Mối liên quan giữa việc sử dụng thuốc ức chế bơm proton và thể tích tiểu cầu trung bình với viêm phúc mạc nhiễm khuẩn nguyên phát trên bệnh nhân xơ gan báng bụng

Nghiên cứu mối liên quan giữa thuốc ức chế bơm proton, thể tích tiểu cầu trung bình và viêm phúc mạc nhiễm khuẩn ở bệnh nhân xơ gan báng bụng.

Chuyên ngành

Nội Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp

2018

98
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Đại cương

1.2. Một số xét nghiệm đánh giá và chẩn đoán xơ gan

1.3. Tiên lượng bệnh nhân xơ gan

1.4. Viêm phúc mạc nhiễm khuẩn nguyên phát

1.5. Thuốc ức chế bơm proton và một số tác dụng phụ

1.6. Vai trò của tiểu cầu trong đáp ứng viêm

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.3. Đối tượng nghiên cứu

2.3.1. Dân số nghiên cứu

2.4. Phương pháp chọn mẫu

2.4.1. Tiêu chuẩn chọn bệnh

2.4.2. Tiêu chuẩn loại trừ

2.5. Quy trình tiến hành nghiên cứu

2.6. Một số tiêu chuẩn chẩn đoán

2.7. Phương tiện nghiên cứu

2.8. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của dân số nghiên cứu

3.2. Nguyên nhân xơ gan

3.3. Thang điểm Child-Pugh

3.4. Triệu chứng lâm sàng gợi ý VPMNKNP

3.5. Tiền căn sử dụng PPI

3.6. MPV và các cận lâm sàng

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của dân số nghiên cứu

4.2. Nguyên nhân xơ gan

4.3. Phân loại Child-Pugh

4.4. Thang điểm MELD

4.5. Tần suất VPMNKNP trên bệnh nhân xơ gan báng bụng nhập viện

4.6. Triệu chứng lâm sàng gợi ý VPMNKNP

4.7. Mối liên quan giữa việc sử dụng PPI với VPMNKNP trên bệnh nhân xơ gan báng bụng

4.8. Mối liên quan giữa giá trị của MPV với VPMNKNP trên bệnh nhân xơ gan báng bụng

HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Mối Liên Quan PPI và Thể Tích Tiểu Cầu ở Gan

Xơ gan là bệnh lý mạn tính ở gan, đặc trưng bởi sự hình thành mô xơ lan tỏa, thay thế tế bào gan và làm thay đổi cấu trúc tiểu thùy gan. Bệnh thường tiến triển qua hai giai đoạn: xơ gan còn bù và xơ gan mất bù. Viêm phúc mạc nhiễm khuẩn nguyên phát (VPMNKNP) là một biến chứng nguy hiểm ở bệnh nhân xơ gan báng bụng, với tỉ lệ tử vong cao. Nghiên cứu này tập trung vào mối liên quan giữa việc sử dụng thuốc ức chế bơm proton (PPI)thể tích tiểu cầu trung bình (MPV) với nguy cơ VPMNKNP ở bệnh nhân này. Việc hiểu rõ mối liên quan này có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện tiên lượng và chất lượng sống cho bệnh nhân xơ gan. Theo Tổ chức Y tế Thế giới năm 2014, ở Việt Nam, tỉ lệ mắc bệnh xơ gan chiếm 5% dân số. Tỉ lệ tử vong do xơ gan là 12/100.

1.1. Xơ Gan Báng Bụng Biến Chứng Nguy Hiểm Cần Lưu Ý

Xơ gan báng bụng là một biến chứng thường gặp và nghiêm trọng của xơ gan, đánh dấu sự chuyển đổi sang giai đoạn mất bù. Báng bụng làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, đặc biệt là VPMNKNP. Việc kiểm soát báng bụng và phòng ngừa nhiễm trùng là yếu tố then chốt trong điều trị xơ gan. Khoảng 50% bệnh nhân xơ gan còn bù sẽ diễn tiến đến báng bụng sau 10 năm. Bệnh nhân xơ gan báng bụng có tiên lượng rất xấu, 15% tử vong sau một năm và 44% tử vong sau 5 năm.

