Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh ngành du lịch và dịch vụ lưu trú không ngừng phát triển, sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp khách sạn đã chuyển dịch mạnh mẽ từ cạnh tranh về giá cả sang cạnh tranh bằng chất lượng dịch vụ (Wei và cộng sự, 1989; Raajpoot, 2022). Trong chuỗi cung ứng dịch vụ khách sạn, bộ phận lễ tân giữ vị trí trung tâm thần kinh, đóng vai trò đại diện hình ảnh và là điểm tiếp xúc trực tiếp đầu tiên cũng như cuối cùng của khách hàng. Mọi sai sót nhỏ trong khâu tiếp đón, cung cấp thông tin hay thủ tục nhận/trả phòng đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến nhận thức và mức độ hài lòng chung của du khách.

Khách sạn Grand Mercure Hà Nội là cơ sở lưu trú phân khúc 5 sao thuộc tập đoàn Accor, chính thức đi vào hoạt động từ tháng 11/2022. Bên cạnh những phản hồi tích cực về cơ sở vật chất và phong cách kiến trúc mang đậm dấu ấn văn hóa Đông Dương, bộ phận lễ tân tại đây vẫn nhận phải một số phàn nàn từ khách hàng liên quan đến thái độ phục vụ chưa đồng đều, nhầm lẫn thông tin và thời gian xử lý thủ tục. Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Giản Hoàng Linh thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp cải thiện chất lượng dịch vụ tại bộ phận lễ tân.

Mục đích nghiên cứu của đề tài là đưa ra một số giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ của bộ phận lễ tân khách sạn Grand Mercure Hà Nội. Để đạt được mục đích này, tác giả xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các kiến thức lý luận liên quan đến chất lượng dịch vụ tại bộ phận lễ tân trong khách sạn.
  2. Khảo sát và phân tích thực trạng chất lượng dịch vụ tại bộ phận lễ tân khách sạn Grand Mercure Hà Nội.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ của bộ phận lễ tân tại khách sạn Grand Mercure Hà Nội.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ tại bộ phận lễ tân trong khách sạn Grand Mercure Hà Nội.
  • Phạm vi không gian: Khách sạn Grand Mercure Hà Nội, địa chỉ tại số 9 Cát Linh, phường Quốc Tử Giám, quận Đống Đa, Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát khách hàng từ tháng 05/2024 đến tháng 07/2024; dữ liệu thứ cấp về kết quả hoạt động kinh doanh và nhân sự được thu thập trong giai đoạn từ năm 2022 đến hết 6 tháng đầu năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn mực về khách sạn và kinh doanh khách sạn (Chon & Maier, 2000; Luật Du lịch 2017; Nguyễn Quyết Thắng, 2014), cùng các nghiên cứu nền tảng về chất lượng dịch vụ của Grönroos (1984), Asubonteng và cộng sự (1996), và Elvira và cộng sự (2016). Tác giả lựa chọn mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ SERVQUAL (Service Quality Model) do Parasuraman, Zeithaml và Berry (1988) hiệu chỉnh làm khung phân tích trung tâm. Mô hình này xác định chất lượng cảm nhận là khoảng cách giữa cảm nhận thực tế ($P$) và kỳ vọng ($E$) của khách hàng ($Q = P - E$), được đo lường thông qua 5 khía cạnh với 22 biến quan sát:

  • Tính hữu hình (Tangibles): Gồm 5 biến quan sát (A1 - A5) đo lường trang thiết bị, cơ sở vật chất, ngoại hình, thái độ nhân viên và tài liệu quảng cáo.
  • Sự tin cậy (Reliability): Gồm 5 biến quan sát (B1 - B5) đo lường việc thực hiện đúng cam kết, tính chính xác của thông tin và cảm giác an tâm.
  • Khả năng đáp ứng (Responsiveness): Gồm 3 biến quan sát (C1 - C3) đo lường thời gian cung cấp dịch vụ, tốc độ làm việc và tính sẵn sàng hỗ trợ.
  • Sự đảm bảo (Assurance): Gồm 5 biến quan sát (D1 - D5) đo lường kiến thức chuyên môn, tác phong, tính lịch thiệp và cảm giác an toàn.
  • Sự đồng cảm (Empathy): Gồm 4 biến quan sát (E1 - E4) đo lường năng lực giao tiếp song ngữ, sự quan tâm cá nhân hóa và mức độ cảm thông với khách.

