Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự tăng trưởng của nền kinh tế toàn cầu và tiến bộ khoa học kỹ thuật đã thúc đẩy nhu cầu du lịch trở thành một nhu cầu thiết yếu trong đời sống xã hội. Tại Việt Nam, sự ổn định về chính trị, môi trường văn hóa giàu bản sắc cùng chính sách mở cửa thu hút đầu tư quốc tế đã tạo điều kiện cho ngành du lịch và kinh doanh khách sạn phát triển. Theo số liệu thống kê được nêu trong đề tài, lượng khách quốc tế đến Việt Nam đã tăng từ 2.876.000 lượt (năm 2004) lên 7.312.000 lượt (năm 2014), đóng góp nguồn thu ngoại tệ và giải quyết việc làm cho người lao động.

Trong cơ cấu vận hành khách sạn, bộ phận lễ tân giữ vai trò "trung tâm thần kinh" và là bộ mặt đại diện của doanh nghiệp. Đây là điểm tiếp xúc đầu tiên và cuối cùng với khách lưu trú, quyết định trực tiếp đến cảm nhận ban đầu cũng như sự hài lòng chung của khách hàng đối với toàn bộ cơ sở lưu trú. Khách sạn InterContinental Hanoi Westlake là khách sạn 5 sao cao cấp hoạt động từ tháng 12/2007 trên mặt nước hồ Tây (Hà Nội), từng được nhận giải thưởng "Khách sạn đô thị tốt nhất" do tạp chí TTG trao tặng năm 2011. Trước áp lực cạnh tranh ngày càng gia tăng từ các tập đoàn khách sạn quốc tế tại thị trường Hà Nội, việc kiểm soát và nâng cao chất lượng dịch vụ tại bộ phận lễ tân là yêu cầu cấp thiết để duy trì năng lực cạnh tranh.

Đề tài "Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ bộ phận lễ tân khách sạn Intercontinental Hanoi Westlake" do sinh viên Dương Minh Tiến (Lớp A1K19, Khoa Du Lịch – Viện Đại học Mở Hà Nội) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Vũ An Dân, nhằm giải quyết các vấn đề sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Làm rõ chức năng, nhiệm vụ và tầm quan trọng của bộ phận lễ tân trong hoạt động kinh doanh khách sạn.
    2. Khảo sát và đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ, xác định các hạn chế và nguyên nhân tồn tại tại bộ phận lễ tân khách sạn InterContinental Hanoi Westlake.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ cho bộ phận lễ tân tại đơn vị nghiên cứu.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kinh doanh khách sạn, nghiệp vụ lễ tân và các mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ.
    2. Thu thập dữ liệu vận hành, đánh giá thực trạng hoạt động của bộ phận lễ tân khách sạn InterContinental Hanoi Westlake thông qua quan sát, phỏng vấn và số liệu thực tế trong kỳ thực tập.
    3. Xây dựng các nhóm giải pháp mang tính khả thi nhằm hoàn thiện quy trình, nhân sự, trang thiết bị và sự phối hợp liên bộ phận.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ và các hoạt động nghiệp vụ tại bộ phận lễ tân.
    • Phạm vi không gian: Bộ phận lễ tân và các tiểu bộ phận trực thuộc tại khách sạn InterContinental Hanoi Westlake (Hà Nội).
    • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và đánh giá chất lượng dịch vụ giai đoạn 2010 – 2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành du lịch - khách sạn và quản trị dịch vụ dựa trên các văn bản quy phạm, tiêu chuẩn ngành và mô hình học thuật:

  • Khái niệm và tiêu chuẩn quản lý:
    • Định nghĩa về du lịch theo Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), quan điểm của Hunker và Kraff, cùng quy định tại Luật Du lịch Việt Nam (2005).
    • Khái niệm khách sạn theo UNWTO và Thông tư số 01/2002/TT-TCDL ngày 27/04/2001 của Tổng cục Du lịch (hướng dẫn thực hiện Nghị định 39/2000/NĐ-CP).
    • Hệ thống phân loại xếp hạng khách sạn từ 1 đến 5 sao theo Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 4391:2009 do Bộ Khoa học và Công nghệ công bố.
  • Mô hình lý thuyết về chất lượng dịch vụ:
    • Quan điểm về chất lượng của Philip Crosby ("Chất lượng là sự phù hợp với yêu cầu") và các tiêu chuẩn ISO-9000/TCVN.
    • Lý thuyết Vùng chấp nhận (Zone of Tolerance): Phân tích khoảng cách giữa kỳ vọng của khách hàng (dịch vụ mong ước, dịch vụ thỏa đáng) và nhận thức thực tế về dịch vụ nhận được.
    • Thang đo SERVQUAL của Parasuraman (1988): Bao gồm 10 thành phần chất lượng (Tin cậy, Đáp ứng, Năng lực phục vụ, Tiếp cận, Lịch sự, Thông tin, Tín nhiệm, An toàn, Hiểu biết khách hàng, Phương tiện hữu hình) gắn liền với mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ (GAP model).
    • Hệ thống HeartBeat của Tập đoàn IHG: Công cụ đo lường sự hài lòng của khách hàng được thiết kế riêng cho thương hiệu InterContinental Hotels & Resorts. Dữ liệu được công ty khảo sát Synovate thu thập ngẫu nhiên qua thư điện tử theo thang điểm từ 1 đến 10 và các câu hỏi mở, phản hồi được trích xuất qua cổng thông tin quản lý nội bộ Merlin với các báo cáo chuyên biệt (Hotel Dashboard, Monthly Scorecard, Guest Feedback Summary, Guest Feedback Detail).
    • Công thức định biên nhân sự theo ca: Áp dụng công thức tính toán tổng số lao động cần thiết dựa trên số nhân sự các ca trực (sáng, chiều, đêm), số ngày nghỉ của nhân viên (phép, lễ, tuần) và hệ số bù đắp vắng mặt (Vũ An Dân, 2014).
Phương pháp nghiên cứu Mục đích và nội dung thực hiện
Phương pháp thống kê Tổng hợp số liệu doanh thu, công suất phòng, cơ cấu nguồn khách và điểm số khảo sát HeartBeat giai đoạn 2010 – 2014.
Phương pháp thu thập thông tin Thu thập tài liệu thứ cấp từ báo cáo nội bộ của khách sạn InterContinental Hanoi Westlake, tập đoàn IHG và các văn bản pháp lý chuyên ngành.
Phương pháp phân tích số liệu Xử lý, so sánh biến động chỉ số giá phòng trung bình (ADR), thị phần khách quốc tế và chỉ số hài lòng khách hàng qua các năm.
Phương pháp quan sát và phỏng vấn trực tiếp Ghi nhận trực tiếp các thao tác nghiệp vụ, quy trình phục vụ check-in, check-out và phỏng vấn nhân viên, khách hàng trong quá trình thực tập tại khách sạn.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: Cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ và bộ phận lễ tân trong khách sạn

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ khung lý luận về ngành kinh doanh lưu trú và vị trí của bộ phận tiền sảnh:

  • Đặc điểm kinh doanh khách sạn: Khóa luận chỉ rõ hoạt động kinh doanh khách sạn có tính đặc thù cao: tính đồng thời giữa sản xuất và tiêu dùng; sản phẩm không thể lưu kho; đối tượng phục vụ đa dạng; phụ thuộc chặt chẽ vào tài nguyên du lịch và vị trí địa lý; đòi hỏi vốn đầu tư cơ sở vật chất kỹ thuật lớn; sử dụng lượng lao động trực tiếp cao làm việc 24/24 giờ; hoạt động chịu sự chi phối của các quy luật tự nhiên, kinh tế - xã hội và tâm lý khách hàng.
  • Chức năng và nhiệm vụ bộ phận lễ tân: Được định vị là "trung tâm thần kinh", bộ phận lễ tân đảm nhiệm 13 nhiệm vụ nghiệp vụ cụ thể (đón tiếp, bán phòng, đăng ký khách, cập nhật tình trạng phòng, xử lý thông tin liên lạc, giải quyết phàn nàn, thanh toán, tiễn khách...). Lễ tân đồng thời đóng 6 vai trò cốt lõi: bộ mặt khách sạn, cầu nối liên lạc, chủ đạo điều phối phục vụ, trung tâm tuyên truyền quảng cáo, cố vấn chiến lược cho ban giám đốc và đại diện mở rộng quan hệ đối tác kinh doanh.
  • Tiêu chí đánh giá và giải pháp nâng cao chất lượng: Đánh giá chất lượng dịch vụ lễ tân dựa trên 4 nhóm tiêu chí: Phong cách phục vụ, Kỹ năng nghiệp vụ, Tiện nghi/trang thiết bị, và Vệ sinh khu vực quầy. Tác giả nhấn mạnh việc nâng cao chất lượng giúp tối ưu hóa lợi nhuận, giảm chi phí tiếp thị, hạn chế chi phí sai lỗi và ổn định nguồn nhân lực.

