Đồ Án: Xây Dựng Mô Hình Trồng Nấm Đùi Gà Áp Dụng Công Nghệ IoT (ĐH SPKT TP.HCM)

Đồ án xây dựng mô hình trồng nấm ứng dụng công nghệ IoTs giúp tối ưu hóa năng suất, tiết kiệm chi phí và nâng cao chất lượng nấm. Tìm hiểu ngay!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

74
11
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2. CHƯƠNG 2: SƠ LƯỢC VỀ INTERNET OF THINGS

2.1. Giới thiệu IoT

2.2. Ứng dụng IoT

3. CHƯƠNG 3: SƠ LƯỢC VỀ MẠNG WIFI

3.1. Giới thiệu wifi

3.2. Một số chuẩn kết nối wifi phổ biến

4. CHƯƠNG 4: SƠ LƯỢC VỀ NẤM ĐÙI GÀ

4.1. Giới thiệu nấm đùi gà

4.2. Đặc điểm nấm đùi gà

4.3. Thành phần dinh dưỡng

4.4. Quy trình trồng và thu hồi nấm đùi gà

5. CHƯƠNG 5: TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ

5.1. Thiết kế sơ đồ khối hệ thống

5.2. Tính toán và thiết kế mạch

5.3. Sơ đồ nguyên lý của toàn mạch

6. CHƯƠNG 6: THI CÔNG HỆ THỐNG

6.1. Thi công bo mạch

6.2. Lắp ráp và kiểm tra

6.3. Thi công mô hình

7. CHƯƠNG 7: LẬP TRÌNH HỆ THỐNG

7.1. Phần mềm lập trình Arduino

7.2. Lập trình thiết kế giao diện App với Blynk

8. CHƯƠNG 8: KẾT QUẢ, NHẬN XÉT VÀ ĐÁNH GIÁ

8.1. Mô hình thực tế

8.2. Giao diện màn hình HMI

8.3. Giao diện trên điện thoại

8.4. Nhận xét và đánh giá

9. CHƯƠNG 9: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Mô Hình Trồng Nấm IoT Hiện Đại

Mô hình trồng nấm IoT là giải pháp công nghệ tiên tiến kết nối các thiết bị thông minh qua mạng internet. Mô hình này cho phép giám sát và điều khiển tự động các yếu tố môi trường cần thiết cho sự phát triển của nấm. Công nghệ IoT trong trồng nấm mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với phương pháp truyền thống. Nó giúp tăng năng suất, cải thiện chất lượng sản phẩm và giảm chi phí nhân công. Đặc biệt, mô hình này cho phép người trồng giám sát và điều khiển từ xa thông qua ứng dụng di động, mang lại sự tiện lợi và linh hoạt. Theo nghiên cứu của Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh, mô hình trồng nấm IoT có khả năng tối ưu hóa môi trường phát triển của nấm, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế cho người trồng. Mô hình này đặc biệt phù hợp với việc trồng nấm đùi gà - một loại nấm có giá trị kinh tế cao và đòi hỏi điều kiện nuôi trồng khắt khe.

1.1. Giới Thiệu Công Nghệ IoT Trong Nông Nghiệp

Công nghệ IoT (Internet of Things) đang cách mạng hóa ngành nông nghiệp hiện đại. Trong trồng nấm, IoT kết nối các cảm biến, thiết bị giám sát và hệ thống điều khiển thành một mạng lưới thống nhất. Các thành phần chính trong hệ thống IoT trồng nấm bao gồm: thiết bị cảm biến (nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng), vi điều khiển (như ESP32), hệ thống điều khiển (relay, mosfet), nền tảng đám mây và ứng dụng người dùng. Các cảm biến thu thập dữ liệu môi trường, sau đó truyền đến vi điều khiển xử lý. Dữ liệu được phân tích và so sánh với các ngưỡng đã cài đặt. Từ đó, hệ thống tự động điều chỉnh các thiết bị tạo môi trường (quạt, đèn, bơm) để duy trì điều kiện tối ưu cho nấm phát triển.

