Luận văn: Nâng cao hiệu quả SXKD công ty cổ phần từ DNNN tỉnh Nam Định - Đinh Quốc Thắng

Luận văn thạc sĩ: Nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh cho các công ty cổ phần từ DNNN tỉnh Nam Định. Giải pháp và kiến nghị chi tiết.

Trường đại học

Đại Học Quốc Gia Hà Nội

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2005

126
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về nâng cao hiệu quả SXKD Cty Cổ phần Nam Định

Việc chuyển đổi từ doanh nghiệp nhà nước (DNNN) sang công ty cổ phần (CTCP) là một bước ngoặt quan trọng, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh (SXKD). Đối với các Cty Cổ phần Nam Định, quá trình này không chỉ là sự thay đổi về hình thức sở hữu mà còn là cuộc cách mạng trong tư duy quản lý và vận hành. Hiệu quả SXKD trở thành yếu tố sống còn, quyết định khả năng cạnh tranh, tồn tại và phát triển trong bối cảnh kinh tế thị trường. Đây là một chỉ tiêu kinh tế - xã hội tổng hợp, phản ánh trình độ khai thác các nguồn lực nhằm thực hiện mục tiêu kinh doanh, đồng thời đóng góp vào sự phát triển chung của địa phương. Luận văn của Đinh Quốc Thắng (2005) đã cung cấp một nền tảng lý luận và thực tiễn sâu sắc về vấn đề này, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cổ phần hóa DNNN như một giải pháp then chốt để tạo ra động lực phát triển mới.

1.1. Luận giải phạm trù hiệu quả sản xuất kinh doanh SXKD

Hiệu quả sản xuất kinh doanh là một phạm trù kinh tế thể hiện sự phát triển theo chiều sâu, phản ánh trình độ khai thác các nguồn lực (vốn, lao động, tài sản) trong quá trình tái sản xuất. Về bản chất, nó là mối quan hệ so sánh giữa kết quả đầu ra thu được và chi phí đầu vào bỏ ra. Công thức tổng quát được xác định là: Hiệu quả kinh doanh = Kết quả đầu ra / Chi phí đầu vào. Một doanh nghiệp được xem là hoạt động hiệu quả khi tối đa hóa được kết quả với chi phí tối thiểu. Tuy nhiên, theo quan điểm toàn diện, hiệu quả SXKD không chỉ dừng lại ở lợi nhuận. Nghị quyết Hội nghị lần thứ 3 Ban chấp hành Trung ương Đảng khóa IX chỉ rõ, việc đánh giá hiệu quả của doanh nghiệp phải xét cả về kinh tế, chính trị và xã hội. Trong đó, suất sinh lời trên vốn là tiêu chuẩn chủ yếu đối với doanh nghiệp kinh doanh, và kết quả thực hiện chính sách xã hội là tiêu chuẩn chính cho doanh nghiệp công ích. Do đó, việc nâng cao hiệu quả SXKD Cty Cổ phần Nam Định cần được tiếp cận một cách đa chiều, bao gồm cả lợi nhuận, đóng góp ngân sách, tạo việc làm và đảm bảo đời sống người lao động.

1.2. Bối cảnh cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước tại Nam Định

Chủ trương cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước được Đảng và Nhà nước khởi xướng từ sau Đại hội VI (1986) nhằm sắp xếp và đổi mới khu vực kinh tế quốc doanh. Các văn bản pháp lý quan trọng như Nghị định 44/1999/CP đã tạo hành lang cho việc chuyển đổi DNNN thành CTCP. Tại tỉnh Nam Định, quá trình này diễn ra mạnh mẽ. Theo tài liệu gốc, từ năm 1997 đến 2003, tỉnh đã sắp xếp đổi mới 110 trong số 135 DNNN, trong đó có 47 doanh nghiệp được cổ phần hóa. Mục tiêu của cổ phần hóa không phải là tư nhân hóa, mà là xã hội hóa sở hữu, tạo ra mô hình kinh doanh hiện đại, tăng khả năng huy động vốn, tiếp thu kinh nghiệm quản lý tiên tiến và ứng dụng công nghệ mới. Việc chuyển đổi này giúp các doanh nghiệp Nam Định tăng cường tính tự chủ, thay đổi cơ cấu sản xuất và nâng cao sức cạnh tranh, góp phần thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa của tỉnh.

