Luận văn: Đánh giá hiệu quả sử dụng đất lâm nghiệp của hộ gia đình tại Lệ Thủy

Phân tích hiệu quả sử dụng đất lâm nghiệp của hộ gia đình tại Lệ Thủy, Quảng Bình. Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế và xã hội.

Chuyên ngành

Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
100
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đất lâm nghiệp Lệ Thủy Hướng đi bền vững

Huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình, sở hữu một tiềm năng to lớn về lâm nghiệp với tổng diện tích đất tự nhiên là 141.611 ha. Trong đó, diện tích rừng và đất lâm nghiệp chiếm đến 108.595 ha, tương đương hơn 76% diện tích toàn huyện. Đây là một nguồn tài nguyên quý giá, đóng vai trò then chốt trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Cơ cấu đất lâm nghiệp được phân chia rõ ràng với 73.505 ha rừng sản xuất và 35.090 ha rừng phòng hộ, tạo nền tảng cho việc khai thác và bảo vệ một cách cân bằng. Nhận thức được tầm quan trọng này, chính quyền địa phương đã triển khai mạnh mẽ chính sách giao đất giao rừng, chuyển giao quyền sử dụng đất lâu dài cho các hộ gia đình và tổ chức. Chủ trương này không chỉ tạo ra sinh kế, cải thiện đời sống người dân miền núi mà còn thúc đẩy quá trình xã hội hóa nghề rừng, chuyển đổi từ sản xuất truyền thống sang lâm nghiệp có sự tham gia của toàn xã hội. Các dự án như PAM 2780, 327, 661 đã góp phần trồng mới diện tích rừng đáng kể, nâng cao kiến thức sản xuất và giải quyết việc làm. Tuy nhiên, để khai thác hết tiềm năng này, việc xây dựng các mô hình sử dụng đất lâm nghiệp hiệu quả, hướng tới quản lý đất lâm nghiệp bền vững là một yêu cầu cấp thiết, đảm bảo hài hòa giữa lợi ích kinh tế, xã hội và bảo vệ môi trường.

1.1. Điều kiện tự nhiên và tài nguyên rừng phong phú

Lệ Thủy có địa hình đa dạng, trải dài từ vùng núi cao phía Tây giáp Lào đến vùng gò đồi và đồng bằng ven biển. Đặc điểm này tạo nên sự phong phú về hệ sinh thái và các nhóm đất, thuận lợi cho việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng trong lâm nghiệp. Vùng núi cao có các loại gỗ quý như lim, táu, gõ cùng nhiều loại lâm sản ngoài gỗ có giá trị kinh tế cao như song, mây. Vùng gò đồi là nơi lý tưởng để phát triển các mô hình kinh tế đồi rừng, đặc biệt là trồng rừng kinh tế như keo, tràm. Tài nguyên khoáng sản với trữ lượng đá vôi và cát trắng lớn, cùng suối nước khoáng Bang nổi tiếng, mở ra cơ hội kết hợp lâm nghiệp với công nghiệp và du lịch sinh thái Lệ Thủy. Khí hậu nhiệt đới gió mùa, lượng mưa dồi dào là điều kiện tốt cho cây trồng lâm nghiệp phát triển, tuy nhiên cũng tiềm ẩn thách thức về bão lụt và xói mòn, đòi hỏi các giải pháp canh tác và bảo vệ và phát triển rừng phù hợp.

