Luận văn: Thực trạng và giải pháp sử dụng đất nông nghiệp tại Ba Tơ, Quảng Ngãi

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại huyện Ba Tơ gắn với bảo vệ môi trường.

Chuyên ngành

Nông nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn tốt nghiệp

2016

120
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tiềm năng đất nông nghiệp huyện Ba Tơ hiện nay

Huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi, sở hữu một quỹ đất tự nhiên rộng lớn, trong đó diện tích đất nông nghiệp chiếm tới 95,66% tổng diện tích toàn huyện. Đây là một tiềm năng to lớn và là tư liệu sản xuất đặc biệt, quyết định đến đời sống của hơn 73% dân số là người dân tộc thiểu số, vốn phụ thuộc chủ yếu vào nông nghiệp. Tuy nhiên, việc khai thác nguồn tài nguyên này vẫn chưa tương xứng với tiềm năng vốn có. Địa hình chủ yếu là đồi núi phức tạp, chất lượng đất nhiều nơi bị suy giảm, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tìm kiếm các giải pháp sử dụng đất nông nghiệp một cách khoa học và bền vững. Việc đánh giá đúng thực trạng, phân tích các yếu tố ảnh hưởng và đề ra định hướng chiến lược là cơ sở quan trọng để phát triển kinh tế nông thôn, cải thiện đời sống người dân và xây dựng một nền nông nghiệp hiện đại, hiệu quả tại địa phương. Nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp huyện Ba Tơ không chỉ là mục tiêu kinh tế mà còn mang ý nghĩa xã hội sâu sắc, góp phần đảm bảo an ninh lương thực và ổn định chính trị.

1.1. Đặc điểm tự nhiên và tài nguyên đất đai huyện Ba Tơ

Ba Tơ là một huyện miền núi nằm ở phía Tây Nam của tỉnh Quảng Ngãi, có điều kiện tự nhiên mang đặc trưng của vùng đồi núi. Địa hình bị chia cắt mạnh, độ dốc lớn là yếu tố chính ảnh hưởng đến phương thức canh tác và khả năng cơ giới hóa. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, đất đai của huyện chủ yếu là đất feralit trên núi, dễ bị xói mòn, rửa trôi nếu không có các biện pháp canh tác hợp lý. Mặc dù diện tích đất nông nghiệp lớn, nhưng phần lớn là đất lâm nghiệp và đất trồng cây hàng năm trên nương rẫy. Quỹ đất dành cho trồng lúa nước không nhiều, tập trung chủ yếu ở các thung lũng. Điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa, với lượng mưa lớn nhưng phân bổ không đều trong năm, cũng gây ra những khó khăn nhất định như lũ lụt vào mùa mưa và khô hạn vào mùa khô. Những đặc điểm này đòi hỏi một quy hoạch sử dụng đất huyện Ba Tơ phải thật sự khoa học, phù hợp với từng tiểu vùng sinh thái để vừa khai thác hiệu quả, vừa bảo vệ tài nguyên đất.

1.2. Vai trò của nông nghiệp trong phát triển kinh tế nông thôn

Nông nghiệp đóng vai trò là ngành kinh tế trụ cột của huyện Ba Tơ. Hoạt động sản xuất nông nghiệp không chỉ cung cấp lương thực, thực phẩm cho người dân mà còn là nguồn thu nhập chính, tạo việc làm cho phần lớn lao động địa phương. Theo số liệu năm 2014, thu nhập bình quân đầu người của huyện chỉ đạt 18,5 triệu đồng, bằng 72% mức trung bình của tỉnh. Điều này cho thấy tiềm năng của ngành nông nghiệp chưa được khai thác hết để thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôntăng thu nhập cho người nông dân Ba Tơ. Việc nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp huyện Ba Tơ sẽ là đòn bẩy trực tiếp, giúp chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tạo ra các sản phẩm nông nghiệp hàng hóa có giá trị cao. Từ đó, góp phần xóa đói giảm nghèo, ổn định xã hội và xây dựng nông thôn mới, từng bước thu hẹp khoảng cách phát triển so với các địa phương khác trong tỉnh.

