Bài mẫu Lập kế hoạch kinh doanh đặc sản Khô Gà Xé Cay - ĐH Mở TPHCM

Môn học lập kế hoạch kinh doanh tại Đại học Mở TPHCM. Khoa Quản trị kinh doanh. Phân tích đặc sản khô gà xé cay và bán lẻ hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Mở Tphcm

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Kế hoạch kinh doanh

2018

47
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Lập Kế Hoạch Kinh Doanh Khô Gà Xé Cay Từ A Z

Việc xây dựng một đề án môn học quản trị kinh doanh hoàn chỉnh là yêu cầu cơ bản đối với sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh tại trường Đại học Mở TPHCM. Đề án không chỉ là một bài tập lớn mà còn là cơ hội để áp dụng lý thuyết vào thực tiễn, đặc biệt với một sản phẩm tiềm năng như đặc sản bán lẻ khô gà xé cay. Kế hoạch kinh doanh chi tiết cho sản phẩm này đòi hỏi sự phân tích sâu sắc từ thị trường, marketing, tài chính đến vận hành và quản trị rủi ro. Tài liệu nghiên cứu về dự án "D-Chicken" cung cấp một khuôn mẫu toàn diện, minh họa cách một doanh nghiệp khởi nghiệp có thể tiếp cận thị trường đồ ăn vặt đầy cạnh tranh. Dự án này bắt đầu bằng việc xác định rõ thông tin cơ bản của doanh nghiệp, từ tên gọi, slogan ("Đáng tin cậy - Vì sức khỏe"), đến vốn đầu tư và cơ cấu pháp lý. Việc này tạo nền tảng vững chắc cho các bước phát triển sau. Mục tiêu của kế hoạch không chỉ dừng lại ở việc hoàn thành môn học mà còn hướng tới việc tạo ra một mô hình kinh doanh khả thi, có khả năng khởi nghiệp với vốn ít. Kế hoạch này phác thảo một lộ trình rõ ràng, từ mục tiêu ngắn hạn như đạt 100 ngàn lượt truy cập website trong năm đầu, đến mục tiêu dài hạn là trở thành thương hiệu hàng đầu trong vòng 5 năm. Đây là một ví dụ điển hình về việc áp dụng kiến thức học thuật để giải quyết bài toán kinh doanh thực tế, biến ý tưởng bán lẻ khô gà thành một dự án có cấu trúc và chiến lược.

1.1. Tổng quan đề án môn học quản trị kinh doanh D Chicken

Dự án kinh doanh khô gà xé cay D-Chicken được trình bày trong báo cáo môn học Đại học Mở là một ví dụ điển hình về việc áp dụng lý thuyết vào thực tiễn. Công ty TNHH khô gà D-Chicken được thành lập với 100% vốn trong nước, mã số thuế 034123456, và vốn đầu tư ban đầu là 1.000.000.000 VNĐ. Mục tiêu của công ty là khai thác thị trường thực phẩm ăn nhanh, một phân khúc đang phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam. Sản phẩm cốt lõi, khô gà xé cay, được lựa chọn dựa trên xu hướng tiêu dùng của giới trẻ và nhân viên văn phòng. Đây là nhóm khách hàng ưa chuộng các món ăn tiện lợi, lạ miệng và có thể dùng trong nhiều dịp khác nhau. Đề án đã vạch ra một lộ trình phát triển cụ thể, bao gồm cả mục tiêu ngắn hạn và dài hạn. Mục tiêu ngắn hạn tập trung vào việc xây dựng nhận diện thương hiệu và thu hút khách hàng ban đầu, ví dụ như đạt 5000 đơn đặt hàng trong năm đầu. Mục tiêu dài hạn tham vọng hơn, hướng đến việc hoàn vốn và mở rộng quy mô, trở thành một thương hiệu được nhớ đến trong ngành.

1.2. Xác định tầm nhìn và giá trị cốt lõi cho thương hiệu

Tầm nhìn của D-Chicken là phấn đấu trở thành "doanh nghiệp phát triển uy tín chất lượng hàng đầu trong ngành thực phẩm". Sứ mệnh của công ty là mang đến cho khách hàng những giá trị thiết yếu thông qua sản phẩm "ĐẸP-NGON-BỔ-RẺ". Những tuyên bố này không chỉ là khẩu hiệu mà còn là kim chỉ nam cho mọi hoạt động, từ sản xuất đến marketing. Giá trị cốt lõi được xác định gồm: Chất lượng – Trách nhiệm – Trung thực. Đây là nền tảng để xây dựng thương hiệu đặc sản Việt một cách bền vững. Việc nhấn mạnh vào chất lượng và trách nhiệm giúp D-Chicken tạo sự khác biệt so với các sản phẩm trôi nổi trên thị trường, đồng thời xây dựng lòng tin với người tiêu dùng, đặc biệt trong bối cảnh vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm đang được quan tâm. Sứ mệnh và giá trị cốt lõi này sẽ được truyền thông nhất quán qua các kênh phân phối hàng tiêu dùng và hoạt động quảng bá.