1.2. Hiện trạng giao đất giao rừng và quản lý tại địa phương

Chính sách giao đất giao rừng tại Lệ Thủy đã trở thành đòn bẩy cho phát triển kinh tế rừng Lệ Thủy. Theo nghiên cứu của Phạm Hữu Minh, chính sách này đã trao quyền tự chủ cho người dân, khuyến khích họ đầu tư, chăm sóc và bảo vệ diện tích rừng được giao. Kết quả cho thấy, diện tích đất lâm nghiệp được giao cho các hộ gia đình chiếm tỷ lệ cao, tập trung chủ yếu vào mục đích trồng rừng sản xuất. Quá trình này đã góp phần tăng độ che phủ rừng, phục hồi các khu vực đất trống, đồi núi trọc. Tuy nhiên, công tác quản lý sau giao đất vẫn còn những bất cập. Một số hộ dân vẫn sử dụng đất chưa đúng mục đích, kỹ thuật canh tác còn hạn chế, và việc hình thành các chuỗi giá trị lâm sản hoàn chỉnh còn gặp nhiều khó khăn. Điều này cho thấy sự cần thiết phải có những giải pháp đồng bộ về chính sách, kỹ thuật và thị trường để nâng cao hiệu quả sau giao đất, đảm bảo mục tiêu phát triển bền vững.

II. Những thách thức khi sử dụng đất lâm nghiệp tại Lệ Thủy

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc sử dụng đất lâm nghiệp tại Lệ Thủy đang đối mặt với không ít thách thức. Báo cáo nghiên cứu cho thấy nhiều nơi người dân sử dụng đất không đúng mục đích, tình trạng thiếu đất sản xuất vẫn tồn tại, dẫn đến tranh chấp và xâm lấn đất rừng. Vấn đề lớn nhất là hiệu quả kinh tế từ rừng trồng chưa tương xứng với tiềm năng. Phần lớn các mô hình hiện tại tập trung vào cây keo chu kỳ ngắn, mang lại lợi nhuận thấp và gây thoái hóa đất. Việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng sang các loại cây gỗ lớn, có giá trị cao hơn gặp nhiều rào cản về vốn và thời gian. Bên cạnh đó, người dân, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số, thiếu khả năng tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi và kiến thức khoa học kỹ thuật để áp dụng các phương pháp canh tác tiên tiến. Hạ tầng giao thông ở các vùng sâu, vùng xa còn yếu kém, gây khó khăn cho việc vận chuyển và tiêu thụ sản phẩm, làm giảm sức cạnh tranh của chuỗi giá trị lâm sản địa phương. Những tồn tại này đòi hỏi phải có những giải pháp toàn diện để quá trình phát triển kinh tế rừng Lệ Thủy thực sự đi vào chiều sâu và mang lại lợi ích bền vững.

2.1. Hạn chế về vốn và kỹ thuật canh tác cải tạo đất dốc

Một trong những rào cản lớn nhất đối với các hộ gia đình làm lâm nghiệp tại Lệ Thủy là sự thiếu hụt về vốn đầu tư và kỹ thuật canh tác. Việc chuyển đổi sang mô hình trồng rừng gỗ lớn hay áp dụng các biện pháp nông lâm kết hợp Quảng Bình đòi hỏi nguồn vốn ban đầu đáng kể cho việc mua giống, phân bón và chăm sóc trong nhiều năm trước khi có thu hoạch. Đa số các hộ dân, đặc biệt ở các xã miền núi, có điều kiện kinh tế khó khăn, khó tiếp cận được các nguồn tín dụng chính thức. Thêm vào đó, địa hình đồi núi dốc chiếm phần lớn diện tích, nhưng kiến thức về các kỹ thuật cải tạo đất dốc, chống xói mòn, và quản lý dinh dưỡng đất của người dân còn hạn chế. Điều này dẫn đến tình trạng đất đai ngày càng thoái hóa, năng suất cây trồng giảm sút, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế lâu dài.

2.2. Vấn đề quy hoạch và sự manh mún trong sản xuất

Công tác quản lý đất lâm nghiệp bền vững còn gặp khó khăn do tính manh mún, nhỏ lẻ trong sản xuất. Diện tích đất được giao cho mỗi hộ gia đình thường không lớn và phân tán, gây trở ngại cho việc áp dụng cơ giới hóa và đầu tư quy mô lớn. Tình trạng này cũng làm suy yếu khả năng liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị lâm sản. Các hộ sản xuất riêng lẻ thường bị động về giá cả và thị trường, dễ bị thương lái ép giá. Thiếu một quy hoạch vùng trồng tập trung, chuyên canh cho các loại cây trồng chủ lực cũng là một hạn chế. Việc phát triển tự phát, không theo định hướng chung dẫn đến tình trạng cung vượt cầu đối với một số sản phẩm và khó khăn trong việc xây dựng thương hiệu, đăng ký chứng chỉ rừng FSC cho các vùng nguyên liệu lớn, từ đó làm giảm giá trị và khả năng cạnh tranh trên thị trường.

