Luận văn: Nghiên cứu mô phỏng và tính toán chất lượng nước

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu mô phỏng và tính toán chất lượng nước. Tìm hiểu các vấn đề khoa học trong mô hình hóa chất lượng nước.

Chuyên ngành

Cơ Học Kỹ Thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2012

59
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: MÔ HÌNH TÍNH TOÁN MÔ PHỎNG CHẤT LƯỢNG NƯỚC

1.1. Tổng quan các kết quả trong và ngoài nước về mô hình tính toán mô phỏng chất lượng nước.

1.2. Mô hình lan truyền ô nhiễm 2 chiều.

1.3. Thuật toán giải hệ phương trình dòng chảy 2 chiều.

1.4. Thuật toán giải phương trình truyền tải khuyếch tán 2 chiều.

1.5. Phát triển mô hình truyền tải đa chất.

1.6. Hiệu chỉnh một số tính toán của thuật toán.

2. CHƯƠNG 2: CÁC TÍNH TOÁN KIỂM ĐỊNH CHẤT LƯỢNG MÔ HÌNH

2.1. Kiểm tra thuật giải số cho bài toán thủy lực 2 chiều

2.2. Kiểm tra thuật giải số cho bài toán lan truyền chất.

2.3. Số liệu địa hình và các thông số đo đạc.

2.4. Các kết quả tính toán mô phỏng.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Mô Phỏng Tính Toán Chất Lượng Nước

Sự phát triển kinh tế và tiêu dùng gia tăng áp lực lên môi trường sống, đặc biệt là ô nhiễm nguồn nước. Tình trạng ô nhiễm nguồn nước và các hồ chứa đô thị do nước thải sinh hoạt và sản xuất diễn ra nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và cảnh quan đô thị. Do đặc điểm địa hình và quy mô diện tích của hồ, mô hình một chiều không còn phù hợp để nghiên cứu và đánh giá quá trình ô nhiễm. Mô hình dòng chảy hai chiều và lan truyền chất ô nhiễm hai chiều cần được sử dụng để tính toán quá trình lan truyền ô nhiễm trong lòng hồ từ các nguồn thải. Các nghiên cứu về mô phỏng chất lượng nước đã được quan tâm và đạt được nhiều thành tựu trên thế giới, với các mô hình phần mềm thương mại như Mike của Viện Thủy lực Đan Mạch (DHI) và WASP 7. Ở Việt Nam, các nghiên cứu chia làm hai hướng: sử dụng mô hình nước ngoài để đánh giá chất lượng nước và xây dựng mô hình thuật toán riêng. Mô hình tính toán và truyền tải chất ô nhiễm đã được PGS. Hoàng Văn Lai và các cộng sự bắt đầu phát triển từ một nghiên cứu trong chương trình nghiên cứu cơ bản tại Viện cơ học. Mô hình này được xây dựng trên nền mô hình thủy lực IMECH_2DUSZ của đề tài cấp Bộ. Luận văn này tập trung vào việc tìm hiểu, phát triển và đánh giá chất lượng mô hình này, sau đó ứng dụng để mô phỏng sự lan truyền chất ô nhiễm trên một khu vực cụ thể với một số chỉ tiêu ô nhiễm chính. Luận văn bao gồm ba chương chính: Mô hình tính toán mô phỏng chất lượng nước, các tính toán kiểm định chất lượng mô hình và thử nghiệm mô phỏng chất lượng nước hồ Thanh Nhàn.

1.1. Lịch Sử Xu Hướng Nghiên Cứu Mô Hình Chất Lượng Nước

Các nghiên cứu trên thế giới đã phát triển nhiều mô hình mô phỏng chất lượng nước, từ mô hình đơn giản đến phức tạp, tích hợp nhiều yếu tố. Các mô hình này đã được thương mại hóa và ứng dụng rộng rãi trong quản lý tài nguyên nước. Tại Việt Nam, các nghiên cứu tập trung vào ứng dụng mô hình nước ngoài và phát triển mô hình riêng, phù hợp với điều kiện địa phương. Hướng phát triển mô hình riêng cho phép tùy chỉnh và tích hợp các yếu tố đặc thù của nguồn nước Việt Nam.