II. Phân Tích Thách Thức Khi Lập Kế Hoạch Bán Lẻ Khô Gà

Thị trường đồ ăn vặt, đặc biệt là các sản phẩm đặc sản bán lẻ như khô gà, tuy tiềm năng nhưng cũng ẩn chứa vô vàn thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất được chỉ ra trong bài tập lớn lập kế hoạch kinh doanh này là mức độ cạnh tranh khốc liệt. Các đối thủ không chỉ là những doanh nghiệp lớn có quy trình sản xuất chuyên nghiệp mà còn bao gồm vô số các cửa hàng nhỏ lẻ, kinh doanh tự phát trên các sàn thương mại điện tử. Thách thức thứ hai đến từ việc quản trị rủi ro. Tài liệu nghiên cứu đã liệt kê một danh sách dài các rủi ro tiềm ẩn, từ rủi ro về kinh tế, pháp luật, thương hiệu, chăm sóc khách hàng, an toàn thực phẩm, cho đến rủi ro từ đối thủ cạnh tranh khô gà. Ví dụ, rủi ro về an toàn thực phẩm có thể phá hủy hoàn toàn uy tín của một thương hiệu F&B chỉ trong thời gian ngắn. Bên cạnh đó, việc duy trì sự ổn định về chất lượng sản phẩm và xây dựng lòng trung thành của khách hàng cũng là một bài toán khó. Khách hàng ngày nay có rất nhiều lựa chọn và dễ dàng thay đổi nếu sản phẩm không đáp ứng được kỳ vọng. Do đó, việc lập kế hoạch kinh doanh phải lường trước được những khó khăn này và đề ra các phương án dự phòng hiệu quả, đặc biệt là trong mô hình bán lẻ F&B.

2.1. Nhận diện các đối thủ cạnh tranh khô gà trên thị trường

Phân tích đối thủ cạnh tranh khô gà là một phần không thể thiếu trong kế hoạch kinh doanh. Tài liệu gốc đã chỉ ra hai đối thủ chính là Cường Thịnh Fuhesa Food và sản phẩm của công ty Cơm Cháy Gia Truyền - RUM. Các đối thủ này có ưu điểm là sản phẩm được chế biến từ thịt gà tươi có kiểm định, quy trình khép kín, và có hệ thống phân phối rộng. Tuy nhiên, nhược điểm của họ là giá thành cao. Ngoài các đối thủ trực tiếp, D-Chicken còn phải đối mặt với các đối thủ tiềm năng là các cửa hàng nhỏ lẻ và người bán hàng trên các kênh thương mại điện tử như Shopee, Tiki, Lazada. Sự bùng nổ của kinh doanh online đặc sản khiến thị trường trở nên phân mảnh và cạnh tranh về giá ngày càng gay gắt. Việc nhận diện rõ ưu, nhược điểm của từng đối thủ giúp D-Chicken xác định được lợi thế cạnh tranh của mình, từ đó xây dựng chiến lược phù hợp để chiếm lĩnh thị phần.

2.2. Quản trị rủi ro trong mô hình bán lẻ F B đặc sản

Quản trị rủi ro là yếu tố sống còn đối với một doanh nghiệp F&B. Kế hoạch kinh doanh của D-Chicken đã phân tích chi tiết 5 nhóm rủi ro chính. Thứ nhất là rủi ro kinh tế, pháp luật, bao gồm các tranh chấp nội bộ và việc tuân thủ các quy định của nhà nước. Thứ hai là rủi ro về thương hiệu, đặc biệt khi là một công ty mới cần thời gian để thị trường chấp nhận. Thứ ba là rủi ro về chăm sóc khách hàng, vì một trải nghiệm tồi có thể lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội. Thứ tư, và quan trọng nhất, là rủi ro về an toàn thực phẩm. Bất kỳ sự cố nào liên quan đến vệ sinh đều có thể gây khủng hoảng truyền thông. Cuối cùng là rủi ro từ áp lực cạnh tranh. Để đối phó, doanh nghiệp cần chủ động xây dựng các phương án dự phòng, đầu tư vào công nghệ quản lý chuỗi cung ứng và xây dựng năng lực quản lý an toàn thực phẩm từ cấp điều hành.

