Một số đặc điểm sinh vật học phân bố và thực trạng gây trồng trầm hương aquilaria crassna pierre tại xã tân dân huyện hoành bồ tỉnh quảng ninh

Khám phá đặc điểm sinh vật học, phân bố cùng thực trạng gây trồng trầm hương Aquilaria crassna Pierre tại Tân Dân, Hoành Bồ, Quảng Ninh.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

80
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

Danh lục từ viết tắt

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu về Trầm hương trên thế giới

1.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.2.1. Nghiên cứu về kỹ thuật nhân giống Trầm hương trong nước

1.2.2. Một số nghiên cứu về quá trình hình thành Trầm và kỹ thuật tạo Trầm

1.3. Phân loại Trầm hương

1.4. Đặc điểm sinh thái, hình thái của loài

1.4.1. Đặc điểm hình thái

1.4.2. Đặc điểm sinh thái

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu tổng quát

2.2. Mục tiêu cụ thể

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Phương pháp kê thừa số liệu

2.5.2. Phương pháp phỏng vấn

2.5.3. Phương pháp điều tra ngoại nghiệp

2.5.4. Phương pháp xử lý nội nghiệp

2.5.5. Phương pháp phân tích đánh giá

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ, XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Vị trí địa lý, hành chính

3.2. Địa hình – địa thế

3.3. Đất đai – thổ nhưỡng

3.4. Hiện trạng rừng xã Tân Dân

3.5. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.5.1. Dân số, dân tộc, lao động

3.6. Đánh giá tiềm năng

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Bổ sung một số đặc điểm hình thái của loài Trầm hương tại xã Tân Dân

4.2. Phân bố và cấu trúc tổ thành nơi có Trầm hương tự nhiên

4.2.1. Kết quả điều tra trên tuyến

4.2.2. Phân bố của loài Trầm hương theo trạng thái rừng tại xã Tân Dân

4.2.3. Cấu trúc tổ thành theo trạng thái rừng

4.3. Thực trạng gây trồng Trầm hương tự nhiên tại xã Tân Dân huyện Hoành Bồ tỉnh Quảng Ninh

4.3.1. Điều tra sinh trưởng Trầm hương trong rừng trồng

4.4. Tình hình khai thác, chế biến, bảo quản Trầm hương tại xã Tân Dân

4.4.1. Khai thác, thu hái quả, hạt Trầm hương trong tự nhiên

4.4.2. Biện pháp bảo quản quả, hạt Trầm hương

4.5. Kỹ thuật tạo cây giống Trầm hương tại xã Tân Dân

4.6. Phương thức tạo Trầm và khai thác Trầm ở xã Tân Dân

4.7. Thị trường tiêu thụ các sản phẩm của Trầm hương tại xã Tân Dân

4.8. Bảng phân tích SWOT

4.9. Đề xuất một số giải pháp để và phát triển một cách bền vững loài Trầm hương tự nhiên tại xã Tân Dân

4.9.1. Giải pháp cho vườn ươm cây giống

4.9.2. Giải pháp về khoa học, kỹ thuật, công nghệ

4.9.3. Giải pháp về thị trường

KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ BIỂU

Tóm tắt

I. Khám phá cây Dó Bầu Aquilaria crassna tại Tân Dân Quảng Ninh

Cây Trầm hương, có tên khoa học là Aquilaria crassna Pierre, là một loài gỗ quý hiếm mang lại giá trị kinh tế và dược liệu cao. Tại Việt Nam, loài cây này phân bố rải rác ở nhiều tỉnh thành, nhưng khu vực miền Trung và Tây Nguyên được xem là nơi có trữ lượng lớn nhất. Tuy nhiên, nghiên cứu tại xã Tân Dân, huyện Hoành Bồ (nay là thành phố Hạ Long), tỉnh Quảng Ninh đã mở ra những hiểu biết mới về sự thích nghi và tiềm năng phát triển của loài cây này ở vùng Đông Bắc. Cây Dó Bầu không chỉ là một tài nguyên lâm sản giá trị mà còn gắn liền với đời sống kinh tế của người dân địa phương, đặc biệt là cộng đồng người Dao. Nghiên cứu thực địa cho thấy Aquilaria crassna tại Tân Dân có những đặc điểm sinh vật học đặc trưng, phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu của khu vực. Việc tìm hiểu sâu về vùng phân bố Trầm hương ở Việt Nam, đặc biệt là tại các địa điểm mới như Quảng Ninh, là cơ sở khoa học quan trọng cho công tác bảo tồn và phát triển bền vững. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan, dựa trên các kết quả nghiên cứu khoa học, về đặc điểm sinh học, sự phân bố và tiềm năng của mô hình trồng Trầm hương tại Quảng Ninh.

