Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Hoạt động bào chữa của luật sư trong các vụ án hình sự về tham nhũng ở Việt Nam hiện nay" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Huyền Trang thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tụng hình sự (mã số: 9 38 01 04), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Phạm Minh Tuyên và TS. Đinh Thị Mai, hoàn thành năm 2023.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân và tổ chức là nhiệm vụ trọng tâm hàng đầu trong hoạt động tư pháp của các cơ quan tiến hành tố tụng và là sứ mệnh của luật sư Việt Nam. Trong tố tụng hình sự, hoạt động bào chữa là công cụ bảo đảm tính dân chủ, khách quan, góp phần nâng cao hiệu quả giải quyết vụ án theo nguyên tắc "chống oan sai, nhưng không bỏ lọt tội phạm". Thể chế hóa chủ trương cải cách tư pháp của Đảng theo Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 02/01/2002, Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/06/2005 và Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 đòi hỏi việc phán quyết của Tòa án phải căn cứ chủ yếu vào kết quả tranh tụng tại phiên tòa, xem xét toàn diện chứng cứ và ý kiến của người bào chữa.

Chính sách hình sự của Nhà nước đối với tội phạm tham nhũng xác định nguyên tắc "trừng trị kẻ chủ mưu cầm đầu, khoan hồng với người giúp sức và phụ thuộc, kết hợp chặt chẽ giữa áp dụng các biện pháp cưỡng chế, ngăn chặn của Nhà nước với cảm hóa, giáo dục, thuyết phục người lầm lỗi". Tuy nhiên, lý luận về hoạt động bào chữa trong các vụ án hình sự nói chung và án tham nhũng nói riêng còn sơ sài, chưa hoàn chỉnh; nhận thức xã hội và cơ quan tiến hành tố tụng về vị trí của luật sư chưa tương xứng. Mặc dù quyền bào chữa đã được ghi nhận qua các bản Hiến pháp năm 1946, 1959, 1980, 1992, Hiến pháp năm 2013 và các văn bản như Pháp lệnh Luật sư năm 1987, năm 2001, Luật Luật sư năm 2006 (sửa đổi, bổ sung năm 2012), quy định pháp luật hiện hành vẫn còn nhiều bất cập, khiến luật sư gặp khó khăn trong việc thực hiện quyền tố tụng. Ở cấp độ luận án tiến sĩ, chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện, độc lập và chuyên sâu về hoạt động bào chữa của luật sư trong các vụ án hình sự về tham nhũng.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục đích nghiên cứu: Xây dựng khung lý thuyết về hoạt động bào chữa của luật sư trong các vụ án hình sự; đề xuất các giải pháp nhằm góp phần sửa đổi, bổ sung, hoàn thiện lý luận và pháp luật về hoạt động bào chữa của luật sư trong vụ án hình sự nói chung, nâng cao hiệu quả hoạt động bào chữa trong các vụ án hình sự về tham nhũng ở Việt Nam nói riêng, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến hoạt động bào chữa của luật sư trong tố tụng hình sự ở Việt Nam và trên thế giới.
    2. Phân tích các vấn đề lý luận và xây dựng khung lý thuyết: khái niệm, đặc điểm, hình thức, nội dung, vai trò, ý nghĩa, thể chế hóa pháp luật, tiêu chí đánh giá hiệu quả và các yếu tố bảo đảm hiệu quả hoạt động bào chữa trong án hình sự về tham nhũng.
    3. Phân tích, đánh giá thực trạng các quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện hoạt động bào chữa của luật sư trong các vụ án hình sự về tham nhũng tại Việt Nam giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2022; xác định khó khăn, hạn chế và nguyên nhân.
    4. Xác định yêu cầu và đề xuất các nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động bào chữa của luật sư trong các vụ án hình sự về tham nhũng.

Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu

Luận án xác lập 03 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Câu hỏi thứ nhất: Hoạt động bào chữa của luật sư trong các vụ án hình sự về tham nhũng ở Việt Nam hiện nay cần được xây dựng trên những cơ sở lý luận nhất định. Cơ sở lý luận đó bao gồm những vấn đề gì?
  2. Câu hỏi thứ hai: Các quy định của pháp luật Việt Nam có liên quan đến hoạt động bào chữa của luật sư trong các vụ án hình sự đã đáp ứng đến đâu yêu cầu của hoạt động bào chữa của luật sư nhằm bảo vệ công lý, quyền con người, quyền công dân trong tố tụng hình sự, cũng như yêu cầu của việc hoàn thiện thể chế về luật sư và hành nghề luật sư hay chưa? Thực trạng hoạt động bào chữa của luật sư trong các vụ án hình sự về tham nhũng trong giai đoạn từ năm 2015 đến nay thể hiện ở những kết quả và khó khăn, hạn chế nào? Nguyên nhân của những khó khăn, hạn chế đó là gì?
  3. Câu hỏi thứ ba: Các yêu cầu và những giải pháp nào cho phép nâng cao hiệu quả hoạt động bào chữa của luật sư trong các vụ án hình sự về tham nhũng ở Việt Nam hiện nay?