1.2. Xu Hướng Ứng Dụng IoT Trong Trồng Nấm

Xu hướng ứng dụng IoT trong trồng nấm đang phát triển mạnh mẽ trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, nhiều nông hộ và doanh nghiệp đã bắt đầu áp dụng công nghệ này để nâng cao hiệu quả sản xuất. Theo tài liệu nghiên cứu của Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh, mô hình trồng nấm IoT giúp giải quyết các vấn đề về kiểm soát môi trường, đặc biệt là với các loại nấm có giá trị kinh tế cao như nấm đùi gà. Các dự án ứng dụng IoT trong trồng nấm đã cho thấy kết quả tích cực: tăng năng suất từ 20-30%, giảm chi phí nhân công khoảng 40% và cải thiện chất lượng sản phẩm. Xu hướng này được dự báo sẽ tiếp tục phát triển trong những năm tới, đặc biệt khi chi phí các thiết bị IoT ngày càng giảm và công nghệ trở nên phổ biến hơn.

II. Thách Thức Khi Trồng Nấm Theo Cách Truyền Thống

Trồng nấm theo phương pháp truyền thống đối mặt với nhiều thách thức lớn. Người trồng phải kiểm soát thủ công các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng - những yếu tố quyết định trực tiếp đến sự phát triển và chất lượng của nấm. Quá trình này đòi hỏi kinh nghiệm, sự tỉ mỉ và tốn nhiều thời gian. Môi trường không ổn định sẽ dẫn đến năng suất thấp, chất lượng không đồng đều và tỷ lệ thất bại cao. Đặc biệt với nấm đùi gà - loại nấm đòi hỏi điều kiện nuôi trồng khắt khe, việc kiểm soát thủ công càng trở nên khó khăn. Nhiệt độ lý tưởng cho nấm đùi gà phát triển là từ 12-15°C, độ ẩm không khí cần duy trì ở mức 85-95%. Bất kỳ sự thay đổi nào ngoài ngưỡng này cũng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của nấm. Ngoài ra, phương pháp truyền thống cũng không cho phép giám sát liên tục 24/7, dẫn đến không thể phát hiện kịp thời các vấn đề bất thường.

2.1. Khó Khăn Trong Việc Kiểm Soát Môi Trường

Việc kiểm soát môi trường là thách thức lớn nhất trong trồng nấm truyền thống. Nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng là ba yếu tố quan trọng cần được duy trì ổn định. Tuy nhiên, trong thực tế, các yếu tố này dễ bị thay đổi do tác động của môi trường bên ngoài và khó kiểm soát bằng phương pháp thủ công. Nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp sẽ làm chậm quá trình phát triển của nấm, thậm chí gây chết sợi nấm. Độ ẩm không đủ sẽ làm nấm phát triển kém, trong khi độ ẩm quá cao tạo điều kiện cho nấm bệnh phát triển. Ánh sáng không phù hợp cũng ảnh hưởng đến quá trình quang hợp và hình thành quả thể nấm. Hơn nữa, các yếu tố này có mối quan hệ phức tạp với nhau, việc điều chỉnh một yếu tố có thể ảnh hưởng đến các yếu tố khác, đòi hỏi người trồng phải có kinh nghiệm và kiến thức sâu rộng.

2.2. Hạn Chế Về Năng Suất Và Chất Lượng

Phương pháp trồng nấm truyền thống thường cho năng suất và chất lượng không cao. Do không thể kiểm soát chính xác và liên tục các yếu tố môi trường, nấm phát triển không đồng đều, tỷ lệ nấm đạt chuẩn thấp. Năng suất trung bình khi trồng nấm đùi gà theo phương pháp truyền thống chỉ đạt khoảng 60-70% so với tiềm năng. Chất lượng nấm cũng không đồng đều, ảnh hưởng đến giá trị thương phẩm. Bên cạnh đó, phương pháp này đòi hỏi nhiều lao động thủ công, tốn kém chi phí nhân công và dễ xảy ra sai sót do con người. Việc thiếu hụt dữ liệu về môi trường trồng cũng khiến người trồng khó rút kinh nghiệm và cải thiện quy trình sản xuất. Đây là những hạn chế lớn khiến nghề trồng nầm truyền thống chưa phát triển được hết tiềm năng.