II. Thách thức trong việc nâng cao hiệu quả SXKD ở Nam Định

Mặc dù quá trình cổ phần hóa DNNN mang lại nhiều kết quả tích cực, các Cty Cổ phần Nam Định vẫn phải đối mặt với không ít thách thức và vấn đề bất cập. Việc chuyển đổi mô hình không tự động đảm bảo sự gia tăng hiệu quả. Nhiều doanh nghiệp sau cổ phần hóa vẫn loay hoay trong việc tìm kiếm định hướng chiến lược, đổi mới quản lý và giải quyết các vấn đề tồn đọng từ thời kỳ DNNN. Các nhân tố khách quan từ môi trường kinh doanh như sự cạnh tranh gay gắt, biến động thị trường, và các chính sách vĩ mô cũng tạo ra áp lực lớn. Việc nhận diện đúng và đủ những khó khăn này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp phù hợp, từ đó thực sự nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh một cách bền vững.

2.1. Hạn chế từ các yếu tố chủ quan nội tại của doanh nghiệp

Các nhân tố chủ quan xuất phát từ chính nội bộ doanh nghiệp là rào cản lớn nhất. Nổi bật là năng lực quản lý của đội ngũ lãnh đạo. Nhiều nhà quản lý vốn quen với cơ chế bao cấp của DNNN gặp khó khăn khi phải thích ứng với sự năng động và quyết liệt của kinh tế thị trường. Việc xây dựng một chiến lược kinh doanh dài hạn, bài bản còn yếu. Bên cạnh đó, vấn đề nguồn nhân lực cũng là một thách thức, đặc biệt là tình trạng lao động dôi dư sau cổ phần hóa và sự thiếu hụt lao động có tay nghề cao. Khả năng tài chính, thể hiện qua việc quản lý và tối ưu hóa cơ cấu vốn, cũng là một điểm yếu. Nhiều công ty chưa thực sự phát huy được lợi thế huy động vốn từ các cổ đông, dẫn đến hoạt động sản xuất kinh doanh bị hạn chế.

2.2. Tác động từ các nhân tố khách quan và môi trường vĩ mô

Các Cty Cổ phần Nam Định hoạt động trong một môi trường kinh doanh đầy biến động. Yếu tố thị trường có ý nghĩa sống còn, bao gồm quan hệ cung - cầu, biến động giá cả và áp lực từ đối thủ cạnh tranh. Các công ty phải liên tục nghiên cứu thị trường để nắm bắt nhu cầu khách hàng và điều chỉnh sản phẩm, dịch vụ cho phù hợp. Các yếu tố kinh tế vĩ mô như tốc độ tăng trưởng kinh tế, lãi suất ngân hàng, chính sách tài chính - tiền tệ của nhà nước cũng tác động trực tiếp đến chi phí và lợi nhuận. Ngoài ra, yếu tố khoa học - công nghệ đòi hỏi doanh nghiệp phải không ngừng đổi mới để không bị tụt hậu. Sự thay đổi trong chính sách, pháp luật của nhà nước cũng là một nhân tố khách quan mà doanh nghiệp phải tuân thủ và thích ứng kịp thời để đảm bảo hiệu quả sản xuất kinh doanh.

III. Phương pháp tối ưu quản lý để nâng cao hiệu quả SXKD

Để vượt qua thách thức và phát triển bền vững, việc áp dụng các phương pháp quản lý hiện đại là yêu cầu bắt buộc. Nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh không thể chỉ dựa vào kinh nghiệm mà cần một hệ thống quản trị khoa học, bài bản. Điều này bao gồm việc xây dựng một chiến lược kinh doanh rõ ràng, cải tiến bộ máy tổ chức, và đặc biệt là nâng cao năng lực của đội ngũ điều hành. Một doanh nghiệp có hệ thống quản lý tốt sẽ có khả năng phản ứng nhanh nhạy với sự thay đổi của thị trường, tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực và tạo ra năng lực cạnh tranh vượt trội. Đây là nền tảng cốt lõi để các Cty Cổ phần Nam Định khẳng định vị thế và đạt được các mục tiêu đề ra.