1.2. Vai Trò Của Mô Phỏng Trong Quản Lý Ô Nhiễm Nguồn Nước

Mô phỏng chất lượng nước đóng vai trò quan trọng trong việc dự báo, đánh giá và quản lý ô nhiễm nguồn nước. Nó cung cấp thông tin chi tiết về quá trình lan truyền ô nhiễm, giúp đưa ra các giải pháp xử lý và phòng ngừa hiệu quả. Mô phỏng cũng giúp đánh giá tác động của các hoạt động kinh tế - xã hội đến chất lượng nước, từ đó đưa ra các chính sách phát triển bền vững.

1.3. Thách Thức và Cơ Hội Phát Triển Mô Hình Ở Việt Nam

Việc phát triển mô hình tính toán chất lượng nước ở Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm dữ liệu đầu vào hạn chế, mô hình hóa các quá trình phức tạp, và thiếu hụt nguồn nhân lực. Tuy nhiên, cũng có nhiều cơ hội để phát triển mô hình, bao gồm sự hỗ trợ từ các tổ chức quốc tế, sự phát triển của công nghệ thông tin, và nhu cầu cấp thiết về quản lý nguồn nước hiệu quả.

II. Phương Pháp Mô Phỏng Mô Hình Toán Học Chất Lượng Nước

Mô hình lan truyền chất gây ô nhiễm 2 chiều bao gồm mô hình thủy lực 2 chiều và mô hình truyền tải khuyếch tán vật chất 2 chiều. Hệ phương trình S. Venant 2D mô tả các định luật bảo toàn về khối lượng và động lượng của nước 2 chiều. Hệ phương trình này được thiết lập từ hệ phương trình Navier - Stock bằng cách trung bình hóa theo chiều sâu và điều kiện áp suất tuân theo quy luật thuỷ tĩnh. Hệ phương trình Saint – Venant 2D (1) - (3) được giải số theo phương pháp khối hữu hạn (FVM - Finite Volume Method) trên lưới không cấu trúc dạng tam giác cho một đoạn sông hoặc hồ chứa. Lưới tam giác mô tả tốt dòng chảy trên miền có địa hình phức tạp. Để xấp xỉ các tích phân trên ta giả thiết rằng trong một khối nhỏ S có thể xấp xỉ các hàm cần tìm z, u, v và hàm F bằng hằng số. Phương trình lan truyền chất (4) cho một chất có thể viết lại như sau (7). Thuật toán giải lan truyền chất ô nhiễm được xem xét lại theo hướng tăng cường độ chính xác trong các phép tính tích phân liên quan đến u và D.

2.1. Các Phương Trình Cơ Bản Trong Mô Hình Thủy Lực 2D

Hệ phương trình Saint-Venant 2D, bao gồm phương trình liên tục và phương trình động lượng, là nền tảng của mô hình thủy lực 2D. Các phương trình này mô tả sự biến đổi của mực nước và vận tốc dòng chảy theo thời gian và không gian. Các yếu tố như độ dốc đáy, lực cản, và lực Coriolis cũng được tích hợp vào mô hình. Việc giải các phương trình này đòi hỏi các phương pháp số phức tạp, như phương pháp phần tử hữu hạn hoặc phương pháp thể tích hữu hạn.

2.2. Mô Hình Truyền Tải Khuyếch Tán Vật Chất Ô Nhiễm 2D

Mô hình truyền tải khuyếch tán vật chất ô nhiễm 2D mô tả quá trình lan truyền của các chất ô nhiễm trong nguồn nước, bao gồm các yếu tố như vận chuyển, khuyếch tán, và phân hủy. Phương trình truyền tải khuyếch tán, kết hợp với các điều kiện biên và điều kiện đầu, cho phép dự báo chất lượng nước theo thời gian và không gian. Các hệ số khuyếch tán và phân hủy đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tốc độ lan truyền và biến đổi của các chất ô nhiễm.

