Đánh Giá Tình Trạng Dinh Dưỡng Ở Bệnh Nhân Xơ Gan Điều Trị Ngoại Trú

Đánh giá tình trạng dinh dưỡng ở bệnh nhân xơ gan điều trị ngoại trú bằng phương pháp trở kháng sinh điện học, cung cấp thông tin hữu ích cho chăm sóc sức khỏe.

Chuyên ngành

Nội Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ Y Học

2018

103
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Xơ gan

1.2. Suy dinh dưỡng trên bệnh nhân xơ gan

1.2.1. Các khái niệm

1.2.2. Cơ chế bệnh sinh của suy dinh dưỡng trên bệnh nhân xơ gan

1.2.2.1. Rối loạn chuyển hóa các chất dinh dưỡng chính trong xơ gan
1.2.2.1.1. Rối loạn chuyển hóa Carbohydrate
1.2.2.1.2. Rối loạn chuyển hóa Lipid

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chí chọn mẫu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Thiết kế nghiên cứu

2.3.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.3.3. Phương pháp chọn mẫu

2.3.4. Kỹ thuật chọn mẫu

2.4. Tiêu chuẩn chẩn đoán

2.4.1. Tiêu chuẩn chẩn đoán xơ gan

2.4.2. Chẩn đoán suy dinh dưỡng

2.5. Kiểm soát sai lệch

2.6. Phương pháp xử lý số liệu

2.6.1. Liệt kê các biến số

2.6.2. Định nghĩa biến số và cách tính

2.8. Các bước tiến hành

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của dân số nghiên cứu

3.1.1. Đặc điểm về giới

3.1.2. Đặc điểm về tuổi

3.1.3. Đặc điểm dịch tễ khác

3.1.4. Đặc điểm mức độ xơ gan theo phân loại Child-Pugh

3.1.5. Đặc điểm bệnh căn nguyên gây xơ gan

3.2. Đặc điểm các chỉ số đánh giá dinh dưỡng

3.2.1. Đặc điểm các chỉ số nhân trắc học

3.2.2. Đặc điểm góc pha

3.2.3. Đánh giá tình trạng dinh dưỡng theo các phương pháp

3.2.3.1. Theo các chỉ số nhân trắc

3.2.4. Tóm tắt tỉ lệ suy dinh dưỡng theo các phương pháp đánh giá

3.2.5. Khảo sát tương quan giữa góc pha và các chỉ số dinh dưỡng khác

3.2.6. Phân tích các thành phần cơ thể qua kết quả đo trở kháng sinh điện học

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Bàn luận về đặc điểm nhóm nghiên cứu

4.2. Nguyên nhân gây xơ gan

4.3. Mức độ xơ gan theo Child-Pugh

4.4. Đánh giá tình trạng dinh dưỡng giá bằng các phương pháp

4.4.1. Đánh giá tình trạng dinh dưỡng bằng phương pháp nhân trắc học

4.4.2. Đánh giá tình trạng dinh dưỡng bằng phương pháp đo trở kháng sinh điện học

4.4.3. Tương quan giữa phương pháp đo trở kháng và các phương pháp khác

4.4.4. Kết quả thành phần cấu tạo cơ thể bệnh nhân xơ gan qua phương pháp đo trở kháng sinh điện học

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đánh Giá Dinh Dưỡng Cho Bệnh Nhân Xơ Gan

Xơ gan là bệnh gan mạn tính, gây tổn thương và xơ hóa tế bào gan, ảnh hưởng đến chức năng chuyển hóa. Suy dinh dưỡng là tình trạng thường gặp ở bệnh nhân xơ gan, đặc biệt khi bệnh tiến triển. Tình trạng này làm tăng nguy cơ biến chứng và giảm chất lượng cuộc sống. Việc đánh giá tình trạng dinh dưỡng là rất quan trọng để có biện pháp can thiệp kịp thời. Các phương pháp đánh giá bao gồm nhân trắc học, đánh giá tổng thể chủ quan (SGA) và đo trở kháng sinh điện học (BIA). Theo ESPEN, BIA, đặc biệt là góc pha, là công cụ hữu ích để đánh giá dinh dưỡng ở bệnh nhân xơ gan. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định tỷ lệ suy dinh dưỡng và đánh giá các phương pháp đánh giá dinh dưỡng ở bệnh nhân xơ gan điều trị ngoại trú.