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành như sau:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, doanh thu, báo cáo nguồn nhân lực nội bộ giai đoạn 2022 - 2024 do ban quản lý khách sạn phê duyệt; giáo trình, tài liệu chuyên ngành và các công trình luận văn có liên quan.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua bảng hỏi thiết kế sẵn trên Google Forms, tiếp cận khách hàng qua mã QR đặt tại quầy lễ tân trong lúc khách thực hiện thủ tục trả phòng.
  • Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu định mức (quota sampling). Dựa trên nguyên tắc xác định cỡ mẫu tối thiểu của Hair và cộng sự (1998) ($N \ge 5 \times x$, với $x = 22$ biến quan sát $\Rightarrow N \ge 110$), tác giả phát ra 121 phiếu khảo sát (dự phòng 10% sai sót). Kết quả thu về 121 phiếu, loại bỏ 6 phiếu không hợp lệ (người trả lời chọn duy nhất một cột điểm), còn lại 115 phiếu hợp lệ đưa vào xử lý dữ liệu ($N = 115$).
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 25.0 để kiểm định độ tin cậy thang đo (hệ số Cronbach's Alpha), thống kê tần số mô tả đặc điểm mẫu, và tính toán giá trị trung bình (Mean), độ lệch chuẩn (Standard Deviation) trên thang đo Likert 5 điểm (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ tại bộ phận lễ tân trong khách sạn

Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết tổng quan về khách sạn, kinh doanh lưu trú và vị trí của bộ phận lễ tân trong cơ cấu tổ chức tiền sảnh. Tác giả phân tích 9 nhóm nghiệp vụ chính của bộ phận lễ tân bao gồm: nhận/trả phòng, đặt phòng, cung cấp thông tin, báo thức (wake-up call), thanh toán, giải quyết khiếu nại, chăm sóc khách VIP, điều phối xe và chăm sóc khách hàng 24/7. Chương này trình bày chi tiết quá trình phát triển của thang đo SERVQUAL từ 10 thành phần ban đầu (1985) sang 5 thành phần cô đọng (1988), đồng thời thiết lập bảng mã hóa 22 biến quan sát ứng dụng trực tiếp cho việc khảo sát chất lượng dịch vụ lễ tân tại cơ sở lưu trú cao cấp.

Chương 2: Thực trạng chất lượng dịch vụ tại bộ phận lễ tân trong khách sạn Grand Mercure Hà Nội

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức và chất lượng dịch vụ thực tế tại khách sạn Grand Mercure Hà Nội. Khách sạn sở hữu quy mô 181 phòng (thuộc 5 hạng: Deluxe, Grand Deluxe, Executive, Deluxe Suite và Tổng thống), 3 nhà hàng/quầy bar (Văn Lounge, Lộc-Ally, Vi Vu Sky Bar) và chuẩn bị khai trương nhà hàng Cát Vị vào cuối năm 2024. Bộ phận lễ tân gồm 14 nhân sự (3 quản lý ca, 1 giám sát, 10 nhân viên), độ tuổi trung bình 25, 100% tốt nghiệp đại học chuyên ngành và sử dụng thành thạo tiếng Việt cùng tiếng Anh. Quy trình làm việc được chuẩn hóa qua 4 giai đoạn: Trước khi khách đến, Khi khách đến, Trong thời gian lưu trú và Khi khách chuẩn bị rời đi (sử dụng phần mềm quản lý khách sạn Opera).

