Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường hiện đại, sự gia tăng nhanh chóng về nhu cầu sử dụng các sản phẩm tài chính - ngân hàng đã tạo nên một môi trường cạnh tranh khốc liệt giữa các ngân hàng thương mại (NHTM). Để duy trì vị thế và phát triển bền vững trong các chiến lược dài hạn 5 năm, 10 năm hay 20 năm, chất lượng dịch vụ (CLDV) luôn được xác định là yếu tố cốt lõi quyết định mức độ hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.
Qua quá trình thực tập và khảo sát thực tế tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu – Chi nhánh Thăng Long (ACB Thăng Long), tác giả nhận thấy hoạt động cung ứng dịch vụ tại đơn vị vẫn còn bộc lộ một số hạn chế, bất cập khiến trải nghiệm của khách hàng chưa đạt mức tối ưu, từ đó tác động trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của chi nhánh trên địa bàn.
Đề tài tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ và các mô hình đo lường chất lượng dịch vụ trong lĩnh vực ngân hàng thương mại.
- Đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức và phân tích thực trạng chất lượng dịch vụ tại ACB Chi nhánh Thăng Long thông qua mô hình RATER.
- Nhận diện các kết quả đạt được, chỉ ra những điểm hạn chế cùng nguyên nhân tồn tại trong quy trình cung cấp dịch vụ.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ tại ACB Chi nhánh Thăng Long giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ khách hàng tại Ngân hàng TMCP Á Châu – Chi nhánh Thăng Long.
- Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Á Châu – Chi nhánh Thăng Long (Số 10 phố Phan Chu Trinh, phường Phan Chu Trinh, quận Hoàn Kiếm, TP. Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động kinh doanh và nhân sự được thu thập trong giai đoạn 2014 – 2018 và năm 2019; dữ liệu khảo sát thực tế thực hiện năm 2019; các giải pháp và phương hướng phục vụ giai đoạn phát triển 2019 – 2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận các lý thuyết nền tảng và mô hình quản lý chất lượng dịch vụ tiêu biểu trên thế giới:
- Mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992): Khẳng định chất lượng dịch vụ được đánh giá tốt nhất qua kết quả thực hiện thực tế (Performance-only) dựa trên nhận thức của khách hàng, loại bỏ yếu tố kỳ vọng nhằm tránh nhầm lẫn giữa thái độ và sự hài lòng.
- Mô hình đánh giá chất lượng kỹ thuật / chức năng của Gronroos (1984): Xem xét chất lượng dịch vụ trên ba khía cạnh: chất lượng kỹ thuật (dịch vụ được cung cấp là gì), chất lượng chức năng (dịch vụ được cung cấp như thế nào) và hình ảnh thương hiệu.
- Mô hình RATER (Zeithaml, Parasuraman & Berry): Phát triển từ mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ (SERVQUAL), đo lường mức độ cảm nhận thông qua 5 khía cạnh cốt lõi:
- Độ tin cậy (Reliability): Khả năng cung ứng dịch vụ chính xác, đúng hẹn và giữ đúng cam kết.
- Sự đảm bảo (Assurance): Trình độ chuyên môn, tác phong lịch sự, kiến thức nghiệp vụ tạo niềm tin cho khách hàng.
- Tính hữu hình (Tangibles): Cơ sở vật chất, trang thiết bị, máy móc, trang phục nhân viên và tài liệu hướng dẫn.
- Sự thấu cảm (Empathy): Sự ân cần, chăm sóc, lắng nghe và hiểu rõ nhu cầu cá nhân của khách hàng.
- Tính đáp ứng (Responsiveness): Tinh thần sẵn sàng phục vụ và tốc độ giải quyết yêu cầu kịp thời.
Quy trình và phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp lấy mẫu: Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản đối với khách hàng đến giao dịch trực tiếp tại quầy của ACB Thăng Long.
