Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp tập trung vào lĩnh vực quản trị chất lượng dịch vụ truyền thông, cụ thể là dịch vụ sản xuất phim quảng cáo truyền hình (Television Commercial - TVC) của một agency truyền thông địa phương tại khu vực miền Trung. Trong môi trường kinh tế nhiều biến động và sự cạnh tranh ngày càng gia tăng giữa các đơn vị truyền thông - sự kiện trên địa bàn thành phố Huế (như Bá Chính Media - Event, Bravo Media, Blue Media - Event, Thai Thu Marketing...), việc duy trì và nâng cao chất lượng dịch vụ trở thành yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp giữ chân khách hàng và khẳng định vị thế. Hue Lens Agency (trực thuộc Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Bạch Minh Quân) sau hơn 6 năm thành lập cần có những đánh giá thực nghiệm có hệ thống về mức độ đáp ứng nhu cầu khách hàng doanh nghiệp nhằm tối ưu hóa các gói sản phẩm TVC hiện hữu.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định rõ ràng:

  • Mục tiêu chung: Trên cơ sở phân tích thực trạng chất lượng dịch vụ gói sản xuất TVC của Hue Lens Agency, đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ này.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tế về chất lượng dịch vụ gói dịch vụ sản xuất TVC của doanh nghiệp;
    2. Phân tích thực trạng chất lượng dịch vụ sản xuất gói TVC của Hue Lens Agency giai đoạn 2020 – 2022;
    3. Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ gói sản xuất TVC của Hue Lens Agency.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến chất lượng dịch vụ gói sản xuất TVC của Hue Lens Agency.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng là các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp đã và đang sử dụng dịch vụ sản xuất TVC của Hue Lens Agency (người đại diện phụ trách bộ phận truyền thông của các đối tác).
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh hoạt động của công ty giai đoạn 2020 – 2022; dữ liệu sơ cấp được điều tra, khảo sát trực tiếp từ khách hàng sử dụng dịch vụ trong giai đoạn 2020 – 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Nghiên cứu tổng hợp các quan điểm học thuật về dịch vụ (theo Philip Kotler, ISO 8402, Luật Giá năm 2012) với các đặc trưng cốt lõi: tính vô hình, tính không thể tách rời, tính không thể cất trữ, tính đa dạng và sự tham gia của người dùng. Về chất lượng dịch vụ, tác giả rà soát các định nghĩa của Lewis và Booms (1983), Parasuraman, Zeithaml và Berry (1985), Ghobadian và cộng sự (1994), Asubonteng và cộng sự (1996).

Khóa luận phân tích và so sánh các mô hình nghiên cứu chất lượng dịch vụ phổ biến:

  • Mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ của Parasuraman và cộng sự (1985);
  • Mô hình SERVQUAL (Parasuraman và cộng sự, 1988, 1991) gồm 5 thành phần: Sự tin cậy, Sự đáp ứng, Năng lực phục vụ, Sự đồng cảm, Phương tiện hữu hình;
  • Mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992) với nguyên lý đánh giá dựa trên mức độ cảm nhận thực tế;
  • Mô hình chất lượng kỹ thuật/chức năng của Gronroos (1984, 1990, 2000 - PSQM);
  • Mô hình tổng hợp chất lượng dịch vụ của Brogowicz và cộng sự;
  • Mô hình tiền đề và trung gian của Dabholkar và cộng sự (2000);
  • Kế thừa mô hình nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam của Nguyễn Đình Thọ và nhóm cộng sự (2003).

Tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu chất lượng dịch vụ gói sản xuất TVC dựa trên khung SERVQUAL với 5 nhân tố độc lập (gồm 18 biến quan sát) tác động đến biến phụ thuộc là Chất lượng dịch vụ (CLDV - 3 biến quan sát):

  1. Sự tin cậy (STC): STC1 (cung cấp dịch vụ đúng giới thiệu), STC2 (giải quyết công việc nhanh gọn, chuyên nghiệp), STC3 (giải thích rõ ràng, thuyết phục).
  2. Sự đáp ứng (SDU): SDU1 (đón tiếp tận tình), SDU2 (nhiệt tình hỗ trợ tham khảo), SDU3 (sẵn sàng giải quyết khiếu nại, phản hồi), SDU4 (không thờ ơ hay bận rộn với khách hàng).
  3. Năng lực phục vụ (NLPV): NLPV1 (tạo sự thoải mái, an toàn, tin tưởng), NLPV2 (kiến thức chuyên môn tốt), NLPV3 (khả năng giao tiếp tốt), NLPV4 (thái độ nhã nhặn, lịch sự).
  4. Sự cảm thông (SCT): SCT1 (quan tâm, thân thiện), SCT2 (tập trung đáp ứng yêu cầu từng khách hàng), SCT3 (quan tâm đến từng cá nhân), SCT4 (hiểu nhu cầu đặc biệt của khách hàng).
  5. Phương tiện hữu hình (PTHH): PTHH1 (nhân viên ăn mặc gọn gàng, lịch sự), PTHH2 (cơ sở vật chất, bố trí thiết bị hợp lý), PTHH3 (khu vực giao dịch sạch sẽ, tiện lợi).
  6. Chất lượng dịch vụ (CLDV - biến phụ thuộc): CLDV1 (dịch vụ được đánh giá cao), CLDV2 (đáp ứng đúng yêu cầu), CLDV3 (khách hàng tiếp tục sử dụng và sẵn sàng giới thiệu).

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập tài liệu nội bộ từ Phòng Nhân sự, Phòng Kinh doanh và Phòng Kế toán - Tài chính của Hue Lens Agency (cơ cấu tổ chức, báo cáo tài chính, cơ cấu lao động, kết quả kinh doanh 2020 – 2022).
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tiếp bằng bảng hỏi theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 - Rất không đồng ý đến 5 - Rất đồng ý). Đối tượng trả lời là người phụ trách truyền thông của các đơn vị đối tác.
  • Phương pháp chọn mẫu: Tổng thể khách hàng của Hue Lens Agency giai đoạn 2020 – 2023 gồm 150 đơn vị. Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên theo danh sách (chọn 4 đơn vị, loại 1 đơn vị), thu về quy mô mẫu là 120 khách hàng hợp lệ (loại 30 khách hàng). Quy mô này đáp ứng tiêu chuẩn nghiên cứu:
    • Tiêu chuẩn EFA theo Hair và cộng sự (1998), Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008): $n \ge 5 \times \text{số biến quan sát} = 5 \times 21 = 105$ mẫu;
    • Tiêu chuẩn hồi quy theo Nguyễn Đình Thọ (2003): $n \ge 8p + 50 = 8 \times 5 + 50 = 90$ mẫu.
  • Phương pháp phân tích số liệu trên phần mềm SPSS 20.0: Thống kê mô tả; Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại biến có tương quan biến - tổng $< 0,3$; chấp nhận thang đo có Alpha $\ge 0,6$); Phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn KMO $\ge 0,5$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê, hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0,5$, tổng phương sai trích $> 50%$, Eigenvalue $\ge 1$); Phân tích tương quan Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính bội; Phân tích phương sai ANOVA; Kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ của doanh nghiệp

Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý luận nền tảng cho đề tài. Tác giả phân tích bản chất của dịch vụ và sản xuất TVC (thời lượng phổ biến từ 10 giây đến 3 phút; phân loại gồm TVC Ads, TVC online/iTVC, video truyền thông nội bộ, quảng cáo 3D). Chương 1 tiến hành so sánh hệ thống các mô hình đo lường chất lượng dịch vụ kinh điển (SERVQUAL, SERVPERF, mô hình chất lượng kỹ thuật/chức năng của Gronroos, mô hình Brogowicz, mô hình Dabholkar) và tổng kết các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước. Từ đó, tác giả cụ thể hóa mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 thành phần với 21 biến quan sát phù hợp với gói dịch vụ sản xuất TVC, thiết lập các giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H5 và quy trình thiết kế bảng hỏi khảo sát.

