Ứng dụng mô hình MIKE mô phỏng lũ cho hạ lưu sông Ba, Phú Yên

Mô phỏng lũ sông Ba tại Phú Yên bằng mô hình MIKE. Nghiên cứu ứng dụng MIKE đánh giá tác động lũ, cung cấp giải pháp quản lý rủi ro thiên tai hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2017

80
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài:

2. Mục đích nghiên cứu:

3. Nhiệm vụ nghiên cứu:

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN KHU VỰC NGHIÊN CỨU

1.1. ĐẶC ĐIỂM ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN KHU VỰC NGHIÊN CỨU

1.1.1. Vị trí địa lý:

1.1.2. Đặc điểm địa hình, địa mạo:

1.1.3. Đặc điểm hệ thống mạng lưới sông, hồ:

1.1.4. Đặc điểm thủy văn:

1.1.5. Đặc điểm mưa lưu vực sông Ba

1.2. ĐIỀU KIỆN KINH TẾ XÃ HỘI

1.2.1. Tình hình kinh tế - xã hội thuộc địa phận tỉnh Gia Lai

1.2.2. Tình hình kinh tế - xã hội thuộc địa phận tỉnh Phú Yên

1.3. TÌNH HÌNH NGẬP LỤT HẠ LƯU SÔNG BA

1.3.1. Nguyên nhân chính gây lũ trên sông Ba

1.3.2. Tình hình ngập lụt

1.3.3. Thiệt hại do ngập lụt

2. TỔNG QUAN VÀ LỰA CHỌN MÔ HÌNH MÔ PHỎNG LŨ

2.1. TỔNG QUAN VỀ CÁC MÔ HÌNH THỦY VĂN:

2.2. TỔNG QUAN VỀ CÁC MÔ HÌNH THỦY LỰC:

2.3. Lựa chọn mô hình diễn toán:

3. CƠ SỞ LÝ THUYẾT MÔ HÌNH NAM

4. CƠ SỞ LÝ THUYẾT MÔ HÌNH MIKE11 HD:

5. ÁP DỤNG MÔ HÌNH MIKE MÔ PHỎNG LŨ CHO HẠ LƯU SÔNG BA

5.1. XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU

5.1.1. Dữ liệu đầu vào mô hình MIKE – NAM:

5.2. ỨNG DỤNG MÔ HÌNH MIKE NAM MÔ PHỎNG QUÁ TRÌNH MƯA RÀO – DÒNG CHẢY CHO THƯỢNG LƯU SÔNG BA - CỦNG SƠN:

5.2.1. Hiệu chỉnh mô hình:

5.2.2. Kiểm định mô hình:

5.3. ỨNG DỤNG MÔ HÌNH THỦY LỰC MIKE 11 TÍNH TOÁN THỦY LỰC CHO HẠ LƯU LƯU VỰC SÔNG BA:

5.4. HIỆU CHỈNH VÀ KIỂM ĐỊNH MÔ HÌNH:

5.4.1. Hiệu chỉnh mô hình:

5.4.2. Kiểm định mô hình:

5.5. ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ NGẬP LỤT TẠI HẠ LƯU SÔNG BA

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Mô Phỏng Lũ Sông Ba Bằng MIKE Tại Phú Yên

Lũ lụt là một vấn đề nghiêm trọng ở Phú Yên, đặc biệt là tại hạ lưu sông Ba. Mỗi năm, lũ gây ra thiệt hại lớn về người và tài sản, ảnh hưởng đến kinh tế và đời sống của người dân. Để giảm thiểu rủi ro và quản lý lũ hiệu quả, việc mô phỏng lũ là rất cần thiết. Bài viết này trình bày nghiên cứu mô phỏng lũ sông Ba sử dụng phần mềm MIKE, một công cụ mô hình hóa thủy lực mạnh mẽ. Mục tiêu là đánh giá mức độ ngập lụt và cung cấp thông tin hữu ích cho công tác phòng chống lũ lụt. Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu lịch sử về mưa, dòng chảy, địa hình để xây dựng và hiệu chỉnh mô hình MIKE 11. Kết quả mô phỏng sẽ giúp xác định các khu vực dễ bị ngập lụt, dự báo thời gian và độ sâu ngập, từ đó hỗ trợ các nhà quản lý và cộng đồng địa phương trong việc lập kế hoạch ứng phó và giảm thiểu thiệt hại. Các giải pháp phòng chống lũ lụt Phú Yên cần dựa trên cơ sở khoa học và công nghệ, và mô phỏng lũ là một bước quan trọng trong quá trình này.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Mô Phỏng Lũ Lụt ở Phú Yên