- Quy mô mẫu: Tổng số phiếu phát ra và thu về là 120/120 phiếu hợp lệ (đạt tỷ lệ 100%).
- Thang đo: Thang đo Likert 5 mức độ (1: Rất không đồng ý; 2: Không đồng ý; 3: Bình thường; 4: Đồng ý; 5: Rất đồng ý).
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Kiểm tra tính hợp lệ của phiếu khảo sát, mã hóa và nhập dữ liệu vào phần mềm SPSS để xử lý thống kê mô tả, tính điểm trung bình và tỷ lệ phần trăm phân bố.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu – Chi nhánh Thăng Long
Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB) thành lập và hoạt động từ ngày 04/06/1993, vốn điều lệ đạt 9.376.965.060.000 đồng, trụ sở chính tại 442 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 5, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh. Chi nhánh Thăng Long có địa chỉ tại số 10 Phan Chu Trinh, Hoàn Kiếm, Hà Nội, chính thức hoạt động từ ngày 12/04/2007 (tiền thân là ACB Sở Giao dịch Hà Nội, đổi tên ngày 06/06/2017 theo quy định mỗi tổ chức tín dụng chỉ có một sở giao dịch). Mạng lưới chi nhánh quản lý gồm 15 phòng giao dịch trực thuộc: Đồng Xuân, Tràng Thi, Trần Quốc Toản, Bát Đàn, Nguyễn Hữu Huân, Đức Giang, Quán Sứ, Đông Anh, Ngọc Lâm, Cửa Nam, Liễu Giai, Cửa Bắc, Giang Văn Minh, Thành Công, Hoàng Hoa Thám.
Về nguồn nhân lực năm 2019, chi nhánh có 72 cán bộ nhân viên với 100% đạt trình độ đại học trở lên. Cơ cấu nhân sự có sự chênh lệch lớn về giới tính: nữ chiếm 76,39% (55 người), nam chiếm 23,61% (17 người). Về độ tuổi: nhóm 21–30 tuổi chiếm 37,5% (27 người), nhóm 31–40 tuổi chiếm 45,83% (33 người), và nhóm 41–50 tuổi chiếm 16,67% (12 người). Số lượng nhân sự qua các năm biến động từ 60 người (2014), 71 người (2015), 65 người (2016), 70 người (2017) lên 72 người (2018).
Bảng 1: Kết quả hoạt động kinh doanh của ACB Thăng Long giai đoạn 2014 – 2018
| Chỉ tiêu |
2014 |
2015 |
2016 |
2017 |
2018 |
| Tổng tài sản (tỷ VNĐ) |
4.190 |
6.972 |
— |
4.814 |
5.190 |
| Nợ xấu / Tổng tài sản (%) |
0,14 |
0,33 |
1,46 |
1,95 |
1,41 |
| ROE (%) |
21,74 |
27,49 |
12,60 |
6,58 |
7,64 |
| ROA (%) |
1,35 |
1,32 |
0,34 |
0,48 |
0,55 |
Bảng 2: Cơ cấu thu nhập của ACB Thăng Long giai đoạn 2014 – 2018 (%)
| Khoản mục thu nhập |
2014 |
2015 |
2016 |
2017 |
2018 |
| Thu nhập lãi thuần |
78,52 |
89,01 |
120,76 |
78,65 |
78,89 |
| Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ |
15,58 |
11,12 |
12,35 |
13,81 |
11,51 |
| Lãi/Lỗ kinh doanh ngoại hối & vàng |
3,60 |
-2,18 |
-32,75 |
-1,39 |
3,04 |
| Lãi/Lỗ mua bán chứng khoán |
-0,36 |
0,96 |
4,42 |
1,26 |
1,83 |
| Lãi/Lỗ hoạt động khác |
0,94 |
0,02 |
0,03 |
0,57 |
0,81 |
Chi nhánh chịu sự cạnh tranh trực tiếp từ 3 đối thủ lớn trong khu vực: Vietcombank – Chi nhánh Hoàn Kiếm (23 Phan Chu Trinh), Vietinbank – Chi nhánh Hoàn Kiếm (25 Lý Thường Kiệt) và BIDV – PGD Suncity (13 Hai Bà Trưng).
