Đồ án: Nâng cao hiệu quả hoạt động nhập khẩu tại Công ty Gunica Việt Nam - HCMUTE

Đồ án HCMUTE: Nâng cao hiệu quả hoạt động nhập khẩu tại Gunica Việt Nam. Giải pháp tối ưu quy trình, giảm chi phí, tăng lợi nhuận. Xem chi tiết!

Chuyên ngành

Kinh doanh quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

93
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

PHẦN MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Mục tiêu nghiên cứu

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

4. Phương pháp nghiên cứu

5. Kết cấu đề tài

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU KHÁI QUÁT VỀ CÔNG TY TNHH GUNICA VIỆT NAM

1.1. Tổng quan về công ty TNHH Gunica Việt Nam

1.1.1. Thông tin chung về doanh nghiệp

1.1.2. Quá trình hình thành và phát triển

1.1.3. Chức năng và nhiệm vụ của doanh nghiệp

1.2. Lĩnh vực hoạt động của công ty

1.2.1. Lĩnh vực kinh doanh của công ty

1.2.2. Thị trường - khách hàng

1.3. Kết quả hoạt động kinh doanh của công ty

1.3.1. Phân tích tình hình chi phí của doanh nghiệp

1.3.2. Phân tích lợi nhuận của doanh nghiệp

1.4. Cơ cấu tổ chức bộ máy của công ty

1.4.1. Sơ đồ tổ chức bộ máy của công ty

1.4.2. Mô tả chức năng chính của các bộ phận

1.4.3. Tổ chức bộ máy Xuất nhập khẩu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG NHẬP KHẨU

2.1. Những vấn đề chung về hoạt động nhập khẩu

2.1.1. Khái niệm về nhập khẩu

2.1.2. Đặc điểm của nhập khẩu

2.1.3. Vai trò của nhập khẩu

2.2. Các loại hình nhập khẩu chủ yếu

2.2.1. Nhập khẩu trực tiếp

2.2.2. Nhập khẩu uỷ thác

2.2.3. Nhập khẩu tái xuất

2.2.4. Nhập khẩu liên doanh

2.2.5. Nhập khẩu gia công

2.3. Quy trình thực hiện nghiệp vụ nhập khẩu

2.3.1. Làm thủ tục nhập khẩu theo qui định của nhà nước

2.3.2. Thực hiện những công việc bước đầu của khâu thanh toán

2.3.3. Thuê phương tiện vận tải

2.3.4. Mua bảo hiểm

2.3.5. Làm thủ tục hải quan

2.3.6. Kiểm tra hàng hoá nhập khẩu

2.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động nhập khẩu

2.4.1. Nhân tố bên trong doanh nghiệp

2.4.1.1. Trình độ năng lực lãnh đạo và quản trị kinh doanh của ban giám đốc
2.4.1.2. Trình độ và năng lực kinh doanh của đội ngũ cán bộ công nhân viên
2.4.1.3. Khả năng tài chính của doanh nghiệp
2.4.1.4. Chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp

2.4.2. Nhân tố bên ngoài doanh nghiệp

2.4.2.1. Các công cụ quản lý, điều hành nhập khẩu
2.4.2.2. Môi trường chính trị - Luật pháp
2.4.2.3. Nhân tố văn hoá, thị hiếu từng quốc gia

2.5. Phân tích hiệu quả của hoạt động nhập khẩu

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG NHẬP KHẨU TẠI CÔNG TY TNHH GUNICA VIỆT NAM

3.1. Giới thiệu chung về hoạt động nhập khẩu tại công ty TNHH Gunica Việt Nam

3.1.1. Tổng quan về kết quả hoạt động nhập khẩu tại công ty TNHH Gunica Việt Nam

3.1.2. Những mặt hàng nhập khẩu chủ yếu

3.1.2.1. Hàng nguyên liệu

3.1.3. Thị trường nhập khẩu

3.2. Hình thức nhập khẩu tại công ty Gunica

3.3. Quy trình thực hiện nghiệp vụ hoạt động nhập khẩu tại công ty Gunica

3.3.1. Sơ đồ quy trình nhập khẩu tại công ty Gunica

3.3.2. Quy trình hoạt động nhập khẩu chung tại công ty Gunica

3.4. Phân tích và đánh giá hoạt động nhập khẩu của công ty

3.4.1. Phân tích hiệu quả nhập khẩu của công ty

3.4.2. Đánh giá quy trình nhập khẩu của công ty

3.4.3. Đánh giá chung về hiệu quả hoạt nhập khẩu của công ty

3.4.3.1. Những thành tựu đạt được
3.4.3.2. Những hạn chế và tồn tại

4. CHƯƠNG 4: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG TẠI CÔNG TY TNHH GUNICA VIỆT NAM

4.1. Định hướng phát triển kinh doanh và mục tiêu phát triển thị trường của công ty