2.3. Thuật Toán Số Để Giải Các Phương Trình Mô Hình

Việc giải các phương trình mô hình thủy lực và truyền tải khuyếch tán đòi hỏi các thuật toán số hiệu quả. Phương pháp thể tích hữu hạn (FVM) trên lưới không cấu trúc được sử dụng phổ biến để giải các phương trình này. Các thuật toán này cần đảm bảo tính ổn định, chính xác, và hiệu quả tính toán để có thể mô phỏng quá trình lan truyền ô nhiễm một cách tin cậy. Việc hiệu chỉnh các thông số và thuật toán giúp tăng cường độ chính xác và ổn định của mô hình.

III. Phát Triển Mô Hình Truyền Tải Đa Chất Hiệu Chỉnh Thuật Toán

Mô hình lan truyền chất ban đầu chỉ tính toán với một chất ô nhiễm cụ thể, khi mô phỏng các chất gây ô nhiễm trong hồ chứa, chúng ta phải xét đến một số chất và chỉ tiêu đánh giá chất lượng nước. Do đó cần phải mở rộng thêm khả năng tính toán nhiều chất đồng thời và có tương tác qua lại lẫn nhau. Phương trình lan truyền chất (7) có thể viết lại như sau (9). Tùy thuộc sơ đồ tính ô nhiễm mà các chỉ tiêu ô nhiễm được tính toán trong quá trình ảnh hưởng tương tác phân hủy hoặc bổ sung. Trong khi thực hiện các tính toán mô phỏng lan truyền chất ô nhiễm với nhiều chất thì sự bổ sung thành phần fi dẫn đến thuật giải kém ổn định và khuyếch tán số nhất là với những bài toán kiểm định có thành phần vận tốc u và hệ số D lớn. Chính vì vậy thuật toán giải lan truyền chất ô nhiễm được xem xét lại theo hướng tăng cường độ chính xác trong các phép tính tích phân liên quan đến u và D.

3.1. Xây Dựng Mô Hình Truyền Tải Nhiều Chất Ô Nhiễm Tương Tác

Mô hình ban đầu được mở rộng để tính toán đồng thời nhiều chất ô nhiễm, có xét đến tương tác giữa chúng. Các chất ô nhiễm có thể ảnh hưởng lẫn nhau thông qua các phản ứng hóa học và sinh học. Việc tích hợp các quá trình này vào mô hình giúp dự báo chất lượng nước chính xác hơn. Các hệ số hao tán và chuyển đổi được sử dụng để mô tả tốc độ phân hủy và biến đổi của các chất ô nhiễm.

3.2. Cải Tiến Thuật Toán Để Tăng Độ Ổn Định Và Chính Xác

Thuật toán giải phương trình truyền tải khuyếch tán được cải tiến để tăng độ ổn định và chính xác, đặc biệt trong các trường hợp có vận tốc dòng chảy lớn và hệ số khuyếch tán cao. Công thức tích phân được xem xét lại và các phép tính được hiệu chỉnh để giảm sai số. Các hàm tính toán bổ trợ cũng được tối ưu hóa để tăng tốc độ tính toán.

3.3. Tích Hợp Các Quá Trình Sinh Hóa Vào Mô Hình Chất Lượng Nước

Các quá trình sinh hóa đóng vai trò quan trọng trong việc biến đổi và phân hủy các chất ô nhiễm trong nguồn nước. Việc tích hợp các quá trình này vào mô hình giúp đánh giá chất lượng nước một cách toàn diện hơn. Các yếu tố như nhiệt độ, ánh sáng, và pH có thể ảnh hưởng đến tốc độ của các quá trình sinh hóa, và cần được xem xét trong mô hình.

