Đồ án HCMUTE: Thiết Kế & Thi Công Mô Hình Hệ Thống Trồng Nấm Rơm Tự Động

Đồ án HCMUTE: Thiết kế và thi công mô hình hệ thống trồng nấm rơm hiệu quả. Tìm hiểu quy trình, kỹ thuật từ sinh viên trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2022

78
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

TÓM TẮT

ABSTRACT

MỤC LỤC

DANH MỤC HÌNH ẢNH

CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. GIỚI THIỆU

1.2. MỤC TIÊU ĐỀ TÀI

1.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.4. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

1.5. BỐ CỤC QUYỂN BÁO CÁO

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. GIỚI THIỆU PHƯƠNG PHÁP TRỒNG NẤM RƠM TRUYỀN THỐNG

2.2. GIỚI THIỆU MÔ HÌNH SỬ DỤNG NHÀ KÍNH TRONG NÔNG NGHIỆP

2.3. TỔNG QUAN VỀ ESP32

2.4. TỔNG QUAN VỀ IOT

2.5. TỔNG QUAN VỀ WEB

2.6. GIỚI THIỆU FIREBASE

2.7. CÁC CHUẨN GIAO TIẾP

2.7.1. CHUẨN GIAO TIẾP I2C

2.7.2. CHUẨN GIAO TIẾP ONE-WIRE

2.7.3. GIAO THỨC MQTT

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ MẠCH

3.1. TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG

3.1.1. Sơ đồ khối của hệ thống

3.1.2. Tính toán và thiết kế mạch

3.2. THIẾT KẾ PHẦN MỀM

3.3. SƠ ĐỒ KẾT NỐI HỆ THỐNG

3.4. ỨNG DỤNG BLYNK

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

5.1. HƯỚNG PHÁT TRIỂN

CHƯƠNG 6: TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám Phá Mô Hình Trồng Nấm Rơm Tự Động HCMUTE Đột Phá

Sự phát triển của khoa học kỹ thuật đã mở ra một kỷ nguyên mới cho ngành nông nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực canh tác đòi hỏi sự chính xác cao như trồng nấm. Mô hình trồng nấm rơm tự động HCMUTE, một sáng kiến nổi bật từ Đại học Sư phạm Kỹ thuật TPHCM, là minh chứng tiêu biểu cho xu hướng này. Đây không chỉ là một dự án nghiên cứu, mà còn là một giải pháp toàn diện, ứng dụng công nghệ trồng nấm 4.0 để giải quyết các thách thức của phương pháp canh tác truyền thống. Hệ thống này tích hợp các công nghệ tiên tiến như Internet of Things (IoT), vi điều khiển và cảm biến để tạo ra một môi trường được kiểm soát hoàn toàn. Mục tiêu chính của mô hình là tối ưu hóa các điều kiện sinh trưởng của nấm rơm, từ đó nâng cao năng suất nấm rơm và chất lượng thành phẩm, đồng thời giảm thiểu sự phụ thuộc vào lao động thủ công và các yếu tố thời tiết bất lợi. Sáng kiến này hứa hẹn sẽ là một bước tiến quan trọng, thúc đẩy quá trình tự động hóa nông nghiệp tại Việt Nam, mang lại hiệu quả kinh tế cao và bền vững cho người nông dân.

1.1. Giới thiệu tổng quan về đề tài nghiên cứu của HCMUTE

Đề tài “Thiết kế và thi công mô hình hệ thống trồng nấm rơm” của sinh viên Nguyễn Hoàng Việt, dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Ngô Lâm tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật TPHCM, tập trung vào việc xây dựng một hệ thống trồng nấm thông minh. Mục tiêu của đề tài là tạo ra một sản phẩm có khả năng điều khiển quá trình chăm sóc nấm một cách thủ công và tự động, hiển thị thông số môi trường tại chỗ và cho phép theo dõi từ xa. Nghiên cứu này ứng dụng sâu sắc lý thuyết IoT, sử dụng các nền tảng như Firebase và ứng dụng di động để lưu trữ, phân tích dữ liệu và điều khiển. Sản phẩm cuối cùng không chỉ là một mô hình vật lý mà còn là một hệ sinh thái công nghệ hoàn chỉnh, sẵn sàng cho việc chuyển giao công nghệ nông nghiệp.