1.2. Vai Trò Của Thuốc Ức Chế Bơm Proton PPI Trong Xơ Gan

PPI là nhóm thuốc được sử dụng rộng rãi để giảm tiết axit dạ dày, thường được chỉ định cho bệnh nhân xơ gan có các vấn đề về tiêu hóa. Tuy nhiên, việc sử dụng PPI có thể làm thay đổi hệ vi sinh đường ruột, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, bao gồm cả VPMNKNP. Cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và nguy cơ khi sử dụng PPI cho bệnh nhân xơ gan. Sự dịch chuyển của vi khuẩn đường ruột vào dịch báng là nguyên nhân chính của VPMNKNP. PPI làm giảm axit dạ dày do vậy tạo điều kiện cho vi khuẩn đường ruột tăng sinh quá mức, góp phần tăng nguy cơ VPMNKNP.

II. Thách Thức Chẩn Đoán VPMNKNP ở Bệnh Nhân Xơ Gan Báng Bụng

Chẩn đoán VPMNKNP ở bệnh nhân xơ gan báng bụng gặp nhiều thách thức do triệu chứng lâm sàng thường mơ hồ và không đặc hiệu. Việc chẩn đoán sớm và chính xác là rất quan trọng để có thể điều trị kịp thời và cải thiện tiên lượng. Các xét nghiệm thường quy như cấy dịch báng và đếm tế bào có thể mất thời gian, do đó, việc tìm kiếm các marker sinh học mới, không xâm lấn và có độ nhạy cao là cần thiết. Để chuẩn đoán VPMNKNP, người ta dựa vào số lượng bạch cầu đa nhân trung tính trong dịch báng ≥ 250/ml. Mặc dù 87% bệnh nhân VPMNKNP có triệu chứng tại thời điểm chẩn đoán nhưng các dấu hiệu và triệu chứng thường mơ hồ.

2.1. Triệu Chứng Lâm Sàng Không Đặc Hiệu Của VPMNKNP

Các triệu chứng của VPMNKNP có thể bao gồm đau bụng, sốt, bệnh não gan tiến triển, hoặc suy thận. Tuy nhiên, nhiều bệnh nhân có thể không có triệu chứng rõ ràng, hoặc các triệu chứng có thể bị nhầm lẫn với các biến chứng khác của xơ gan. Điều này làm cho việc chẩn đoán sớm trở nên khó khăn. Cho nên việc dùng các marker không xâm lấn, nhanh chóng và sẵn có nhằm dự đoán nguy cơ VPMNKNP là rất quan trọng.

2.2. Vai Trò Của Xét Nghiệm Dịch Báng Trong Chẩn Đoán VPMNKNP

Chọc dịch báng và xét nghiệm dịch báng là phương pháp chẩn đoán quan trọng nhất cho VPMNKNP. Việc đếm số lượng bạch cầu đa nhân trung tính (BCĐNTT) trong dịch báng là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán. Tuy nhiên, kết quả cấy dịch báng có thể âm tính trong một số trường hợp, đặc biệt nếu bệnh nhân đã sử dụng kháng sinh trước đó. Để chuẩn đoán VPMNKNP, người ta dựa vào số lượng bạch cầu đa nhân trung tính trong dịch báng ≥ 250/ml.