IV. Kiểm Định Mô Hình Đánh Giá Độ Tin Cậy Tính Toán Chất Lượng Nước

Đối với bất cứ mô hình tính toán nào thì việc kiểm định mô hình là công việc cần thiết để xác định độ chính xác và tin cậy của mô hình thông qua các bài toán mẫu có nghiệm giải tích hoặc nghiệm chính xác. Để kiểm định độ chính xác của thuật toán giải số cho bài toán thủy lực chúng ta xét ba bài toán mẫu thủy lực và ba bài toán mẫu lan truyền chất. Qua các bài toán mẫu chúng ta thấy mô hình thủy lực 2D chạy ổn định và cho kết quả khá tốt. Ba bài toán mẫu kiểm định lan truyền ô nhiễm nhằm kiểm tra độ chính xác của thuật toán giải phương trình lan truyền ô nhiễm. Nhìn chung mô hình đạt được yêu cầu về sai số khi tính toán lan truyền ô nhiễm.

4.1. Bài Toán Mẫu Thủy Lực 2D Kiểm Tra Tính Đúng Đắn

Ba bài toán mẫu thủy lực được sử dụng để kiểm tra độ chính xác của thuật toán giải số. Các bài toán này tập trung vào các trường hợp chảy dừng với đáy có độ dốc biến đổi đều và không đều. Kết quả tính toán được so sánh với nghiệm chính xác để đánh giá sai số. Mô hình cho kết quả tốt với sai số nhỏ so với nghiệm chính xác.

4.2. Bài Toán Mẫu Lan Truyền Chất Đánh Giá Khả Năng Mô Phỏng

Ba bài toán mẫu lan truyền chất được sử dụng để kiểm tra độ chính xác của thuật toán giải phương trình lan truyền ô nhiễm. Các bài toán này bao gồm các yếu tố như tải thuần túy, khuyếch tán, và hao tán. Kết quả tính toán được so sánh với nghiệm chính xác để đánh giá sai số. Mô hình có sai số nhỏ đối với các bài toán có thời gian mô phỏng ngắn, nhưng sai số tích lũy theo thời gian đối với các bài toán có thời gian mô phỏng dài.

4.3. Phân Tích Sai Số và Đề Xuất Hướng Cải Thiện Mô Hình

Phân tích sai số trong các bài toán mẫu giúp xác định các điểm yếu của mô hình và đề xuất hướng cải thiện. Sai số có thể do nhiều yếu tố, bao gồm thuật toán số, dữ liệu đầu vào, và mô hình hóa các quá trình phức tạp. Việc cải thiện thuật toán số, thu thập dữ liệu chính xác hơn, và tích hợp các yếu tố quan trọng vào mô hình giúp tăng độ tin cậy của mô hình.

V. Ứng Dụng Thực Tế Mô Phỏng Chất Lượng Nước Hồ Thanh Nhàn

Số liệu địa hình khu vực hồ Thanh Nhàn được thu thập ở dạng số liệu bản đồ tỉ lệ 1:5.000 có kết hợp chỉnh sửa cho phù hợp với điều kiện thực tế. Chúng tôi sử dụng một sơ đồ đơn giản để tính toán các chỉ tiêu ô nhiễm trong tài liệu [5] và đưa vào tính toán 6 chỉ tiêu là chỉ tiêu BOD5, NO3, NH3, PO4, COD và SO4. Kịch bản tính toán được xây dựng như sau: Lưu lượng vào ra khỏi hồ là 2100 m3/ngày đêm. Các kết quả tính toán mô phỏng cho thấy bức tranh lan truyền chất BOD, NH3, NO3, COD, PO4 và SO4 về mặt định tính tương đối phù hợp với các số liệu đo đạc được, về mặt định lượng kết quả tính của mô hình có sai số chấp nhận được tại các điểm đo.