II. Phân tích thực trạng sử dụng đất nông nghiệp Ba Tơ

Thực trạng sử dụng đất nông nghiệp tại huyện Ba Tơ đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Phương thức canh tác của người dân phần lớn vẫn còn mang tính tự phát, theo tập quán lâu đời, thiếu áp dụng khoa học kỹ thuật. Điều này dẫn đến hiệu quả kinh tế thấp, đất đai ngày càng suy thoái. Nghiên cứu chỉ ra rằng "việc khai thác sử dụng đất nông nghiệp trên địa bàn huyện Ba Tơ hiện nay vẫn mang lại hiệu quả kinh tế chưa cao, sử dụng đất vẫn còn theo tập quán, tùy tiện, thiếu khoa học". Tình trạng xói mòn, rửa trôi diễn ra mạnh mẽ, đặc biệt trên các vùng đất dốc, do người dân chưa có các phương pháp canh tác bảo vệ và cải tạo đất bạc màu. Hơn nữa, cơ cấu cây trồng còn đơn điệu, chủ yếu là các cây hàng năm như lúa, sắn, keo, chưa phát huy được lợi thế của từng vùng sinh thái. Việc thiếu liên kết trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm cũng làm giảm giá trị nông sản, ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập của người dân. Đây là những rào cản chính cần được tháo gỡ để nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp huyện Ba Tơ.

2.1. Thách thức từ canh tác truyền thống và đất bạc màu

Canh tác truyền thống, đặc biệt là phương thức du canh du cư, đốt nương làm rẫy, đã để lại những hậu quả nghiêm trọng cho tài nguyên đất. Việc trồng độc canh cây sắn trong thời gian dài được xác định là "có ảnh hưởng xấu đến độ phì của đất". Đất đai không được nghỉ ngơi, không được bổ sung chất hữu cơ dẫn đến tình trạng bạc màu, chai cứng và mất khả năng giữ nước. Năng suất cây trồng vì thế mà giảm sút qua từng năm. Người nông dân phải đối mặt với vòng luẩn quẩn: đất xấu, năng suất thấp, thu nhập thấp, không có vốn để tái đầu tư cải tạo đất bạc màu. Để phá vỡ vòng luẩn quẩn này, việc áp dụng khoa học kỹ thuật nông nghiệp vào sản xuất là yêu cầu bắt buộc. Các kỹ thuật như trồng cây che phủ đất, bón phân hữu cơ, canh tác theo đường đồng mức cần được phổ biến rộng rãi để phục hồi độ phì nhiêu cho đất, hướng tới một nền phát triển bền vững nông nghiệp.

2.2. Biến động quỹ đất và áp lực từ thị trường tiêu thụ

Trong giai đoạn 2011-2014, quỹ đất nông nghiệp của huyện Ba Tơ có những biến động nhất định do quá trình phát triển cơ sở hạ tầng và các dự án kinh tế - xã hội. Áp lực chuyển đổi đất nông nghiệp, đặc biệt là đất trồng lúa, sang các mục đích phi nông nghiệp ngày càng tăng. Điều này đòi hỏi công tác quy hoạch sử dụng đất huyện Ba Tơ phải được thực hiện một cách chặt chẽ và có tầm nhìn dài hạn. Bên cạnh đó, thị trường tiêu thụ nông sản còn nhiều bấp bênh, thiếu ổn định. Người nông dân thường xuyên đối mặt với tình trạng "được mùa, mất giá" do sản xuất không gắn với nhu cầu thị trường. Việc thiếu các cơ sở chế biến sâu và hệ thống logistics yếu kém cũng làm giảm sức cạnh tranh của nông sản Ba Tơ. Do đó, việc xây dựng chuỗi giá trị nông sản và tăng cường liên kết 4 nhà (Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp - Nhà nông) là giải pháp chiến lược để giải quyết bài toán đầu ra cho sản phẩm.

III. Top 3 giải pháp chuyển đổi cơ cấu cây trồng tại Ba Tơ

Để nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp huyện Ba Tơ, việc tái cơ cấu cây trồng là giải pháp mang tính đột phá. Thay vì duy trì các loại cây trồng truyền thống có giá trị kinh tế thấp, cần mạnh dạn chuyển đổi sang các loại cây phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu và có nhu cầu thị trường cao. Quá trình chuyển đổi cơ cấu cây trồng Ba Tơ cần dựa trên cơ sở phân tích khoa học về hiệu quả kinh tế của từng mô hình. Nghiên cứu tại địa phương đã chỉ ra hiệu quả vượt trội của cây ngô và lạc so với lúa và sắn. Cụ thể, tại vùng đồi núi thấp, hiệu quả kinh tế tăng dần theo thứ tự: lúa < lạc < keo < ngô. Việc lựa chọn đúng cây trồng không chỉ giúp tăng thu nhập cho người nông dân Ba Tơ mà còn góp phần cải tạo đất, bảo vệ môi trường. Các giải pháp cần được thực hiện đồng bộ, từ quy hoạch vùng sản xuất tập trung, cung cấp giống chất lượng cao đến hỗ trợ kỹ thuật và kết nối thị trường tiêu thụ, đảm bảo sự phát triển bền vững.