3.1. Xây dựng chiến lược kinh doanh và kế hoạch sản xuất rõ ràng

Một chiến lược kinh doanh hiệu quả phải trả lời được ba câu hỏi cốt lõi: Sản xuất cái gì? Sản xuất như thế nào? Và sản xuất cho ai? Nó là kim chỉ nam định hướng mọi hoạt động của công ty trong dài hạn. Chiến lược cần được cụ thể hóa thành các kế hoạch ngắn hạn và trung hạn, với các mục tiêu đo lường được. Việc lập kế hoạch giúp doanh nghiệp dự báo thị trường, xác định phương hướng đầu tư, huy động vốn và phân bổ nguồn lực một cách hợp lý. Đối với các doanh nghiệp Nam Định, việc xây dựng chiến lược cần dựa trên phân tích kỹ lưỡng các điểm mạnh, điểm yếu nội tại cũng như các cơ hội và thách thức từ môi trường bên ngoài. Một kế hoạch sản xuất kinh doanh chi tiết sẽ là cơ sở để tổ chức thực hiện và giám sát, kiểm tra, đảm bảo công ty đi đúng hướng.

3.2. Nâng cao năng lực quản lý và điều hành của ban lãnh đạo

Năng lực quản lý của đội ngũ lãnh đạo có vai trò quyết định đến thành bại của doanh nghiệp. Ban lãnh đạo không chỉ là người ra quyết định mà còn là người truyền cảm hứng, định hướng và tạo động lực cho toàn thể nhân viên. Việc nâng cao năng lực này đòi hỏi sự cập nhật liên tục kiến thức về quản trị hiện đại, kỹ năng phân tích thị trường, và khả năng ra quyết định dựa trên dữ liệu. Các chương trình đào tạo, bồi dưỡng cho cán bộ quản lý là một khoản đầu tư cần thiết. Hơn nữa, việc tách bạch rõ ràng giữa vai trò của Hội đồng quản trị (đại diện chủ sở hữu, hoạch định chiến lược) và Ban Giám đốc (điều hành hoạt động hàng ngày) như trong mô hình CTCP sẽ giúp phát huy tính chuyên nghiệp và nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh.

IV. Bí quyết tối ưu nguồn lực để gia tăng hiệu quả kinh doanh

Bên cạnh quản lý, việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực sẵn có là chìa khóa để tạo ra lợi thế cạnh tranh. Các Cty Cổ phần Nam Định cần có bí quyết tối ưu hóa các nguồn lực cốt lõi bao gồm tài chính (vốn) và con người (nhân lực). Quản lý tài chính thông minh giúp đảm bảo hoạt động ổn định và mở rộng sản xuất, trong khi phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là động cơ cho sự sáng tạo và tăng năng suất. Sự kết hợp hài hòa giữa hai yếu tố này sẽ tạo ra một sức mạnh tổng hợp, giúp doanh nghiệp không chỉ nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh trong ngắn hạn mà còn xây dựng nền tảng vững chắc cho tương lai.

4.1. Giải pháp quản lý và sử dụng vốn kinh doanh hiệu quả

Hiệu quả sử dụng vốn là một trong những chỉ tiêu quan trọng nhất. Doanh nghiệp cần xây dựng một cơ cấu vốn tối ưu, cân bằng giữa vốn chủ sở hữu và vốn vay để giảm chi phí sử dụng vốn. Đối với tài sản cố định, cần có kế hoạch đầu tư hợp lý, tránh lãng phí và khai thác tối đa công suất máy móc thiết bị. Đối với vốn lưu động, việc đẩy nhanh tốc độ luân chuyển thông qua quản lý tốt hàng tồn kho, công nợ phải thu sẽ giúp giải phóng vốn, giảm nhu cầu vay và tăng lợi nhuận. Các chỉ tiêu như sức sinh lợi của vốn, số vòng quay vốn lưu động cần được theo dõi thường xuyên để đánh giá và đưa ra các biện pháp điều chỉnh kịp thời. Việc quản lý tài chính chặt chẽ là điều kiện tiên quyết để đảm bảo hiệu quả sản xuất kinh doanh.