Giả thuyết nghiên cứu:

  • Giả thuyết số 1: Cơ sở lý luận về hoạt động bào chữa của luật sư trong các vụ án hình sự về tham nhũng chưa đầy đủ và toàn diện. Luận án đặt giả thuyết rằng việc phân tích, xác định rõ bản chất, đặc điểm vụ án hình sự về tham nhũng và các yếu tố cấu thành hoạt động bào chữa (nhận thức, quan điểm bào chữa, chiến thuật bào chữa) sẽ tạo lập nhận thức đúng đắn về vai trò của luật sư, gắn kết giữa phòng chống tham nhũng và bảo đảm quyền con người.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận về hoạt động bào chữa của luật sư trong các vụ án hình sự về tham nhũng (khái niệm, đặc điểm, hình thức, nội dung, vai trò, ý nghĩa, chiến thuật); quy định pháp luật liên quan; thực trạng thực hiện hoạt động bào chữa trong án tham nhũng tại Việt Nam; khó khăn, hạn chế, nguyên nhân và các giải pháp nâng cao hiệu quả.
  • Phạm vi nội dung: Đường lối, chủ trương của Đảng, pháp luật của Nhà nước về hoạt động bào chữa trong tố tụng hình sự; thực trạng và giải pháp trong các vụ án hình sự về tham nhũng.
  • Phạm vi không gian: Thực tiễn xét xử, khảo sát trên phạm vi cả nước dựa trên nguồn tư liệu, số liệu từ Liên đoàn Luật sư Việt Nam, Bộ Công an, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Tòa án nhân dân tối cao cùng phiếu khảo sát, phỏng vấn chuyên gia.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu các quy định pháp luật từ thời điểm ban hành Bộ luật Hình sự năm 2015 và Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 có hiệu lực thi hành; thực tiễn hoạt động bào chữa được khảo sát chủ yếu từ năm 2015 đến năm 2022.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu ở nước ngoài

Tác giả luận án đã phân loại và điểm lại các công trình quốc tế theo hai nhóm vấn đề chính:

  1. Các công trình liên quan đến hoạt động bào chữa và kỹ năng của luật sư trong tố tụng hình sự:

    • L.G. Pavlova (2009), trong sách chuyên khảo "Риторика для юристов" (NXB Phoenix, Liên bang Nga), nghiên cứu kỹ năng hùng biện, giao tiếp, nghệ thuật tranh luận và chứng minh tại phiên tòa của luật sư và kiểm sát viên.
    • Kudrova Anna Vladimirobna (2010), luận án tiến sĩ tại Đại học Hữu nghị các dân tộc (Liên bang Nga), phân tích địa vị pháp lý của người bào chữa ở giai đoạn điều tra sơ bộ trong tố tụng hình sự Hoa Kỳ.
    • Al-Hamoudi, Abdulaziz K. (2014), luận án tiến sĩ tại Đại học Washington, nghiên cứu thực nghiệm thực tiễn bào chữa hình sự tại Ả-rập Xê-út sau cải cách tư pháp năm 2001.
    • Benjamin Schwall (2017), luận án tiến sĩ tại Đại học Clemson (Hoa Kỳ), phân tích tác động của các phương thức chi trả thù lao và phí bào chữa đến hành vi nghề nghiệp của luật sư.
    • Sibirtsev Georgij Ilijtr (2018), luận án tiến sĩ tại Học viện Pháp lý Saratov (Liên bang Nga), làm rõ nội hàm khái niệm bào chữa, tính độc lập của luật sư và các thiết chế bảo đảm bí mật luật sư.
    • Ukessays (2018), bài báo trên tạp chí Business Bliss Consultants FZE, phân tích nghĩa vụ đạo đức của luật sư dưới ba góc độ: thành viên tổ chức nghề nghiệp, đại diện khách hàng và chủ thể bảo vệ công lý.
    • Anna Pivaty, Miet Vanderhallen, Yvonne Daly, Vicky Conway (2019), công bố trên International Journal of the Legal Profession, chỉ ra sự chuyển dịch trọng tâm tố tụng sang giai đoạn tiền xét xử tại châu Âu và sự thiếu hụt kỹ năng điều tra ban đầu của luật sư.
    • Stephanie Aurora Cardenas (2021), luận án tiến sĩ tại Đại học New York (Hoa Kỳ), nghiên cứu hiện tượng truy tố quá mức (prosecutorial overcharging) tạo hiệu ứng mỏ neo (anchoring effect) ép bị cáo nhận tội.
    • Shamareva T. và cộng sự (2021), sách chuyên khảo "Адвокат в уголовном судопроизводстве России", luận giải quy phạm tham gia tố tụng, lịch sử tổ chức luật sư và bản chất phi thương mại của trợ giúp pháp lý.
    • Shokotko M. (2022), bài viết trên tạp chí Pháp luật và Quản lý (Liên bang Nga), phân tích chiến thuật và phương pháp trình bày lời bào chữa tại phiên tòa.
  2. Các công trình liên quan đến chức năng, nhiệm vụ và hoạt động chứng minh của luật sư:

    • Roberta Kemp Flowers (2010), tạp chí Luật hình sự Đại học Stetson, phân tích vai trò ba bên của luật sư: với khách hàng, với tòa án và với xã hội.
    • Richard Klein (2012), công bố trên tạp chí The Champion, nhấn mạnh vai trò của luật sư bào chữa trong việc kiểm soát hoạt động của cảnh sát và kiểm sát viên nhằm đảm bảo tính công bằng.
    • Akbar Kogamov (2016), tạp chí Đại học Luật Nhân văn Kazakhstan, đề xuất quy định sự tham gia bắt buộc của luật sư bào chữa ở tất cả các giai đoạn tố tụng.
    • Shoaib Rahman (2017), tạp chí Law Castle, luận giải địa vị và vai trò luật sư theo Hiến pháp và Bộ luật Tố tụng hình sự Ấn Độ.
    • Edward Michael Johnston (2019), luận án tiến sĩ tại Đại học Miền Tây - Anh, phân tích sự thay đổi vai trò của luật sư hình sự trong hệ thống tố tụng đối kháng hiện đại.
    • Bufetova Maryam Shamilyevna và Lukoshkina Svetlana Valeryevna (2018), trên tạp chí Tố tụng hình sự và điều tra hình sự ở Siberia, phân tích khả năng thu thập thông tin chứng cứ và tiếp cận trưng cầu giám định của luật sư.
    • D. Khokhlov (2019), tạp chí Đại học Nizhny Novgorod, chỉ ra sự phụ thuộc, bị động của người bào chữa trước cơ quan tiến hành tố tụng.
    • Ivanov Dmitry Sergeevich (2021), tạp chí Những vấn đề tư pháp của Liên bang Nga, đề xuất thiết lập chế định luật sư tự điều tra để hiện thực hóa nguyên tắc tranh tụng.

Các hướng nghiên cứu ở Việt Nam

Tại Việt Nam, các công trình trước đây tập trung vào một số khía cạnh:

  • Quyền bào chữa và bảo đảm quyền bào chữa: Luận án tiến sĩ của Hoàng Thị Sơn (2003, Trường Đại học Luật Hà Nội) nghiên cứu việc thực hiện quyền bào chữa của bị can, bị cáo; luận án của Lương Thị Mỹ Quỳnh (2011, Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh) so sánh việc bảo đảm quyền có luật sư bào chữa giữa pháp luật Việt Nam, Đức và Mỹ; Cao Thị Ngọc Hà (2019, Học viện Khoa học Xã hội) nghiên cứu lý luận về chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự.
  • Hoạt động bào chữa ở từng giai đoạn tố tụng cụ thể: Phan Thị Thanh Mai (2013, Đại học Luật Hà Nội) nghiên cứu hoàn thiện pháp luật nâng cao hiệu quả hoạt động bào chữa; Ngô Thị Ngọc Vân (2016, Đại học Luật Hà Nội) nghiên cứu hoạt động bào chữa trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự; Nguyễn Văn Minh (2023, Học viện Khoa học Xã hội) nghiên cứu hoạt động chứng minh của luật sư trong xét xử sơ thẩm các tội xâm phạm sở hữu tại Tây Nam Bộ; Lê Minh Đức (2019) nghiên cứu phát huy vai trò luật sư trong giai đoạn xét xử.
  • Kỹ năng, đạo đức và thể chế nghề luật sư: Nguyễn Thành Vĩnh (1990) trong tác phẩm "Luật sư với việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân"; Nguyễn Văn Tuân (2001, 2021) phân tích vai trò của luật sư trong tố tụng hình sự và thể chế luật sư trong nhà nước pháp quyền; Ngô Thị Ngọc Vân và Lê Thị Thúy Nga (2020) biên soạn giáo trình kỹ năng của luật sư khi tham gia giải quyết vụ án hình sự; Nguyễn Ngọc Anh và Phan Trung Hoài (2018) bình luận khoa học Điều 73 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 về quyền thu thập chứng cứ của người bào chữa.
  • Thực trạng khó khăn, vướng mắc: Lê Lan Chi (2021), Đặng Văn Cường (2021), Lưu Thị Ngọc Lan (2022) phản ánh các rào cản trong tiếp cận hồ sơ, gặp gỡ bị can và thực hiện nguyên tắc tranh tụng.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Tổng quan tài liệu cho thấy:

  1. Các công trình chủ yếu tiếp cận hoạt động bào chữa ở phạm vi chung hoặc giới hạn ở một giai đoạn tố tụng nhất định (chủ yếu là giai đoạn xét xử sơ thẩm), chưa bao quát toàn bộ tiến trình tố tụng từ khởi tố, điều tra, truy tố đến xét xử và thi hành án.
  2. Chưa có công trình khoa học nào ở cấp độ luận án tiến sĩ nghiên cứu chuyên biệt, có hệ thống về hoạt động bào chữa của luật sư trong các vụ án hình sự về tham nhũng – một nhóm tội phạm chức vụ có tính đặc thù cao về chủ thể, cấu vi phạm pháp luật và động cơ vụ lợi.
  3. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này bằng cách: xây dựng khung lý thuyết toàn diện về hoạt động bào chữa trong án tham nhũng; phân tích thực tiễn áp dụng Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 giai đoạn 2015–2022; xác lập các chiến thuật bào chữa đặc thù và đề xuất nhóm giải pháp hoàn thiện thể chế luật sư trong nhà nước pháp quyền.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Luận án vận dụng hệ thống lý luận của khoa học pháp lý chuyên ngành, lý luận nhà nước và pháp luật, luật hình sự, luật tố tụng hình sự, tội phạm học, khoa học điều tra hình sự và tâm lý học tư pháp. Các khái niệm nền tảng bao gồm:

  • Khái niệm tham nhũng và tội phạm tham nhũng: Dẫn chiếu Điều 2 Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018: tham nhũng là hành vi của người có chức vụ, quyền hạn đã lợi dụng chức vụ, quyền hạn đó vì vụ lợi (bao gồm 12 nhóm hành vi). Trong đó, có 07 hành vi được cụ thể hóa thành các tội phạm tại Mục 1 Chương XXIII Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), gồm:

    • Tội tham ô tài sản (Điều 353);
    • Tội nhận hối lộ (Điều 354);
    • Tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản (Điều 355);
    • Tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn trong khi thi hành công vụ (Điều 356);
    • Tội lạm quyền trong khi thi hành công vụ (Điều 357);
    • Tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn gây ảnh hưởng đối với người khác để trục lợi (Điều 358);
    • Tội giả mạo trong công tác (Điều 359).
  • Khái niệm vụ án hình sự về tham nhũng: Là vụ việc có dấu hiệu của tội phạm tham nhũng, đã được quy định trong Bộ luật Hình sự và được cơ quan tiến hành tố tụng ra quyết định khởi tố hình sự để tiến hành điều tra, truy tố, xét xử theo các trình tự, thủ tục đã được quy định trong Bộ luật Tố tụng hình sự nhằm đạt được mục đích đã đặt ra. Luận án xác định 06 đặc điểm cơ bản:

    1. Có dấu hiệu tương ứng với 01 trong 07 tội danh tham nhũng theo Bộ luật Hình sự.
    2. Hình thành từ sự kiện pháp lý hình sự và quyết định khởi tố vụ án hình sự của cơ quan có thẩm quyền.
    3. Mang đặc điểm pháp lý nhà nước, giải quyết trong thời hạn luật định và có tính chất phái sinh tùy quy mô, mức độ vi phạm.
    4. Chủ thể tội phạm là thể nhân có chức vụ, quyền hạn trong hoặc ngoài khu vực nhà nước.
    5. Động cơ, mục đích phạm tội vụ lợi được tính toán từ trước khi thực hiện hành vi.
    6. Phương thức, thủ đoạn tinh vi, có tổ chức, thao túng cơ chế chính sách hoặc quản lý kinh tế.
  • Khái niệm hoạt động bào chữa của luật sư trong các vụ án hình sự về tham nhũng: Là hoạt động hành nghề luật sư trong tố tụng hình sự với vai trò bổ trợ tư pháp độc lập, thông qua việc thực hiện một cách có hệ thống các hành vi nhằm thu thập chứng cứ, tài liệu, đưa ra chứng cứ, các lý lẽ, luận điểm và đánh giá các chứng cứ chứng minh phù hợp với các quy định của pháp luật tố tụng hình sự để làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án nhằm bảo vệ các quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội, hướng tới việc giúp người bị buộc tội được giảm nhẹ hoặc không phải chịu các trách nhiệm mà các cơ quan tiến hành tố tụng đang buộc tội.