III. Cách Xây Dựng Mô Hình Trồng Nấm IoT Tối Ưu

Xây dựng mô hình trồng nấm IoT tối ưu đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa phần cứng và phần mềm. Đầu tiên, cần xác định các yếu tố môi trường cần giám sát và kiểm soát. Với nấm đùi gà, các yếu tố quan trọng bao gồm nhiệt độ, độ ẩm không khí và ánh sáng. Tiếp theo, lựa chọn các cảm biến phù hợp để thu thập dữ liệu về các yếu tố này. Trong nghiên cứu của Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh, các tác giả đã sử dụng cảm biến nhiệt độ, độ ẩm DHT11, cảm biến ánh sáng và cảm biến điện năng PZEM-004T. Các cảm biến này được kết nối với vi điều khiển ESP32 - bộ não của hệ thống. ESP32 xử lý dữ liệu từ cảm biến, so sánh với các ngưỡng đã cài đặt và điều khiển các thiết bị đầu ra như relay, mosfet để bật/tắt quạt, đèn, bơm. Hệ thống cũng được trang bị màn hình HMI UART để hiển thị dữ liệu và cho phép người dùng điều khiển trực tiếp.

3.1. Thiết Kế Hệ Thống Giám Sát Môi Trường

Thiết kế hệ thống giám sát môi trường là bước quan trọng trong xây dựng mô hình trồng nấm IoT. Hệ thống này bao gồm các khối chức năng chính: khối cảm biến, khối xử lý trung tâm, khối ngõ ra công suất và khối hiển thị. Khối cảm biến có nhiệm vụ thu thập dữ liệu về nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng và điện năng tiêu thụ. Khối xử lý trung tâm (sử dụng ESP32) tiếp nhận dữ liệu, xử lý và đưa ra quyết định điều khiển. Khối ngõ ra công suất (bao gồm relay và mosfet) thực hiện các thao tác điều khiển thiết bị như bật/tắt quạt, đèn, bơm. Khối hiển thị (màn hình HMI UART) cung cấp giao diện để người dùng theo dõi dữ liệu và thực hiện các thao tác điều khiển. Các khối này được kết nối với nhau qua các giao tiếp UART, GPIO. Hệ thống cũng có khả năng kết nối WiFi để truyền dữ liệu đến đám mây và ứng dụng di động.

3.2. Lựa Chọn Cảm Biến Phù Hợp

Lựa chọn cảm biến phù hợp là yếu tố then chốt quyết định độ chính xác của mô hình trồng nấm IoT. Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm DHT11 được lựa chọn nhờ giá thành thấp, dễ sử dụng và phù hợp với điều kiện môi trường nhà nấm. Cảm biến này có khả năng đo độ ẩm trong phạm vi 20-90% RH và nhiệt độ từ 0-50°C, đáp ứng yêu cầu cho việc trồng nấm đùi gà. Cảm biến ánh sáng quang trở CDS-NVZ1 được sử dụng để đo cường độ ánh sáng, giúp điều chỉnh ánh sáng phù hợp cho từng giai đoạn phát triển của nấm. Cảm biến điện năng PZEM-004T giám sát điện năng tiêu thụ của hệ thống, giúp tối ưu hóa chi phí vận hành. Các cảm biến này được kết nối với ESP32 qua các chân GPIO, truyền dữ liệu dưới dạng số để xử lý.

IV. Phương Pháp Tự Động Hóa Quy Trình Trồng Nấm

Tự động hóa quy trình trồng nấm là giải pháp hiệu quả để tối ưu hóa môi trường phát triển và nâng cao năng suất. Phương pháp này sử dụng hệ thống điều khiển tự động dựa trên dữ liệu cảm biến để duy trì các điều kiện lý tưởng cho nấm. Trong mô hình nghiên cứu của Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh, hệ thống tự động điều khiển nhiệt độ thông qua việc bật/tắt quạt và điều chỉnh tốc độ quạt bằng mosfet IRF540. Độ ẩm được kiểm soát bằng hệ thống bơm nước và phun sương tự động. Ánh sáng được điều chỉnh thông qua việc bật/tắt đèn LED theo chu kỳ thời gian đã cài đặt. Toàn bộ quá trình này được giám sát và điều khiển bởi vi điều khiển ESP32, dựa trên các thuật toán so sánh dữ liệu cảm biến với các ngưỡng đã thiết lập. Hệ thống cũng cho phép người dùng cài đặt các thông số thông qua màn hình HMI UART hoặc ứng dụng di động Blynk.

