Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động thương mại đóng vai trò nòng cốt đối với sự lưu thông hàng hóa và phân bổ nguồn lực kinh tế. Sự phát triển của thương mại đòi hỏi hệ thống dịch vụ giao nhận vận tải phải không ngừng hoàn thiện nhằm đáp ứng yêu cầu vận chuyển hàng hóa an toàn, đúng tiến độ và tối ưu hóa chi phí. Tại Việt Nam, vận tải đường bộ là phương thức phổ biến, linh hoạt nhất, kết nối trực tiếp các trung tâm kinh tế, khu công nghiệp và hệ thống cảng biển. Tuy nhiên, các doanh nghiệp kinh doanh vận tải đường bộ đang phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt, chi phí nhiên liệu biến động mạnh, chi phí cầu đường tăng cao và sự suy giảm sản lượng vận chuyển trong những giai đoạn kinh tế khó khăn.

Công ty Cổ phần Vận tải Đa phương thức Vietranstimex là đơn vị có hơn 47 năm hình thành và phát triển, giữ vị trí hàng đầu tại Việt Nam trong lĩnh vực vận chuyển, xếp dỡ và lắp đặt thiết bị toàn bộ, hàng dự án và hàng siêu trường siêu trọng. Dù hoạt động kinh doanh vận tải đường bộ mang lại nguồn doanh thu chủ lực, Chi nhánh miền Trung – Đà Nẵng của công ty vẫn gặp nhiều trở ngại do cơ sở hạ tầng giao thông chưa đồng bộ, chi phí vận hành gia tăng và tác động tiêu cực từ đại dịch COVID-19. Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn đó, tác giả lựa chọn đề tài nghiên cứu nhằm tìm kiếm các giải pháp quản trị phù hợp để cải thiện hiệu quả hoạt động kinh doanh vận tải đường bộ tại chi nhánh.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định qua hai câu hỏi cốt lõi:

  1. Các nhân tố, chỉ tiêu ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả hoạt động kinh doanh vận tải đường bộ tại Công ty Cổ phần Vận tải Đa phương thức Vietranstimex?
  2. Công ty cần làm gì để nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh vận tải đường bộ?

Mục tiêu nghiên cứu bao gồm:

  • Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh vận tải đường bộ tại Công ty Cổ phần Vận tải Đa phương thức Vietranstimex Chi nhánh miền Trung – Đà Nẵng, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh vận tải đường bộ của đơn vị.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về hiệu quả hoạt động kinh doanh vận tải đường bộ.
    2. Đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh vận tải đường bộ tại Công ty Cổ phần Vận tải Đa phương thức Vietranstimex Chi nhánh miền Trung – Đà Nẵng giai đoạn 2020 – 2022.
    3. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh vận tải đường bộ tại công ty trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động kinh doanh vận tải đường bộ tại Công ty Cổ phần Vận tải Đa phương thức Vietranstimex Chi nhánh miền Trung – Đà Nẵng.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tập trung tại Chi nhánh miền Trung – Đà Nẵng của công ty (có trụ sở chính tại Thành phố Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập và phân tích trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2020 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên cơ sở khái niệm vận tải đường bộ và phân loại phương tiện giao thông đường bộ theo Luật Giao thông đường bộ năm 2008, cùng khái niệm hoạt động kinh doanh theo Investopedia, giáo trình của PGS.TS. Nguyễn Văn Công (2009) và GS. NGƯT Bùi Xuân Phong. Cơ sở pháp lý vận hành vận tải ô tô trong nước dựa trên Nghị định số 10/2020/NĐ-CP và Nghị định số 47/2022/NĐ-CP của Chính phủ. Ở phạm vi vận tải quốc tế, tác giả viện dẫn Công ước Geneva về Hợp đồng Vận chuyển Hàng hóa Quốc tế bằng Đường bộ (CMR 1956, sửa đổi năm 1978) và Công ước Hải quan Geneva về Vận chuyển Hàng hóa Quốc tế bằng Sổ TIR (Công ước TIR 1975).

