Tổng quan luận án
Công trình nghiên cứu "Nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam trong điều kiện hội nhập quốc tế" được tác giả Vũ Thị Hồng Nga thực hiện năm 2022 tại Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Mai Văn Bạn và TS. Trần Hữu Ý. Luận án thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh (Mã số: 9.01).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Hội nhập kinh tế quốc tế là xu thế tất yếu toàn cầu, tác động trực tiếp đến quan hệ kinh tế và thị trường tài chính của mỗi quốc gia. Tại Việt Nam, hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò huyết mạch, là kênh dẫn vốn chủ yếu với quy mô tổng dư nợ tín dụng cung cấp cho nền kinh tế đạt trên 8 triệu tỷ đồng vào đầu năm 2021. Tuy nhiên, hoạt động ngân hàng có tính nhạy cảm cao trước các biến động vĩ mô và rủi ro chu kỳ kinh tế.
Khi Việt Nam tham gia sâu vào các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC), các rào cản pháp lý và kỹ thuật bảo hộ dần được dỡ bỏ. Với quy mô dân số trên 90 triệu người, thị trường dịch vụ tài chính - ngân hàng bán lẻ tại Việt Nam có sức hút lớn đối với các định chế tài chính quốc tế, làm gia tăng áp lực cạnh tranh đối với các ngân hàng nội địa. Đồng thời, chính sách kiểm soát tăng trưởng tín dụng nhằm mục tiêu kiềm chế lạm phát của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đặt ra yêu cầu bức thiết cho các NHTM phải nâng cao chất lượng hoạt động để đảm bảo nguồn thu ổn định và phát triển bền vững.
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) là một trong những ngân hàng thương mại chủ lực tại Việt Nam. Dù đã có nhiều nỗ lực cải tiến chất lượng dịch vụ và đầu tư công nghệ, ngân hàng vẫn cần hoàn thiện chiến lược nâng cao hiệu quả kinh doanh nhằm thích ứng với môi trường cạnh tranh quốc tế và làn sóng chuyển đổi số. Do đó, việc nghiên cứu các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh (HQHĐKD) của Vietcombank trong bối cảnh hội nhập quốc tế mang tính thời sự và cấp thiết.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định bao gồm:
- Thiếu vắng các công trình hệ thống hóa một cách toàn diện khung lý luận và bộ tiêu chí đánh giá HQHĐKD của NHTM trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế gắn liền với bối cảnh bùng nổ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0).
- Chưa có công trình phân tích chuyên sâu thực trạng HQHĐKD của Vietcombank trong giai đoạn cụ thể 2017–2021 nhằm chỉ rõ các hạn chế, nguyên nhân và đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ đến năm 2030.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định rõ ràng mục tiêu tổng quát và các mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu cơ sở lý thuyết về nâng cao HQHĐKD của NHTM để phân tích, đánh giá thực trạng HQHĐKD của Vietcombank trong giai đoạn 2017–2021; từ đó đề xuất định hướng và hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của Vietcombank trong điều kiện hội nhập quốc tế đến năm 2030.
- Mục tiêu cụ thể:
- Luận giải những vấn đề lý luận về HQHĐKD của NHTM, làm sáng tỏ các khía cạnh cơ bản về hiệu quả kinh doanh trong điều kiện hội nhập quốc tế của Vietcombank.
- Nghiên cứu, tổng kết kinh nghiệm quốc tế và trong nước về nâng cao HQHĐKD trong điều kiện hội nhập để rút ra bài học áp dụng vào thực tiễn Việt Nam và Vietcombank.
- Nghiên cứu khung phân tích lý thuyết thích hợp để xây dựng hệ thống câu hỏi khảo sát, đánh giá thực trạng HQHĐKD của Vietcombank giai đoạn 2017–2021.
- Đề xuất định hướng, mục tiêu, giải pháp và khuyến nghị nhằm nâng cao HQHĐKD của Vietcombank trong điều kiện hội nhập quốc tế đến năm 2030.