1.1. Tầm quan trọng của dinh dưỡng lâm sàng cho bệnh nhân xơ gan

Dinh dưỡng đóng vai trò then chốt trong việc duy trì và cải thiện sức khỏe của bệnh nhân xơ gan. Gan đóng vai trò quan trọng trong chuyển hóa protein, lipid và carbohydrate. Khi gan bị tổn thương, khả năng hấp thu, chuyển hóa và dự trữ các chất dinh dưỡng suy giảm, dẫn đến suy dinh dưỡng. Chế độ ăn uống không phù hợp, ăn kiêng quá mức hoặc giảm khẩu vị cũng góp phần làm tình trạng này trở nên trầm trọng hơn. Việc can thiệp dinh dưỡng sớm có thể giúp hạn chế các biến chứng và cải thiện tiên lượng sống cho bệnh nhân.

1.2. Các phương pháp đánh giá tình trạng dinh dưỡng hiện nay

Hiện nay, có nhiều phương pháp được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng ở bệnh nhân xơ gan. Các phương pháp truyền thống như nhân trắc học (đo chiều cao, cân nặng, vòng cánh tay) và đánh giá tổng thể chủ quan (SGA) vẫn được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, các phương pháp này có thể bị ảnh hưởng bởi tình trạng tích tụ dịch ở bệnh nhân xơ gan. Các phương pháp hiện đại hơn như đo trở kháng sinh điện học (BIA) và phân tích thành phần cơ thể cung cấp thông tin chi tiết hơn về khối lượng cơ và mỡ, giúp đánh giá chính xác hơn tình trạng dinh dưỡng.

II. Thách Thức Trong Đánh Giá Dinh Dưỡng Bệnh Nhân Xơ Gan

Việc đánh giá tình trạng dinh dưỡng ở bệnh nhân xơ gan gặp nhiều khó khăn do đặc thù của bệnh. Tình trạng tích tụ dịch (báng bụng, phù) ảnh hưởng đến kết quả đo nhân trắc học. Biến chứng cường lách gây sai lệch khi đánh giá dinh dưỡng bằng tế bào lympho. Bệnh não gan làm bệnh nhân không thể thực hiện các phương pháp cần phỏng vấn hoặc kiểm tra sức cơ. Sự hạn chế của các công cụ đánh giá hiện có cũng là một thách thức. Do đó, cần có những phương pháp đánh giá dinh dưỡng mới, chính xác và khách quan hơn để khắc phục những hạn chế này.

2.1. Ảnh hưởng của tích tụ dịch đến đánh giá nhân trắc học

Tình trạng tích tụ dịch là một biến chứng thường gặp ở bệnh nhân xơ gan, đặc biệt là xơ gan mất bù. Báng bụng và phù chi dưới làm tăng cân nặng và thay đổi các chỉ số nhân trắc học, gây khó khăn trong việc đánh giá chính xác tình trạng dinh dưỡng. Các chỉ số như BMI (chỉ số khối cơ thể) và vòng cánh tay có thể bị ảnh hưởng bởi lượng dịch tích tụ, dẫn đến đánh giá sai lệch về tình trạng suy dinh dưỡng.

2.2. Hạn chế của các phương pháp đánh giá chủ quan

Các phương pháp đánh giá chủ quan như SGA (đánh giá tổng thể chủ quan) dựa vào thông tin thu thập từ bệnh sử, khám lâm sàng và đánh giá chủ quan của bác sĩ. Tuy nhiên, tính chủ quan của phương pháp này có thể dẫn đến sai lệch trong đánh giá, đặc biệt khi bệnh nhân có các biến chứng như bệnh não gan hoặc suy giảm nhận thức. Ngoài ra, SGA không cung cấp thông tin chi tiết về thành phần cơ thể, gây khó khăn trong việc phát hiện suy mòn khối cơ.