Chương 2: Phương pháp nghiên cứu
Chương 2 thiết lập quy trình nghiên cứu 5 giai đoạn: xây dựng khung lý thuyết, chọn mô hình tiếp cận, thiết kế thang đo, lấy mẫu và thu thập/xử lý dữ liệu.
Bảng 3: Đặc điểm đối tượng tham gia khảo sát ($n = 120$)
| Tiêu chí phân loại |
Nhóm phân loại |
Số lượng (Người) |
Tỷ lệ (%) |
| Độ tuổi |
Từ 18 – 30 tuổi |
35 |
29,17 |
|
Từ 31 – 45 tuổi |
56 |
46,67 |
|
Từ 46 – 60 tuổi |
23 |
19,17 |
|
Trên 60 tuổi |
6 |
4,99 |
| Giới tính |
Nữ |
76 |
63,00 |
|
Nam |
44 |
37,00 |
| Kênh tiếp nhận thông tin |
Phương tiện truyền thông |
67 |
55,83 |
|
Người thân, bạn bè giới thiệu |
30 |
25,00 |
|
Kênh khác |
12 |
10,00 |
|
Website của ACB |
11 |
9,17 |
| Số lượng ngân hàng giao dịch |
Từ 1 – 2 ngân hàng |
102 |
85,00 |
|
Từ 3 – 4 ngân hàng |
18 |
15,00 |
Về thời gian sử dụng dịch vụ, nhóm khách hàng giao dịch từ 1–3 năm chiếm tỷ trọng cao nhất, trong khi khách hàng mới giao dịch từ 1–3 tháng chiếm tỷ lệ thấp nhất là 5% (6/120 khách hàng).
Chương 3: Thực trạng chất lượng dịch vụ tại Ngân hàng TMCP Á Châu – Chi nhánh Thăng Long
Chi nhánh cung cấp đa dạng dịch vụ: dịch vụ chuyển tiền (trong nước, quốc tế, Western Union triển khai từ 5/1994), nộp thuế điện tử liên kết Tổng cục Thuế 24/7 qua cổng điện tử, thanh toán hóa đơn tự động, dịch vụ chỉ dẫn (bố trí tại tầng 1 với 2 giao dịch viên và máy đếm số tự động), và dịch vụ giải quyết khiếu nại (Ban xử lý khiếu nại thành lập năm 2012 với 8 thành viên, thời hạn phản hồi từ 48 giờ đến tối đa 15 ngày).
Bảng 4: Điểm đo lường các khía cạnh chất lượng dịch vụ theo mô hình RATER
| Thành phần RATER |
Tiêu chí đánh giá cụ thể |
Điểm TB tiêu chí |
Điểm TB thành phần |
| 1. Độ tin cậy |
Giao dịch luôn chính xác |
4,50 |
4,30 / 5,0 |
|
Thông tin nhân viên cung cấp đầy đủ, chính xác |
3,93 |
|
|
Nhân viên thực hiện đúng cam kết |
4,16 |
|
|
Cung cấp dịch vụ đúng thời điểm đã hẹn |
4,66 |
|
| 2. Sự đảm bảo |
Nhân viên luôn có thái độ niềm nở |
4,20 |
4,10 / 5,0 |
|
Nhân viên xử lý công việc thành thạo, nhanh chóng |
3,70 |
|
|
Khách hàng an tâm khi sử dụng dịch vụ |
4,40 |
|
| 3. Tính hữu hình |
Ngân hàng có trang thiết bị hiện đại |
3,90 |
3,61 / 5,0 |
|
Trang phục nhân viên gọn gàng, lịch sự |
4,05 |
|
|
Giờ giao dịch thuận tiện |
3,60 |
|
|
Nơi để xe thuận tiện và rộng rãi |
3,10 |
|
|
Tài liệu giới thiệu thiết kế đơn giản, dễ dùng |
3,40 |
|
| 4. Sự thấu cảm |
Quan tâm đến từng cá nhân khách hàng |
3,30 |
3,10 / 5,0 |
|
Hiểu rõ nhu cầu đặc biệt của khách hàng |
3,10 |
|
|
Luôn lắng nghe và thấu hiểu khách hàng |
3,20 |
|
| 5. Tính đáp ứng |
Luôn liên hệ được với nhân viên khi cần |
3,20 |
3,275 / 5,0 (hoặc 3,0) |
|
Hỗ trợ qua điện thoại nhanh chóng, chuyên nghiệp |
3,40 |
|
|
Thủ tục đơn giản và nhanh chóng |
3,50 |
|
|
Khách hàng không phải chờ đợi lâu |
3,00 |
|
Đánh giá thực trạng:
- Kết quả đạt được: Độ tin cậy và sự đảm bảo đạt điểm số khá tốt (4,3 và 4,1 điểm); nhân viên có tác phong lịch sự; tính chính xác trong giao dịch cao.
