Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành xuất khẩu tóc của Việt Nam là một thị trường ngách có tiềm năng tăng trưởng lớn nhờ nguồn cung ứng tự nhiên chất lượng cao, giá thành cạnh tranh và quy trình gia công linh hoạt. Theo số liệu thống kê từ Tổng cục Hải quan (2023), kim ngạch xuất khẩu tóc của Việt Nam năm 2023 ước đạt 1,2 triệu USD (tăng 10% so với năm 2022) và dự kiến đạt 1,5 triệu USD vào năm 2025 với tốc độ tăng trưởng bình quân khoảng 15%/năm. Tại thị trường quốc tế, đặc biệt là khu vực Châu Phi, tóc nối và tóc giả được xem là mặt hàng thiết yếu phục vụ đời sống hằng ngày của phụ nữ. Riêng tại Nigeria – quốc gia đông dân nhất Châu Phi (~200 triệu dân), quy mô thị trường tóc nối và tóc giả đã đạt mức 6 tỷ USD vào năm 2014 và vượt mốc 10 tỷ USD vào năm 2021.

Công ty TNHH Thương mại Quốc tế K-Hair (thành lập năm 2019, trực thuộc hệ sinh thái K-Global) là một trong những doanh nghiệp tiên phong xuất khẩu các sản phẩm tóc tự nhiên của Việt Nam ra thị trường quốc tế với sản lượng hơn 2 tấn tóc mỗi tháng. Trong đó, tập khách hàng tại Nigeria đóng vai trò trọng tâm, đóng góp khoảng 70% tổng doanh thu của công ty. Tuy nhiên, trong quá trình vận hành chuỗi cung ứng quốc tế, K-Hair gặp phải nhiều rào cản về logistics, thời gian sản xuất, quản lý tồn kho và dịch vụ khách hàng do khác biệt văn hóa, địa lý và phương thức giao tiếp. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và xây dựng giải pháp hoàn thiện chất lượng dịch vụ khách hàng (DVKH) trong cung ứng hàng hóa là yêu cầu cấp thiết đối với doanh nghiệp.

Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng trong hoạt động cung ứng hàng hóa cho khách hàng tại thị trường Châu Phi của Công ty TNHH Thương mại Quốc tế K-Hair.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng DVKH trong hoạt động logistics và cung ứng hàng hóa quốc tế.
    • Phân tích môi trường kinh doanh và thực trạng quy trình cung ứng hàng hóa của K-Hair sang thị trường Châu Phi.
    • Thu thập, xử lý dữ liệu khảo sát khách hàng nhằm đo lường mức độ hài lòng về các chỉ tiêu thời gian, sự sẵn có của hàng hóa và tình trạng đơn hàng.
    • Đề xuất các giải pháp khả thi tại doanh nghiệp và kiến nghị chính sách đối với cơ quan quản lý Nhà nước.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Dịch vụ khách hàng trong quá trình cung ứng hàng hóa cho thị trường quốc tế của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động cung ứng hàng hóa của Công ty TNHH Thương mại Quốc tế K-Hair, tập trung phân tích sâu thị trường Nigeria (thị trường chiếm 70% doanh số của K-Hair tại Châu Phi).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp về kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019 – 2023; dữ liệu sơ cấp được khảo sát và thu thập từ ngày 26/02/2024 đến ngày 26/04/2024; các giải pháp định hướng thực hiện đến năm 2024 – 2027.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận dịch vụ khách hàng dưới góc độ quản trị chuỗi cung ứng và logistics thương mại quốc tế, dựa trên các nền tảng lý thuyết và phương pháp sau:

  • Khung lý thuyết về Dịch vụ khách hàng (DVKH): Kế thừa quan điểm của PGS.TS. An Thị Thanh Nhàn và cộng sự (2018), GS.TS. Đặng Đình Đào và cộng sự (2023), cùng mô hình 3 cấp độ DVKH (hoạt động, thước đo kết quả thực hiện, triết lý kinh doanh) và quan điểm quản trị đơn hàng của Robert A. Novak (2008).
  • Mô hình đo lường dịch vụ phân phối vật chất: Tác giả sử dụng khung đánh giá của Bienstock và cộng sự (1997) với 3 nhóm chỉ tiêu chính:
    1. Yếu tố thời gian: Thời gian đặt hàng - nhận hàng, thời gian vận chuyển, thời gian chờ nhân viên phản hồi, thời gian sản xuất hoàn thiện đơn hàng.
    2. Sự sẵn có của hàng hóa: Tồn kho sẵn có, mức độ đa dạng mẫu mã trong kho dự trữ, khả năng cung cấp sản phẩm thay thế khi hết hàng.
    3. Tình trạng đơn hàng: Chất lượng đóng gói, bao bì chuyên dụng (túi zipper), tính liên tục trong cập nhật trạng thái đơn hàng, độ chính xác của thông tin đơn hàng và việc giao đúng yêu cầu.
  • Khung phân tích môi trường ảnh hưởng: Đánh giá tác động của môi trường vĩ mô (văn hóa - xã hội, chính trị - pháp luật, kinh tế, công nghệ) và môi trường vi mô (khách hàng quốc tế, nhà cung ứng nguyên liệu, đối thủ cạnh tranh).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019 – 2023, hóa đơn, chứng từ vận chuyển quốc tế nội bộ của K-Hair; số liệu thống kê của Tổng cục Hải quan Việt Nam và các báo cáo ngành quốc tế (Esticast, Bonafide).
    • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát định lượng thông qua bảng hỏi gửi trực tuyến đến đối tượng khách hàng mục tiêu tại thị trường Nigeria đã và đang giao dịch với K-Hair, thu về $N = 96$ phiếu khảo sát hợp lệ.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả, tính điểm trung bình (Mean) trên thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Rất không đồng ý đến 5 = Rất đồng ý), phương pháp so sánh và phân tích tổng hợp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại điện tử xuyên biên giới phát triển mạnh mẽ, khiến trải nghiệm dịch vụ khách hàng trở thành yếu tố cạnh tranh quyết định. Tác giả tổng quan 5 công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan: các nghiên cứu trong nước của Đỗ Thị Hạnh Trinh (2022) về chuỗi Pharmacity (thang đo PHARMA SERVQUAL), Lâm Thị Thanh Tâm (2020) về Tổng công ty Sonadezi, Lê Thùy Hương và Lê Thu Hường (2018) về du học Nhật Bản, Nguyễn Bá Huân (2015) về Agribank Chương Mỹ (mô hình EFA); cùng nghiên cứu nước ngoài của Ludvík Eger và Michal Mičík (2015) về kỹ thuật Mystery Shopping tại Cộng hòa Séc. Qua đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: chưa có đề tài nào đi sâu đánh giá chất lượng DVKH trong chuỗi cung ứng quốc tế ngành hàng tóc giả xuất khẩu sang thị trường Châu Phi. Chương này cũng xác định rõ mục tiêu, đối tượng, phạm vi, phương pháp và kết cấu 4 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận của vấn đề chất lượng dịch vụ khách hàng trong cung ứng hàng hóa

Tác giả hệ thống hóa các định nghĩa DVKH trong logistics; phân tích 4 yếu tố cấu thành DVKH (thời gian, độ tin cậy, thông tin, sự thích nghi). Các chỉ tiêu đo lường chất lượng DVKH theo Bienstock và cộng sự (1997) được làm rõ:

  • Thời gian: Chu kỳ đặt hàng, tính ổn định và tốc độ xử lý đơn hàng.
  • Sự sẵn có: Tỷ lệ đáp ứng đơn hàng từ kho, tính linh hoạt của hàng tồn kho.
  • Tình trạng đơn hàng: Tính an toàn của phân phối vật chất, bảo quản bao bì, độ chính xác chứng từ và tính minh bạch của thông tin giao dịch.

Đồng thời, chương này phân tích các yếu tố môi trường quốc tế tác động đến DVKH, bao gồm: rào cản ngôn ngữ, tập quán văn hóa Châu Phi; quy định thuế quan, kiểm định xuất nhập khẩu; biến động tỷ giá (USD, NGN); ứng dụng công nghệ thông tin truyền thông (ICT, CRM, tracking) và áp lực cạnh tranh từ các trung tâm sản xuất tóc lớn như Trung Quốc, Ấn Độ.

