Nâng cao hiệu quả tổ chức kiểm toán nội bộ tại các tổng công ty thương mại Việt Nam

Chuyên khảo toán học phân tích Luận án kiểm toán nội bộ ktnb, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Đại học Thương Mại

Chuyên ngành

Kế toán kiểm toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án
299
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

0.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu

0.3. Mục đích, đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Các câu hỏi nghiên cứu của luận án

0.5. Phương pháp nghiên cứu của luận án

0.6. Các kết quả nghiên cứu dự kiến đạt được của luận án

0.7. Kết cấu luận án

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TỔ CHỨC KIỂM TOÁN NỘI BỘ TRONG DOANH NGHIỆP

1.1. Kiểm toán nội bộ trong doanh nghiệp

1.1.1. Doanh nghiệp và quản trị rủi ro trong doanh nghiệp

1.1.2. Bản chất của kiểm toán nội bộ trong doanh nghiệp

1.1.3. Vai trò của kiểm toán nội bộ trong quản trị rủi ro doanh nghiệp

1.2. Tổ chức kiểm toán nội bộ trong doanh nghiệp

1.2.1. Khái niệm, nguyên tắc, yêu cầu và các nhân tố ảnh hưởng tới tổ chức kiểm toán nội bộ trong doanh nghiệp

1.2.2. Tổ chức bộ máy kiểm toán nội bộ tại các doanh nghiệp

1.3. Tổ chức hoạt động kiểm toán nội bộ trong doanh nghiệp

1.3.1. Tổ chức kiểm toán nội bộ tại các doanh nghiệp của một số nước trên thế giới và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG TỔ CHỨC KIỂM TOÁN NỘI BỘ TẠI CÁC TỔNG CÔNG TY THƯƠNG MẠI VIỆT NAM

2.1. Tổng quan về các tổng công ty thương mại Việt Nam với tổ chức kiểm toán nội bộ

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển của các tổng công ty thương mại Việt Nam

2.1.2. Đặc điểm hoạt động kinh doanh của các tổng công ty thương mại Việt Nam ảnh hưởng tới tổ chức kiểm toán nội bộ

2.2. Thực trạng tổ chức kiểm toán nội bộ tại các tổng công ty thương mại Việt Nam

2.2.1. Cơ sở pháp lý của tổ chức kiểm toán nội bộ tại các tổng công ty thương mại Việt Nam

2.2.2. Tổ chức bộ máy kiểm toán nội bộ tại các tổng công ty thương mại Việt Nam

2.2.3. Tổ chức hoạt động kiểm toán nội bộ tại các tổng công ty thương mại Việt Nam

2.3. Đánh giá chung về tổ chức kiểm toán nội bộ tại các tổng công ty thương mại Việt Nam

2.3.1. Những kết quả đạt được về tổ chức kiểm toán nội bộ tại các tổng công ty thương mại Việt Nam

2.3.2. Những tồn tại và hạn chế trong tổ chức kiểm toán nội bộ tại các Tổng công ty thương mại Việt Nam

2.3.3. Nguyên nhân của những tồn tại trong tổ chức kiểm toán nội bộ tại các tổng công ty thương mại Việt Nam

KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: CÁC GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN TỔ CHỨC KIỂM TOÁN NỘI BỘ TẠI CÁC TỔNG CÔNG TY THƯƠNG MẠI VIỆT NAM

3.1. Định hướng và yêu cầu hoàn thiện tổ chức kiểm toán nội bộ tại các tổng công ty thương mại Việt Nam

3.1.1. Định hướng phát triển của các tổng công ty thương mại Việt Nam

3.1.2. Các yêu cầu hoàn thiện tổ chức kiểm toán nội bộ tại các tổng công ty thương mại Việt Nam

3.2. Các giải pháp hoàn thiện tổ chức kiểm toán nội bộ

3.2.1. Nhóm giải pháp hoàn thiện tổ chức bộ máy kiểm toán nội bộ

3.2.2. Nhóm giải pháp hoàn thiện tổ chức hoạt động kiểm toán nội bộ

3.2.3. Kiến nghị để thực hiện các giải pháp hoàn thiện tổ chức kiểm toán nội bộ tại các tổng công ty thương mại Việt Nam

3.2.3.1. Đối với các cơ quan Nhà nước
3.2.3.2. Đối với các tổng công ty thương mại Việt Nam

KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC SƠ ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Kiểm Toán Nội Bộ tại Tổng Công Ty Thương Mại

Kiểm toán nội bộ (KTNB) đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo hiệu quả hoạt động và quản trị rủi ro tại các tổng công ty thương mại Việt Nam. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, các tổng công ty này đối mặt với nhiều thách thức về cạnh tranh, biến động thị trường, và yêu cầu tuân thủ pháp luật ngày càng cao. KTNB không chỉ là công cụ kiểm soát sau mà còn là công cụ phòng ngừa, kiểm soát trong và trước quá trình hoạt động, giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định kinh doanh chính xác và hiệu quả. Nhận thức về tầm quan trọng của KTNB đã tăng lên, nhưng việc triển khai hiệu quả vẫn còn nhiều hạn chế. Vì vậy, việc nâng cao hiệu quả tổ chức kiểm toán nội bộ là một yêu cầu cấp thiết.

1.1. Khái niệm và Vai trò của Kiểm Toán Nội Bộ KTNB

Kiểm toán nội bộ (KTNB) là một hoạt động đánh giá độc lập, khách quan nhằm tư vấn và đảm bảo về các hoạt động quản lý, kiểm soát, và quản trị rủi ro của một tổ chức. Theo định nghĩa của IIA (Viện KTV nội bộ), KTNB giúp tổ chức đạt được mục tiêu bằng cách tiếp cận có hệ thống và kỷ luật để đánh giá và nâng cao hiệu quả của các quy trình quản trị rủi ro, kiểm soát và quản trị. Vai trò của KTNB không chỉ giới hạn trong việc phát hiện sai sót mà còn mở rộng sang tư vấn, cải tiến quy trình, và đảm bảo tuân thủ. KTNB đóng vai trò quan trọng trong việc giúp các tổng công ty thương mại (TCT TM) nâng cao hiệu quả hoạt độngquản trị rủi ro hiệu quả.

1.2. Sự khác biệt giữa Kiểm Toán Nội Bộ và Kiểm Toán Độc Lập

Sự khác biệt chính giữa kiểm toán nội bộkiểm toán độc lập nằm ở mục tiêu và đối tượng phục vụ. Kiểm toán độc lập hướng tới việc đưa ra ý kiến xác nhận về tính trung thực, hợp lý của báo cáo tài chính cho các bên liên quan bên ngoài doanh nghiệp. Trong khi đó, kiểm toán nội bộ tập trung vào việc đánh giá, cải thiện hệ thống kiểm soát nội bộ (HTKSNB) và quản trị rủi ro để phục vụ cho ban quản lý và hội đồng quản trị. Kiểm toán độc lập tuân thủ các chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA) hoặc quốc tế (ISA), còn kiểm toán nội bộ tuân thủ các chuẩn mực của IIA hoặc hướng dẫn của nhà nước, phù hợp với đặc thù doanh nghiệp. Theo Brink (1999), Kiểm toán nội bộ giúp doanh nghiệp tự đánh giá và cải thiện để tăng hiệu quả hoạt động.

1.3. Chuẩn Mực Quốc Tế và Nguyên Tắc Hoạt Động của KTNB

Hoạt động kiểm toán nội bộ cần tuân thủ các chuẩn mực quốc tế do IIA ban hành, bao gồm các chuẩn mực về tính độc lập, năng lực, phạm vi công việc, và quản lý bộ phận KTNB. Các nguyên tắc hoạt động cơ bản bao gồm tính khách quan, tính chuyên nghiệp, bảo mật thông tin, và tuân thủ đạo đức nghề nghiệp. Việc áp dụng các chuẩn mực này giúp đảm bảo chất lượng và hiệu quả của hoạt động KTNB, đồng thời tăng cường sự tin cậy của các bên liên quan. Bên cạnh đó, KTNB cần tuân thủ pháp luật và các quy định của nhà nước liên quan đến hoạt động kiểm soát nội bộkiểm toán.

II. Thách Thức Tổ Chức Kiểm Toán Nội Bộ tại Tổng Công Ty

Mặc dù nhận thức về KTNB đã được nâng cao, nhưng nhiều tổng công ty thương mại vẫn đối mặt với những thách thức trong việc tổ chức kiểm toán nội bộ hiệu quả. Các thách thức bao gồm: thiếu nguồn lực, thiếu kỹ năng chuyên môn, sự can thiệp từ ban quản lý, và sự hạn chế về phạm vi kiểm toán. Ngoài ra, nhiều đơn vị xem KTNB như là kiểm tra kế toán hoặc mang tính hình thức, chưa thực sự phát huy vai trò quản trị rủi ro và cải tiến quy trình. Sự thiếu hụt, chưa thống nhất của hệ thống các văn bản pháp lý hướng dẫn về KTNB cũng là một thách thức lớn.