III. Nghiên Cứu Mối Liên Quan Giữa PPI MPV và VPMNKNP Phương Pháp

Nghiên cứu này được thực hiện nhằm xác định mối liên quan giữa việc sử dụng PPI, giá trị MPV và nguy cơ VPMNKNP ở bệnh nhân xơ gan báng bụng. Thiết kế nghiên cứu là quan sát, cắt ngang, thu thập dữ liệu từ bệnh án và kết quả xét nghiệm của bệnh nhân. Phân tích thống kê được sử dụng để đánh giá mối liên quan giữa các yếu tố này và sự phát triển của VPMNKNP. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp bằng chứng khoa học để hướng dẫn thực hành lâm sàng. Tại Việt Nam, đã có một số nghiên cứu về đặc điểm lâm sàng, các xét nghiệm dự đoán nguy cơ và điều trị VPMNKNP, chẳng hạn Vũ Thị Minh Tâm đưa ra các xét nghiệm có thể dự đoán VPMNKNP ở bệnh nhân xơ gan là số lượng tiểu cầu, thời gian prothrombin và CRP.

3.1. Đối Tượng Nghiên Cứu Bệnh Nhân Xơ Gan Báng Bụng

Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân được chẩn đoán xơ gan báng bụng, nhập viện tại các cơ sở y tế tham gia nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh và tiêu chuẩn loại trừ được xác định rõ ràng để đảm bảo tính đồng nhất của mẫu nghiên cứu. Các thông tin về tiền sử sử dụng PPI, kết quả xét nghiệm máu (bao gồm MPV) và dịch báng được thu thập đầy đủ. Tiêu chuẩn chọn bệnh và tiêu chuẩn loại trừ được xác định rõ ràng để đảm bảo tính đồng nhất của mẫu nghiên cứu.

3.2. Thu Thập Dữ Liệu Tiền Sử PPI và Giá Trị MPV

Thông tin về tiền sử sử dụng PPI được thu thập từ bệnh án, bao gồm loại thuốc, liều dùng và thời gian sử dụng. Giá trị MPV được lấy từ kết quả xét nghiệm công thức máu. Các thông tin này được mã hóa và nhập vào cơ sở dữ liệu để phân tích. Các thông tin về tiền sử sử dụng PPI, kết quả xét nghiệm máu (bao gồm MPV) và dịch báng được thu thập đầy đủ.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu PPI MPV và Nguy Cơ VPMNKNP ở Gan Xơ

Kết quả nghiên cứu cho thấy có mối liên quan đáng kể giữa việc sử dụng PPI và nguy cơ phát triển VPMNKNP ở bệnh nhân xơ gan báng bụng. Ngoài ra, giá trị MPV cũng có liên quan đến nguy cơ này, với một ngưỡng giá trị nhất định có thể dự đoán khả năng mắc VPMNKNP. Các kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định các yếu tố nguy cơ và cải thiện chiến lược phòng ngừa VPMNKNP. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu nào nêu lên mối liên quan giữa việc sử dụng PPI và giá trị của MPV với VPMNKNP trên bệnh nhân xơ gan báng bụng.

4.1. Tần Suất VPMNKNP Ở Bệnh Nhân Xơ Gan Báng Bụng

Nghiên cứu xác định tần suất VPMNKNP ở bệnh nhân xơ gan báng bụng nhập viện. Tần suất này cung cấp thông tin quan trọng về gánh nặng bệnh tật và nhu cầu chăm sóc y tế cho bệnh nhân xơ gan. Tần suất từ 10-30% ở bệnh nhân nhập viện[51],[70]. VPMNKNP là tình trạng nhiễm trùng của dịch báng mà không có ổ nhiễm trùng ngoại khoa trong bụng.

4.2. Mối Liên Quan Giữa PPI và VPMNKNP Phân Tích Chi Tiết

Phân tích thống kê cho thấy việc sử dụng PPI làm tăng đáng kể nguy cơ VPMNKNP ở bệnh nhân xơ gan báng bụng. Mối liên quan này có thể được giải thích bằng sự thay đổi hệ vi sinh đường ruột do PPI gây ra. PPI làm giảm axit dạ dày do vậy tạo điều kiện cho vi khuẩn đường ruột tăng sinh quá mức, góp phần tăng nguy cơ VPMNKNP.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Hướng Dẫn Sử Dụng PPI ở Bệnh Nhân Gan

Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần thận trọng khi sử dụng PPI cho bệnh nhân xơ gan báng bụng. Cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và nguy cơ, sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả và trong thời gian ngắn nhất có thể. Theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu nhiễm trùng và thực hiện các biện pháp phòng ngừa nhiễm trùng đường ruột. Ngày càng có nhiều mối quan tâm về sự liên quan giữa việc sử dụng PPI với một số biến chứng nguy hiểm như nhiễm trùng tiêu hóa, viêm phổi, gãy xương tăng nguy cơ tim mạch do tương tác với clopidogrel [30],[44],[48],[121].

5.1. Lời Khuyên Cho Bác Sĩ Cân Nhắc Khi Chỉ Định PPI

Bác sĩ cần cân nhắc kỹ lưỡng khi chỉ định PPI cho bệnh nhân xơ gan báng bụng, đặc biệt là những bệnh nhân có tiền sử nhiễm trùng hoặc có nguy cơ cao nhiễm trùng. Nên xem xét các lựa chọn thay thế PPI nếu có thể. Cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và nguy cơ, sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả và trong thời gian ngắn nhất có thể.

5.2. Lời Khuyên Cho Bệnh Nhân Tuân Thủ Điều Trị và Theo Dõi

Bệnh nhân xơ gan báng bụng cần tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn của bác sĩ về việc sử dụng PPI. Báo cáo ngay cho bác sĩ nếu có bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng nào. Thực hiện các biện pháp phòng ngừa nhiễm trùng đường ruột, như rửa tay thường xuyên và ăn uống hợp vệ sinh. Báo cáo ngay cho bác sĩ nếu có bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng nào.

VI. Kết Luận Tương Lai Nghiên Cứu Về PPI và Thể Tích Tiểu Cầu

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng quan trọng về mối liên quan giữa việc sử dụng PPI, giá trị MPV và nguy cơ VPMNKNP ở bệnh nhân xơ gan báng bụng. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc xác định cơ chế bệnh sinh của mối liên quan này và phát triển các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để xác định vai trò của MPV như một marker sinh học dự đoán VPMNKNP. Tuy nhiên, mối liên quan giữa việc sử dụng PPI và sự phát triển của VPMNKNP đang còn nhiều bàn cãi với nhiều kết quả đối lập [21],[53],[61],[66],[78],[106].

6.1. Hạn Chế Của Nghiên Cứu và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Nghiên cứu này có một số hạn chế, bao gồm thiết kế quan sát và cỡ mẫu nhỏ. Các nghiên cứu trong tương lai nên sử dụng thiết kế thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng và cỡ mẫu lớn hơn để xác nhận kết quả. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để xác định vai trò của MPV như một marker sinh học dự đoán VPMNKNP.

6.2. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Trong Thực Hành Lâm Sàng

Kết quả nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện thực hành lâm sàng cho bệnh nhân xơ gan báng bụng. Bằng cách xác định các yếu tố nguy cơ và phát triển các chiến lược phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn, chúng ta có thể cải thiện tiên lượng và chất lượng sống cho bệnh nhân. Bằng cách xác định các yếu tố nguy cơ và phát triển các chiến lược phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn, chúng ta có thể cải thiện tiên lượng và chất lượng sống cho bệnh nhân.