III. Bí Quyết Nghiên Cứu Thị Trường Cho Đề Án Kinh Doanh Khô Gà

Thành công của một kế hoạch kinh doanh phụ thuộc rất lớn vào quá trình nghiên cứu thị trường đồ ăn vặt. Đề án D-Chicken đã thực hiện bước này một cách bài bản thông qua việc phân tích môi trường vĩ mô và vi mô. Về vĩ mô, các yếu tố như chính trị - pháp luật ổn định, kinh tế tăng trưởng (GDP trên 6%), dân số trẻ (hơn 60% dưới 35 tuổi) và sự phát triển của công nghệ đều tạo ra cơ hội cho ngành F&B. Đặc biệt, báo cáo trích dẫn thống kê của Bộ Công Thương cho thấy lĩnh vực nhà hàng chiếm tỷ trọng lớn nhất trong các thương hiệu nước ngoài vào Việt Nam, cho thấy sức hút của thị trường. Về vi mô, đề án tập trung vào phân tích đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhà cung ứng và sản phẩm thay thế. Khách hàng mục tiêu được xác định rõ là giới văn phòng và giới trẻ tại TPHCM, những người có nhu cầu cao về sự tiện lợi. Phân khúc thị trường rõ ràng giúp doanh nghiệp tập trung nguồn lực hiệu quả. Quá trình này cung cấp dữ liệu đầu vào quan trọng cho việc xây dựng mô hình kinh doanh canvas và các chiến lược cụ thể sau này. Một trong những công cụ hữu hiệu nhất được áp dụng là ma trận SWOT.

3.1. Quy trình nghiên cứu thị trường đồ ăn vặt TPHCM

Quy trình nghiên cứu thị trường trong đề án được chia làm hai phần chính: phân tích môi trường vĩ mô và vi mô. Môi trường vĩ mô (PESTEL) xem xét các yếu tố Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ, Môi trường và Pháp luật. Báo cáo nhấn mạnh tiềm năng của thị trường Việt Nam với gần 100 triệu dân, thu nhập bình quân tăng trưởng đều. Môi trường vi mô sử dụng mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter, phân tích sâu về các đối thủ cạnh tranh khô gà hiện hữu, các đối thủ tiềm năng (cửa hàng nhỏ lẻ online), khách hàng mục tiêu (nhân viên văn phòng, giới trẻ), nhà cung ứng (nguồn thực phẩm, thiết bị) và các sản phẩm thay thế. Việc xác định thị trường mục tiêu là những người sinh sống tại TPHCM, trung tâm kinh tế lớn nhất cả nước, cho thấy sự lựa chọn chiến lược khôn ngoan để tối đa hóa khả năng tiếp cận khách hàng trong giai đoạn đầu.

3.2. Áp dụng phân tích SWOT sản phẩm khô gà D Chicken

Công cụ phân tích SWOT sản phẩm khô gà được sử dụng để tổng hợp các kết quả nghiên cứu và định hình chiến lược. Điểm mạnh (Strengths) của D-Chicken bao gồm sản phẩm dễ vận chuyển, phù hợp mọi lứa tuổi, quy trình sản xuất đảm bảo vệ sinh và chi phí quản lý thấp. Điểm yếu (Weaknesses) là đây không phải món ăn chính và vẫn là thương hiệu mới. Cơ hội (Opportunities) đến từ nhu cầu đồ ăn nhanh tăng cao và giá cả hợp lý. Thách thức (Threats) lớn nhất là sức cạnh tranh mạnh mẽ và các vấn đề liên quan đến sức khỏe người tiêu dùng. Dựa trên ma trận này, đề án đã đề xuất các chiến lược kết hợp (S-O, W-O, S-T, W-T). Ví dụ, chiến lược S-O (Điểm mạnh - Cơ hội) là "Đẩy mạnh chiến lược marketing, quảng bá để mở rộng nhận diện thương hiệu". Chiến lược W-T (Điểm yếu - Thách thức) là "Xây dựng thương hiệu và phát triển sản phẩm liên tục để khách hàng thấy được sự hữu ích". Phân tích này giúp doanh nghiệp có cái nhìn toàn cảnh và đưa ra các quyết định chiến lược có cơ sở.

IV. Cách Xây Dựng Kế Hoạch Marketing Khô Gà Xé Cay Hiệu Quả

Một kế hoạch marketing khô gà hiệu quả là yếu tố then chốt để đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng. Đề án của D-Chicken đã xây dựng một chiến lược Marketing Mix toàn diện, không chỉ dừng lại ở 4P truyền thống mà mở rộng thành 7P. Mục tiêu marketing trong giai đoạn đầu là xây dựng và duy trì hình ảnh thương hiệu, tìm kiếm và thuyết phục khách hàng, đồng thời mở rộng thị phần. Về sản phẩm (Product), D-Chicken định vị là món ăn tiện lợi, hương vị tự nhiên, phù hợp với "túi tiền người Việt". Bao bì sản phẩm được thiết kế bắt mắt, nhỏ gọn. Về giá (Price), công ty áp dụng mức giá tầm trung, tương đương với các sản phẩm khác trên thị trường. Về phân phối (Place), kênh chính là môi trường internet, đặc biệt là Facebook, kết hợp bán hàng trực tiếp tại các cửa hàng nhỏ và quán ăn. Về chiêu thị (Promotion), các công cụ như quảng cáo Facebook, bán hàng trực tiếp và quan hệ công chúng được sử dụng để truyền thông điệp. Ba yếu tố P mở rộng bao gồm Quy trình (Process), Con người (People) và Cơ sở vật chất (Physical Evidence) cũng được phân tích kỹ lưỡng, cho thấy sự chuẩn bị chuyên nghiệp cho việc kinh doanh online đặc sản.

