Nghiên cứu nâng cao hoạt độ enzyme cellulase từ nấm Aspergillus oryzae

Nghiên cứu sản xuất và nâng cao hoạt độ enzyme cellulase từ nấm mốc Aspergillus oryzae, ứng dụng trong công nghiệp sinh học và chế biến thực phẩm.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2022

71
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu của đề tài

1.2. Giới hạn và phạm vi nghiên cứu của đề tài

1.3. Nội dung nghiên cứu

1.4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.5. Bố cục của báo cáo

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN

2.1. Tổng quan cellulose

2.2. Giới thiệu chung enzyme cellulase

2.3. Phân loại và cơ chế tác động

2.4. Ứng dụng

2.5. Một số vi sinh vật có khả năng sinh cellulase

2.6. Giới thiệu chung chủng Aspergillus oryzae

3. CHƯƠNG 3: NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Nguồn vi sinh vật nghiên cứu

3.2. Môi trường sử dụng

3.2.1. Môi trường giữ giống

3.2.2. Môi trường nhân giống nấm sợi

3.2.3. Môi trường lên men

3.3. Hóa chất sử dụng cho môi trường

3.4. Hóa chất sử dụng cho phương pháp xác định hoạt tính của enzym

3.5. Hóa chất sử dụng cho phương pháp tinh sạch enzyme cellulase

3.6. Thiết bị dụng cụ

3.7. Phương pháp nghiên cứu

3.7.1. Phương pháp vi sinh vật

3.7.2. Phương pháp giữ giống

3.7.3. Phương pháp lên men

3.7.4. Phương pháp thu nhận enzyme

3.7.5. Phương pháp hóa sinh

3.7.6. Phương pháp xác định hoạt tính enzyme cellulase

3.7.7. Phương pháp xác định tổng protein hòa tan

3.7.8. Phương pháp hóa lý

3.7.9. Thu nhận chế phẩm enzyme bằng phương pháp tủa cồn

3.7.10. Thu nhận chế phẩm enzyme bằng phương pháp tủa muối

3.7.11. Phương pháp xử lý số liệu

3.7.12. Cách bố trí thí nghiệm

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

4.1. Nghiên cứu các điều kiện sinh tổng hợp enzyme cellulase

4.1.1. Nồng độ chất rắn hòa tan tối ưu cho sinh tổng hợp cellulase

4.1.2. Nồng độ cơ chất (CMC) tối ưu cho sinh tổng hợp cellulase

4.1.3. pH ban đầu tối ưu cho sinh tổng hợp cellulase

4.1.4. Thời gian tối ưu cho sinh tổng hợp Cellulase

4.1.5. Nhiệt độ tối ưu cho sinh tổng hợp Cellulase

4.2. Nghiên cứu thu hồi và tinh sạch enzyme cellulase

4.2.1. Tinh sạch enzyme bằng phương pháp kết tủa cồn

4.2.2. Tinh sạch enzyme bằng phương pháp kết tủa muối (NH4)2SO4

4.2.3. Lựa chọn tác nhân kết tủa thích hợp

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về enzyme cellulase từ nấm Aspergillus oryzae

Enzyme cellulase là một trong những enzyme quan trọng trong công nghệ thực phẩm, đặc biệt trong việc phân giải cellulose thành glucose. Nấm Aspergillus oryzae được biết đến như một nguồn enzyme cellulase hiệu quả. Nghiên cứu này nhằm nâng cao hoạt độ enzyme cellulase từ nấm Aspergillus oryzae, từ đó ứng dụng vào sản xuất thực phẩm và các ngành công nghiệp khác.

1.1. Đặc điểm của enzyme cellulase

Enzyme cellulase có khả năng thủy phân liên kết β-1,4-D-glucan trong cellulose, tạo ra glucose và các oligosaccharides. Phức hệ enzyme này bao gồm β-glucosidase, endo-1,4-β-D-glucanase và exo-1,4-β-D-glucanase.

1.2. Vai trò của nấm Aspergillus oryzae trong sản xuất enzyme

Nấm Aspergillus oryzae không chỉ được sử dụng trong sản xuất thực phẩm lên men mà còn là nguồn cung cấp enzyme cellulase quan trọng cho nhiều ngành công nghiệp.

II. Thách thức trong việc nâng cao hoạt độ enzyme cellulase

Hoạt độ enzyme cellulase phụ thuộc vào nhiều yếu tố như pH, nhiệt độ, và nồng độ cơ chất. Việc tối ưu hóa các điều kiện này là một thách thức lớn trong nghiên cứu và sản xuất enzyme. Các doanh nghiệp cần tìm ra phương pháp hiệu quả để nâng cao hoạt độ enzyme cellulase nhằm đáp ứng nhu cầu sản xuất.