Chương 2: Đánh giá chất lượng dịch vụ gói sản xuất Television Commercial (TVC) của Hue Lens Agency

Chương 2 cung cấp bức tranh toàn diện về đơn vị nghiên cứu và phân tích số liệu định lượng thu thập được:

1. Khái quát đơn vị và các gói dịch vụ TVC: Hue Lens Agency trực thuộc Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Bạch Minh Quân, đặt tại tầng 2, 53 Nguyễn Huệ, thành phố Huế, do ông Bạch Văn Hoài làm đại diện pháp luật. Đơn vị hoạt động với bộ máy quản lý gồm Ban Giám đốc, Phòng Kinh doanh, Phòng Sản xuất (chia thành 3 mảng: Media, Event, Digital), Bộ phận Tài chính và Phòng Nhân sự. Hiện đơn vị cung cấp 3 gói sản xuất TVC:

  • Gói Basic: Chi phí từ 4.000.000 đồng; kịch bản trọn gói (500.000 đồng); 1 quay phim và 1 phụ quay (làm việc không quá 12 tiếng); thiết bị gồm Sony A7III, Lens Sigma 24-70 F2.8, Lens Sony 16-35 F4, gimbal, 2 đèn LED, âm thanh thu âm phỏng vấn (400.000 đồng); hậu kỳ cơ bản giao demo sau 3 ngày.
  • Gói Pro: Kịch bản (800.000 đồng); bổ sung Flycam (1.000.000 đồng/buổi), Dolly (400.000 đồng), chỉnh màu nâng cao (500.000 đồng); hậu kỳ chuyên nghiệp, giao demo sau 3 – 5 ngày.
  • Gói Pro+: Kịch bản (1.000.000 đồng); có đạo diễn chỉ đạo diễn xuất và bối cảnh (2.000.000 đồng); quay phim chuyên sâu (2.000.000 đồng); phụ quay, Flycam, Dolly, hệ thống 2 đèn LED và 1 spotlight; diễn viên, make-up, phục trang theo yêu cầu; dựng phim và đồ họa chuyên nghiệp (2.000.000 đồng), chỉnh màu chuyên nghiệp (500.000 đồng); giao demo sau 4 – 6 ngày.

2. Kết quả sản xuất và kinh doanh gói TVC (2020 – 2022):

Năm Số gói Basic Số gói Pro Số gói Pro+ Tổng số gói thực hiện Doanh thu Basic (tr.đ) Doanh thu Pro (tr.đ) Doanh thu Pro+ (tr.đ) Tổng doanh thu gói TVC (tr.đ)
2020 37 7 6 50 181,3 53,2 66,0 300,5
2021 20 4 1 25 98,0 30,4 11,0 139,4
2022 32 10 3 45 156,8 76,0 33,0 256,8

Do ảnh hưởng của dịch bệnh năm 2021, tổng số gói TVC giảm 50% (từ 50 gói xuống 25 gói), doanh thu giảm 53,6% (từ 300,5 triệu xuống 139,4 triệu đồng). Sang năm 2022, hoạt động phục hồi đạt 45 gói (tăng 80%) và doanh thu đạt 256,8 triệu đồng (tăng 84,2%). Trong đó, gói Basic chiếm tỷ trọng áp đảo về số lượng qua các năm (chiếm 74% năm 2020, 80% năm 2021 và 71,1% năm 2022).