III. Phương pháp phát triển kinh tế đồi rừng bền vững ở Lệ Thủy

Để vượt qua thách thức và tối ưu hóa lợi ích, việc áp dụng các phương pháp phát triển kinh tế đồi rừng theo hướng bền vững là giải pháp cốt lõi. Thay vì chỉ phụ thuộc vào cây keo ngắn ngày, cần đa dạng hóa các mô hình sản xuất để tăng thu nhập và bảo vệ môi trường. Hướng đi chiến lược là khuyến khích trồng rừng gỗ lớn, kết hợp với việc áp dụng tiêu chuẩn quản lý rừng quốc tế. Mô hình nông lâm kết hợp Quảng Bình là một lựa chọn thông minh, cho phép người dân trồng xen canh các loại cây nông nghiệp ngắn ngày hoặc chăn nuôi gia súc dưới tán rừng. Cách làm này không chỉ giúp "lấy ngắn nuôi dài", giải quyết bài toán kinh tế trước mắt mà còn cải thiện độ phì của đất và tăng đa dạng sinh học. Hơn nữa, việc khai thác tiềm năng của các loại lâm sản ngoài gỗcây dược liệu dưới tán rừng sẽ tạo ra nguồn thu nhập phụ đáng kể, giảm áp lực khai thác gỗ. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ góp phần xây dựng một nền lâm nghiệp đa chức năng, hiệu quả và bền vững tại Lệ Thủy.

3.1. Chuyển đổi sang mô hình trồng rừng gỗ lớn có chứng chỉ

Mô hình trồng rừng gỗ lớn là một giải pháp chiến lược nhằm nâng cao giá trị kinh tế trên một đơn vị diện tích. Thay vì chu kỳ 5-7 năm của cây keo, các loại cây gỗ lớn có chu kỳ trên 10 năm, mang lại sản phẩm gỗ chất lượng cao, giá trị thương mại vượt trội. Việc chuyển đổi này không chỉ tăng lợi nhuận cho người trồng rừng mà còn có ý nghĩa lớn về mặt môi trường, giúp tích lũy sinh khối, tăng khả năng hấp thụ carbon và bảo vệ đất. Để tối ưu hóa hiệu quả, mô hình này cần gắn liền với việc áp dụng các tiêu chuẩn quản lý rừng bền vững để đạt được chứng chỉ rừng FSC. Chứng chỉ này là "giấy thông hành" để sản phẩm gỗ của Lệ Thủy có thể tiếp cận các thị trường xuất khẩu khó tính với giá bán cao hơn, tạo động lực mạnh mẽ cho việc bảo vệ và phát triển rừng một cách có trách nhiệm.

3.2. Nông lâm kết hợp Tối ưu hóa giá trị trên cùng diện tích

Mô hình nông lâm kết hợp Quảng Bình là giải pháp hiệu quả để giải quyết bài toán kinh tế cho các hộ gia đình trong giai đoạn kiến thiết cơ bản của rừng trồng. Bằng cách trồng xen các loại cây nông nghiệp ngắn ngày như sắn, lạc, đậu hoặc các loại cây dược liệu dưới tán rừng trong những năm đầu khi tán rừng chưa khép kín, người dân có thể tạo ra nguồn thu nhập thường xuyên. Ngoài ra, việc kết hợp chăn nuôi gia súc, gia cầm dưới tán rừng cũng là một hướng đi tiềm năng, tận dụng được nguồn thức ăn tự nhiên và phân bón hữu cơ tại chỗ. Phương pháp này giúp đa dạng hóa nguồn thu, giảm rủi ro do biến động giá cả của một loại sản phẩm, đồng thời tận dụng tối đa không gian và tài nguyên đất, góp phần cải tạo đất dốc và tăng cường tính bền vững của hệ thống canh tác.