Chương 3: Thực trạng chất lượng dịch vụ khách hàng trong cung ứng hàng hóa cho khách hàng tại thị trường Châu Phi tại Công ty TNHH Thương mại Quốc tế K-Hair

Chương 3 giới thiệu chi tiết về K-Hair (thành lập 2019, CEO Nguyễn Trọng Quý), cơ cấu 4 bộ phận chính (Kinh doanh, Marketing, Sản xuất - R&D - Kho, Hành chính - Kế toán) và danh mục sản phẩm (tóc thô Bulk/Raw Hair cho thị trường Âu - Mỹ; tóc dệt Weft Hair dài 8–36 inch chiếm 80–90% doanh thu tại Châu Phi).

Kết quả kinh doanh của K-Hair giai đoạn 2019 – 2023:

Chỉ tiêu Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Doanh thu (triệu VNĐ) — — 5.350 6.500 5.800
Lợi nhuận (triệu VNĐ) 1.000 1.850 1.675 2.015 1.900

Ghi chú: Năm 2022 là năm tăng trưởng doanh thu cao nhất (+1.150 triệu VNĐ so với 2021). Năm 2023 doanh thu giảm 700 triệu VNĐ và lợi nhuận giảm 115 triệu VNĐ do suy thoái kinh tế toàn cầu và biến động tỷ giá ngoại tệ.

Quy trình cung ứng gồm 4 bước chính: (1) Hình thành đơn hàng qua mạng xã hội (Facebook, Instagram, WhatsApp), báo giá, chiết khấu 10 USD/kg cho đơn trên 5kg, đặt cọc 50% hoặc thanh toán qua Agent nội tệ; (2) Chuyển và xác nhận đơn hàng; (3) Sản xuất/soạn hàng và thông báo tình trạng đơn; (4) Kiểm tra QC, đóng gói túi zipper, xuất kho vận chuyển (FedEx, DHL, UPS vào sáng thứ 3 - thứ 6; qua Agent vào chiều thứ 4 - thứ 6).

Kết quả khảo sát thực trạng DVKH ($N = 96$ khách hàng Nigeria):

Nhóm chỉ tiêu Mã biến Nội dung khảo sát Điểm TB (Mean) Mức độ đánh giá
Thời gian TG Thời gian chờ đợi nhân viên phản hồi 2,56 Thấp / Chưa đạt
Sự sẵn có SC1 Sản phẩm có sẵn trong kho khi khách muốn đặt hàng 3,56 Trung bình (45,83% đánh giá 3 điểm)
SC2 Sản phẩm có sẵn trong kho đa dạng mẫu mã 2,29 Không đồng ý (63,54% đánh giá 1-2 điểm)
SC3 Khi sản phẩm tìm mua không có, có sẵn sản phẩm thay thế 2,73 Không đồng ý (44,79% đánh giá 1-2 điểm)
Tình trạng đơn hàng TT1 Đơn hàng được đóng gói cẩn thận 4,38 Đồng ý (88,54% đánh giá 4-5 điểm)
TT2 Đơn hàng được đóng gói bằng túi zipper dễ mở, tiện lợi 4,53 Rất đồng ý (100% đánh giá 4-5 điểm)
TT3 Nhân viên luôn cập nhật về tình trạng đơn hàng 4,27 Đồng ý (93,75% đánh giá 4-5 điểm)
TT4 Thông tin đơn hàng chính xác, đúng yêu cầu khách 4,34 Đồng ý (93,76% đánh giá 4-5 điểm)
TT5 Đơn hàng được giao đúng yêu cầu 4,11 Đồng ý (79,17% đánh giá 4-5 điểm)

Phân tích số liệu cho thấy K-Hair thực hiện rất tốt khâu đóng gói và kiểm soát tình trạng đơn hàng (điểm TB từ 4,11 đến 4,53). Tuy nhiên, dịch vụ khách hàng còn tồn tại hai điểm nghẽn lớn:

  1. Danh mục hàng có sẵn trong kho nghèo nàn (SC2 = 2,29), chỉ chủ yếu trữ tóc thẳng đen tự nhiên, thiếu vắng các mẫu tóc uốn xoăn và tóc màu.
  2. Tốc độ phản hồi tin nhắn của nhân viên kinh doanh còn chậm (Mean = 2,56) do chênh lệch múi giờ và thiếu công cụ giao tiếp tự động.