2.1. Ảnh hưởng của pH đến hoạt độ enzyme

pH là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hoạt động của enzyme cellulase. Mỗi loại enzyme có một khoảng pH tối ưu để hoạt động hiệu quả nhất.

2.2. Tác động của nhiệt độ đến enzyme cellulase

Nhiệt độ cũng ảnh hưởng lớn đến hoạt độ enzyme. Nấm Aspergillus oryzae có nhiệt độ sinh trưởng tối ưu từ 32-36℃, điều này cần được cân nhắc trong quá trình sản xuất.

III. Phương pháp tối ưu hóa hoạt độ enzyme cellulase

Để nâng cao hoạt độ enzyme cellulase, cần áp dụng các phương pháp tối ưu hóa như điều chỉnh nồng độ cơ chất, pH và nhiệt độ. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc kết hợp các yếu tố này có thể mang lại hiệu quả cao trong sản xuất enzyme.

3.1. Điều chỉnh nồng độ cơ chất CMC

Nồng độ cơ chất CMC là yếu tố quyết định trong quá trình sinh tổng hợp enzyme cellulase. Nghiên cứu cho thấy nồng độ tối ưu là 0,75%.

3.2. Tinh sạch enzyme cellulase

Các phương pháp tinh sạch như kết tủa bằng cồn ethanol và muối ammonium sulfate giúp nâng cao hoạt độ enzyme cellulase thu được từ nấm Aspergillus oryzae.

IV. Kết quả nghiên cứu về enzyme cellulase

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng các điều kiện tối ưu để sinh tổng hợp enzyme cellulase từ nấm Aspergillus oryzae bao gồm pH 5,5, thời gian lên men 72 giờ và nhiệt độ 35℃. Kết quả cho thấy hoạt độ enzyme cellulase thu được cao nhất là 8,69 ± 0,19 (U/ml).

4.1. Hiệu suất thu hồi enzyme cellulase

Sau khi tinh sạch, hoạt độ enzyme cellulase tăng 1,69 lần so với enzyme thô, đạt hiệu suất thu hồi 53,82%.

4.2. Ứng dụng thực tiễn của enzyme cellulase

Enzyme cellulase có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như sản xuất thực phẩm, chế biến giấy và nông nghiệp, mang lại giá trị kinh tế cao cho doanh nghiệp.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của enzyme cellulase

Nghiên cứu về enzyme cellulase từ nấm Aspergillus oryzae mở ra nhiều cơ hội mới trong sản xuất thực phẩm và các ngành công nghiệp khác. Việc tối ưu hóa hoạt độ enzyme sẽ giúp nâng cao hiệu quả sản xuất và đáp ứng nhu cầu thị trường.

5.1. Tương lai của nghiên cứu enzyme cellulase

Nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các chủng nấm mới hoặc cải tiến quy trình sản xuất enzyme để nâng cao hiệu suất.

5.2. Ứng dụng enzyme cellulase trong công nghiệp

Với sự phát triển của công nghệ, enzyme cellulase sẽ ngày càng được ứng dụng rộng rãi hơn trong các ngành công nghiệp, từ thực phẩm đến dược phẩm.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở Đầu Chương 2: Tổng quan Chương 3: Nguyên liệu và phương pháp nghiên cứu Chương 4: Kết quả và bàn luận Chương 5: Kết luận và kiến nghị 2 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN 2. Tổng quan cellulose Cellulose là một trong những vật liệu sinh học phong phú nhất trên trái đất. Cellulose là một homopolyme của glucose, các đơn phân là glucose được nối với nhau bằng liên kết β- 1,4 (Brigham, 2018). Các chuỗi cellulose tương tác với nhau thông qua nhiều liên kết chéo như liên kết hydro và tương tác van der waal để tạo thành các bó kết hợp lại để tạo thành các sợi nhỏ có đường kính 5-15 nm.

Cellulose bền đến nhiệt độ 300℃. Cellulose không tan trong nước vì có liên kết hydro mạnh trong mạng tinh thể. Tuy nhiên, nó có thể hòa tan trong một số dung môi: acid đậm đặc như: acid photphoric 85% , acid sulfuric 72% và acid clohydric 40%; Các dung dịch muối vô cơ (ví dụ: cuprammonium hydroxide, cadoxen (tức là ion cadimi và etylenglycol) (Holtzapple, 2003). Cellulose có thể bị thủy phân thành glucose bằng acid hoặc enzyme.