2.3. Khó khăn trong việc áp dụng các xét nghiệm sinh hóa

Một số xét nghiệm sinh hóa như albumin huyết thanh và prealbumin thường được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng. Tuy nhiên, ở bệnh nhân xơ gan, chức năng gan suy giảm có thể ảnh hưởng đến khả năng tổng hợp các protein này, làm cho kết quả xét nghiệm không phản ánh chính xác tình trạng dinh dưỡng thực tế. Do đó, cần thận trọng khi sử dụng các xét nghiệm sinh hóa để đánh giá dinh dưỡng ở bệnh nhân xơ gan.

III. Phương Pháp Đo Trở Kháng Sinh Điện Học BIA Trong Xơ Gan

Đo trở kháng sinh điện học (BIA) là phương pháp đánh giá thành phần cơ thể bằng cách đo điện trở của cơ thể khi cho dòng điện xoay chiều đi qua. BIA cung cấp thông tin về khối lượng cơ, khối lượng mỡ và lượng nước trong cơ thể. Góc pha là một chỉ số quan trọng trong BIA, phản ánh tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe tế bào. ESPEN khuyến cáo sử dụng BIA, đặc biệt là góc pha, để đánh giá tình trạng dinh dưỡng ở bệnh nhân xơ gan. BIA là phương pháp đơn giản, khách quan và tương đối chính xác.

3.1. Cơ sở lý thuyết của phương pháp đo trở kháng sinh điện học

BIA dựa trên nguyên tắc rằng các mô khác nhau trong cơ thể có độ dẫn điện khác nhau. Mô cơ chứa nhiều nước và điện giải, do đó có độ dẫn điện cao. Mô mỡ chứa ít nước hơn, do đó có độ dẫn điện thấp. Khi cho dòng điện xoay chiều đi qua cơ thể, điện trở của cơ thể sẽ phụ thuộc vào thành phần và lượng nước trong các mô. Bằng cách phân tích điện trở, BIA có thể ước tính khối lượng cơ, khối lượng mỡ và lượng nước trong cơ thể.

3.2. Ý nghĩa của góc pha trong đánh giá dinh dưỡng

Góc pha là một chỉ số quan trọng trong BIA, được tính toán dựa trên điện trở (R) và điện kháng (Xc) của cơ thể. Góc pha phản ánh tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe tế bào. Góc pha cao cho thấy tế bào khỏe mạnh, màng tế bào nguyên vẹn và khối lượng cơ lớn. Góc pha thấp cho thấy tế bào bị tổn thương, màng tế bào bị phá vỡ và khối lượng cơ giảm. Ở bệnh nhân xơ gan, góc pha thấp thường liên quan đến suy dinh dưỡng và tiên lượng xấu.

3.3. Ưu điểm và hạn chế của phương pháp BIA

BIA có nhiều ưu điểm như đơn giản, không xâm lấn, nhanh chóng và chi phí thấp. BIA cung cấp thông tin chi tiết về thành phần cơ thể, giúp đánh giá chính xác hơn tình trạng dinh dưỡng. Tuy nhiên, BIA cũng có một số hạn chế. Kết quả BIA có thể bị ảnh hưởng bởi tình trạng hydrat hóa, nhiệt độ cơ thể và các yếu tố khác. Do đó, cần tuân thủ các quy trình chuẩn hóa khi thực hiện BIA để đảm bảo kết quả chính xác.

IV. Nghiên Cứu Về Tình Trạng Dinh Dưỡng Ở Bệnh Nhân Xơ Gan

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng suy dinh dưỡng là tình trạng phổ biến ở bệnh nhân xơ gan, với tỷ lệ dao động từ 20% đến 60%. Mức độ suy dinh dưỡng tăng lên khi bệnh tiến triển. Suy dinh dưỡng làm tăng nguy cơ biến chứng, giảm chất lượng cuộc sống và tăng tỷ lệ tử vong. Các nghiên cứu cũng cho thấy rằng BIA, đặc biệt là góc pha, là công cụ hữu ích để đánh giá tình trạng dinh dưỡng và tiên lượng ở bệnh nhân xơ gan. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để xác định các yếu tố nguy cơ và phát triển các biện pháp can thiệp dinh dưỡng hiệu quả.