5.1. Thu Thập và Xử Lý Dữ Liệu Đầu Vào Cho Mô Hình

Dữ liệu địa hình, lưu lượng dòng chảy, nồng độ các chất ô nhiễm, và các thông số môi trường khác được thu thập và xử lý để làm đầu vào cho mô hình. Dữ liệu địa hình được số hóa và chuyển đổi sang dạng lưới không cấu trúc. Lưu lượng dòng chảy và nồng độ các chất ô nhiễm được đo đạc tại các điểm khác nhau trong hồ. Các thông số môi trường như nhiệt độ, ánh sáng, và pH cũng được thu thập để tích hợp vào mô hình.

5.2. Thiết Lập Kịch Bản Mô Phỏng Chất Lượng Nước Hồ

Kịch bản mô phỏng chất lượng nước được thiết lập dựa trên các số liệu đầu vào. Các thông số mô hình được điều chỉnh để phù hợp với điều kiện thực tế của hồ. Các yếu tố như nguồn ô nhiễm, quá trình sinh hóa, và tương tác giữa các chất ô nhiễm được tích hợp vào kịch bản mô phỏng.

5.3. Phân Tích Kết Quả Mô Phỏng và So Sánh Với Dữ Liệu Đo Đạc

Kết quả mô phỏng chất lượng nước được phân tích và so sánh với dữ liệu đo đạc để đánh giá độ tin cậy của mô hình. Các yếu tố như nồng độ các chất ô nhiễm, phân bố không gian của các chất ô nhiễm, và sự biến đổi theo thời gian của các chất ô nhiễm được xem xét. Sai số giữa kết quả mô phỏng và dữ liệu đo đạc được phân tích để xác định các điểm yếu của mô hình và đề xuất hướng cải thiện.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Mô Phỏng Chất Lượng Nước Tương Lai

Luận văn đã hoàn thành được các mục tiêu cơ bản đã đặt ra đó là tìm hiểu được một số vấn đề về thuật toán còn được sử dụng trong mô hình tính toán lan truyền chất ô nhiễm trong sông và hồ chứa. Mở rộng phạm vi tính toán của mô hình từ đơn chất lên nhiều chất và cải tiến một số bước tính trong phần thuật toán lan truyền chất để mô hình có thể chạy ổn định hơn. Các kết quả tính toán với các bài toán kiểm định đã cho thấy mô hình tính khá chính xác. Mô hình vẫn còn một số điểm yếu cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển đó là việc bổ sung các yếu tố quan trọng cần được xét đến khi tính toán ô nhiễm là nhiệt độ, ánh sáng và ảnh hưởng của gió đến bề mặt.

6.1. Tổng Kết Kết Quả Nghiên Cứu Và Đóng Góp

Nghiên cứu đã thành công trong việc phát triển và kiểm định một mô hình tính toán chất lượng nước cho sông và hồ chứa. Mô hình đã được mở rộng để tính toán nhiều chất ô nhiễm và thuật toán được cải tiến để tăng độ ổn định và chính xác. Kết quả kiểm định cho thấy mô hình có độ chính xác cao trong các điều kiện nhất định. Luận văn đã đóng góp vào việc nâng cao hiểu biết về quá trình lan truyền ô nhiễm trong nguồn nước và cung cấp công cụ hữu ích cho việc quản lý tài nguyên nước.

6.2. Hạn Chế Của Mô Hình Và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Mô hình hiện tại vẫn còn một số hạn chế, bao gồm bỏ qua các yếu tố quan trọng như nhiệt độ, ánh sáng, và ảnh hưởng của gió. Hướng nghiên cứu tiếp theo là tích hợp các yếu tố này vào mô hình để tăng độ tin cậy và khả năng dự báo chất lượng nước. Ngoài ra, cần nghiên cứu các thuật toán số hiệu quả hơn để giảm sai số tích lũy và tăng tốc độ tính toán.