4.1. Điều Khiển Tự Động Nhiệt Độ Và Độ Ẩm

Điều khiển tự động nhiệt độ và độ ẩm là chức năng quan trọng nhất trong mô hình trồng nấm IoT. Để duy trì nhiệt độ trong khoảng 12-15°C lý tưởng cho nấm đùi gà, hệ thống sử dụng quạt thông gió và làm mát. Quạt được điều khiển bởi relay và mosfet, cho phép bật/tắt hoặc điều chỉnh tốc độ. Khi nhiệt độ vượt ngưỡng cho phép, hệ thống sẽ tự động kích hoạt quạt để giảm nhiệt độ. Đối với độ ẩm, hệ thống sử dụng bơm nước và phun sương tự động để duy trì độ ẩm không khí trong khoảng 85-95%. Khi độ ẩm giảm dưới ngưỡng tối thiểu, hệ thống sẽ kích hoạt bơm nước để tăng độ ẩm. Các ngưỡng nhiệt độ và độ ẩm có thể được điều chỉnh linh hoạt thông qua màn hình HMI UART hoặc ứng dụng di động, phù hợp với từng giai đoạn phát triển của nấm.

4.2. Giám Sát Từ Xa Qua Ứng Dụng Di Động

Giám sát từ xa qua ứng dụng di động là tính năng đột phá của mô hình trồng nấm IoT. Trong nghiên cứu của Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh, các tác giả đã phát triển ứng dụng trên nền tảng Blynk cho hệ điều hành Android. Ứng dụng này cho phép người dùng giám sát các thông số môi trường (nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng) và điện năng tiêu thụ theo thời gian thực. Người dùng cũng có thể điều khiển trực tiếp các thiết bị (bật/tắt quạt, đèn, bơm) từ xa thông qua giao diện trực quan. Dữ liệu từ các cảm biến được truyền đến ESP32, sau đó gửi lên nền tảng đám mây Firebase Realtime Database và cập nhật đến ứng dụng di động. Tính năng này mang lại sự linh hoạt tối đa cho người trồng, cho phép họ giám sát và can thiệp kịp thời vào quá trình sản xuất dù không có mặt trực tiếp tại trang trại.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Mô Hình Trồng Nấm Đùi Gà IoT

Kết quả nghiên cứu mô hình trồng nấm đùi gà ứng dụng công nghệ IoT tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh đã cho thấy những hiệu quả tích cực. Mô hình với kích thước 50x40x40cm được trang bị các cảm biến giám sát nhiệt độ, độ ẩm không khí và ánh sáng, cùng với hệ thống điều khiển tự động. Sau quá trình thử nghiệm và hiệu chỉnh, mô hình đã duy trì thành công môi trường lý tưởng cho sự phát triển của nấm đùi gà: nhiệt độ ổn định trong khoảng 12-15°C, độ ẩm không khí duy trì ở mức 85-95% và ánh sáng được điều chỉnh phù hợp. Nhờ đó, năng suất nấm tăng 25% so với phương pháp truyền thống. Chất lượng nấm cũng được cải thiện rõ rệt với tỷ lệ nấm đạt chuẩn lên đến 90%. Hệ thống giám sát điện năng tiêu thụ cũng giúp tối ưu hóa chi phí vận hành, giảm 30% điện năng tiêu thụ so với phương pháp truyền thống.

5.1. Hiệu Quả Kinh Tế Khi Áp Dụng Công Nghệ IoT

Việc áp dụng công nghệ IoT trong trồng nấm đùi gà mang lại hiệu quả kinh tế đáng kể. Theo kết quả nghiên cứu, mô hình IoT giúp giảm chi phí nhân công khoảng 40% do tự động hóa hầu hết các quy trình giám sát và điều khiển. Chi phí điện năng cũng giảm 30% nhờ hệ thống giám sát điện năng PZEM-004T và thuật toán điều khiển tối ưu. Năng suất nấm tăng 25% trong khi tỷ lệ nấm đạt chuẩn tăng lên 90%, giúp tăng doanh thu cho người trồng. Thời gian thu hoạch cũng được rút ngắn khoảng 5-7 ngày so với phương pháp truyền thống. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cho mô hình IoT cao hơn, nhưng thời gian hoàn vốn chỉ khoảng 6-8 tháng nhờ các lợi ích kinh tế mang lại. Đặc biệt, mô hình này cho phép sản xuất nấm quanh năm, không phụ thuộc vào mùa vụ, giúp ổn định nguồn cung và giá cả sản phẩm.

