào Việt Nam tăng 9,7%, và khách Châu Á chiếm tỷ trọng lớn (Trung Quốc 27,5%, Đài Loan 8%, Hàn Quốc 3%).
  • Đánh giá hiện trạng trang thiết bị kỹ thuật gồm 10 máy vi tính kết nối mạng, 10 máy điện thoại cố định cùng các thiết bị văn phòng phụ trợ, phản ánh quy mô cơ sở vật chất ở mức vừa và nhỏ của chi nhánh doanh nghiệp Nhà nước thời kỳ 1997 - 2002.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Hệ thống hóa toàn diện các căn cứ lý luận chuyên ngành về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp lữ hành dựa trên các quy định pháp lý ngành du lịch Việt Nam giai đoạn 1994 - 1995.
  • Cung cấp bức tranh phân tích thực tế về mối quan hệ giữa công ty lữ hành với các nhà cung ứng dịch vụ vận tải (Đội xe Yên Thế, Red River) và lưu trú cao cấp (Nikko, Sofitel Metropole, Victoria Sa Pa).
  • Xây dựng cơ sở thực tiễn phục vụ cho việc kiện toàn bộ máy trực tuyến - chức năng và nâng cao hiệu quả khai thác tour Inbound tại Chi nhánh Hà Nội.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi dữ liệu thực nghiệm giới hạn tại một đơn vị cụ thể là Chi nhánh Hà Nội của Công ty Du lịch Hương Giang; số liệu thống kê thị trường chủ yếu phản ánh giai đoạn 2001 - 2002 theo các quy chế quản lý lữ hành ban hành năm 1994 - 1995.
  • Hướng mở rộng: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động của các biến động bất khả kháng (như dịch bệnh, bất ổn an ninh toàn cầu đã được tác giả dự báo trong năm 2003) đối với năng lực thích ứng của các doanh nghiệp kinh doanh lữ hành quốc tế; cập nhật mô hình năng lực cạnh tranh theo các khung pháp lý du lịch mới hơn.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Du lịch, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo cách thức thiết lập cơ sở lý thuyết về kinh doanh lữ hành, phương pháp phân tích 5 áp lực cạnh tranh áp dụng vào ngành dịch vụ lữ hành.
  • Người làm đề tài về năng lực cạnh tranh doanh nghiệp: Sử dụng khung phân tích các yếu tố nội vi (tài chính, nhân lực, cơ cấu tổ chức) và các yếu tố vi mô - vĩ mô tác động đến doanh nghiệp dịch vụ.
  • Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp lữ hành quy mô vừa và nhỏ: Tham khảo mô hình phân đoạn thị trường khách quốc tế theo hành vi tiêu dùng và kinh nghiệm quản lý quan hệ nhà cung ứng dịch vụ vận chuyển, lưu trú.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Du lịch Hương Giang - Chi nhánh Hà Nội được thành lập vào thời gian nào và có trụ sở ở đâu?
Chi nhánh được thành lập theo quyết định của Giám đốc Công ty Du lịch Hương Giang vào ngày 30/08/1997, đặt trụ sở chính tại số 106 Trấn Vũ, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội.

2. Chi nhánh thực hiện chế độ quản lý tài chính như thế nào trong hệ thống Công ty Du lịch Hương Giang?
Chi nhánh là bộ phận cấu thành của Công ty Du lịch Hương Giang, hoạt động theo chế độ hạch toán kinh doanh từng phần trong khuôn khổ kế hoạch, hạch toán và quản lý thống nhất của Giám đốc Công ty, sử dụng con dấu riêng và có tài khoản riêng tại ngân hàng.

3. Chức năng kinh doanh trọng tâm của Chi nhánh Hà Nội là gì?
Trong các chức năng (lữ hành quốc tế nhận khách, lữ hành quốc tế gửi khách, lữ hành nội địa và dịch vụ công vụ), Chi nhánh tập trung chủ yếu vào kinh doanh lữ hành quốc tế nhận khách (Inbound), phục vụ các thị trường khách nước ngoài và kiều bào về Việt Nam.

4. Khách du lịch Pháp tại Hà Nội năm 2002 có đặc điểm tiêu dùng và điểm đến tiêu biểu nào theo khảo sát của đề tài?
Khách Pháp thường thích đi theo đoàn, lưu trú tại các khách sạn sang trọng (như Sofitel Metropole, Hilton) và tham quan các di tích giàu giá trị lịch sử - nhân văn tại Hà Nội (Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Quảng trường Ba Đình, Quần thể di tích Hồ Chí Minh, Nhà tù Hỏa Lò) cùng các tuyến phụ cận như Vịnh Hạ Long, Tam Cốc - Bích Động, Điện Biên Phủ.

5. Cơ cấu tổ chức của Chi nhánh được thiết kế theo mô hình nào?
Chi nhánh áp dụng mô hình cơ cấu trực tuyến - chức năng, đứng đầu là Giám đốc Chi nhánh, phân chia thành Bộ phận nghiệp vụ du lịch (gồm Phòng Điều hành với các mảng Inbound, Outbound, Nội địa; Phòng Marketing) và Bộ phận bổ trợ (Phòng Kế toán, Bộ phận Hành chính).

Kết luận

Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về doanh nghiệp lữ hành và năng lực cạnh tranh theo các tiêu chuẩn pháp lý ngành du lịch Việt Nam giai đoạn 1994 - 1995. Qua việc phân tích thực trạng hoạt động, cơ sở vật chất, mạng lưới nhà cung ứng và cơ cấu thị trường khách tại Công ty Du lịch Hương Giang - Chi nhánh Hà Nội, tác giả đã làm rõ các điểm mạnh nội tại cũng như các sức ép cạnh tranh vi mô và vĩ mô tác động lên đơn vị. Công trình cung cấp hệ thống luận cứ thực tiễn giúp doanh nghiệp định hình phương hướng, mục tiêu và các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường du lịch Hà Nội.