Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế và sự gia tăng số lượng các tổ chức tài chính tại Việt Nam, thương hiệu trở thành công cụ cạnh tranh then chốt giúp các ngân hàng thương mại tạo dựng niềm tin và gia tăng thị phần. Một thương hiệu ngân hàng mạnh không chỉ dừng lại ở các yếu tố nhận diện hữu hình như tên gọi, biểu trưng (logo) hay khẩu hiệu (slogan), mà còn bao gồm toàn bộ trải nghiệm, mức độ đáp ứng nhu cầu và cảm nhận của khách hàng trong quá trình giao dịch. Đối với các ngân hàng thương mại cổ phần có quy mô vừa và nhỏ, việc định vị và nâng cao mức độ nhận biết thương hiệu trên các thị trường địa phương là điều kiện tiên quyết để tồn tại và phát triển trước sức ép từ các ngân hàng thương mại nhà nước và các ngân hàng cổ phần lớn.

Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình - Chi nhánh Huế (ABBANK Huế) có tiền thân là Phòng giao dịch Huế trực thuộc Chi nhánh Đà Nẵng (hoạt động từ tháng 8/2007), chính thức được nâng cấp thành chi nhánh vào ngày 25/12/2009. Mặc dù đã trải qua hơn 14 năm hoạt động trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế và đạt được những kết quả kinh doanh nhất định, mức độ nhận biết thương hiệu ABBANK của người dân địa phương vẫn còn thấp, tạo ra khoảng cách cạnh tranh đáng kể so với các thương hiệu ngân hàng lớn trên cùng địa bàn. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Phạm Lê Quý Đức đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Nâng cao mức độ nhận biết thương hiệu của Ngân hàng thương mại cổ phần An Bình - Chi nhánh Huế".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá mức độ nhận biết của khách hàng trên địa bàn thành phố Huế đối với thương hiệu ABBANK của Ngân hàng TMCP An Bình - Chi nhánh Huế; từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm nâng cao mức độ nhận biết thương hiệu của ngân hàng.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương hiệu và nhận biết thương hiệu trong lĩnh vực ngân hàng thương mại.
    • Xác định và phân tích các yếu tố tác động trực tiếp đến mức độ nhận biết thương hiệu ABBANK - Chi nhánh Huế.
    • Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện công tác phát triển thương hiệu của ABBANK tại thị trường thành phố Huế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thương hiệu ABBANK của Ngân hàng TMCP An Bình - Chi nhánh Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Người dân đang sinh sống trên địa bàn thành phố Huế đã biết đến thương hiệu ABBANK.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình điều tra sơ cấp diễn ra trong giai đoạn thực tập từ ngày 02/10/2023 đến ngày 07/01/2024; số liệu thứ cấp về tổ chức và hoạt động kinh doanh được thu thập trong giai đoạn 2020–2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp giữa lý luận quản trị ngân hàng thương mại và quản trị thương hiệu:

  • Cơ sở lý luận về ngân hàng và thương hiệu: Tác giả hệ thống hóa định nghĩa về ngân hàng thương mại, phân loại theo hình thức sở hữu, sản phẩm cung ứng và phạm vi hoạt động, đồng thời nêu rõ 4 chức năng cốt lõi (trung gian tài chính, trung gian thanh toán, làm dịch vụ tài chính và tạo tiền). Về thương hiệu, tác giả tiếp cận theo quan điểm truyền thống của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA) và quan điểm tổng hợp của Ambler & Styles (1996), Philip Kotler (2012), Nguyễn Quốc Thịnh và Nguyễn Thành Trung (2004). Cấu tạo thương hiệu được tiếp cận theo Lê Anh Cường và cộng sự (2003), phân tách thành phần phát âm được, phần không phát âm được, thành phần chức năng và thành phần cảm xúc (USP).
  • Lý thuyết nhận biết thương hiệu: Khóa luận vận dụng định nghĩa của Rossiter & Percy (1987) và mô hình Tháp cấp độ nhận biết thương hiệu với 4 bậc: Hoàn toàn không nhận biết, Nhận biết có trợ giúp, Nhận biết không trợ giúp và Nhận biết trước nhất (Top of Mind).
  • Mô hình nghiên cứu đề xuất: Dựa trên việc kế thừa các công trình nghiên cứu của Trịnh Bửu Nam và cộng sự (2019), Hoàng Thị Ngọc Ánh (2015), Trần Thị Huyền Trang (2010), Lê Thị Thanh Thảo (2011), nhóm tác giả tại Wangsa Maju - Kuala Lumpur (2011) và Nguyễn Thị Ngọc Trúc (2013), tác giả đề xuất mô hình gồm 6 nhân tố độc lập tác động đến mức độ nhận biết thương hiệu ABBANK:
    • H1: Tên thương hiệu có ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ nhận biết thương hiệu.
    • H2: Khẩu hiệu (Slogan) có ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ nhận biết thương hiệu.
    • H3: Biểu trưng (Logo) có ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ nhận biết thương hiệu.
    • H4: Trang phục nhân viên có ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ nhận biết thương hiệu.
    • H5: Địa điểm giao dịch có ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ nhận biết thương hiệu.
    • H6: Hoạt động quảng bá thương hiệu có ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ nhận biết thương hiệu.

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành qua hai kênh:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ sách báo, tài liệu chuyên ngành, các công trình khóa luận trước đó tại Trường Đại học Kinh tế Huế, và các báo cáo nội bộ về kết quả hoạt động kinh doanh, lao động giai đoạn 2020–2022 của ABBANK Chi nhánh Huế (tập trung tại Phòng giao dịch Nguyễn Huệ).
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng hỏi khảo sát trực tuyến thiết kế trên Google Forms. Bảng hỏi gồm 31 biến quan sát. Dựa trên tiêu chuẩn xác định cỡ mẫu của Hair và cộng sự (1998) (tối thiểu 4–5 mẫu/biến, tương ứng tối thiểu 155 mẫu), công thức Cochran (1977) với độ tin cậy 95%, sai số $e = 8%$, cùng các hướng dẫn của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2009) ($n \ge 5 \times 31 = 150$), tác giả phát ra 180 phiếu khảo sát và thu về 156 phiếu hợp lệ phục vụ phân tích.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS để thống kê mô tả đặc điểm mẫu, đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan, hồi quy tuyến tính đa biến (phương pháp Enter), kiểm định phân phối chuẩn phần dư, hiện tượng đa cộng tuyến (VIF), hiện tượng tự tương quan (Durbin-Watson), phân tích phương sai ANOVA và kiểm định One-Sample T-test.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn về vấn đề cần nghiên cứu

Chương 1 tập trung hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về tổ chức ngân hàng thương mại, vai trò của định chế tài chính trong việc thực thi chính sách và ổn định kinh tế, cùng các khái niệm chuyên sâu về thương hiệu ngân hàng. Tác giả phân tích các phương tiện nhận diện thương hiệu cơ bản (logo, quảng cáo, khuyến mại, PR, truyền miệng, bán hàng trực tiếp, slogan) và hệ thống nhận diện hữu hình (ngoại cảnh, nội thất, đồng phục, ấn phẩm văn phòng).

Về mặt thực tiễn, chương này cung cấp bức tranh khái quát về hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam sau giai đoạn đổi mới, bao gồm 2 ngân hàng chính sách xã hội, 4 ngân hàng thương mại nhà nước, 2 ngân hàng liên doanh, 31 ngân hàng thương mại cổ phần và 63 chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Tác giả chỉ ra rằng mặc dù các ngân hàng đã đa dạng hóa dịch vụ số (Internet Banking, Mobile Banking) và dịch vụ phi tín dụng, việc xây dựng thương hiệu vững mạnh vẫn đối mặt với nhiều thách thức từ các biến động thị trường và khủng hoảng niềm tin của khách hàng. Trên cơ sở tổng hợp 6 mô hình nghiên cứu tiền nhiệm trong và ngoài nước, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 6 giả thuyết đo lường tác động của các thành tố nhận diện đến mức độ nhận biết thương hiệu ABBANK.