6.3. Ứng Dụng Mô Hình Vào Quản Lý Nguồn Nước Bền Vững

Mô hình tính toán chất lượng nước có thể được ứng dụng vào việc quản lý nguồn nước bền vững. Mô hình có thể được sử dụng để đánh giá tác động của các hoạt động kinh tế - xã hội đến chất lượng nước, từ đó đưa ra các chính sách phát triển bền vững. Mô hình cũng có thể được sử dụng để dự báo chất lượng nước trong tương lai và đề xuất các giải pháp phòng ngừa ô nhiễm hiệu quả.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. MÔ HÌNH TÍNH TOÁN MÔ PHỎNG CHẤT LƯỢNG NƯỚC 1. Tổng quan các kết quả trong và ngoài nước về mô hình tính toán mô phỏng chất lượng nước. Các nghiên cứu trên thế giới.

Trên thế giới, việc nghiên cứu mô phỏng chất lượng nước đã được quan tâm chú ys đến từ rất sớm và đạt được nhiều thành tựu. Không chỉ dừng lại ở mức nghiên cứu, có nhiều mô hình đã được phát triển thành sản phẩm phần mềm thương mại ví dụ như Mike của viện thủy lực Đan Mạch (DHI). Một số mô hình khác cũng rất nổi tiếng có thể liệt kê ra như sau: - Mô hình WASP 7 (Water Quality Analysis Simulation Program 7) được phát triển từ mô hình (WASP – Di Toro, 1983; Connolly vaf Winfield, 1984; Ambrose, R. Mô hình này cho phép tính toán 1, 2, 3 chiều với nhiều thành phần chất ô nhiễm.

Mô hình WASP cũng có thể liên kết với các mô hình thủy động lực và vận chuyển trầm tích để tính toán ra được trường dòng chảy, nhiệt độ, độ muối và các thông lượng trầm tích. - Mô hình QUAL2K (hay Q2K) (River and Stream Water Quality Model) được phát triển từ mô hình QUAL2E (hay Q2E (Brown và Barnwell 7 1987)). Đây là mô hình mô phỏng chất lượng nước suối và sông 1 chiều. Mô hình tính toán chu trình Nitơ và thông qua các chu trình chuyển hóa nitơ để biểu diễn các hợp chất cacbon, các loại cacbon hữu cơ không sống.

- Bộ phần mềm MIKE (DHI) được phát triển trên môi trường đồ họa của hệ điều hành Windows bao gồm nhiều modul tính toán trong đó có cả tính toán chất lượng nước. MIKE cũng tích hợp tốt với hệ thống thông tin bản đồ địa lý (GIS) và được nhiều đề tài và nghiên cứu trong nước chọn để sử dụng như công cụ hỗ trợ tính toán. Các nghiên cứu ở trong nước. Ở trong nước gần đây cũng có nhiều nghiên cứu quan tâm đến việc sử dụng mô hình để mô phỏng và tính toán chất lượng nước.

Các đề tài và nghiên cứu này chia làm hai hướng: TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 - Hướng nghiên cứu thứ nhất sử dụng mô hình và phần mềm nước ngoài để mô phỏng và tính toán một số yếu tố của chất lượng nước trong một khu vực cụ thể. Hướng này thiên về nghiên cứu ứng dụng của mô hình và tác động của chất ô nhiễm đến khu vực nghiên cứu để phục vụ nhu cầu nghiên cứu, đánh giá tổn thất do ô nhiễm hoặc hoạch định chính sách phát triển của địa phương. Ví dụ chương trình hợp tác với Cơ quan hợp tác Quốc tế 9 Nhật Bản - JICA của Viện Tài nguyên và Môi trường biển – Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam sử dụng phần mềm chuyên dụng CABARET của LOICZ (Mỹ) để đánh giá mức độ tích tụ và khuếch tán vật chất tại một số điểm thuộc vịnh Hạ Long. Một số nghiên cứu khác sử dụng mô hình eco Lab - MIKE1.