3.1. Phát triển mô hình thâm canh tăng vụ cây ngắn ngày

Tăng số vụ trồng trên một đơn vị diện tích là cách hiệu quả để tối ưu hóa việc sử dụng đất. Các mô hình nông nghiệp hiệu quả theo hướng thâm canh tăng vụ cần được nhân rộng. Thay vì chỉ trồng một vụ lúa hoặc một vụ sắn, nông dân có thể áp dụng các công thức luân canh như lúa - ngô, lúa - lạc hoặc trồng xen canh các loại rau màu ngắn ngày. Đặc biệt, nghiên cứu cho thấy "kiểu sử dụng đất trồng lạc và trồng keo có khả năng cải tạo đất tốt nhất". Do đó, việc đưa cây họ đậu như lạc vào cơ cấu luân canh không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế mà còn giúp cải thiện độ phì của đất một cách tự nhiên. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ nông dân trong việc tiếp cận nguồn giống tốt, phân bón và hệ thống thủy lợi để các mô hình thâm canh có thể phát triển mạnh mẽ.

3.2. Mở rộng diện tích cây công nghiệp và cây dược liệu

Với lợi thế về đất đai và khí hậu, Ba Tơ có tiềm năng lớn để phát triển các loại cây công nghiệp dài ngày như keo, quế và các loại cây dược liệu bản địa có giá trị cao. Cây keo đã chứng tỏ được hiệu quả kinh tế ổn định và ít tốn công chăm sóc. Việc mở rộng các vùng trồng rừng sản xuất tập trung không chỉ tạo ra nguồn nguyên liệu cho công nghiệp chế biến gỗ mà còn giúp tăng độ che phủ, chống xói mòn đất. Song song đó, cần nghiên cứu và phát triển các loại cây dược liệu dưới tán rừng, tạo ra một mô hình nông nghiệp hiệu quả kết hợp nông-lâm. Điều này giúp đa dạng hóa nguồn thu nhập, tận dụng tối đa không gian sản xuất và góp phần vào việc bảo tồn các nguồn gen quý của địa phương.

3.3. Hướng đến sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP hữu cơ

Xu hướng tiêu dùng hiện đại ngày càng ưa chuộng các sản phẩm nông nghiệp sạch, an toàn và có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng. Đây là cơ hội để nông sản Ba Tơ nâng cao giá trị và khả năng cạnh tranh. Việc định hướng sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP hoặc nông nghiệp hữu cơ là một bước đi tất yếu. Ban đầu, có thể triển khai thí điểm tại một số vùng có điều kiện thuận lợi, tập trung vào các sản phẩm chủ lực như rau, quả, chè. Quá trình này đòi hỏi sự đầu tư bài bản về quy trình kỹ thuật, giám sát chất lượng và xây dựng thương hiệu. Mặc dù có những thách thức ban đầu, nhưng việc tuân thủ các tiêu chuẩn sản xuất an toàn sẽ mở ra cánh cửa vào các thị trường khó tính như siêu thị, nhà hàng, và xa hơn là xuất khẩu, mang lại lợi ích kinh tế lâu dài và bền vững.

IV. Bí quyết áp dụng khoa học kỹ thuật nông nghiệp tại Ba Tơ

Việc áp dụng khoa học kỹ thuật nông nghiệp là chìa khóa để giải quyết các vấn đề cố hữu của nền nông nghiệp Ba Tơ. Đây là yếu tố quyết định để chuyển đổi từ sản xuất manh mún, lạc hậu sang sản xuất hàng hóa tập trung, hiện đại. Các tiến bộ khoa học kỹ thuật cần được áp dụng đồng bộ trên nhiều lĩnh vực, từ khâu giống, kỹ thuật canh tác, quản lý sâu bệnh hại đến thu hoạch và bảo quản sau thu hoạch. Việc lựa chọn các giống cây trồng mới, có năng suất cao, chất lượng tốt và khả năng chống chịu sâu bệnh, thích ứng với biến đổi khí hậu là ưu tiên hàng đầu. Bên cạnh đó, các kỹ thuật canh tác tiên tiến như tưới tiết kiệm nước, bón phân cân đối, quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) cần được phổ biến rộng rãi. Đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao Ba Tơ không chỉ giúp tăng năng suất mà còn giảm chi phí sản xuất, bảo vệ môi trường và nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp huyện Ba Tơ một cách toàn diện.