1.2. Mục tiêu chính của việc tự động hóa quy trình trồng nấm

Mục tiêu cốt lõi của Mô hình trồng nấm rơm tự động HCMUTE là khắc phục những nhược điểm cố hữu của phương pháp truyền thống. Cụ thể, hệ thống hướng đến việc duy trì ổn định các thông số môi trường quan trọng như nhiệt độ (lý tưởng từ 28-35°C) và độ ẩm (60-75% cho nguyên liệu, 85-95% cho không khí). Bằng cách tự động hóa, mô hình giảm thiểu sai sót do con người, tiết kiệm nhân công và chi phí vận hành. Hơn nữa, việc giám sát và điều khiển nhà nấm qua điện thoại cho phép người trồng can thiệp kịp thời, đảm bảo điều kiện tối ưu cho sự phát triển của nấm, từ đó đạt được năng suất nấm rơm cao hơn và chất lượng đồng đều, đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu.

II. Thách Thức Khi Trồng Nấm Rơm Theo Phương Pháp Thủ Công

Phương pháp trồng nấm rơm truyền thống tại Việt Nam, dù đã tồn tại từ lâu, vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế. Trở ngại lớn nhất đến từ sự phụ thuộc nặng nề vào điều kiện thời tiết tự nhiên. Nắng gắt, mưa lớn hay nhiệt độ biến động thất thường đều có thể gây hư hại cho mô nấm, làm giảm tỷ lệ sống của meo nấm rơm chất lượng cao và tạo điều kiện cho sâu bệnh phát triển. Việc kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm bằng các biện pháp thủ công như che chắn, tưới nước thường không đảm bảo được sự chính xác và ổn định, dẫn đến chất lượng nấm không đồng đều và năng suất nấm rơm thấp. Thêm vào đó, quy trình này đòi hỏi nhiều công sức lao động từ khâu xử lý rơm rạ, cấy giống đến chăm sóc và thu hái, làm tăng chi phí sản xuất. Những hạn chế này là động lực thúc đẩy sự ra đời của các giải pháp công nghệ cao như Mô hình trồng nấm rơm tự động HCMUTE.

2.1. Sự ảnh hưởng của thời tiết và môi trường không kiểm soát

Theo tài liệu nghiên cứu, nấm rơm cực kỳ nhạy cảm với sự thay đổi của môi trường. Nhiệt độ dưới 15°C hoặc trên 45°C sẽ khiến quả thể không thể hình thành. Tương tự, độ ẩm không khí dưới 60% gây chết toàn bộ quả thể dạng đinh ghim. Trong canh tác ngoài trời, người nông dân gần như bất lực trước những biến đổi đột ngột của thời tiết. Mưa lớn có thể gây úng, thối rữa, trong khi nắng nóng kéo dài làm khô mô nấm, đình chỉ quá trình sinh trưởng. Các yếu tố này không chỉ làm giảm sản lượng mà còn ảnh hưởng đến phẩm chất của nấm, khiến việc xây dựng một quy trình trồng nấm khép kín và ổn định trở nên cấp thiết.

2.2. Hạn chế về năng suất và chất lượng của thành phẩm

Sự thiếu chính xác trong việc kiểm soát các yếu tố sinh trưởng là nguyên nhân chính dẫn đến năng suất bấp bênh. Khi điều kiện không tối ưu, sợi nấm phát triển yếu, quả thể hình thành ít hoặc bị dị dạng. Việc canh tác thủ công cũng khó đảm bảo vệ sinh, dễ làm nấm bị nhiễm bệnh, thối chân, làm giảm giá trị thương phẩm. Trong khi đó, một nhà trồng nấm công nghệ cao có thể loại bỏ gần như hoàn toàn các rủi ro này. Bằng cách áp dụng nông nghiệp chính xác, mọi yếu tố từ nhiệt độ, độ ẩm đến ánh sáng đều được điều chỉnh tự động, tạo ra một môi trường hoàn hảo giúp nấm phát triển mạnh mẽ, cho năng suất cao và chất lượng ổn định qua từng vụ.