4.2. Chính sách phát triển và đãi ngộ nguồn nhân lực chất lượng

Nguồn nhân lực là tài sản quý giá nhất của doanh nghiệp. Để nâng cao hiệu quả, công ty cần có chính sách tuyển dụng, đào tạo và phát triển nhân lực bài bản. Việc đào tạo lại đội ngũ lao động hiện có để đáp ứng yêu cầu công nghệ mới là rất cần thiết. Song song đó, cần xây dựng một chính sách đãi ngộ công bằng và cạnh tranh, bao gồm lương, thưởng, phúc lợi và cơ hội thăng tiến. Điều này không chỉ giữ chân người tài mà còn tạo động lực để người lao động cống hiến hết mình. Các chỉ tiêu như năng suất lao động bình quân, lợi nhuận trên một lao động là thước đo hiệu quả sử dụng lao động, giúp nhà quản lý có cái nhìn chính xác để cải tiến chính sách nhân sự.

4.3. Đẩy mạnh hoạt động Marketing và mở rộng thị trường tiêu thụ

Sản xuất hiệu quả phải đi đôi với tiêu thụ hiệu quả. Hoạt động Marketing và bán hàng đóng vai trò cầu nối giữa doanh nghiệp và khách hàng. Các Cty Cổ phần Nam Định cần đầu tư nghiên cứu thị trường để hiểu rõ nhu cầu và hành vi của người tiêu dùng, từ đó phát triển sản phẩm và chiến lược giá phù hợp. Việc xây dựng thương hiệu, triển khai các chương trình quảng bá, xúc tiến bán hàng sẽ giúp tăng độ nhận diện và thu hút khách hàng. Mở rộng thị trường, không chỉ trong tỉnh mà còn vươn ra các khu vực khác, thậm chí là xuất khẩu, sẽ giúp đa dạng hóa nguồn doanh thu và giảm thiểu rủi ro. Tăng trưởng doanh thu là yếu tố trực tiếp góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh.

V. Hướng dẫn đo lường hiệu quả SXKD qua các chỉ tiêu cốt lõi

Để biết được các giải pháp có thực sự mang lại kết quả hay không, việc đo lường là vô cùng cần thiết. Nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh là một mục tiêu, và các chỉ tiêu tài chính, phi tài chính chính là la bàn để xác định doanh nghiệp đang đi đúng hướng. Việc xây dựng một hệ thống các chỉ tiêu đánh giá (KPIs) khoa học, phù hợp với đặc thù ngành nghề sẽ giúp ban lãnh đạo các Cty Cổ phần Nam Định có cái nhìn khách quan về tình hình hoạt động. Dựa trên các phân tích trong tài liệu gốc, có thể hệ thống hóa các nhóm chỉ tiêu quan trọng nhất, từ đó đưa ra các quyết định điều hành chính xác và kịp thời.

5.1. Phân tích nhóm chỉ tiêu về kết quả và khả năng sinh lời

Đây là nhóm chỉ tiêu phản ánh mục tiêu cuối cùng của hoạt động kinh doanh. Doanh thu thuầnlợi nhuận sau thuế là hai chỉ tiêu cơ bản nhất. Tuy nhiên, để đánh giá sâu hơn, cần phân tích các tỷ suất sinh lời. Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) cho biết một đồng doanh thu tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận. Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA)tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) phản ánh hiệu quả sử dụng vốn và tài sản để tạo ra lợi nhuận. Việc so sánh các chỉ tiêu này qua các kỳ và so với trung bình ngành sẽ cho thấy năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

5.2. Đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản và vốn lưu động

Nhóm chỉ tiêu này đo lường hiệu quả khai thác các nguồn lực vật chất. Hiệu suất sử dụng tài sản cố định (Doanh thu / Nguyên giá bình quân TSCĐ) phản ánh một đồng tài sản cố định tạo ra bao nhiêu đồng doanh thu. Đối với vốn lưu động, chỉ tiêu quan trọng nhất là số vòng quay của vốn lưu động (Doanh thu thuần / Vốn lưu động bình quân). Số vòng quay càng cao chứng tỏ vốn được sử dụng càng hiệu quả, tốc độ luân chuyển nhanh, giúp giảm chi phí tài chính. Phân tích các chỉ tiêu này giúp doanh nghiệp xác định các điểm nghẽn trong quản lý tài sản và có biện pháp cải thiện, góp phần trực tiếp nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh.