Chương 2: Nội dung và kết quả nghiên cứu

Chương 2 trình bày tổng quan về Ngân hàng TMCP An Bình, lịch sử hình thành và phát triển của Chi nhánh Huế, tình hình nguồn lực, kết quả tài chính giai đoạn 2020–2022, cùng kết quả điều tra thực nghiệm:

  • Tổng quan đơn vị: ABBANK thành lập năm 1993, sở hữu hơn 165 điểm giao dịch toàn quốc với vốn điều lệ 10.350 tỷ đồng (Hội sở tại 36 Hoàng Cầu, Đống Đa, Hà Nội). Chi nhánh Huế ban đầu đặt tại 100 Nguyễn Huệ, sau đó chuyển về số 26 Hà Nội, quản lý 2 phòng giao dịch gồm PGD Đông Ba (209 Trần Hưng Đạo, thành lập tháng 9/2010) và PGD Bà Triệu (166 Bà Triệu, thành lập ngày 6/9/2011).
  • Tình hình nhân sự và kết quả kinh doanh: Tại PGD Nguyễn Huệ, lao động duy trì ở quy mô nhỏ (năm 2020: 12 người; năm 2021: 10 người; năm 2022: 11 người), trong đó trình độ đại học luôn chiếm tỷ lệ trên 80% (từ 8 đến 10 người), còn lại là cao đẳng (2 người). Về tài chính, doanh thu năm 2020 đạt 28,9 tỷ đồng, năm 2021 giảm xuống 25,9 tỷ đồng (-11,4%) do ảnh hưởng của dịch bệnh, đến năm 2022 hồi phục lên 28,4 tỷ đồng (+9%). Chi phí giảm từ 27,3 tỷ đồng (2020) xuống 21,6 tỷ đồng (2021) và tăng lên 22,7 tỷ đồng (2022). Lợi nhuận tăng trưởng liên tục: 1,6 tỷ đồng (2020), 4,3 tỷ đồng (2021, tăng 168,8% nhờ cắt giảm chi phí hoạt động) và 5,7 tỷ đồng (2022, tăng 32,2%).
  • Công tác xây dựng thương hiệu: Giai đoạn 2019–2021, ABBANK triển khai hệ thống nhận diện thương hiệu mới với 2 màu chủ đạo là xanh ngọc (tượng trưng cho sự minh bạch, dòng chảy phát triển) và màu cam (thể hiện tính sáng tạo, nhiệt huyết). Biểu trưng mang hình mũi tên kéo dài ở chữ "Bank" biểu thị sức hút tài chính và bước tiến xa; slogan là "Trao giải pháp - Nhận nụ cười". Đồng phục kết hợp sơ mi trắng, vest và quần âu/váy xanh.
  • Đặc điểm mẫu khảo sát ($n = 156$):
    • Giới tính: 80 nữ (51,3%) và 76 nam (48,7%).
    • Độ tuổi: Nhóm 18–30 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất với 54 người (34,6%); nhóm 30–40 tuổi có 41 người (26,3%); nhóm 40–55 tuổi có 44 người (28,2%); nhóm trên 55 tuổi có 17 người (10,9%).
    • Nghề nghiệp: Lao động phổ thông chiếm 26,3% (41 người); buôn bán - kinh doanh chiếm 25,6% (40 người); cán bộ, công nhân viên chức chiếm 23,1% (36 người); sinh viên chiếm 17,3% (27 người); các nghề nghiệp khác chiếm 7,7% (12 người).
    • Thu nhập: Nhóm thu nhập 5–10 triệu đồng/tháng chiếm đa số với 69 người (44%); nhóm 10–15 triệu đồng chiếm 30% (47 người); dưới 5 triệu đồng chiếm 13% (20 người); trên 15 triệu đồng chiếm 12% (20 người).
  • Mức độ nhận biết thương hiệu ngân hàng đầu tiên (Top of Mind): Vietcombank là ngân hàng được nhớ đến đầu tiên nhiều nhất với 20,4% (32 người), tiếp theo là Vietinbank (16,9% - 25 người), BIDV (14,6% - 23 người). ABBANK xếp vị trí thứ tư với 12,1% (19 người), đứng trên Agribank (9,5% - 15 người), MB (7,9% - 11 người), Techcombank (7,6% - 12 người), Sacombank (3,8% - 6 người), ACB (3,1% - 5 người) và TPBank (3,1% - 5 người).
  • Kết quả kiểm định thang đo và mô hình hồi quy: Sau khi tiến hành kiểm định Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA cho các biến độc lập và biến phụ thuộc, mô hình hồi quy tuyến tính đa biến xác định 4 nhân tố có ảnh hưởng trực tiếp, có ý nghĩa thống kê đến mức độ nhận biết thương hiệu của ABBANK Chi nhánh Huế, bao gồm: Tên thương hiệu, Trang phục nhân viên, Địa điểm giao dịch và Hoạt động quảng bá thương hiệu. Các biến này tiếp tục được đánh giá mức độ đồng ý thông qua kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-test.