- Hạn chế: Điểm đánh giá tính hữu hình (3,61), tính đáp ứng (3,275) và sự thấu cảm (3,1) còn thấp. Tiêu chí nơi để xe chỉ đạt 3,1 điểm; thời gian chờ đợi đạt 3,0 điểm; kiến thức truyền đạt thông tin của nhân viên đạt 3,93 điểm.
- Nguyên nhân: Mặt bằng bãi đỗ xe khu B (30 m²) bị chia cắt do cho công ty T&T thuê 1/2 diện tích; máy móc trang thiết bị có dấu hiệu cũ kỹ; thủ tục giấy tờ mở tài khoản KHDN rườm rà (hồ sơ gồm 8 loại giấy tờ, có mẫu lên tới 16 trang); nhân viên mới thiếu kỹ năng lắng nghe và tư vấn; chưa có quầy tiếp nhận khiếu nại trực tiếp tại sảnh.
Chương 4: Một số giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tại Ngân hàng TMCP Á Châu – Chi nhánh Thăng Long
Khóa luận trình bày phương hướng hoạt động giai đoạn 2019 – 2024:
- Tăng trưởng huy động và cho vay khách hàng cá nhân đến năm 2024 đạt lần lượt 3.000 tỷ đồng và 2.xxx tỷ đồng.
- Tăng trưởng huy động và cho vay khách hàng doanh nghiệp đến năm 2024 đạt 1.000 tỷ đồng và 1.xxx tỷ đồng.
- Phát triển mạng lưới: mở thêm 03 phòng giao dịch mới đến năm 2020 tại các khu vực trọng điểm như quận Hoàn Kiếm, quận Long Biên.
Tác giả đề xuất 7 nhóm giải pháp cụ thể:
- Tinh gọn quy trình, thủ tục, đơn giản hóa giấy tờ: Ứng dụng hệ thống đăng ký vay vốn trực tuyến qua Internet/Mobile Banking; triển khai quét mã QR Pay; nâng cấp các hệ thống nội bộ (CLMS, CRM, ACMS, ELM, PASS). Kỳ vọng giảm 20% thời gian hoàn thiện hồ sơ/năm, rút ngắn độ dài hợp đồng từ 30% – 70%, giảm 75% chữ ký chính và ký nháy.
- Nâng cao chất lượng đội ngũ nhân viên: Siết chặt tiêu chuẩn tuyển dụng, tổ chức các khóa đào tạo định kỳ về nghiệp vụ và kỹ năng mềm, gắn kết quả đánh giá năng lực với thu nhập và chính sách đãi ngộ.
- Hoàn thiện kỹ năng giao tiếp của giao dịch viên: Thực hiện nghiêm ngặt 5 nguyên tắc: tôn trọng khách hàng, tạo nét văn hóa phục vụ khác biệt, lắng nghe không ngắt lời, trung thực về quyền lợi/chi phí, duy trì mối quan hệ và chăm sóc sau giao dịch.