5.2. Nâng Cao Chất Lượng Và Năng Suất Nấm

Mô hình trồng nấm IoT không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế mà còn giúp nâng cao chất lượng và năng suất nấm. Nhờ khả năng kiểm soát chính xác và duy trì ổn định các yếu tố môi trường, nấm phát triển đồng đều, kích thước đồng nhất và chất lượng cao. Nấm đùi gà trồng theo mô hình IoT có mũ nấm to, thân chắc, màu sắc đẹp và hương vị đậm đà hơn so với phương pháp truyền thống. Hàm lượng dinh dưỡng trong nấm cũng được cải thiện, đặc biệt là protein và các khoáng chất quan trọng. Năng suất tăng 25% với cùng một diện tích trồng, giúp tối ưu hóa sử dụng không gian và tài nguyên. Tỷ lệ nấm bị bệnh hoặc phát triển kém giảm đáng kể, chỉ khoảng 5-10% so với 20-30% khi trồng theo phương pháp truyền thống.

VI. Hướng Phát Triển Mô Hình Trồng Nấm IoT Tương Lai

Mô hình trồng nấm IoT có nhiều hướng phát triển tiềm năng trong tương lai. Một trong những hướng đi quan trọng là mở rộng ứng dụng cho nhiều loại nấm và cây trồng khác. Các nguyên tắc cơ bản của mô hình có thể được điều chỉnh để phù hợp với yêu cầu môi trường của từng loại cây trồng cụ thể. Hướng phát triển thứ hai là tích hợp các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (machine learning) để phân tích dữ liệu và đưa ra quyết định điều khiển thông minh hơn. AI có thể học hỏi từ dữ liệu lịch sử để dự báo các vấn đề và đề xuất giải pháp tối ưu. Hướng thứ ba là phát triển hệ thống IoT năng lượng mặt trời, sử dụng năng lượng tái tạo để vận hành, giảm chi phí và bảo vệ môi trường. Cuối cùng, việc phát triển các giải pháp IoT với chi phí hợp lý hơn sẽ giúp công nghệ này tiếp cận được với nhiều nông hộ nhỏ lẻ.

6.1. Khả Năng Mở Rộng Ứng Dụng Trong Nông Nghiệp

Khả năng mở rộng ứng dụng mô hình IoT trong nông nghiệp là rất lớn. Ngoài trồng nấm, công nghệ này có thể được áp dụng cho nhiều loại cây trồng khác như rau sạch, hoa, dược liệu... Mỗi loại cây trồng có yêu cầu môi trường riêng, nhưng nguyên tắc cơ bản của hệ thống IoT vẫn có thể áp dụng: giám sát các yếu tố môi trường, phân tích dữ liệu và điều khiển tự động. Ví dụ, với rau sạch, hệ thống có thể giám sát và điều khiển nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, pH đất và dinh dưỡng. Với hoa, có thể tập trung vào việc kiểm soát ánh sáng và nhiệt độ để điều chỉnh thời gian ra hoa. Việc phát triển các hệ thống IoT模块 hóa (modular) cho phép người dùng tùy chỉnh để phù hợp với từng loại cây trồng cụ thể.