4.1. Tỷ lệ suy dinh dưỡng ở bệnh nhân xơ gan trên thế giới

Các nghiên cứu trên thế giới cho thấy tỷ lệ suy dinh dưỡng ở bệnh nhân xơ gan rất khác nhau, tùy thuộc vào phương pháp đánh giá, mức độ xơ gan và đặc điểm dân số. Một số nghiên cứu báo cáo tỷ lệ suy dinh dưỡng lên đến 60% ở bệnh nhân xơ gan mất bù. Suy dinh dưỡng thường gặp hơn ở bệnh nhân có các biến chứng như báng bụng, bệnh não gan và xuất huyết tiêu hóa.

4.2. Ảnh hưởng của suy dinh dưỡng đến tiên lượng bệnh xơ gan

Suy dinh dưỡng có ảnh hưởng tiêu cực đến tiên lượng của bệnh nhân xơ gan. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng bệnh nhân xơ gan bị suy dinh dưỡng có nguy cơ cao hơn bị các biến chứng như nhiễm trùng, bệnh não gan và suy thận. Suy dinh dưỡng cũng làm giảm khả năng đáp ứng với điều trị và tăng tỷ lệ tử vong. Do đó, việc phát hiện và điều trị suy dinh dưỡng sớm là rất quan trọng để cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân xơ gan.

4.3. Vai trò của can thiệp dinh dưỡng trong điều trị xơ gan

Can thiệp dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện tình trạng dinh dưỡng và tiên lượng cho bệnh nhân xơ gan. Chế độ ăn uống cân bằng, giàu protein và năng lượng có thể giúp duy trì khối lượng cơ và cải thiện chức năng gan. Bổ sung vitamin và khoáng chất có thể giúp khắc phục tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng. Trong một số trường hợp, cần sử dụng các biện pháp hỗ trợ dinh dưỡng như nuôi ăn qua ống thông hoặc truyền tĩnh mạch để đảm bảo cung cấp đủ dinh dưỡng cho bệnh nhân.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Cải Thiện Dinh Dưỡng Cho Bệnh Nhân Xơ Gan

Việc cải thiện tình trạng dinh dưỡng cho bệnh nhân xơ gan đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng và bệnh nhân. Cần xây dựng chế độ ăn uống cá nhân hóa, phù hợp với mức độ xơ gan, các biến chứng và tình trạng dinh dưỡng của từng bệnh nhân. Bệnh nhân cần được tư vấn về chế độ ăn uống, cách lựa chọn thực phẩm và cách chế biến món ăn. Cần theo dõi sát sao tình trạng dinh dưỡng và điều chỉnh chế độ ăn uống khi cần thiết. Hỗ trợ tâm lý cũng rất quan trọng để giúp bệnh nhân tuân thủ chế độ ăn uống và cải thiện chất lượng cuộc sống.

5.1. Xây dựng chế độ ăn uống cá nhân hóa cho bệnh nhân xơ gan

Chế độ ăn uống cho bệnh nhân xơ gan cần được cá nhân hóa, dựa trên mức độ xơ gan, các biến chứng và tình trạng dinh dưỡng của từng bệnh nhân. Bệnh nhân cần được cung cấp đủ protein, năng lượng, vitamin và khoáng chất. Cần hạn chế muối, chất béo và các thực phẩm chế biến sẵn. Trong trường hợp có các biến chứng như báng bụng hoặc bệnh não gan, cần điều chỉnh chế độ ăn uống cho phù hợp.

5.2. Tư vấn dinh dưỡng và hỗ trợ tâm lý cho bệnh nhân

Tư vấn dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc giúp bệnh nhân xơ gan hiểu rõ về tầm quan trọng của dinh dưỡng và cách thực hiện chế độ ăn uống phù hợp. Chuyên gia dinh dưỡng có thể cung cấp thông tin về các loại thực phẩm nên ăn và nên tránh, cách chế biến món ăn và cách quản lý các biến chứng liên quan đến dinh dưỡng. Hỗ trợ tâm lý cũng rất quan trọng để giúp bệnh nhân tuân thủ chế độ ăn uống và cải thiện chất lượng cuộc sống.