- Tăng cường kiểm tra, kiểm soát chất lượng dịch vụ: Thành lập bộ phận kiểm tra giám sát chuyên trách, ban hành bộ quy chuẩn làm việc và áp dụng chế tài thưởng phạt minh bạch.
- Tổ chức định kỳ các đợt đo lường sự thỏa mãn khách hàng: Thực hiện theo quy trình 4 bước: (1) Thu thập thông tin qua phiếu điều tra/hòm thư góp ý/hội nghị khách hàng -> (2) Phân tích và lập báo cáo tổng hợp -> (3) Ban Giám đốc xem xét phê duyệt -> (4) Ban Quản lý chất lượng triển khai cải tiến.
- Nâng cao chất lượng thông tin hai chiều: Bố trí quầy chăm sóc khách hàng trực tiếp tại tầng 1 để xử lý thắc mắc, tăng cường nhân sự tổng đài hỗ trợ 24/7.
- Cải thiện khu vực gửi xe: Đàm phán thu hồi 1/2 diện tích khu B (30 m²) đang cho công ty T&T thuê để dành toàn bộ cho khách hàng; bố trí nhân viên bảo an dắt xe, phân luồng và gắn bảng chỉ dẫn rõ ràng.
Kiến nghị:
- Với cơ quan quản lý và Ngân hàng Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý kiểm soát cạnh tranh lành mạnh, ban hành quy chế bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng tài chính.
- Với Ban lãnh đạo ACB Thăng Long: Chú trọng quản lý chất lượng dịch vụ nội bộ, định kỳ triển khai chương trình khách hàng bí mật (Mystery Shopper) và khảo sát khuyết danh.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã mang lại các kết quả định lượng cụ thể và đóng góp thực tiễn sau:
Bảng 5: Tổng hợp điểm trung bình 5 thành phần chất lượng dịch vụ theo mô hình RATER
| Thành phần chất lượng dịch vụ |
Điểm trung bình (Thang điểm 5) |
Đánh giá mức độ |
| Độ tin cậy (Reliability) |
4,30 |
Tốt nhất, cung ứng đúng hẹn (4,66) |
| Sự đảm bảo (Assurance) |
4,10 |
Khá, an tâm khi giao dịch (4,40) |
| Tính hữu hình (Tangibles) |
3,61 |
Trung bình khá, điểm nghẽn bãi đỗ xe (3,10) |
| Tính đáp ứng (Responsiveness) |
3,28 |
Thấp, thời gian chờ đợi lâu (3,00) |
| Sự thấu cảm (Empathy) |
3,10 |
Thấp nhất, quan tâm cá nhân còn yếu (3,10) |
- Đóng góp ứng dụng: Đề xuất giải pháp giải quyết đồng thời các điểm nghẽn về hạ tầng vật chất (bãi đỗ xe), quy trình thủ tục (đề xuất số liệu định lượng: giảm 20% thời gian xử lý, giảm 30–70% độ dài văn bản), và tái cấu trúc quy trình quản lý chất lượng 4 bước gắn liền với thực tế hoạt động của ACB Thăng Long.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Kích thước mẫu khảo sát dừng lại ở 120 khách hàng tại một điểm giao dịch trụ sở chi nhánh, chưa bao quát toàn diện toàn bộ 15 phòng giao dịch trực thuộc.
- Phương pháp phân tích dữ liệu dừng lại ở mức thống kê mô tả (tính tỷ lệ % và điểm trung bình) trên SPSS, chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng phức tạp như phân tích nhân tố khám phá (EFA) hay phân tích hồi quy tương quan để đo lường mức độ tác động của từng nhân tố RATER đến mức độ hài lòng chung.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát tại toàn bộ hệ thống mạng lưới phòng giao dịch trên địa bàn Hà Nội.