IV. Bí quyết nâng cao chuỗi giá trị lâm sản tại Lệ Thủy

Việc nâng cao hiệu quả sử dụng đất lâm nghiệp không chỉ dừng lại ở khâu sản xuất mà phải tập trung vào việc phát triển toàn diện chuỗi giá trị lâm sản. Bí quyết thành công nằm ở việc tạo ra sự liên kết chặt chẽ từ người trồng rừng, doanh nghiệp chế biến đến thị trường tiêu thụ. Thay vì chỉ bán gỗ nguyên liệu thô với giá trị thấp, cần đầu tư vào các cơ sở chế biến sâu để tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn như ván ép, đồ gỗ nội thất. Việc xây dựng các vùng nguyên liệu tập trung, đạt tiêu chuẩn chứng chỉ rừng FSC là yếu tố tiên quyết để thu hút các nhà đầu tư và tiếp cận các thị trường xuất khẩu. Đồng thời, cần khai thác các cơ hội mới từ thị trường tín chỉ carbon từ rừng, biến những cánh rừng thành tài sản sinh thái có thể tạo ra nguồn thu tài chính bền vững. Kết hợp với việc phát triển du lịch sinh thái Lệ Thủy, các mô hình lâm nghiệp sẽ trở nên đa dạng và mang lại lợi ích kép, góp phần vào mục tiêu quản lý đất lâm nghiệp bền vững.

4.1. Vai trò của chứng chỉ rừng FSC trong việc nâng cao giá trị

FSC (Forest Stewardship Council) là một hệ thống chứng nhận quản lý rừng được công nhận trên toàn cầu. Việc một khu rừng được cấp chứng chỉ rừng FSC đồng nghĩa với việc khu rừng đó đang được quản lý một cách có trách nhiệm, cân bằng giữa các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường. Đối với các sản phẩm lâm nghiệp của Lệ Thủy, chứng chỉ này mang lại lợi thế cạnh tranh rất lớn. Các sản phẩm gỗ có dán nhãn FSC được người tiêu dùng ở các thị trường phát triển như Châu Âu, Mỹ, Nhật Bản ưa chuộng và sẵn sàng trả giá cao hơn. Điều này không chỉ trực tiếp nâng cao thu nhập cho người dân mà còn thúc đẩy các hoạt động bảo vệ và phát triển rừng, chống khai thác bất hợp pháp và góp phần xây dựng thương hiệu cho ngành lâm nghiệp địa phương.

4.2. Khai thác tiềm năng từ tín chỉ carbon và du lịch sinh thái

Ngoài giá trị từ gỗ và lâm sản, các khu rừng tại Lệ Thủy còn chứa đựng tiềm năng kinh tế to lớn từ các dịch vụ hệ sinh thái. Thị trường tín chỉ carbon từ rừng đang mở ra một cơ hội mới, cho phép các chủ rừng nhận được chi trả tài chính từ việc duy trì và tăng cường khả năng hấp thụ CO2 của rừng. Việc tham gia vào thị trường này giúp tạo thêm nguồn thu nhập ổn định, khuyến khích các hoạt động trồng và bảo vệ rừng. Song song đó, việc phát triển du lịch sinh thái Lệ Thủy, dựa trên cảnh quan thiên nhiên và các khu rừng được bảo vệ tốt, có thể tạo ra việc làm và thu nhập cho cộng đồng địa phương. Các hoạt động như trekking, khám phá hệ sinh thái, nghỉ dưỡng gắn liền với thiên nhiên sẽ làm tăng giá trị tổng thể của tài nguyên rừng, minh chứng cho việc bảo tồn có thể song hành cùng phát triển kinh tế.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu quản lý rừng trên thế giới Theo thống kê của Tổ chức Nông lương Liên Hợp Quốc FAO (1999) những năm cuối của thế kỷ XX tỷ lệ mất rừng vẫn xảy ra liên tục, đặc biệt là tại các nước đang phát triển, các nước thuộc vùng nhiệt đới. Cả thế giới trong 5 năm mất 56 triệu ha rừng. Châu Phi và Châu Á mỗi năm mất 3,0 đến 3,6 triệu ha; tỷ lệ mất rừng hàng năm đạt kỷ lục 0,6 - 0,7% trong khi toàn thế giới là 0,3%.