4.1. Xây dựng chiến lược định giá sản phẩm và kênh phân phối

Trong kế hoạch marketing khô gà, chiến lược định giá sản phẩm và kênh phân phối đóng vai trò quyết định khả năng tiếp cận thị trường. D-Chicken áp dụng chiến lược giá tầm trung để phù hợp với phân khúc khách hàng mục tiêu là sinh viên, nhân viên văn phòng. Mức giá được đưa ra cụ thể: bịch 1kg giá 260.000 VNĐ, một mức giá cạnh tranh. Về kênh phân phối hàng tiêu dùng, D-Chicken tập trung vào hai kênh chính. Kênh online tận dụng sức mạnh của mạng xã hội (chủ yếu là Fanpage Facebook) để bán hàng trực tuyến, phù hợp với xu hướng mua sắm hiện đại. Kênh offline là bán hàng trực tiếp tại các cửa hàng nhỏ và quán ăn. Sự kết hợp giữa online và offline giúp D-Chicken tối đa hóa độ phủ, vừa xây dựng thương hiệu trên không gian mạng, vừa hiện diện thực tế tại các điểm bán hàng, tạo sự thuận tiện cho khách hàng.

4.2. Triển khai chiến lược chiêu thị cho kinh doanh online đặc sản

Chiến lược chiêu thị (Promotion) được thiết kế để truyền thông điệp marketing đến thị trường mục tiêu. Đối với kinh doanh online đặc sản, các hoạt động này đặc biệt quan trọng. Kế hoạch đề xuất sử dụng đa dạng các công cụ. Quảng cáo trên Facebook được xem là kênh chủ lực để tiếp cận chính xác tệp khách hàng trẻ. Quan hệ công chúng (PR) được sử dụng để xây dựng hình ảnh thương hiệu uy tín. Các hoạt động bán hàng cá nhân, giới thiệu sản phẩm tận nhà và bán hàng qua điện thoại cũng được đề cập để tạo mối quan hệ trực tiếp với khách hàng. Thông điệp cốt lõi nhấn mạnh vào sự tiện dụng, hương vị thơm ngon và độ an toàn của sản phẩm, giải quyết đúng mối quan tâm của người tiêu dùng hiện đại. Mục tiêu cuối cùng là gia tăng độ nhận biết thương hiệu và thuyết phục khách hàng lựa chọn sản phẩm của D-Chicken thay vì các đối thủ.

V. Phương Pháp Lập Kế Hoạch Tài Chính Vận Hành Bán Lẻ Khô Gà

Không có một kế hoạch tài chính và vận hành vững chắc, mọi ý tưởng kinh doanh đều khó trở thành hiện thực. Đây là phần quan trọng trong đề án môn học quản trị kinh doanh, thể hiện tính khả thi của dự án. Kế hoạch của D-Chicken đã trình bày chi tiết các bảng biểu tài chính dự kiến trong 3 năm đầu. Chi phí đầu tư ban đầu được tính toán là 435.500.000 VNĐ, bao gồm các khoản như thành lập doanh nghiệp, thiết kế website, mua sắm trang thiết bị và chi phí dự phòng. Kế hoạch cũng dự báo doanh thu, lợi nhuận, và dòng tiền, cho thấy mục tiêu "hoàn vốn trong năm đầu và phát sinh lợi nhuận từ năm thứ hai". Về cơ chế vận hành, quy trình sản xuất được mô tả qua 6 bước, từ chuẩn bị nguyên liệu, sơ chế, chế biến, đến đóng gói và phân phối. Đặc biệt, khâu đóng gói được chú trọng với công nghệ hút chân không để đảm bảo vệ sinh và giữ hương vị sản phẩm. Đây là một mô hình bán lẻ F&B được tính toán cẩn thận, phù hợp với bối cảnh khởi nghiệp với vốn ít của sinh viên.