4.1. Kỹ thuật cải tạo đất bạc màu và canh tác bền vững

Đối với vùng đất dốc và bạc màu như Ba Tơ, các giải pháp kỹ thuật nhằm bảo vệ và cải tạo đất là vô cùng quan trọng. Kỹ thuật làm đất tối thiểu, canh tác theo đường đồng mức, trồng cây băng xanh chống xói mòn cần được áp dụng triệt để. Việc tăng cường sử dụng phân bón hữu cơ, phân vi sinh và tận dụng các phụ phẩm nông nghiệp để ủ compost là biện pháp hiệu quả để cải tạo đất bạc màu. Các mô hình nông lâm kết hợp, trồng cây che phủ đất giữa các hàng cây công nghiệp không chỉ giúp giữ ẩm, chống cỏ dại mà còn bổ sung một lượng lớn chất hữu cơ cho đất. Những giải pháp này giúp hình thành một hệ sinh thái nông nghiệp cân bằng, giảm sự phụ thuộc vào phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật, hướng tới phát triển bền vững nông nghiệp.

4.2. Ứng dụng cơ giới hóa và công nghệ sau thu hoạch

Cơ giới hóa các khâu sản xuất như làm đất, gieo trồng, chăm sóc và thu hoạch giúp giải phóng sức lao động, giảm chi phí và đảm bảo tính thời vụ. Mặc dù địa hình Ba Tơ gây khó khăn, nhưng việc lựa chọn các loại máy móc nông nghiệp cỡ nhỏ, phù hợp với điều kiện đồi núi là hoàn toàn khả thi. Song song đó, công nghệ sau thu hoạch cũng cần được chú trọng. Việc đầu tư xây dựng các kho lạnh, nhà sấy, cơ sở chế biến đơn giản tại vùng sản xuất sẽ giúp giảm tổn thất sau thu hoạch, nâng cao chất lượng và giá trị nông sản. Đây là một mắt xích quan trọng trong việc xây dựng chuỗi giá trị nông sản, giúp sản phẩm của Ba Tơ có thể bảo quản lâu hơn và vận chuyển đi xa, mở rộng thị trường tiêu thụ.

V. Xây dựng chuỗi giá trị và liên kết 4 nhà hiệu quả

Sản xuất nông nghiệp đơn lẻ, thiếu liên kết là nguyên nhân chính khiến người nông dân Ba Tơ luôn ở thế yếu trên thị trường. Để nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp huyện Ba Tơ một cách bền vững, việc hình thành các chuỗi giá trị hoàn chỉnh là yêu cầu cấp thiết. Một chuỗi giá trị hiệu quả phải kết nối chặt chẽ các khâu từ sản xuất, chế biến đến phân phối và tiêu thụ. Điều này đòi hỏi sự vào cuộc và phối hợp đồng bộ của bốn nhà: Nhà nước, Nhà nông, Nhà khoa học và Nhà doanh nghiệp. Xây dựng chuỗi giá trị nông sản không chỉ giúp ổn định đầu ra, nâng cao giá bán mà còn giúp chuẩn hóa quy trình sản xuất, truy xuất nguồn gốc và xây dựng thương hiệu cho nông sản Ba Tơ. Đây là con đường tất yếu để phát triển kinh tế nông thôn và hiện thực hóa mục tiêu tăng thu nhập cho người nông dân Ba Tơ.