Phú Yên là một tỉnh ven biển miền Trung Việt Nam, thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão và lũ lụt. Đặc biệt, hạ lưu sông Ba là khu vực dễ bị ngập lụt nghiêm trọng. Việc mô phỏng lũ giúp hiểu rõ hơn về quá trình lũ lụt, xác định các yếu tố ảnh hưởng và dự báo nguy cơ. Điều này rất quan trọng để bảo vệ tính mạng và tài sản của người dân. Đánh giá rủi ro lũ lụt Phú Yên là cần thiết. MIKE by DHI giúp trong cảnh báo lũ sớm.

1.2. Giới Thiệu Phần Mềm MIKE và Ứng Dụng Mô Phỏng

MIKE là một bộ phần mềm chuyên dụng cho mô hình hóa thủy lực và tài nguyên nước, được phát triển bởi Viện Thủy lực Đan Mạch (DHI). MIKE có nhiều mô-đun khác nhau, phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau như mô phỏng dòng chảy sông Ba, mô phỏng lũ lụt, mô phỏng chất lượng nước, ... Mô-đun MIKE 11 được sử dụng rộng rãi để mô phỏng dòng chảy một chiều trong sông và kênh, trong khi MIKE FLOOD cho phép mô phỏng lũ trên diện rộng. Ứng dụng MIKE trong mô phỏng lũ giúp đưa ra quyết định hiệu quả.

II. Thách Thức Rủi Ro Lũ Lụt và Quản Lý Lũ Sông Ba

Sông Ba có tổng diện tích lưu vực 14.132 km2, chảy qua các tỉnh Gia Lai, Đak Lak và Phú Yên. Hàng năm, vào mùa lũ, nước sông Ba dồn từ thượng lưu về gây ngập lụt nghiêm trọng cho hạ lưu. Lũ đã gây ngập lụt, thiệt hại khá lớn về người và tài sản trên lưu vực. Diện tích đất trồng trọt bị ngập lâu ngày làm cho lúa, hoa màu và các loại cây trồng khác bị chết gây thất thu. Theo thống kê, tình hình lũ lụt trên lưu vực ngày càng nghiêm trọng với mức độ thiệt hại có xu thế ngày càng tăng. Lũ năm 1990 thiệt hại 21,6 tỷ đồng; Lũ năm 1992 thiệt hại 51,5 tỷ đồng; Lũ năm 1993 thiệt hại 394 tỷ đồng; Lũ năm 1995 thiệt hại 17 tỷ đồng; Lũ năm 1999 thiệt hại 50 tỷ đồng. Cần có giải pháp phòng chống lũ lụt toàn diện. Tác động lũ lụt Phú Yên ngày càng gia tăng.

2.1. Nguyên Nhân Gây Lũ Lụt Nghiêm Trọng Ở Hạ Lưu Sông Ba

Có nhiều yếu tố góp phần vào tình trạng lũ lụt nghiêm trọng ở hạ lưu sông Ba. Thứ nhất, do đặc điểm địa hình, vùng hạ lưu có độ dốc thấp, khả năng thoát nước kém. Thứ hai, do biến đổi khí hậu, lượng mưa tăng lên và cường độ mưa lớn hơn. Thứ ba, do hoạt động của con người, như phá rừng, xây dựng các công trình cản trở dòng chảy. Bão, áp thấp nhiệt đới, giải hội tụ nhiệt đới hoặc gió mùa Đông Bắc có thể gây lũ trên sông Ba.