6.2. Giải Pháp Tối Ưu Hóa Chi Phí Đầu Tư

Tối ưu hóa chi phí đầu tư là yếu tố quan trọng để phổ cập công nghệ IoT trong nông nghiệp. Hiện tại, chi phí ban đầu cho hệ thống IoT vẫn là rào cản lớn với nhiều nông hộ, đặc biệt là các hộ nhỏ lẻ. Để giải quyết vấn đề này, các giải pháp đang được nghiên cứu bao gồm: phát triển các thiết bị cảm biến giá rẻ nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác, thiết kế các hệ thống模块 hóa cho phép người dùng lựa chọn các tính năng phù hợp với nhu cầu và ngân sách, sử dụng các nền tảng mã nguồn mở để giảm chi phí phần mềm. Một hướng đi khác là phát triển các mô hình hợp tác xã, nơi nhiều nông hộ cùng chia sẻ một hệ thống IoT lớn, giảm chi phí đầu tư cho từng hộ. Ngoài ra, các chính sách hỗ trợ từ chính phủ và tổ chức phi chính phủ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phổ cập công nghệ này.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng Quan ● Chương 2: Cơ Sở Lý Thuyết ● Chương 3: Tính Toán Và Thiết Kế ● Chương 4: Thi Công Hệ Thống ● Chương 5: Kết Quả, Nhận Xét và Đánh Giá ● Chương 6: Kết Luận Và hướng Phát Triển 2 Chương 2.1 SƠ LƯỢC VỀ INTERNET OF THINGS 2.1 Giới thiệu IoT Internet vạn vật, hay cụ thể hơn là mạng lưới vạn vật kết nối internet hoặc là mạng lưới thiết bị kết nối internet (tiếng Anh: Internet of Things, viết tắt IoT) là một liên mạng, trong đó các thiết bị, phương tiện vận tải (được gọi là “thiết bị kết nối” và “thiết bị thông minh”) và các trang thiết bị khác được nhúng với các bộ phận điện tử, phần mềm, cảm biến, cơ cấu chấp hành cùng với khả năng kết nối mạng máy tính giúp cho các thiết bị này có thể thu thập và truyền tải dữ liệu mà không phụ thuộc vào sự tương tác của con người với máy tính hay giữa con người với nhau.1 Internet of things Việc kết nối có thể thực hiện qua wifi, mạng viễn thông băng rộng (3G, 4G, 5G), bluetooth… Các thiết bị có thể là điện thoại thông minh, máy giặt, tai nghe, bóng đèn và nhiều thiết bị khác. Các thành phần chính trong một hệ thống IoT:  Thiết bị: Mỗi thiết bị sẽ bao gồm một hoặc nhiều cảm biến để phát hiện các thông số của ứng dụng và gửi chúng đến Platform.  IoT – Platform: Nền tảng này là một phần mềm được lưu trữ trực tuyến còn được gọi là điện toán đám mây, các thiết bị được kết nối với nhau thông qua 3 nó. Nền tảng này thu thập dữ liệu từ thiết bị, toàn bộ dữ liệu được phân tích, xử lý, phát hiện nếu có lỗi phát sinh trong quá trình hệ thống vận hành.

 Kết nối internet: Để giao tiếp được trong IoT, kết nối internet của các thiết bị là một điều bắt buộc. Wifi là một trong những phương thức kết nối internet phổ biến.  Ứng dụng: Là giao diện để người dùng sử dụng.2 Ứng dụng IoT IoT được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:  Thành phố thông minh bao gồm giám sát thông minh, vận chuyển tự động, hệ thống quản lý năng lượng thông minh hơn, phân phối nước, an ninh đô thị và giám sát môi trường…  Internet công nghiệp là hỗ trợ kỹ thuật công nghiệp với các cảm biến, phần mềm lớn để tạo ra những cỗ máy vô cùng thông minh. Máy móc sẽ có tính chính xác và nhất quán hơn con người trong giao tiếp thông qua dữ liệu.

Từ những dữ liệu thu thập được giúp các công ty, nhà quản lý giải quyết các vấn đề sớm hơn, đạt hiệu quả cao hơn.  Các thiết bị đeo thông minh như các loại kính, đồng hồ, vòng đeo tay được cài đặt cảm biến thu thập thông tin người dùng như huyết áp, bước đi bộ mỗi ngày,… Hình 2.2 Đồng hồ apple watch 4  Mô hình nhà trồng nấm tự động ứng dụng IoT cung cấp giải pháp giám sát môi trường và điều khiển tự động các thiết bị nhằm đảm bảo môi trường tối ưu cho từng giai đoạn sinh trưởng của nấm. Người dùng có thể quan sát và theo dõi thông tin bên trong nhà trồng nấm qua giao diện website, IP camera. Đồng thời, phần mềm cũng tự động phân tích dữ liệu và đưa ra giải pháp điều khiển thiết bị phù hợp.3 Trồng nấm sử dụng IOT 2.2 SƠ LƯỢC VỀ MẠNG WIFI 2.1 Giới thiệu wifi Wifi là mạng kết nối không dây, là từ viết tắt của Wireless Fidelity, sử dụng sóng vô tuyến để truyền tín hiệu.

