Nghiên cứu Mở rộng T* và Đạo hàm phản xứng Đại số Lie toàn phương 6 chiều

Nghiên cứu mở rộng t và không gian đạo hàm phản xứng của đại số Lie toàn phương 6 chiều. Khám phá cấu trúc và tính chất liên quan.

Chuyên ngành

Hình học và Tôpô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

46
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá đại số Lie toàn phương 6 chiều và vai trò then chốt

Trong lý thuyết Lie, việc nghiên cứu các cấu trúc đại số đóng vai trò nền tảng cho nhiều lĩnh vực toán học và vật lý. Một trong những đối tượng trung tâm là đại số Lie toàn phương, một sự tổng quát hóa tự nhiên của các đại số Lie nửa đơn. Trong khi các đại số Lie nửa đơn được đặc trưng bởi dạng Killing không suy biến, lớp các đại số Lie khả giải lại không có tính chất này, đặt ra một câu hỏi quan trọng: liệu có tồn tại một dạng song tuyến tính đối xứng, bất biến và không suy biến trên các đại số Lie này không? Câu trả lời là có, và những đại số như vậy được gọi là đại số Lie toàn phương hay đại số Lie metric. Sự tồn tại của dạng song tuyến tính này, gọi là một metric, cho phép trang bị một cấu trúc hình học phong phú lên đại số, mở ra nhiều hướng tiếp cận mới. Luận văn "Mở rộng T* và không gian các đạo hàm phản xứng của một số đại số Lie toàn phương 6 chiều" của Nguyễn Phi Long (2012) tập trung vào việc xây dựng và phân tích các đại số Lie 6 chiều thuộc lớp này. Công trình này không chỉ đóng góp vào bài toán phân loại đại số Lie ở số chiều thấp, một vấn đề luôn được quan tâm, mà còn cung cấp các công cụ tính toán cụ thể để khảo sát các tính chất sâu hơn của chúng, chẳng hạn như không gian đạo hàm. Việc nghiên cứu các ví dụ cụ thể ở chiều thấp giúp làm sáng tỏ các khái niệm phức tạp và tạo tiền đề cho việc tìm kiếm các đối tượng hoặc công cụ nghiên cứu mới trong lý thuyết tổng quát. Nghiên cứu này đặc biệt sử dụng phương pháp T-extension* để xây dựng các đại số Lie toàn phương 6 chiều từ các đại số Lie khả giải 3 chiều, một kỹ thuật mạnh mẽ và hiệu quả.

1.1. Định nghĩa và các tính chất cơ bản của đại số Lie toàn phương

Một không gian vectơ hữu hạn chiều g trên trường số phức được gọi là đại số Lie toàn phương nếu nó được trang bị một dấu ngoặc Lie [ , ] và một dạng song tuyến tính bất biến B không suy biến và đối xứng. Tính chất bất biến của B được định nghĩa bởi điều kiện B([X, Y], Z) + B(Y, [X, Z]) = 0 với mọi X, Y, Z thuộc g. Dạng B này đóng vai trò tương tự dạng Killing trong các đại số Lie nửa đơn. Một hệ quả quan trọng của tính chất bất biến là ideal dẫn xuất [g, g] trực giao với tâm Z(g) của đại số. Việc nghiên cứu cấu trúc đại số Lie toàn phương thường có thể quy về trường hợp các đại số bất khả phân, tức là không thể phân tích thành tổng trực tiếp của hai ideal khác không. Theo kết quả trong [12], nghiên cứu này cũng có thể được giới hạn trong các đại số có tâm tự đẳng hướng hoàn toàn. Những tính chất này là nền tảng để xây dựng các phương pháp phân loại hiệu quả.

1.2. Tầm quan trọng của dạng song tuyến tính bất biến trong cấu trúc

Sự tồn tại của một dạng song tuyến tính bất biến không suy biến là yếu tố định hình nên toàn bộ cấu trúc hình học của đại số Lie toàn phương. Nó cho phép định nghĩa các khái niệm như không gian con trực giao, ideal không suy biến và các phép đẳng cấu đẳng cự. Một đẳng cấu đẳng cự là một đẳng cấu đại số Lie đồng thời bảo toàn dạng song tuyến tính. Dạng B cung cấp một công cụ mạnh để phân tích cấu trúc ideal của đại số. Ví dụ, nếu I là một ideal của g, thì phần bù trực giao I⊥ của nó cũng là một ideal. Nếu B thu hẹp trên I không suy biến, thì g có thể được phân rã thành tổng trực tiếp g = I ⊕ I⊥. Điều này cho thấy vai trò trung tâm của dạng B trong việc phân tích một đại số thành các thành phần đơn giản hơn, đặc biệt là các thành phần bất khả phân. Các bất biến của đại số Lie thường được liên kết chặt chẽ với dạng song tuyến tính này, làm cho nó trở thành một công cụ không thể thiếu trong lý thuyết.