5.1. Lập kế hoạch tài chính cho sinh viên khởi nghiệp vốn ít

Phần kế hoạch tài chính cho sinh viên trong đề án D-Chicken được xây dựng rất chi tiết và thực tế. Nó bao gồm: Bảng chi phí đầu tư ban đầu (435,5 triệu VNĐ), bảng khấu hao tài sản, bảng tổng chi phí hoạt động hàng năm. Đặc biệt, kế hoạch còn tính đến việc vay vốn ngân hàng (800 triệu VNĐ từ BIDV) và lập lịch trả nợ rõ ràng. Các bảng dự báo tài chính quan trọng như Bảng cân đối kế toán, Báo cáo thu nhập dự kiến, và Báo cáo lưu chuyển tiền tệ được lập cho 3 năm. Ví dụ, doanh thu năm 1 dự kiến là 21 tỷ VNĐ, lợi nhuận sau thuế là 3,8 tỷ VNĐ. Các chỉ số tài chính như ROE, ROS, ROA cũng được tính toán để đánh giá hiệu quả hoạt động. Cách trình bày khoa học này không chỉ đáp ứng yêu cầu của một bài tập lớn lập kế hoạch kinh doanh mà còn là một công cụ hữu ích để kêu gọi vốn đầu tư trong thực tế.

5.2. Mô hình vận hành và quy trình sản xuất khô gà xé cay

Mô hình vận hành của D-Chicken được thiết kế để đảm bảo chất lượng và hiệu quả. Nguồn gốc nguyên vật liệu được ưu tiên từ trong nước để tận dụng lợi thế nông nghiệp và giảm chi phí. Quy trình sản xuất được chuẩn hóa gồm 6 bước: (1) Chuẩn bị nguyên liệu, (2) Tiếp nhận nguyên liệu, (3) Sơ chế, (4) Chế biến, (5) Đóng gói, (6) Phân phối. Trong đó, bước đóng gói được mô tả kỹ lưỡng, sử dụng phương pháp hút chân không để "giữ hương vị khô luôn như mới", "đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm" và "dễ dàng vận chuyển đi xa". Hướng dẫn bảo quản sản phẩm cũng được cung cấp rõ ràng cho người tiêu dùng. Bên cạnh sản xuất, cơ cấu tổ chức nhân sự cũng được hoạch định với các phòng ban chức năng như Ban giám đốc, phòng Kinh doanh, Marketing, Kế toán, IT, đảm bảo bộ máy vận hành chuyên nghiệp.

VI. Bài Học Kinh Doanh Khô Gà Từ Đề Án Đại Học Mở TPHCM

Đề án lập kế hoạch kinh doanh khô gà xé cay D-Chicken không chỉ là một sản phẩm học thuật mà còn mang lại nhiều bài học thực tiễn giá trị. Bài học lớn nhất là tầm quan trọng của việc nghiên cứu kỹ lưỡng và lập kế hoạch chi tiết trước khi bắt đầu kinh doanh. Từ việc phân tích thị trường, xác định khách hàng mục tiêu, đến xây dựng chiến lược marketing và dự toán tài chính, mọi khía cạnh đều được xem xét cẩn thận. Thứ hai, đề án cho thấy cách áp dụng các mô hình kinh điển như PESTEL, SWOT, 7Ps vào một sản phẩm cụ thể là đặc sản bán lẻ khô gà xé cay. Điều này chứng tỏ rằng lý thuyết quản trị kinh doanh hoàn toàn có thể được vận dụng để giải quyết các vấn đề thực tế. Thứ ba, việc chú trọng vào xây dựng thương hiệu đặc sản Việt và đảm bảo an toàn thực phẩm là yếu tố then chốt để tạo dựng niềm tin và phát triển bền vững. Cuối cùng, dự án D-Chicken là nguồn cảm hứng cho các bạn sinh viên có ý định khởi nghiệp với vốn ít, chứng minh rằng với một kế hoạch tốt, một ý tưởng kinh doanh đơn giản cũng có thể trở thành một dự án tiềm năng và có tính khả thi cao.

6.1. Kết quả dự kiến từ bài tập lớn lập kế hoạch kinh doanh

Từ các phân tích và dự báo tài chính, bài tập lớn lập kế hoạch kinh doanh này đã vẽ ra một bức tranh lạc quan về tương lai của D-Chicken. Kết quả tài chính dự kiến cho thấy doanh nghiệp có khả năng sinh lời cao ngay từ những năm đầu. Lợi nhuận sau thuế dự kiến của năm 1 là 3,8 tỷ, năm 2 là 8,7 tỷ và năm 3 là 18,7 tỷ đồng. Các chỉ số tài chính quan trọng như Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) và Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) đều có xu hướng tăng trưởng mạnh mẽ qua các năm. Về mặt thị trường, mục tiêu đạt 100.000 lượt truy cập website và 5.000 đơn hàng trong năm đầu là hoàn toàn khả thi nếu chiến lược marketing được triển khai đúng hướng. Những kết quả dự kiến này không chỉ giúp đề án đạt điểm cao mà còn là cơ sở vững chắc để thuyết phục các nhà đầu tư tiềm năng.