2.1. Thiếu Nguồn Lực và Kỹ Năng Chuyên Môn Kiểm Toán

Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt về nguồn lực kiểm toán, bao gồm cả nhân lực và tài chính. Nhiều tổng công ty thương mại chưa đầu tư đủ cho bộ phận KTNB, dẫn đến số lượng kiểm toán viên (KTV) còn hạn chế và trình độ chuyên môn chưa đáp ứng yêu cầu. Theo kết quả nghiên cứu, số lượng KTVNB tại các TCT TM còn rất ít, không đủ để bao quát hết các hoạt động của doanh nghiệp. Việc thiếu kỹ năng chuyên môn về quản trị rủi ro, kiểm soát nội bộ, và công nghệ thông tin cũng là một trở ngại lớn. Do đó, cần có các chương trình đào tạo kiểm toán chuyên sâu để nâng cao năng lực cho KTV.

2.2. Sự Can Thiệp từ Ban Quản Lý và Thiếu Tính Độc Lập

Tính độc lập là một yếu tố then chốt để đảm bảo tính khách quan và hiệu quả của KTNB. Tuy nhiên, nhiều tổng công ty thương mại gặp khó khăn trong việc đảm bảo tính độc lập cho bộ phận KTNB do sự can thiệp từ ban quản lý. Áp lực từ ban quản lý có thể hạn chế phạm vi kiểm toán, ảnh hưởng đến kết quả kiểm toán, và làm giảm uy tín của KTNB. Cần xây dựng cơ chế bảo vệ tính độc lập của KTNB, trao quyền cho bộ phận KTNB được báo cáo trực tiếp cho hội đồng quản trị hoặc ủy ban kiểm toán.

2.3. Hạn Chế về Phạm Vi Kiểm Toán và Thiếu Tiếp Cận Rủi Ro

Phạm vi kiểm toán thường bị giới hạn, tập trung chủ yếu vào kiểm tra tài chính và tuân thủ, chưa bao quát hết các hoạt động quan trọng của tổng công ty thương mại. Nhiều đơn vị chưa áp dụng phương pháp tiếp cận quản trị rủi ro trong hoạt động KTNB, dẫn đến việc bỏ sót các rủi ro tiềm ẩn. Thay vì tập trung vào các rủi ro trọng yếu, KTNB lại tập trung vào các vấn đề nhỏ nhặt, không mang lại giá trị gia tăng cho doanh nghiệp. Cần mở rộng phạm vi kiểm toán, áp dụng phương pháp tiếp cận quản trị rủi ro, và tập trung vào các rủi ro trọng yếu để nâng cao hiệu quả KTNB.

III. Giải Pháp Hoàn Thiện Bộ Máy Kiểm Toán Nội Bộ tại TCT

Để nâng cao hiệu quả tổ chức kiểm toán nội bộ tại các tổng công ty thương mại, cần triển khai đồng bộ các giải pháp về hoàn thiện bộ máy KTNB, quy trình kiểm toán, và nâng cao năng lực cho KTV. Các giải pháp cần hướng tới việc xây dựng một bộ phận KTNB độc lập, chuyên nghiệp, có đủ năng lực và quyền hạn để thực hiện nhiệm vụ. Đồng thời, cần áp dụng phương pháp tiếp cận quản trị rủi ro, sử dụng công nghệ thông tin, và cải tiến liên tục để nâng cao chất lượng và hiệu quả KTNB.

3.1. Xây Dựng Mô Hình Tổ Chức Kiểm Toán Nội Bộ Phù Hợp

Mô hình tổ chức KTNB cần phù hợp với quy mô, đặc điểm hoạt động, và mức độ phức tạp của tổng công ty thương mại. Có thể lựa chọn mô hình tập trung, phân tán, hoặc kết hợp tùy thuộc vào điều kiện cụ thể của từng đơn vị. Mô hình tập trung có ưu điểm là dễ kiểm soát, tiết kiệm chi phí, nhưng có thể thiếu tính linh hoạt. Mô hình phân tán có ưu điểm là gần gũi với hoạt động kinh doanh, nhưng có thể khó kiểm soát và trùng lặp chức năng. Mô hình kết hợp có thể tận dụng ưu điểm của cả hai mô hình, nhưng đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận KTNB. Điều quan trọng là phải xác định rõ vai trò, trách nhiệm, và quyền hạn của từng bộ phận KTNB.