- Áp dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) hoặc hồi quy đa biến nhằm xác định trọng số chính xác của từng biến thành phần, hỗ trợ phân bổ ngân sách cải tiến dịch vụ tối ưu hơn.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng hưởng lợi: Sinh viên, học viên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh; các nhà quản lý dịch vụ khách hàng tại các chi nhánh ngân hàng thương mại bán lẻ.
- Nội dung giá trị: Bảng câu hỏi khảo sát chi tiết hóa mô hình RATER thành 5 nhóm tiêu chí ngân hàng; quy trình 4 bước tổ chức đo lường sự thỏa mãn và bộ giải pháp tháo gỡ điểm nghẽn bãi đỗ xe kết hợp số hóa quy trình tín dụng.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình đo lường chất lượng dịch vụ cốt lõi được tác giả lựa chọn trong nghiên cứu là gì?
Tác giả lựa chọn mô hình RATER (Zeithaml, Parasuraman & Berry) gồm 5 khía cạnh: Độ tin cậy (Reliability), Sự đảm bảo (Assurance), Tính hữu hình (Tangibles), Sự thấu cảm (Empathy) và Tính đáp ứng (Responsiveness).
2. Thành phần nào trong mô hình RATER được khách hàng đánh giá cao nhất và thấp nhất?
Khía cạnh được đánh giá cao nhất là Độ tin cậy với điểm trung bình đạt 4,30/5,0 (tiêu chí cung cấp dịch vụ đúng thời điểm hẹn đạt 4,66). Khía cạnh bị đánh giá thấp nhất là Sự thấu cảm với 3,10/5,0 điểm (tiêu chí hiểu rõ nhu cầu đặc biệt đạt 3,10).
3. Vấn đề bất cập nổi bật nhất thuộc về "Tính hữu hình" tại chi nhánh là gì?
Điểm thấp nhất thuộc về khu vực để xe của ngân hàng (3,10/5,0). Nguyên nhân là do khu vực mặt bằng chính (khu B diện tích 30 m²) bị chia một nửa diện tích cho công ty T&T thuê, dẫn đến tình trạng thiếu chỗ để xe trong giờ cao điểm.
4. Tác giả đề xuất những chỉ tiêu định lượng cụ thể nào cho giải pháp tinh gọn thủ tục giấy tờ?
Giải pháp tinh gọn đặt mục tiêu: giảm 20% thời gian hoàn thiện hồ sơ mỗi năm, giảm độ dài các hợp đồng từ 30% đến 70%, và cắt giảm 75% các chữ ký chính cùng chữ ký nháy.
5. Cơ cấu nhân sự tại ACB Chi nhánh Thăng Long năm 2019 có đặc điểm gì nổi bật?
Chi nhánh có 72 cán bộ nhân viên với 100% có trình độ từ đại học trở lên; nhân sự nữ chiếm ưu thế tuyệt đối với 76,39% (55 người); lực lượng lao động trẻ và trung niên chiếm đa số với nhóm 31–40 tuổi chiếm 45,83% và nhóm 21–30 tuổi chiếm 37,5%.
Kết luận
Chuyên đề thực tập đã phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động và chất lượng dịch vụ tại Ngân hàng TMCP Á Châu – Chi nhánh Thăng Long thông qua việc ứng dụng mô hình RATER trên mẫu khảo sát 120 khách hàng. Mặc dù chi nhánh duy trì được độ tin cậy và sự đảm bảo tốt trong các giao dịch chuyên môn, các yếu tố về tính hữu hình, tính đáp ứng và sự thấu cảm vẫn còn nhiều điểm hạn chế cần khắc phục. Hệ thống giải pháp đồng bộ từ cải tạo mặt bằng bãi xe, số hóa quy trình nghiệp vụ đến chuẩn hóa kỹ năng giao dịch viên là cơ sở quan trọng giúp chi nhánh nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn 2019 – 2024.