4.1.1. Phương hướng hoạt động kinh doanh của công ty trong thời gian tới

4.1.2. Mục tiêu phát triển thị trường của công ty

4.2. Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động nhập khẩu tại công ty

4.2.1. Nhóm giải pháp giảm chi phí nhập khẩu

4.2.1.1. Đề xuất đổi công ty giao nhận
4.2.1.2. Tối thiểu hoá Hồng Kông phí
4.2.1.3. Đánh giá nhà cung cấp định kì
4.2.1.4. Đẩy mạnh hoạt động nghiên cứu thị trường

4.2.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn trong nhập khẩu

4.2.3. Giải pháp cho việc tổ chức thực hiện hoạt động nhập khẩu

4.2.4. Nhóm giải pháp về bộ máy tổ chức và nhân lực

4.2.4.1. Về cơ cấu tố chức
4.2.4.2. Về tổ chức nhân sự

4.2.5. Một số kiến nghị với Nhà nước nhằm giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động nhập khẩu

4.2.5.1. Hỗ trợ tín dụng cho các doanh nghiệp nhập khẩu
4.2.5.2. Cải thiện và phát triển cơ sở hạ tầng giao thông vận tải

PHẦN KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan Nhập khẩu Gunica và vai trò tại Việt Nam

Hoạt động nhập khẩu đóng vai trò then chốt trong sự phát triển kinh tế, đặc biệt đối với các doanh nghiệp sản xuất như Gunica Việt Nam. Việc nhập khẩu Gunica không chỉ cung cấp nguyên liệu đầu vào cho sản xuất mà còn góp phần thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa. Theo số liệu thống kê, tổng trị giá xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam trong 6 tháng đầu năm 2022 đạt 371,32 tỷ USD, trong đó kim ngạch nhập khẩu chiếm 49,9%. Điều này cho thấy tầm quan trọng của hoạt động nhập khẩu đối với nền kinh tế. Gunica Việt Nam, một công ty chuyên sản xuất nhựa bằng phương pháp khuôn quay, phụ thuộc lớn vào việc nhập khẩu nguyên vật liệu. Tuy nhiên, việc đảm bảo nguồn cung ổn định và hiệu quả luôn là một thách thức lớn. Do đó, việc nâng cao hiệu quả nhập khẩu trở nên vô cùng cấp thiết. Đồ án tốt nghiệp “NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG NHẬP KHẨU TẠI CÔNG TY TNHH GUNICA VIỆT NAM” đã nêu rõ tầm quan trọng của vấn đề này, nhấn mạnh sự cần thiết của các giải pháp để củng cố và hoàn thiện hoạt động nhập khẩu của công ty.

1.1. Gunica Việt Nam Mô hình kinh doanh và sự phụ thuộc NK

Gunica Việt Nam hoạt động chủ yếu dựa trên mô hình nhập khẩu nguyên vật liệu, sản xuất và xuất khẩu thành phẩm. Theo báo cáo, công ty nhập khẩu chủ yếu bột nhựa, phụ kiện, thùng và nhãn dán từ các thị trường như Hoa Kỳ, Hàn Quốc và Trung Quốc. Sự phụ thuộc vào nhập khẩu đặt ra yêu cầu cao về việc quản lý chuỗi cung ứng, tối ưu hóa chi phí và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Các yếu tố như biến động tỷ giá, thuế nhập khẩu Gunica và chi phí vận chuyển Gunica đều ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của công ty.

1.2. Phân tích kim ngạch nhập khẩu Cơ cấu và biến động giai đoạn 2020 2021

Dữ liệu kim ngạch nhập khẩu của Gunica Việt Nam trong giai đoạn 2020-2021 cho thấy sự biến động đáng kể. Năm 2020, kim ngạch nhập khẩu đạt 62.739,88 triệu đồng, chủ yếu là khuôn quay nhựa và nguyên vật liệu ban đầu. Đến năm 2021, kim ngạch tăng lên 64.229,73 triệu đồng, với sự thay đổi trong cơ cấu mặt hàng nhập khẩu. Theo báo cáo, tỷ trọng khuôn quay giảm, trong khi tỷ trọng bột nhựaphụ kiện tăng lên do nhu cầu sản xuất tăng cao. Điều này cho thấy sự điều chỉnh linh hoạt trong chiến lược nhập khẩu của công ty để đáp ứng yêu cầu thị trường.