2.2. Thiệt Hại Kinh Tế Và Xã Hội Do Lũ Lụt Gây Ra Tại Phú Yên

Thiệt hại do lũ lụt gây ra tại Phú Yên rất lớn và đa dạng. Về kinh tế, lũ làm hư hỏng nhà cửa, công trình, thiệt hại mùa màng, ảnh hưởng đến sản xuất và kinh doanh. Về xã hội, lũ gây gián đoạn cuộc sống, ảnh hưởng đến sức khỏe, gây ra các vấn đề về an ninh trật tự. Lũ tháng 10/1993 đã làm 72 người chết, 4 người mất tích, 464 người bị thương, 10902 ngôi nhà bị sập đổ hoàn toàn trôi đi mất, 138 kho tàng, trụ sở cơ quan, 264 trường học bị sụp đổ hoàn toàn, gần 20000 ha diện tích cây trồng các loại bị ngập và hư hại.

III. Phương Pháp Xây Dựng Mô Hình Thủy Lực MIKE Cho Sông Ba

Để mô phỏng lũ sông Ba, cần xây dựng một mô hình thủy lực chính xác và tin cậy. Mô hình này phải mô tả đúng đặc điểm địa hình, thủy văn và các yếu tố khác ảnh hưởng đến dòng chảy. Quá trình xây dựng mô hình bao gồm thu thập dữ liệu, xử lý dữ liệu, thiết lập mô hình, hiệu chỉnh mô hình và kiểm định mô hình. Dữ liệu đầu vào bao gồm số liệu mưa, dòng chảy, địa hình, mặt cắt ngang sông. Mô hình được hiệu chỉnh bằng cách so sánh kết quả mô phỏng với dữ liệu thực đo và điều chỉnh các tham số cho đến khi đạt được độ chính xác mong muốn. Kiểm định mô hình được thực hiện bằng cách sử dụng một bộ dữ liệu khác để đánh giá khả năng dự báo của mô hình.

3.1. Thu Thập Và Xử Lý Dữ Liệu Đầu Vào Mô Hình MIKE

Dữ liệu đầu vào là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng một mô hình chính xác. Dữ liệu cần thu thập bao gồm số liệu mưa, dòng chảy, mực nước, địa hình, mặt cắt ngang sông, hệ số nhám, ... Dữ liệu mưa được thu thập từ các trạm đo mưa trên lưu vực. Dữ liệu dòng chảy và mực nước được thu thập từ các trạm thủy văn. Dữ liệu địa hình được thu thập từ bản đồ địa hình hoặc ảnh viễn thám. Dữ liệu đầu vào mô phỏng MIKE cần được kiểm tra và xử lý cẩn thận để đảm bảo chất lượng. GIS trong mô phỏng lũ hỗ trợ xử lý dữ liệu.

3.2. Các Bước Thiết Lập Mô Hình MIKE 11 Cho Lưu Vực Sông Ba

Thiết lập mô hình MIKE 11 bao gồm các bước sau: Tạo mạng lưới sông, nhập dữ liệu mặt cắt ngang, nhập dữ liệu biên, thiết lập các tham số mô hình, chạy mô phỏng. Mạng lưới sông được tạo bằng cách số hóa các tuyến sông trên bản đồ. Dữ liệu mặt cắt ngang được nhập từ các khảo sát thực địa. Dữ liệu biên bao gồm dòng chảy thượng nguồn và mực nước hạ lưu. Các tham số mô hình bao gồm hệ số nhám Manning, hệ số khuếch tán, ... MIKE 11 sông Ba cần được thiết lập cẩn thận. Đặc trưng mặt cắt ngang sông thể hiện ở bảng. Mạng lưới sông kết nối các nhánh sông.

3.3. Hiệu Chỉnh Và Kiểm Định Độ Chính Xác Của Mô Hình

Sau khi thiết lập mô hình, cần hiệu chỉnh và kiểm định để đảm bảo độ chính xác. Hiệu chỉnh được thực hiện bằng cách so sánh kết quả mô phỏng với dữ liệu thực đo và điều chỉnh các tham số mô hình. Kiểm định được thực hiện bằng cách sử dụng một bộ dữ liệu khác để đánh giá khả năng dự báo của mô hình. Kiểm định mô hình MIKE quan trọng. Độ chính xác mô phỏng lũ cần được đảm bảo.