3.2. Chuẩn Hóa Quy Trình Kiểm Toán Nội Bộ Theo Rủi Ro

Quy trình kiểm toán cần được chuẩn hóa, từ khâu lập kế hoạch, thực hiện kiểm toán, đến báo cáo kết quả và theo dõi thực hiện. Nên áp dụng phương pháp tiếp cận quản trị rủi ro trong quy trình kiểm toán, tập trung vào các rủi ro trọng yếu có thể ảnh hưởng đến mục tiêu của tổng công ty thương mại. Quy trình kiểm toán cần linh hoạt, có thể điều chỉnh phù hợp với từng loại hình hoạt động và rủi ro cụ thể. Cần xây dựng hệ thống tài liệu hướng dẫn chi tiết, bao gồm các thủ tục kiểm toán, biểu mẫu, và hướng dẫn sử dụng phần mềm kiểm toán. Điều này sẽ tăng cường tính hệ thống và nhất quán của quy trình kiểm toán.

3.3. Nâng Cao Năng Lực và Đào Tạo Kiểm Toán Viên Nội Bộ

Kiểm toán viên (KTV) cần được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng về quản trị rủi ro, kiểm soát nội bộ, kế toán, tài chính, và công nghệ thông tin. Cần tổ chức các khóa đào tạo kiểm toán chuyên sâu, cập nhật kiến thức mới, và chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn. Khuyến khích KTV tham gia các khóa đào tạo, thi lấy chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế như CIA (Certified Internal Auditor), CISA (Certified Information Systems Auditor). Cần xây dựng lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng cho KTV, tạo động lực để họ nâng cao trình độ chuyên môn và đóng góp cho sự phát triển của tổng công ty thương mại.

IV. Ứng Dụng Công Nghệ và Chuyển Đổi Số trong Kiểm Toán Nội Bộ

Việc ứng dụng công nghệ kiểm toánchuyển đổi số kiểm toán có thể giúp nâng cao hiệu quả và hiệu suất của hoạt động KTNB. Các công nghệ như phân tích dữ liệu, tự động hóa quy trình, và trí tuệ nhân tạo (AI) có thể giúp KTV xử lý lượng lớn dữ liệu, phát hiện gian lận, và đánh giá rủi ro một cách nhanh chóng và chính xác. Chuyển đổi số cũng giúp tăng cường tính minh bạch, hiệu quả, và khả năng kiểm soát của hoạt động KTNB.

4.1. Sử Dụng Phần Mềm Kiểm Toán và Phân Tích Dữ Liệu

Sử dụng phần mềm kiểm toán có thể giúp tự động hóa các công việc lặp đi lặp lại, giảm thiểu sai sót, và nâng cao hiệu quả của quy trình kiểm toán. Các phần mềm như ACL, IDEA, và TeamMate có thể giúp KTV phân tích dữ liệu, đánh giá rủi ro, và lập báo cáo một cách nhanh chóng và chính xác. Việc sử dụng phân tích dữ liệu cũng giúp KTV phát hiện các xu hướng, bất thường, và gian lận tiềm ẩn, từ đó đưa ra các khuyến nghị cải tiến phù hợp.

4.2. Tự Động Hóa Quy Trình Kiểm Toán và Báo Cáo

Tự động hóa các quy trình kiểm toán có thể giúp giảm thiểu thời gian và chi phí thực hiện, đồng thời nâng cao tính chính xác và nhất quán. Ví dụ, có thể tự động hóa quy trình thu thập dữ liệu, đánh giá rủi ro, và lập báo cáo. Các công cụ như RPA (Robotic Process Automation) có thể giúp tự động hóa các công việc lặp đi lặp lại, giải phóng KTV khỏi các công việc thủ công, giúp họ tập trung vào các nhiệm vụ có giá trị gia tăng cao hơn. Tự động hóa cũng giúp tăng cường khả năng theo dõi và kiểm soát quy trình kiểm toán.