CHƯƠNG 2: Thực trạng chất lượng dịch vụ tại bộ phận lễ tân khách sạn InterContinental Hanoi Westlake

Chương 2 trình bày bức tranh chi tiết về cơ sở vật chất, hoạt động kinh doanh và phân tích thực trạng nghiệp vụ tại đơn vị nghiên cứu:

  • Tổng quan về tập đoàn và khách sạn: Tập đoàn InterContinental Hotels Group (IHG) có tiền thân từ hãng bia William Bass (thành lập năm 1777 tại Anh), tái cấu trúc thành IHG vào năm 2003, sở hữu 9 thương hiệu với 4.600 khách sạn (675.982 phòng) vào năm 2012. Thương hiệu InterContinental ra đời năm 1946 tại Belém (Brazil), đến tháng 9/2014 có 178 khách sạn (60.560 phòng) trên 65 quốc gia, đóng góp 45% doanh thu của IHG tại khu vực AMEA (châu Á, Trung Đông và châu Phi).
  • Quy mô dự án: Khách sạn InterContinental Hanoi Westlake được xây dựng trên tổng diện tích hơn 3,1 ha (trong đó 2,4 ha xây dựng trên mặt nước hồ Tây). Dự án có tổng vốn đầu tư 123 triệu USD, sử dụng 2.000 cọc ép sâu 24m, thiết kế nội thất do Tập đoàn KCA (Anh) thực hiện trị giá 900.000 USD và nhà thầu KBK (Malaysia) thi công. Khách sạn có 350 nhân viên, quy mô 359 phòng (khu lưu trú gồm 318 phòng vận hành) phân bổ tại tòa nhà chính và 3 biệt thự đảo.
Khu vực phòng lưu trú Số lượng phòng Diện tích Trang thiết bị tiêu biểu
Tòa nhà chính 161 phòng 43 – 80 m² Ban công hướng hồ, buồng tắm đứng, bồn tắm nằm, LCD, DVD, Internet, hệ thống loa Bose
Đảo một 66 phòng 43 – 80 m² Ban công riêng trên mặt nước hồ Tây, nội thất chuẩn 5 sao
Đảo hai 66 phòng 43 – 80 m² Thiết kế biệt lập trên mặt hồ, trang thiết bị đồng bộ cao cấp
Đảo ba 25 căn hộ 43 – 80 m² Căn hộ dịch vụ cao cấp dành cho khách lưu trú dài ngày
Phòng Tổng Thống 01 phòng 305 m² Không gian sang trọng tối tân
  • Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2010 – 2014: Doanh thu duy trì ở mức ổn định: năm 2010 đạt 15.680.212,53 USD; năm 2012 đạt 15.302.282,09 USD; năm 2014 đạt 16.510.136 USD. Công suất sử dụng phòng trung bình năm tăng trưởng qua các năm (từ 63,4% năm 2012 lên 80,5% năm 2014). Tác giả chỉ ra điểm bất hợp lý trong năm 2013: dù công suất phòng cao hơn năm 2012 nhưng doanh thu lưu trú lại giảm do giá phòng bình quân (ADR) năm 2013 chỉ đạt 106 USD (thấp hơn mức 112 USD của năm 2012) và hiệu quả bán nâng hạng phòng (upselling) sụt giảm.