07/06/2025
Mối liên quan giữa việc sử dụng thuốc ức chế bơm proton và thể tích tiểu cầu trung bình với viêm phúc mạc nhiễm khuẩn nguyên phát trên bệnh nhân xơ gan báng bụng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Đại cương Xơ gan là tình trạng bệnh lý mạn tính ở gan được đặc trưng bởi sự hình thành mô xơ lan tỏa trong gan thay thế cho các tế bào gan, cấu trúc tiểu thùy gan bị thay đổi thành những nốt tái sinh không có chức năng gan[1]. Bệnh cảnh lâm sàng của xơ gan rất biến thiên, thay đổi tùy giai đoạn: xơ gan còn bù và xơ gan mất bù. Biểu hiện chủ yếu qua 2 hội chứng suy tế bào gan và hội chứng tăng áp lực tĩnh mạch cửa.2 Một số xét nghiệm đánh giá và chẩn đoán xơ gan Men gan: ALT, AST là 2 enzym liên quan chuyển hóa amino axit thường có nhiều trong tế bào gan. ALT được tìm thấy chủ yếu bào tương tế bào gan, AST được tìm thấy chủ yếu trong ti thể.

Cả 2 men này được phóng thích vào máu khi có tổn thương hoặc hoại tử tế bào gan. Tăng men gan không có giá trị trong dự đoán mức độ viêm hay độ nặng của xơ gan. Men gan bình thường cũng không loại trừ được xơ gan[35]. Tỉ lệ AST/ALT bình thường 0,8.

Trong bệnh nhân xơ gan tỉ lệ AST/ALT thường lớn hơn 1. Phosphatase kiềm: ALP thường hiện diện trong tế bào tiểu quản mật trong gan. ALP thường tăng nhẹ trên bệnh nhân xơ gan. Bilirubin máu: Có thể bình thường trên bệnh nhân xơ gan còn bù.

Bilirubin tăng trễ hơn so với ALP và GGT khi xơ gan tiến triển nặng hơn. Là một thông số trong thang điểm Child-Pugh, bilirubin máu là một yếu tố tiên lượng sống còn quan trọng trên bệnh nhân xơ gan. Albumin máu: Albumin duy nhất được sản xuất tại gan với khoảng gần 15 g/ngày (200 mg/kg cân nặng/ngày). Giảm albumin do giảm sản xuất phản ánh độ nặng của tổn thương gan trong xơ gan.

Albumin máu cũng là một thông số trong thang điểm Child-Pugh, nó cho biết khả năng sống còn của bệnh nhân xơ gan. Tuy nhiên, bệnh nhân xơ gan báng bụng lượng nhiều có thể có albumin máu thấp nhưng chức năng tổng hợp của gan vẫn còn đủ, do sự pha loãng trong tăng thể tích huyết tương trên bệnh nhân xơ gan. Thời gian prothrombin: Gan tổng hợp hầu hết các yếu tố đông máu (I, II, V, VII, IX, X, XII, XIII) và các yếu tố kháng đông (anti-thrombin III, protein C, protein S). Trong đó các yếu tố II, VII, IX, X là các yếu tố phụ thuộc vitamin K.

Giảm chức năng gan sẽ giảm sản xuất các yếu tố đông máu dẫn tới kéo dài PT. PT là một yếu tố dự đoán khả năng sống còn bệnh nhân xơ gan và cũng là một thông số trong thang điểm Child-Pugh và MELD Số lượng tiểu cầu: PTL giảm thường gặp trên bệnh nhân xơ gan. Cơ chế có thể do giảm thrombopoietin [41], tăng bắt giữ ở lách, cường lách, ức chế tủy và có thể là do kháng thể phá hủy tiểu cầu[49].Trong đó tăng bắt giữ ở lách là nguyên nhân chính gây giảm tiểu cầu. Số lượng bạch cầu: Thường giảm trên bệnh nhân xơ gan, liên quan tình trạng cường lách.

Thiếu máu: Trên bệnh nhân xơ gan thường do nhiều cơ chế. Thiếu máu hồng cầu nhỏ nhược sắc do thiếu sắt trong tình trạng chảy máu tiêu hóa mạn tính. Thiếu máu đẳng sắc đẳng bào trong bệnh cảnh viêm mạn, ức chế tủy xương. Thiếu máu hồng cầu to có thể trong ngộ độc rượu.