Còn ở các nước ASEAN mất 14 triệu ha rừng và đạt tốc độ kỷ lục 1,4% hàng năm. Ở Việt Nam giai đoạn 1990 đến 1995 có tốc độ mất rừng xấp xỉ với ASEAN (0,67 triệu ha tương đương 1,4%/năm). Riêng Châu Âu tăng được 2,6 triệu ha (0,03%) [3]. Trước tỷ lệ mất rừng cao như vậy thì vấn đề đặt ra cho cộng đồng loài người là làm gì để quản lý bảo vệ rừng bền vững.

Cộng đồng quốc tế đã đề xuất các tiêu chuẩn về quản lý rừng bền vững, khu rừng nào đạt tiêu chuẩn thì chủ rừng đó được cấp chứng chỉ quản lý rừng bền vững và lâm sản khai thác từ khu rừng đó được dán nhãn sinh thái và có quyền lưu thông trên mọi thị trường quốc tế. Trên thế giới, mỗi vùng, mỗi nơi có những kiểu rừng không giống nhau. Vì vậy, có nhiều tiến trình quản lý rừng bền vững phù hợp khác nhau, như các tiến trình: - ITTO, với 7 tiêu chí, phù hợp với vùng nhiệt đới, xích đạo; - Helsinki, với 6 tiêu chí, được nhiều nước Bắc Âu sử dụng; - Montreal, với 6 tiêu chí, phù hợp cho rừng ôn đới; - Vùng khô hạn Châu Phi, CIFOR… (từ 5 đến 7 tiêu chí); - FSC là tiến trình quản lý rừng bền vững có 10 nguyên tắc và nhiều tiêu chí phù hợp cho cả rừng ôn đới, rừng nhiệt đới, rừng tự nhiên, rừng trồng. FSC là một tổ chức phi chính phủ, độc lập, cấp chứng chỉ hay có đại diện ở các vùng để cấp chứng chỉ quản lý rừng bền vững cho các chủ rừng.

Ở Việt Nam tại Hội thảo lần thứ nhất tháng 02/1998 do Cục Phát triển Lâm nghiệp, FSC, đại sứ quán Hà Lan tại Việt Nam, WWF Đông Dương đồng tổ chức đã cử ra một tổ công tác quốc gia về quản lý rừng bền vững (viết tắt là NWG on SFM) gồm các nhà quản lý, các nhà khoa học, luật gia, cán bộ chính sách, các chủ rừng, đại diện các tổ chức phi chính phủ như hội khoa học kỹ thuật lâm nghiệp, hội nông dân, phụ nữ, hội tiêu chuẩn…[4]. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 Theo tổ công tác FSC Việt Nam về quản lý rừng bền vững đã đưa ra các khái niệm như sau: "Quản lý rừng bền vững là quá trình quản lý những lâm phần ổn định nhằm đạt được một hay nhiều hơn những mục tiêu quản lý đã được đề ra một cách rõ ràng như đảm bảo sản xuất liên tục những sản phẩm và dịch vụ rừng mong muốn mà không làm giảm đáng kể những giá trị di truyền và năng suất tương lai của rừng và không gây ra những tác động không mong muốn đối với môi trường tự nhiên và xã hội". "Quản lý rừng bền vững là sự quản lý rừng và đất rừng theo cách thức và mức độ phù hợp để duy trì tính đa dạng sinh học, năng suất và khả năng tái sinh, sức sống của rừng và duy trì tiềm năng của rừng trong việc thực hiện các chức năng sinh thái, kinh tế và xã hội của chúng hiện nay và trong tương lai, ở cấp địa phương, quốc gia và toàn cầu, không gây ra những tác hại đối với hệ sinh thái khác" [4]. Theo chương trình môi trường của Liên Hợp Quốc và một số tổ chức quốc tế khác thì muốn có xã hội bền vững, dựa trên cơ sở phát triển bền vững thì người dân và cộng đồng phải sử dụng đất, quản lý rừng bền vững, vì đó vừa là đối tượng tác động trực tiếp vừa là nguồn sống, môi trường sống của họ và của xã hội.