6.2. Hướng phát triển thương hiệu đặc sản Việt trong tương lai

Đề án D-Chicken đã mở ra một hướng đi tiềm năng cho việc phát triển các thương hiệu đặc sản Việt. Trong tương lai, D-Chicken có thể đa dạng hóa sản phẩm bằng cách phát triển thêm các dòng khô gà với hương vị khác như lá chanh, bơ tỏi, sả ớt, như đã được đề cập trong phần tổng quan. Việc mở rộng kênh phân phối hàng tiêu dùng sang các siêu thị, cửa hàng tiện lợi và xuất khẩu cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn. Ngoài ra, công ty cần liên tục cập nhật công nghệ trong sản xuất và quản lý, đồng thời đẩy mạnh các hoạt động marketing số để củng cố vị thế thương hiệu. Theo tài liệu, mục tiêu dài hạn của công ty là "trở thành thương hiệu được đông đảo khách hàng nhớ tới". Để đạt được điều này, việc duy trì chất lượng, lắng nghe phản hồi của khách hàng và không ngừng đổi mới là con đường tất yếu để một thương hiệu đặc sản Việt vươn tầm.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

\\ TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ TPHCM KHOA QUẢN TRỊ KINH DOANH ya MON HOC LAP KE HOACH KINH DOANH DAC SAN BAN LE KHO GA XE CAY \\ TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ TPHCM KHOA QUẢN TRỊ KINH DOANH ya MON HOC LAP KE HOACH KINH DOANH Giảng viên: Sứ Ngọc Hoành Sinh viên: Nguyễn Mai Thảo Uyên Lớp: NLãI MỤC LỤC 1. GIGI THIEU VE CONG TY KHO GA D-CHICKEN 1 1. Thông tin cơ bản về công ty 1 12. Quá trình hình thành công tyl 1.

TONG QUAN VE THUC PHAM AN VAT KHO GA CUA CONG TY D— CHICKEN 2 3. PHAN TICH THI TRUONG 3 3. Môi trường vĩmôê 3 3. Môi trường vimô 7 3.

Phân khúc thị trường 10 3. Phân tích SWOT 11 4. CHIẾN LƯỢC MARKETING MIX 13 4. Mục tiêu marketng 13 4.

Chiến lược sản phâm 13 4. Chiến lược giá 15 4. Chiến lược phân phối 15 4. Chiến lược chiêu thị 16 4.

Chiến lược quy trình 16 4. Chiến lược con người 16 4. Chiến lược cơ sở vật chất 19 5. CO CHE VAN HANH SAN PHAM 20 5.

Hướng dẫn bảo quản khô gà 20 6. CƠ CÂU TÔ CHỨC 21 6. Chức năng và nhiệm vụ của từng bộ phận 2l 6. KẺ HOẠCH TÀI CHÍNH 33 7.

Bang chi phí đầu tư ban đầu 33 72. Tổng chỉ phí 34 7. Lịch vay và tảng 36 74. Bảng cân đối kế toán 36 7.

Báo cáo chuyển lưu tiền tệ 38 7. Bảng các tỷ số tải chính 39 QUAN TRI RUI RO 39 8. Rui ro trong nganh kinh tế, pháp luật 39 8. Rui ro về thương hiệu công ty 41 843.

Rúi ro về chăm sóc khách hảng 41 8. Rủi ro về an toàn thực phâm 41 8. Rủi ro về đối thủ cạnh tranh 42 1. GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TY KHO GA D-CHICKEN 1.

Thông tin cơ bản về công ty Công ty TNHH khô gà D-Chicken là doanh nghiệp tư nhân với 100% vốn trong nước được thành lập vào ngày 15 tháng 08 năm 2018 với mã số thuế là 034123456. Tên giao dich Cong ty TNHH Khô gà D-Chicken Logo Slogan Dang tin cay — Vi suc khoe Von dau tu 1.000 VND Đại diện pháp luật Nguyễn Mai Thảo Uyên Phòng 2.4, khu D, số 02 Mai Thị Lựu, Phường Đa Kao, Trụ sở chính ` Quận 1, TP. Hồ Chí Minh Điện thoại (+84) 907109795 Fax (84) 812345678 Website Attps://khogadchicken.com Email info@d-chicken.2, Quá trình hình thành công ty Năm 2018, với mong muốn phát triển trong ngành thực phẩm, đặc biệt về mảng thức ăn nhanh. Công ty TNHH khô gà D-Chicken đã sản xuất sản phâm khô gà xé cay — không chỉ là món dễ ăn, lại rất lạ miệng thơm nøon và còn được đông đảo mọi người yêu thích, đặc biệt là giới trẻ và giới văn phòng ưa chuộng.