  • Đặc điểm của hoạt động bào chữa trong án tham nhũng:

    1. Tính phức tạp, nhạy cảm cao: Gắn liền với các vấn đề cần chứng minh về chủ thể đặc biệt (người có chức vụ, quyền hạn hoặc người thực thi công vụ được ủy quyền; người sử dụng uy quyền quan hệ), hành vi lợi dụng chức vụ và yếu tố vụ lợi (vật chất hoặc phi vật chất).
    2. Tính sáng tạo cao: Bao gồm quá trình nhận thức lý tính và cảm tính; xác định quan điểm bào chữa qua 04 dạng thức (nhận tội toàn bộ để xin giảm nhẹ; nhận tội một phần; không nhận tội/kêu oan; thực hiện quyền im lặng); xác lập các chiến thuật bào chữa.
    3. Ba chiến thuật bào chữa cơ bản:
      • Chiến thuật phòng thủ: Chấp nhận giả thuyết điều tra, quan sát, ghi nhận sai sót của người tiến hành tố tụng để khai thác điểm yếu tố tụng (vị thế bị động).
      • Chiến thuật trung lập: Đề nghị hợp tác, phối hợp với người tiến hành tố tụng trên tinh thần làm sáng tỏ sự thật khách quan, hạn chế căng thẳng, tìm kiếm tình tiết giảm nhẹ.
      • Chiến thuật tấn công (tiến công): Chủ động đưa ra chứng cứ gỡ tội, phản bác trực diện căn cứ buộc tội không đủ cấu thành hoặc vi phạm tố tụng nghiêm trọng.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp luận: Duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước và pháp luật.
  • Cách tiếp cận: Đa ngành, liên ngành (tâm lý học tư pháp, xã hội học pháp luật, tội phạm học, kinh tế học pháp lý); tiếp cận hệ thống đặt hoạt động bào chữa trong mối quan hệ tương hỗ với hoạt động điều tra, truy tố, xét xử; tiếp cận so sánh luật học.
  • Phương pháp cụ thể: Quy nạp, diễn dịch, phân tích, tổng hợp, hệ thống hóa văn bản quy phạm pháp luật, khảo sát điều tra xã hội học bằng phiếu hỏi, phỏng vấn sâu chuyên gia, thống kê mô tả.
  • Nguồn tư liệu, dữ liệu: Các bản án hình sự về tham nhũng; báo cáo tổng kết thực tiễn tư pháp giai đoạn 2015–2022 của Bộ Công an, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Tòa án nhân dân tối cao và Liên đoàn Luật sư Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

Chương này tập trung hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước về hoạt động bào chữa, chức năng bào chữa và vai trò của luật sư trong tố tụng hình sự. Tác giả phân tích các trường phái tiếp cận về tính độc lập của luật sư, đạo đức hành nghề, hoạt động thu thập chứng cứ và kỹ năng tranh tụng tại tòa. Luận án phân tích khoảng trống nghiên cứu đối với các vụ án hình sự về tham nhũng tại Việt Nam, từ đó xác lập 03 câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu làm kim chỉ nam cho toàn bộ đề tài.

CHƯƠNG 2. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG BÀO CHỮA CỦA LUẬT SƯ TRONG CÁC VỤ ÁN HÌNH SỰ VỀ THAM NHŨNG

Chương 2 xây dựng hệ thống lý luận chuyên biệt cho hoạt động bào chữa trong án tham nhũng:

  • Xác định bản chất hoạt động của luật sư là hoạt động bổ trợ tư pháp độc lập, mang tính xã hội - nghề nghiệp phi thương mại.
  • Phân tích cấu trúc của vụ án tham nhũng từ 07 tội danh tại Mục 1 Chương XXIII Bộ luật Hình sự năm 2015; bóc tách dấu hiệu chủ thể đặc biệt và yếu tố vụ lợi.
  • Phân tích nội dung và hình thức hoạt động bào chữa qua các giai đoạn tố tụng: khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử sơ thẩm, phúc thẩm.
  • Xây dựng 04 dạng quan điểm bào chữa và 03 chiến thuật bào chữa (phòng thủ, trung lập, tấn công).
  • Thiết lập hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động bào chữa và xác định các yếu tố bảo đảm: thể chế pháp luật, trình độ chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp và cơ chế phối hợp giữa các cơ quan tiến hành tố tụng với luật sư.

CHƯƠNG 3. QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VIỆT NAM CÓ LIÊN QUAN ĐẾN HOẠT ĐỘNG BÀO CHỮA CỦA LUẬT SƯ VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN TRONG CÁC VỤ ÁN HÌNH SỰ VỀ THAM NHŨNG

Chương này đánh giá các quy định từ Điều 72 đến Điều 84 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (đặc biệt là quyền thu thập chứng cứ tại Điều 73) và Luật Luật sư:

  • Khảo sát thực trạng tham gia của luật sư qua số liệu thực tế giai đoạn 2015–2022. Tác giả thiết lập các bảng thống kê theo từng giai đoạn tố tụng:
STT Tên bảng biểu thống kê trong luận án Nội dung phản ánh chính
1 Bảng 3.1 (trang 106) Số vụ án hình sự về tham nhũng và số bị can đã khởi tố có luật sư tham gia bào chữa trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2022
2 Bảng 3.2 Số vụ án hình sự về tham nhũng và số bị can đã truy tố có luật sư tham gia bào chữa trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2022
3 Bảng 3.3 Số vụ án hình sự về tham nhũng và số bị cáo đã xét xử có luật sư tham gia bào chữa trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2022
  • Thực trạng khó khăn, vướng mắc:
    • Việc cấp văn bản thông báo người bào chữa còn chậm trễ, thủ tục đăng ký còn rườm rà.
    • Khó khăn trong việc tiếp cận, gặp gỡ người bị tạm giữ, bị can đang bị tạm giam; hiện tượng điều tra viên giám sát quá mức hoặc hạn chế thời gian làm việc.
    • Khó khăn khi tham gia các buổi hỏi cung bị can và thực hiện quyền thu thập, giao nộp chứng cứ; việc sao chụp hồ sơ vụ án bị hạn chế hoặc kéo dài thời gian xử lý.
    • Tranh tụng tại phiên tòa ở một số nơi còn mang tính hình thức, ý kiến bào chữa chưa được Hội đồng xét xử đối đáp và ghi nhận đầy đủ trong bản án.
  • Nguyên nhân:
    • Khách quan: Quy định pháp luật tố tụng hình sự còn kẽ hở, thiếu chế tài xử lý hành vi cản trở người bào chữa; cơ sở vật chất phục vụ luật sư tại trại tạm giam, tòa án còn thiếu thốn; định kiến xã hội đối với tội phạm tham nhũng còn nặng nề.
    • Chủ quan: Nhận thức của một bộ phận người tiến hành tố tụng chưa coi trọng vai trò luật sư; năng lực, kỹ năng phân tích chứng cứ kinh tế - tài chính và đạo đức nghề nghiệp của một số luật sư chưa đáp ứng yêu cầu phức tạp của án tham nhũng.

CHƯƠNG 4. YÊU CẦU VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG BÀO CHỮA CỦA LUẬT SƯ TRONG CÁC VỤ ÁN HÌNH SỰ VỀ THAM NHŨNG