Nó được thể hiện rất rõ trong 9 nguyên tắc cơ bản của một xã hội bền vững được nêu ra như sau: Tôn trọng và quan tâm đến cuộc sống cộng đồng; Cải thiện chất lượng cuộc sống con người; Bảo vệ sự sống và tính đa dạng của trái đất; Quản lý nguồn tài nguyên không tái tạo được; Tôn trọng khả năng chịu đựng của Trái đất; Thay đổi tập tục và thói quen cá nhân; Để cho cộng đồng tự quản lý lấy môi trường của mình; Tạo ra một khuôn mẫu quốc gia thống nhất, thuận lợi cho việc phát triển và bảo vệ; Xây dựng một khối liên minh toàn cầu. Trước xu hướng quản lý rừng bền vững để đáp ứng nhu cầu hiện tại và tương lai, đảm bảo cho một xã hội bền vững thì đòi hỏi phải có một phương thức quản lý rừng có hiệu quả nhất. Nhiều nước trên thế giới đã rất quan tâm nghiên cứu, xem xét và lựa chọn hình thức quản lý rừng dựa vào cộng đồng và coi đây là một trong những phương thức quản lý rừng tốt nhất. Bởi lẽ, cộng đồng dân cư là những người sống gần rừng phụ thuộc nhiều vào rừng và có những ảnh hưởng lớn tác động trực tiếp đến rừng.

Cộng đồng được định nghĩa như là những người sống tại chỗ, trong một tổng thể nhóm người sinh sống tại cùng một nơi theo luật lệ chung (từ điển Wehter). Theo Luật Bảo vệ và Phát triển rừng, cộng đồng bao gồm toàn thể những người sống thành một xã hội có những đặc điểm giống nhau và có mối quan hệ gắn bó chặt chẽ với nhau. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Còn cộng đồng trong khái niệm quản lý rừng cộng đồng được giới hạn là tập hợp của các cá nhân trong một thôn (bản) gần rừng gắn bó chặt chẽ với rừng qua hoạt động sản xuất, sinh hoạt và đời sống văn hóa xã hội [12]. Hình thức quản lý rừng cộng đồng không phải mới có mà nó đã xuất hiện rất sớm dưới dạng quản lý tài nguyên rừng công cộng.

Trong những năm 1980, yêu cầu về kiến thức đối với việc quản lý tài nguyên rừng sở hữu công cộng (CPRM) và hành động tập thể đã tăng nhanh. Năm 1985, có một hội nghị quốc tế về CPRM họp tại Anapolis, Maryland dưới sự bảo trợ của Viện Hàn lâm quốc gia Hoa Kỳ. Kết quả nó đã hình thành một mạng lưới sở hữu tài nguyên công cộng nhằm nghiên cứu và phổ cập thông tin về quản lý tài nguyên dựa trên cơ sở cộng đồng. Năm 1989, hiệp hội quốc tế về nghiên cứu sở hữu công cộng (IASCP) được thành lập đáp ứng yêu cầu mở rộng mối quan tâm trên toàn cầu và phát triển thêm việc trao đổi kinh nghiệm, kiến thức.