II. Thách thức trong phân loại và xây dựng đại số Lie toàn phương

Bài toán phân loại đại số Lie, đặc biệt là các đại số Lie khả giải, là một trong những thách thức lớn và lâu dài trong toán học. Sự phức tạp của cấu trúc tăng lên nhanh chóng theo số chiều, khiến việc phân loại toàn diện trở nên cực kỳ khó khăn. Đối với đại số Lie toàn phương, thách thức này càng trở nên rõ rệt hơn. Không giống như các đại số Lie nửa đơn có cấu trúc được xác định chặt chẽ bởi hệ nghiệm, các đại số Lie khả giải và lũy linh có cấu trúc đa dạng hơn nhiều. Một trong những vấn đề cơ bản là sự thiếu vắng của một công cụ mạnh mẽ như dạng Killing. Dạng Killing thường bị suy biến đối với các đại số Lie không phải nửa đơn, do đó không thể dùng làm một metric. Điều này thúc đẩy việc tìm kiếm các phương pháp xây dựng và phân loại mới. Các phương pháp như mở rộng kép (double extension) và phương pháp T-extension* ra đời để giải quyết vấn đề này, cung cấp các quy trình thuật toán để xây dựng các đại số Lie toàn phương từ những đại số có số chiều nhỏ hơn. Tuy nhiên, việc áp dụng các phương pháp này đòi hỏi tính toán phức tạp, đặc biệt là khi xác định tất cả các 2-đối chu trình không tương đương hoặc các đạo hàm của đại số Lie có tính chất đặc biệt. Việc phân loại các đại số Lie toàn phương 6 chiều là một bước tiến quan trọng, vì các trường hợp chiều thấp hơn (4 và 5) đã được giải quyết, và việc tiến lên chiều cao hơn giúp phát hiện các hiện tượng cấu trúc mới.

2.1. Hạn chế của dạng Killing đối với đại số Lie khả giải

Theo tiêu chuẩn Cartan, một đại số Lie là nửa đơn khi và chỉ khi dạng Killing của nó không suy biến. Đối với lớp các đại số Lie khả giải không giao hoán, dạng Killing luôn suy biến. Điều này có nghĩa là công cụ cổ điển và mạnh mẽ nhất để nghiên cứu cấu trúc đại số Lie không thể áp dụng trực tiếp cho lớp đại số này. Sự suy biến của dạng Killing làm mất đi cấu trúc metric tự nhiên, khiến việc định nghĩa các khái niệm hình học trở nên khó khăn. Do đó, việc tìm kiếm sự tồn tại của một dạng song tuyến tính bất biến khác, không nhất thiết là dạng Killing, trở thành một hướng đi quan trọng. Sự tồn tại này không được đảm bảo và việc xác định khi nào một đại số Lie khả giải có thể trở thành một đại số Lie toàn phương là một vấn đề trung tâm của lý thuyết.

2.2. Sự phức tạp trong bài toán phân loại đại số Lie ở chiều cao

Khi số chiều của đại số Lie tăng lên, số lượng các cấu trúc không đẳng cấu cũng tăng theo cấp số nhân. Ví dụ, việc phân loại đại số Lie lũy linh đã được hoàn thành đến chiều 7, nhưng quá trình này cực kỳ phức tạp và đòi hỏi các công cụ tính toán tinh vi. Đối với các đại số Lie toàn phương, bài toán còn bao gồm việc phân loại đến đẳng cấu đẳng cự, tức là phải xem xét cả cấu trúc đại số và cấu trúc metric. Điều này làm tăng thêm một mức độ phức tạp. Việc xây dựng một danh sách đầy đủ các đại số Lie 6 chiều toàn phương, khả giải và bất khả phân là một mục tiêu quan trọng, vì nó không chỉ hoàn thiện bức tranh ở chiều thấp mà còn cung cấp một tập hợp các ví dụ phong phú để kiểm tra các giả thuyết và phát triển các lý thuyết tổng quát hơn. Các phương pháp xây dựng như T*-extension giúp giảm thiểu sự phức tạp bằng cách xây dựng cấu trúc từ các khối nhỏ hơn đã được biết rõ.