Câu hỏi nghiên cứu
Luận án giải quyết 6 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Vấn đề "hiệu quả hoạt động kinh doanh của NHTM" đã được các nhà khoa học trong và ngoài nước nghiên cứu như thế nào? Khoảng trống nghiên cứu về vấn đề này là gì? Hướng nghiên cứu tiếp theo của luận án ra sao?
- Những kinh nghiệm quốc tế nào về hiệu quả kinh doanh của NHTM trong điều kiện hội nhập quốc tế có thể áp dụng vào điều kiện thực tiễn ở Vietcombank?
- Thực trạng hiệu quả kinh doanh của Vietcombank trong thời gian 2017–2021 như thế nào?
- Sử dụng khung phân tích/mô hình nào để đánh giá hiệu quả kinh doanh của Vietcombank trong điều kiện hội nhập quốc tế?
- Từ thực trạng hoạt động kinh doanh của Vietcombank, có thể phân tích đánh giá những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức gì?
- Cần có những giải pháp, kiến nghị gì để nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của Vietcombank trong điều kiện hội nhập quốc tế?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động kinh doanh của NHTM trong điều kiện hội nhập quốc tế.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về không gian và thời gian: Nghiên cứu tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank); dữ liệu khảo sát và phân tích thực trạng tập trung vào giai đoạn 2017–2021; định hướng và giải pháp được xây dựng cho giai đoạn đến năm 2030.
- Về nội dung nghiên cứu: Vận dụng hệ thống lý luận và tiêu chí đánh giá để phân tích thực trạng HQHĐKD của Vietcombank, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến hiệu quả kinh doanh của NHTM và tác động của hội nhập quốc tế, phân chia thành các nhóm chủ đề cụ thể:
Các nghiên cứu trong nước
-
Nghiên cứu hiệu quả hoạt động kinh doanh qua một số nghiệp vụ chủ yếu:
- Nguyễn Thị Như Thủy (2015): Nghiên cứu hiệu quả tín dụng tại Agribank Quảng Nam qua hai nhóm chỉ tiêu: chỉ tiêu kết quả cuối cùng (lợi nhuận từ tín dụng) và nhóm chỉ tiêu trung gian (quy mô, tốc độ tăng trưởng, tỷ lệ nợ xấu, vòng quay vốn, hệ số thu nợ).
- Vũ Anh Quân (2017): Phân tích thực trạng hiệu quả hoạt động tín dụng của các NHTMCP trên địa bàn Hà Nội, chỉ ra nợ xấu và tỷ lệ nợ xấu là nhân tố tác động lớn nhất đến hiệu quả tín dụng.
- Phùng Thị Lan Hương (2015): Sử dụng các chỉ số tài chính (quy mô vốn chủ sở hữu, CAR, chất lượng tài sản, nợ xấu, ROA, ROE, NIM) để đánh giá hiệu quả kinh doanh của 6 ngân hàng (Agribank, BIDV, VCB, VietinBank, Techcombank) giai đoạn 2009–2013.
- Lê Xuân Nghĩa (2011, 2013): Phân tích sự cần thiết của việc tái cấu trúc NHTM theo Nghị định 141/2006/NĐ-CP nhằm gia tăng quy mô vốn, nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng và bộ máy kiểm toán nội bộ.
- Đề tài khoa học cấp Bộ (2018): Xây dựng mô hình năng lực đổi mới sáng tạo của ngân hàng gồm 6 yếu tố: sản phẩm, quy trình, công nghệ, tổ chức, marketing và liên kết.
-
Nghiên cứu về hiệu quả hoạt động kinh doanh tổng thể của NHTM:
- Phạm Thị Bích Lương (2007): Đánh giá thực trạng hiệu quả kinh doanh của các NHTM Nhà nước Việt Nam giai đoạn 2000–2005 và đề xuất các giải pháp như hình thành tập đoàn tài chính, cổ phần hóa và phân cấp tự chủ.