IV. Kết Quả Đánh Giá Ngập Lụt Hạ Lưu Sông Ba Bằng MIKE

Sau khi mô hình MIKE được hiệu chỉnh và kiểm định, có thể sử dụng để đánh giá ngập lụt ở hạ lưu sông Ba. Kết quả mô phỏng cho thấy các khu vực dễ bị ngập lụt nhất là các khu vực ven sông, khu vực đô thị, khu vực nông nghiệp. Độ sâu ngập có thể lên đến vài mét, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống và kinh tế của người dân. Kết quả mô phỏng cũng cho thấy thời gian ngập có thể kéo dài vài ngày, gây khó khăn cho công tác cứu hộ và khắc phục hậu quả.

4.1. Xác Định Các Khu Vực Dễ Bị Ngập Lụt Tại Phú Yên

Kết quả mô phỏng giúp xác định rõ các khu vực dễ bị ngập lụt ở hạ lưu sông Ba. Các khu vực này thường là các khu vực có địa hình thấp, gần sông, hoặc có hệ thống thoát nước kém. Việc xác định các khu vực này giúp tập trung nguồn lực cho công tác phòng chống lũ lụt. Hmax xuất hiện tại các phường khác nhau. Bản đồ hành chính Thành phố Tuy Hòa- Phú Yên.

4.2. Dự Báo Độ Sâu Và Thời Gian Ngập Tại Các Điểm Quan Trọng

Mô hình MIKE có thể dự báo độ sâu và thời gian ngập tại các điểm quan trọng như khu dân cư, trường học, bệnh viện, ... Thông tin này rất quan trọng để cảnh báo người dân và các cơ quan chức năng kịp thời ứng phó với lũ lụt. Biểu đồ đường quá trình mực nước tại các điểm ngập ở phường khác nhau cho thông tin hữu ích.

V. Ứng Dụng Quản Lý Lũ Lụt Và Giảm Thiểu Rủi Ro Tại Phú Yên

Kết quả mô phỏng lũ có thể được sử dụng để quản lý lũ lụt và giảm thiểu rủi ro tại Phú Yên. Cụ thể, kết quả có thể được sử dụng để lập bản đồ ngập lụt, xây dựng các phương án phòng chống lũ lụt, thiết kế các công trình phòng chống lũ lụt, và cảnh báo người dân về nguy cơ lũ lụt. Quản lý lũ lụt sông Ba cần kết hợp nhiều giải pháp.

5.1. Sử Dụng Bản Đồ Ngập Lụt Cho Công Tác Quy Hoạch Và Ứng Phó

Bản đồ ngập lụt là một công cụ quan trọng để quy hoạch sử dụng đất, xây dựng cơ sở hạ tầng và lập kế hoạch ứng phó với lũ lụt. Bản đồ ngập lụt giúp xác định các khu vực không nên xây dựng nhà cửa, công trình quan trọng, và các khu vực cần được ưu tiên bảo vệ. Bản đồ cũng giúp các cơ quan chức năng chuẩn bị sẵn sàng cho công tác cứu hộ và khắc phục hậu quả khi lũ lụt xảy ra.

5.2. Đề Xuất Các Giải Pháp Công Trình Và Phi Công Trình Hiệu Quả

Để giảm thiểu rủi ro lũ lụt, cần kết hợp các giải pháp công trình và phi công trình. Các giải pháp công trình bao gồm xây dựng đê điều, hồ chứa, nạo vét kênh mương, ... Các giải pháp phi công trình bao gồm trồng rừng, quản lý sử dụng đất, nâng cao nhận thức cộng đồng, ... Cảnh báo lũ sông Ba là cần thiết.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Mô Phỏng Lũ

Nghiên cứu mô phỏng lũ sông Ba bằng MIKE đã cung cấp những thông tin quan trọng về nguy cơ lũ lụt tại Phú Yên. Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn còn nhiều hạn chế và cần được tiếp tục phát triển trong tương lai. Cần thu thập thêm dữ liệu, cải tiến mô hình, và đánh giá tác động của biến đổi khí hậu. Đồng thời, cần phối hợp với các nhà quản lý và cộng đồng địa phương để ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn.