III. Phương pháp mở rộng T Công cụ xây dựng đại số Lie hiệu quả

Để giải quyết thách thức trong việc xây dựng các đại số Lie toàn phương, phương pháp T-extension* nổi lên như một công cụ mạnh mẽ và có hệ thống. Phương pháp này, được giới thiệu lần đầu trong [3], cho phép xây dựng một đại số Lie toàn phương có số chiều 2n từ một đại số Lie g có số chiều n. Ý tưởng cốt lõi là mở rộng không gian vectơ của g bằng không gian đối ngẫu của nó, g*, và định nghĩa một dấu ngoặc Lie mới trên không gian T*(g) = g ⊕ g*. Cấu trúc mới này không chỉ phụ thuộc vào cấu trúc của g mà còn vào một đối tượng đồng điều gọi là 2-đối chu trình cyclic. Cụ thể, cho g là một đại số Lie, T*(g) được trang bị dấu ngoặc Lie: [X+f, Y+g] = [X,Y]_g + ad*(X)(g) - ad*(Y)(f) + θ(X,Y), trong đó X, Y thuộc g, f, g thuộc g*, và θ là một 2-đối chu trình từ g x g vào g*. Để T*(g) trở thành một đại số Lie toàn phương, 2-đối chu trình θ phải thỏa mãn điều kiện cyclic: θ(X,Y)(Z) = θ(Y,Z)(X) với mọi X, Y, Z thuộc g. Dạng song tuyến tính trên T*(g) được định nghĩa một cách tự nhiên bởi B(X+f, Y+g) = f(Y) + g(X). Luận văn của Nguyễn Phi Long (2012) đã áp dụng một cách có hệ thống phương pháp T-extension* cho tất cả các lớp đại số Lie khả giải 3 chiều để xây dựng và phân loại toàn bộ các đại số Lie toàn phương 6 chiều tương ứng. Quá trình này bao gồm việc tính toán tất cả các 2-đối chu trình cyclic không tầm thường, một công việc đòi hỏi sự phân tích cẩn thận.

3.1. Vai trò của 2 đối chu trình cyclic và biểu diễn đối phụ hợp

Trong phương pháp T-extension*, 2-đối chu trình cyclic θ đóng vai trò quyết định cấu trúc của đại số kết quả. Khi θ = 0, phép mở rộng T* trở thành trường hợp đặc biệt là tích nửa trực tiếp của g với không gian đối ngẫu g* thông qua biểu diễn đối phụ hợp. Cấu trúc này đã được nghiên cứu kỹ và là một ví dụ quen thuộc của đại số Lie toàn phương, ví dụ như đại số kim cương 4 chiều. Tuy nhiên, sự tồn tại của các 2-đối chu trình cyclic không tầm thường (θ ≠ 0) cho phép tạo ra các cấu trúc đại số Lie mới và phong phú hơn, không thể thu được chỉ bằng tích nửa trực tiếp. Điều kiện cyclic θ(X,Y)(Z) = θ(Y,Z)(X) chính là điều kiện cần và đủ để đảm bảo dạng song tuyến tính B(X+f, Y+g) = f(Y) + g(X) là bất biến dưới tác động của dấu ngoặc Lie mới. Do đó, việc tìm và phân loại các 2-đối chu trình cyclic là bước then chốt để phân loại các đại số Lie toàn phương thu được.

3.2. Quy trình xây dựng đại số Lie 6 chiều từ đại số 3 chiều

Luận văn đã thực hiện một quy trình có cấu trúc để xây dựng các đại số Lie toàn phương 6 chiều. Đầu tiên, tất cả các lớp đại số Lie khả giải 3 chiều không đẳng cấu được liệt kê. Các lớp này bao gồm đại số Heisenberg 3 chiều (g_3,1), và các đại số g_3,λ. Với mỗi đại số 3 chiều g, bước tiếp theo là xác định không gian của tất cả các 2-đối chu trình cyclic θ: g x g → g*. Bằng cách giải các phương trình đồng điều và điều kiện cyclic, các dạng tổng quát của θ được tìm thấy. Cuối cùng, bằng cách sử dụng các phép đổi cơ sở (đẳng cấu đẳng cự), các 2-đối chu trình được đơn giản hóa để thu được một danh sách đầy đủ và không trùng lặp các đại số Lie 6 chiều bất khả phân. Kết quả của quy trình này là một sự phân loại hoàn chỉnh các đại số Lie toàn phương giải được 6 chiều có thể thu được thông qua phương pháp T*-extension từ các đại số 3 chiều.