1.1. Giới thiệu tổng quan loài Aquilaria crassna Pierre

Aquilaria crassna Pierre, thường được biết đến với tên gọi cây Dó Bầu hay Trầm hương, thuộc họ Trầm (Thymelaeaceae). Đây là loài cây gỗ lớn, thường xanh, có thể đạt chiều cao 15-20 mét, thậm chí lên tới 30 mét trong điều kiện tự nhiên lý tưởng. Đặc điểm nổi bật của loài cây này là khả năng tạo ra Trầm, một loại gỗ chứa nhựa thơm hình thành do phản ứng của cây trước các tổn thương cơ học hoặc sự xâm nhập của vi sinh vật. Sản phẩm Trầm hương có giá trị kinh tế của Trầm hương rất cao, được ứng dụng rộng rãi trong y học cổ truyền, sản xuất nước hoa, mỹ phẩm và các nghi lễ tâm linh. Theo Đông y, Trầm hương có tác dụng dáng khí, bình can, chữa các bệnh về tiêu hóa và thần kinh. Trong Tây y, các nghiên cứu cũng chỉ ra hoạt tính kháng sinh và khả năng hỗ trợ điều trị một số bệnh lý của tinh dầu Trầm.

1.2. Vùng phân bố Trầm hương ở Việt Nam và khu vực Tân Dân

Tại Việt Nam, vùng phân bố Trầm hương ở Việt Nam trải dài từ Bắc vào Nam, tập trung chủ yếu ở các tỉnh miền Trung như Quảng Nam, Khánh Hòa và các tỉnh Tây Nguyên. Tuy nhiên, sự xuất hiện của Aquilaria crassna tại xã Tân Dân, Quảng Ninh là một minh chứng cho khả năng thích ứng rộng của loài. Theo khảo sát, Trầm hương tự nhiên tại Tân Dân phân bố rải rác trong các khu rừng thứ sinh, đặc biệt là rừng có độ tàn che từ 0.4 - 0.7. Chúng thường mọc xen lẫn với các loài cây bản địa như Lim xanh, Dẻ, Vàng tâm. Sự phân bố này cho thấy cây ưa thích điều kiện đất feralit phát triển trên đá phiến, đá kết, có độ pH từ 4-6 và lượng mưa phù hợp. Hiện trạng phân bố tự nhiên đã bị suy giảm đáng kể do khai thác quá mức, đòi hỏi các giải pháp cấp bách về bảo tồn nguồn gen Dó Bầu.

II. Thực trạng gây trồng và thách thức bảo tồn Trầm hương Hoành Bồ

Hoạt động gây trồng cây Dó Bầu tại xã Tân Dân, Hoành Bồ đã diễn ra trong nhiều năm nhưng chủ yếu mang tính tự phát, quy mô nhỏ lẻ trong các hộ gia đình. Người dân địa phương, nhận thấy giá trị kinh tế của Trầm hương, đã chủ động thu hái hạt từ cây mẹ trong rừng tự nhiên về ươm giống và trồng xen trong vườn nhà hoặc trên đất rừng được giao. Tuy nhiên, thực trạng này đối mặt với nhiều thách thức lớn. Nguồn giống phụ thuộc hoàn toàn vào tự nhiên, vốn đang ngày càng cạn kiệt, dẫn đến nguy cơ suy thoái di truyền. Kỹ thuật trồng và chăm sóc còn dựa trên kinh nghiệm truyền thống, thiếu sự hỗ trợ khoa học, làm ảnh hưởng đến tỷ lệ sống và sinh trưởng của cây. Đặc biệt, việc bảo tồn nguồn gen Dó Bầu bản địa đang bị đe dọa nghiêm trọng do nạn khai thác trái phép và chưa có một chiến lược bảo tồn bài bản từ các cấp chính quyền. Những khó khăn này đòi hỏi phải có sự phân tích sâu sắc và các giải pháp đồng bộ để phát triển bền vững mô hình trồng Trầm hương tại Quảng Ninh.

2.1. Đánh giá hiện trạng khai thác và suy giảm nguồn gen

Thực trạng đáng báo động nhất tại Tân Dân là sự suy giảm nghiêm trọng của quần thể Trầm hương Aquilaria crassna trong tự nhiên. Theo kết quả phỏng vấn người dân địa phương, số lượng cây lớn đã gần như không còn do hoạt động khai thác tìm trầm diễn ra ồ ạt trong nhiều thập kỷ. Việc khai thác bừa bãi không chỉ làm mất đi những cây trưởng thành có khả năng tạo trầm tốt nhất mà còn phá hủy môi trường sống và khả năng tái sinh tự nhiên của loài. Hậu quả trực tiếp là nguồn gen bản địa quý giá đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến đa dạng sinh học mà còn làm mất đi nguồn giống chất lượng cho các mô hình trồng Trầm hương trong tương lai. Công tác bảo tồn nguồn gen Dó Bầu vì thế trở thành nhiệm vụ cấp thiết hàng đầu.