6.1. Những Hạn Chế Của Nghiên Cứu Và Đề Xuất Cải Tiến

Nghiên cứu còn hạn chế về dữ liệu đầu vào, độ phân giải của mô hình, và phạm vi mô phỏng. Cần thu thập thêm dữ liệu về mưa, dòng chảy, địa hình, ... Cần cải thiện độ phân giải của mô hình để mô tả chi tiết hơn các khu vực nhỏ. Cần mở rộng phạm vi mô phỏng để đánh giá tác động của lũ lụt đến các khu vực lân cận.

6.2. Triển Vọng Phát Triển Mô Hình MIKE Cho Quản Lý Lũ Lụt Tương Lai

Mô hình MIKE có tiềm năng lớn để phát triển thành một công cụ quản lý lũ lụt hiệu quả. Cần tích hợp mô hình với các hệ thống cảnh báo sớm, hệ thống quản lý thông tin, và các công cụ hỗ trợ ra quyết định. Đồng thời, cần đào tạo đội ngũ chuyên gia có đủ năng lực để vận hành và khai thác mô hình. Dự báo lũ sông Ba chính xác hơn.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN KHU VỰC NGHIÊN CỨU 1. ĐẶC ĐIỂM ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN KHU VỰC NGHIÊN CỨU 1. Vị trí địa lý: Sông Ba là con sông lớn nhất vùng ven biển miền trung với diện tích lưu vực là 13. Vị trí địa lý của lưu vực ở vào khoảng 12055’ đến 14038’ vĩ độ Bắc và 108000’ đến 109055’ kinh độ Đông.

Phía Bắc giáp với lưu vực sông Trà Khúc; phía Nam giáp với lưu vực sông Cái Ninh Hòa và sông Sê Rê Pốk; phía Đông giáp với lưu vực sông Kone, Kỳ Lộ; phía Tây giáp với lưu vực sông Sê San, Sê Rê Pốk.1) [4] Lưu vực sông Ba nằm trong phạm vi ranh giới hành chính của 20 huyện thị và 1 thành phố thuộc 3 tỉnh Tây Nguyên: Kon Tum, Gia Lai, Đaklak và một tỉnh duyên hải miền Trung Trung Bộ là Phú Yên. Trong đó có một huyện thuộc tỉnh Kon Tum là huyện KonPlong, 10 huyện thị thuộc tỉnh Gia Lai là: Kbang thị xã An Khê, Đakpơ, Konch Ro, ĐakĐoa, Mang Yang, Chư Sê, Ayun Pa, Krông Pa, EaPa, 4 huyện thuộc tỉnh Đak Lak là: Ea Hleo, Krông HNăng, Eakar, MađRăk và 5 huyện thuộc tỉnh Phú Yên là: Sơn Hoà, Sông Hinh, Phú Hoà, Tuy hoà, và thành phố Tuy Hoà.1: Phần trăm diện tích các tỉnh thuộc lưu vực sông Ba Diện tích % diện % diện theo đơn Diện tích tích so tích so với STT Tỉnh vị hành trong lưu với diện toàn lưu chính vực (km2) tích của lực (km2) tỉnh Lưu vực sông Ba 13.1: Bản đồ lưu vực sông Ba 1. Đặc điểm địa hình, địa mạo: Lưu vực sông Ba có thể chia thành các kiểu địa hình: Ở trung và thượng lưu chủ yếu là núi và cao nguyên. Khu vực hạ lưu có đồi núi thấp, thung lũng và đồng bằng bồi tụ ven biển.