IV. Phân loại các đại số Lie toàn phương 6 chiều khả giải thu được

Việc áp dụng phương pháp T-extension* vào các đại số Lie khả giải 3 chiều đã mang lại một kết quả phân loại chi tiết cho các đại số Lie toàn phương 6 chiều. Các kết quả này không chỉ cung cấp những ví dụ cụ thể mà còn cho thấy sự đa dạng của các cấu trúc có thể phát sinh. Luận văn của Nguyễn Phi Long (2012) đã chỉ ra rằng các đại số thu được có thể được nhóm lại dựa trên đại số 3 chiều ban đầu. Ví dụ, khi xuất phát từ đại số Heisenberg 3 chiều g_3,1 (với [X,Y]=Z), mở rộng T* với 2-đối chu trình cyclic không tầm thường đã tạo ra một cấu trúc đại số Lie lũy linh mới. Tương tự, khi áp dụng cho các đại số g_3,λ (với [X,Z]=Z, [Y,Z]=λZ), phương pháp này cũng sinh ra các lớp đại số 6 chiều mới, mà cấu trúc của chúng phụ thuộc vào tham số λ. Một kết quả đáng chú ý là sự phân loại này trùng khớp với kết quả thu được từ phương pháp mở rộng kép được trình bày trong các công trình khác (ví dụ [10], [11]), cho thấy sự nhất quán và sức mạnh của cả hai phương pháp. Việc có được một danh sách phân loại rõ ràng là vô cùng giá trị. Nó cho phép các nhà nghiên cứu kiểm tra các tính chất chung, chẳng hạn như sự tồn tại của các cấu trúc hình học đặc biệt, hoặc tính toán các bất biến của đại số Lie như không gian đạo hàm. Mỗi đại số trong danh sách phân loại, ký hiệu là g_6,i, có một tập hợp các hằng số cấu trúc xác định, làm cơ sở cho các phân tích sâu hơn về đạo hàm của đại số Lie và các toán tử phản xứng.

4.1. Cấu trúc từ mở rộng T của đại số Lie Heisenberg 3 chiều

Khi áp dụng phương pháp T-extension* cho đại số Heisenberg 3 chiều g_3,1 (ký hiệu trong luận văn là g_3), 2-đối chu trình cyclic không tầm thường có dạng θ(X,Y)=λZ*, θ(Y,Z)=λX*, θ(Z,X)=λY* với λ khác không. Đại số T*(g_3) thu được là một đại số Lie 6 chiều lũy linh bất khả phân. Sau khi chuẩn hóa cơ sở, cấu trúc của nó tương ứng với đại số g_6,1 trong Mệnh đề 1.5 của luận văn. Điều này cho thấy T*-extension là một công cụ hiệu quả để xây dựng các đại số Lie lũy linh toàn phương, một lớp con quan trọng trong lý thuyết đại số Lie khả giải.

4.2. Các cấu trúc đại số Lie mới từ các đại số 3 chiều khác

Đối với các đại số Lie 3 chiều không lũy linh, chẳng hạn như g_3,λ, việc tính toán 2-đối chu trình cyclic cũng dẫn đến các đại số Lie 6 chiều toàn phương mới. Ví dụ, với đại số g_r,3(λ) có [X,Y]=Y, [X,Z]=λZ, mở rộng T* tạo ra một họ các đại số Lie 6 chiều phụ thuộc vào tham số λ. Các cấu trúc này tương ứng với các đại số g_6,2(λ) trong danh sách phân loại. Một trường hợp đặc biệt là khi λ = -1, ta thu được đại số g_6,3, và khi λ = 1, ta thu được g_6,4. Những kết quả này minh họa rằng cấu trúc đại số Lie của không gian mở rộng T*(g) kế thừa và phát triển các tính chất từ đại số gốc g, đồng thời được làm phong phú thêm bởi 2-đối chu trình. Điều này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa các đại số ở các chiều khác nhau.

V. Phân tích không gian các đạo hàm phản xứng của đại số Lie

Sau khi hoàn thành việc xây dựng và phân loại đại số Lie, một bước quan trọng tiếp theo là nghiên cứu các tính chất cấu trúc sâu hơn của chúng. Một trong những đối tượng quan trọng nhất là không gian đạo hàm của đại số Lie, đặc biệt là không gian các đạo hàm phản xứng. Một đạo hàm D của đại số Lie g là một ánh xạ tuyến tính D: g → g thỏa mãn D([X,Y]) = [D(X),Y] + [X,D(Y)]. Một đạo hàm được gọi là phản xứng (hay skew-symmetric) nếu nó thỏa mãn B(D(X),Y) + B(X,D(Y)) = 0 đối với dạng song tuyến tính B. Các đạo hàm phản xứng đóng vai trò trung tâm trong phương pháp mở rộng kép và có liên quan mật thiết đến cấu trúc hình học của đại số Lie toàn phương. Luận văn đã thực hiện việc tính toán một cách tường minh không gian các đạo hàm phản xứng cho các đại số Lie toàn phương 6 chiều bất khả phân đã được phân loại. Quá trình tính toán này bao gồm việc giải một hệ phương trình tuyến tính lớn bắt nguồn từ các điều kiện định nghĩa của đạo hàm và tính chất phản xứng. Kết quả được biểu diễn dưới dạng ma trận của đạo hàm D đối với một cơ sở đã chọn. Việc mô tả tường minh không gian này không chỉ là một kết quả tính toán có giá trị mà còn mở đường cho các nghiên cứu tiếp theo. Ví dụ, nó có thể được sử dụng để xây dựng các mở rộng kép của các đại số này, từ đó tạo ra các đại số Lie toàn phương ở chiều cao hơn. Nó cũng giúp xác định các bất biến của đại số Lie, cung cấp thêm thông tin để phân biệt các cấu trúc không đẳng cấu.