Nhiều tổ chức, hiệp hội và mạng lưới quốc tế khắp nơi đã ủng hộ phong trào đó qua những quan tâm ngày càng sâu tới lâm nghiệp cộng đồng, lâm nghiệp xã hội và nông lâm kết hợp, phát triển nông thôn có sự tham gia của người dân quản lý cây và đất, nghiên cứu môi trường và chính sách, các hệ quản lý tài nguyên và kiến thức kỹ thuật bản địa. Ở Ấn Độ, trong những năm 1920 các nhà chức trách thuộc địa tại Ấn Độ đã thử đưa ra những hệ thống quản lý rừng địa phương mới. Tại bang Utta Pradesh, người ta đã thành lập các hội đồng rừng địa phương đặc biệt nhằm mục đích tạo nên một lớp đệm giữa rừng của Nhà nước và dân làng địa phương. Những hội đồng đó là một phương tiện để đối phó với những chống đối mãnh liệt của người dân địa phương chống lại việc xây dựng rừng cấm của Nhà nước trên diện tích lớn.

Đã có những suy nghĩ về việc quản lý rừng địa phương phải được thực hiện dựa trên những nguyên tắc được cộng đồng xây dựng và thỏa thuận. Đến đầu những năm 90 của thế kỷ XX nhiều chính phủ của các bang ở Ấn Độ cùng với sự hỗ trợ trong và ngoài nước đã bắt đầu xúc tiến các kế hoạch xây dựng lâm nghiệp xã hội thông qua những kế hoạch quản lý tài nguyên rừng cộng đồng. Trong những năm gần đây những nghiên cứu và ứng dụng mô hình quản lý rừng cộng đồng ở Ấn Độ rất phát triển và tỏ ra rất có hiệu quả. Ở Nêpan, những năm 80 của thế kỷ XX nhiều sáng kiến về quản lý rừng đã được các cơ quan lâm nghiệp và các tổ chức phát triển địa phương tại Nam Á và Đông Nam Á thực hiện để thúc đẩy việc quản lý lâm nghiệp cộng đồng.

Đã có nhiều quan tâm nghiên cứu để phát triển quản lý lâm nghiệp xã hội như nghiên cứu của Acharya, Arnold và Campbell… ở đây đã thành lập các nhóm sử dụng rừng trên cơ sở cùng nhau quản lý các khu rừng không theo vị trí lãnh thổ. Theo Donovan, 1997, ở Philippin, Thái Lan, Trung Quốc đã cấp giấy phép sử dụng đất cho các cá nhân, hộ gia đình và cộng đồng theo các chương trình lâm nghiệp PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 xã hội. Philippin không giới hạn về diện tích đất để giao cho các cá nhân với giấy phép sử dụng đất trong thời gian 25 năm và sau đó có thể được gia hạn. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng trong việc quản lý rừng cộng đồng ở các nước.

Như vậy, quản lý rừng bền vững dựa vào cộng đồng là một phương thức quản lý rừng được cả cộng đồng quốc tế quan tâm phát triển và ngày càng hoàn thiện hơn về mặt pháp lý. Việt Nam cũng là một trong những nước áp dụng phương thức quản lý rừng cộng đồng này rất mạnh mẽ và có hiệu quả cao trong quản lý bảo vệ tài nguyên rừng [5], 1. Hiện trạng tài nguyên rừng Việt Nam Đất nước Việt Nam trải dài trên nhiều vĩ tuyến và đai cao, với địa hình rất đa dạng, hơn 2/3 lãnh thổ là đồi núi, lại có khí hậu thay đổi từ nhiệt đới ẩm phía Nam, đến á nhiệt đới ở vùng cao phía Bắc, đã tạo nên sự đa dạng về hệ sinh thái tự nhiên và sự phong phú về các loài sinh vật. Những hệ sinh thái đó bao gồm nhiều loại rừng như rừng cây lá rộng thường xanh, rừng nửa rụng lá, rừng rụng lá, rừng trên núi đá vôi, rừng hỗn giao lá rộng và lá kim, rừng lá kim, rừng tre nứa, rừng ngập mặn, rừng tràm, rừng ngập nước ngọt,.

Qua quá trình quản lý chưa bền vững, độ che phủ của rừng ở Việt Nam đã giảm sút đến mức báo động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