III. Cấu Trúc Phần Cứng Của Mô Hình Trồng Nấm Rơm Tự Động

Nền tảng của Mô hình trồng nấm rơm tự động HCMUTE là một hệ thống phần cứng được thiết kế và tính toán kỹ lưỡng. Hệ thống này bao gồm ba khối chính: khối xử lý trung tâm, khối cảm biến và khối cơ cấu chấp hành, tất cả hoạt động nhịp nhàng để tạo ra một môi trường lý tưởng. Trái tim của hệ thống là vi điều khiển ESP32, có nhiệm vụ thu thập dữ liệu, xử lý thông tin và ra quyết định điều khiển. Khối cảm biến hoạt động như các giác quan, liên tục đo đạc các thông số quan trọng của môi trường. Khối chấp hành, bao gồm bơm, đèn, quạt, sẽ thực thi các lệnh từ bộ xử lý để điều chỉnh môi trường theo các giá trị đã được cài đặt. Sự kết hợp chặt chẽ giữa các thành phần này tạo nên một hệ thống trồng nấm thông minh, có khả năng tự vận hành hiệu quả và chính xác, là cốt lõi của tự động hóa nông nghiệp hiện đại.

3.1. Vi điều khiển ESP32 Bộ não của hệ thống thông minh

Dự án sử dụng module Nodemcu ESP32 Wifi BLE làm khối xử lý trung tâm. Lựa chọn này dựa trên hiệu năng mạnh mẽ của ESP32 với bộ xử lý lõi kép, tích hợp sẵn kết nối WiFi và Bluetooth, rất phù hợp cho các ứng dụng IoT trong trồng trọt. ESP32 chịu trách nhiệm nhận dữ liệu từ các cảm biến nhiệt độ độ ẩm và cảm biến độ ẩm đất. Sau khi xử lý, nó sẽ gửi tín hiệu điều khiển đến module relay để kích hoạt các thiết bị chấp hành. Đồng thời, ESP32 cũng đẩy dữ liệu lên nền tảng đám mây Firebase và ứng dụng Blynk, cho phép người dùng giám sát và điều khiển nhà nấm qua điện thoại.

3.2. Hệ thống cảm biến nhiệt độ độ ẩm và giám sát đất

Để đảm bảo nông nghiệp chính xác, mô hình được trang bị một loạt cảm biến chuyên dụng. Cảm biến DHT11 được sử dụng để đo nhiệt độ và độ ẩm không khí trong nhà trồng nấm công nghệ cao, với dải đo nhiệt độ từ 0-50°C (sai số ±2°C) và độ ẩm 20-90% RH (sai số ±5%). Bên cạnh đó, cảm biến độ ẩm đất (sử dụng IC so sánh LM393) được cắm trực tiếp vào mô nấm để theo dõi độ ẩm của giá thể. Dữ liệu từ các cảm biến này là đầu vào quan trọng, giúp hệ thống tự động đưa ra quyết định tưới nước hoặc bật hệ thống sưởi một cách hợp lý, duy trì điều kiện tối ưu cho sự phát triển của nấm rơm.

3.3. Cơ cấu chấp hành với hệ thống tưới phun sương tự động

Khối chấp hành bao gồm các thiết bị trực tiếp thay đổi môi trường. Hệ thống tưới phun sương tự động sử dụng một động cơ bơm nước 12VDC, được kích hoạt thông qua module relay khi cảm biến độ ẩm đất báo hiệu giá thể bị khô. Để điều chỉnh nhiệt độ, hệ thống sử dụng đèn sợi đốt 12V, có vai trò như một máy sưởi mini, giúp duy trì nhiệt độ trong ngưỡng cần thiết cho nấm phát triển. Tất cả các thiết bị này được điều khiển bởi ESP32, hoạt động theo một quy trình trồng nấm khép kín và tự động, giảm thiểu tối đa sự can thiệp của con người và đảm bảo tính chính xác trong từng công đoạn chăm sóc.