Chương 3: Định hướng và một số giải pháp nâng cao khả năng nhận biết thương hiệu của người dân đối với Ngân hàng TMCP An Bình - Chi nhánh Thừa Thiên Huế

Trên cơ sở kết quả hồi quy và kiểm định thống kê, Chương 3 đề xuất định hướng phát triển và các nhóm giải pháp nhằm cải thiện mức độ nhận biết của khách hàng địa phương:

  • Nhóm giải pháp về quản lý hệ thống nhận diện thương hiệu: Đảm bảo tính chuẩn hóa, đồng bộ của bộ nhận diện mới tại tất cả các điểm giao dịch, biển hiệu quảng cáo, tài liệu ấn phẩm và đồng phục giao dịch viên trên địa bàn Huế.
  • Nhóm giải pháp nâng cao khả năng liên tưởng thương hiệu: Gắn kết slogan "Trao giải pháp - Nhận nụ cười" với chất lượng dịch vụ thực tế tại quầy, phát triển các tiện ích ưu tiên cho các nhóm đối tượng đặc thù (người cao tuổi, phụ nữ mang thai, trẻ em) và nâng cấp dịch vụ ngân hàng số (AB Ditizen).
  • Nhóm giải pháp căn cứ trên kết quả khảo sát: Tập trung nguồn lực truyền thông vào các kênh thông tin tiếp cận hiệu quả nhất đối với nhóm khách hàng kinh doanh và lao động trẻ; khai thác lợi thế vị trí các phòng giao dịch tại các trục đường chính (Hà Nội, Trần Hưng Đạo, Bà Triệu); đẩy mạnh các chương trình quảng bá thương hiệu và hoạt động xã hội tại địa phương.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa mức độ nhận biết thương hiệu ABBANK tại thị trường thành phố Huế và chỉ ra các phát hiện cụ thể thông qua hệ thống dữ liệu:

Chỉ tiêu / Nhân tố Dữ liệu định lượng trong khóa luận
Quy mô mẫu hợp lệ 156 đối tượng cư trú tại TP. Huế đã biết thương hiệu ABBANK
Tỷ lệ nhận biết đầu tiên (Top of Mind) ABBANK đạt 12,1% (đứng thứ 4 sau Vietcombank 20,4%, Vietinbank 16,9%, BIDV 14,6%)
Cơ cấu mẫu theo thu nhập Thu nhập 5–10 triệu VNĐ chiếm tỷ trọng lớn nhất (44%), 10–15 triệu VNĐ (30%)
Cơ cấu mẫu theo độ tuổi Nhóm 18–30 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất (34,6%), tiếp theo là 40–55 tuổi (28,2%)
Kết quả kinh doanh PGD Nguyễn Huệ Doanh thu 2022: 28,4 tỷ đồng; Chi phí 2022: 22,7 tỷ đồng; Lợi nhuận 2022: 5,7 tỷ đồng
Nhân tố tác động trực tiếp có ý nghĩa Tên thương hiệu, Trang phục nhân viên, Địa điểm giao dịch, Hoạt động quảng bá thương hiệu