Chương 4 xác định các yêu cầu nâng cao hiệu quả xuất phát từ công cuộc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và cải cách tư pháp. Tác giả đề xuất 04 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Nâng cao nhận thức pháp luật: Thay đổi nhận thức của xã hội và cơ quan tiến hành tố tụng về bản chất hoạt động bào chữa; xóa bỏ định kiến xem luật sư là người "chạy án" hay "môi giới pháp lý".
  2. Hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự và pháp luật luật sư:
    • Đơn giản hóa thủ tục đăng ký bào chữa; quy định rõ trách nhiệm và chế tài đối với hành vi cản trở luật sư thực hiện quyền tố tụng.
    • Hoàn thiện cơ chế thu thập chứng cứ độc lập của luật sư; bảo đảm quyền tiếp cận, sao chụp toàn bộ hồ sơ vụ án ngay sau khi kết thúc điều tra.
    • Quy định cụ thể nghĩa vụ giải trình, đối đáp của Kiểm sát viên đối với từng quan điểm bào chữa tại phiên tòa.
  3. Hoàn thiện thiết chế tổ chức hành nghề luật sư: Tăng cường vai trò tự quản của Liên đoàn Luật sư Việt Nam và các Đoàn Luật sư; xây dựng cơ chế giám sát đạo đức nghề nghiệp, bảo vệ tính độc lập và an toàn nghề nghiệp của luật sư.
  4. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực luật sư: Đổi mới chương trình đào tạo nghề luật sư; bổ sung kiến thức chuyên sâu về giám định tư pháp, tài chính, ngân hàng, đấu thầu và tâm lý học tư pháp phục vụ tranh tụng trong các vụ án chức vụ.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Bổ sung và hoàn thiện hệ thống lý thuyết về hoạt động bào chữa của luật sư trong tố tụng hình sự, đặc biệt là lý thuyết chuyên sâu áp dụng cho các vụ án hình sự về tham nhũng.
  • Làm rõ bản chất, nội hàm khái niệm vụ án hình sự về tham nhũng và khái niệm hoạt động bào chữa của luật sư trong loại án này dưới góc độ là hoạt động bổ trợ tư pháp độc lập.
  • Xác định hệ thống 06 đặc điểm pháp lý của vụ án hình sự về tham nhũng; phân tích tính phức tạp, nhạy cảm của các vấn đề chứng minh chủ thể, chức vụ quyền hạn và động cơ vụ lợi.
  • Phân loại và luận giải 04 dạng quan điểm bào chữa cùng 03 chiến thuật bào chữa (phòng thủ, trung lập, tấn công); thiết lập các tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động bào chữa.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Khảo sát, xử lý và công bố dữ liệu thống kê thực tế về sự tham gia của luật sư trong các giai đoạn khởi tố, truy tố, xét xử án hình sự về tham nhũng từ năm 2015 đến năm 2022.
  • Nhận diện toàn diện các rào cản, vướng mắc thực tiễn mà luật sư gặp phải khi tiếp xúc bị can, sao chụp hồ sơ, tham gia hỏi cung và tranh tụng tại phiên tòa.
  • Phân tích nguyên nhân khách quan và chủ quan dẫn đến hạn chế trong hoạt động bào chữa của luật sư ở các vụ án tham nhũng tại Việt Nam hiện nay.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đề xuất sửa đổi, bổ sung các điều luật liên quan trong Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 và Luật Luật sư năm 2006 (sửa đổi năm 2012) nhằm bảo đảm quyền thu thập chứng cứ, quyền bình đẳng trong tranh tụng.
  • Đề xuất giải pháp tăng cường cơ chế kiểm soát quyền lực tư pháp, xử lý vi phạm đối với hành vi cản trở hoạt động bào chữa.
  • Đề xuất hoàn thiện cơ chế đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng tranh tụng chuyên sâu cho đội ngũ luật sư trong lĩnh vực tội phạm kinh tế, chức vụ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Phạm vi thời gian dữ liệu: Số liệu thống kê thực tiễn tư pháp được giới hạn khảo sát trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2022; chưa phản ánh đầy đủ các biến động thực tiễn sau năm 2022.
  • Phạm vi tội danh: Luận án tiếp cận hoạt động bào chữa trên bình diện tổng thể nhóm tội phạm tham nhũng (07 tội danh tại Chương XXIII BLHS 2015), chưa có điều kiện đi sâu phân tích kỹ năng và chiến thuật riêng biệt cho từng điều luật cụ thể (như tội tham ô tài sản hay tội nhận hối lộ).
  • Phạm vi khảo sát: Dữ liệu chủ yếu tổng hợp từ các cơ quan trung ương và một số địa phương trọng điểm, chưa bao quát chi tiết thực tiễn hoạt động bào chữa tại tất cả các tỉnh thành trên cả nước.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu thực tiễn hoạt động bào chữa trong các vụ án tham nhũng giai đoạn từ năm 2023 trở đi.
  • Nghiên cứu chuyên sâu về chiến thuật và kỹ năng bào chữa đối với từng tội danh tham nhũng cụ thể, đặc biệt là các vụ án lớn thuộc diện chỉ đạo của Ban Chỉ đạo Trung ương về phòng, chống tham nhũng, tiêu cực.
  • Nghiên cứu cơ chế thu thập và đánh giá chứng cứ kỹ thuật số, dòng tiền phức tạp và thu hồi tài sản trong các vụ án tham nhũng.
  • Nghiên cứu so sánh chuyên sâu mô hình luật sư tự điều tra độc lập giữa Việt Nam và các quốc gia theo hệ thống tố tụng đối kháng.

Giá trị tham khảo

Đối tượng thụ hưởng

  • Cơ quan lập pháp và cơ quan cải cách tư pháp: Quốc hội, Ban Nội chính Trung ương, Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao có thể sử dụng các kiến nghị của luận án để tham khảo sửa đổi Bộ luật Tố tụng hình sự và Luật Luật sư.
  • Đội ngũ luật sư và người tập sự hành nghề luật sư: Là tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng quan điểm, chiến thuật bào chữa và kỹ năng ứng xử nghề nghiệp trong các vụ án tham nhũng phức tạp.
  • Cơ quan tiến hành tố tụng (Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán): Giúp nhận thức đúng đắn về vai trò bổ trợ tư pháp, tính tất yếu của việc phối hợp và bảo đảm quyền bào chữa trong quá trình giải quyết vụ án.
  • Cơ sở đào tạo và nghiên cứu: Giảng viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Luật Hình sự, Tố tụng hình sự, Tội phạm học, Tâm lý học tư pháp tại Học viện Khoa học Xã hội, Đại học Luật Hà Nội, Học viện Tư pháp.

Nội dung có giá trị tham khảo cao

  • Khung lý thuyết về 03 chiến thuật bào chữa (phòng thủ, trung lập, tấn công) tại Chương 2.
  • Hệ thống dữ liệu thống kê thực trạng tham gia của luật sư từ năm 2015 đến năm 2022 tại Chương 3.
  • Các phân tích bất cập trong quy trình đăng ký người bào chữa, sao chụp hồ sơ vụ án và giải pháp tháo gỡ tại Chương 4.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa hoạt động bào chữa của luật sư trong các vụ án hình sự về tham nhũng như thế nào?