IV. Phương Pháp Vận Hành Hệ Thống Trồng Nấm Rơm Qua IoT

Điểm ưu việt của Mô hình trồng nấm rơm tự động HCMUTE nằm ở khả năng kết nối và điều khiển thông minh dựa trên nền tảng IoT trong trồng trọt. Hệ thống không chỉ hoạt động độc lập tại chỗ mà còn cho phép người dùng tương tác và quản lý từ xa một cách linh hoạt. Thông qua việc kết hợp giữa phần mềm Blynk trên điện thoại di động và cơ sở dữ liệu thời gian thực Firebase của Google, người nông dân có thể giám sát toàn bộ trạng thái của nhà nấm, từ nhiệt độ, độ ẩm đến hoạt động của các thiết bị. Giải pháp này biến chiếc điện thoại thông minh thành một trung tâm điều khiển nông trại, hiện thực hóa khái niệm công nghệ trồng nấm 4.0. Dữ liệu được thu thập và lưu trữ liên tục, tạo cơ sở cho việc phân tích và tối ưu hóa quy trình canh tác trong tương lai, hướng tới một nền nông nghiệp chính xác và hiệu quả.

4.1. Ứng dụng Blynk để điều khiển nhà nấm qua điện thoại

Blynk là một nền tảng mã nguồn mở được lựa chọn để xây dựng giao diện điều khiển trên di động. Người dùng có thể tạo một giao diện (dashboard) tùy chỉnh với các nút bấm, biểu đồ và thanh trượt để tương tác với hệ thống trồng nấm thông minh. Thông qua ứng dụng Blynk, người dùng có thể chuyển đổi giữa hai chế độ: tự động (hệ thống vận hành theo các thông số cài đặt sẵn) và thủ công (bật/tắt từng thiết bị theo ý muốn). Dữ liệu từ các cảm biến nhiệt độ độ ẩm được hiển thị trực quan theo thời gian thực, giúp việc theo dõi trở nên dễ dàng và tiện lợi hơn bao giờ hết.

4.2. Tích hợp Firebase để lưu trữ và phân tích dữ liệu

Firebase, một dịch vụ đám mây của Google, đóng vai trò là webserver của hệ thống. Toàn bộ dữ liệu về nhiệt độ, độ ẩm môi trường và độ ẩm đất được ESP32 gửi lên và lưu trữ trên cơ sở dữ liệu thời gian thực của Firebase. Việc này không chỉ giúp sao lưu dữ liệu một cách an toàn mà còn mở ra khả năng phân tích sâu hơn. Từ dữ liệu lịch sử, người dùng có thể nhận ra các quy luật sinh trưởng của nấm, xác định các ngưỡng môi trường tối ưu nhất để cải thiện năng suất nấm rơm trong các vụ tiếp theo. Đây là một bước quan trọng trong việc ứng dụng dữ liệu lớn (Big Data) vào nông nghiệp.

4.3. Quy trình trồng nấm khép kín và cơ chế vận hành tự động

Ở chế độ tự động, hệ thống vận hành theo một thuật toán được lập trình sẵn. Ví dụ, khi cảm biến nhiệt độ độ ẩm DHT11 ghi nhận nhiệt độ xuống dưới 30°C, ESP32 sẽ tự động gửi lệnh qua relay để bật đèn sưởi. Tương tự, khi cảm biến độ ẩm đất phát hiện giá thể khô, hệ thống tưới phun sương tự động sẽ được kích hoạt. Chu trình này diễn ra liên tục 24/7, tạo nên một quy trình trồng nấm khép kín và ổn định. Người dùng chỉ cần thiết lập các ngưỡng giá trị mong muốn một lần duy nhất qua ứng dụng, hệ thống sẽ tự động duy trì môi trường lý tưởng đó, đảm bảo điều kiện tốt nhất cho meo nấm rơm chất lượng cao phát triển.