- Nguyễn Việt Hùng (2008): Nghiên cứu định lượng các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của 32 NHTM Việt Nam (NHTM Nhà nước, NHTMCP, ngân hàng liên doanh) giai đoạn 2001–2005.
- Tạ Thị Kim Dung (2016): Đề xuất bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả kinh doanh tại Techcombank gồm nhóm chỉ tiêu phản ánh kết quả và nhóm chỉ tiêu phản ánh nguyên nhân.
- Lê Thị Thúy (2020): Phân tích hiệu quả kinh doanh của BIDV qua ba dấu mốc: trước/sau khủng hoảng 2008, cổ phần hóa 2012 và sáp nhập MHB 2015.
-
Nghiên cứu hiệu quả kinh doanh gắn với hội nhập quốc tế và công nghệ:
- Phan Hùng An (2006): Sử dụng ma trận SWOT và khảo sát 115 doanh nghiệp tại chi nhánh Vietcombank Đà Nẵng để phân tích chất lượng tín dụng trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.
- Phạm Minh Tú (2009): Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức trong việc tái cấu trúc mô hình tổ chức và phát triển dịch vụ tại Agribank.
- Nguyễn Thị Vân Khánh: Đề xuất hệ thống đánh giá năng lực cạnh tranh của Agribank giai đoạn 2008–2013 gồm 3 mô hình, 7 tiêu chí định lượng và 5 tiêu chí định tính.
- Đàm Hồng Phương (2009): Phân tích hiệu quả sử dụng vốn của 8 NHTMCP trên địa bàn Hà Nội trong tiến trình hội nhập.
- Nguyễn Thị Thu Đông (2012): Nghiên cứu chất lượng tín dụng tại Vietcombank qua hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ.
- Phạm Xuân Hòe (2017), Tô Huy Vũ và Xuân Thanh (2018): Phân tích tác động của CMCN 4.0 đến mô hình quản trị, kênh phân phối điện tử (M-POS, Internet Banking, Mobile Banking, Big Data) và an ninh mạng ngân hàng.
- Hoàng Thị Ngọc Thủy (2021): Nghiên cứu phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại VietinBank giai đoạn 2015–2020 trong điều kiện hội nhập.
- Lê Thị Thu Trang (2021): Phân tích năng lực quản trị rủi ro tín dụng tại Agribank theo các thông lệ quốc tế.
Các nghiên cứu quốc tế
- Paula Hill (2009): Khảo sát sự khác biệt trong đánh giá chất lượng tín dụng của các cơ quan xếp hạng tín nhiệm S&P, Moody's và Fitch.
- Ojo (2012): Nghiên cứu 5 NHTM lớn tại Nigeria giai đoạn 2000–2010 bằng mô hình dữ liệu bảng, chỉ ra: khi nợ xấu tăng 100% thì ROA giảm 6,2%; nợ mất vốn tăng 100% thì lợi nhuận giảm 0,65%; tổng dư nợ tăng 100% thì lợi nhuận tăng 9,6%.
- Bogdan Florin Filip (2015): Phân tích chất lượng khoản vay và nợ xấu tại Romania và EU giai đoạn 2000–2012, chỉ ra nợ xấu tại EU tăng từ 3,8% (năm 2000) lên 6,0% (năm 2011) và tương quan với lạm phát, thất nghiệp, tăng trưởng GDP.
- Roland Berger (2015): Nghiên cứu sự thay đổi trong hành vi khách hàng và các cơ hội đa kênh của ngân hàng bán lẻ trong kỷ nguyên số.
- Andrew Semanu Apawuza (2019): Sử dụng mô hình tác động cố định (FEM) đối với 12 ngân hàng tại Ghana giai đoạn 2011–2017, chứng minh tỷ lệ dự trữ bắt buộc có tác động ngược chiều đến hoạt động cho vay, trong khi nhu cầu vốn có tác động thuận chiều đến khả năng sinh lời (ROE).