Tam nhìn: Công ty TNHH khô gà D-Chicken phấn đấu trở thành doanh nghiệp phát triển wy tin chất lượng hàng đâu trong ngành thực phẩm. Sứ mệnh: Mang đến cho khách hàng những giá trị thiết yeu: PEP-NGON-BO-RE Giá trị cốt lõi: Chất hượng — Trách nhiệm — Trung thực 1. Mục tiêu dài hạn ® Tronp vòng 05 năm trở thành thương hiệu được đông đảo khách hàng nhớ tới khi nhắc đến thực phâm thức ăn nhanh khô gả xé cay D-Chicken. Page 1 of 47 ¢ Hoan vén trong nam dau va phát sinh lợi nhuận từ năm thứ hai.

Mục tiêu ngắn hạn e© Cuối năm 2018, phải đạt được 100 ngàn lượt truy cập website, 5000 đơn đặt hàng lớn nhỏ. e©_ Cuối năm 2019, mở rộng quy mô công ty, mở thêm đại lý tại các quận trung tâm TPHCM, tăng cường trang thiết bị sản xuất. e© Cuối năm 2020, tăng cường, chiến lược cạnh tranh với các đối thủ và thu hút 5.000 VND vốn đầu tư. TONG QUAN VE THUC PHAM AN VAT KHO GA CUA CONG TY D-—- CHICKEN Âm thực Việt Nam nói chung và 4m thực tiễn TPHCM nhắc riêng thì các món khô tất cả, chúng ta có thê biết đến như cá khô, khô gà, khô bò, khô heo.

Khô gà xá cay như chúng ta được biết là món ăn nằm trong bộ 4 các món khô gà đấy là: khô gà xé cay, khô øà lá chanh, khô gà bơ tỏi, khô pà sả ớt,. Là món ăn được hình thành chỉ mắt khoảng vài năm trở lại đây, nhưng khô gà đã chóng vánh chiếm được lòng tin của người tiêu sử dụng vì giản đơn món ăn ngon, lại đựng hầu hết các chất dinh dưỡng. Nắm bắt được xu hướng này, công TNHH khô gà D-Chicken đã ra đời, nhằm phục vụ nhu cầu ăn uỗng của mọi người. Không chỉ mang lại sản phâm dịch vụ tốt cho khách hàng, mà còn mang đên sức khỏe và sự păn kết mọi người ngồi lại trò chuyện cùng nhau hơn.

Page 2 of 47 Khô gà D-Chicken là sản phẩm đóng hộp/gói được công ty D-Chicken phân phối tại TPHCM. Lĩnh vực kinh doanh của công ty: đồ ăn vặt/nhanh Thị phần của công ty trong ngành: ®© Công ty mới vào ngành nên thị phần trong ngành của công ty còn nhỏ, tuy nhiên sản phẩm mới này do công ty phân phối phù hợp với giới trẻ, với nhịp sông vội vàng nên rất có tiềm năng. ® Khô gà lá chanh có màu nâu vàng óng ả, kích thích vị giác bởi mùi thơm các gia vị tâm ướp. Hương vị tuyệt vời này đã khiến món ăn này thành món nhắm “lai ra” ngon khó cưỡng của đắng mày râu cùng như món quà vặt khoái khẩu của tât cả mọi n8ười.

PHAN TICH THI TRUONG 3. Môi trường vĩ mô 3. Môi trường chính trị pháp luật Các yếu tổ thuộc chính trị, pháp luật chí phối mạnh mẽ sự hình thành cơ hội kinh doanh và khả năng thực hiện mục tiêu của bất kỳ doanh nghiệp nào. Sự ổn định của môi trường chính trị được xác định là một trong những tiền đề quan trọng cho hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

Hệ thống chính sách, luật pháp hoàn thiện, nền chính trị ôn định tạo điều kiện cho các doanh nghiệp cạnh tranh bình đẳng trên thị trường, hạn chế tệ nạn vi phạm pháp luật như buôn lậu, trồn thuế, hang gia. Mic dé hoàn thiện, sự thay đôi và thực thi pháp luật trong nền kinh tế có ảnh hưởng lớn đến việc hoạch định và tổ chức thực hiện chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp. Môi trường kinh tế Các yếu tố thuộc môi trường này qui định cách thức doanh nghiệp và toàn bộ nền kinh tế trong việc sử dụng tiểm năng của mình và qua đó cũng tạo ra cơ hội kinh doanh cho từng doanh nghiệp. Xu hướng vận động và bất cứ thay đối nào của các yếu tố thuộc môi trường này đều tạo ra hoặc thu hẹp cơ hội kinh doanh của doanh nghiệp ở những mức độ khác nhau và thậm chí dẫn đến yêu cầu thay đổi mục tiêu và chiến lược của doanh nghiệp.