5.1. Vai trò và định nghĩa của một toán tử phản xứng

Một toán tử phản xứng, trong bối cảnh của một đại số Lie toàn phương (g, B), là một đạo hàm của đại số Lie D đồng thời là một toán tử phản xứng đối với metric B. Điều kiện B(D(X),Y) = -B(X,D(Y)) có nghĩa là D thuộc vào đại số Lie o(g,B) của nhóm các phép đẳng cự. Do đó, không gian các đạo hàm phản xứng Der_a(g) = Der(g) ∩ o(g,B) mã hóa thông tin về sự tương tác giữa cấu trúc đại số (Der(g)) và cấu trúc hình học (o(g,B)). Không gian này có vai trò cốt lõi trong phương pháp mở rộng kép của Medina và Revoy. Việc tính toán và xác định số chiều của không gian này là một bước quan trọng để hiểu rõ hơn về các đối xứng của đại số Lie metric.

5.2. Ma trận biểu diễn đạo hàm cho các đại số Lie 6 chiều g_ 6 i

Phần cuối của luận văn tập trung vào việc tính toán cụ thể ma trận biểu diễn cho một đạo hàm phản xứng D tùy ý đối với từng loại đại số Lie 6 chiều trong danh sách phân loại. Ví dụ, đối với đại số g_6,1, ma trận của D trong cơ sở {Z_1, Z_2, Z_3, X_1, X_2, X_3} được xác định tường minh thông qua một tập các tham số tự do. Tương tự, các Mệnh đề 3.4 và 3.5 trong luận văn cung cấp các dạng ma trận cho các đạo hàm phản xứng của đại số g_6,2(λ) và g_6,5. Những kết quả này là kết quả của việc giải các hệ phương trình tuyến tính phức tạp thu được từ các điều kiện của dấu ngoặc Lie và dạng B. Việc có được dạng ma trận tường minh này là một công cụ tính toán cực kỳ hữu ích, cho phép xác định số chiều của không gian đạo hàm và nghiên cứu các tính chất khác của chúng một cách trực tiếp.

VI. Tương lai và các hướng nghiên cứu mở cho đại số Lie toàn phương

Công trình nghiên cứu về mở rộng T và không gian các đạo hàm phản xứng của đại số Lie toàn phương 6 chiều* không chỉ giải quyết một bài toán cụ thể mà còn mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai. Những kết quả đạt được tạo nền tảng vững chắc cho việc khám phá các cấu trúc phức tạp hơn ở số chiều cao hơn. Một hướng đi tự nhiên và cấp thiết là tiếp tục bài toán phân loại đại số Lie toàn phương giải được ở chiều 7. Việc này có ý nghĩa quan trọng vì các trường hợp chiều ≤ 6 đã được giải quyết, và chiều 7 được kỳ vọng sẽ xuất hiện những hiện tượng cấu trúc mới, chẳng hạn như các mở rộng kép nhiều bước (k-step double extensions) mà các nhà toán học đã đề cập. Một hướng khác là tập trung vào việc nghiên cứu sâu hơn các lớp đại số Lie toàn phương đặc biệt, chẳng hạn như lớp các đại số suy biến, và tính toán các bất biến của chúng. Vai trò của các 2-đối chu trình trong phương pháp T-extension* cũng là một chủ đề cần được khám phá thêm, đặc biệt là các điều kiện để một mở rộng T* là bất khả phân. Những hướng nghiên cứu này không chỉ mang tính lý thuyết mà còn có tiềm năng ứng dụng trong các lĩnh vực khác. Cấu trúc hình học của các đại số Lie metric có liên quan đến các không gian đối xứng, hình học vi phân và các mô hình trong vật lý lý thuyết, bao gồm lý thuyết dây và siêu hấp dẫn. Do đó, việc hiểu sâu hơn về các đối tượng đại số này hứa hẹn sẽ mang lại những hiểu biết mới mẻ cho cả toán học và vật lý.

6.1. Thách thức phân loại đại số Lie toàn phương giải được 7 chiều

Việc chuyển từ chiều 6 lên chiều 7 trong bài toán phân loại đại số Lie toàn phương là một bước nhảy vọt về độ phức tạp. Các đại số thu được ở chiều thấp hơn chủ yếu là các mở rộng kép 1 bước từ một đại số giao hoán. Người ta hy vọng rằng ở chiều 7, sẽ xuất hiện các cấu trúc là mở rộng kép k bước với k > 1. Việc tìm kiếm và phân loại các đối tượng này sẽ đòi hỏi các công cụ lý thuyết và tính toán mạnh hơn. Việc giải quyết bài toán này sẽ là một đóng góp đáng kể vào lý thuyết cấu trúc đại số Lie và có thể làm sáng tỏ các mẫu hình tổng quát trong việc xây dựng các đại số Lie toàn phương.