5.3. Các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả kinh tế xã hội tổng hợp

Hiệu quả của một doanh nghiệp không chỉ nằm ở con số lợi nhuận. Các chỉ tiêu kinh tế - xã hội phản ánh sự đóng góp của doanh nghiệp cho cộng đồng. Mức nộp ngân sách nhà nước thể hiện trách nhiệm đối với quốc gia. Số lượng việc làm tạo mớithu nhập bình quân của người lao động là những thước đo quan trọng về hiệu quả xã hội. Mức thu nhập ổn định và tăng trưởng không chỉ cải thiện đời sống người lao động mà còn là động lực để họ gắn bó và nâng cao năng suất. Việc quan tâm và cải thiện các chỉ tiêu này cho thấy sự phát triển bền vững của các Cty Cổ phần Nam Định, hài hòa giữa lợi ích doanh nghiệp và lợi ích xã hội.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh của các công ty cổ phần từ doanh nghiệp nhà nước của tỉnh nam định

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 : Công ty cổ phần từ doanh nghiệp nhà nước và hiệu quả sản xuất kinh doanh của công ty cổ phần. Chương 2 : Thực trạng và hiệu quả sản xuất kinh doanh của các công ty cổ phần từ doanh nghiệp nhà nước của tỉnh Nam Định. Chương 3 : Phương hướng và giải pháp cơ bản nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh của các công ty cổ phần từ doanh nghiệp nhà nước của tỉnh Nam Định. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 Chƣơng 1 CÔNG TY CỔ PHẦN TỪ DOANH NGHIỆP NHÀ NƢỚC VÀ HIỆU QUẢ SẢN XUẤT KINH DOANH CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN 1.

Công ty cổ phần và công ty cổ phần ra đời từ cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nƣớc 1.Công ty cổ phần * Lịch sử ra đời của công ty cổ phần Trong nền kinh tế thị trường có rất nhiều loại hình doanh nghiệp cùng tồn tại và hoạt động, trong đó có CTCP là một loại hình rất phổ biến. CTCP ra đời là kết quả tất yếu của việc xã hội hoá sản xuất, của quá trình phát triển kinh tế thị trường ở các nước TBCN. Các CTCP đầu tiên được ra đời ở Tây Âu vào nửa cuối thế kỷ XVI do sự phát triển của lực lượng sản xuất trong các công trường thủ công ở NiĐecTan (một trung tâm kinh tế lớn nhất Tây Âu lúc đó) đặc biệt là sự phát triển mạnh mẽ của công nghiệp sản xuất len dạ, kéo theo sự phát triển nông nghiệp và thương nghiệp, đòi hỏi nhu cầu rất lớn về vốn vượt khỏi khả năng tích luỹ của mỗi cá nhân cho các hoạt động kinh tế. Tình hình này đã thể hiện rõ nhất ở nước Anh, vì đây là một nước có vị trí địa lý hết sức thuận lợi trong thương mại, có thể nắm được những luồng buôn bán quan trọng nhất trên thế giới; là nơi trung tâm kinh tế NiĐecTan di chuyển tới tạo nên sự thịnh vượng về kinh tế.

Ở đây cả công nghiệp, nông nghiệp và thương nghiệp đều phát triển mạnh nhất so với thế giới nói chung, cũng như so với các nước Tây Âu thời đó. Sự phát triển đó tạo khả năng bành trướng của Anh ra các nước. Khả năng này trở thành hiện thực khi các CTCP ra đời. Năm 1553, CTCP đầu tiên với số vốn 6.000 bảng Anh được thành lập bằng cách phát hành 240 cổ phiếu, mỗi cổ phiếu là 25 bảng để tổ chức đội buôn gồm 3 chiếc thuyền lớn tìm đường sang Ấn Độ theo hướng Đông - Bắc TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Do sức hấp dẫn về khả năng thu được lợi nhuận lớn từ thị trường Ấn Độ , khoảng 100 thương nhân Anh đã góp vốn cổ phần thành lập công ty Đông Ấn vào năm 1600. Chuyến buôn đầu tiên của công ty này sang Ấn Độ được thực hiện vào tháng 1/1601 với số vốn cổ phần là 68. Đến năm 1617 vốn cổ phần của công ty đã lên tới 1.040 bảng Anh với 954 cổ đông và là công ty lớn nhất nước Anh hồi đó [60, tr 68]. Trong giai đoạn này ở Anh còn thành lập các CTCP khác như công ty Viêcginia, Hơtxơnbai, Plaimơt, NiuScôtlan… theo hướng phát triển thương mại và khai thác thị trường Bắc Mỹ.