II. Thách thức nhập khẩu Gunica Chi phí thủ tục và rủi ro

Hoạt động nhập khẩu Gunica đối mặt với nhiều thách thức, từ chi phí phát sinh đến các thủ tục phức tạp và rủi ro tiềm ẩn. Một trong những vấn đề lớn nhất là chi phí nhập khẩu Gunica, bao gồm thuế nhập khẩu Gunica, chi phí vận chuyển Gunica, phí lưu kho, phí thủ tục hải quan Gunica và các chi phí phát sinh khác. Theo báo cáo tài chính năm 2021, chi phí nhập khẩu chiếm một phần đáng kể trong tổng chi phí của công ty. Ngoài ra, các thủ tục hải quan phức tạp, thời gian giao hàng kéo dài và rủi ro về biến động tỷ giá cũng ảnh hưởng đến hiệu quả nhập khẩu của Gunica Việt Nam. Việc quản lý rủi ro trong chuỗi cung ứng nhập khẩu Gunica là vô cùng quan trọng để đảm bảo hoạt động sản xuất diễn ra liên tục và hiệu quả.

2.1. Chi phí nhập khẩu Gunica Phân tích các yếu tố ảnh hưởng và gánh nặng tài chính

Chi phí nhập khẩu là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của Gunica Việt Nam. Các yếu tố như thuế nhập khẩu, chi phí vận chuyển, phí bảo hiểm và các chi phí liên quan đến thủ tục hải quan đều góp phần vào tổng chi phí nhập khẩu. Bảng đơn giá bột nhựa năm 2021 trong tài liệu cho thấy sự biến động giá cả có thể ảnh hưởng đáng kể đến chi phí sản xuất của công ty. Do đó, việc đàm phán giá nhập khẩu Gunica hiệu quả và tìm kiếm các nhà cung cấp có giá cạnh tranh là rất quan trọng.

2.2. Thủ tục hải quan Gunica Rào cản và giải pháp tối ưu hóa quy trình

Các thủ tục hải quan phức tạp có thể gây ra sự chậm trễ và tăng chi phí cho hoạt động nhập khẩu Gunica. Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, tuân thủ các quy định pháp luật và sử dụng dịch vụ của các đại lý hải quan uy tín có thể giúp tối ưu hóa quy trình và giảm thiểu rủi ro. Các quy định về kiểm soát chất lượng nhập khẩu Gunica và yêu cầu về chứng từ cũng cần được tuân thủ nghiêm ngặt để tránh các vấn đề phát sinh trong quá trình nhập khẩu.

2.3. Rủi ro nhập khẩu Gunica Quản lý biến động tỷ giá và gián đoạn chuỗi cung ứng

Biến động tỷ giá và gián đoạn trong chuỗi cung ứng nhập khẩu Gunica là những rủi ro tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của công ty. Việc sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá, đa dạng hóa nguồn cung và xây dựng mối quan hệ đối tác tin cậy với các nhà cung cấp có thể giúp giảm thiểu tác động tiêu cực. Theo tài liệu, việc đánh giá nhà cung cấp định kỳ là một giải pháp quan trọng để đảm bảo chất lượng và ổn định của nguồn cung.

III. Giải pháp nhập khẩu Tối ưu hóa chi phí vận chuyển và quy trình

Để nâng cao hiệu quả nhập khẩu, Gunica Việt Nam cần tập trung vào việc tối ưu hóa chi phí, cải thiện quy trình vận chuyển Gunica và đơn giản hóa các thủ tục. Một trong những giải pháp quan trọng là đàm phán giá nhập khẩu Gunica hiệu quả với các nhà cung cấp và tìm kiếm các nguồn cung thay thế với giá cạnh tranh hơn. Ngoài ra, việc tối ưu hóa quy trình vận chuyển và sử dụng các phương tiện vận tải hiệu quả có thể giúp giảm chi phí và thời gian giao hàng. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý chuỗi cung ứng nhập khẩu Gunica cũng là một giải pháp quan trọng để nâng cao tính minh bạch và hiệu quả.