3. Tình hình nhân sự và năng lực tài chính (2020 – 2022):

  • Cơ cấu lao động: Quy mô nhân sự tăng liên tục từ 10 người (năm 2020) lên 15 người (năm 2021) và 20 người (năm 2022). Tỷ lệ lao động có trình độ đại học tăng từ 7 người (70%) năm 2020 lên 15 người (75%) năm 2022; trình độ cao đẳng từ 3 người lên 5 người. Lao động nam chiếm ưu thế (15 nam, 5 nữ vào năm 2022). Nhân sự mảng Media và Event có quy mô lớn nhất (mỗi mảng 6 người vào năm 2022), tiếp đến là Phòng Kinh doanh (4 người) và Digital (4 người).
  • Tài sản và nguồn vốn: Tổng tài sản giảm từ 3,79 tỷ đồng (2020) xuống 2,55 tỷ đồng (2021), sau đó tăng nhẹ lên 2,67 tỷ đồng (2022). Tài sản dài hạn được đầu tư mạnh vào năm 2022 (đạt 0,24 tỷ đồng, tăng 700% so với mức 0,03 tỷ đồng năm 2021) nhằm trang bị thêm máy móc, thiết bị quay dựng. Nợ phải trả giảm mạnh từ 2,25 tỷ đồng (2020) xuống còn 0,25 tỷ đồng (2021) và 0,34 tỷ đồng (2022).
  • Kết quả kinh doanh toàn công ty: Doanh thu thuần tăng đều qua các năm: 1,00 tỷ đồng (2020), 1,29 tỷ đồng (2021) và đạt 1,89 tỷ đồng (2022). Sau hai năm thua lỗ (-0,16 tỷ đồng năm 2020 và -0,22 tỷ đồng năm 2021) do chi phí cao và ảnh hưởng thị trường, công ty đã có lãi 0,70 tỷ đồng trong năm 2022 nhờ tối ưu chi phí (chi phí giảm từ 1,51 tỷ xuống 1,20 tỷ đồng).

4. Phân tích kết quả kiểm định mô hình định lượng: Tác giả trình bày hệ thống kiểm định trên mẫu $n = 120$:

  • Đánh giá độ tin cậy Cronbach's Alpha cho 5 thang đo biến độc lập và 1 thang đo biến phụ thuộc;
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA cho nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc (kiểm định KMO và Bartlett, bảng ma trận xoay nhân tố);
  • Phân tích tương quan Pearson, kiểm định ANOVA và hồi quy tuyến tính bội để xác định các trọng số tác động của từng nhân tố đến chất lượng dịch vụ gói TVC;
  • Kiểm định One-Sample T-Test giá trị trung bình đối với từng tiêu chí thuộc 5 thành phần: Sự tin cậy, Sự đáp ứng, Năng lực phục vụ, Sự cảm nhận (cảm thông), Phương tiện hữu hình.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ gói sản xuất TVC tại Hue Lens Agency

Dựa trên kết quả phân tích số liệu thực trạng và khảo sát, tác giả xây dựng định hướng thu hút khách hàng và hệ thống các nhóm giải pháp tương ứng với các thành phần trong mô hình nghiên cứu:

  • Giải pháp nâng cao mức độ tin cậy: Thực hiện đúng cam kết kịch bản, thời gian bàn giao file demo và đảm bảo chất lượng hình ảnh theo hợp đồng.
  • Giải pháp nâng cao khả năng đáp ứng: Nâng cao tốc độ phản hồi thông tin, quy chuẩn hóa quy trình đón tiếp và xử lý nhanh chóng các khiếu nại, yêu cầu chỉnh sửa từ đối tác.
  • Giải pháp nâng cao năng lực phục vụ: Đào tạo kỹ năng giao tiếp, nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ quay dựng, biên tập kịch bản và đạo diễn.
  • Giải pháp nâng cao sự cảm thông: Cá nhân hóa dịch vụ theo quy mô từng khách hàng (doanh nghiệp nhỏ, doanh nghiệp lớn), thấu hiểu yêu cầu đặc thù của thương hiệu.
  • Giải pháp nâng cao phương tiện hữu hình: Tiếp tục đầu tư máy móc hiện đại (nâng cấp máy quay, flycam, hệ thống ánh sáng spotlight, micro thu âm chuyên nghiệp) và chuẩn hóa tác phong, trang phục nhân sự tại hiện trường.
  • Các giải pháp khác: Tối ưu hóa chính sách giá và hậu mãi.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính rút ra từ số liệu văn bản