5.3. Theo dõi và đánh giá hiệu quả của can thiệp dinh dưỡng

Cần theo dõi sát sao tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân xơ gan và đánh giá hiệu quả của can thiệp dinh dưỡng. Các chỉ số cần theo dõi bao gồm cân nặng, BMI, vòng cánh tay, góc pha và các xét nghiệm sinh hóa. Nếu tình trạng dinh dưỡng không cải thiện, cần điều chỉnh chế độ ăn uống hoặc sử dụng các biện pháp hỗ trợ dinh dưỡng khác. Việc theo dõi và đánh giá thường xuyên giúp đảm bảo rằng bệnh nhân nhận được sự chăm sóc dinh dưỡng tốt nhất.

VI. Kết Luận Tầm Quan Trọng Của Dinh Dưỡng Trong Điều Trị Xơ Gan

Đánh giá tình trạng dinh dưỡng và can thiệp dinh dưỡng sớm là rất quan trọng trong điều trị xơ gan. BIA, đặc biệt là góc pha, là công cụ hữu ích để đánh giá tình trạng dinh dưỡng và tiên lượng ở bệnh nhân xơ gan. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng và bệnh nhân để xây dựng chế độ ăn uống cá nhân hóa và theo dõi sát sao tình trạng dinh dưỡng. Nghiên cứu sâu hơn về dinh dưỡng trong xơ gan là cần thiết để phát triển các biện pháp can thiệp hiệu quả hơn và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

6.1. Tổng kết về các phương pháp đánh giá dinh dưỡng hiệu quả

Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng các phương pháp đánh giá tình trạng dinh dưỡng hiệu quả ở bệnh nhân xơ gan. BIA, đặc biệt là góc pha, được chứng minh là một công cụ hữu ích để đánh giá tình trạng dinh dưỡng và tiên lượng. Các phương pháp nhân trắc học và đánh giá chủ quan cũng có vai trò nhất định, nhưng cần được sử dụng cẩn thận và kết hợp với các phương pháp khác.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về dinh dưỡng và xơ gan

Cần có thêm nhiều nghiên cứu để hiểu rõ hơn về cơ chế suy dinh dưỡng trong xơ gan và phát triển các biện pháp can thiệp dinh dưỡng hiệu quả hơn. Các nghiên cứu nên tập trung vào việc xác định các yếu tố nguy cơ suy dinh dưỡng, đánh giá hiệu quả của các chế độ ăn uống khác nhau và phát triển các biện pháp hỗ trợ dinh dưỡng tiên tiến. Nghiên cứu cũng nên tập trung vào việc cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân xơ gan thông qua can thiệp dinh dưỡng.

07/06/2025
Đánh giá tình trạng dinh dưỡng ở bệnh nhân xơ gan điều trị ngoại trú bằng phương pháp trở kháng sinh điện học

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Gan là cơ quan giữ vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa chất dinh dưỡng, vitamin và khoáng chất, trong đó có ba chất dinh dưỡng chính là protein, lipid và carbohydrate. Xơ gan là hậu quả của nhiều cơ chế, trong đó chủ yếu là do viêm hoại tử và xơ hóa tế bào gan, dẫn đến sự thay thế những tế bào gan bình thường bằng những mô xơ không có chức năng. Vì thế, ở bệnh nhân xơ gan, các chức năng của gan như hấp thu, chuyển hóa và dự trữ các chất,… đều suy giảm, nếu kéo dài sẽ dẫn đến tình trạng suy dinh dưỡng. Bên cạnh đó, một chế độ ăn không phù hợp, việc ăn kiêng quá mức hay giảm khẩu vị cũng là những nguyên nhân thúc đẩy suy dinh dưỡng tiến triển.

Suy dinh dưỡng là một tình trạng rất thường gặp trong xơ gan. Người ta nhận thấy rằng mức độ suy gan càng nặng thì tỉ lệ suy dinh dưỡng càng cao: khoảng 20% ở bệnh nhân xơ gan còn bù và hơn 60% ở bệnh nhân xơ gan mất bù bị suy dinh dưỡng [48], [77]. Theo diễn tiến của bệnh, các biến chứng như báng bụng, bệnh não gan, xuất huyết tiêu hóa do vỡ dãn tĩnh mạch thực quản, hội chứng gan thận,… sẽ xuất hiện khi gan mất khả năng bù trừ. Những biến chứng này gây ảnh hưởng xấu đến diễn tiến bệnh, chất lượng cuộc sống và tiên lượng sống còn của bệnh nhân.