3.1. Đàm phán giá nhập khẩu Gunica Bí quyết và chiến lược hiệu quả

Đàm phán giá nhập khẩu là một kỹ năng quan trọng để giảm chi phí đầu vào cho Gunica Việt Nam. Các chiến lược như so sánh giá từ nhiều nhà cung cấp, xây dựng mối quan hệ lâu dài với các đối tác nhập khẩu Gunica và tận dụng các chương trình khuyến mãi có thể giúp công ty đạt được mức giá tốt nhất. Việc nghiên cứu kỹ thị trường và hiểu rõ chi phí sản xuất của nhà cung cấp cũng là yếu tố quan trọng để đàm phán thành công.

3.2. Tối ưu hóa vận chuyển Gunica Lựa chọn phương thức và logistics hiệu quả

Việc lựa chọn phương thức vận chuyển phù hợp và tối ưu hóa logistics nhập khẩu Gunica có thể giúp giảm đáng kể chi phí và thời gian giao hàng. Theo tài liệu, bảng so sánh chi phí vận tải trong nhập khẩu tháng 12 năm 2021 cho thấy sự khác biệt lớn giữa các phương thức vận chuyển khác nhau. Việc sử dụng dịch vụ của các công ty logistics chuyên nghiệp và áp dụng các giải pháp quản lý kho bãi hiệu quả cũng có thể giúp tối ưu hóa quy trình vận chuyển.

3.3. Tối ưu thủ tục hải quan Giảm thiểu thời gian và chi phí phát sinh

Để giảm thiểu thời gian và chi phí phát sinh từ thủ tục hải quan, Gunica Việt Nam cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, tuân thủ các quy định pháp luật và sử dụng dịch vụ của các đại lý hải quan uy tín. Việc áp dụng khai báo hải quan điện tử và tham gia các chương trình ưu đãi của cơ quan hải quan cũng có thể giúp tối ưu hóa quy trình và giảm thiểu thời gian thông quan.

IV. Quản lý rủi ro Đảm bảo chuỗi cung ứng nhập khẩu Gunica

Quản lý rủi ro là một yếu tố quan trọng để đảm bảo sự ổn định và liên tục của chuỗi cung ứng nhập khẩu Gunica. Công ty cần xác định và đánh giá các rủi ro tiềm ẩn, xây dựng các biện pháp phòng ngừa và ứng phó kịp thời. Các rủi ro có thể bao gồm biến động tỷ giá, gián đoạn trong chuỗi cung ứng, thay đổi chính sách nhập khẩu và các vấn đề liên quan đến chất lượng sản phẩm. Việc xây dựng mối quan hệ đối tác tin cậy với các nhà cung cấp và sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro có thể giúp giảm thiểu tác động tiêu cực.

4.1. Đa dạng hóa nhà cung cấp Gunica Giảm sự phụ thuộc vào một thị trường

Việc đa dạng hóa nhà cung cấp là một giải pháp quan trọng để giảm sự phụ thuộc vào một thị trường duy nhất và giảm thiểu rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng. Gunica Việt Nam nên tìm kiếm các nhà cung cấp Gunica tiềm năng từ nhiều quốc gia khác nhau, đánh giá kỹ năng lực và uy tín của họ trước khi thiết lập quan hệ đối tác.

4.2. Kiểm soát chất lượng nhập khẩu Gunica Đảm bảo sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn

Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, Gunica Việt Nam cần thiết lập một hệ thống kiểm soát chất lượng nhập khẩu chặt chẽ. Việc kiểm tra hàng hóa trước khi nhập khẩu, yêu cầu nhà cung cấp cung cấp các chứng chỉ chất lượng và thực hiện kiểm tra định kỳ có thể giúp đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn.

4.3. Xây dựng hợp đồng nhập khẩu Gunica chặt chẽ Quy định rõ ràng về trách nhiệm

Việc xây dựng các hợp đồng nhập khẩu Gunica chặt chẽ với các quy định rõ ràng về trách nhiệm của các bên có thể giúp giảm thiểu rủi ro tranh chấp và bảo vệ quyền lợi của Gunica Việt Nam. Các điều khoản về giá cả, chất lượng, thời gian giao hàng và phương thức thanh toán cần được quy định rõ ràng trong hợp đồng.