Khung phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh vận tải đường bộ được phân chia thành:

  • Nhân tố khách quan: Môi trường pháp luật trong nước và quốc tế; điều kiện chính trị - xã hội; sự tiến bộ của công nghệ (thiết bị định vị GPS, thiết bị giám sát hành trình); hạ tầng giao thông đường bộ; điều kiện thời tiết; đặc điểm hàng hóa (dẫn chứng theo nghiên cứu của Murphy và A. Michael Knemeyer, 2013 về yêu cầu đóng gói, kiểm soát khí etylen đối với nông sản); yêu cầu của khách hàng; và biến động giá nhiên liệu (chi phí nhiên liệu thường chiếm trên 50% giá thành vận tải đường bộ).
  • Nhân tố chủ quan: Trình độ năng lực của đội ngũ nhân viên; cơ chế quản lý điều hành; cơ sở vật chất kỹ thuật (phương tiện, kho bãi, thiết bị văn phòng); và tiềm lực nguồn vốn của doanh nghiệp.

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh gồm:

  • Chỉ tiêu lợi nhuận: Chênh lệch giữa doanh thu và tổng chi phí phát sinh.
  • Chỉ tiêu khả năng sinh lời: Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS), tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).
  • Chỉ tiêu năng suất lao động: Tỷ số giữa sản lượng và số lượng lao động bình quân.
  • Các chỉ tiêu khác: Chi phí vận tải, thời hạn thu hồi vốn đầu tư và mức độ hoàn thành chỉ tiêu kế hoạch.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Tiếp cận nguồn dữ liệu thứ cấp từ tài liệu nội bộ, báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự của công ty, kết hợp dữ liệu thống kê của Bộ Giao thông vận tải, Tổng cục Thống kê và báo cáo ngành logistics của VIRAC.
  • Phương pháp so sánh: So sánh số tuyệt đối và số tương đối của các chỉ tiêu tài chính, nguồn nhân lực và kết quả thực hiện kế hoạch qua các năm 2020, 2021 và 2022.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Phân tích các yếu tố cấu thành chi phí, quy trình tác nghiệp giao nhận và các tỷ số tài chính, từ đó tổng hợp đánh giá ưu điểm, hạn chế và đề xuất giải pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan hiệu quả hoạt động kinh doanh vận tải đường bộ

Chương 1 làm rõ vai trò thiết yếu của vận tải đường bộ trong việc lưu thông hàng hóa nội địa và xuất nhập khẩu, kết nối linh hoạt với vận tải đường biển, đường sắt và đường hàng không. Ưu điểm nổi bật của vận tải đường bộ là tính cơ động cao, không phụ thuộc vào lịch trình cố định, cho phép giao nhận tận nơi ("door to door") và giảm thiểu công đoạn bốc xếp trung gian. Ngược lại, phương thức này tồn tại nhược điểm là chi phí vận chuyển cao do chịu nhiều phụ phí cầu đường (phí BOT bình quân chiếm 10% đến 15% chi phí vận tải), phụ phí nhiên liệu, tải trọng và kích thước giới hạn theo quy định pháp luật, cùng nguy cơ chậm trễ do ùn tắc và thời tiết bất lợi.

Tác giả tổng hợp số liệu thực tiễn của ngành vận tải Việt Nam trong 2 tháng đầu năm 2023: Khối lượng vận chuyển đường bộ đạt 276,7 triệu tấn (tăng 9,3% so với cùng kỳ năm trước), khối lượng luân chuyển đạt 19,8 tỷ tấn.km (tăng 6,8%). Báo cáo quý 1/2023 của VIRAC phản ánh cơ cấu vận tải hàng hóa đường bộ vẫn chiếm tỷ trọng chi phối nhưng đang có xu hướng giảm dần tỷ phần luân chuyển về phía vận tải đường thủy nội địa và đường biển do giá cước đường bộ ở mức cao. Tại địa bàn thành phố Đà Nẵng, doanh thu vận tải, kho bãi và dịch vụ hỗ trợ trong 6 tháng đầu năm 2023 đạt 16.613 tỷ đồng (tăng 31% so với cùng kỳ 2022 và tăng 72,2% so với 6 tháng đầu năm 2019). Dù vậy, các doanh nghiệp vận tải đường bộ tại địa phương phải đối mặt với nhiều áp lực: giá xăng dầu tăng, tiếp cận vốn vay khó khăn với lãi suất lên tới 13,5%, tiến trình số hóa và phát triển logistics xanh diễn ra chậm, cùng tình trạng chậm trễ trong khâu kiểm định phương tiện.