Quốc gia / Thị trường Chỉ tiêu (Đơn vị: USD) Năm 2013 Năm 2014
Nhật Bản Số đêm nghỉ
Doanh thu bình quân (ADR)
Tổng doanh thu
8.260
114,05
942.024
12.219
104,05
1.272.780
Hoa Kỳ Số đêm nghỉ
Doanh thu bình quân (ADR)
Tổng doanh thu
9.076
119,54
1.084.959
9.812
113,10
1.109.785
Đài Loan Số đêm nghỉ
Doanh thu bình quân (ADR)
Tổng doanh thu
10.494
57,63
604.759
8.909
56,30
501.559
Việt Nam Số đêm nghỉ
Doanh thu bình quân (ADR)
Tổng doanh thu
10.268
111,81
1.148.046
8.541
115,81
989.159
Hàn Quốc Số đêm nghỉ
Doanh thu bình quân (ADR)
Tổng doanh thu
6.612
97,42
644.170
8.451
95,52
807.205
  • Đánh giá thực trạng bộ phận lễ tân: Bộ phận thuộc khối lưu trú (Room Division), gồm Quản lý bộ phận, Trợ lý quản lý, các Trưởng ca (Duty Manager) và 5 tiểu bộ phận chuyên trách: Tiền sảnh (Front Desk - 7 nhân viên chính thức gồm 4 lễ tân và 3 giám sát viên), Quan hệ khách hàng (Guest Relation), Hỗ trợ thông tin (Concierge), Dịch vụ văn phòng (Business Center) và Câu lạc bộ sức khỏe (Health Club).
  • Hạn chế và nguyên nhân: Theo kết quả khảo sát HeartBeat giai đoạn 11/2011 – 12/2013, điểm số hài lòng chung của khách sạn thấp hơn mức trung bình khu vực AMEA. Khóa luận phân tích 4 nhóm nguyên nhân chính:
    1. Quy trình nhận/trả phòng: Thời gian làm thủ tục kéo dài vào giờ cao điểm do thiếu hụt nhân sự trực tiếp, thao tác phần mềm còn chậm và đường truyền hệ thống thỉnh thoảng gặp sự cố.
    2. Công tác bán nâng hạng phòng (Upselling): Chưa đạt mục tiêu do nhân viên lễ tân thiếu kỹ năng thuyết phục và chưa có cơ chế khen thưởng, phân chia hoa hồng rõ ràng.
    3. Quyền lợi hội viên IHG Rewards Club: Tỷ lệ khách phàn nàn không được nhận diện và chào đón theo đúng chuẩn hội viên còn cao do nhân viên bỏ qua các bước kiểm tra dữ liệu khách trên hệ thống.
    4. Bộ phận Concierge và Business Center: Khách hàng chưa thực sự hài lòng do nhân viên thông tin chưa cập nhật đầy đủ các điểm tham quan mới và thiết bị văn phòng (máy in, máy photo) thỉnh thoảng hoạt động thiếu ổn định.