Một điều đáng lưu ý là nhiều nghiên cứu trên thế giới cho thấy rằng nếu bệnh nhân xơ gan có kèm suy dinh dưỡng, đặc biệt là suy mòn khối cơ sẽ làm gia tăng nguy cơ xuất hiện các biến chứng và khiến chúng tiến triển nặng hơn, làm cho chất lượng cuộc sống của bệnh nhân giảm đi và tỉ lệ tử vong gia tăng [53], [61]. Điều này cho thấy việc phát hiện và can thiệp sớm suy dinh dưỡng sẽ góp phần hạn chế và làm chậm quá trình diễn tiến đến các kết cục bất lợi trên bệnh nhân xơ gan. Mặc dù suy dinh dưỡng rất thường gặp và gây không ít ảnh hưởng đến tình trạng bệnh, nhưng hiện nay nó vẫn chưa được quan tâm một cách đúng mức. Một trong những nguyên nhân khiến suy dinh dưỡng không được chú trọng là do việc đánh giá tình trạng dinh dưỡng trên bệnh nhân xơ gan là một thách thức lớn đối với các nhà lâm sàng.

Do đặc thù của bệnh, bệnh nhân xơ gan thường có tình trạng tích tụ dịch khiến việc đánh giá dinh dưỡng bị ảnh hưởng khi sử dụng phương pháp nhân trắc. Ngoài ra, khi bệnh nhân có biến chứng cường lách sẽ gây sai lệch khi đánh giá dinh dưỡng bằng tế bào lympho, hoặc những bệnh nhân có biến chứng bệnh não gan sẽ không thể thực hiện các phương pháp cần phỏng vấn hoặc các phép kiểm tra bằng sức cơ,… [75]. Bên cạnh đó, sự hạn chế của những công cụ đánh giá tình trạng dinh dưỡng hiện có cũng đóng góp một phần không nhỏ. Vì vậy, ngày càng có nhiều hơn những phương pháp đánh giá dinh dưỡng mới được phát triển và đưa vào sử dụng trong lâm sàng để khắc phục những hạn chế khi sử dụng các phương pháp cũ.

Trước đây, phương pháp đánh giá tổng thể chủ quan (subjective global assessment – SGA) và chỉ số nhân trắc đã được khuyến nghị sử dụng trong trong đánh giá dinh dưỡng ở bệnh nhân xơ gan vì tính tiện dụng và tương đối chính xác. Tuy nhiên, kể từ năm 2006, Hiệp hội dinh dưỡng lâm sàng và chuyển hóa châu Âu (The European Society for Clinical Nutrion and Metabolism - ESPEN) đã khuyến cáo sử dụng thêm góc pha hoặc khối lượng tế bào trong cơ thể xác định bằng phương pháp đo trở kháng sinh điện học (biolectrical impedance analysis) để đánh giá tình trạng dinh dưỡng với mức độ chứng cứ cao hơn [69]. Đây là phương pháp đánh giá đơn giản, khách quan và tương đối chính xác. Vì vậy, phương pháp này được sử dụng ngày càng rộng rãi hơn trong việc đánh giá và và theo dõi tình trạng dinh dưỡng trên bệnh nhân nói chung và ở bệnh nhân xơ gan nói riêng.

Xuất phát từ tình hình thực tế trên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đánh giá tình trạng dinh dưỡng ở bệnh nhân xơ gan ngoại trú nhằm xác định tỉ lệ suy dinh dưỡng và tìm ra phương pháp đánh giá dinh dưỡng thích hợp để có thể áp dụng rộng rãi cho bệnh nhân trên lâm sàng. Qua đó, chúng tôi hy vọng có thể giúp các bác sĩ lâm sàng và bệnh nhân quan tâm hơn về vấn đề suy dinh dưỡng, đồng thời tạo tiền đề cho những nghiên cứu sâu hơn về dinh dưỡng trong xơ gan về sau. 3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Mục tiêu tổng quát: Xác định tình trạng dinh dưỡng ở bệnh nhân xơ gan điều trị ngoại trú. Mục tiêu cụ thể: 1.