Theo tác giả, hoạt động bào chữa của luật sư trong các vụ án hình sự về tham nhũng là hoạt động hành nghề luật sư trong tố tụng hình sự với vai trò bổ trợ tư pháp độc lập, thông qua việc thực hiện một cách có hệ thống các hành vi nhằm thu thập chứng cứ, tài liệu, đưa ra chứng cứ, các lý lẽ, luận điểm và đánh giá các chứng cứ chứng minh phù hợp với các quy định của pháp luật tố tụng hình sự để làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án nhằm bảo vệ các quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội, hướng tới việc giúp người bị buộc tội được giảm nhẹ hoặc không phải chịu các trách nhiệm mà các cơ quan tiến hành tố tụng đang buộc tội.

2. Vụ án hình sự về tham nhũng có những đặc điểm pháp lý cơ bản nào?

Văn bản luận án xác định 06 đặc điểm pháp lý:

  1. Có dấu hiệu tương ứng với 01 trong 07 tội danh tham nhũng quy định tại Chương XXIII Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi 2017).
  2. Hình thành từ sự kiện pháp lý hình sự có dấu hiệu tội phạm tham nhũng và quyết định khởi tố vụ án hình sự của cơ quan có thẩm quyền.
  3. Mang đặc điểm pháp lý nhà nước, giải quyết trong thời hạn luật định và có tính chất phái sinh tùy quy mô, tính chất vụ án.
  4. Chủ thể tội phạm là thể nhân có chức vụ, quyền hạn trong hoặc ngoài khu vực nhà nước.
  5. Động cơ, mục đích vụ lợi được tính toán trước khi thực hiện hành vi phạm tội.
  6. Phương thức, thủ đoạn tinh vi, có tổ chức, thao túng cơ chế chính sách hoặc quản lý kinh tế.

3. Tác giả luận án phân chia các chiến thuật bào chữa của luật sư trong án tham nhũng thành những loại nào?

Tác giả xác định 03 chiến thuật bào chữa cơ bản:

  • Chiến thuật bào chữa phòng thủ: Chấp nhận toàn bộ giả thuyết điều tra, kiểm sát; luật sư ở vị thế bị động, quan sát sai sót của người tiến hành tố tụng để khai thác điểm yếu trong quá trình tố tụng.
  • Chiến thuật bào chữa trung lập: Đề nghị hợp tác, phối hợp với cơ quan tiến hành tố tụng nhằm làm sáng tỏ sự thật khách quan, tránh căng thẳng và tìm kiếm các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.
  • Chiến thuật bào chữa tấn công (tiến công): Chủ động đưa ra chứng cứ gỡ tội, phản biện trực diện quan điểm buộc tội khi có căn cứ xác định hành vi không cấu thành tội phạm hoặc cơ quan tiến hành tố tụng vi phạm nghiêm trọng thủ tục.

4. Bốn quan điểm bào chữa của luật sư trong các vụ án tham nhũng được luận án xác lập là gì?

Luận án chỉ ra 04 dạng quan điểm bào chữa phụ thuộc vào lời khai của thân chủ và tài liệu vụ án:

  1. Quan điểm bào chữa giảm nhẹ trách nhiệm hình sự, dân sự khi người được bào chữa nhận tội phù hợp với sự thật khách quan.
  2. Quan điểm bào chữa khi người được bào chữa nhận tội một phần (làm rõ tình tiết giảm nhẹ hoặc bóc tách phần hành vi không vi phạm).
  3. Quan điểm bào chữa khi người được bào chữa không nhận tội (chứng minh hành vi không cấu thành tội phạm, không có sự kiện tội phạm, hoặc nhận diện trường hợp quanh co chối tội).
  4. Quan điểm bào chữa khi người được bào chữa thực hiện quyền im lặng (phân tích mặt tích cực và hạn chế của quyền này).

5. Dữ liệu thực tiễn trong luận án được thu thập từ những nguồn nào và trong giai đoạn nào?

Dữ liệu thực tiễn trong luận án được thu thập từ các báo cáo thống kê, tổng kết của Bộ Công an, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Tòa án nhân dân tối cao, Liên đoàn Luật sư Việt Nam cùng phiếu khảo sát, phỏng vấn chuyên gia. Thời gian khảo sát số liệu thực tiễn tập trung từ năm 2015 đến năm 2022, tương ứng với giai đoạn áp dụng Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 và Bộ luật Hình sự năm 2015.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Huyền Trang là công trình nghiên cứu chuyên khảo về hoạt động bào chữa của luật sư trong các vụ án hình sự về tham nhũng tại Việt Nam. Luận án đã làm sáng tỏ khung lý thuyết về bản chất, đặc điểm vụ án tham nhũng, phân loại 04 quan điểm và 03 chiến thuật bào chữa của người luật sư trong tố tụng hình sự. Dựa trên số liệu thực tiễn xét xử giai đoạn 2015–2022, tác giả chỉ ra các rào cản tố tụng và đề xuất 04 nhóm giải pháp hoàn thiện thể chế nhằm nâng cao hiệu quả tranh tụng, đáp ứng yêu cầu của cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.