Loại sóng vô tuyến này tương tự như sóng điện thoại, truyền hình và radio. Và trên hầu hết các thiết bị điện tử ngày nay như máy tính, laptop, điện thoại, … đều có thể kết nối wifi.4 Wifi là gì? 5 Kết nối wifi dựa trên các loại chuẩn kết nối IEEE 802.11, và chủ yếu hiện nay wifi hoạt động trên băng tần 54 Mbps và có tín hiệu mạnh nhất trong khoảng cách gần 31 mét.2 Một số chuẩn kết nối wifi phổ biến Về bản chất kỹ thuật, tín hiệu wifi hoạt động gửi và nhận dữ liệu ở tần số 2.5GHz đến 5GHz, cao hơn khá nhiều so với tần số của điện thoại di động, radio… do vậy tín hiệu wifi có thể chứa nhiều dữ liệu nhưng lại bị hạn chế ở phạm vi truyền khoảng cách. Sóng wifi sử dụng chuẩn kết nối 802.11 trong thư viện IEEE (Institute of Electrical and Electronics Engineers), chuẩn này bao gồm 4 chuẩn chính nhỏ hơn là a, b, g và n.11b là phiên bản yếu nhất, hoạt động ở mức 2.4GHz và có thể xử lý đến 11 Megabit/giây.11g nhỉnh hơn đôi chút so với chuẩn b, tuy nó hoạt động ở tần số 2.4GHz nhưng nó có thể xử lý 54 Megabit/giây.11a phát ở tần số cao hơn là 5GHz và tốc độ xử lý đạt 54 Megabit/giây.  Cuối cùng là chuẩn 802.11n, nó hoạt động ở tần số 2.4GHz nhưng tốc độ xử lý lên đến 300 Megabit/giây.11ac: là chuẩn được IEEE giới thiệu vào đầu năm 2013, hoạt động ở băng tầng 5 GHz.

Chuẩn ac có thể mang đến cho người dùng trải nghiệm tốc độ cao nhất lên đến 1730 Mbps.  Do vấn đề giá thành cao nên các thiết bị phát tín hiệu cho chuẩn này chưa phổ biến dẫn đến các thiết bị này sẽ bị hạn chế sự tối ưu do thiết bị phát.11ad: được giới thiệu năm 2014, chuẩn wifi 802.11ad được hỗ trợ băng thông lên đến 70 Gbps và hoạt động ở dải tần 60GHz.  Nhược điểm của chuẩn này là sóng tín hiệu khó có thể xuyên qua các bức tường, đồng nghĩa với việc chỉ cần Router khuất khỏi tầm mắt, thiết bị sẽ không còn kết nối tới Wifi được nữa.11ax: Wi-Fi 6 là bản cập nhật mới nhất cho chuẩn mạng không dây. Wi-Fi 6 dựa trên tiêu chuẩn IEEE 802.11ax, với tốc độ nhanh hơn, dung lượng lớn hơn và hiệu suất năng lượng được cải thiện tốt hơn so với các kết nối không dây trước đây.

Tên gọi mới Wifi 6 này sẽ chính thức được áp dụng từ năm 2019.  Và một số chuẩn mới khác nữa.3 SƠ LƯỢC VỀ NẤM ĐÙI GÀ 2.1 Giới thiệu nấm đùi gà Nấm đùi gà là một loại nấm có kích thước lớn, còn được gọi là nấm sò vua. Tên khoa học của nó là Pleurotus eryngii. Loại nấm này có nguồn gốc từ châu Âu, châu Á và ngày nay đã phổ biến trên toàn thế giới.5 Nấm đùi gà Hương vị của nấm đùi gà được các chuyên gia dinh dưỡng đánh giá là đậm vị bơ và kết cấu thì giống với cà tím.

Vì nó có hình dạng như một chiếc đùi gà nên mới có tên là nấm đùi gà. Ngoài tên gọi này, Pleurotus eryngii còn có hàng loạt cái tên khác:  Nấm sò vua.  Nấm bào ngư Nhật. 7  Nấm sừng Pháp.

 Nấm kèn vua.  Nấm trumpet royale. Đây là một nguyên liệu xuất hiện rất nhiều trong thực đơn các nhà hàng chay tại Sài Gòn hay Hà Nội. Hiện nay, nấm đùi gà đa phần được sử dụng như một loại thực phẩm thuần chay và thực phẩm bổ sung các món mặn đa dạng.