Xác định tỉ lệ suy dinh dưỡng trên bệnh nhân xơ gan điều trị ngoại trú bằng phương pháp đo trở kháng sinh điện học và phương pháp nhân trắc học. Đánh giá sự tương hợp giữa phương pháp đo trở kháng sinh điện học với phương pháp nhân trắc học. Phân tích thành phần cơ thể bệnh nhân xơ gan qua kết quả đo trở kháng sinh điện học. 4 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Xơ gan Thuật ngữ ―xơ gan‖ (cirrhose – cirrhosis) được Laenec nói đến lần đầu vào năm 1826.

Cirrhose xuất phát từ thuật ngữ ―kirrhos‖ của Hy Lạp, có nghĩa là màu vàng hung, mô tả bề mặt gan thấy được khi tử thiết. Xơ gan là một bệnh gan mạn tính, trong đó tế bào gan bị tổn thương, hoại tử và được thay thế bởi các tế bào gan tân sinh, các dải xơ, làm cho cấu trúc tiểu thùy gan bị thay đổi thành những nốt tân sinh, gây mất chức năng của gan [1]. Sự hình thành các dải xơ và các nốt tân sinh đóng vai trò quan trọng trong cơ chế bệnh sinh của xơ gan. Chúng làm thay đổi cấu trúc và hệ mạch máu trong gan, cản trở dòng máu đi qua gan, làm tăng kháng lực trong hệ thống tĩnh mạch cửa, dẫn đến áp lực tĩnh mạch cửa tăng cao.

Vì có sự cản trở lưu thông dòng máu trong gan nên máu phải tìm một đường khác có áp lực thấp hơn để trở về hệ tĩnh mạch chủ, do đó tạo ra sự thông nối của hệ thống bàng hệ cửa – chủ. Suy tế bào gan và tăng áp lực tĩnh mạch cửa là hai cơ chế chính gây ra các biểu hiện lâm sàng và các biến chứng của xơ gan. Theo thống kê chung trên toàn thế giới, ba nguyên nhân chính gây xơ gan là rượu, viêm gan siêu vi và viêm gan thoái hóa mỡ không do rượu (non-alcoholic steatohepatitis – NASH), chiếm hơn 50% số ca xơ gan [25]. Nguyên nhân hàng đầu gây xơ gan khác nhau ở các vùng trên thế giới.

Ở các nước phương Tây, nguyên nhân hàng đầu gây xơ gan là rượu [24], còn ở châu Á và châu Phi, nguyên nhân hàng đầu gây xơ gan là viêm gan siêu vi B và C [56]. Ngoài ra còn có các nguyên nhân khác như rối loạn chuyển hóa (đồng, sắt), độc chất, thuốc, tự miễn, nhiễm kí sinh trùng,…. Tỉ lệ bệnh xơ gan trên toàn thế giới hiện nay vẫn chưa được thống kê chính xác. Người ta ước tính rằng xơ gan ảnh hưởng đến hàng trăm triệu bệnh nhân trên toàn thế giới.

Xơ gan khởi phát rất âm thầm và cần một thời gian dài diễn tiến, do đó có một tỉ lệ khá cao bệnh nhân xơ gan chưa được chẩn đoán. Điều này khiến cho những số liệu hiện mắc được thống kê thường thấp hơn so với thực tế [79]. 5 2010, tại Hoa Kỳ, ước tính có khoảng 633.323 người bị xơ gan, tương đương 0,27% dân số Hoa Kỳ cùng thời điểm, trong đó có đến 69% bệnh nhân không hề biết có bệnh gan trước đó [78]. Tỉ lệ xơ gan thậm chí còn cao hơn rất nhiều ở hầu hết các nước Châu Á và Châu Phi, nơi mà viêm gan virus B và C mạn tính khá phổ biến [79].