- Arsyad và Djoko (2019): Khảo sát 24 ngân hàng niêm yết tại Indonesia giai đoạn 2013–2017, kết luận nợ xấu (NPL) tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê đến ROA; hệ số CAR và tỷ lệ NIM tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê; trong khi LDR và DER không có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê.
- Báo cáo Ngân hàng Bán lẻ Thế giới (World Retail Banking Report 2018 - PwC): Khảo sát hơn 16.000 khách hàng trên 32 quốc gia và 140 cuộc phỏng vấn sâu, nhấn mạnh áp lực từ các công ty FinTech và sự cần thiết phải xây dựng hệ sinh thái kỹ thuật số.
| Tác giả / Tổ chức |
Năm |
Đối tượng / Dữ liệu |
Phương pháp / Phát hiện chính |
| Ojo |
2012 |
5 ngân hàng tại Nigeria (2000–2010) |
Mô hình bảng: Nợ xấu tăng 100% làm ROA giảm 6,2%; nợ mất vốn tăng 100% làm lợi nhuận giảm 0,65%. |
| Bogdan Florin Filip |
2015 |
Dữ liệu ngân hàng tại Romania & EU (2000–2012) |
Nợ xấu tăng từ 3,8% lên 6% tại EU; có mối tương quan chặt chẽ với thất nghiệp và lạm phát. |
| Andrew Semanu Apawuza |
2019 |
12 ngân hàng tại Ghana (2011–2017) |
Mô hình FEM: Nhu cầu vốn tác động thuận chiều đến ROE; dự trữ bắt buộc tác động nghịch chiều đến cho vay. |
| Arsyad & Djoko |
2019 |
24 ngân hàng tại Indonesia (2013–2017) |
Hồi quy tuyến tính: NPL tác động âm đến ROA; CAR và NIM tác động dương có ý nghĩa thống kê. |
| PwC / Global Banking |
2018 |
16.000 khách hàng, 32 quốc gia |
Khách hàng dịch chuyển sang FinTech; ngân hàng cần phát triển hệ sinh thái số cộng sinh. |
Vị trí và khoảng trống nghiên cứu của đề tài
Từ việc tổng hợp tài liệu, tác giả xác định luận án tập trung giải quyết khoảng trống:
- Về mặt lý luận: Bổ sung và hệ thống hóa lý luận về hiệu quả kinh doanh của NHTM trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, đồng thời tích hợp các yêu cầu chuyển đổi số trong bối cảnh CMCN 4.0 vào hệ thống tiêu chí đánh giá.
- Về mặt thực tiễn: Luận án là công trình nghiên cứu chuyên biệt về thực trạng HQHĐKD của Vietcombank trong giai đoạn 2017–2021, từ đó đưa ra hệ thống giải pháp và khuyến nghị chính sách đến năm 2030, không trùng lặp với các công trình đã công bố.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khái niệm sử dụng
- Khái niệm Ngân hàng thương mại: Kế thừa định nghĩa của Rose (2008) xem ngân hàng như một tổ chức cung ứng đa dạng dịch vụ tài chính; Đạo luật Ngân hàng Pháp (1941); Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed); Phan Thị Thu Hà (2005) và Luật Các tổ chức tín dụng Việt Nam (2010). Tác giả tổng hợp: "NHTM là một tổ chức tín dụng, được thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng, và hoạt động chủ yếu của nó là nhận tiền gửi, cho vay và cung cấp dịch vụ ngân hàng."
- Chức năng của NHTM: Bao gồm 3 chức năng cốt lõi: (1) Chức năng trung gian tài chính (trung gian tín dụng); (2) Chức năng trung gian thanh toán; (3) Chức năng tạo tiền ngân hàng (bút tệ) dưới sự kiểm soát của Ngân hàng Trung ương.