V. Ứng dụng thực tiễn Các case study thành công và bài học kinh nghiệm

Nghiên cứu các case study thành công của các công ty khác trong việc nâng cao hiệu quả nhập khẩu có thể mang lại những bài học kinh nghiệm quý giá cho Gunica Việt Nam. Các case study có thể tập trung vào các khía cạnh như tối ưu hóa chi phí, cải thiện quy trình vận chuyển, quản lý rủi ro và xây dựng mối quan hệ đối tác tin cậy với các đối tác nhập khẩu Gunica. Việc phân tích các yếu tố thành công và thất bại trong các case study này có thể giúp Gunica Việt Nam xây dựng một chiến lược nhập khẩu hiệu quả hơn.

5.1. Case study Tối ưu hóa chi phí nhập khẩu cho ngành nhựa

Nghiên cứu các case study về các công ty trong ngành nhựa đã thành công trong việc tối ưu hóa chi phí nhập khẩu nguyên vật liệu có thể cung cấp những giải pháp thực tiễn cho Gunica Việt Nam. Các giải pháp có thể bao gồm đàm phán giá hiệu quả, sử dụng các phương thức vận chuyển tiết kiệm và tận dụng các chính sách ưu đãi về thuế nhập khẩu.

5.2. Case study Xây dựng chuỗi cung ứng bền vững và tối ưu hóa logistics

Nghiên cứu các case study về các công ty đã xây dựng chuỗi cung ứng bền vững và tối ưu hóa logistics có thể cung cấp những bài học kinh nghiệm quý giá cho Gunica Việt Nam. Các bài học có thể bao gồm việc đa dạng hóa nguồn cung, xây dựng mối quan hệ đối tác tin cậy với các nhà cung cấp Gunica và áp dụng các công nghệ thông tin để quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả.

5.3. Bài học Đánh giá định kỳ nhà cung cấp và duy trì quan hệ tốt

Theo tài liệu, Phiếu đánh giá nhà cung cấp định kỳ là một công cụ quan trọng để đảm bảo chất lượng và ổn định của nguồn cung. Việc đánh giá định kỳ nhà cung cấp và duy trì quan hệ tốt với họ có thể giúp Gunica Việt Nam giải quyết các vấn đề phát sinh một cách nhanh chóng và hiệu quả.

VI. Kết luận Nâng cao hiệu quả nhập khẩu Gunica cho tương lai

Nâng cao hiệu quả nhập khẩu là một nhiệm vụ quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của Gunica Việt Nam. Việc áp dụng các giải pháp tối ưu hóa chi phí, cải thiện quy trình vận chuyển, quản lý rủi ro và xây dựng mối quan hệ đối tác tin cậy với các đối tác nhập khẩu Gunica có thể giúp công ty đạt được lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Trong tương lai, Gunica Việt Nam cần tiếp tục đổi mới và áp dụng các công nghệ tiên tiến để tối ưu hóa hoạt động nhập khẩu và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

6.1. Triển vọng phát triển thị trường Gunica tại Việt Nam

Với sự tăng trưởng của nền kinh tế và sự gia tăng thu nhập của người dân, thị trường đồ chơi và đồ gia dụng bằng nhựa tại Việt Nam đang có nhiều tiềm năng phát triển. Gunica Việt Nam có thể tận dụng cơ hội này để mở rộng thị trường và tăng doanh số.

6.2. Hợp tác nhập khẩu và phân phối Gunica hiệu quả cho thị trường VN

Để phân phối Gunica hiệu quả tại thị trường Việt Nam, công ty cần xây dựng một mạng lưới phân phối rộng khắp và hợp tác với các đối tác phân phối Gunica uy tín. Việc hợp tác chặt chẽ với các kênh phân phối truyền thống và hiện đại có thể giúp đưa sản phẩm của Gunica đến tay người tiêu dùng một cách nhanh chóng và hiệu quả.

6.3. Đề xuất Hỗ trợ tín dụng và cải thiện hạ tầng giao thông cho NK

Để hỗ trợ các doanh nghiệp nhập khẩu, Nhà nước cần có các chính sách hỗ trợ tín dụng và cải thiện hạ tầng giao thông. Việc tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi và giảm chi phí vận chuyển có thể giúp các doanh nghiệp giảm chi phí đầu vào và tăng khả năng cạnh tranh.