[4] Địa hình lưu vực sông Ba khá phức tạp, bị chia cắt mạnh mẽ, núi cao bao bọc bởi 3 phía: Bắc, Đông, Nam và chỉ được mở rộng về phía Tây với cao nguyên Buôn Mê Thuột, Đắk Lắk, Gia Lai, Măng Yang, Chư Sê và thông ra biển đông qua vùng đồng bằng Tuy Hòa. Đường chia nước (phân nước) là những đỉnh núi có độ cao từ 400 2 - 2000 m. Tả ngạn của lưu vực sông Ba hầu hết hầu hết là nhưng đỉnh núi cao từ 800 - 1000 m và đặc biệt có đỉnh núi Chư H’Mu cao tới 2051 m. [4] Phía Đông lưu vực là các đỉnh núi thuộc dãy Trường Sơn có độ cao từ 600– 1300 m Phía Nam là dãy núi Phượng Hoàng chạy theo hướng Tây Nam - Đông Bắc rồi đâm ngang ra biển và kết thúc tại Đèo Cả có độ cao 600 – 700m.

Phía Tây có các đỉnh núi cao hơn phía Đông nhưng bị chia cắt nhiều và không liên tục như đỉnh Ngọc Rô (1509 m), Konkakinh (748 m), Kongquaboh (1710 m). [4] Vùng núi chiếm 62% diện tích tự nhiên của lưu vực cao độ biến đổi từ 600- 2000m được bao bọc ở cả 3 phía Bắc, Đông, Nam và có xu hướng mở rộng về phía Tây với các cao nguyên đất đỏ Bazan rất rộng là cao nguyên PleiKu, Mang Yang, Chư Sê với độ cao 600–800 m. Do các dãy núi phía Tây Nam của sông Ba bị chia cắt mạnh và không liên tục nên đã hình thành ở trung lưu một vùng máng trũng với các thung lũng độc lập kéo dài từ An Khê đến Phú Túc tương đối bằng phẳng là những cánh đồng lớn nằm dọc hai bên sông Ba và sông Ia Yun.Đặc điểm thổ nhưỡng, thực vật. Đặc điểm thổ nhưỡng Lưu vực sông Ba có nhiều loại đất khác nhau, thích hợp cho nhiều loại cây trồng sinh trưởng và phát triển.

Địa tầng: tham gia vào cấu trúc lãnh thổ tỉnh Phú Yên có mặt khá đa dạng các thành tạo trầm tích, trầm tích biến chất và phun trào có tuổi từ Proterozoi đến Kanozoi, theo thứ tự từ già đến trẻ gồm các phân vị địa tầng sau: giới Proterozoi, Paleozoi, Merozoi, Kainozoi. [2] Mác ma xâm nhập: trong phạm vi tỉnh Phú Yên phát triển khá phong phú và đa dạng cả về không gian lẫn thời gian, chiếm trên 50% diện tích tự nhiên và có các phức hệ Bến Giằng- Quế Sơn, Vân Canh, Tây Ninh, Định Quán, Đèo Cả, Cà Ná- Pha 1, Phan Rang, Cù Mông. [2] Đặc điểm cấu trúc kiến tạo: hệ thống đứt gãy theo phương Đông Bắc -Tây Nam, điển hình là đứt gãy Vĩnh Long - Trung Hòa. Hệ thống đứt gãy theo phương Tây Bắc - Đông Nam gồm nhiều đứt gãy quy mô nhỏ - vừa, điển hình là đứt gãy sông Ba, sông Kỳ Lộ.