2.2. Những khó khăn trong kỹ thuật trồng Dó Bầu tự phát

Mặc dù người dân đã có ý thức gây trồng, nhưng các kỹ thuật trồng Dó Bầu áp dụng tại Tân Dân còn nhiều hạn chế. Việc thu hái và bảo quản hạt giống chưa đúng cách làm giảm tỷ lệ nảy mầm. Hạt Trầm hương có thời gian bảo quản ngắn, rất nhanh mất sức sống nếu không được xử lý kịp thời. Cây con trong vườn ươm thường sinh trưởng kém do chưa được chăm sóc đúng quy trình kỹ thuật. Bên cạnh đó, việc thiếu kiến thức về phòng trừ sâu bệnh hại trên cây Dó Bầu cũng là một thách thức lớn. Các mô hình trồng tự phát thường có mật độ không đồng đều, thiếu cây che bóng ban đầu, làm cây non dễ bị ảnh hưởng bởi sương muối và nắng nóng. Những yếu tố này dẫn đến hiệu quả trồng Dó Bầu ở Hoành Bồ chưa cao, chưa tương xứng với tiềm năng của loài cây này.

III. Hướng dẫn nhận biết đặc điểm sinh vật học cây Dó Bầu tự nhiên

Việc nhận dạng chính xác Aquilaria crassna là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong công tác bảo tồn, gây trồng và khai thác. Nghiên cứu thực địa tại xã Tân Dân đã bổ sung và làm rõ các đặc điểm hình thái Aquilaria crassna cũng như các đặc tính sinh thái cây Trầm hương. Cây có thân thẳng, vỏ màu xám, nứt dọc nhỏ. Lá đơn, mọc cách, hình trái xoan với một đặc điểm nhận dạng khá đặc trưng tại khu vực nghiên cứu là mép lá gợn sóng. Hiểu rõ các đặc điểm này giúp phân biệt Dó Bầu với các loài cây khác trong rừng, tránh chặt nhầm những cây không có khả năng tạo trầm. Bên cạnh đó, việc nắm vững điều kiện sinh trưởng cây Aquilaria crassna, từ yêu cầu về ánh sáng, nhiệt độ đến độ ẩm và đất đai, là chìa khóa để lựa chọn địa điểm trồng phù hợp và xây dựng quy trình chăm sóc khoa học, nâng cao tỷ lệ thành công của các mô hình gây trồng.

3.1. Phân tích chi tiết đặc điểm hình thái Aquilaria crassna

Dựa trên quan sát thực tế tại Tân Dân, đặc điểm hình thái Aquilaria crassna được mô tả như sau: Cây gỗ lớn, thân thẳng, ít bạnh vè. Vỏ cây màu nâu xám, có nhiều vết nứt nhỏ. Cành non thường phủ một lớp lông mịn màu trắng ngà. Lá đơn mọc cách, hình trứng thuôn dài, dài 7-10 cm, rộng 2-4 cm. Mặt trên lá xanh bóng, mặt dưới nhạt hơn. Một điểm đáng chú ý được ghi nhận tại đây là mép lá có dạng gợn sóng. Hoa nhỏ, màu vàng nhạt, mọc thành cụm ở nách lá. Quả nang hình trứng ngược, khi khô nứt thành hai mảnh. Hạt có phần cựa dài đặc trưng. Những đặc điểm này là cơ sở thực vật học quan trọng để định danh chính xác loài, phục vụ cho công tác điều tra và quy hoạch vùng trồng.

3.2. Tìm hiểu đặc tính sinh thái và điều kiện sinh trưởng

Đặc tính sinh thái cây Trầm hương thể hiện rõ qua sự phân bố của nó. Khi còn nhỏ, cây chịu bóng, nhưng khi trưởng thành lại ưa sáng mạnh. Cây phát triển tốt trong điều kiện nhiệt độ từ 25-35°C. Tại Tân Dân, cây thường phân bố ở các trạng thái rừng thứ sinh IIB, IIIA1 và IIIA2, nơi có độ che phủ vừa phải và đất feralit còn tính chất rừng. Về vật hậu, cây ra hoa vào tháng 3-5, quả chín vào tháng 6-7. Nắm bắt được chu kỳ này giúp người dân chủ động trong việc thu hái hạt giống đúng thời điểm để đạt tỷ lệ nảy mầm cao nhất. Điều kiện sinh trưởng cây Aquilaria crassna không đòi hỏi quá khắt khe, nhưng cây không chịu được ngập úng và sương muối, cần được trồng xen với các loài cây che bóng trong giai đoạn đầu.