Quá trình thủy phân bằng acid tạo ra một số sản phẩm phân hủy, chẳng hạn như 5- hydroxymetylfurfural, acid fomic, acid levulinic, fomandehide, furfural và nhựa (Holtzapple, 2003). Gốc glucose trong cấu trúc cellulose thường tồn tại ở cấu trúc không gian dạng ghế bành, nghĩa là glucose sẽ phân bố theo không gian đa chiều chứ không phân bố theo mặt phẳng. Trong điều kiện tự nhiên, cellulose tồn tại ở hai dạng, đó là dạng kết tinh và dạng vô định hình. Dạng kết tinh là dạng bền vững, ở đó các sợi cellulose được kết nối với nhau theo kiểu đan chéo và tạo nên sức bền cơ học cao.

Chính vì những lí do này, ở điều kiện tự nhiên, cellulose rất khó bị phá hủy. Cellulose chỉ bị phá hủy bởi vi sinh vật trong những điều kiện thích hợp (Nguyen, 2002). Giới thiệu chung enzyme cellulase 2. Phân loại và cơ chế tác động Enzyme cellulase có thể thủy phân liên kết β-1, 4-D-glucan trong cellulose để tạo ra glucose, cellobiose và oligosaccharides.

Phức hệ enzyme cellulase bao gồm ít nhất 3 loại enzyme tham gia vào quá trình thủy phân đó là 𝛽-glucosidase (EC 3.21), endo-1,4-β-D- glucanase (EC 3.4) và exo-1,4-β-D-glucanase. Để phản ứng thủy phân đạt hiệu quả tốt nhất thì 3 loại enzyme kể trên phải đồng thời tham gia vào quá trình thủy phân cellulose. 3 Trong đó exo-1,4-β-D-glucanase phá vỡ liên kết 1,4-β-D-glucoside trong phân tử cellulose, sau đó endo-1,4-β-D-glucanase tiếp tục thủy phân cellulose thành cellobiose và và cello- oligosaccharide. Cuối cùng 𝛽-glucosidase có vai trò cắt cellobiose để giải phóng glucose và hoàn thành quá trình thủy phân (Patel và cộng sự, 2019).1 Cơ chế thủy phân của cellulase lên cellulose (Saini và cộng sự, 2015) 2.

Ứng dụng Hiện nay các ngành công nghiệp hiện đại đã dần thay thế những hóa chất độc hại trong sản xuất bằng enzyme có nguồn gốc từ thực vật và vi sinh vật, từ đó nhu cầu đối với các loại enzyme cũng ngày càng tăng. Các sản phẩm của quá trình phân giải bằng enzyme là những chất dinh dưỡng cho vi sinh vật, động vật và thực vật. Enzyme cellulase là một trong những enzyme hàng đầu được sản xuất rộng rãi và được ứng dụng nhiều nhất trong hơn 30 năm nay (Ejaz và cộng sự, 2021). 4 Các ngành công nghiệp sử dụng enzyme cellulase có nguồn gốc từ vi sinh vật là: Ngành dệt may, sản xuất giấy, sản xuất chất tẩy rửa, y học, nông nghiệp, thực phẩm và thức ăn chăn nuôi.

Cụ thể trong năm 2016, nhu cầu sử dụng cellulase trong ngành thức ăn chăn nuôi chiếm 29,71%, đối với lĩnh vực dệt may chiếm 13,77% và ngành thực phẩm đạt 26,73% nhu cầu sử dụng cellulase (Jayasekara và cộng sự, 2018). Một số vi sinh vật có khả năng sinh cellulase Enzyme cellulase có thể được sản xuất từ nấm sợi, xạ khuẩn và vi khuẩn. Đối với nấm sợi, enzyme cellulase được tổng hợp chủ yếu là enzyme ngoại bào. Một số loại nấm sợi có khả năng tổng hợp cellulase: Aspergillus fumigatus, A.

terrus, Trichoderma koningi, T. reesei, Penicillium spp, Altenaria tenuis, Fusarium culmorum, F. Đối với vi khuẩn, các loại vi khuẩn hiếu khí có thể tổng hợp cellulase tốt hơn so với vi khuẩn kị khí lên đến 90-95%. Cụ thể Bacillus sp., Cellulomonas và Clostridium là những loài vi khuẩn sản xuất cellulase phổ biến, ngoài ra hệ vi sinh vật có trong dạ dày của các loài động vật ăn cỏ cũng có khả năng tổng hợp cellulase như: Cillobacterium cellulosolvens, Ruminococcus albus, Ruminobacter parum.