- Hoạt động kinh doanh của NHTM:
- Theo phân loại của WTO/GATS: Gồm 12 hoạt động nghiệp vụ cụ thể (nhận tiền gửi, cho vay, cho thuê tài chính, thanh toán/chuyển tiền, bảo lãnh, kinh doanh ngoại hối, hoạt động chứng khoán, môi giới tiền tệ, quản lý tài sản, quyết toán tài sản tài chính, tư vấn tài chính, cung cấp thông tin/dữ liệu tài chính).
- Theo chức năng hoạt động: Chia thành nhóm luân chuyển tài sản (hoạt động huy động vốn: vốn chủ sở hữu, tiền gửi, phát hành giấy tờ có giá, vay NHTW/NHTM khác; hoạt động sử dụng vốn: tín dụng và đầu tư trực tiếp/gián tiếp) và nhóm cung cấp dịch vụ ngân hàng (thanh toán, ngân quỹ, thẻ, Internet Banking, Mobile Banking, dịch vụ quốc tế).
- Lý luận về hội nhập quốc tế ngành ngân hàng: Luận án vận dụng quan điểm của Balassa Bela, UNDP, Nghị quyết số 06-NQ/TW ngày 05/11/2016 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XII, và tổng hợp tiến trình cam kết của Việt Nam qua các mốc: Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á - ASEAN (1995), Hiệp định Thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ - BTA (2000), Tổ chức Thương mại Thế giới - WTO (2007) và CPTPP (2018/2019).
| Hiệp định / Tổ chức |
Năm tham gia/Hiệu lực |
Cam kết chủ yếu trong lĩnh vực ngân hàng |
| ASEAN |
1995 |
Phát triển thị trường vốn, tự do hóa dịch vụ tài chính, tự do hóa tài khoản vốn và hợp tác tiền tệ nội khối. |
| Hiệp định BTA |
2000 |
Cho phép ngân hàng Hoa Kỳ lập liên doanh (vốn 30%–49%), sau 9 năm thành lập ngân hàng 100% vốn; vốn tối thiểu 15 triệu USD (chi nhánh), 10 triệu USD (liên doanh/ngân hàng con). Nhận tiền gửi VND hạn chế trong 8 năm. |
| Tổ chức WTO |
2007 |
Cho phép thành lập ngân hàng 100% vốn nước ngoài; nới lỏng huy động VND từ cá nhân trong 5 năm (tối đa 650% vốn pháp định đến năm 2011); tỷ lệ sở hữu nước ngoài tại NHTMCP Việt Nam tối đa 30%. |
| Hiệp định CPTPP |
2018 (VN: 2019) |
Gồm 11 nước thành viên (10,2 nghìn tỷ USD, chiếm 13% GDP toàn cầu); tự do hóa sâu rộng thị trường dịch vụ tài chính và đầu tư. |
Phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo tài chính kiểm toán của Vietcombank và một số NHTM giai đoạn 2017–2021, số liệu từ Ngân hàng Nhà nước, Tổng cục Thống kê, văn bản quy phạm pháp luật, sách báo và tạp chí chuyên ngành.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng câu hỏi khảo sát và phỏng vấn chuyên gia trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng, cán bộ quản lý và khách hàng của Vietcombank.
- Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu:
- Phương pháp định tính: Sử dụng phương pháp so sánh, tổng hợp, quy nạp, logic kết hợp lịch sử để phân tích môi trường pháp lý, cơ chế quản lý, mô hình tổ chức và kinh nghiệm quốc tế.
- Phương pháp định lượng: Thống kê mô tả số liệu tài chính, tính toán và phân tích biến động các chỉ tiêu tài chính, lập bảng biểu, vẽ biểu đồ phân tích về huy động vốn, nợ cho vay, thu nhập, chi phí và lợi nhuận qua các năm.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài
Chương 1 tiến hành phân loại, phân tích và đánh giá tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thương mại, hiệu quả tín dụng, quản trị rủi ro và hội nhập quốc tế. Trên cơ sở đó, chương làm rõ các kết quả đã đạt được của các nghiên cứu tiền nhiệm, đồng thời chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về lý luận và thực tiễn để định vị mục tiêu nghiên cứu của luận án.