Khóa luận đã phản ánh chi tiết thực trạng cung cấp dịch vụ sản xuất TVC của Hue Lens Agency thông qua các chuỗi dữ liệu cụ thể:

  • Quy mô đơn hàng TVC: Sau giai đoạn suy giảm nghiêm trọng vào năm 2021 do đại dịch Covid-19 (chỉ thực hiện 25 gói), đơn vị đã phục hồi nhanh chóng trong năm 2022 với 45 gói (đạt mức tăng trưởng 80%). Gói Basic là sản phẩm chủ lực, phục vụ phần lớn các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Huế cần quảng cáo trực tuyến với ngân sách giới hạn.
  • Doanh thu gói TVC: Tăng trưởng từ 139,4 triệu đồng (năm 2021) lên 256,8 triệu đồng (năm 2022). Gói Basic đóng góp 156,8 triệu đồng (chiếm 61,1%), gói Pro đóng góp 76,0 triệu đồng (chiếm 29,6%) và gói Pro+ đạt 33,0 triệu đồng (chiếm 12,9% doanh thu mảng TVC năm 2022).
  • Năng lực vận hành nội tại: Doanh nghiệp mở rộng quy mô nhân sự từ 10 người lên 20 người trong giai đoạn 2020 – 2022; tái cơ cấu tài chính thành công khi cắt giảm nợ phải trả từ 2,25 tỷ đồng xuống còn 0,34 tỷ đồng, nâng vốn đầu tư tài sản dài hạn lên 0,24 tỷ đồng năm 2022, đưa lợi nhuận sau thuế toàn công ty đạt 0,70 tỷ đồng sau hai năm lỗ liên tiếp.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Kế thừa và vận dụng thành công mô hình SERVQUAL của Parasuraman và nghiên cứu của Nguyễn Đình Thọ vào bối cảnh dịch vụ sản xuất media, xây dựng được hệ thống thang đo 21 biến quan sát đặc thù cho việc đánh giá chất lượng sản xuất video quảng cáo truyền hình ở cấp độ doanh nghiệp B2B địa phương.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho ban lãnh đạo Hue Lens Agency hệ thống dữ liệu chi tiết về cơ cấu doanh thu từng gói sản phẩm (Basic, Pro, Pro+), chỉ rõ đặc điểm nhu cầu của từng nhóm khách hàng (doanh nghiệp nhỏ, doanh nghiệp lớn, quảng bá thương hiệu, giới thiệu sản phẩm), từ đó làm căn cứ để phân bổ nguồn lực kỹ thuật và nhân sự hợp lý.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn dựa trên phạm vi nghiên cứu được công bố trong văn bản:

  • Phạm vi không gian và đối tượng: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát tập trung tại địa bàn thành phố Huế và giới hạn trong nhóm khách hàng đã từng sử dụng dịch vụ của một đơn vị duy nhất là Hue Lens Agency, chưa mở rộng so sánh chéo với khách hàng của các agency đối thủ trên cùng thị trường.
  • Quy mô mẫu: Cỡ mẫu khảo sát dừng lại ở mức $n = 120$ trên tổng thể 150 khách hàng của công ty giai đoạn 2020 – 2023. Mặc dù thỏa mãn các điều kiện thống kê tối thiểu cho EFA và hồi quy, cỡ mẫu này phản ánh đặc thù thị trường B2B địa phương quy mô nhỏ.
  • Phạm vi chuỗi thời gian số liệu thứ cấp: Số liệu tài chính, nhân sự và kết quả sản xuất kinh doanh thứ cấp của công ty mới được tổng hợp đến hết năm 2022. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể cập nhật các chuỗi dữ liệu sau năm 2022 và mở rộng khảo sát sang các thị trường lân cận trong khu vực miền Trung (như Đà Nẵng, Quảng Trị).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing: Nguồn tham khảo về phương pháp xây dựng đề tài nghiên cứu định lượng khảo sát B2B; quy trình chọn mẫu hệ thống từ danh sách khách hàng sẵn có ($N = 150$, chọn $n = 120$); và cách thức áp dụng phần mềm SPSS để kiểm định mô hình SERVQUAL.
  • Các agency truyền thông, đơn vị sản xuất phim quảng cáo quy mô vừa và nhỏ: Tài liệu tham khảo thực tế về cấu trúc bảng giá, bóc tách chi phí tiền kỳ - sản xuất - hậu kỳ cho 3 cấp độ gói dịch vụ TVC (Basic, Pro, Pro+); cách bố trí thiết bị kỹ thuật (máy quay Sony A7III, ống kính, gimbal, flycam, dolly, hệ thống ánh sáng LED/spotlight) và nhân sự tương ứng cho từng mức kinh phí.