6.2. Tiềm năng ứng dụng trong hình học vi phân và vật lý lý thuyết

Các đại số Lie toàn phương có mối liên hệ mật thiết với các nhóm Lie được trang bị một metric bất biến trái. Những không gian này, được gọi là các nhóm Lie metric, là đối tượng nghiên cứu trung tâm trong hình học vi phân. Các tính chất hình học của chúng, chẳng hạn như độ cong, được xác định hoàn toàn bởi cấu trúc đại số Lie tương ứng. Trong vật lý lý thuyết, các đại số Lie và siêu đại số Lie toàn phương xuất hiện trong các lý thuyết về siêu đối xứng, siêu hấp dẫn và lý thuyết M. Cấu trúc metric bất biến trên đại số tương ứng với các đối xứng của không-thời gian hoặc các trường trong mô hình. Do đó, việc phân loại và hiểu rõ các đại số Lie metric có thể dẫn đến việc khám phá các mô hình vật lý mới hoặc hiểu sâu hơn các mô hình hiện có.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tiếp theo của chương là những tính toán chỉ để thu được một mô tả cụ thể không gian các đạo hàm phản xứng của các đại số toàn phương giải được 6 chiều bắt khả phân. Phản cuối của luận văn dành. để bình luận các kết quả và để xuất một vài bải toán mở.

Luận văn được hoàn thành dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Lê Anh Vũ và TS Dương Minh Thành. Tác giả xin bảy tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới 2 thầy Lê Anh Vũ và Dương Minh Thành. Xin chân thành cám ơn các thầy trong Tổ Hình học, Khoa Toán ~ Tin Trường Đại học Sư Phạm Tp. Hồ Chí Minh đã giúp đỡ tác giá nâng cao trình độ chuyên môn và phương pháp làm việc hiệu quả trong quá trình học cao học.

Chân thành cảm ơn Ban giám hiệu, Phòng Khoa học Công nghệ và Sau dai học Trường Đại học Sư Phạm Tp. Hé Chi Minh, Ban giám hiệu trường THPT Vĩnh Kim cùng toàn thể quý đồng nghiệp, bạn bẻ, gia đình đã động viên, giúp đỡ, tạo điều kiện cho tác giả hoàn thành luận văn này. MỘT SÓ ĐỊNH NGHĨA VÀ KÉT QUÁ CƠ BẢN Chương này chủ yếu nhắc lại một số khái niệm và những kết quả cần thiết liên quan đến các đại số Lie toàn phương như: định nghĩa đại số Lie, đại số Lie con, ideal, đại số Lie toàn phương .đồng thời trình bày thêm kết quả phân loại đến đẳng cấu đẳng cự các đại số Lie toàn phương dựa theo phương. pháp mở rộng kép.

Đại số Lie Định nghĩa 1.1 Một không gian véctơ ø trên trường © được gọi là một đại số Lie trên trường € nếu trên ø đã cho một phép nhân [.y]+Ä [say *22»]=Ä[xw]+Ä2[x%] WAAL ES, xu neg (i) Phản xứng: [x,+]=0,Y+€ 8 (iii) Thỏa mãn đồng nhất thức Jacobi *IIy.xl,y Số chiều của đại số Lie ạ chính là số chiều của không gian véctơ ø CCho g là một không gian hữu hạn chiều trên trường C. Giả của ạ là n. Cấu trúc đại số Lic ø cóthể được cho bởi móc Lie của từng cấp véctơ thuộc cơ sở {s.e„} đã chọn trước trên ø như sau: [ene,] Sen Isic jen Cae h sb ci, Isi< j<n được gọi là các hằng số cấu trúc của đại é Lie 6 trong cơ sở được chọn. Không gian R° với móc Lie [x.y] (tầm thường) hiển nhiên là một đại số Lie.

Đại số Lie mà móc Lie tầm thường, được gọi là đại số Lie giao hoán. Khong gian R” với tích có hướng thông thường là một đại số Lie thực 3 chiều. Cho 9( là một đại số kết hợp trên trường ©. Voi moi cặp (x.y)c S1, ta định nghĩa [x,y]= ay~ yx, khi đó 9t trở thành một đại số Lie.

Nó lêng, đại số Lie Mat(n,C) các ma trận vuông cấp ø trên © là một đại số Lie với móc. Đặc biệt, xét đại số các toán tử tuyến tính EndV) trên C-không gian véeto V. Khi dé, End (V) tr6 thành đại số Lie với móc Lie được xác định như. Đại số Lie này được gọi là đại số.