V. Kết Quả Thực Tiễn và Tiềm Năng Chuyển Giao Công Nghệ

Đồ án Mô hình trồng nấm rơm tự động HCMUTE không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà đã được thi công và thử nghiệm thành công, cho ra những kết quả khả quan. Sản phẩm hoàn thiện là một nhà trồng nấm công nghệ cao thu nhỏ, có khả năng tự động duy trì các điều kiện môi trường tối ưu. Hệ thống đã chứng minh được tính hiệu quả trong việc kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và tưới tiêu một cách chính xác, giúp giảm thiểu rủi ro và tiết kiệm công sức. Kết quả này mở ra một tiềm năng to lớn cho việc chuyển giao công nghệ nông nghiệp cho các trang trại và hộ gia đình. Với chi phí hợp lý và khả năng tùy biến cao, mô hình này có thể được nhân rộng, góp phần hiện đại hóa ngành trồng nấm tại Việt Nam, nâng cao vị thế cạnh tranh của nông sản Việt trên thị trường quốc tế và thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành tự động hóa nông nghiệp.

5.1. Đánh giá hiệu quả của hệ thống trồng nấm thông minh

Qua quá trình vận hành thử nghiệm, hệ thống đã chứng minh được khả năng hoạt động ổn định và đáng tin cậy. Các cảm biến nhiệt độ độ ẩm và cảm biến đất cung cấp dữ liệu chính xác, giúp bộ xử lý trung tâm ra quyết định kịp thời. Các thiết bị chấp hành phản hồi nhanh chóng với lệnh điều khiển, duy trì môi trường trong nhà nấm luôn ở trạng thái lý tưởng. Giao diện trên ứng dụng Blynk thân thiện, dễ sử dụng, cho phép người dùng điều khiển nhà nấm qua điện thoại một cách trực quan. Hiệu quả rõ rệt nhất là việc loại bỏ được sự ảnh hưởng tiêu cực của thời tiết và giảm đến 90% công sức giám sát, chăm sóc thủ công so với phương pháp truyền thống.

5.2. Triển vọng ứng dụng và hướng phát triển trong tương lai

Mô hình này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi, không chỉ cho nấm rơm mà còn có thể điều chỉnh để trồng các loại nấm khác hoặc các loại rau mầm giá trị cao. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm việc tích hợp thêm trí tuệ nhân tạo (AI) để hệ thống có thể tự học và tối ưu hóa quy trình dựa trên dữ liệu thu thập được. Ngoài ra, có thể mở rộng hệ thống bằng cách bổ sung các cảm biến đo nồng độ CO2, cảm biến ánh sáng và camera giám sát để quản lý toàn diện hơn. Việc thương mại hóa sản phẩm và thực hiện chuyển giao công nghệ nông nghiệp sẽ là bước đi tiếp theo, giúp đưa công nghệ trồng nấm 4.0 đến gần hơn với người nông dân.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 GIỚI THIỆU: Tổng quan về đề tài, mục tiêu nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, giới hạn đề tài và phạm vi nghiên cứu. 4 - Chương 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT: Đề cập đến tình hình nghiên cứu, hướng nghiên cứu, các mođun, thiết bị đang được sử dụng để hoàn thành đề tài. - Chương 3 THIẾT KẾ HỆ THỐNG: Thiết kế và tính toán mô hình chung của hệ thống, các khối của hệ thống và đưa ra phương án kết nối và vận hành toàn hệ thống. - Chương 4 KẾT QUẢ: Trình bày kết quả thi công của đề tài.

- Chương 5 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN: Rút ra các kết luận, điểm mạnh điểm yếu và hướng phát triển của đề tài trong tương lai. 5 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 GIỚI THIỆU PHƯƠNG PHÁP TRỒNG NẤM RƠM TRUYỀN THỐNG. Giới Thiệu Về Nấm Rơm. Nấm Volvariella volvaceae hay còn được gọi với cái tên thông dụng “Nấm rơm” tại Việt Nam là loại nấm khá quen thuộc của nhân dân các nước Châu Á, đặc biệt là Đông Nam Á, loài nấm này chủ yếu được tìm thấy và trồng trọt tại các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.