5.1. Tăng cường vai trò của liên kết 4 nhà và hợp tác xã

Mô hình liên kết 4 nhà cần được triển khai một cách thực chất. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo thông qua các chính sách hỗ trợ nông dân, quy hoạch vùng sản xuất và xây dựng hạ tầng. Nhà khoa học cung cấp giống mới, chuyển giao quy trình kỹ thuật tiên tiến. Doanh nghiệp là cầu nối đưa sản phẩm ra thị trường, đầu tư vào chế biến và xây dựng thương hiệu. Nhà nông, thông qua các hợp tác xã, tổ hợp tác, đóng vai trò là chủ thể sản xuất trực tiếp, tuân thủ quy trình và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Việc củng cố và phát triển các hợp tác xã kiểu mới là rất quan trọng. Hợp tác xã sẽ là đầu mối đại diện cho nông dân ký kết hợp đồng với doanh nghiệp, tổ chức sản xuất tập trung và tiếp nhận các hỗ trợ kỹ thuật, giúp giảm chi phí và rủi ro cho từng hộ sản xuất.

5.2. Chính sách hỗ trợ nông dân và thu hút đầu tư

Để các mô hình liên kết và chuỗi giá trị đi vào cuộc sống, cần có những chính sách hỗ trợ nông dân cụ thể và thiết thực. Các chính sách này có thể bao gồm hỗ trợ về vốn vay ưu đãi, cung cấp giống cây trồng vật nuôi chất lượng, trợ giá vật tư nông nghiệp và đào tạo, tập huấn kỹ thuật. Đồng thời, chính quyền địa phương cần tạo ra một môi trường đầu tư thông thoáng, hấp dẫn để thu hút các doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực nông nghiệp, đặc biệt là công nghiệp chế biến. Việc có các nhà máy chế biến đặt tại địa phương sẽ giúp tiêu thụ một lượng lớn nông sản, tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao và giải quyết việc làm cho lao động nông thôn. Đây là động lực quan trọng để thúc đẩy phát triển bền vững nông nghiệp tại Ba Tơ.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ kiểm soát và bảo vệ môi trường đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại huyện ba tơ tỉnh quảng ngãi

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm và phân loại đất nông nghiệp 1.1 Khái niệm về đất nông nghiệp Đất nông nghiệp là đất sử dụng vào mục đích sản xuất, nghiên cứu, thí nghiệm về nông nghiệp, lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản, làm muối và mục đích bảo vệ, phát triển rừng; bao gồm đất sản xuất nông nghiệp, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất làm muối và đất nông nghiệp khác, theo quy định của Chính phủ [16]. Phân loại đất nông nghiệp. Nhóm đất nông nghiệp bao gồm các loại đất [16]: * Đất sản xuất nông nghiệp: Là đất nông nghiệp sử dụng vào mục đích sản xuất nông nghiệp, bao gồm: Đất trồng cây hàng năm và đất trồng cây lâu năm.

- Đất trồng cây hàng năm: Là đất sử dụng vào mục đích trồng các loại cây có thời gian sinh trưởng từ khi gieo trồng tới khi thu hoạch không quá một (01) năm; kể cả đất sử dụng theo chế độ canh tác không thường xuyên theo chu kỳ. Đất trồng cây hàng năm bao gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác. + Đất trồng lúa: Là ruộng và nương rẫy trồng lúa từ một vụ trở lên hoặc trồng lúa kết hợp với các mục đích sử dụng đất khác được pháp luật cho phép nhưng trồng lúa là chính. Đất trồng lúa bao gồm đất chuyên trồng lúa nước, đất trồng lúa nước còn lại, đất trồng lúa nương.

Đất chuyên trồng lúa nước: Là ruộng trồng lúa nước (gồm cả ruộng bậc thang), hàng năm cấy trồng từ hai vụ lúa trở lên, kể cả trường hợp có luân canh, xen canh với cây hàng năm khác hoặc có khó khăn đột xuất mà chỉ trồng cấy được một vụ hoặc không sử dụng trong thời gian không quá một năm. Đất trồng lúa nước còn lại: Là ruộng trồng lúa nước (gồm cả ruộng bậc thang), hàng năm chỉ trồng được một vụ lúa, kể cả trường hợp trong năm có thuận lợi mà trồng thêm một vụ lúa hoặc trồng thêm cây hàng năm khác hoặc do khó khăn đột xuất mà không sử dụng trong thời gian không quá một năm. Đất trồng lúa nương: Là đất chuyên trồng lúa trên sườn đồi, núi dốc từ một vụ trở lên, kể cả trường hợp trồng lúa không thường xuyên theo chu kỳ và trường hợp có luân canh, xen canh với cây hàng năm khác. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 + Đất trồng cây hàng năm khác: Là đất trồng các cây hàng năm (trừ đất trồng lúa), gồm chủ yếu để trồng rau, màu, cây thuốc, mía, đay, gai, cói, sả, dâu tằm, đất trồng cỏ hoặc cỏ tự nhiên có cải tạo để chăn nuôi gia súc.