Việt Nam là nước thuộc khu vực Đông Nam Á, nơi có tỷ lệ lưu hành viêm gan virus B và C cao. Có khoảng 6 – 25% dân số nhiễm HBV và 2% dân số nhiễm HCV mạn tính [94]. Mặt khác, do tình hình lạm dụng rượu ở nước ta ngày càng phổ biến, bệnh gan do rượu cũng ngày càng gia tăng. Tóm lại, chính vì những nguyên nhân trên, tỉ lệ bệnh gan mạn tính và xơ gan tại Việt Nam ở mức khá cao.

Tuy nhiên, hiện nay vẫn chưa có con số thống kê chính xác tỉ lệ xơ gan ở nước ta. Xơ gan là gánh nặng bệnh tật và kinh tế cho mọi quốc gia trên toàn thế giới. Theo thống kê của WHO năm 2016, trên toàn thế giới ước tính có khoảng 1.071 người tử vong vì xơ gan, chiếm 2,2% số ca tử vong và là nguyên nhân tử vong đứng hàng thứ 11. Còn tại châu Âu và châu Mỹ, xơ gan là nguyên nhân tử vong đứng hàng thứ 9.

Chỉ riêng tại Việt Nam, cứ 100.000 dân thì có 18,5 người tử vong vì xơ gan, là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ 10 [93]. Từ tình hình thực tế trên cho thấy xơ gan vẫn là một thách thức lớn đối với ngành y tế không chỉ trong nước mà còn trên toàn thế giới.2 Suy dinh dƣỡng trên bệnh nhân xơ gan 1.1 Các khái niệm Suy dinh dưỡng là hậu quả của sự kéo dài chế độ ăn không phù hợp, trong đó có thể thiếu hoặc thừa chất dinh dưỡng, gây ra các vấn đề về sức khỏe. Chẩn đoán suy dinh dưỡng khi có ít nhất hai trong sáu đặc điểm sau: cung cấp năng lượng không phù hợp, sụt cân, suy giảm khối cơ, giảm lớp mỡ dưới da, tích tụ dịch và giới hạn tình trạng chức năng cơ thể [90]. Tuy nhiên, khi nhắc đến suy dinh dưỡng, người ta thường nghĩ đến chỉ tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng, bao gồm cả thiếu năng lượng, protein và vi chất dinh dưỡng.

6 Hội chứng suy mòn là một hội chứng chuyển hóa phức tạp thường có liên quan đến bệnh lý hoặc do thiếu ăn, và thường dùng để mô tả một tình trạng sụt cân nghiêm trọng, đặc trưng bởi sự suy giảm khối cơ và mỡ do tăng tình trạng dị hóa, và không đáp ứng với việc tăng lượng nhập cơ bản [26]. Hội chứng suy mòn khối cơ là tình trạng giảm sút khối lượng cơ và giảm chức năng của cơ xuống dưới mức trung bình của một người khỏe mạnh. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu chỉ xem sự sụt giảm khối lượng cơ là dấu hiệu chỉ điểm của hội chứng suy mòn khối cơ [44].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Tình Trạng Dinh Dưỡng Ở Bệnh Nhân Xơ Gan Điều Trị Ngoại Trú" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân xơ gan đang điều trị ngoại trú. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến dinh dưỡng mà còn đề xuất các biện pháp cải thiện tình trạng sức khỏe cho bệnh nhân. Điều này rất quan trọng vì dinh dưỡng hợp lý có thể góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến dinh dưỡng và sức khỏe, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và điều trị bệnh xơ gan có biến chứng viêm màng bụng nhiễm khuẩn", nơi cung cấp thông tin chi tiết về các biến chứng của bệnh xơ gan. Ngoài ra, tài liệu "Một số yếu tố liên quan đến tình trạng dinh dưỡng và chăm sóc người bệnh lọc máu chu kỳ tại bệnh viện bạch mai năm 2020 2021" cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến dinh dưỡng trong chăm sóc sức khỏe. Cuối cùng, tài liệu "Luận án tiến sĩ hiệu quả của mô hình truyền thông giáo dục dinh dưỡng nhằm cải thiện một số yếu tố nguy cơ tăng huyết áp ở cộng đồng" sẽ cung cấp cái nhìn về cách thức giáo dục dinh dưỡng có thể tác động tích cực đến sức khỏe cộng đồng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và có cái nhìn toàn diện hơn về dinh dưỡng và sức khỏe.