Đối với người Việt Nam, nấm rơm không còn xa lạ gì với chúng ta khi nó góp mặt rất nhiều trong các bữa cơm hằng ngày. Nấm rơm là thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao, hàm lượng đạm chỉ sau thịt, cá, giàu chất khoáng, vitamim (nấm rơm tươi có 200mg vitamin C, cao hơn nhiều so với hàm lượng trong rau) và các axit amin (chiếm 38.2%, cao hơn thịt bò 8,47lần), hàm lượng tinh bột thấp, rất tốt cho người bị tiểu đường. Điều kiện phát triển của nấm. Ảnh hưởng của các yếu tố môi trường đến sự sinh trưởng và phát triển của nấm rơm.

Về nhiệt độ Tác động của nhiệt độ đối với quy trình trồng nấm rơm như sau: - Trong giai đoạn nuôi sợi: + Nhiệt độ thích hợp: 35 - 40℃. + Nhiệt độ <30℃: sợi nấm sinh trưởng yếu + Nhiệt độ > 45℃: sợi nấm sẽ chết. - Trong giai đoạn hình thành quả thể: 6 + Nhiệt độ thích hợp: 30 – 32℃. + Nhiệt độ từ 20 - 25℃: đinh ghim nấm bị chết sau 12 giờ.

+ Nhiệt độ <15℃ và >45℃: quả thể không hình thành. Về độ ẩm -Đối với bất kỳ loại nấm nào, ngay cả với nấm rơm thì độ ẩm đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong quá trình phát triển của nấm. - Trong giai đoạn nuôi sợi nấm rơm: + Độ ẩm cơ chất thích hợp cho sợi nấm sinh trưởng: 70 – 75%. + Độ ẩm môi trường không khí: 70 – 80%.

- Trong giai đoạn hình thành quả thể: + Độ ẩm cơ chất thích hợp cho sự hình thành quả thể: 65 – 70%. + Độ ẩm môi trường không khí thích hợp: 85 – 95%. + Nếu độ ẩm không khí <60% hoặc >95%: gây chết toàn bộ đinh ghim, quả thể nấm do bị mất nước hoặc thối rữa. Về độ PH Nồng độ pH cơ chất thích hợp cho sợi nấm sinh trưởng và phát triển là khoảng 7,0 – 7,5.

Khi nồng độ pH chuyển sang chua (pH < 6) hoặc kiềm (pH > 9) sợi sinh trưởng yếu, quả thể nấm rơm không hình thành. Về ánh sáng Với từng giai đoạn trong quá trình trồng nấm rơm, người nông dân cần phải cung cấp môi trường với ánh sáng thích hợp: - Trong giai đoạn nuôi sợi nấm rơm: không cần ánh sáng, nếu cường độ ánh sáng cao có thể đình chỉ các quá trình sinh trưởng và gây chết sợi nấm. - Trong giai đoạn hình thành quả thể nấm rơm: cần ánh sáng khuếch tán nhằm kích thích sự hình thành và phát triển của quả thể đồng thời điều chỉnh màu sắc của quả thể nấm. Về độ thông thoáng - Độ thông thoáng là phản ánh lượng oxy trong môi trường không khí.

Trong giai đoạn hình thành quả thể cần độ thông thoáng cao hơn giai đoạn nuôi sợi. 7 - Quả thể nấm càng lớn yêu cầu độ thông thoáng càng cao, do cần nhiều oxy cho quá trình hô hấp. Chu kỳ sinh trưởng và phát triển của nấm rơm rất ngắn. Từ lúc trồng đến khi thu hoạch từ 10 – 12 ngày.