Lie tuyén tính tổng quát và được kí hiệu là gi(W) con, ideal, ideal din xt [9,9] va ideal tim. (i) Khong gian con 6 cia dai sé Lie g được gọi là đại sé Lie con của 9, nếu [x. () Không gian con ¡ của đại số Lie g duge gọi là ideal của g nếu Jei voi moi xeg và yei đi) [ss|=[s»]lxvee} gọi ideal dan xuat cua g .15 j<isn} là không gian các ma trận tam gide trén trong gl(n,C), t a,)= gi(n,#Z)fa, =0/1< j Sỉ Sn) là không gian các ma trận tam gide trén chat che trong gl(n,¢ Khi dé sl(n,C), 6(n,C) va n(n,C) déu là các đại số Lie con của giún,C). Đặc biệt, sI0¡,C) là một ideal của glún,C) và núa,C) là một ideal của bún, C) (ii) Đại số Lie các toán tử vi phân Der(%) là đại số Lie con cita gl(21).

RO rang Z(g) là một ideal của ạ Định nghĩa 1.5: Cho g¡, g; là hai C-đại số Lie. Đồng cấu đại số Lie là ánh xạ C-tuyển. tính Ø:g, —> g, sao cho ø bảo toàn móc Lie, tite la ø(x»])=[øG).ø0)] (syea) ø là đẳng cấu tuyến tinh thi đại số Lie ø được gọi là đẳng cấu đại số Lie.6 Biểu diễn phụ hợp và biểu diễn đối phụ hợp. Cho G là nhóm Lie tùyý và ạ = Lie(G) là đại số Lie của G.

Ký hiệu g` là không gian đối ngẫu của đại số Lie(G). Với mỗi ¢ eG ta có tự đẳng cầu A,¡:G —»G được xác định như sau Aj(S)= ae”, VăeG “Tự đẳng cầu trên cảm sinh ánh xạ sau: (L„,.):s7>s XC A, (X)= [sep(X)e ']L, được gọi là ánh xạ tiếp xúc của A.) được gọi là biểu diễn phụ hợp của Ở trong g Tác động (được cảm sinh bởi biểu điễn phụ hợp Az của Ở trong g). K:G~> Ar(g) gD K(g)=K„, xao cho (K,F.X =g) được gọi là biểu diễn đái phụ hợp hay K-biễu diễn của G trong g” day (F,X), Peg’X g là chỉ giá trị của dạng tuyển tinh F eg’ tại trường véctơ (bất biến trái) X eg 1. Đại số Lie toàn phương.

Cho một đại số Lie phúc hữu hạn chiều ạ. Một dang song tuyến tính 8:g x g—»© được gọi là Q)— đốixúng nếu BQX,V)=BU,X) — với mọi X.Y,Ze9 Một đại số Lie trên đó tổn tại một dạng song tuyến tính, đối xứng, không. suy biến và bắt bi được gọi là một đại số Líe toàn phương.8) là một đại số Lie toàn phương và V' là một không gian vector con của g. Ta kí hiệu thành phẩn trực giao của V bởi {X cgl8(X,Y)=0,WY eV}.

Khi đồ ta có đẳng thức: đảm(V)+ dim(Vˆ) =dim(g) Một phần tử X trong ạ được gọi là tự đẳng ñướng nêu B(X, X)=0. Một không gian con V của ạ được gọi là sựđẳng hướng hoàn toàn néu B(X,Y)=0, với mọi X,Y eV', Trong trường hợp này, hiển nhiên ta có V =V' Từ tính chất bắt biến và không suy biến của dạng song tuyến tính xác định trên ạ, ta đễ dàng chứng mình được [o, Z(g)ˆ. Một kết quả trong [I2] nói rằng. nghiên cứu các đại số Lie toan phương có (hể quy về nghiên cứu các đại số Lie toàn phương có tâm tự đẳng hướng hoàn toàn (sai khác một ideal tâm không suy biển).

Bên cạnh đó, nghiên cứu các đại số Lie toàn phương cũng có thể quy về nghiên cứu các đại số Lie toàn phương bát &»d phân bởi phân tích trong mệnh để sau.8) là một đại số Lie toàn phương và 1 là một ideal của ạ. Khi đó 1 cũng là một ideal của ạ. Hơn nữa, nếu thu hẹp của B trên 1x1 không suy biến thì thụ hạp của B trên 1`x1ˆ cũng không say biển, [II']=|0} và Far =(0} Nếu thu hẹp của của Ø trên 77 không suy biến thì ta gọi 7 là một iđeal không suy biển của ø. Trong trường hợp này ạ=¡®/ˆ.

Khi đó, để thích hợp ta sử dụng kí hiệu g~/®7 Định nghĩa 1. Ta nói đại số Lie toàn phương ạ bắt khả phẩm nếu có. ø=g/Ög, thì g, hoặc g, =0} Định nghĩa 1.B") là hai đại số Lie toàn phương.Đ), Ves Trong trường hợp này ta cũng nói A là một đẳng cấu đẳng cự. Như vậy, A là một đẳng cấu đẳng cự nếu và chỉ nếu A vừa là đẳng cấu vừa là đẳng cự.