Chương 2: Thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh vận tải đường bộ tại Công ty Cổ phần Vận tải Đa phương thức Vietranstimex Chi nhánh miền Trung – Đà Nẵng

Chương 2 trình bày chi tiết về lịch sử phát triển của Vietranstimex từ mốc thành lập Công ty Đại lý Vận tải Đà Nẵng ngày 27/03/1976 trực thuộc Bộ Giao thông Vận tải, trải qua quá trình chuyển đổi mô hình, cổ phần hóa năm 2010 và đổi tên thành Công ty Cổ phần Vận tải Đa phương thức Vietranstimex năm 2016. Ngày 17/12/2018, công ty chuyển trụ sở chính vào Thành phố Hồ Chí Minh và chính thức thành lập Chi nhánh miền Trung tại Đà Nẵng vào ngày 18/12/2018. Doanh nghiệp liên tục nằm trong danh sách 50 công ty vận tải hàng nặng hàng đầu thế giới (IC Transport 50) từ năm 2011 đến nay, đạt vị trí thứ 33 vào năm 2021, sở hữu các thiết bị nâng tự hành SPMT có sức nâng lên tới 3.264 tấn.

Về nguồn nhân lực, Chi nhánh Đà Nẵng có sự biến động mạnh do tác động của dịch bệnh COVID-19 trong giai đoạn 2020 – 2022:

Trình độ chuyên môn Năm 2020 (Người) Năm 2021 (Người) Năm 2022 (Người) So sánh 2021/2020 (+/-) So sánh 2022/2021 (+/-)
Trên Đại học 2 1 2 -1 +1
Đại học 7 6 7 -1 +1
Trung cấp, cao đẳng 2 0 0 -2 0
Công nhân lành nghề 11 8 10 -3 +2
Tổng số lao động 22 15 19 -7 (-31,82%) +4 (+26,67%)

Về cơ sở vật chất, chi nhánh trang bị 8 máy tính văn phòng, 8 máy in, 3 điện thoại bàn, 1 máy photocopy; sở hữu khu kho bãi cách cảng biển Tiên Sa 05 km. Đội phương tiện trực tiếp gồm 4 xe đầu kéo, 4 sơ-mi rơ-moóc thùng cao và 2 rơ-moóc lùn chuyên dụng chở hàng siêu trường siêu trọng; phần diện tích bãi còn lại cho cảng thuê chứa vỏ container rỗng. Khách hàng của chi nhánh gồm hơn 500 đơn vị (trên 60% là doanh nghiệp FDI và liên doanh như DOOSAN Việt Nam, Công ty Cổ phần Năng lượng và Công nghệ cao Trường Thành Quảng Ngãi, Công ty TNHH MTV Thực phẩm Huế). Đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên địa bàn gồm Asiatrans, Vietfracht, Vosa, Viconship, Thái Minh, Vinatrans.