Nguyên liệu và thời vụ: Ở nước ta, các tỉnh miền Nam (từ Đà Nẵng trở vào) có thời vụ trồng nấm rơm quanh năm. Tuy nhiên đối với các tỉnh phía Bắc, thời vụ trồng nấm bắt đầu từ giữa tháng 4 đến giữa tháng 10 dương lịch là thuận lợi. Đối với nguyên liệu, hầu hết các phế thải của ngành nông nghiệp giàu chất cellulose đều có thể là nguyên liệu trồng nấm. Quy trình công nghệ: a) Xử lý nguyên liệu: Đầu tiên ta làm ướt rơm rạ trong nước vôi (3,5kg vôi hòa với 1.000 lít nước), sau đó vun đống, cuối cùng ủ 2-3 ngày đảo một lần.

Thời gian ủ nấm kéo dài từ 4-6 ngày. Lưu ý phơi nguyên liệu trước khi trồng trong trường hợp quá ướt. Rơm rạ đủ ướt (khi vắt cọng rơm có nước chảy thành giọt) là tốt nhất. Nếu không đạt có thể thêm nước trong quá trình đảo.1: Xử lý nguyên liệu b) Đóng mô cấy giống: 8 - Đặt khuôn hoặc vun thành luống sao cho thuận lợi khi đi lại, chăm sóc nấm và tiết kiệm diện tích.

- Đối với kích thước của mô cần đạt chiều ngang từ 0,3-0,4 mét, chiều cao từ 0,35 – 0,4 mét, sau đó trải một lớp rơm rạ vào khuôn dày 10-12 cm, tiếp theo cấy một lớp viền xung quanh cách mép khuôn 4-5 cm. Tiếp tục làm như vậy đủ 3 lớp, lớp trên cùng trải rộng đều khắp trên bề mặt (lớp thứ 4). - Cấy khoảng 200-250g giống cho mỗi 1,2m mô, lưu ý dùng tay ấn chặt, nhất là xung quanh làm thành mô. Trung bình mỗi 90-100m mô nấm trồng được 1 tấn rơm rạ khô.2: Đống mô nấm.

c) Chăm sóc mô nấm đã cấy giống: Cách thức chăm sóc mô nấm sẽ khác nhau tùy thuộc vào địa điểm trồng trong nhà hay ngoài trời. Đối với các đóng mô nấm ngoài trời: Cần che phủ thêm một lớp rơm rạ khô trên bề mặt mô nấm do mưa lớn, nắng nóng dễ làm hư hỏng nấm. Cách thức lớp rơm nên được xếp 1 chiều theo kiểu lợp mái với độ dày tầm 4-5m. Khi kiểm tra thấy mô nấm khô ta có thể tưới trực tiếp lên lớp rơm phủ nhiều lần trong ngày.

Giữ nhiệt độ mô nấm khoảng 38-40℃ là tốt nhất trong giai đoạn đầu phát triển của nấm.3: chăm sóc nấm rơm d) Cách thu hái nấm: Cần nhặt sạch tất cả các gốc nấm và các cây nấm nhỏ không đạt tiêu chuẩn khi thu hoạch nấm đợt 1, sau đó phủ nilong cho đến khi nấm ra thì gỡ bỏ. Ngừng 3-4 và bắt đầu tưới tiêu lại để tiếp tục thu đợt 2. Sản lượng nấm thu hái đợt đầu thường đạt 70-80%, tuy nhiên chỉ đạt 15-25% ở đợt sau. Kể từ lúc trồng đến khi hái hết đợt 1 khoảng 15-17 ngày sau 7-8 ngày ra tiếp đợt 2 và hái thì kết thúc một đợt nuôi trồng (tổng thời gian 25-30 ngày).