22/09/2025
Đồ án hcmute nâng cao hiệu quả hoạt động nhập khẩu tại công ty trách nhiệm hữu hạn gunica việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU KHÁI QUÁT VỀ CÔNG TY TNHH GUNICA VIỆT NAM 1.1 Tổng quan về công ty TNHH Gunica Việt Nam 1.1 Thông tin chung về doanh nghiệp - Tên doanh nghiệp: Công ty TNHH Gunica Việt Nam - Địa chỉ: Khu công nghiệp Nhơn Trạch 6, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Đồng Nai - Số điện thoại: +84-2513-683200 - Fax: +84-2513-683210 - Website: www.com - Người đại diện pháp luật: Tổng Giám đốc Choi Yong Myung - Mã số thuế: 3603646166 - Ngày thành lập: 28/05/2019 1.2 Quá trình hình thành và phát triển Khởi đầu là Công ty Mepe, được thành lập tại Seoul, Hàn Quốc vào tháng 1 năm 1996 và hoàn tất việc đổi tên thành The Gunica Company vào tháng 03 năm 2000. Qua các loại hình sở hữu và các giai đoạn phát triển, ngày nay The Gunica Company chuyên SX đồ chơi trẻ em bằng nhựa cung cấp cho các nhà bán lẻ ở Châu Á và Châu Mỹ và bắt đầu hoạt động kinh doanh tại Việt Nam vào tháng 05 năm 2019 với tên công ty TNHH Gunica Việt Nam. Công ty TNHH Gunica Việt Nam là công ty con của The Gunica Company được cấp phép hoạt động tại Việt Nam theo Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư số 1010167708 ngày 22 tháng 05 năm 2019 và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 3603646166 ngày 28 tháng 05 năm 2019. Kể từ khi được cấp phép, công ty hoạt động ở Việt Nam dưới hình thức Công ty TNHH hai thành viên trở lên có 100% vốn đầu tư nước ngoài, do ông Choi Yong Myung tại Hàn Quốc đại diện theo pháp luật giữ chức vụ Tổng Giám đốc công ty.

Tại Việt Nam, nhà máy của công ty TNHH Guncia được xây dựng tại Khu công nghiệp Nhơn Trạch trên diện tích 23.801 m2 với tổng vốn đầu tư ban đầu là 150. Với số vốn điều lệ là 11.000 VND tương đương với 500.000 USD tại thời điểm cấp giấy chứng nhận đầu tư. 1 Trụ sở chính công ty Gunica tại Hàn Quốc (Nguồn: Website công ty TNHH Gunica Việt Nam) Hình 1. 2 Trung tâm Logistics của công ty Gunica tại Hàn Quốc (Nguồn: Website công ty TNHH Gunica Việt Nam) 4 Hình 1.

3 Công ty TNHH Gunica tại Việt Nam (Nguồn: Website công ty TNHH Gunica Việt Nam) 1.3 Chức năng và nhiệm vụ của doanh nghiệp 1.1 Sứ mệnh “Mang đến cho trẻ em những đồ chơi tốt cho việc giáo dục, học tập và tương lai”. Gunica vẫn đang, tiếp tục và sẽ không ngừng cố gắng hoàn thiện, bắt kịp nhu cầu liên tục thay đổi của thị trường trẻ em để mang đến những sản phẩm mới nhất, chất lượng nhất vì sự an toàn của trẻ em là ưu tiên hàng đầu.2 Tầm nhìn “Trở thành nhà sáng tạo hàng đầu với sản phẩm dành cho trẻ em nhằm xây dựng trí tưởng tượng và làm phong phú thêm những kỷ niệm của gia đình”.3 Chức năng Hiện nay, mục đích chính của công ty là giúp thúc đẩy nền sản xuất trong nước thông qua hoạt động xuất nhập khẩu, đẩy mạnh xuất nhập khẩu để tạo nguồn thu cho công ty, tăng thu ngoại tệ cho nhà nước và góp phần không nhỏ cho sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước. Công ty có các chức năng sau: - Chủ động tìm kiếm đối tác, đàm phán hợp đồng và tự hạch toán kinh doanh, đảm bảo kinh doanh có hiệu quả. - Thiết lập mối quan hệ đối tác chiến lược dài hạn, đảm bảo tăng trưởng nguồn vốn và cải thiện đời sống CBCNV.