Khóa luận mô tả quy trình thực hiện dịch vụ vận tải đường bộ nội địa qua 5 bước nghiệp vụ chuẩn:

  1. Bước 1: Tìm kiếm khách hàng và ký kết hợp đồng (Phòng Kinh doanh tìm kiếm khách hàng, đàm phán giá cước, xác lập hợp đồng nguyên tắc).
  2. Bước 2: Tiếp nhận bộ chứng từ và kiểm tra thông tin (Nhân viên giao nhận nhận vận đơn B/L, giấy báo hàng đến, kiểm tra tính pháp lý và đối chiếu số liệu container, hàng hóa).
  3. Bước 3: Khai báo hải quan và thực hiện thủ tục thông quan (Nhân viên thủ tục hải quan sử dụng phần mềm điện tử ECUS5-VNACCS truyền tờ khai, tiếp nhận kết quả phân luồng xanh, vàng hoặc đỏ, thực hiện kiểm hóa thực tế nếu cần, hoàn tất nghĩa vụ thuế và lưu trữ hồ sơ).
  4. Bước 4: Lấy lệnh giao hàng và cược container (Đến hãng tàu lấy lệnh D/O, thanh toán phí Local Charge, theo dõi hạn lưu bãi DEM và hạn lưu kho DET, làm thủ tục đặt cược container).
  5. Bước 5: Lấy lệnh nâng hạ container (Hoàn tất chứng từ để tiến hành bốc dỡ hàng/vỏ container tại bãi cảng và điều xe vận chuyển).

Về kết quả tài chính, số liệu cho thấy hiệu quả kinh doanh của chi nhánh sụt giảm nghiêm trọng trong năm 2022 do ảnh hưởng sau đại dịch COVID-19: Lợi nhuận sau thuế năm 2022 giảm tới 83,42% so với năm 2021. Hệ số ROA năm 2021 đạt 10,38% đã giảm xuống chỉ còn 1,76% trong năm 2022. Hệ số ROE năm 2022 đạt 5,24%, giảm 25,88% so với năm 2021. Nguyên nhân chính là thị trường vận chuyển bị ngưng trệ, chuỗi cung ứng đứt gãy trong khi các chi phí cố định và chi phí vận hành vẫn duy trì ở mức cao.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh vận tải đường bộ tại Công ty Cổ phần Vận tải Đa phương thức Vietranstimex Chi nhánh miền Trung – Đà Nẵng

Chương 3 xác định định hướng chiến lược của chi nhánh là củng cố thị phần vận chuyển hàng dự án công nghiệp nặng, thiết bị điện gió, đồng thời từng bước tối ưu hóa phân khúc vận tải container đường bộ nội địa. Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm:

  • Nhóm giải pháp đối với nhân viên: Nâng cao chất lượng tuyển dụng và tổ chức các khóa bồi dưỡng nghiệp vụ hiện đại về logistics, hải quan điện tử; hoàn thiện cơ chế khen thưởng gắn liền với chỉ tiêu doanh thu và độ an toàn của các chuyến hàng; nâng cao tính chủ động và linh hoạt cho nhân viên giao nhận tại cảng và bãi.
  • Nhóm giải pháp đối với phương tiện vận chuyển: Xây dựng quy trình bảo dưỡng kỹ thuật định kỳ nghiêm ngặt cho 4 đầu kéo và hệ thống sơ-mi rơ-moóc nhằm giảm thiểu thời gian xe nằm bãi do sự cố kỹ thuật; quản lý hành trình phương tiện qua thiết bị giám sát hành trình GPS để kiểm soát tốc độ, tuyến đường và tối ưu hóa điều độ chuyến, hạn chế tối đa việc xe chạy rỗng chiều về.
  • Nhóm giải pháp đối với chi phí vận chuyển: Thiết lập hạn mức tiêu hao nhiên liệu chặt chẽ cho từng cung đường cụ thể; lập kế hoạch di chuyển hợp lý để giảm thiểu chi phí cầu đường BOT; đàm phán tối ưu hóa thời gian hạn lưu kho, lưu bãi (DEM/DET) với các hãng tàu nhằm loại bỏ chi phí phạt phát sinh; tận dụng dịch vụ thuê ngoài (out-sourcing) đối với các cung đường phụ trợ khi chi phí tự vận hành không đạt hiệu quả kinh tế.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã phản ánh trung thực bức tranh tài chính và vận hành của Vietranstimex Chi nhánh miền Trung – Đà Nẵng trong giai đoạn nhiều biến động 2020 – 2022 thông qua hệ thống dữ liệu cụ thể:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2021 Năm 2022 Mức độ biến động năm 2022 so với 2021
Tốc độ tăng trưởng lợi nhuận sau thuế - - Giảm 83,42%
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) 10,38% 1,76% Giảm 8,62 điểm phần trăm
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) 31,12% 5,24% Giảm 25,88 điểm phần trăm