IV. Phân tích mô hình trồng Trầm hương hiệu quả tại xã Tân Dân

Thực tiễn tại xã Tân Dân đã hình thành một số mô hình trồng Trầm hương dựa trên kinh nghiệm bản địa, điển hình là mô hình của các hộ gia đình như ông Triệu Tài Cao. Các mô hình này chủ yếu sử dụng nguồn giống tự nhiên, trồng xen canh dưới tán rừng hoặc trong vườn nhà. Mặc dù còn nhiều hạn chế, những nỗ lực này đã chứng tỏ hiệu quả trồng Dó Bầu ở Hoành Bồ là khả quan, mang lại nguồn thu nhập bổ sung cho người dân. Để nâng cao hiệu quả, cần có sự cải tiến về kỹ thuật trồng Dó Bầu, từ khâu chọn giống, ươm cây đến chăm sóc. Đặc biệt, việc áp dụng khoa học kỹ thuật vào quy trình cấy tạo trầm là yếu tố quyết định để tăng sản lượng và chất lượng Trầm. Phân tích ưu nhược điểm của các mô hình hiện có sẽ là cơ sở để xây dựng một quy trình chuẩn, phù hợp với điều kiện địa phương và hướng tới sản xuất hàng hóa.

4.1. Nghiên cứu kỹ thuật trồng và nhân giống Dó Bầu bản địa

Kỹ thuật trồng Dó Bầu của người dân Tân Dân bắt đầu từ việc thu hái quả chín trên cây mẹ trong rừng. Quả được thu về, phơi nhẹ cho tách vỏ và lấy hạt gieo ngay vào bầu đất đã chuẩn bị. Cây con sau khoảng 1 năm tuổi sẽ được đem đi trồng. Phương thức trồng chủ yếu là trồng xen dưới tán rừng nghèo kiệt hoặc xen với cây nông nghiệp như keo, quế để tận dụng bóng che ban đầu. Mật độ trồng chưa có tiêu chuẩn chung, phụ thuộc vào diện tích và kinh nghiệm của từng hộ. Dù đơn giản, phương pháp này cho thấy khả năng thích nghi tốt của cây giống bản địa. Tuy nhiên, để nhân rộng mô hình, cần chuẩn hóa các khâu như xử lý hạt giống bằng thuốc tím để tăng tỷ lệ nảy mầm và kỹ thuật chăm sóc cây con để đảm bảo cây sinh trưởng khỏe mạnh trước khi trồng.

4.2. Tìm hiểu quy trình cấy tạo trầm và phòng trừ sâu bệnh

Quy trình cấy tạo trầm là công đoạn mang tính quyết định đến giá trị kinh tế. Tại Tân Dân, người dân chủ yếu sử dụng phương pháp thủ công như khoan, đục lỗ trên thân cây để tạo vết thương, kích thích cây tiết nhựa tạo trầm. Phương pháp này đơn giản, dễ thực hiện nhưng hiệu quả không cao và thời gian tạo trầm kéo dài. Các nghiên cứu hiện đại đã phát triển nhiều phương pháp cấy tạo trầm bằng chế phẩm sinh học, giúp rút ngắn thời gian và tăng sản lượng. Việc chuyển giao công nghệ này cho người dân là rất cần thiết. Song song đó, cần chú ý đến công tác phòng trừ sâu bệnh hại trên cây Dó Bầu. Một số loài sâu phổ biến là sâu đục thân và sâu ăn lá. Việc theo dõi thường xuyên và áp dụng các biện pháp phòng trừ sinh học sẽ giúp bảo vệ vườn cây, đảm bảo hiệu quả trồng Dó Bầu ở Hoành Bồ một cách bền vững.

V. Bí quyết tối ưu giá trị kinh tế và thị trường tiêu thụ Trầm hương

Để phát triển bền vững cây Dó Bầu, việc tối ưu hóa giá trị kinh tế của Trầm hương và tìm kiếm đầu ra ổn định là vô cùng quan trọng. Sản phẩm từ Trầm hương rất đa dạng, từ gỗ trầm thô, tinh dầu, nhang, đến các sản phẩm mỹ nghệ. Việc đa dạng hóa sản phẩm sẽ giúp người trồng tối đa hóa lợi nhuận. Hiện tại, thị trường tiêu thụ Trầm hương tại Tân Dân còn nhỏ lẻ, chủ yếu qua các thương lái thu mua tại chỗ với giá cả không ổn định. Xây dựng chuỗi liên kết từ người trồng, người chế biến đến thị trường tiêu thụ là giải pháp then chốt. Điều này không chỉ giúp đảm bảo giá bán tốt hơn cho người dân mà còn góp phần xây dựng thương hiệu Trầm hương Quảng Ninh. Bên cạnh đó, các chính sách phát triển cây dược liệu Quảng Ninh cần có những ưu đãi cụ thể để khuyến khích các hộ gia đình và doanh nghiệp đầu tư vào mô hình này một cách bài bản, chuyên nghiệp hơn.