Page 3 of 47 Tiềm năng của nền kinh tế phản ảnh các nguồn lực có thể huy động và chất lượng của nó: tài nguyên, con người, vị trí địa lý, dự trữ quốc gia. liên quan đến các định hướng và tính bền vững của cơ hội chiến lược của doanh nghiệp. Tốc độ tăng trưởng kinh tế tác động thay đổi vị trí, vai trò và xu hướng phát triển của ngành kinh tế của nền kinh tế quốc dân kéo theo khả năng mở rộng, thu hẹp qui mô doanh nghiệp. Sự thay đôi về cơ cau kinh tế liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến khả năng tăng trưởng, mở rộng của từng doanh nghiệp.

Lam phát và khả năng điều khiển lạm phát ảnh hưởng đến hiệu quả thực, thu nhập, tĩch lũy, kích thích hoặc kim hãm tăng trưởng, xu hướng đầu tư, xu hướng tiêu dùng. Hoạt động ngoại thương, xu hướng mớ, đóng của nền kinh tế tác động đến cơ hội phát triển của doanh nghiệp, các điều kiện cạnh tranh, khả năng sử dụng ưu thế quốc gia và thế giới về công nghệ, nguồn vốn, hàng hóa, mở rộng qui mô hoạt động. tý giá hối đoái và khả năng chuyến đổi của đồng tiền quốc gia ảnh hưởng đến khả năng thành công của một chiến lược và từng thương vụ cụ thé. Việt Nam là một thị trường tiêu đùng tiềm năng với gần 100 triệu dân, đa phan la dân số trẻ với hơn 60% dưới 35 tuôi, GDP tăng ôn định ở mức trên 6%, thu nhập bình quân theo đầu người tăng trưởng đều trong 10 năm trở lại đây va đạt hơn $2,200 năm vừa qua.

Thị trường đầy hứa hẹn, đặc biệt cho ngành bán lẻ, ăn uống. Theo thông kê của Bộ Công Thương, 8 năm qua cơ quan này đã cấp phép cho gần 150 thương hiệu và nhãn hiệu nước ngoài vào Việt Nam. Trong đó, lĩnh vực nhà hàng chiếm tỷ trọng lớn nhất, với hơn 43%, bao gồm hơn 40 thương hiệu nhà hàng thức ăn nhanh, bánh, cà phê, đồ uống, nhà hàng, lau nướng. Theo các số liệu nghiên cứu thị trường, ngành thức ăn nhanh tại Việt Nam hiện vẫn tăng trưởng 2 con số và điều nảy cảng làm cho ngành này có sức hút lớn với các nhà đầu tư trong và ngoài nước và muốn tham gia thị trường.

Sự cạnh tranh càng ngày cảng khốc liệt, từ địa điểm, đến nhân luc va xây dựng thương hiệu, chiếm lĩnh thị phan. Sự cạnh tranh mạnh mẽ này là có lẽ là một trong các yếu tố dẫn đến việc một số nha hang đóng cửa trong thoi gian qua. Tuy nhiên, đây cũng là việc bình thường trong kinh doanh và mỗi thương hiệu sẽ tự cân đối trong chiến lược kinh doanh của mình đề hoạt động sao cho hiệu quả. Môi trường tự nhiên Vị trí địa lý ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng nhu cầu tiêu dùng của khách hàng, khoảng cách (không øian) khi liên hệ với các nhóm khách hàng mà doanh nghiệp có khả năng crinh phục, liên quan đến sự vận chuyên ảnh hưởng trực tiếp tới chi phí vận chuyên, thời gian cung cấp, khả năng cạnh tranh.

Khoảng cách tới cách tới các nguồn cung cấp hàng hoá, lao động, nguyên vật liệu cho doanh nghiệp, liên quan trực tiếp tới chi phí đầu vào và giá thành trên một đơn vị sản phẩm. Địa điểm thuận lợi cho viéc giao dich, mua ban cua khach hang: nơi tập trung đông dân cư, trung tâm mua bán, trung tâm sản xuất nông nghiệp, công nghiệp,. liên quan đến hình thức bán, xây dựng kênh phân phối. Khí hậu, thời tiết, tính chất mùa vụ ảnh hưởng tới chu kỳ sản xuất, tiêu dùng trong khu vực, đến nhu cầu về các loại sản phẩm được tiêu dùng của khách hàng.

Liên quan đến khâu bảo quản dự trữ, vận chuyền. đều ảnh hưởng tới chị phí. Môi trường cạnh tranh Cạnh tranh được xác định là động lực thúc đây sự phát triển của nền kinh tế thị trường với nguyên tắc ai hoàn thiện hơn, thỏa mãn nhu cầu tốt hơn và hiệu quả hơn người đó sẽ thắng, sẽ tồn tại và phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