Về mặt đóng góp giải pháp và kiến nghị:

  • Kiến nghị đối với cơ quan nhà nước: Đẩy nhanh tiến độ thi công và hoàn thiện các tuyến cao tốc huyết mạch (như tuyến đường bộ cao tốc Bắc – Nam giai đoạn 2, các tuyến liên vùng Đà Nẵng – Quảng Ngãi); xem xét điều chỉnh giảm các khoản phí đường bộ BOT và lệ phí kiểm định phương tiện; tạo điều kiện cho doanh nghiệp vận tải tiếp cận các gói tín dụng hỗ trợ với mức lãi suất ưu đãi hơn so với mặt bằng 13,5% hiện tại.
  • Kiến nghị đối với công ty: Chú trọng chuyển đổi số đồng bộ trong khâu quản lý chứng từ và giám sát phương tiện; khai thác hiệu quả diện tích kho bãi 05 km gần cảng Tiên Sa; thắt chặt quản lý định mức chi phí nhiên liệu vốn chiếm trên 50% cơ cấu giá thành.

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc hệ thống hóa chi tiết quy trình 5 bước giao nhận vận tải đường bộ gắn với hoạt động xuất nhập khẩu tại cảng Tiên Sa – Đà Nẵng, đồng thời đưa ra các minh chứng thực nghiệm về sự suy giảm khả năng sinh lời của doanh nghiệp logistics chuyên chở hàng nặng trước biến cố đại dịch COVID-19.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi nghiên cứu chỉ tập trung vào Chi nhánh miền Trung – Đà Nẵng, chưa đối sánh toàn diện với Chi nhánh miền Bắc và Trụ sở chính tại Thành phố Hồ Chí Minh của Vietranstimex.
  • Chuỗi số liệu thứ cấp dừng lại ở giai đoạn 2020 – 2022, thời điểm hoạt động vận tải chịu sự đứt gãy bất thường bởi các biện pháp giãn cách xã hội và đại dịch COVID-19, do đó chưa phản ánh đầy đủ chu kỳ phục hồi kinh tế trong giai đoạn 2023 – 2024.
  • Đề tài tập trung chủ yếu vào vận tải đường bộ thông thường và một phần hàng siêu trường siêu trọng, chưa đi sâu vào mô hình kết hợp vận tải đa phương thức hoàn chỉnh (đường sông, đường biển, sà lan).

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát giai đoạn 2023 – 2025 để đánh giá tốc độ phục hồi các chỉ số ROA, ROE, đồng thời phân tích sâu hơn về chiến lược chuyển đổi xanh và số hóa chuỗi cung ứng tại doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế vận tải khi thực hiện các đề tài tốt nghiệp liên quan đến đánh giá hiệu quả kinh doanh dịch vụ vận tải.

Nội dung có giá trị thực tiễn cao nhất của khóa luận nằm ở:

  • Bảng mô tả chi tiết quy trình tác nghiệp 5 bước trong giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường bộ tại cảng biển (xử lý chứng từ B/L, giấy báo hàng đến, tờ khai hải quan trên hệ thống ECUS5-VNACCS, lệnh giao hàng D/O, quản lý phí lưu bãi DEM, lưu kho DET và thủ tục mượn/cược vỏ container).
  • Phương pháp kết hợp đánh giá các chỉ tiêu tài chính sinh lời (ROA, ROE, ROS) với các nhân tố kỹ thuật vận tải (hạ tầng trạm thu phí BOT, định mức nhiên liệu, đội xe đầu kéo chuyên dụng).