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở hai khía cạnh:

  • Đóng góp lý luận: Vận dụng và kiểm chứng mô hình nhận biết thương hiệu vào một thị trường ngân hàng địa phương cụ thể, phân định rõ tác động của từng yếu tố thuộc hệ thống nhận diện hữu hình đối với nhận thức của khách hàng.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp cho Ban lãnh đạo ABBANK Chi nhánh Huế cơ sở dữ liệu thực nghiệm về vị thế thương hiệu so với các đối thủ trên địa bàn; chứng minh rằng bên cạnh tên thương hiệu và địa điểm giao dịch, hình ảnh trang phục nhân viên và hoạt động quảng bá trực tiếp là những kênh tác động mạnh nhất đến nhận thức của người dân địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế đã được tác giả ghi nhận:

  • Kinh nghiệm và thời gian nghiên cứu: Đề tài được thực hiện bởi sinh viên trong khoảng thời gian thực tập ngắn (từ tháng 10/2023 đến tháng 01/2024), nguồn lực tài chính và kiến thức chuyên môn còn hạn chế.
  • Giới hạn phạm vi và dữ liệu: Dung lượng mẫu khảo sát dừng lại ở mức 156 quan sát, chỉ tập trung vào nhóm khách hàng trên địa bàn thành phố Huế đã từng biết đến thương hiệu ABBANK, chưa bao quát được các huyện, thị xã lân cận hoặc khảo sát nhóm khách hàng hoàn toàn chưa biết đến ngân hàng.
  • Dữ liệu thứ cấp: Số liệu hoạt động kinh doanh và nhân sự chi tiết chủ yếu phản ánh tại cấp độ phòng giao dịch (PGD Nguyễn Huệ) giai đoạn 2020–2022, chưa bao quát toàn bộ bức tranh tài chính hợp nhất của toàn Chi nhánh Thừa Thiên Huế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở từ các hạn chế trên:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các địa bàn lân cận trong tỉnh Thừa Thiên Huế hoặc khu vực miền Trung, đồng thời gia tăng quy mô mẫu khảo sát để nâng cao tính đại diện.
  • Khảo sát cả nhóm đối tượng khách hàng chưa nhận biết thương hiệu để làm rõ các rào cản truyền thông.
  • Mở rộng mô hình nghiên cứu sang các biến phụ thuộc bậc cao hơn như hình ảnh thương hiệu, sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng đối với dịch vụ ngân hàng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh và Marketing: Cung cấp tài liệu tham khảo cụ thể về quy trình triển khai một nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, từ việc xây dựng thang đo, thiết kế bảng hỏi Google Forms, xác định kích thước mẫu theo công thức Cochran và Hair, đến các bước xử lý số liệu bằng phần mềm SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy đa biến, T-test).
  • Bộ phận Truyền thông và Marketing của ABBANK Huế: Cung cấp số liệu khảo sát thực tế về nhận thức của người dân địa phương đối với thương hiệu, làm cơ sở để phân bổ ngân sách quảng bá và điều chỉnh công tác quản trị điểm giao dịch.
  • Người nghiên cứu các đề tài tương tự: Phần tổng quan các nghiên cứu liên quan (Trần Thị Huyền Trang, Lê Thị Thanh Thảo, Nguyễn Thị Ngọc Trúc...) và mô hình nghiên cứu tại Chương 1 là nguồn tư liệu hữu ích cho việc xây dựng khung lý thuyết trong lĩnh vực nhận diện thương hiệu dịch vụ tài chính.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng quy mô mẫu khảo sát là bao nhiêu và được xác định dựa trên cơ sở nào?
Khóa luận sử dụng cỡ mẫu hợp lệ là 156 người dân sinh sống tại thành phố Huế đã biết đến thương hiệu ABBANK (thu về từ 180 phiếu phát ra). Cỡ mẫu này được xác định dựa trên tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (1998) với tỷ lệ 4–5 mẫu trên một biến quan sát (tổng số 31 biến yêu cầu tối thiểu 155 mẫu), công thức Cochran (1977) với sai số $e = 8%$ ở độ tin cậy 95%, và quy tắc của Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2009) ($n \ge 5 \times 31 = 150$).