5.1. Phân tích giá trị kinh tế đa dụng của cây Trầm hương

Giá trị kinh tế của Trầm hương không chỉ đến từ phần gỗ chứa trầm. Hầu hết các bộ phận của cây đều có thể được tận dụng. Gỗ không chứa trầm vẫn có thể dùng làm đồ mỹ nghệ, sản xuất bột nhang. Lá cây có thể được chế biến thành trà Trầm hương, một loại đồ uống tốt cho sức khỏe. Ngay cả hạt cũng có thể được ép lấy dầu. Việc khai thác tổng hợp giá trị của cây giúp người trồng có thêm nguồn thu trong thời gian chờ đợi cây tạo trầm. Đặc biệt, sản phẩm Trầm hương chất lượng cao có giá trị xuất khẩu lớn, là một nguồn ngoại tệ tiềm năng. Việc nâng cao nhận thức về giá trị đa dụng này sẽ khuyến khích người dân đầu tư dài hạn và chăm sóc cây tốt hơn.

5.2. Khảo sát thị trường tiêu thụ Trầm hương tại địa phương

Thị trường tiêu thụ Trầm hương tại xã Tân Dân hiện nay còn manh mún. Người dân sau khi khai thác hoặc thu hoạch từ cây trồng thường bán sản phẩm thô cho các thương lái từ nơi khác đến. Việc thiếu thông tin thị trường khiến họ thường bị ép giá. Các sản phẩm chủ yếu được bán dưới dạng gỗ mảnh, vụn hoặc các sản phẩm thủ công đơn giản. Chưa có hoạt động chế biến sâu như chưng cất tinh dầu hay sản xuất các sản phẩm giá trị gia tăng cao. Để cải thiện tình hình, cần thành lập các tổ hợp tác hoặc hợp tác xã để cùng nhau tìm kiếm thị trường, đàm phán giá cả và xây dựng thương hiệu chung cho sản phẩm Trầm hương của địa phương. Điều này sẽ giúp tăng sức cạnh tranh và đảm bảo lợi ích bền vững cho người trồng.

VI. Giải pháp phát triển bền vững cây Trầm hương tại Quảng Ninh

Để mô hình trồng Trầm hương tại Quảng Ninh phát triển một cách bền vững, cần một hệ thống giải pháp đồng bộ từ khoa học kỹ thuật, chính sách đến thị trường. Trước hết, cần tập trung vào việc bảo tồn nguồn gen Dó Bầu bản địa thông qua các chương trình khoanh nuôi, bảo vệ và xây dựng vườn giống gốc. Tiếp theo, cần nghiên cứu và chuyển giao các tiến bộ khoa học kỹ thuật trong nhân giống, trồng trọt và đặc biệt là công nghệ cấy tạo trầm sinh học cho người dân. Các chính sách phát triển cây dược liệu Quảng Ninh cần được cụ thể hóa bằng việc hỗ trợ vốn, kỹ thuật và kết nối thị trường. Xây dựng một chuỗi giá trị hoàn chỉnh, từ vùng trồng nguyên liệu đạt chuẩn đến cơ sở chế biến và kênh phân phối chuyên nghiệp, sẽ là hướng đi tương lai để đưa Trầm hương Hoành Bồ trở thành một sản phẩm đặc trưng, có giá trị kinh tế cao và góp phần nâng cao đời sống người dân địa phương.

6.1. Đề xuất chính sách hỗ trợ và phát triển cây dược liệu

Để thúc đẩy hiệu quả trồng Dó Bầu ở Hoành Bồ, vai trò của chính sách là cực kỳ quan trọng. Tỉnh Quảng Ninh cần xây dựng và ban hành các chính sách phát triển cây dược liệu Quảng Ninh một cách cụ thể, tập trung vào cây Trầm hương. Các chính sách này nên bao gồm: hỗ trợ vốn vay ưu đãi cho các hộ dân đầu tư trồng và chăm sóc cây; tổ chức các lớp tập huấn, chuyển giao khoa học kỹ thuật về quy trình cấy tạo trầm và phòng trừ sâu bệnh; quy hoạch vùng trồng tập trung để tạo ra sản lượng hàng hóa lớn; và hỗ trợ xúc tiến thương mại, xây dựng thương hiệu để kết nối với thị trường tiêu thụ Trầm hương trong và ngoài nước. Một chính sách đủ mạnh và thực tế sẽ là đòn bẩy để biến tiềm năng thành hiện thực.