(Srivastava và cộng sự, 2019) Xạ khuẩn cũng là một trong những nguồn tổng hợp cellulase nhưng vẫn chưa được áp dụng rộng rãi và phổ biến như nấm sợi và vi khuẩn. Một số loại xạ khuẩn sinh tổng hợp cellulase đã được nghiên cứu có tiềm năng phân giải cellulose: Streptomyces sp. Giới thiệu chung chủng Aspergillus oryzae Nấm mốc Aspergillus oryzae đóng một vai trò quan trọng trong công nghệ sản xuất thực phẩm tại châu Á, đặc biệt trong lĩnh vực thực phẩm và đồ uống lên men như: saké, shoyu (nước tương) và miso (tương đậu nành). Những năm gần đây, Aspergillus oryzae còn được sử dụng nhằm mục đích sản xuất các enzyme công nghiệp phục vụ cho lĩnh vực chế biến thực phẩm.2 Nấm mốc Aspergillus oryzae dưới kính hiển vi quang học (Yullanna) Aspergillus oryzae là một loại nấm sợi hiếu khí và thuộc chi Aspergillus circumdati.

Phần Aspergillus Flavi chứa các loài quan trọng về mặt công nghiệp, chẳng hạn như Aspergillus oryzae, cũng như các loại nấm có ý nghĩa về mặt nông học và y học, chẳng hạn như Aspergillus flavus và Aspergillus parasiticus, nhưng 2 chủng mốc này lại có khả năng tạo ra chất gây ung thư mạnh, độc tố aflatoxin. Về mặt phân loại, Aspergillus oryzae có quan hệ họ hàng gần với Aspergillus flavus, Aspergillus parasiticus và Aspergillus sojae, chúng cũng đã được sử dụng để lên men shoyu trong một thời gian dài. Mặc dù có quan hệ họ hàng gần như vậy, Aspergillus oryzae không bao giờ tạo ra aflatoxin và do đó chúng được sử dụng trong sản xuất thực phẩm lên men. Aspergillus oryzae có nhiệt độ sinh trưởng tối ưu là 32–36℃ và không thể phát triển trên 44℃.

Chủng nấm mốc này được ghi nhận có độ pH sinh trưởng tối ưu là 5–6 và có thể sinh bào tử ở khoảng pH 2–8. Ở hầu hết các chủng Aspergillus oryzae màu của mẫu cấy tươi hoặc bào tử là màu xanh lục vàng, nhưng màu của mẫu cấy cũ là màu nâu, đôi khi có màu xanh lục với các sắc thái nâu. Đầu bào tử thường có hình cầu tỏa ra (Gomi, 2014). 6 CHƯƠNG 3: NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 3.

Nguồn vi sinh vật nghiên cứu Chủng nấm mốc Aspergillus oryzae sử dụng trong nghiên cứu được cấy chuyền từ đĩa giống gốc mua từ Viện sinh vật và Công nghệ sinh học (Đại học Quốc gia Hà Nội). Số hiệu chủng giống: VTCC-F-037. Môi trường sử dụng 3. Môi trường giữ giống Chúng tôi sử dụng môi trường thạch Malt extract agar (MEA) để giữ giống nấm mốc.

Thành phần môi trường MEA:  Nước: 1000 ml.  Malt xay nhỏ: 250 g.  Chuẩn hóa: Độ brix = 5,5 và pH = 5,5.  Bổ sung thêm ammonium sulfate (NH4)2SO4 để cung cấp nguồn nito cho nấm mốc phát triển.

Môi trường nhân giống nấm sợi Chúng tôi sử dụng môi trường malt để nhân giống nấm mốc. Thành phần môi trường nhân giống có những thành phần cơ bản giống với môi trường giữ giống, tuy nhiên không sử dụng agar. Tiệt trùng môi trường nhân giống đã chuẩn hóa trong autoclave ở nhiệt độ 121℃. Sau đó, môi trường được làm nguội tự nhiên về nhiệt độ phòng rồi bắt đầu cấy giống vi sinh vật vào môi trường.

Môi trường lên men Chúng tôi sử dụng môi trường malt như môi trường nhân giống để lên men, thu nhận enzyme từ chủng giống Aspergillus oryzae. Hóa chất sử dụng cho môi trường  CMC (carboxymethyl cellulose)  (NH4)2SO4 (ammonium sulfate)  Agar  Nước cất  NaOH  HCl 3. Hóa chất sử dụng cho phương pháp xác định hoạt tính của enzyme  Glucose (C6H12O6.H2O)  Thuốc thử DNS (3,5 – dinitrosalicylic acid)  Muối potassium sodium tartrate tetrahydrate (C4H4O6KNa. Hóa chất sử dụng cho phương pháp tinh sạch enzyme cellulase  Ammonium sulfate (NH4)2SO4  CaCl2  Nước cất  Ethanol 96% 3.