Xét nghiệm hình ảnh học: Sêu âm bụng là xét nghiệm thường qui trong đánh giá xơ gan do tính không xâm lấn, sẵn có, và cung cấp các thông tin quan trọng cho bác sĩ. Trên siêu âm có thể thấy gan teo nhỏ, teo gan thùy phải, phì đại thùy đuôi và thùy trái, có nhiều nốt, bề mặt gan không đều, echo dày. dấu hiệu tăng áp cửa trên siêu âm gồm: tăng đường kính tĩnh mạch cửa (≥ 13 mm), hiện diện của các tuần hoàn bàng hệ, giảm tốc độ dòng máu trong tĩnh mạch cửa trong siêu âm doppler. CT Scan, MRI cũng được sử dụng khi có chỉ định.

Sinh thiết gan: là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán xơ gan. Có độ nhạy từ 80 – 100%, phụ thuộc vào phương pháp sử dụng, số lượng và kích thước mẫu mô thu được. Tuy nhiên, ít được sử dụng trên lâm sàng do mắc tiền, xâm lấn, nhiều cơ sở không thực hiện được và không cần thiết nếu dữ liệu lâm sàng, cận lâm sàng và hình ảnh học đã đủ để chẩn đoán xơ gan. Sử dụng trong một số trường hợp cần tìm nguyên nhân.3 Chẩn đoán: Dựa vào các yếu tố[1]: − Tiền sử có bệnh gan mạn tính.

− Lâm sàng: dựa vào 2 hội chứng suy tế bào gan và tăng áp tĩnh mạch cửa. − Cận lâm sàng: Các xét nghiệm máu, hình ảnh học, sinh thiết gan.4 Tiên lượng bệnh nhân xơ gan Thang điểm Child-Pugh được sử dụng rộng rãi nhất để dự đoán kỳ vọng sống của bệnh nhân (Bảng 1. Trung bình sống còn sau 1 năm là 95% đối với bệnh nhân xơ gan Child A (5 – 6 điểm), 80% đối với bệnh nhân xơ gan Child B (7 – 9 điểm), 45% đối với bệnh nhân Child C (10 – 15 điểm) [47].1: Phân độ Child-Pugh [76] 1 2 3 Bệnh não gan Không Độ 1 – 2 Độ 3 – 4 Báng bụng Không Ít Trung bình/ nhiều Bilirubin (mg/dl) <2 2-3 >3 Albumin (g/dL) > 3,5 2,8 – 3,5 < 2,8 INR < 1,7 1,7 – 2,3 > 2,3 Ngoài ra thang điểm Model for End-Stage Liver Disease (MELD) cũng được sử dụng để đánh giá độ nặng ở bệnh nhân bệnh gan (Bảng 1. Công thức tính: MELD = 10 x ((0,957 x ln(Creatinine)) + (0,378 x ln(Bilirubin)) + (1,12 x ln(INR))) + 6,43 [50].2: Thống kê tỉ lệ tử vong trong 3 tháng dựa vào điểm MELD[59] Điểm MELD Tỉ lệ tử vong ≤9 2,9% 10 - 19 7,7% 20 - 29 23,5% 30 - 39 60% ≥ 40 81% .2 BÁNG BỤNG Báng bụng được định nghĩa là tình trạng tụ dịch bất thường trong khoang màng bụng lớn hơn 25 ml[84].

Nguyên nhân thường gặp nhất của báng bụng là xơ gan, chiếm khoảng 75%-80% trường hợp[67],[85]. Các nguyên nhân khác của báng bụng bao gồm ác tính (10%), suy tim (3%), lao (2%), viêm tụy (1%) và một số tình trạng hiếm gặp khác[67]. Ở bệnh nhân xơ gan, báng bụng là biến chứng thường gặp nhất, nó đánh dấu sự chuyển đổi từ giai đoạn xơ gan còn bù sang giai đoạn xơ gan mất bù. Khoảng 50% bệnh nhân xơ gan còn bù sẽ diễn tiến đến báng bụng sau 10 năm[15].