6.2. Hướng đi tương lai cho mô hình trồng Dó Bầu ở Hoành Bồ

Tương lai của mô hình trồng Trầm hương tại Quảng Ninh nằm ở việc phát triển theo hướng bền vững và chuyên nghiệp. Hướng đi này bao gồm ba trụ cột chính. Một là, bảo tồn và phát triển nguồn giống bản địa chất lượng cao, có khả năng thích ứng tốt và cho sản lượng trầm tốt. Hai là, áp dụng đồng bộ các tiến bộ khoa học, từ nhân giống vô tính, trồng thâm canh, đến sử dụng các chế phẩm sinh học hiệu quả để tạo trầm. Ba là, xây dựng chuỗi liên kết giá trị chặt chẽ, có sự tham gia của bốn nhà: nhà nông, nhà khoa học, nhà doanh nghiệp và nhà nước. Bằng cách này, cây Dó Bầu không chỉ giúp xóa đói giảm nghèo mà còn trở thành một ngành kinh tế mũi nhọn, góp phần vào sự phát triển chung của địa phương.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Từ ngàn đời nay Trầm hương luôn được biết đến là một loài cây gỗ quý hiếm và có nhiều công dụng khác nhau. Cây trầm hương quý là bởi trong cây có chứa tinh chất Trầm (một loại sản phẩm đa tác dụng được nhiều người ưu thích). Trầm được sử dụng làm nhiều việc khác nhau như làm hương, dược liệu, một số đồ mỹ phẩm, đồ vật tâm linh, phong thủy. Nước hoa có tinh chất Trầm hương thì sẽ giữ được mùi thơm rất lâu.

Ngoài làm nước hoa thì Trầm hương còn là một vị thuốc đặc sản quý hiếm của Việt Nam. Theo Đông y, Trầm hương là vị thuốc quý hiếm có mùi thơm, có vị cay, tính ôn, vào ba kinh: tì, vị, thận; có tác dụng dáng khí, nạp thận, bình can tráng nguyên dương, chữa các bệnh đau bụng, đau ngực, nôn mửa, hen suyễn, lợi tiểu, giảm đau, trấn tĩnh, hạ sốt, cấm khẩu, thổ huyết, khó thở, kích dục. “ Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam" của Đỗ Tất Lợi (tái bản năm 2004) và nhiều tài liệu khác về dược liệu, đông y, đều cho rằng Trầm hương là dược liệu quý, sử dụng trong hàm trăm bài thuốc y học cổ truyền, chữa bệnh rất hiệu nghiệm. Theo Tây y, Trầm hương có tính kháng sinh, tạo kháng thể mạnh (diệt khuẩn, làm lành vết thương), có tác dụng chữa một số bệnh như bệnh về tim mạch ( suy tim, đau ngực), bệnh về hô hấp (hen suyễn), bệnh về thần kinh (an thần, mất ngủ, giảm đau, trấn tĩnh…), bệnh về tiêu hóa (đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy), bệnh về tiết niệu (bí tiểu tiện), đặc biệt là một số dạng ung thư Ngoài ra, Trầm hương còn là cây gỗ đa tác dụng có giá trị kinh tế cao.

Từ gỗ Trầm hương người ta có thể chế biến thành nhiều sản phẩm khác nhau, gỗ Trầm hương cho lượng Trầm thấp còn có thể dùng để tạc tượng, làm vòng đeo tay, một số loại nhang đốt ( nhanh thẻ, nhang vòng, nhang tháp) và một số sản phẩm mỹ nghệ, đồ vật phong thủy khác vì có mùi vị thơm dịu đặc chưng. Trà từ lá Trầm Hương là một loại trà có thể thay thế các loại đồ uống có tính nóng, gây nghiện bởi nó không có bất cứ chất gây nghiện nào, giàu 1 hydrat hóa tự nhiên, không có đường. Loại trà này cung cấp cho người sử dụng một sức khỏe dồi dào. Chính vì có giá trị đặc biệt quý giá, nên cây Trầm hương ở Việt Nam đã bị khai thác cạn kiệt.

Hầu như những người khai thác Trầm thường chặt nhầm nhiều cây không có hoặc mới ở giai đoạn bắt đầu hình thành Trầm. Do đó, cây Trầm hương ở Việt Nam đã được xếp vào Sách Đỏ Việt Nam 2007 (phân hạng EN A1 c,d, B1 + 2b,c,e) và Danh lục CITES thế giới. Trước tình hình đó, cây Trầm hương đã được các nhà khoa học đặc biệt quan tâm, hy vọng sẽ cứu được Trầm hương trước bờ vực tuyệt chủng. Xã Tân Dân là một xã miền núi, nằm ở phía Tây Bắc cách trung tâm huyện Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh khoảng 27km, đây là một xã còn nhiều khó khăn của huyện, người dân chủ yếu là dân tộc Dao, có trình độ dân trí thấp.