5 - Có quyền tố tụng và khiếu nại trước cơ quan pháp luật đối với các đơn vị cá nhân khác vi phạm hợp đồng. Có chức năng áp dụng hình thức chi trả tiền lương, thưởng lễ, tết, đề bạt, kỷ luật đối với người lao động theo quy định hiện hành của nhà nước.4 Nhiệm vụ - Chú trọng, nghiên cứu nhu cầu thị trường và tìm kiếm nguồn cung mới, mẫu mã mới để tăng năng lực cạnh tranh của hàng hoá. - Tìm mọi giải pháp đẩy nhanh tốc độ tiêu thụ hàng hoá để tăng doanh thu và lợi nhuận. - Thực hiện đầy đủ các cam kết có trong hợp đồng ngoại thương và các hợp đồng liên quan đến hoạt động của công ty, tuân thủ các quy định, chính sách, pháp luật liên quan đến hoạt động của công ty.

- Quản lý và sử dụng hợp lý lao động, thực hiện tốt chính sách cho người lao động, quản lý tài chính. - Tổ chức tốt việc trả lương, thưởng, đào tạo bồi dưỡng về văn hoá, nghiệp vụ cho công nhân viên để giúp họ cải thiện đời sống. - Chấp hành tốt công tác bảo hộ và an toàn người lao động, trật tự xã hội, bảo vệ tài sản.2 Lĩnh vực hoạt động của công ty 1.1 Lĩnh vực kinh doanh của công ty Công ty điều hành hoạt động kinh doanh và tạo ra lợi nhuận thông qua các hoạt động sản xuất và kinh doanh, bao gồm: - Chế tạo, sản xuất đồ chơi và trò chơi; Sản xuất sản phẩm từ nhựa; Sản xuất khuôn nhựa các loại. - Ít nhất 95% sản phẩm của doanh nghiệp dùng để xuất khẩu; số sản phẩm còn lại tiêu thụ tại Việt Nam.

- Doanh nghiệp nhập khẩu nguyên vật liệu chủ yếu để phục vụ cho quá trình sản xuất hàng xuất khẩu.2 Thị trường - khách hàng Thị trường tiêu thụ sản phẩm của công ty mang tính truyền thống, là những khách hàng đã có quan hệ làm ăn với The Gunica Company Hàn Quốc nên cũng có nhiều thuận lợi. Hiện tại công ty đang vận hành trên hai máy: máy 3000 và máy 220. Với hai máy này công ty vẫn chưa sử dụng hết hiệu suất vận hành (sản xuất 24/24h hàng ngày) do chưa có nhiều đơn 6 đặt hàng để có thể sản xuất liên tục, vì vậy công ty không ngừng tìm kiếm và khai thác khách hàng mới. Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất đồ chơi bằng nhựa, hiện nay các sản phẩm của Gunica được phân thành 2 loại: hàng Step2 và hàng Gunica.

1 Cơ cấu doanh thu xuất khẩu năm 2020 – 2021 Năm 2020 Năm 2021 Doanh thu xuất khẩu Mức Tỷ trọng (%) Mức Tỷ trọng (%) Hàng Step2 136,39 3,56 49.577,58 100,00 Đơn vị tính: triệu đồng (Nguồn: Phòng Kế toán – công ty TNHH Gunica Việt Nam) Hàng Step2: chủ yếu bán cho các khách hàng công ty nước ngoài, chủ yếu là Hoa Kỳ, đặc trưng của họ là phân phối sản phẩm của Gunica đến các sàn thương mại điện tử, bệnh viện, trường học. Hai công ty khách hàng chủ yếu của Gunica khi bán hàng Step2 là: - The Step2 Company: là khách hàng chủ lực của Gunica, tuy nhiên công ty chỉ mới xuất khẩu cho Step2 từ khoảng cuối năm 2020, nên tỷ trọng hàng Step2 chỉ chiếm 3,56% trong năm 2020 và tăng vào năm 2021 khi chiếm 73,75% doanh thu xuất khẩu. Step2 vừa là khách hàng truyền thống đã có quan hệ hợp tác từ lâu vừa là nhà cung cấp phụ kiện chính cho Gunica. Sản phẩm của Gunica thông qua Step2 được bán trên các sàn thương mại điện tử lớn trên thế giới như: Walmart, Amazon, và gần đây nhất đang tiếp cận thêm nhà bán lẻ Costco.

- Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Thuận Quang MRO – Safama: chiếm khoảng 5% tổng doanh thu, là khách hàng tiêu thụ tại Việt Nam. Sản phẩm của Gunica được Thuận Quang MRO phân phối cho các trường học, bệnh viện và công viên. Hàng Gunica: chiếm 96,44% doanh thu xuất khẩu năm 2020 và 26,25% năm 2021, do công ty mới bắt đầu đi vào hoạt động năm 2020, chưa có nhiều đơn đặt hàng nên tất cả hàng Gunica chiếm đa số trong doanh thu xuất khẩu năm 2020. Sản phẩm loại hàng Gunica đều được 7 bán ngược lại cho công ty mẹ - The Gunica Company Hàn Quốc và sau đó được bán trên trang bán hàng chính thức của The Gunica Company tại Hàn Quốc.3 Kết quả hoạt động kinh doanh của công ty Bảng 1.

2 Tình hình tài chính của công ty năm 2020 - 2021 CHỈ TIÊU Năm 2020 Năm 2021 Tổng doanh thu 5.788,80 Tổng chi phí 13.614,35 Tổng LN trước thuế (7.825,55) Đơn vị tính: triệu đồng (Nguồn: Phòng Kế toán – công ty TNHH Gunica Việt Nam) Năm 2020, công ty chính thức đi vào hoạt động sản xuất kinh doanh và bước đầu thành lập cơ sở vật chất kỹ thuật. Thị trường còn bỡ ngỡ, khách hàng còn hạn chế nên hoạt động kinh doanh của công ty chỉ mang tính cầm chừng, doanh thu chỉ đạt 5. Nhưng kinh phí hoạt động doanh nghiệp lớn nên lợi nhuận của công ty bằng một con số âm 7.959,92 triệu đồng là kết quả tất yếu. Đến năm 2021, doanh nghiệp đạt mức doanh thu là 69.

Tuy doanh thu đạt được cao hơn rất nhiều so với năm 2020 nhưng mức doanh thu này vẫn chưa đủ để bù đắp chi phí là 82. Doanh nghiệp lỗ 12.1 Phân tích tình hình doanh thu của doanh nghiệp Bảng 1. 3 Tình hình doanh thu của công ty năm 2020 - 2021 Chênh lệch Chỉ tiêu Năm 2020 Năm 2021 Mức Tỷ lệ (%) Doanh thu thuần về bán hàng 3.642,27 và cung cấp dịch vụ 8 Doanh thu hoạt động tài chính 1.125,04 812,94 + 61,96 Thu nhập khác 336,89 817,16 480,26 + 142,56 Tổng doanh thu 5.172,18 Đơn vị tính: triệu đồng (Nguồn: Phòng Kế toán – công ty TNHH Gunica Việt Nam) Dựa vào bảng 1.3, có thể thấy doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ chiếm tỷ trọng rất cao (khoảng 96% tổng doanh thu), còn doanh thu từ các hoạt động tài chính và thu nhập khác chiếm tỷ trọnh rất nhỏ so với tổng doanh thu của công ty. Cụ thể: Năm 2021 so với năm 2020, tổng doanh thu của công ty tăng 64.303,05 triệu đồng với tỷ lệ tăng 1.

Trong đó: + Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ: năm 2021 tăng 63.009,85 triệu đồng so với 2020 tương đương tỷ lệ tăng 1. Nguyên nhân là do năm 2021 giá trị xuất khẩu tăng, công ty đã tăng cường xuất khẩu hàng hoá đi 13 quốc gia và vùng lãnh thổ. Điều này là kết quả của các chính sách bán hàng của công ty, thu hút được nhiều khách hàng tiềm năng mới. + Doanh thu từ hoạt động tài chính: năm 2021 so với 2020 tăng 812,94 triệu đồng, tương ứng tăng 61,96%.

Doanh thu này tăng chủ yếu là lãi suất tiền gửi từ ngân hàng, do sự biến động của thị trường ngoại tệ, lãi chênh lệch tỷ giá đã thực hiện giữa nội tệ và ngoại tệ năm 2021 dao động mạnh. + Thu nhập khác: năm 2021 so với 2020 tăng 480,26 triệu đồng với tỷ lệ tăng 142,56%. Đây là chỉ tiêu ít chiếm tỷ trọng đến tổng doanh thu nhất, thu nhập khác của công ty chủ yếu là từ thanh lý, bán hàng chưa đạt tiêu chuẩn cho các khách hàng nhỏ lẻ trong nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