Chỉ tiêu tài chính Đơn vị Năm 2022 Năm 2023 Tăng trưởng 2022-2023 (%) 6 tháng đầu năm 2024
Tổng doanh thu VND 47.190 triệu 187.126 triệu +296,54% Gần 80.000 triệu
- Doanh thu lưu trú VND 38.456 triệu (81,56%) 127.755 triệu (68,33%) +232,21% > 52.000 triệu (65,23%)
- Doanh thu ăn uống VND 7.293 triệu (16,57%) 40.103 triệu (22,97%) +449,89% Chiếm 30,27%
- Doanh thu khác VND 893.441 nghìn (1,88%) 10.435 triệu (5,53%) +1067,90% Chiếm 4,50%
Tổng chi phí VND 35.485 triệu 69.444 triệu +95,70% Gần 27.000 triệu
- Chi phí lưu trú VND 26.268 triệu (75,55%) 43.610 triệu (64,09%) +66,02% Chiếm 68,89%
- Chi phí ăn uống VND 7.863 triệu (22,26%) 15.991 triệu (23,13%) +103,37% Chiếm 26,02%
- Chi phí dịch vụ khác VND 782.354 nghìn (2,19%) 8.924 triệu (12,78%) +1041,05% Chiếm 5,09%
Lợi nhuận trước thuế VND 11.705 triệu (25,03%) 117.682 triệu (63,00%) +898,08% (~107 tỷ) Gần 54.000 triệu (66,63%)

Nguồn: Tổng hợp từ Báo cáo tài chính khách sạn Grand Mercure Hà Nội (2022 - 2024)

Về kết quả khảo sát thực nghiệm ($N = 115$), mẫu nghiên cứu ghi nhận: Nam chiếm 47,0%, Nữ chiếm 42,6%, Khác 10,4%; độ tuổi 24 - 45 chiếm tỷ lệ cao nhất (47,0%), trên 45 tuổi chiếm 33,9%, dưới 25 tuổi chiếm 19,1%; quốc tịch gồm Châu Á (33,9%), Châu Úc (26,1%), Châu Âu (21,7%), Châu Mỹ (13,0%) và khác (5,2%); mục đích lưu trú chủ yếu là công tác (37,4%) và nghỉ dưỡng (24,3%); 38,3% khách lưu trú lần đầu, 22,6% lưu trú 2 lần và 21,7% lưu trú trên 3 lần.

Khía cạnh đánh giá Số biến Hệ số tin cậy ($\alpha$) Điểm trung bình nhóm (Mean) Điểm cao nhất trong nhóm Điểm thấp nhất trong nhóm
Tính hữu hình 5 0.741 4.24 Trang thiết bị hiện đại (4.41) Tài liệu quảng cáo dễ hiểu (3.90)
Sự tin cậy 5 0.729 3.95 Cung cấp trợ giúp (4.09) Dịch vụ chính xác lần đầu (3.83)
Khả năng đáp ứng 3 0.701 3.93 Sẵn sàng hỗ trợ (4.14) Làm việc nhanh, chính xác (3.75)
Sự đảm bảo 5 0.712 > 4.00 Giao tiếp lịch sự (4.36) Cảm giác an toàn khi ở (4.00)
Sự đồng cảm 4 0.720 4.10 Giao tiếp song ngữ Anh-Việt (4.13) Nhận biết nhu cầu cá nhân (3.91)

Nguồn: Tổng hợp từ kết quả khảo sát tác giả (2024)

Từ kết quả phân tích số liệu và đánh giá thực tế:

  • Điểm mạnh: Cơ sở vật chất sảnh bắt mắt, mang bản sắc văn hóa Đông Dương; nhân viên lễ tân có khả năng giao tiếp song ngữ tốt (4.13), tác phong lịch sự (4.36), thái độ làm việc chuyên nghiệp (4.31) và luôn sẵn sàng hỗ trợ khách (4.14).
  • Hạn chế: Tài liệu quảng cáo đặt tại sảnh khó hiểu, thiếu trực quan ($Mean = 3.90$, độ lệch chuẩn cao 0.888); tính chính xác và tốc độ xử lý nghiệp vụ chưa cao (biến C2 đạt $3.75$, biến B3 đạt $3.83$, biến B2 đạt $3.86$); xuất hiện phản ánh khách hàng phải chờ 50 phút để nhận phòng và hành lý chuyển lên chậm 20 phút; năng lực thấu hiểu và cảm thông chưa đồng đều giữa các nhân viên ($Mean = 3.91$ và $3.97$).