4.3. Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo AI trong Kiểm Toán Nội Bộ

Trí tuệ nhân tạo (AI) có tiềm năng to lớn trong việc cải thiện hiệu quả và hiệu suất của hoạt động KTNB. AI có thể giúp KTV phân tích dữ liệu lớn, phát hiện gian lận, và dự đoán rủi ro một cách nhanh chóng và chính xác. AI cũng có thể giúp tự động hóa các công việc lặp đi lặp lại, giải phóng KTV khỏi các công việc thủ công, giúp họ tập trung vào các nhiệm vụ có giá trị gia tăng cao hơn. Tuy nhiên, việc ứng dụng AI trong KTNB đòi hỏi sự đầu tư lớn về công nghệ, nhân lực, và quy trình.

V. Đánh Giá Hiệu Quả và Cải Tiến Liên Tục Kiểm Toán Nội Bộ

Việc đánh giá hiệu quả kiểm toán nội bộ là cần thiết để đảm bảo rằng hoạt động KTNB đang mang lại giá trị gia tăng cho tổng công ty thương mại. Cần thiết lập các chỉ số đánh giá hiệu quả (KPIs) rõ ràng, đo lường các khía cạnh như phạm vi kiểm toán, chất lượng báo cáo, và mức độ ảnh hưởng của các khuyến nghị. Kết quả đánh giá cần được sử dụng để cải tiến liên tục hoạt động KTNB, đảm bảo rằng KTNB luôn đáp ứng được nhu cầu của doanh nghiệp.

5.1. Thiết Lập Chỉ Số Đánh Giá Hiệu Quả Kiểm Toán Nội Bộ KPIs

Các chỉ số đánh giá hiệu quả (KPIs) cần phản ánh các mục tiêu và giá trị mà KTNB mang lại cho tổng công ty thương mại. Các KPIs có thể bao gồm số lượng các cuộc kiểm toán được thực hiện, tỷ lệ các khuyến nghị được thực hiện, mức độ giảm thiểu rủi ro, và mức độ cải thiện quy trình. Cần thiết lập các mục tiêu cụ thể cho từng KPI, đo lường kết quả thực tế, và so sánh với mục tiêu để đánh giá hiệu quả hoạt động KTNB.

5.2. Thực Hiện Đánh Giá Chất Lượng Kiểm Toán Nội Bộ Định Kỳ

Đánh giá chất lượng KTNB cần được thực hiện định kỳ, cả bên trong và bên ngoài. Đánh giá bên trong có thể được thực hiện bởi chính bộ phận KTNB hoặc bởi một bộ phận độc lập khác trong tổng công ty thương mại. Đánh giá bên ngoài cần được thực hiện bởi một tổ chức độc lập có chuyên môn về KTNB. Kết quả đánh giá chất lượng cần được sử dụng để xác định các điểm mạnh, điểm yếu, và cơ hội cải tiến hoạt động KTNB.

5.3. Xây Dựng Văn Hóa Cải Tiến Liên Tục trong Kiểm Toán Nội Bộ

Cần xây dựng một văn hóa cải tiến liên tục trong bộ phận KTNB, khuyến khích KTV tìm kiếm các cơ hội để nâng cao hiệu quả và hiệu suất của hoạt động KTNB. Điều này có thể đạt được bằng cách khuyến khích KTV tham gia các khóa đào tạo, chia sẻ kinh nghiệm, và đóng góp ý kiến cải tiến. Cần tạo ra một môi trường làm việc cởi mở, nơi KTV cảm thấy thoải mái để đưa ra các ý kiến đóng góp và phản hồi.

VI. Kết Luận và Tương Lai Phát Triển Kiểm Toán Nội Bộ tại Việt Nam

Kiểm toán nội bộ đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự phát triển bền vững của các tổng công ty thương mại Việt Nam. Việc nâng cao hiệu quả tổ chức kiểm toán nội bộ đòi hỏi sự đầu tư về nguồn lực, chuyên môn, và công nghệ, cũng như sự cam kết từ ban quản lý. Trong tương lai, KTNB sẽ tiếp tục phát triển, trở thành một bộ phận không thể thiếu trong hệ thống quản trị doanh nghiệp, góp phần vào sự phát triển kinh tế của đất nước.

6.1. Vai trò của Nhà nước và Cơ Quan Quản Lý trong KTNB

Nhà nước và các cơ quan quản lý đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển kiểm toán nội bộ tại Việt Nam. Cần hoàn thiện hệ thống pháp luật về KTNB, ban hành các chuẩn mực, hướng dẫn cụ thể, và tăng cường giám sát việc thực hiện. Cần tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi để KTNB phát triển, đồng thời bảo vệ tính độc lập và quyền hạn của bộ phận KTNB.