Chương 2: Cơ sở lý luận về nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại trong điều kiện hội nhập quốc tế
Chương 2 làm rõ các khái niệm cơ bản về NHTM, chức năng trung gian tài chính, trung gian thanh toán và tạo tiền. Chương phân tích các hoạt động kinh doanh chủ yếu của NHTM theo phân loại của WTO và theo chức năng luân chuyển tài sản, cung cấp dịch vụ. Chương cũng luận giải bản chất của hội nhập kinh tế quốc tế trong ngành ngân hàng, phân tích các cam kết quốc tế của Việt Nam (ASEAN, BTA, WTO, CPTPP), các tiêu chí đánh giá hiệu quả kinh doanh, các nhân tố ảnh hưởng, đồng thời tổng kết kinh nghiệm nâng cao HQHĐKD của một số NHTM trên thế giới để rút ra bài học cho Vietcombank.
Chương 3: Thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam
Chương 3 giới thiệu tổng quan về Vietcombank: lịch sử hình thành, mô hình tổ chức và mô hình quản trị. Trên cơ sở dữ liệu giai đoạn 2017–2021, chương phân tích chi tiết kết quả kinh doanh và hiệu quả hoạt động qua hệ thống bảng biểu và biểu đồ:
- Hệ thống bảng biểu thống kê tài chính giai đoạn 2017–2021:
- Bảng 3.1: Cơ cấu huy động vốn Vietcombank giai đoạn 2017–2021.
- Bảng 3.2: Cơ cấu nợ cho vay Vietcombank giai đoạn 2017–2021.
- Bảng 3.3: Hoạt động dịch vụ Vietcombank giai đoạn 2017–2021.
- Bảng 3.4: Hoạt động tài chính Vietcombank giai đoạn 2017–2021.
- Bảng 3.5: Khái quát tình hình ứng dụng công nghệ thông tin tại Vietcombank giai đoạn 2017–2021.
- Hệ thống biểu đồ phân tích chỉ tiêu hiệu quả hoạt động:
- Biểu đồ 3.1: Hiệu suất sử dụng vốn huy động của Vietcombank.
- Biểu đồ 3.2: Tỷ lệ nợ quá hạn của Vietcombank giai đoạn 2017–2021.
- Biểu đồ 3.3: Tỷ lệ nợ xấu của Vietcombank giai đoạn 2017–2021.
- Biểu đồ 3.4: Tốc độ tăng trưởng thu nhập của Vietcombank giai đoạn 2017–2021.
- Biểu đồ 3.5: Tỷ lệ thu nhập HĐKD so với tổng thu nhập của Vietcombank giai đoạn 2017–2021.
- Biểu đồ 3.6: Tỷ lệ thu nhập ngoài lãi thuần so với tổng tài sản của Vietcombank giai đoạn 2017–2021.
- Biểu đồ 3.7: Tỷ lệ lợi nhuận sau thuế so với tổng tài sản (ROA) của Vietcombank giai đoạn 2017–2021.
- Biểu đồ 3.8: Tỷ lệ chi phí so với thu nhập (CIR) của Vietcombank giai đoạn 2017–2021.
- Biểu đồ 3.9: Tỷ lệ lợi nhuận sau thuế so với vốn tự có (ROE) của Vietcombank giai đoạn 2017–2021.
- Phân tích kết quả khảo sát và đánh giá: Đánh giá những thành tựu đạt được về quy mô tài sản, khả năng sinh lời và kiểm soát chất lượng tín dụng; chỉ ra các tồn tại, hạn chế về tỷ trọng thu dịch vụ ngoài lãi, áp lực cạnh tranh công nghệ số và phân tích các nguyên nhân chủ quan, khách quan.