Đất trồng cây hàng năm khác bao gồm đất bằng trồng cây hàng năm khác và đất nương rẫy trồng cây hàng năm khác. Đất bằng trồng cây hàng năm khác: Là đất bằng phẳng ở đồng bằng, thung lũng, cao nguyên để trồng cây hàng năm khác. Đất nương rẫy trồng cây hàng năm khác: Là đất trồng cây hàng năm khác trên sườn đồi, núi dốc, kể cả trường hợp trồng cây hàng năm khác không thường xuyên nhưng theo chu kỳ. - Đất trồng cây lâu năm: Là đất trồng các loại cây có thời gian sinh trưởng từ khi gieo trồng tới khi thu hoạch là trên một năm; kể cả loại cây có thời gian sinh trưởng như cây hàng năm nhưng cho thu hoạch trong nhiều năm như chuối, dứa, nho, v.v… Các loại cây lâu năm bao gồm: Cây công nghiệp lâu năm: Gồm các cây lâu năm có sản phẩm thu hoạch không phải là gỗ, được dùng để làm nguyên liệu cho sản xuất công nghiệp hoặc phải qua chế biến mới sử dụng được như chè, cà phê, cao su, hồ tiêu, điều, ca cao, dừa, v.v… Cây ăn quả lâu năm: Gồm các cây lâu năm có sản phẩm thu hoạch là quả để ăn tươi hoặc kết hợp chế biến; Vườn tạp là vườn trồng xen lẫn nhiều loại cây lâu năm hoặc cây lâu năm xen lẫn cây hàng năm mà không được công nhận là đất ở; Các loại cây lâu năm khác không phải đất trồng cây công nghiệp lâu năm và cây ăn quả lâu năm, chủ yếu là cây lấy gỗ, lấy bóng mát, tạo cảnh quan trong các đô thị, khu dân cư nông thôn.

Trường hợp đất trồng cây lâu năm có kết hợp nuôi trồng thủy sản, kinh doanh dịch vụ thì ngoài việc thống kê theo mục đích trồng cây lâu năm còn phải thống kê thêm theo các mục đích khác là nuôi trồng thủy sản, sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (trường hợp sử dụng đồng thời vào cả hai mục đích khác thì thống kê theo cả hai mục đích đó). * Đất lâm nghiệp: Là đất đang có rừng (gồm rừng tự nhiên và rừng trồng) đạt tiêu chuẩn rừng theo quy định của pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng và đất mới được trồng rừng hoặc trồng kết hợp khoanh nuôi tự nhiên. Riêng đất đã giao, cho thuê để khoanh nuôi, bảo vệ nhằm phục hồi rừng bằng hình thức tự nhiên mà chưa đạt tiêu chuẩn rừng thì chưa thống kê vào đất lâm nghiệp mà thống kê theo hiện trạng (thuộc nhóm đất chưa sử dụng). PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Đất lâm nghiệp bao gồm đất rừng sản xuất, đất rừng phòng hộ, đất rừng đặc dụng.

Trường hợp đất lâm nghiệp được phép sử dụng kết hợp nuôi trồng thủy sản, kinh doanh dịch vụ dưới tán rừng thì ngoài việc thống kê theo mục đích lâm nghiệp còn phải thống kê thêm theo các mục đích khác là nuôi trồng thủy sản, sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (trường hợp sử dụng đồng thời vào cả hai mục đích khác thì thống kê cả hai mục đích phụ đó). - Đất rừng sản xuất: Là đất sử dụng vào mục đích sản xuất lâm nghiệp theo quy định của pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng. - Đất rừng phòng hộ: Là đất để sử dụng vào mục đích phòng hộ đầu nguồn, bảo vệ đất, bảo vệ nguồn nước, bảo vệ môi trường sinh thái, chắn gió, chắn cát, chắn sóng ven biển theo quy định của pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng. - Đất rừng đặc dụng: Là đất để sử dụng vào mục đích nghiên cứu, thí nghiệm khoa học, bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học, vườn rừng quốc gia, bảo vệ di tích lịch sử, văn hoá, danh lam thắng cảnh, bảo vệ môi trường sinh thái * Đất nuôi trồng thủy sản: Là đất được sử dụng chuyên vào mục đích nuôi, trồng thủy sản nước lợ, nước mặn và nước ngọt theo quy định của pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng.