6.2. Tầm Quan Trọng của Hợp Tác và Chia Sẻ Kinh Nghiệm KTNB

Hợp tác và chia sẻ kinh nghiệm giữa các doanh nghiệp, tổ chức nghề nghiệp, và các chuyên gia KTNB là rất quan trọng để nâng cao trình độ chuyên môn và phát triển KTNB tại Việt Nam. Cần tổ chức các hội thảo, diễn đàn, và khóa đào tạo để chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn, cập nhật kiến thức mới, và xây dựng mạng lưới KTNB chuyên nghiệp.

6.3. Xu hướng phát triển Kiểm Toán Nội Bộ theo chuẩn mực quốc tế

Xu hướng phát triển của KTNB trên thế giới là hướng tới tiêu chuẩn kiểm toán dựa trên Quản trị rủi rocông nghệ kiểm toán. Việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tếkinh nghiệm tốt nhất giúp KTNB Việt Nam nâng cao hiệu quả hoạt động và đóng góp hiệu quả hơn vào sự phát triển của tổng công ty thương mại.

28/05/2025
Luận án kiểm toán nội bộ ktnb

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TỔ CHỨC KIỂM TOÁN NỘI BỘ TRONG DOANH NGHIỆP 1.1 Kiểm toán nội bộ trong doanh nghiệp 1.1 Doanh nghiệp và quản trị rủi ro trong doanh nghiệp 1.1 Khái niệm và phân loại doanh nghiệp Doanh nghiệp là thuật ngữ có nguồn gốc từ lĩnh vực kinh tế học [30]. Doanh nghiệp như một phương tiện để thực hiện ý tưởng kinh doanh. Nhìn từ bên ngoài doanh nghiệp được biểu hiện như là một tòa nhà, những máy móc, một tấm biển hay nhãn hiệu sản phẩm…. tóm lại là tập hợp của những yếu tố rời rạc.Francois Peroux thì: "Doanh nghiệp là một đơn vị tổ chức sản xuất mà tại đó người ta kết hợp các yếu tố sản xuất (có sự quan tâm giá cả của các yếu tố) khác nhau do các nhân viên của công ty thực hiện nhằm bán ra trên thị trường những sản phẩm hàng hóa hay dịch vụ để nhận được khoản tiền chênh lệch giữa giá bán sản phẩm với giá thành của sản phẩm ấy”[33] Theo Sách “Kinh tế doanh nghiệp” của D.A Caillat - Nhà xuất bản Khoa Học Xã Hội 1992 định nghĩa: “Doanh nghiệp là một cộng đồng người sản xuất ra những của cải.

Nó sinh ra, phát triển, có những thất bại, có những thành công, có lúc vượt qua những thời kỳ nguy kịch và ngược lại có lúc phải ngừng sản xuất, đôi khi tiêu vong do gặp phải những khó khăn không vượt qua được"[33] Theo Luật doanh nghiệp Việt Nam năm 2005 thì “Doanh nghiệp là tổ chức kinh tế có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch ổn định, được đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật nhằm mục đích thực hiện các hoạt động kinh doanh”[36]. Trong đó, kinh doanh là việc thực hiện liên tục một, một số hoặc tất cả các công đoạn của quá trình đầu tư, từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích sinh lợi. Muốn kinh doanh, các thương nhân (chủ doanh nghiệp) phải chọn lấy cho mình một trong số những loại hình DN mà pháp luật qui định. Cho dù định nghĩa theo cách nào thì có thể thấy đã là một DN nhất thiết phải được cấu thành bởi những yếu tố sau đây: Yếu tố tổ chức: bao gồm một tập hợp các bộ phận được chuyên môn hóa nhằm thực hiện các chức năng quản lý như các bộ phận sản xuất, bộ phận thương mại, bộ phận hành chính… Yếu tố sản xuất: các nguồn lực lao động, vốn, vật tư, thông tin.