Các CTCP này do thương nhân Anh đứng ra thành lập. Hiện tượng này cũng diễn ra ở Hà Lan. Năm 1602 CTCP đầu tiên ở Hà Lan ra đời mang tên công ty Đông Ấn với số vốn đầu tiên là 6,5 triệu Guyđen, đây là công ty do Chính phủ đứng ra tổ chức bằng cách phân bổ cổ phần cho thương nhân ở các thành phố. Thương nhân thành phố Amxtécđam đã được mua tới 1/2 số vốn ban đầu của công ty, thương nhân thành phố Mítđơnbuốc mua 1/4 số cổ phần.

Công ty này không chỉ được độc quyền trong việc buôn bán với Ấn Độ mà còn có các quyền lực đặc biệt như thay Nghị viện ký các thương ước, các hoà ước, gây chiến tranh, xây pháo đài. Từ đó đã thu về cho Hà Lan những món lợi nhuận khổng lồ [60, tr 80-81]. Từ những năm 70 của thế kỷ XVIII dưới tác động của cuộc cách mạng công nghiệp, nhu cầu tập trung vốn được đẩy nhanh một cách khác thường ở các ngành sản xuất mới có ưu thế về cạnh tranh và có khả năng thu được khối lượng lợi nhuận lớn, làm ra đời và phát triển các CTCP mới trong lĩnh vực sản xuất vật chất. Ban đầu các CTCP có mặt ở các ngành xây dựng đường sắt, nhà máy điện, nhà máy luyện kim và cơ khí lớn, ở những công xưởng lớn và những nhà máy hoá chất.

Về sau các CTCP còn xuất hiện trong các ngành sản xuất nông nghiệp. Chẳng hạn ở Đức từ năm 1894 các ngân hàng đã cho nông TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 dân vay theo lối cầm cố bằng cổ phiếu để rồi chuyển quyền sở hữu ruộng đất cho sở giao dịch. Cùng với sự phát triển của các CTCP, các sở giao dịch chứng khoán cũng mọc lên một cách phổ biến tại các nước phương Tây. Bước sang giai đoạn CNTB độc quyền, nhất là từ khi ra đời của CNTB độc quyền nhà nước, CTCP phát triển rất nhanh ở khắp mọi ngành, lĩnh vực.

Chẳng hạn năm 1914 ở nước Mỹ có tới 83,2% sản lượng công nghiệp được sản xuất từ các CTCP, số công ty này lên tới 78.152 chiếm 28,3% tổng số doanh nghiệp công nghiệp. Sự phát triển của CTCP tạo thành kết cấu chuỗi: công ty mẹ, công ty con, công ty cháu, hình thành một loạt tập đoàn doanh nghiệp vượt ra ngoài biên giới quốc gia. Từ sau chiến tranh thế giới lần thứ hai, các CTCP phát triển với những đặc điểm mới. - Chúng được sử dụng vào việc phát triển các công ty xuyên quốc gia và đa quốc gia để liên hợp kinh tế và quốc tế hoá doanh nghiệp cổ phần thành lập các tập đoàn kinh doanh quốc tế.

- Thu hút công nhân viên chức mua cổ phần, thực hiện cái gọi là “CNTB nhân dân” vừa làm dịu mâu thuẫn giữa lao động và tư bản, vừa để thu hút vốn xã hội một cách rộng rãi. Ví dụ: Năm 1975 trong 300 công ty Mỹ có 500.000 công nhân viên chức mua cổ phiếu; ở Cộng hoà Liên bang Đức 1/3 trong số 1000 gia đình công nhân viên chức có cổ phần. - Cơ cấu của các CTCP tại các nước ngày càng hoàn thiện, pháp luật ngày càng được kiện toàn. Sự phát triển CTCP ở mỗi nước đều có đặc điểm riêng.