Từ lâu, một số hộ dân ở đây đã biết lên khai thác Trầm từ các cây Trầm trong tự nhiên và lấy hạt đem gieo trồng trong vườn nhà và được các thương lái thu mua với giá cao, mang lại thu nhập cho người dân. Tuy nhiên với trình độ dân trí còn thấp và chưa được sự quan tâm chặt chẽ của các cấp chính quyền cho nên các mô hình này chưa thật sự phát huy hết tối đa các giá trị của nó. Hiện nay, loài cây đặc biệt có giá trị này chỉ mới được quan tâm nghiên cứu khoảng một vài thập niên trở lại đây, hầu hết mới chỉ được nghiên cứu về các phương thức tạo Trầm bằng các chế phẩm sinh học hay vấn đề nhân giống, nuôi cấy mô. chứ chưa thực sự quan tâm đến thực trạng phát triển của loài cây này.

Với mong muốn được nghiên cứu các đặc điểm về sinh thái và phân bố của Trầm hương nhằm phục vụ cho công tác quản lý bảo tồn và gây trồng Trầm tự nhiên giúp phát triển kinh tế của người dân tại địa phương có Trầm hương nên tôi đã chọn đề tài:“ Một số đặc điểm sinh vật học, phân bố và thực trạng gây trồng Trầm hương(Aquilaria crassna Pierre) tại xã Tân Dân huyện Hoành Bồ tỉnh Quảng Ninh”. 2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu về Trầm hƣơng trên thế giới Trầm hương là một loài cây đặc hữu của Đông Nam Á, chỉ xuất hiện ở một số nước như Lào, Thái Lan, Campuchia. Tuy rằng Trầm hương có nhiều công dụng như khi nhắc tới Trầm hương, thì người ta nghĩ ngay tới Trầm kỳ và kỳ nam.

Trên thế giới cũng có nhiều công trình nghiên cứu, đề cập đến sản phẩm này của Trầm hương. Malaysia năm 1986, sau khi tìm hiểu và nghiên cứu thông qua kết quả thí nghiệm sinh hóa, tiến sĩ Julaju đã có kết luận quá trình hình thành Trầm hương ở trên cây Trầm có liên quan tới bệnh lý. Nguồn gốc là do loài nấm Criptophocrica Mangifera cộng sinh với gỗ mà thành. Năm 1989, ở Thái Lan bà Naiya Thongijem và các cộng sự lại cho rằng quá trình hình thành Trầm trong tự nhiên ở thân gỗ loài Trầm hương có liên quan tới các loại nấm: Cophalos porium, Fusarium, Bortyddiploia, Chactomium.

Một số tài liệu khác lại cho rằng Trầm được tạo thành do một loại sâu đục gây tổn thương cho cây làm cây tiết ra nhựa, nhựa tích tụ lâu ngày tạo thành Trầm kỳ, kỳ nam. Những nghiên cứu ở Ấn Độ và Burma, D. Sharmacho thấy có nhiều loài sâu hại trong đó có loài sâu hại nguy hiểm như loài Hoertia vitessoides (Pyralidae: Lepidoptera) Moore. Đây là loài sâu hại lá, đỉnh sinh trưởng và chồi non, ảnh hưởng tới sinh trưởng và phát triển của cây.

Đến năm 1994-1995 trường ĐH Kyoto (Nhật), nghiên cứu thành công phương pháp cấy tạo trầm bằng men vi sinh và phương pháp này tiếp tục được GS Gishi Honda thử nghiệm tại Trung Quốc với tỉ lệ thành công trên 80%. Những năm gần đây, GS Gishi Honda (Nhật) và GS TS Trần Kim Qui 3 (Việt Nam) đã ứng dụng quy trình công nghệ sinh học này để gây tạo trầm trên thân gỗ của cây dó bầu tại Lâm Đồng – Việt Nam, kết quả bước đầu cho thấy sau cấy men từ 6-12 tháng lượng trầm thu được trên một cây vào khoảng 700gr. Một số tài liệu Australia và Thái Lan cũng đã có những nghiên cứu về loài sâu thuộc họ Crambidae có những đặc điểm về hình thái và tập tính rất giống loài sâu xanh ăn lá Trầm hương ở Việt Nam. Năm 2001, Đại học Rutgers, New Brunswick, bang New Jersey, Mỹ đã nghiên cứu đề tài “Trầm Hương chữa ung thư”.