Yếu tố trao đổi: những dịch vụ thương mại - mua các yếu tố đầu vào, bán sản phẩm sao cho có lợi ở đầu ra. 13 Yếu tố phân phối: thanh toán cho các yếu tố sản xuất, làm nghĩa vụ nhà nước, trích lập quỹ và tính cho hoạt động tương lai của doanh nghiệp bằng khoản lợi nhuận thu được. Trên góc độ vi mô, DN lại được xem như một hình thức sản xuất theo đó trong cùng một sản nghiệp người ta phối hợp giá của nhiều yếu tố khác nhau do các tác nhân khác cùng với chủ sở hữu doanh nghiệp đem lại nhằm bán ra trên thị trường hàng hóa hay dịch vụ và đạt được một khoản thu nhập tiền tệ từ mức chênh lệch giữa hai giá. Điều này có thể hiểu DN là sự phối hợp của chủ doanh nghiệp và các nhà đầu tư cùng nhau thực hiện các hoạt động sản xuất để phục vụ thị trường và hưởng thành quả từ việc tiêu thụ kết quả sản xuất.

Từ các phân tích trên có thể hiểu DN như sau: Doanh nghiệp là đơn vị kinh tế có tư cách pháp nhân, quy tụ các phương tiện tài chính, vật chất và con người nhằm thực hiện các hoạt động sản xuất, cung ứng, tiêu thụ sản phẩm hoặc dịch vụ, trên cơ sở tối đa hóa lợi ích của người tiêu dùng, thông qua đó tối đa hóa lợi của chủ sở hữu, đồng thời kết hợp một cách hợp lý các mục tiêu xã hội. Cụ thể: - Doanh nghiệp là một đơn vị tổ chức kinh doanh có tư cách pháp nhân: Tư cách pháp nhân của DN là điều kiện cơ bản quyết định sự tồn tại của DN trong nền kinh tế quốc dân, do Nhà nước khẳng định. Tư cách pháp nhân của DN một mặt giúp DN được nhà nước bảo hộ các hoạt động sản xuất kinh doanh, mặt khác lại yêu cầu DN phải có trách nhiệm đối với người tiêu dùng, nghĩa vụ đóng góp với nhà nước, trách nhiệm đối với xã hội. Điều này đòi hỏi DN phải chịu trách nhiệm về nghĩa vụ tài chính trong việc thanh toán những khoản công nợ khi phá sản hay giải thể.

- Doanh nghiệp là một tổ chức sống trong một thể sống (nền kinh tế quốc dân) gắn liền với địa phương nơi nó tồn tại. Doanh nghiệp là một tổ chức sống bởi nó có quá trình hình thành từ một ý chí và bản lĩnh của người sáng lập (tư nhân, tập thể hay Nhà nước); quá trình phát triển thậm chí có khi tiêu vong, phá sản hoặc bị một DN khác thôn tính. Vì vậy sự tồn tại của DN phụ thuộc rất lớn vào chất lượng quản lý của những người tạo ra nó. Doanh nghiệp ra đời và tồn tại luôn luôn gắn liền với một vị trí của một địa phương nhất định, sự phát triển cũng như suy giảm của nó ảnh hưởng đến địa phương đó.

DN là một phạm trù lịch sử, xuất hiện cùng với sự ra đời và phát triển của sản xuất hàng hóa. Đầu tiên là các DN đơn giản, qui mô nhỏ dần dần xuất hiện các loại hình DN phức tạp như công ty, tổng công ty,.hoạt động kinh doanh nhiều ngành nghề khác nhau. Có rất nhiều tiêu thức khác nhau để phân loại các DN như: hình thức sở hữu vốn, qui mô, địa vị pháp lý, loại hình kinh doanh…. • Theo hình thức sở hữu vốn: có 2 loại hình DN là DN một chủ sở hữu và DN nhiều chủ sở hữu.

14 - Doanh nghiệp một chủ sở hữu gồm: + Doanh nghiệp nhà nước (DNNN): DNNN là tổ chức kinh tế do Nhà nước đầu tư vốn, thành lập và tổ chức quản lý, hoạt động kinh doanh hoặc hoạt động công ích, nhằm thực hiện các mục tiêu kinh tế - xã hội do Nhà nước giao. DNNN cũng có nhiều loại hình khác nhau tùy theo qui mô kinh doanh, chức năng, nhiệm vụ, mức độ liên kết kinh doanh, mức độ độc lập hoạt động mà có tên gọi khác nhau như: tập đoàn Nhà nước, tổng công ty Nhà nước, doanh nghiệp nhà nước vừa và nhỏ. + Doanh nghiệp tư nhân: DN tư nhân là đơn vị kinh doanh có mức vốn không thấp hơn vốn pháp định do một cá nhân làm chủ và tự chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về mọi hoạt động của doanh nghiệp. Đây là loại hình doanh nghiệp không có tư cách pháp nhân tức là không bị ràng buộc của pháp luật qui định về vốn góp tối thiểu để thành lập DN và nhân sự, vì thế người ta còn gọi DN tư nhân là công ty trách nhiệm vô hạn.