Những điều nói trên cho thấy, từ khi ra đời đến nay CTCP đã có lịch sử phát triển hàng trăm năm gắn chặt với trình độ phát triển của nền sản xuất xã TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10 hội hoá và trình độ phát triển của nền kinh tế thị trường. Sự ra đời và phát triển của CTCP không nằm trong ý muốn chủ quan của bất cứ lực lượng nào, mà là một quá trình kinh tế khách quan do các nguyên nhân sau: - Do sự phát triển mạnh mẽ của lực lượng sản xuất và trình độ xã hội hoá thúc đẩy quá trình tập trung sản xuất quy mô lớn đòi hỏi sự tập trung lớn về vốn xã hội, trong khi một nhà tư bản riêng biệt dù có tích luỹ nhanh đến mấy cũng không thể nào đáp ứng nổi. Cần phải có sự liên minh, tập trung nhiều tư bản cá biệt trong xã hội bằng cách góp vốn để cùng kinh doanh. Sự tập trung vốn như vậy làm hình thành CTCP.

- Do sự phát triển của sản xuất và lưu thông hàng hoá đạt đến một trình độ xã hội hoá nhất định thị trường vốn sẽ ra đời. Cơ sở đầu tiên của thị trường này là tín dụng. Tín dụng là quan hệ kinh tế dưới hình thức quan hệ tiền tệ, người chủ tiền cho người khác vay trong một thời gian nhất định để thu được một món tiền lời gọi là lợi tức. Tín dụng ra đời làm xuất hiện chức năng mới của tiền là chức năng sinh lợi tức.

Sự xuất hiện của tín dụng tất yếu làm hình thành một loại hình doanh nghiệp mới chuyên kinh doanh tiền tệ và tập trung cung - cầu về tiền tệ đó là ngân hàng. Tín dụng và ngân hàng ra đời không chỉ đẩy nhanh quá trình tái sản xuất xã hội mà còn tạo cơ sở trực tiếp thúc đẩy sự ra đời và phát triển của các CTCP. Theo nhận xét của C.Mác việc phát hành cổ phiếu trong các CTCP không thể nào thực hiện được nếu không có thị trường tiền tệ đã phát triển và nếu không có những doanh nghiệp và dân cư có nhu cầu bán quyền sử dụng vốn tiền tệ trên thị trường mà đây lại là những sản vật của tín dụng. Thực tế còn cho thấy việc phát hành cổ phiếu của các công ty thực hiện thông qua các ngân hàng, đôi khi do bản thân các ngân hàng tiến hành.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 11 Ví dụ: Ở Đức năm 1896 hầu hết các CTCP trong ngành điện lực được hình thành dưới sự giúp đỡ của các ngân hàng. Tóm lại: CTCP ra đời và phát triển hoàn toàn phù hợp với quy luật khách quan, nó là kết quả tất yếu của quá trình giải quyết mâu thuẫn giữa nhu cầu tập trung vốn trong một khoảng thời gian ngắn với sự hạn chế của mỗi nguồn vốn riêng lẻ, có nguyên nhân sâu xa từ sự phát triển của lực lượng sản xuất xã hội, được tác động trực tiếp bởi cạnh tranh và sự phát triển của các quan hệ tín dụng, ngân hàng. * Đặc điểm của CTCP - Về quan hệ sở hữu: Đây là một hình thức tổ chức doanh nghiệp có nhiều chủ đồng sở hữu. Vốn của công ty được chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là các cổ phần.

Cổ phần là phần vốn cơ bản của công ty thể hiện một lượng giá trị thực tế tính bằng tiền. Số tiền cổ phần được ghi vào một tờ giấy gọi là cổ phiếu. Cổ phiếu chứng minh tư cách thành viên của người góp vốn vào CTCP. Những thành viên này gọi là cổ đông.

Mỗi cổ đông có thể mua một hoặc nhiều cổ phần ở mỗi CTCP. Có hai loại cổ phiếu: ghi tên và không ghi tên người mua cổ phiếu. Cổ phiếu có ghi tên thường được bán cho những người là sáng lập viên và thành viên của Hội đồng quản trị. Cổ phiếu không ghi tên (vô danh) được bán rộng rãi cho mọi đối tượng trên thị trường và được tự do chuyển nhượng.

Còn cổ phiếu có ghi tên chỉ được quyền chuyển nhượng khi có sự đồng ý của Hội đồng quản trị của CTCP. Quyền, trách nhiệm và lợi ích của mỗi cổ đông ở CTCP phụ thuộc vào số lượng cổ phần mà họ sở hữu trong công ty.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