* Đất làm muối: Là ruộng muối để sử dụng vào mục đích sản xuất muối. * Đất nông nghiệp khác: Gồm đất sử dụng để xây dựng nhà kính và các loại nhà khác phục vụ mục đích trồng trọt, kể cả các hình thức trồng trọt không trực tiếp trên đất; xây dựng chuồng trại chăn nuôi gia súc, gia cầm và các loại động vật khác được pháp luật cho phép; đất trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản cho mục đích học tập, nghiên cứu thí nghiệm; đất ươm tạo cây giống, con giống và đất trồng hoa, cây cảnh. Đặc điểm của sản xuất nông nghiệp Nông nghiệp là một trong hai ngành sản xuất vật chất chủ yếu của xã hội. Sản xuất nông nghiệp có những đặc điểm riêng mà các ngành sản xuất khác không thể có đó là: Sản xuất nông nghiệp được tiến hành trên địa bàn rộng lớn, phức tạp, phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên nên mang tính khu vực rõ rệt.

Đặc biệt trên cho thấy ở đâu có đất và lao động thì có thể tiến hành sản xuất nông nghiệp. Thế nhưng ở mỗi vùng mỗi quốc gia có điều kiện đất đai và thời tiết - khí hậu rất khác nhau. Lịch sử hình thành các loại đất, quá trình khai phá và sử dụng các loại đất ở các địa bàn có địa hình khác nhau, ở đó diễn ra các hoạt động nông nghiệp cũng không giống nhau. Điều kiện thời tiết khí hậu với lượng mưa, nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng v.v… trên từng địa bàn gắn rất chặt chẽ với điều kiện hình thành và sử dụng đất.

Do điều kiện đất đai khí hậu PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 không giống nhau giữa các vùng đã làm cho nông nghiệp mang tính khu vực rất rõ nét. Đặc điểm này đòi hỏi quá trình tổ chức chỉ đạo sản xuất nông nghiệp cần phải chú ý các vấn đề kinh tế - kỹ thuật sau đây: - Tiến hành điều tra các nguồn tài nguyên về nông - lâm - thuỷ sản trên phạm vi cả nước cũng như tính vùng để qui hoạch bố trí sản xuất các cây trồng, vật nuôi cho phù hợp. - Việc xây dựng phương hướng sản xuất kinh doanh, cơ sở vật chất kỹ thuật phải phù hợp với đặc điểm và yêu cầu sản xuất nông nghiệp ở từng vùng. - Hệ thống các chính sách kinh tế phù hợp với điều kiện từng vùng, từng khu vực nhất định.

Trong nông nghiệp, ruộng đất là tư liệu sản xuất chủ yếu không thể thay thế được. Đất đai là điều kiện cần thiết cho tất cả các ngành sản xuất, nhưng nội dung kinh tế của nó lại rất khác nhau. - Trong công nghiệp, giao thông v.v… đất đai là cơ sở làm nền móng, trên đó xây dựng các nhà máy, công xưởng, hệ thống đường giao thông v.v… để con người điều khiến các máy móc, các phương tiện vận tải hoạt động. - Trong nông nghiệp, đất đai có nội dung kinh tế khác, nó là tư liệu sản xuất chủ yếu không thể thay thế được.

Ruộng đất bị giới hạn về mặt diện tích không thể tăng thêm theo ý muốn chủ quan, nhưng sức sản xuất ruống đất là chưa có giới hạn, nghĩa là con người có thể khai thác chiều sâu của ruộng đất nhằm thoả mãn nhu cầu tăng lên của loài người về nông sản phẩm. Chính vì thế trong quá trình sử dụng phải biết quí trọng ruộng đất, sử dụng tiết kiệm, hạn chế việc chuyển đất nông nghiệp sang xây dựng cơ bản, tìm mọi biện pháp để cải tạo và bồi dưỡng đất làm cho ruộng đất ngày càng màu mỡ hơn, sản xuất ra nhiều sản phẩm trên mỗi đơn vị diện tích với chi phí thấp nhất trên đơn vị sản phẩm. Đối tượng của sản xuất nông nghiệp là cơ thể sống - cây trồng và vật nuôi. Các loại cây trồng và vật nuôi phát triển theo qui luật sinh học nhất định (sinh trưởng, phát triển và diệt vong).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