Chương 4: Giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam trong điều kiện hội nhập quốc tế
Chương 4 phân tích bối cảnh cơ hội và thách thức của Vietcombank khi thực thi các cam kết hội nhập quốc tế và tác động của CMCN 4.0; xác định định hướng và mục tiêu hoạt động của Vietcombank đến năm 2030; đề xuất 4 nhóm giải pháp nâng cao HQHĐKD:
- Nâng cao số lượng và hoàn thiện chất lượng dịch vụ ngân hàng.
- Tăng cường biện pháp bảo mật thông tin và đảm bảo an toàn an ninh mạng.
- Hoàn thiện chiến lược phát triển nguồn nhân lực của Vietcombank trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế.
- Các giải pháp bổ trợ khác (quản trị rủi ro, phát triển thương hiệu, mở rộng kênh phân phối hiện đại).
Đồng thời, chương đưa ra các khuyến nghị đối với Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước và Hiệp hội Ngân hàng nhằm tạo môi trường thể chế thuận lợi cho các NHTM nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý thuyết về hiệu quả hoạt động kinh doanh của NHTM trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế, làm rõ tính đặc thù khi hệ thống ngân hàng chịu tác động đồng thời từ các cam kết mở cửa thị trường tài chính và cuộc CMCN 4.0.
- Xây dựng và bổ sung hệ thống tiêu chí đánh giá HQHĐKD của NHTM kết hợp giữa các chỉ tiêu định lượng tài chính (ROA, ROE, CIR, NIM, tỷ lệ nợ xấu, cơ cấu thu nhập ngoài lãi) và các khía cạnh định tính (năng lực đổi mới công nghệ số, bảo mật an ninh mạng, chất lượng nguồn nhân lực).
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Phân tích bức tranh thực trạng hoạt động kinh doanh của Vietcombank giai đoạn 2017–2021, chỉ ra các chuyển dịch trong cơ cấu vốn huy động, cơ cấu dư nợ tín dụng, hiệu suất sử dụng vốn và chất lượng tài sản.
- Đánh giá cụ thể các kết quả khảo sát thực tế, nhận diện những mặt còn hạn chế trong hoạt động kinh doanh của Vietcombank trước sức ép từ các ngân hàng nước ngoài và công ty FinTech.
- Đề xuất hệ thống các giải pháp cụ thể và các khuyến nghị có cơ sở khoa học đối với Chính phủ, NHNN và Hiệp hội Ngân hàng nhằm hỗ trợ Vietcombank và các NHTM Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động đến năm 2030.
| Cơ quan / Chủ thể |
Nội dung khuyến nghị đề xuất |
| Chính phủ |
Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về kinh tế số và dịch vụ tài chính mới; ổn định kinh tế vĩ mô, hỗ trợ tiến trình hội nhập quốc tế. |
| Ngân hàng Nhà nước |
Hoàn thiện cơ chế điều hành chính sách tiền tệ và hạn mức tín dụng linh hoạt; xây dựng quy định về an ninh mạng, thanh toán số và tiêu chuẩn an toàn vốn. |
| Hiệp hội Ngân hàng |
Tăng cường kết nối chia sẻ thông tin phòng ngừa rủi ro tín dụng giữa các hội viên; hỗ trợ đào tạo nghiệp vụ và phối hợp xây dựng chuẩn mực nghề nghiệp. |
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án tập trung phân tích thực trạng tại một ngân hàng cụ thể là Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) với chuỗi số liệu thứ cấp trong giai đoạn 2017–2021. Do đó, các kết luận thực tiễn phản ánh đặc thù mô hình kinh doanh của Vietcombank và chưa bao quát toàn bộ các nhóm NHTM có quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh đối sánh giữa các NHTM có vốn nhà nước chi phối và khối NHTMCP tư nhân, kéo dài chuỗi dữ liệu sau năm 2021 và ứng dụng các mô hình định lượng hồi quy kinh tế lượng nâng cao để lượng hóa chi tiết mức độ tác động của các yếu tố chuyển đổi số đến từng chỉ tiêu hiệu quả tài chính.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với:
- Ban lãnh đạo và nhà quản trị tại Vietcombank cùng các NHTM Việt Nam: Tham khảo khung tiêu chí đánh giá hiệu quả kinh doanh và hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ số, bảo mật thông tin và phát triển nhân lực trong điều kiện hội nhập.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước): Cung cấp thêm luận cứ thực tiễn để hoạch định chính sách quản lý ngành ngân hàng, điều hành tín dụng và hoàn thiện khung pháp lý về an toàn hệ thống tài chính khi thực thi các cam kết CPTPP, AEC.
- Giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị kinh doanh: Sử dụng làm tài liệu tham khảo về phương pháp luận đánh giá hiệu quả hoạt động của định chế tài chính trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án nghiên cứu hiệu quả hoạt động kinh doanh của Vietcombank trong giai đoạn nào và hướng tới mốc thời gian nào?
Luận án thu thập dữ liệu và phân tích thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh của Vietcombank trong giai đoạn 5 năm từ năm 2017 đến năm 2021; đồng thời đề xuất các định hướng, mục tiêu và giải pháp phát triển đến năm 2030.
2. Khung cam kết quốc tế nào trong ngành ngân hàng được luận án hệ thống hóa?
Luận án hệ thống hóa các cam kết của Việt Nam trong lĩnh vực ngân hàng khi tham gia: Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á (ASEAN - 1995), Hiệp định Thương mại song phương Việt Nam - Hoa Kỳ (BTA - 2000), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO - 2007) và Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP - ký năm 2018, có hiệu lực tại Việt Nam từ 14/01/2019).
3. Những chỉ tiêu tài chính nào được sử dụng để phân tích thực trạng hiệu quả hoạt động tại Vietcombank ở Chương 3?
Chương 3 sử dụng các chỉ tiêu và biểu đồ phân tích bao gồm: hiệu suất sử dụng vốn huy động, tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu, tốc độ tăng trưởng thu nhập, tỷ lệ thu nhập HĐKD trên tổng thu nhập, tỷ lệ thu nhập ngoài lãi thuần trên tổng tài sản, tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) và tỷ suất sinh lời trên vốn tự có (ROE).
4. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp chính nào tại Vietcombank ở Chương 4?
Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp: (1) Nâng cao số lượng và hoàn thiện chất lượng dịch vụ ngân hàng; (2) Tăng cường biện pháp bảo mật thông tin và đảm bảo an toàn an ninh mạng; (3) Hoàn thiện chiến lược phát triển nguồn nhân lực trong điều kiện hội nhập; (4) Các giải pháp bổ trợ khác liên quan đến quản trị rủi ro và phát triển thương hiệu.
5. Khảo sát thực tế trong luận án được triển khai bằng những công cụ nào?
Luận án kết hợp phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính kiểm toán của Vietcombank và dữ liệu sơ cấp thông qua việc thiết kế bảng câu hỏi khảo sát và tiến hành phỏng vấn chuyên gia, cán bộ ngân hàng và khách hàng.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Vũ Thị Hồng Nga đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại trong bối cảnh hội nhập quốc tế và tác động của CMCN 4.0. Trên cơ sở số liệu thực tế giai đoạn 2017–2021 của Vietcombank, công trình đã phân tích toàn diện thực trạng hoạt động kinh doanh, chỉ rõ những kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi. Từ đó, luận án đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp cùng các khuyến nghị chính sách cụ thể đến năm 2030, đóng góp cơ sở khoa học cho công tác quản trị tại Vietcombank cũng như công tác điều hành của cơ quan quản lý ngành ngân hàng.