- Hướng nghiên cứu thứ hai đi vào xây dựng mô hình thuật toán riêng hoặc học tập các giải pháp đã được công bố trên các tạp chí khoa học quốc tế để giải bài toán lan truyền ô nhiễm với một hay nhiều chất ô nhiễm. Đánh giá hiệu quả tính toán của mô hình và tiến hành thử nghiệm với một khu vực nghiên cứu cụ thể. Ví dụ như mô hình tính toán chất lượng nước cho vùng biển Quảng Ninh-Hải Phòng xây dựng trên nền mô hình thủy lực hai chiều CHB-2D của phòng Cơ học biển (Viện cơ học)[5]. Ngoài ra còn có thể kể đến các mô hình khác đã được nghiên cứu và phát triển như HydroGIS của TS Nguyễn Hữu Nhân, SALBOD của GS.TS Nguyễn Tất Đắc.

Mô hình tính toán lan truyền chất ô nhiễm của phòng thủy tin học (Viện Cơ học) đi theo hướng học tập và xây dựng mô hình để giải bài toán lan truyền chất ô nhiễm với phạm vi ứng dụng trong lan truyền ô nhiễm trên một đoạn sông hoặc ô nhiễm hồ chứa. Mô hình này được xây dựng trên nền mô hình thủy lực IMECH_2DUSZ của đề tài cấp Bộ: “Áp dụng tính toán song song trong việc kết nối các mô hình thuỷ văn và mô hình thuỷ lực phục vụ dự báo và kiểm soát lũ lụt lưu vực sông Hồng”[1]. Đây là mô hình thuỷ lực sử dụng hệ phương trình Saint Venant 2D đầy đủ để mô tả chuyển động của nước trên một miền 2 chiều và được giải bằng phương pháp FVM (Finite Volume Method) trên lưới không cấu trúc. Mô hình này đã được học viên lựa chọn để nghiên cứu đánh giá và tiếp tục phát triển.

1 Phạm Tiến Đạt(2009), luận văn thạc sĩ "Sử dụng mô hình eco lab đánh giá một số đặc trưng môi trường khu vực nuôi trồng thủy sản". TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Mô hình lan truyền ô nhiễm 2 chiều. Mô hình lan truyền chất gây ô nhiễm 2 chiều bao gồm mô hình thủy lực 2 chiều và mô hình truyền tải khuyếch tán vật chất 2 chiều.

Hệ phương trình S. Venant 2D mô tả các định luật bảo toàn về khối lượng và động lượng của nước 2 chiều. Hệ phương trình này được thiết lập từ hệ phương trình Navier - Stock bằng cách trung bình hóa theo chiều sâu và điều kiện áp suất tuân theo quy luật thuỷ tĩnh. Nếu bỏ qua thành phần nhớt và rối, ảnh hưởng của gió và ảnh hưởng của lực Coriolis, hệ phương trình S.

Venant 2D có thể viết dưới dạng sau([1]-[2]). Phương trình liên tục: z    uh  vh   0 (1) t x y Phương trình động lượng theo hướng x: u u u h gu(u 2  v 2 )1 / 2 u v  g   gS 0, x (2) t x y x K x2 h 4 / 3 Phương trình động lượng theo hướng y: v v v h gv(u 2  v 2 )1 / 2 u v  g   gS 0, y (3) t x y y K y2 h 4 / 3 Phương trình truyền tải khuyếch tán vật chất ([3],[4]): Ci    2 C  2 Ci  uCi  vCi  f i  D( 2 i  ) (4) t x y x y 2 Trong các phương trình trên: z – mực nước, h là độ sâu dòng chảy. g – gia tốc trọng trường. Kx, Ky – hệ số Strickler trong lực cản đáy.

Ci – nồng độ chỉ tiêu ô nhiễm thứ i. fi – thành phần nguồn. So,x,So,y – độ dốc đáy. D – Hệ số khuyếch tán.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 Theo lý thuyết đường đặc trưng, số điều kiện biên cho hệ phương trình S.venant (1)- (3) phụ thuộc vào vận tốc un và số Froude - Fr theo hướng của pháp tuyến ngoài tại điểm biên. un = unx + vny Fr  un / c, c  gh Có các loại điều kiện biên sau: Biên có dòng chảy vào miền (inflow): un  0, dòng chảy có chiều ngược với pháp tuyến ngoài. - Trạng thái chảy êm: un > c: cần cho 2 điều kiện biên - Trạng thái chảy xiết: un  c: cần cho 3 điều kiện biên Biên có dòng chảy ra khỏi miền (outflow): un  0, dòng chảy theo chiều pháp tuyến ngoài. - Trạng thái chảy êm: un < c: cần cho 1 điều kiện biên - Trạng thái chảy xiết: un  c : không cần cho điều kiện biên.