Cuối cùng trong phẩn này chúng tôi nhắc lại kết quả phân loại các đại Lie toàn giải được 6 chiều bằng phương pháp mở rộng kép được đưa ra trong [I1] như sau: Mệnh đề 1.B) là đại số Lie toàn phương giải được 6 chiêu. Giả sử ạ bắt khả phân và ạ= span{Z,,Z,.X,), ở đây dạng song tuyển tính đi xứng B được xác định bỏi BQX„Z,)=ð,, \<i, <3, các trường hợp còn lại bằng 0. Khi đỏ ạ đẳng cấu với một trong các đại số Lie sau đây: ()— 8ạ:[Xu. Trong trường hợp này, (A) về ạụ,(22) đẳng cấu nếu và chỉ nếu À =‡Â, hoặc 2 =4," (ili) 5 Z2, [XuX]=-X SXc, [XuXJ]=-X, và [Z2.

TÍCH NỬA TRỰC TIẾP CỦA MỘT ĐẠI SỐ. LIE BOI BIEU DIEN DOI PHU HOP 2. Cho ạ là một đại số Lie, V là một không gian véctor và ø:g x g—>V là một ánh xạ song tuyến tính. Trên không gian véctor g= ¢@V ta định nghĩa phép toán [X +huY +9]=[X,V]kø(X,Y), XX,V cụ, meV Mệnh đề 2.1 Không gian véctor § là một đại số Lie nếu và chỉ nếu @ 1a cảnh xạ phản xứng và thỏa mãn điều kiện 9([x.Z<ø Trong trường hợp này V sẽ chứa trong tâm của g nên người ta gọi ạ là mở rộng tâm của ạ bởi V (theo ánh xa 9).

Chứng mình Ta chỉ cần kiểm tra móc [X+V+v] = [X.) VXuYcs, s»ieV là mốc Lie trên g Thật vậy: 6) [Xeuy +o] X. ==[Y+wx+i] (ii) Đồng nhất thức Jacobi: [X+8[Y 2u] + [V£v[Z£yX ki] + [Zw X xuÝ +vll = [X +8[Y. ‘Vay geting với móc Lie được định nghĩa như trên tạo thành 1 đại số Lie. Cho ạ là một đại sé Lie, V là một không gian vector và z:g—» EnđV) lä một ánh xạ tuyến tính.

Trên không gian véctor ạ= ạ©V ta định nghĩa phép.Y]+z(X0v~zÔm, VXUY cụ, 6eV, Mệnh đề 2. Không gian véctor ạ là một đại số Lie nếu và chi néu x thỏa. Tính chất phản xứng của phép toán được định nghĩa như trên là hiển nhiên.Y])#~zØ)szŒXir+z)s201, Phép toán thỏa mãn Đồng nhất thức Jacobi néu va chi nếu: (LX. Vì điều này đúng với mọi w nên z([X,Y])=|z(X),z0)].

Noi một cách khác, không gian véetor ø là một đại số Lie nếu và chỉ nếu Z là một biểu điển của ạ trong V'. Trong trường hợp này ta nói ạ là /ích nứa trực tiếp của ạ với V bởi biểu điển z. Bây giờ ta xét trường hợp cụ thể z=a” là biểu diễn đối phụ hợp của ø ong g', khi đồ sứ :g~— End(g), ø(X)(/)=~/+u4(X), XÃ cg, / cổ. Tích nửa trực tiếp g=g®g` của g với g' bởi biểu diễn đối phụ hợp có tích Lie được xác định như sau: [X+/ZY+g]=[X,Y]xa4'QX(6)~44 000), XXUY sp, /,ø<g Điều này tương đương với [XJV] =[XY], [X./J=-/»a4(X) và [fe], <0V6i moi XY es.

Xét đại số Lie giải được 2 chiều g=span|X,Y} với tích Lie [X. Khi đó biểu diễn đối phụ hợp a":g~¬» £nd(g') được xác định như ad’ (X)(" , #4 (X)(f')=-Y”, at (y)(X)=0 và áF(#)(#)=x” Do dé tich Lie trên tích nửa trực tiếp g=g@®g' của ạ với g bởi a¿" được cho bởi Đây chính là đại số Lie kim cương giải được 4 chiều. Cho ạ là một đại ố Lie giải được 3 chiều. Như ta đã biết, phân loại của các đại số Lie giải được 3 chiều được cho như sau: @ su:[XY]=Z, (i) [X.Z]=Z với |z|<! Khi đó biểu.

lối phụ hợp ad”: g—> End(g`) được xác định như sau. @ 40)(X)=0, s0) X)=0, 4#(2)(x')=0, at (X)(Y «ƒ()()=0, 44'(Z)(')=0, aa (xy(e ah (Zax.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