Chương 4: Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng trong cung ứng hàng hóa cho khách hàng tại thị trường Châu Phi tại Công ty TNHH Quốc tế K-Hair

Chương 4 dự báo triển vọng thị trường tóc thế giới đến năm 2027 (nhu cầu tóc nối tự nhiên toàn cầu đạt 10 tỷ USD, thị trường Châu Âu tăng 1,31 tỷ USD giai đoạn 2023-2028). Định hướng của K-Hair giai đoạn 2024 – 2027 là mở rộng xuất khẩu sang Châu Phi và Châu Âu (phát triển nhánh thương hiệu K-Cabello), nâng cao năng lực sản xuất bộ tóc giả (wig). Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp doanh nghiệp và 1 nhóm kiến nghị Nhà nước:

  1. Tối ưu hóa quy trình sản xuất: Rút ngắn thời gian chờ nguyên liệu tóc dài trên 26 inch và tóc màu sáng (blonde, ash) bằng cách ký hợp đồng liên kết với các nhà cung ứng uy tín (giảm thời gian chờ nhập liệu từ 4–5 ngày xuống 2–3 ngày); đầu tư công nghệ hiện đại hóa khâu xử lý hóa chất và dệt tóc máy.
  2. Đa dạng hóa sản phẩm có sẵn trong kho dự trữ: Dự trữ thêm các dòng tóc xoăn có nhu cầu tiêu thụ cao thứ hai sau tóc thẳng là Deep Wavy và Body Wavy với định mức an toàn dưới 1 kg/loại để vừa đáp ứng đơn hàng gấp, vừa tránh rủi ro đọng vốn hoặc hư hỏng tóc khi lưu kho lâu ngày.
  3. Nâng cao chất lượng nguồn lực và giao tiếp: Đào tạo nhân viên kinh doanh hiểu biết văn hóa ứng xử bản địa Nigeria; thiết lập công cụ tin nhắn phản hồi tự động để giải quyết độ trễ do lệch múi giờ, cam kết khung giờ trực nhật quốc tế.
  4. Kiến nghị đối với Nhà nước: Hoàn thiện tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ và bảo vệ người tiêu dùng trong thương mại xuất khẩu; tổ chức các chương trình tập huấn nâng cao năng lực DVKH cho doanh nghiệp vừa và nhỏ; hỗ trợ xúc tiến thương mại tại các thị trường tiềm năng ở Châu Phi.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực nghiệm: Khóa luận phản ánh chính xác bức tranh hoạt động kinh doanh của K-Hair giai đoạn 2019 – 2023 (đạt đỉnh doanh thu 6.500 triệu VNĐ năm 2022 và điều chỉnh về 5.800 triệu VNĐ năm 2023). Đánh giá định lượng từ $N = 96$ khách hàng Nigeria xác định rõ ưu thế vượt trội của công ty ở khâu đóng gói túi zipper (Mean = 4,53) và sự chính xác của thông tin đơn hàng (Mean = 4,34); đồng thời chỉ ra hai hạn chế cốt lõi là sự đa dạng hàng tồn kho (Mean = 2,29) và tốc độ phản hồi tin nhắn (Mean = 2,56).
  • Hệ thống giải pháp đề xuất: Đưa ra phương án điều chỉnh định mức dự trữ kho hợp lý đối với 2 dòng tóc xoăn cụ thể (Deep Wavy, Body Wavy dưới 1 kg), giải pháp rút ngắn chu kỳ thu mua nguyên liệu từ 4–5 ngày xuống 2–3 ngày và quy trình thiết lập tin nhắn tự động khắc phục độ trễ múi giờ.
  • Đóng góp của đề tài: Là công trình tiên phong nghiên cứu thực chứng về chất lượng dịch vụ khách hàng trong chuỗi cung ứng xuất khẩu sản phẩm tóc tự nhiên của doanh nghiệp Việt Nam sang thị trường Châu Phi (cụ thể là Nigeria), bổ sung tư liệu thực tiễn cho ngành logistics thương mại quốc tế đối với các mặt hàng thuộc thị trường ngách.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do giới hạn về thời gian thực tập và khả năng tiếp cận dữ liệu khách hàng quốc tế, mẫu khảo sát sơ cấp chỉ dừng lại ở quy mô $N = 96$ khách hàng tập trung tại thị trường Nigeria, chưa thể bao quát toàn bộ các quốc gia khác tại Châu Phi như Ghana, Nam Phi hay Bờ Biển Ngà.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát, ứng dụng các mô hình hồi quy đa biến hoặc mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định sâu hơn mối quan hệ nhân quả giữa các thành phần DVKH với lòng trung thành và ý định mua lại của khách hàng quốc tế.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng: Nắm bắt phương pháp đánh giá dịch vụ khách hàng thực tế bằng mô hình phân phối vật chất kết hợp bảng hỏi Likert trong môi trường xuất nhập khẩu.
  • Doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa sang thị trường Châu Phi: Tham khảo kinh nghiệm vận hành quy trình thanh toán qua Agent bản địa, đóng gói chuyên dụng và quản trị tồn kho hàng xuất khẩu.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Quy trình 4 bước cung ứng hàng hóa quốc tế tại Chương 3 và hệ thống bảng số liệu khảo sát chi tiết theo 3 nhóm biến (Thời gian, Sự sẵn có, Tình trạng đơn hàng).