Hái nấm còn ở giai đoạn hình trứng (trước khi nấm nở dù) là tốt nhất, đảm bảo chất lượng và năng suất cao. Trường hợp nấm mọc tập trung thành cụm, ta có thể tách những cây lớn hái trước, nếu khó tách thì hái cả cụm Năng suất nấm dao động từ 12-20% so với nguyên liệu khô (một tấn rơm rạ cho thu hoạch khoảng 120-200 kg nấm tươi). Năng suất nấm cao hay thấp tùy thuộc vào chất lượng giống nấm, kỹ thuật nuôi trồng và yếu tố khí hậu.4: Thu hoạch nấm Hạn chế. Việc trồng nấm ngoài trời nên bị ảnh hướng trực tiếp từ môi trường như nắng, mưa, sâu bệnh do đó sẽ dẫn đến nấm rơm phát triển kém, nhiễm bệnh, thối chân gây chết nấm làm giảm năng suất của nấm.2 GIỚI THIỆU MÔ HÌNH SỬ DỤNG NHÀ KÍNH TRONG NÔNG NGHIỆP.

Giới thiệu về nhà kính. Nhà kính là công trình thường có tường và mái làm bằng kính (hoặc vật liệu tương tự) dùng để trồng rau quả để tránh tác động nhất thời của thời tiết như mưa to gió mạnh. Vì nhà kính có mái và tường bằng kính hoặc nhựa nên chúng có khả năng tự nóng lên do bức xạ nhìn thấy được của mặt trời khi đi qua lớp kính trong suốt bị hấp thụ bởi thực vật, đất đai và những thứ khác bên trong nhà kính. Không khí được làm ấm bởi nhiệt từ những bề mặt nóng bên trong được giữ lại bởi mái nhà và những bức tường.

Thêm vào đó, những cây cối và cấu trúc bên trong nhà kính sau khi được làm ấm lại bức xạ lần nữa nhiệt năng của chúng trong dải quang phổ hồng ngoại. Do có thể điều chỉnh được nhiệt độ, cũng như việc tưới nước duy trì độ ẩm nhất định nên có thể quy định được khí hậu trong nhà kính. 11 Hiện nay rất nhiều quốc gia phát triển mạnh về nông nghiệp đang áp dụng hệ thống nhà kính trong việc sản xuất nông nghiệp bởi những ưu thế mà nó mang lại như ít ảnh hưởng thời tiết, giảm sau bệnh, dễ danhg chăm sóc. Ở Việt Nam, hiện nay nhà kính đang được phát triển để dần thay đổi phương pháp thủ công.

Mô hình nhà kính nông nghiệp trồng nấm. Nhà kính nông nghiệp trồng nấm yêu cầu đối với kỹ thuật cao để có thể đảm bảo được các tiêu chuẩn khắt khe. Chính vì vậy nó mới có thể cung cấp được các sản phẩm đạt chất lượng cao, phù hợp với mọi chủ đầu tư. Mô hình này xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn trồng nấm để xác định được cách thiết kế và thi công.

Nó cần phải đáp ứng được các điều kiện khác nhau dưới đây: -Lượng ánh sáng cũng như độ khuếch tán ánh sáng vừa đủ để có thể giúp nấm phát triển một cách tốt nhất. -Với từng loại nấm khác nhau sẽ cần phải có một độ ẩm khác nhau. Để nó không bị gió lùa và làm ảnh hưởng tới thân nấm. -Bảo vệ nấm trước các loại côn trùng có thể gây hại cho nấm -Tùy theo từng giai đoạn phát triển để có được cách cung cấp độ ẩm phù hợp nhất.5: Nhà kính trồng nấm rơm 2.3 TỔNG QUAN VỀ ESP32 ESP32-WROOM-32 là mô đun MCU đa dụng, mạnh mẽ và được sử dụng rộng rãi trong thiết kế mạch PCB Wifi- Bluetooth, BLE được ứng dụng rất phổ biến cho nhiều ứng dụng về IoT hiện nay.

Phạm vi ứng dụng từ mạng sensor tiết kiệm năng lượng đến những ứng dụng với tác vụ phức tạp nhất, như mã hóa âm thanh, âm nhạc trực tuyến đến giải mã MP3. Lõi của module là họ chip ESP32-D0WDQ6, chip nhúng được thiết kế cho khả năng mở rộng và tùy biến cao. Có đến 2 lõi CPU độc lập có thể điều khiển, tần số clock của CPU có thể được điều chỉnh tử 80MHZ đến 240 Mhz.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