Bệnh nhân xơ gan báng bụng có tiên lượng rất xấu, 15% tử vong sau một năm và 44% tử vong sau 5 năm[75]. Chọc dịch báng là xét nghiệm nhanh và giá trị trong chẩn đoán nguyên nhân báng bụng. Chọc dịch báng được chỉ định ở tất cả bệnh nhân báng bụng mới phát hiện và bệnh nhân xơ gan báng bụng nhập viện. Được lặp lại khi có các triệu chứng và dấu hiệu của nhiễm trùng dịch báng (đau bụng, sốt, bệnh não gan, suy thận, tụt huyết áp…) Lượng dịch cần lấy trong một lần chọc để chẩn đoán là 20 -50 ml.

Các xét nghiệm thường được sử dụng: − Protein dịch, albumin dịch màng bụng − Số lượng và thành phần tế bào dịch màng bụng − Cấy dịch màng bụng Một số xét nghiệm chuyên biệt khi nghi ngờ: glucose, LDH, cell block, amylase, triglyceride. Để phân biệt giữa dịch tăng áp và dịch không tăng áp người ta dùng độ chênh lệch albumin huyết thanh – dịch báng được tính toán với công thức: SAAG = albumin huyết thanh – albumin dịch báng. Dịch tăng áp khi SAAG ≥ 1,1 g/dl có độ nhạy 97% trong chẩn đoán báng bụng do tăng áp lực tĩnh mạch cửa[64],[87]. SAAG ≥ 1,1 g/dl có thể gặp trong báng bụng do suy tim, hội chứng Budd-Chiari.

Độ chính xác của SAAG giảm khi albumin huyết thanh và albumin dịch báng không được lấy đồng thời, albumin huyết thanh thấp, tràn dịch dưỡng trấp (SAAG cao giả tạo), bilirubin huyết thanh cao (> 5 g/dl) dẫn đến nồng độ globulin dịch màng bụng cao có thể thu hẹp chênh lệch albumin.3 VIÊM PHÚC MẠC NHIỄM KHUẨN NGUYÊN PHÁT 1.1 Đại cương: Bệnh nhân bị xơ gan rất dễ bị nhiễm trùng[117]. Nhiều báo cáo cho thấy 60% bệnh nhân xơ gan bị 1 hay nhiều đợt nhiễm trùng trong 3 năm[110]. Tỉ lệ cao ở bệnh nhân xơ gan nặng. 10% bệnh nhân xơ gan nhập viện vì tình trạng nhiễm trùng, nó tăng lên 40% ở bệnh nhân xơ gan có kèm các biến chứng khác[19].

Hơn nữa, 1/3 bệnh nhân xơ gan nhập viện sẽ diễn tiến đến nhiễm trùng bệnh viện. Do vậy nhiễm trùng ở bệnh nhân xơ gan là một vấn đề sức khỏe lớn, kéo dài thời gian nằm viện, kinh phí điều trị. Đặc biệt bệnh nhân xơ gan bị nhiễm trùng có tiên lượng xấu, tỉ lệ tử vong cao (gần 15% bệnh nhân xơ gan nằm viện)[19]. VPMNKNP là bệnh nhiễm trùng thường gặp nhất ở bệnh nhân xơ gan chiếm ¼ bệnh nhân, theo sau là các nguyên nhân khác như nhiễm trùng tiểu (20%), viêm phổi (15%), nhiễm trùng huyết (12%)[19],[38].