Chương 3: Đề xuất giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ tại bộ phận lễ tân trong khách sạn Grand Mercure Hà Nội

Dựa trên các hạn chế đã chỉ ra ở Chương 2, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp đồng bộ:

  1. Giải pháp về cơ sở vật chất và công nghệ: Nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin hỗ trợ vận hành; cải tiến tài liệu quảng cáo theo hướng trực quan hóa, tinh giản bố cục, bổ sung đa ngôn ngữ (tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Hàn), đồng thời số hóa tài liệu thông qua mã QR dẫn trực tiếp về website khách sạn.
  2. Giải pháp quản lý nhân sự và đào tạo: Xây dựng kế hoạch đào tạo định kỳ về kỹ năng xử lý tình huống phàn nàn, rèn luyện kỹ năng lắng nghe và đồng cảm với nhu cầu cá nhân của khách; hoàn thiện hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu suất (KPIs) và chính sách khen thưởng nhằm tạo động lực làm việc.
  3. Cải tiến quy trình phục vụ và phối hợp liên bộ phận: Tối ưu hóa các thao tác nghiệp vụ trên phần mềm Opera để rút ngắn thời gian làm thủ tục nhận/trả phòng; thiết lập cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận lễ tân với bộ phận buồng phòng và bộ phận hành lý (Concierge) nhằm kiểm soát tiến độ dọn phòng và vận chuyển hành lý, loại bỏ tình trạng khách phải chờ đợi kéo dài.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh trung thực và toàn diện bức tranh vận hành tại khách sạn Grand Mercure Hà Nội qua các số liệu có thực trong văn bản:

  • Ghi nhận sự tăng trưởng doanh thu từ 47.190 triệu đồng (năm 2022) lên 187.126 triệu đồng (năm 2023, tăng 296,54%) và lợi nhuận trước thuế năm 2023 tăng 898,08% (tăng khoảng 107 tỷ đồng); 6 tháng đầu năm 2024 đạt gần 80 tỷ đồng doanh thu và gần 54 tỷ đồng lợi nhuận trước thuế.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo đạt chuẩn học thuật với hệ số Cronbach's Alpha của cả 5 nhóm yếu tố đều lớn hơn 0.70 (dao động từ 0.701 đến 0.741).
  • Định lượng chính xác mức độ hài lòng của khách hàng đối với từng tiêu chí nghiệp vụ lễ tân, chỉ rõ điểm nghẽn lớn nhất nằm ở tốc độ xử lý và độ chính xác của nhân viên ($Mean = 3.75$), cùng tính tiện dụng của tài liệu quảng cáo ($Mean = 3.90$).

Đóng góp của đề tài thể hiện ở việc kết hợp chặt chẽ giữa mô hình lý luận SERVQUAL và số liệu điều tra thực nghiệm tại một khách sạn 5 sao mang bản sắc văn hóa bản địa trong giai đoạn mới vận hành. Các giải pháp đề xuất không mang tính lý thuyết chung chung mà bám sát các chỉ số thống kê có điểm đánh giá thấp, cung cấp căn cứ thực tiễn giúp ban lãnh đạo khách sạn Grand Mercure Hà Nội điều chỉnh quy trình quản lý và nâng cao trải nghiệm khách hàng.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế do điều kiện nghiên cứu thực tế:

  • Hạn chế về quy mô và phạm vi mẫu: Cỡ mẫu khảo sát dừng lại ở 115 quan sát hợp lệ trong khoảng thời gian 3 tháng (tháng 5 đến tháng 7/2024) tại một khách sạn đơn lẻ, chưa phản ánh được sự biến động chất lượng dịch vụ theo các mùa cao điểm và thấp điểm du lịch trong năm.
  • Hạn chế về phương pháp phân tích: Tác giả mới áp dụng thống kê mô tả (tần số, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn) và kiểm định Cronbach's Alpha, chưa triển khai phân tích nhân tố khám phá (EFA) hay mô hình hồi quy tuyến tính để xác định mức độ tác động cụ thể của từng thành phần lên sự hài lòng tổng thể.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng quy mô mẫu, kéo dài thời gian khảo sát sang các mùa du lịch khác nhau, thực hiện nghiên cứu so sánh với các khách sạn 5 sao khác trong cùng chuỗi Accor hoặc trên địa bàn Hà Nội, và áp dụng các mô hình kinh tế lượng chuyên sâu hơn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Quản trị Khách sạn, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành có thể tham khảo phương pháp vận dụng mô hình SERVQUAL vào đánh giá bộ phận tiền sảnh, cách xây dựng bảng hỏi 22 biến quan sát và quy trình xử lý dữ liệu khảo sát bằng phần mềm SPSS.
  • Nhà quản lý cơ sở lưu trú: Ban quản lý khách sạn Grand Mercure Hà Nội, các trưởng bộ phận tiền sảnh và giám sát lễ tân tại các khách sạn 4-5 sao có thể tham khảo bảng quy trình làm việc 4 giai đoạn, các tiêu chuẩn vận hành hệ thống phần mềm Opera, cùng giải pháp số hóa tài liệu quảng cáo qua mã QR.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào và thang đo gồm bao nhiêu biến quan sát?
Tác giả sử dụng mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1988), đo lường 5 khía cạnh (Tính hữu hình, Sự tin cậy, Khả năng đáp ứng, Sự đảm bảo, Sự đồng cảm) thông qua thang đo gồm 22 biến quan sát và thang đo Likert 5 mức độ.

2. Quy mô mẫu khảo sát thực tế là bao nhiêu và được chọn theo phương pháp nào?
Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu định mức (quota sampling). Tổng số phiếu phát ra là 121 phiếu qua mã QR đặt tại quầy lễ tân; sau khi loại bỏ 6 phiếu không hợp lệ, cỡ mẫu chính thức đưa vào phân tích SPSS là 115 phiếu.

3. Cơ cấu nhân sự và trình độ chuyên môn của bộ phận lễ tân Grand Mercure Hà Nội như thế nào?
Bộ phận lễ tân gồm 14 nhân sự (3 quản lý ca, 1 giám sát, 10 nhân viên lễ tân) chia làm 3 ca làm việc mỗi ngày. Độ tuổi trung bình của nhân viên là 25 tuổi, 100% tốt nghiệp đại học chuyên ngành quản trị kinh doanh khách sạn và sử dụng thành thạo tiếng Việt cùng tiếng Anh.

4. Khía cạnh dịch vụ nào của bộ phận lễ tân bị khách hàng đánh giá thấp nhất trong khảo sát?
Biến có điểm đánh giá trung bình thấp nhất là "Nhân viên làm việc nhanh chóng và chính xác" thuộc nhóm Khả năng đáp ứng ($Mean = 3.75$), tiếp theo là "Nhân viên thực hiện dịch vụ chính xác ngay từ lần đầu tiên" ($Mean = 3.83$) và "Tài liệu quảng cáo về các dịch vụ dễ hiểu, thuận tiện" ($Mean = 3.90$).

5. Tác giả đề xuất giải pháp cụ thể nào nhằm cải thiện tài liệu quảng cáo của khách sạn?
Tác giả đề xuất thiết kế lại tài liệu quảng cáo với bố cục trực quan, màu sắc hài hòa, chuyển ngữ sang nhiều thứ tiếng (tiếng Anh, Trung, Hàn), đồng thời triển khai số hóa tài liệu bằng cách tích hợp lên website và gắn mã QR trên tài liệu in đặt tại sảnh.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Giản Hoàng Linh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ bộ phận lễ tân và phản ánh chi tiết thực trạng vận hành tại khách sạn Grand Mercure Hà Nội thông qua việc ứng dụng mô hình SERVQUAL với mẫu khảo sát 115 khách hàng. Kết quả phân tích làm rõ những điểm mạnh về cơ sở vật chất sảnh, khả năng ngoại ngữ, tác phong lịch sự của nhân viên, đồng thời chỉ ra các hạn chế trong tốc độ xử lý thủ tục và tính trực quan của tài liệu quảng cáo. Các giải pháp đề xuất về nâng cấp công nghệ, đào tạo nhân lực và hoàn thiện quy trình phối hợp liên bộ phận mang tính ứng dụng thiết thực, góp phần giúp khách sạn nâng cao chất lượng dịch vụ và củng cố vị thế cạnh tranh.