- Doanh nghiệp nhiều chủ sở hữu (từ 2 người trở lên) gồm công ty và hợp tác xã + Công ty có công ty đối nhân và công ty đối vốn Công ty đối nhân là công ty mà trong đó các thành viên thường quen biết nhau và kết hợp với nhau do tín nhiệm nhau, họ nhân danh mình mà kinh doanh và liên đới chịu trách nhiệm. Do đó không thể chuyển nhượng phần góp tài sản của mình nếu không được sự đồng ý của toàn thể thành viên. Công ty đối nhân có hai loại công ty hợp danh và công ty hợp vốn. Công ty hợp danh là công ty đối nhân trách nhiệm vô hạn; các thành viên liên đới chịu trách nhiệm về các khoản nợ của công ty.

Công ty hợp vốn là công ty có 2 loại hội viên không bình đẳng với nhau: hội viên xuất vốn và hội viên quản lý sử dụng vốn. Công ty đối vốn là công ty mà trong đó người tham gia không quan tâm đến mức độ tin cậy của các thành viên khác, họ chỉ quan tâm đến phần vốn góp. Phần vốn góp này có thể chuyển nhượng hoặc đem mua bán trên thị trường chứng khoán. Lãi được chia tương ứng với phần vốn góp và chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi phần vốn góp.

Công ty đối vốn bao gồm: Công ty trách nhiệm hữu hạn (TNHH): là công ty gồm các thành viên không có qui chế của nhà kinh doanh và các thành viên chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ của công ty cho đến hết những phần vốn góp của họ. Nếu số lượng thành viên của công ty TNHH không quá 11 thành viên thì tự phân công nhau đảm nhận các chức trách quản lý và kiểm soát công ty, nhưng nếu số lượng thành viên từ 12 người trở lên thì phải tiến hành đại hội cổ đông, bầu hội đồng quản trị (HĐQT) và các kiểm soát viên. Công ty cổ phần: là một loại công ty đối vốn trong đó các thành viên (cổ đông) có cổ phiếu và chỉ chịu trách nhiệm đến hết giá trị những cổ phần mà mình 15 có. Số lượng thành viên của công ty cổ phần thường rất đông và không được dưới 7.

Quản lý công ty do hội đồng quản trị và giám đốc điều hành. + Hợp tác xã (HTX): HTX là tổ chức kinh tế tự chủ do những người lao động có nhu cầu, có lợi ích chung, tự nguyện cùng góp vốn, góp sức lập ra, theo qui định của pháp luật để phát huy sức mạnh của tập thể và từng xã viên, nhằm giúp nhau thực hiện có hiệu quả hơn các hoạt động sản xuất kinh doanh, dịch vụ và cải thiện đời sống, góp phần phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. • Theo qui mô: có nhiều chỉ tiêu để đánh giá qui mô như giá trị tổng sản lượng, tổng số vốn, tổng doanh thu, số lượng lao động, tổng mức lãi một năm. Theo đó doanh nghiệp được chia thành doanh nghiệp có qui mô lớn, doanh nghiệp có qui mô vừa và doanh nghiệp có qui mô nhỏ.

Ví dụ tại Việt Nam, căn cứ khoản 1, điều 3, Nghị định 56/2009/NĐ-CP ngày 30/6/2009 của Chính phủ [11] về định nghĩa doanh nghiệp nhỏ và vừa: Đối với doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thương mại dịch vụ: Doanh nghiệp nhỏ là DN có tổng nguồn vốn dưới 10 tỷ đồng và số lao động từ trên 10 đến 50 người. Doanh nghiệp vừa là DN có tổng nguồn vốn từ trên 10 tỷ đồng đến 50 tỷ đồng và số lao động từ trên 50 đến 100 người. Hay tại Mỹ, chỉ tiêu chính để đánh giá qui mô doanh nghiệp là mức lợi nhuận hằng năm; nếu mức lợi nhuận hằng năm khoảng 50.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