Tình hình nghiên cứu trong nƣớc 1. Nghiên cứu về kỹ thuật nhân giống Trầm hƣơng trong nƣớc Hoàng Hành Lộc và Nguyễn Đức Tố Lưu thuộc công ty giống Lâm nghiệp Trung ương đã nghiên cứu đề tài “ Bước đầu nghiên cứu và chọn nhân giống loài Trầm hương Aquilaria crassna Pierre” bằng phương pháp giâm hom áp dụng cho cây trong giai đoạn 3 tháng tuổi, 1 và 2 năm tuổi tại xí nghiệp giống Lâm nghiệp vùng Bắc Trung Bộ và xí nghiệp giống vùng Đông Bắc. Kết quả cho thấy tỷ lệ hom ra rễ đạt trung bình 70%. Tuy nhiên, kết quả này chưa được công bố tỉ mỷ.

Nguyễn Thoan, công ty TNHH Lâm Viên nghiên cứu đề tài “Nghiên cứu công nghệ tạo Trầm và phát triển cây dó Trầm hương ở vùng đồi núi phía Bắc Việt Nam”. Đề tài đề cập tới kĩ thuật tạo Trầm nhân tạo và kỹ thuaatn nhân giống Trầm hương. Ba phương pháp nhân giống được nghiên cứu thí nghiệm đó là nhân giống bằng hạt, bằng hom, bằng ghép. Trong đó, phương pháp nhân giống bằng hạt, xử lý hạt bằng thuốc tím, gieo và chăm sóc dễ thực hiện và đạt tỉ lệ sống cao.

Trần Văn Minh nghiên cứu nhân giống Trầm hương bằng phương pháp nuôi cấy mô và tế bào cho các xuất xứ tại đảo Phú Quốc. Theo tác giả các 4 mẫu nuôi cấy là các chồi đỉnh của các cành có đường kính 20 – 40cm đều cho hệ số nhân trồi và khả năng tạo rễ bất định tốt hơn. Nguyễn Thị Hiền (Trung tâm nghiên cứu Lâm đặc sản, Viện khoa học Lâm nghiệp) và Vũ Văn Vụ (Trường Đại học Khoa Học Tự Nhiên, Đại học Quốc Gia Hà Nội) năm 2005 nghiên cứu đề tài “ Nghiên cứu sinh trưởng và phát triển của chồi in vitro cây Dó Trầm - Aquilaria crassna Pierre trong môi trường nuôi cấy”. Kết quả cho thấy cây Dó Trầm tái sinh chồi trong môi trường ½ MS giữ nguyên hàm lượng Saccharose (30mg/l) và Agar (7g/l).

Cây chồi in vitro phát triển tốt hơn trên môi trường WPM + 0,1 mg/l BAP (không dùng nước dừa). Tổ chức Rừng Mưa Nhiệt Đới (The rainforest project –TRP ) – đây là một tổ chức phi chính phủ của Hà Lan, được sự tài trợ của liên minh Châu Âu – kết hợp với trường Đại Học Quốc Gia TP HCM đã tiến hành nghiên cứu các phương pháp cấy tạo trầm khác nhau trên cây dó bầu tại hai địa phương là An Giang và Kon Tum từ năm 1992 đến nay. Công trình nghiên cứu này mang lại nhiều kết quả rất khả quan, trong đó cho thấy sự hình thành trầm có thể xảy ra trên những cây dó bầu 4-5 năm tuổi sau khi xử lý chất xúc tác từ 6 đến 17 tháng. Từ năm 1991 – 1995, Phân viên nghiên cứu thực nghiệm Khoa học kỹ thuật Lâm đặc sản nay là Trung tâm nghiên cứu Lâm đặc sản (Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam) đã thực hiện đề tài “Nghiên cứu thăm dò biện pháp kỹ thuật gây tạo Trầm hương loài Dó Trầm.

Từ năm 1996, theo yêu cầu của hội đồng khoa học Bộ Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn, Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam Trung tâm nghiên cứu Lâm đặc sản lại tiếp tục nghiên cứu thực hiện đề tài “ Tiếp tục nghiên cứu kĩ thuật gây tạo Trầm trên cây Trầm hương Aquilaria crassna Pierre” bước đầu đã có thành công với cây Trầm 6 tuổi. 5 Nhà khoa học Nguyễn Hồng Lam (Trung tâm nghiên cứu Lâm đặc sản) đã nghiên cứu chế phẩm sinh học Lt và chế phẩm này rất có triển vọng trong việc ứng dụng vào thực tế. Một số nghiên cứu về quá trình hình thành Trầm và kỹ thuật tạo Trầm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