Hệ thống đứt gãy theo phương á kinh tuyến là đứt gãy quy mô nhỏ -vừa, phát triển chủ yếu ở phía Bắc.2: Bản đồ hiện trạng sử dụng đất lưu vực sông Ba [4] Đất đai Phú Yên được hình thành trên mẫu đất phù sa và ba loại đá chính là: Granit, Ba Zan, trầm tích gồm 8 nhóm phổ biến.2) Đất cát ven biển: chiếm 2,6% diện tích tự nhiên, phân bố dọc theo bờ biển từ sông Cầu đến Hòa Hiệp và dọc sông Đà Rằng, Kỳ Lộ. Thành phần cơ giới chủ yếu là cát, khả năng giữ nước và dinh dưỡng kém. [2] Đất mặn phèn: chiếm 1,4% diện tích tự nhiên, phân bố tập trung ở Hòa Tâm, Hòa Hiệp, Hòa Xuân và dọc ven biển từ Sông Cầu đến cửa sông Đà Rằng. [2] 4 Đất phù sa: chiếm 9,8% diên tích tự nhiên, tập chung chủ yếu ở huyện Phú Hòa, huyện Tuy Hòa và thị xã Tuy Hòa, rải rác ở Tuy An, Đồng Xuân, sông Cầu.[2] Đất xám: chiếm 6,9% diện tích tự nhiên được phân bố từ địa hình trung gian nơi tiếp giáp vùng núi và vùng thấp có địa hình chia cắt trung bình, tương đối bằng tập trung ở Sơn Hòa, Đồng Xuân, Sông Hinh và phía tây huyện Phú Hòa.[2] Đất đen: chiếm 3,5% diện tích, phân bố ở phía nam huyện Tuy An, xã Bình Kiến, huyện Sông Hinh và một phần huyện Sơn Hòa.

Đất đỏ vàng: chiếm 65% diện tích tự nhiên phân bố đều khắp ở vùng đồi núi. Đất mùn vàng đỏ chiếm 2,2% diện tích tự nhiên, phân bố chủ yếu trên núi cao từ 900 - 1000m. Đất dốc tụ chiếm 0,3% diện tích tự nhiên, phân bố rải rác ở địa hình thấp. Đặc điểm thực vật Vùng lưu vực sông Ba, dưới góc độ địa sinh vật được xem là vùng phân bố tự nhiên có độ đa dạng sinh học cao ở nước ta.

Do điều kiện địa hình hiểm trở, đặc biệt có dãy Ngọc Linh với độ cao trên 2.000m là đầu nguồn của các hệ thống sông lớn ở vùng Trung Bộ như sông Vu Gia-Thu Bồn, sông Kone và sông Ba. Cùng với điều kiện địa hình, tính chất thổ nhưỡng và điều kiện khí hậu là điều kiện thuận lợi cho thảm thực vật rừng ở đây phát triển phong phú.3) [3] Cho đến nay, chưa có một công trình nghiên cứu một cách tổng thể về hệ thực vật trên lưu vực sông Ba. Những số liệu trình bày trong báo cáo này là tổng hợp của các kết quả nghiên cứu lẻ tẻ của Viện STTNSV (Viện sinh thái và tài nguyên sinh vật) và những tài liệu đã công bố có liên quan. Các kết quả nghiên cứu cho thấy, hệ thực vật vùng lưu vực sông Ba có ít nhất là 2000 loài thực vật bậc cao có mạch nằm trong 939 chi thuộc 204 họ thực vật thuộc 6 ngành thực vật bậc cao là Psilotophyta - Ngành Khuyết lá thông, Licopodiophyta - Ngành thông đất, Equisetophyta - Ngành Mộc tặc, Polypodiophyta - Ngành Dương xỉ, Pinophyta - Ngành Thông và Magnoliophyta - Ngành Mộc lan.3: Bản đồ hiện trạng thảm phủ thực vật lưu vực sông Ba [4] 6 Bảng 1.2: Các kiểu thảm thực vật rừng chính trong lưu vực sông Ba.