Đối với phương trình truyền tải khuyếch tán vật chất cần cho một điều kiện biên vào và một điều kiện biên ra. Ví dụ đối với bài toán thủy lực có dòng chảy vào êm, cần cho một điều kiện biên vào và một điều kiện biên ra, để bài toán ổn định và giảm sai số thì điều kiện biên vào thường được chọn là vận tốc và điều kiện biên ra được chọn là cao trình mực nước. Với bài toán truyền tải khuyếch tán thì điều kiện biên vào thường chọn là nồng độ chỉ tiêu ô nhiễm và điều kiện biên ra là đạo hàm của nồng độ chỉ tiêu ô nhiễm. Thuật toán giải hệ phương trình dòng chảy 2 chiều.

Hệ phương trình Saint – Venant 2D (1) - (3) được giải số theo phương pháp khối hữu hạn (FVM - Finite Volume Method) trên lưới không cấu trúc dạng tam giác cho một đoạn sông hoặc hồ chứa. Lưới tam giác mô tả tốt dòng chảy trên miền có địa hình phức tạp (cả biên và đáy). Trong phương pháp khối hữu hạn, miền tính toán D được chia nhỏ thành các khối có hình học đơn giản Si dạng tam giác và các khối này tạo thành một lưới phủ kín miền tính toán. Các tham số để mô tả một lưới là nút lưới và liên kết giữa các nút lưới để tạo thành các khối.

Trên hình dưới đây là một phần của TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 một lưới không cấu trúc. Tính không cấu trúc của lưới được thể hiện qua việc đánh số các nút lưới và đánh số các khối trong lưới không cần theo một quy luật nào.1: Lưới không cấu trúc dạng tam giác. Việc chia miền D thành các phần tử Si chỉ cần đảm bảo các điều kiện sau: N 1) D   S i i 1 2) Si  Sj =  3) S i  S j = , nếu Si không nằm cạnh Sj Mi,j, nếu Si nằm cạnh Sj, Mi,j là cạnh chung của 2 phần tử này. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2: Quan hệ giữa các phần tử trong miền.

Ở đây ta dùng các ký hiệu của lý thuyết tập hợp như  là hợp,  là giao,  là tập rỗng. S i là phủ của Si, như vậy một đỉnh của phần tử chỉ có thể nằm ở một trong hai đầu của cạnh, không có đỉnh của phần tử này nằm trên cạnh của phần tử khác. Tính không cấu trúc của lưới được thể hiện qua việc đánh số nút k và đánh số phân tử của các phần tử không theo một quy luật nào cả. Những lưới được đánh số nút (hoặc phần tử) theo 2 chỉ số i, j, trong đó i theo chiều x, j theo chiều y thường phải liền kề nhau và có trật tự thì được gọi là lưới có cấu trúc.

Lưới không cấu trúc mỗi nút, mỗi phần tử được đánh số bằng một chỉ số và không có một điều kiện ràng buộc nào cho chỉ số này. Trong khi chia lưới miền D, phần tử không bắt buộc có cùng một cấu trúc hình học là tam giác hoặc tứ giác. Thí dụ miền D có thể chia bằng một lưới gồm các tam giác và các tứ giác. Tính chất hình học của một phần tử cũng không tuân theo một nguyên tắc nào.

Tuy nhiên đa giác phải là đa giác lồi. Để đảm bảo kết quả tính toán tốt thì độ dài các cạnh của một đa giác không khác nhau quá nhiều.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