Câu hỏi thường gặp

1. K-Hair sử dụng phương thức thanh toán nào cho khách hàng tại thị trường Nigeria?
Khách hàng Châu Phi thường thanh toán qua các bên trung gian (Agent) bằng đồng nội tệ (Nigeria Naira - NGN); Agent nhận tiền và chuyển tiếp vào tài khoản ngân hàng của công ty. Ngoài ra, công ty chấp nhận chuyển tiền qua Western Union, MoneyGram, chuyển khoản ngân hàng trực tiếp hoặc cho phép đặt cọc trước 50% giá trị đơn hàng để tiến hành sản xuất.

2. Tiêu chí nào trong chất lượng DVKH của K-Hair nhận được đánh giá thấp nhất từ khách hàng?
Tiêu chí có điểm trung bình thấp nhất là biến SC2: "Sản phẩm có sẵn trong kho đa dạng mẫu mã" với điểm Mean chỉ đạt 2,29 (mức "Không đồng ý", có 63,54% khách hàng đánh giá tiêu cực), do kho công ty chủ yếu chỉ lưu trữ tóc thẳng đen tự nhiên.

3. Tại sao K-Hair sử dụng bao bì túi zipper để đóng gói tóc xuất khẩu?
Túi zipper giúp ngăn chặn sự tiếp xúc của không khí và độ ẩm, giữ cho tóc không bị khô hoặc hư tổn trong quá trình vận chuyển đường dài; đồng thời thiết kế khóa kéo giúp khách hàng dễ dàng mở ra và đóng lại nhiều lần mà không mất nhiều công sức (được khách hàng đánh giá cao nhất với Mean = 4,53).

4. Doanh nghiệp xuất khẩu tóc sang Châu Phi xử lý lịch trình gửi hàng qua các đơn vị vận chuyển như thế nào?
Đối với các đơn hàng gửi qua hãng chuyển phát quốc tế (FedEx, DHL, UPS), hàng được xuất kho vào sáng thứ 3 và thứ 6; đối với các đơn hàng gửi qua hệ thống Agent vận chuyển chuyên tuyến Châu Phi, hàng được bàn giao vào chiều thứ 4 và thứ 6 hàng tuần.

5. Tác giả đề xuất giải pháp cụ thể nào nhằm khắc phục tình trạng thiếu hàng có sẵn trong kho?
Tác giả đề xuất K-Hair chủ động sản xuất dự trữ thêm hai mẫu tóc xoăn sóng lớn có lượng tiêu thụ cao thứ hai sau tóc thẳng là Deep Wavy và Body Wavy với số lượng giới hạn dưới 1 kg mỗi loại, giúp đáp ứng kịp thời các đơn hàng gấp mà vẫn kiểm soát được chất lượng tóc và tránh đọng vốn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Thu Trang đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và đánh giá thực chứng chất lượng dịch vụ khách hàng trong chuỗi cung ứng tóc xuất khẩu sang thị trường Châu Phi của Công ty TNHH Thương mại Quốc tế K-Hair. Thông qua khảo sát 96 khách hàng tại Nigeria, đề tài đã chỉ rõ những ưu thế về đóng gói, tình trạng đơn hàng cũng như các điểm nghẽn về danh mục tồn kho và tốc độ phản hồi thông tin. Hệ thống giải pháp tối ưu hóa sản xuất, quản trị tồn kho và phát triển nguồn lực được xây dựng sát với thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp trong giai đoạn 2024 – 2027.