2. Mức độ nhận biết thương hiệu đầu tiên (Top of Mind) của ABBANK tại thành phố Huế đạt tỷ lệ bao nhiêu so với các đối thủ?
Theo kết quả điều tra tại Bảng 3 của khóa luận, ABBANK xếp ở vị trí thứ tư với tỷ lệ nhận biết đầu tiên đạt 12,1% (19/156 người). Tỷ lệ này đứng sau ba ngân hàng dẫn đầu là Vietcombank (20,4% - 32 người), Vietinbank (16,9% - 25 người) và BIDV (14,6% - 23 người), đồng thời xếp trên các ngân hàng như Agribank (9,5%), MB (7,9%) và Techcombank (7,6%).

3. Phân tích hồi quy trong khóa luận xác định những nhân tố nào tác động trực tiếp đến mức độ nhận biết thương hiệu ABBANK?
Trong số 6 nhân tố đề xuất ban đầu (Tên thương hiệu, Slogan, Logo, Đồng phục nhân viên, Địa điểm giao dịch, Quảng bá thương hiệu), kết quả kiểm định mô hình hồi quy xác định 4 nhân tố có tác động trực tiếp và có ý nghĩa thống kê đến nhận biết thương hiệu của người dân là: Tên thương hiệu, Trang phục nhân viên, Địa điểm giao dịch và Hoạt động quảng bá thương hiệu.

4. Kết quả kinh doanh và tình hình lao động tại đơn vị khảo sát (PGD Nguyễn Huệ) biến động như thế nào trong giai đoạn 2020–2022?
Trong giai đoạn 2020–2022, nhân sự tại PGD Nguyễn Huệ dao động từ 10 đến 12 người, trong đó trình độ đại học luôn chiếm trên 80%. Về kết quả kinh doanh, doanh thu năm 2020 đạt 28,9 tỷ đồng, năm 2021 giảm 11,4% xuống 25,9 tỷ đồng do đại dịch, và hồi phục lên 28,4 tỷ đồng năm 2022 (+9%). Chi phí hoạt động giảm từ 27,3 tỷ (2020) xuống 21,6 tỷ (2021) và 22,7 tỷ (2022). Lợi nhuận tăng trưởng đều qua các năm: 1,6 tỷ đồng (2020), 4,3 tỷ đồng (2021) và 5,7 tỷ đồng (2022).

5. Hệ thống nhận diện thương hiệu mới của ABBANK được cấu thành từ những đặc điểm trực quan nào?
Hệ thống nhận diện thương hiệu mới của ABBANK sử dụng 2 màu chủ đạo là xanh ngọc (tượng trưng cho sự minh bạch, dòng chảy tài chính) và màu cam (tạo điểm nhấn sáng tạo, nhiệt huyết). Biểu trưng logo có hình mũi tên kéo dài ở cuối chữ "Bank" biểu thị sự phát triển vững mạnh, đi kèm slogan "Trao giải pháp - Nhận nụ cười" và quy chuẩn đồng phục gồm sơ mi trắng kết hợp vest, quần âu đen hoặc chân váy xanh.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Lê Quý Đức đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận về thương hiệu ngân hàng và đánh giá thực nghiệm mức độ nhận biết thương hiệu của ABBANK - Chi nhánh Huế trên mẫu khảo sát 156 người dân tại thành phố Huế. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng thương hiệu ABBANK xếp thứ tư về tỷ lệ nhận biết đầu tiên (12,1%), đồng thời chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi 4 nhân tố gồm tên thương hiệu, trang phục nhân viên, địa điểm giao dịch và hoạt động quảng bá. Các giải pháp được đề xuất trong khóa luận bám sát kết quả kiểm định thực tế, mang lại tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng cho công tác phát triển thương hiệu ngân hàng thương mại tại các thị trường địa phương.