CHƯƠNG 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ bộ phận lễ tân khách sạn InterContinental Hanoi Westlake

Chương 3 xây dựng hệ thống giải pháp xuất phát từ định hướng chiến lược của khách sạn và tập đoàn:

  • Nhóm 1 - Hoàn thiện công tác quản trị nhân sự:
    • Tuyển dụng: Chuẩn hóa tiêu chuẩn tuyển dụng đầu vào về ngoại ngữ, ngoại hình, kỹ năng xử lý tình huống; áp dụng các bài kiểm tra thực hành giao tiếp thực tế.
    • Đào tạo và bồi dưỡng: Tổ chức các khóa đào tạo định kỳ về kỹ năng upselling, quy trình nhận diện khách VIP/hội viên IHG Rewards Club, xử lý phàn nàn và nâng cao trình độ ngoại ngữ chuyên ngành.
    • Đãi ngộ và động viên: Hoàn thiện chính sách thưởng theo doanh số bán phòng nâng hạng (upselling commission), xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp nhằm giảm tỷ lệ luân chuyển lao động.
  • Nhóm 2 - Hoàn thiện công tác giám sát: Tăng cường vai trò kiểm tra của các Trưởng ca (Duty Manager) và Giám sát viên trong từng ca trực; áp dụng danh mục kiểm tra (checklist) trước và sau mỗi ca giao nhận.
  • Nhóm 3 - Điều chỉnh quy trình và tiêu chuẩn làm việc: Rà soát và rút ngắn các bước trong quy trình check-in/check-out để giảm thời gian chờ đợi của khách; chuẩn hóa kịch bản chào đón hội viên thân thiết.
  • Nhóm 4 - Nâng cao hiệu quả trang thiết bị và vệ sinh: Bảo trì định kỳ máy vi tính, hệ thống thẻ từ, máy in hóa đơn tại quầy lễ tân; nâng cấp thiết bị phục vụ tại Business Center; duy trì kiểm tra vệ sinh khu vực sảnh và quầy giao dịch thường xuyên.
  • Nhóm 5 - Tăng cường phối hợp liên bộ phận:
    • Bộ phận Kinh doanh & Tiếp thị (Sales & Marketing): Cập nhật thông tin về các gói khuyến mại và đối tượng khách đoàn.
    • Bộ phận Đặt phòng (Reservations): Đảm bảo truyền đạt chính xác các yêu cầu đặc biệt của khách về loại phòng, hướng nhìn.
    • Bộ phận Buồng phòng (Housekeeping): Rút ngắn thời gian bàn giao phòng sạch để phục vụ check-in sớm.
    • Bộ phận Kinh doanh Ăn uống (F&B): Phối hợp kiểm tra thông tin bữa sáng và dịch vụ ẩm thực đi kèm gói phòng.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả chính: Khóa luận đã phân tích chi tiết thực trạng vận hành của bộ phận lễ tân tại một khách sạn 5 sao quốc tế; làm rõ cơ cấu doanh thu (đạt trên 16,5 triệu USD năm 2014) và chỉ ra vai trò chi phối của thị trường khách Nhật Bản (12.219 đêm nghỉ) và Hoa Kỳ (9.812 đêm nghỉ). Nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ trực tiếp giữa giá phòng bình quân (ADR) với hiệu quả nghiệp vụ upselling của lễ tân, đồng thời bóc tách nguyên nhân khiến chỉ số HeartBeat của khách sạn thấp hơn mức bình quân khu vực AMEA.
  • Giải pháp đề xuất: Đề xuất 5 nhóm giải pháp đồng bộ gắn liền với quy trình quản trị khách sạn hiện đại: từ hoàn thiện định biên và đào tạo nhân sự, kiểm soát chất lượng qua checklist của Duty Manager, nâng cấp công nghệ thiết bị, đến quy chế phối hợp đa bộ phận.
  • Đóng góp của tác giả: Khóa luận là công trình nghiên cứu ứng dụng thực tế, kết hợp hài hòa giữa lý thuyết quản trị dịch vụ (SERVQUAL, GAP model, Zone of Tolerance) với công cụ đánh giá thực tế của tập đoàn đa quốc gia (HeartBeat trên cổng Merlin), cung cấp luận cứ thực tiễn cho ban quản trị khách sạn InterContinental Hanoi Westlake.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được giới hạn thực hiện trong phạm vi bộ phận lễ tân của một cơ sở lưu trú duy nhất là khách sạn InterContinental Hanoi Westlake, chưa thực hiện so sánh đối chuẩn (benchmarking) sâu với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp cùng phân khúc 5 sao trên địa bàn Hà Nội. Dữ liệu đánh giá phụ thuộc chủ yếu vào thời gian thực tập của tác giả và số liệu thứ cấp do khách sạn cung cấp trong giai đoạn 2010 – 2014.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá chất lượng dịch vụ tổng thể trên toàn bộ các khối nghiệp vụ (F&B, Buồng phòng, Kinh doanh tiếp thị) và nghiên cứu tác động của các xu hướng công nghệ số hóa trong quy trình check-in tự động tại hệ thống khách sạn cao cấp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho sinh viên ngành Quản trị Khách sạn, Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành, cũng như các nhà quản lý tiền sảnh tại các cơ sở lưu trú:

  • Khung tài liệu học thuật: Cung cấp mẫu phân tích cơ cấu tổ chức tiền sảnh, cách vận dụng thang đo SERVQUAL và quy trình phân tích dữ liệu HeartBeat từ hệ thống quản trị khách sạn đa quốc gia.
  • Ứng dụng nghiệp vụ: Minh họa cụ thể công thức tính định biên lao động theo ca, phương pháp xây dựng danh mục kiểm tra (checklist) cho giám sát ca và các giải pháp thúc đẩy bán hàng nâng cao (upselling) tại quầy lễ tân.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống đo lường chất lượng dịch vụ HeartBeat tại khách sạn InterContinental hoạt động như thế nào?
HeartBeat là hệ thống khảo sát sự hài lòng của khách hàng được thiết kế riêng cho IHG. Công ty nghiên cứu Synovate chọn ngẫu nhiên khách đã lưu trú để gửi email xin ý kiến đánh giá theo thang điểm từ 1 đến 10 kèm câu hỏi mở. Dữ liệu được trích xuất trên hệ thống Merlin thông qua các báo cáo: Hotel Dashboard, Monthly Scorecard, Guest Feedback Summary và Guest Feedback Detail, giúp tiết kiệm 8 đến 10 giờ làm việc thủ công mỗi tuần.

2. Cơ cấu tổ chức bộ phận lễ tân tại InterContinental Hanoi Westlake gồm những bộ phận nào?
Bộ phận lễ tân thuộc khối lưu trú (Room Division), đứng đầu là Quản lý bộ phận lễ tân, Trợ lý quản lý và các Trưởng ca (Duty Manager). Bộ phận bao gồm 5 bộ phận trực thuộc: Bộ phận tiền sảnh (Front Desk), Bộ phận quan hệ khách hàng (Guest Relation), Bộ phận hỗ trợ thông tin (Concierge), Bộ phận dịch vụ văn phòng (Business Center) và Câu lạc bộ sức khỏe (Health Club).

3. Khách sạn có quy mô và cơ cấu phòng lưu trú như thế nào?
Khách sạn gồm một tòa nhà chính và ba biệt thự đảo với tổng số 359 phòng. Khu vực phòng khách phục vụ lưu trú gồm 318 phòng (tòa nhà chính 161 phòng, đảo một 66 phòng, đảo hai 66 phòng, đảo ba 25 căn hộ) với diện tích từ 43 đến 80 m², cùng 01 phòng Tổng Thống có diện tích 305 m².

4. Hai thị trường khách quốc tế nào mang lại số đêm nghỉ và doanh thu lớn nhất cho khách sạn giai đoạn 2013 – 2014?
Thị trường Nhật Bản và Hoa Kỳ là hai nguồn khách lớn nhất. Năm 2014, khách Nhật Bản đạt 12.219 đêm nghỉ (tổng doanh thu 1.272.780 USD), khách Hoa Kỳ đạt 9.812 đêm nghỉ (tổng doanh thu 1.109.785 USD).

5. Vì sao doanh thu lưu trú năm 2013 lại thấp hơn năm 2012 dù công suất phòng trung bình cao hơn?
Nguyên nhân do giá bán phòng bình quân (ADR) năm 2013 chỉ đạt 106 USD, thấp hơn so với mức 112 USD của năm 2012. Đồng thời, kết quả bán hàng nâng cao (upselling) của nhân viên lễ tân trong năm 2013 đạt hiệu quả thấp hơn năm 2012.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Minh Tiến đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị chất lượng dịch vụ tiền sảnh và phân tích sâu sắc thực trạng hoạt động của bộ phận lễ tân tại khách sạn InterContinental Hanoi Westlake giai đoạn 2010 – 2014. Bằng việc kết hợp dữ liệu vận hành nội bộ, hệ thống đánh giá HeartBeat và phương pháp quan sát trực tiếp, đề tài đã chỉ rõ các nguyên nhân ảnh hưởng đến chất lượng phục vụ. Các giải pháp được đề xuất mang tính hệ thống, tập trung vào nhân sự, quy trình, công nghệ và phối hợp liên bộ phận, đóng góp tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao cho ngành quản trị khách sạn 5 sao.