Câu hỏi thường gặp

1. Hue Lens Agency đang cung cấp những gói dịch vụ sản xuất TVC nào và mức giá khởi điểm ra sao? Hue Lens Agency cung cấp 3 gói sản xuất TVC chính: gói Basic (chi phí khởi điểm từ 4.000.000 đồng, phục vụ nhu cầu cơ bản, giao demo sau 3 ngày), gói Pro (bổ sung Flycam, Dolly, dựng phim chuyên nghiệp và chỉnh màu nâng cao, giao demo sau 3 – 5 ngày) và gói Pro+ (gói cao cấp có đạo diễn, thiết bị ánh sáng chuyên nghiệp, diễn viên, phục trang theo yêu cầu, giao demo sau 4 – 6 ngày).

2. Gói sản xuất TVC nào được khách hàng lựa chọn nhiều nhất trong giai đoạn 2020 – 2022? Gói Basic là gói được khách hàng lựa chọn nhiều nhất trong cả 3 năm: năm 2020 đạt 37 gói (trên tổng 50 gói), năm 2021 đạt 20 gói (trên tổng 25 gói), và năm 2022 đạt 32 gói (trên tổng 45 gói). Doanh thu gói Basic cũng luôn chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu doanh thu mảng TVC của công ty (đạt 156,8 triệu đồng vào năm 2022).

3. Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu nào và kích thước mẫu thực tế là bao nhiêu? Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên từ danh sách tổng thể 150 khách hàng của công ty giai đoạn 2020 – 2023. Quy trình chọn mẫu thực hiện theo bước chọn 4 khách hàng và loại bỏ 1 khách hàng, xác định được kích thước mẫu nghiên cứu chính thức là 120 khách hàng (loại 30 khách hàng), đáp ứng yêu cầu phân tích EFA ($n \ge 105$) và hồi quy ($n \ge 90$).

4. Kết quả kinh doanh toàn công ty của Hue Lens Agency biến động như thế nào trong giai đoạn 2020 – 2022? Doanh thu công ty tăng trưởng liên tục: 1,00 tỷ đồng (2020), 1,29 tỷ đồng (2021) và 1,89 tỷ đồng (2022). Về lợi nhuận, công ty bị lỗ 0,16 tỷ đồng (năm 2020) và lỗ 0,22 tỷ đồng (năm 2021) do chi phí cao trong giai đoạn dịch bệnh; đến năm 2022, nhờ giảm chi phí xuống 1,20 tỷ đồng, công ty đã đạt lợi nhuận dương 0,70 tỷ đồng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Lân đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc kết hợp cơ sở lý thuyết chất lượng dịch vụ SERVQUAL với khảo sát thực nghiệm 120 khách hàng doanh nghiệp tại thành phố Huế. Công trình cung cấp bức tranh dữ liệu chi tiết về năng lực nhân sự, tài chính và cơ cấu 3 gói sản xuất TVC của Hue Lens Agency giai đoạn 2020 – 2022. Hệ thống giải pháp đề xuất bám sát 5 khía cạnh cốt lõi (tin cậy, đáp ứng, năng lực phục vụ, cảm thông, phương tiện hữu hình), mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho công tác quản trị dịch vụ của agency truyền thông tại địa phương.