[3] Độ cao TT Kiểu thảm Nơi phân bố Đặc trưng cơ bản về thành phần loài phân bố Quần xã cây nước lợ cửa sông, ven biển ưu thế Sonneratia caseolaris, Bruguiera Thảm thực vật Cửa sông Cửa sông gymhorhize, B. parviflora, Acanthus 1 nước lợ cửa ven biển Đà Rằng ilicifolius, Cyperus malaensis, sông Ba Flagellaria indica, Derris trifoliata, Phoenix paludosa Chủ yếu là các chi thuộc các họ thực Quần xã thực Rải rác trong vật sau: Cyperaceae (Eleocharis, vật thuỷ sinh Địa hình vùng Cyperus); Poaceae (Panicum, 2 trong các thuỷ thấp tập trung ở hạ Hymerachne, Phragmites.); vực nước ngọt lưu Onagnaceae (Ludwigia); Alismataceae (Sagisttaria, Alisma);… Kbang, Mang Đặc trưng bởi các họ: Dipterocarpaceae Thảm thực vật Yang, sông (Dipterocarpus, Hopea, Shorea), rừng thường Hinh, Sơn 3 < 1.000 m Fabaceae (Dalbergia, Archidendron, xanh trên đất Hoà, Eekar, Adenanthera, Milletia); Clusiaceae thấp Krông Năng, (Garcinia), Burseraceae (Canarium),… Krông Par Rừng thường có 3 tầng cây gỗ. Các họ đặc trưng là Lauraceae (Alseodapne, Thảm thực vật Krông Pa, Beilshmiedia, Cinnamomum, Litsea), 1000 - 4 rừng kín thường Mang Yang, Fagaceae (Lithocarpus, Castanopsis, 1.600 m xanh núi thấp Kbang Quercus), Magnoliaceae (Michelia), Annonaceae (Polyalthia), Myrtaceae (Syzygium),. Rừng thường có 4- 5 tầng, các loài cây A yun Pa, chủ yếu là: Lagestroemia calyculata, Krông Pa, Crypteronia paniculata, Antheroporum Thảm thực vật sông Hinh, pierrei, Syzygium cuminii, Polyalthia 5 rừng nửa rụng < 1.000 m Sơn Hoà, Ea cerasoides, Xylopia vielana.

Ngoài ra lá trên đất thấp Kar, Krông còn gặp đại diện thuộc các họ Năng, Krông Combretaceae (Terminalia), Par Sterculiaceae (Pterospermum, Sterculia),… 7 Đặc trưng bởi tán thưa, độ tán che thấp, 0,5- 0,6, thường có 3 tầng. Các loài thực vật chủ yếu của loại rừng này A Yun Pa, thuộc họ Dipterocarpaceae Krông Pa, (Dipterocarpus tuberculatus, D. Thảm thực vật sông Hinh, obtusifolius, D. intricatus, 6 rừng rụng lá < 1.000 m Sơn Hoà, Ea Shoreaobtusa, Sh.

trên đất thấp Kar, Krông roxburghii),.Ngoài ra còn gặp đại diện Năng, Krông của các họ khác, như Hypericaceae Pa (Cratoxylum), Elaeocarpaceae (Elaeocarpus), Sterculaceae (Sterculia , Scaphium, Pterospermum), Myrtaceae (Syzygium), Apocynaceae (Alstonia). Rừng thường có 5 tầng, các loài ưu thế thuộc về các họ Fagaceae (Castanopsis, Thảm thực vật Lithocarpus, Quercus), Lauraceae rừng kín thường 7 > 1.600 m Kon Ka Kinh (Litsea, Machilus), Myrtaceae xanh núi trung (Syzygium), Ericaceae bình (Rhododendron), Magnoliaceae (Magnolia, Michelia),. Nguồn: Đỗ Hữu Thư, 2005 Trong các loài thực vật ở lưu vực sông Ba, tổng số loài thực vật quý hiếm được ghi trong Sách Đỏ Việt Nam (1996) là 74 loài: 7 loài bậc E - Đang nguy cấp (đang bị de dọa tuyệt chủng), 19 loài bậc V - Sẽ nguy cấp (có thể bị đe dọa tuyệt chủng), 29 loài bậc R - Loài hiếm (có thể sẽ nguy cấp), 4 loài bậc T - Bị đe dọa, 15 loài bậc K - Biết không chính xác. Đặc điểm hệ thống mạng lưới sông, hồ: Lưu vực sông Ba có dạng chữ L, phình rộng ở trung lưu và thu hẹp ở hai đầu thượng và hạ lưu.

Mạng lưới sông ngòi khá dầy và được phân bố đều khắp trong vùng. Chiều rộng bình quân lưu vực 48,6km, có nơi rộng 80 km. Dòng chính sông Ba được bắt nguồn từ đỉnh Ngọc Rô (tỉnh Kon Tum) cao 1.544m, sông chảy qua các tỉnh KonTum, Gia lai, ĐakLăk và Phú Yên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