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và vốn chủ sở hữu (ROE) của Vietranstimex Chi nhánh miền Trung năm 2022 biến động ra sao? Hệ số ROA năm 2021 của chi nhánh đạt 10,38% đã giảm mạnh xuống còn 1,76% trong năm 2022. Tương tự, hệ số ROE năm 2022 chỉ đạt 5,24%, giảm 25,88% so với mức của năm 2021. Nguyên nhân chính do lợi nhuận sau thuế năm 2022 sụt giảm tới 83,42% dưới tác động đóng băng hoạt động vận chuyển của đại dịch COVID-19.

2. Quy trình giao nhận vận tải đường bộ của chi nhánh gồm những bước tác nghiệp nào? Quy trình gồm 5 bước: Bước 1: Tìm kiếm khách hàng và ký kết hợp đồng; Bước 2: Tiếp nhận bộ chứng từ và kiểm tra thông tin; Bước 3: Khai báo hải quan và thực hiện thủ tục thông quan (sử dụng phần mềm ECUS5-VNACCS); Bước 4: Lấy lệnh giao hàng (D/O) và cược container; Bước 5: Lấy lệnh nâng hạ container tại cảng.

3. Cơ sở vật chất và trang thiết bị chuyên dụng trực tiếp tại Chi nhánh Đà Nẵng gồm những gì? Chi nhánh quản lý trang thiết bị văn phòng gồm 8 máy tính, 8 máy in, 3 điện thoại bàn, 1 máy photocopy; sở hữu kho bãi cách cảng Tiên Sa 05 km; đội xe trực tiếp gồm 4 xe đầu kéo, 4 sơ-mi rơ-moóc thùng cao và 2 rơ-moóc lùn phục vụ chuyên chở hàng siêu trường siêu trọng.

4. Đội ngũ nhân sự tại Chi nhánh Vietranstimex Đà Nẵng biến động như thế nào trong giai đoạn 2020 – 2022? Năm 2020 chi nhánh có 22 lao động. Sang năm 2021, do ảnh hưởng của dịch bệnh COVID-19, số lượng nhân sự giảm 7 người (tương ứng giảm 31,82%) xuống còn 15 người. Đến năm 2022, nhân sự phục hồi tăng thêm 4 người (tăng 26,67%), đạt quy mô 19 lao động (trong đó có 2 trình độ trên đại học, 7 đại học và 10 công nhân lành nghề).

5. Chi phí giá cước vận chuyển đường bộ theo phân tích của khóa luận bao gồm các khoản mục nào? Giá cước vận chuyển được hình thành từ: chi phí tiêu hao nhiên liệu (chiếm trên 50% giá thành), chi phí trả lương và phụ cấp lưu trú cho tài xế, chi phí bốc xếp hàng hóa, chi phí cầu đường qua trạm thu phí BOT (chiếm 10% đến 15% chi phí vận tải), chi phí bảo hiểm hàng hóa có giá trị cao, cùng chi phí quản lý điều hành dịch vụ.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Nguyễn Thị Thu Hương đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động kinh doanh vận tải đường bộ, đồng thời phân tích thực trạng hoạt động của Công ty Cổ phần Vận tải Đa phương thức Vietranstimex Chi nhánh miền Trung – Đà Nẵng giai đoạn 2020 – 2022. Dữ liệu nghiên cứu phản ánh sự sụt giảm mạnh về lợi nhuận sau thuế và các chỉ số sinh lời ROA, ROE trong năm 2022 do tác động tiêu cực của đại dịch COVID-19 và biến động chi phí vận tải. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào ba khâu thiết yếu gồm hoàn thiện năng lực đội ngũ nhân sự, tối ưu hóa công tác bảo dưỡng và điều độ phương tiện, cùng việc thắt chặt định mức chi phí nhiên liệu và cầu đường, mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho công tác quản trị vận tải logistics đường bộ.