Thiết bị dụng cụ 3. Thiết bị Một số thiết bị và dụng cụ được sử dụng trong quá trình nghiên cứu gồm:  Máy ly tâm lắng ROTANTA 460 Hettich Zentrifugen, Đức.  Nồi hấp tiệt trùng Autoclave ALP CL – 40L, Nhật Bản.  Máy lắc ống nghiệm Vortex ZX3, Đức.

 Máy quang phổ UV – Vis Halo Vis 20 Dynamica, Vương quốc Anh.  Kính hiển vi Euromex BB.4260-P-LED-Bioblue, Hà Lan.  Khúc xạ kế cầm tay ATAGO Master (0,0 – 33,0 Brix), Nhật Bản. 8  Tủ ủ vi sinh Memmert, Đức.

 Máy khuấy từ 10 vị trí.  Tủ cấy vô trùng Streamline Esco Class II BSC, Singapore.  Tủ lắc ủ nhiệt JEIOTECH Hàn Quốc.  Cân phân tích 4 số.

 Cân phân tích 2 số. Dụng cụ  Cối, chày.  Màng thẩm tích (dialyzer membrane) làm bằng cellophane (Thông số: 14.000 MWCO Daltons; Chiều ngang: 44 mm; Chiều dài: 100 mm).  Ống nghiệm duran, Đức.

 Bình định mức (100 ml, 500 ml).  Ống ly tâm.  Que cấy kim loại. Phương pháp nghiên cứu 3.

Phương pháp vi sinh vật 3. Phương pháp giữ giống Dùng phương pháp cấy ziczac trên thạch nghiêng với nấm sợi Aspergillus Oryzae trong môi trường malt extract agar. Phương pháp lên men Cố định số lượng tế bào nấm mốc bằng cách cho một lượng 10-15 ml nước cất đã tiệt trùng vào ống thạch nghiêng chứa bào tử nấm mốc. Dùng que cấy vòng để lấy bào tử nấm mốc, tiếp theo đếm số lượng bào tử nấm mốc bằng buồng đếm hồng cầu.

Mật độ tế bào nấm mốc được xác định theo công thức: (Trịnh, 2021) 𝑎 400 𝑁=( × ) × 103 × 10𝑛 𝑏 0,1 Trong đó: N: số tế bào có trong 1,0 ml mẫu cho vào buồng đếm. a: Số tế bào trên 5 ô vuông lớn. b: Số ô vuông nhỏ trên 5 ô vuông lớn (16×5=80). 400: Tổng số ô vuông nhỏ trong 25 ô vuông lớn.

0,1: Thể tích (𝑚𝑚2) mẫu chứa trên ô trung tâm. 103: Số chuyển 𝑚𝑚3 thành ml. 10n: độ pha loãng mẫu. Chúng tôi sử dụng ống ly tâm có thể tích 50 ml đã tiệt trùng hút 30 ml môi trường malt đã tiệt trùng vào ống.

Hút dịch chứa huyền phù tế bào nấm mốc đã tính toán trước cho vào từng ống ly tâm, cố định mỗi ống ly tâm sẽ có số bào tử nấm mốc dao động khoảng 107. Quá trình lên men tĩnh được thực hiện với những yếu tố khảo sát khác nhau trong mỗi thí nghiệm. Phương pháp thu nhận enzyme Khi quá trình lên men kết thúc, dịch lên men trong mỗi ống sẽ được nghiền bằng cối sứ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Nâng cao hoạt độ enzyme cellulase từ nấm Aspergillus oryzae" tập trung vào việc cải thiện hiệu suất của enzyme cellulase, một enzyme quan trọng trong quá trình phân giải cellulose. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp những phương pháp tối ưu hóa hoạt động của enzyme mà còn chỉ ra những ứng dụng tiềm năng trong ngành công nghiệp sinh học, đặc biệt là trong sản xuất năng lượng sinh học và chế biến thực phẩm. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức nâng cao hiệu quả enzyme, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về các enzyme khác, hãy tham khảo tài liệu "Luận văn thạc sĩ hus tinh sạch và nghiên cứu tính chất của enzyme acetylcholinesterase từ hồng cầu bò". Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về enzyme acetylcholinesterase và các ứng dụng của nó trong y học và sinh học. Mỗi liên kết đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, mở rộng kiến thức của mình trong lĩnh vực enzyme và ứng dụng của chúng.