Tuy nhiên, cũng có nhiều hệ thống y học sử dụng nấm đùi gà cho việc điều trị sức khỏe. Đặc biệt phổ biến là trong Y học cổ truyền Trung Quốc.2 Đặc điểm nấm đùi gà Đúng như tên gọi, nấm đùi gà có thân nhỏ và dài, nhìn giống như một chiếc đùi gà. Phần mũ có màu nâu, hình cầu, phần thân nấm thon, màu trắng.3 Thành phần dinh dưỡng Nấm đùi gà cung cấp rất nhiều chất xơ, beta-glucan. Ngoài ra, nó còn là thực phẩm tốt với hàng loạt giá trị dinh dưỡng.

Trong tiêu chuẩn một khẩu phần ăn có 86g nấm đùi gà, thành phần dinh dưỡng mà nó có được là:  Chất béo: 0,3g  Calori:28  Natri: 15,5mg  Carbohydrate: 5,2g  Chất xơ: 2g  Đường: 0,95  Đạm: 2,9g Vitamin và khoáng chất: niacin, riboflavin, axit pantothenic, folate, Vitamin B6, Thiamin, phốt pho, đồng, kali, magie, sắt, kẽm, selen, mangan… Với lượng protein cao hơn những loại nấm khác, nấm đùi gà được coi là thực phẩm tuyệt vời trong việc tăng cường sức khỏe, giảm mệt mỏi, căng thẳng cho người sử dụng. 8 Thêm vào đó, các axit amin có trong thành phần của loại nấm này cũng giúp việc lưu thông khí huyết, tăng cường trí lực một cách hiệu quả. Đặc biệt, khi bước vào độ tuổi trung niên, lượng khí huyết sẽ gặp phải một số vấn đề. Suy giảm chức năng lưu thông máu.

Lúc này, khả năng vận chuyển oxy cũng như các dưỡng chất tới não sẽ gặp khó khăn. Với những trường hợp này thì sử dụng nấm đùi gà để điều trị sẽ là một giải pháp hữu ích. Nó không chỉ giúp quá trình thải độc tố diễn ra nhanh hơn mà còn giảm bớt áp lực cho máu. Tốt cho hệ tiêu hóa: Không chỉ giúp tăng cường sức đề kháng mà nấm bào ngư Nhật còn rất tốt cho hệ tiêu hóa.

Với những thành phần dưỡng chất của mình, loại nấm này giúp đường ruột, dạ dày hoạt động tốt hơn, ngăn ngừa táo bón,… Sử dụng nấm hợp lý giúp điều trị một số căn bệnh như ruột non, trĩ,… Phòng ngừa bệnh tiểu đường: Theo Đông y, loại nấm này có tính ôn, rất thích hợp cho việc ngăn ngừa và điều trị căn bệnh tiểu đường. Cùng với hàm lượng chất xơ và vitamin, nấm đùi gà sẽ kìm hãm quá trình hấp thụ lượng đường vào máu. Khả năng chống ung thư: Sở dĩ nấm bào ngư Nhật có công dụng này là do trong thành phần dưỡng chất của nó có chứa chất beta glucan. Chất này có tác dụng kìm hãm sự phát triển của căn bệnh ung thư, đóng vai trò như một chất ngăn chặn, tiêu diệt các tế bào ung thư nguy hiểm.

Ngoài ra, nó còn tạo ra một “vạch giới hạn”, không để những tế bào khỏe chuyển thành ung thư.4 Quy trình trồng và thu hồi nấm đùi gà a. Thời vụ Nấm Đùi gà được trồng quanh năm với điều kiện phải trang bị nhà lạnh công nghiệp.6 Nấm được nuôi trong nhà lạnh công nghiệp b. Nguyên liệu Có thể trồng Nấm Đùi gà trên các loại mùn cưa khác nhau, không dùng mùn cưa bị mốc, dính dầu máy, mùn cưa của cây gỗ cứng và mùn cưa cây có tinh dầu. Tốt nhất là mùn cưa cao su và bồ đề.

Mùn cưa hoặc bã mía mới, dùng ngay là tốt nhất, nếu dùng dần phải phơi khô, bảo quản cẩn thận, tránh để ẩm mốc, mùn hoá làm mất chất dinh dưỡng. Bông phế liệu: nguồn bông phế liệu mua từ các nhà máy dệt, chọn bông không bị mốc, không bị đông tảng. - Bột ngô, cám gạo: còn nguyên mùi thơm của cám, không mốc, không lẫn hạt tấm to.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