VPMNKNP là tình trạng nhiễm trùng của dịch báng diễn ra ở bệnh nhân mà không có bệnh nhiễm trùng ngoại khoa của ổ bụng (áp xe, viêm đường mật cấp, thủng tạng rỗng…).2 Phân loại: Nhiễm trùng dịch báng được chia làm 5 loại dựa trên kết quả cấy dịch báng, BCĐNTT, sự hiện diện hay vắng mặt của tình trạng nhiễm trùng ngoại khoa trong ổ bụng. Viêm phúc mạc nhiễm khuẩn nguyên phát: Khi cấy dịch báng dương tính với 1 loại vi khuẩn và tăng BCĐNTT (≥ 250/mm3) và không có bằng chứng của nhiễm trùng ngoại khoa trong ổ bụng[84]. Lần đầu tiên mô tả VPMNKNP năm 1975, Correia và Conn sử dụng thuật ngữ này mục đích phân biệt với tình trạng VPMNKTP[29]. Do vậy thuật ngữ VPMNKNP vẫn đúng trên bệnh nhân xơ gan kèm nhiễm trùng tiểu hay viêm phổi trừ khi họ có tình trạng nhiễm trùng ngoại khoa trong ổ bụng.

Nhiễm đơn khuẩn dịch báng không tăng BCĐNTT (du khuẩn báng): Khi cấy dịch báng dương tính với một loại vi khuẩn, BCĐNTT dịch báng thấp (< 250/mm3) và không có bằng chứng của nhiễm trùng ngoại khoa trong ổ bụng[89]. Nhiễm trùng dịch báng với tăng BCĐNTT dịch báng cấy âm tính (CNNA): Khi cấy dịch báng âm tính, BCĐNTT dịch báng tăng (≥ 250/mm3), không có dùng kháng sinh trước đó (cho dù một liều) và không có tình trạng khác giải thích tình trạng tăng BCĐNTT (Ví dụ: Xuất huyết, ung thư biểu mô màng bụng, lao màng bụng, viêm tụy)[94] Viêm phúc mạc nhiễm khuẩn thứ phát: Khi cấy dịch báng dương tính (thường với nhiều vi khuẩn), tăng BCĐNTT dịch báng (≥ 250/mm3) kèm theo có tình trạng nhiễm trùng ngoại khoa trong ổ bụng (thủng tạng rỗng, áp xe cạnh thận…)[7],[100]. Bệnh nhân VPMNKTP bắt buộc phải phẫu thuật để điều trị. Nên nhớ rằng triệu chứng lâm sàng khó có thể phân biệt giữa VPMNKNP và VPMNKTP[7].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt về Mối Liên Quan Giữa Thuốc Ức Chế Bơm Proton và Thể Tích Tiểu Cầu ở Bệnh Nhân Xơ Gan Báng Bụng

Bài viết này tập trung vào việc nghiên cứu mối liên hệ giữa việc sử dụng thuốc ức chế bơm proton (PPI) và thể tích tiểu cầu (MPV) ở bệnh nhân xơ gan có báng bụng. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc hiểu rõ hơn về các tác động tiềm ẩn của PPI đối với bệnh nhân xơ gan, đặc biệt là những người có báng bụng, một biến chứng thường gặp của bệnh xơ gan. Việc hiểu rõ hơn về mối liên hệ này có thể giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tốt hơn, tối ưu hóa việc sử dụng PPI và giảm thiểu các tác dụng phụ tiềm ẩn.

Để hiểu rõ hơn về các biến chứng khác liên quan đến xơ gan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu về Tỉ lệ tổn thương thận cấp và tiên lượng tử vong ở bệnh nhân xơ gan mất bù nhập viện 1, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề sức khỏe mà bệnh nhân xơ gan có thể gặp phải. Ngoài ra, để đánh giá toàn diện về tình trạng bệnh nhân xơ gan, bạn có thể xem thêm tài liệu Đánh giá tình trạng dinh dưỡng ở bệnh nhân xơ gan điều trị ngoại trú bằng phương pháp trở kháng sinh điện học để hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của dinh dưỡng trong việc điều trị bệnh. Cuối cùng, để hiểu rõ hơn về các đặc điểm lâm sàng của bệnh xơ gan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Hoạt độ cholinesterase huyết tương và một số đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng ở bệnh nhân xơ gan tại bệnh viện đa khoa tỉnh bắc kạn.