Giới thiệu dự án

Sự bùng nổ của ngành công nghiệp ô tô tại Việt Nam trong những năm gần đây đã thúc đẩy mạnh mẽ nhu cầu về các dịch vụ bảo dưỡng và chăm sóc phương tiện. Theo dữ liệu từ The Observatory of Economic Complexity (OEC), Việt Nam hiện đứng thứ 40 trong số các quốc gia nhập khẩu ô tô nhiều nhất thế giới. Tỷ lệ gia tăng phương tiện cá nhân nhanh chóng dẫn đến tình trạng quá tải nghiêm trọng tại các cơ sở chăm sóc xe truyền thống, đặc biệt vào các khung giờ cao điểm hoặc dịp lễ Tết.

Tại các tiệm rửa xe thủ công, thời gian làm sạch trung bình cho một phương tiện dao động từ 30 đến 45 phút. Khách hàng thường xuyên phải chờ đợi từ 1 đến 2 giờ, dẫn đến sự suy giảm trải nghiệm dịch vụ và tỷ lệ thất thoát khách hàng tiềm năng lên tới 25-30%. Hơn nữa, phương pháp rửa xe truyền thống phụ thuộc hoàn toàn vào nhân công, tiêu tốn lượng nước xả trung bình từ 150-200 lít/xe và tiềm ẩn nguy cơ gây xước bề mặt sơn do kỹ thuật chà rửa không đồng đều.

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                             BÀI TOÁN THỰC TIỄN                                |
|  - Tăng trưởng ô tô cá nhân (Top 40 nhập khẩu OEC)                           |
|  - Năng suất thủ công thấp: 30-45 phút/xe, chờ đợi 1-2h                       |
|  - Lãng phí tài nguyên: 150-200 lít nước/xe, phụ thuộc 100% nhân công         |
+---------------------------------------+---------------------------------------+
                                        |
                                        v
+-------------------------------------------------------------------------------+
|                              GIẢI PHÁP ĐỀ XUẤT                                |
|  HỆ THỐNG RỬA XE Ô TÔ TỰ ĐỘNG KHÉP KÍN ĐIỀU KHIỂN BẰNG PLC SIEMENS S7-1200    |
|  - Điều khiển logic tuần tự đa trạm với cảm biến hồng ngoại E3F-DS30P1         |
|  - Tích hợp thị giác máy tính (Camera xử lý ảnh) nhận diện độ bẩn             |
|  - Tối ưu hóa chu trình rửa: Giảm thời gian xuống < 3 phút/xe                 |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Đồ án tốt nghiệp ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật – Đại học Đà Nẵng) với đề tài "Thiết kế mô hình rửa xe ô tô tự động" do sinh viên Phạm Tấn Đạt và Phạm Thanh Lành thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Phú Sinh, tập trung giải quyết triệt để bài toán tự động hóa quy trình vệ sinh phương tiện. Đề tài hướng tới các mục tiêu cụ thể:

  1. Tính toán và thiết kế hệ thống truyền động cơ khí cho băng tải kéo xe chịu tải trọng quy chuẩn $1000\text{ kg}$, vận tốc ổn định $v = 0.5\text{ m/s}$, lực kéo $P = 25000\text{ N}$.
  2. Xây dựng kiến trúc điều khiển tự động hóa tích hợp dựa trên bộ điều khiển logic khả trình PLC Siemens SIMATIC S7-1200 CPU 1214C DC/DC/DC trên môi trường TIA Portal V16.
  3. Ứng dụng công nghệ xử lý ảnh (Computer Vision) qua Camera USB nhận diện dải màu và mật độ bám bẩn trên thân xe, phục vụ bài toán điều khiển thời gian chà rửa thích nghi.
  4. Thiết kế và chế tạo mô hình thực nghiệm khép kín gồm 5 trạm chức năng: Nhận diện, Phun bọt tuyết sơ bộ, Chổi lau chà xoay, Phun tráng áp lực cao và Quạt sấy khô đa hướng.

Phạm vi nghiên cứu của đồ án bao gồm việc tính toán động lực học cơ khí quy mô công nghiệp, đồng thời thu nhỏ tỉ lệ để chế tạo mô hình thực nghiệm trong phòng lab nhằm xác thực giải thuật điều khiển và sự tương thích giữa phần cứng PLC và hệ thống thị giác máy tính.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Thị trường chăm sóc xe hiện nay tồn tại ba phương thức làm sạch chính với các đặc tính kỹ thuật và hiệu quả vận hành khác nhau:

Tiêu chí kỹ thuật Rửa xe thủ công (Manual) Rửa xe bán tự động (Semi-Auto) Rửa xe tự động hoàn toàn (Full-Auto)
Thời gian làm sạch 30 – 45 phút/xe 12 – 18 phút/xe 2 – 3 phút/xe
Lực lượng nhân công 2 – 3 người/xe 1 – 2 người/dây chuyền 0 – 1 người giám sát
Tiêu thụ nước trung bình 150 – 200 lít/xe 100 – 130 lít/xe 60 – 80 lít/xe (Tiết kiệm >55%)
Tính đồng nhất & An toàn sơn Thấp, phụ thuộc tay nghề Trung bình Rất cao, kiểm soát lực chổi và áp lực
Chi phí đầu tư ban đầu Thấp (< 50 triệu VNĐ) Trung bình (150 – 300 triệu VNĐ) Cao (> 600 triệu VNĐ)
Khả năng mở rộng (Scale) Kém, phụ thuộc tuyển dụng Hạn chế Rất cao, hoạt động liên tục 24/7

Dựa trên ma trận ưu tiên yêu cầu kỹ thuật MoSCoW:

  • Must-have (Bắt buộc): Dừng/chạy băng tải chính xác theo vị trí trạm cảm biến; cơ chế định thời (Timers) cho các cơ cấu phun bọt, chổi xoay, rửa tráng và sấy khô; mạch bảo vệ an toàn cách ly qua rơ-le trung gian.
  • Should-have (Cần có): Camera quang học quét bề mặt nhận diện mức độ bẩn; đèn báo trạng thái hệ thống Run/Stop/Error trực tiếp trên tủ điều khiển.
  • Could-have (Có thể thêm): Giao diện giám sát HMI hoặc SCADA thu thập dữ liệu thời gian thực; cảm biến lưu lượng hóa chất bọt tuyết.
  • Won't-have (Chưa thực hiện): Module thanh toán thẻ tự động POS và hệ thống tuần hoàn lọc nước ngầm (dành cho giai đoạn phát triển tiếp theo).
+-------------------------------------------------------------------------------+
|                         SƠ ĐỒ KHỐI KIẾN TRÚC HỆ THỐNG                         |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|   [Camera USB Xử Lý Ảnh]          [5x Cảm Biến Hồng Ngoại E3F-DS30P1]        |
|    (Nhận diện mức độ bẩn)          (S1 -> S5: Định vị trạm xe)                 |
+------------------------+--------------------------+---------------------------+
                         |                          |
                         +------------+-------------+
                                      |
                                      v
+-------------------------------------------------------------------------------+
|            BỘ ĐIỀU KHIỂN TRUNG TÂM: PLC SIEMENS S7-1200 CPU 1214C             |
|   - Nguồn cấp: 24VDC (Nguồn tổ ong 120W) | Môi trường lập trình: TIA Portal   |
|   - 14 Digital Inputs (24VDC)            | 10 Digital Outputs (Transistor)    |
|   - Tốc độ xử lý: 0.08 µs/lệnh Bit        | Bộ nhớ làm việc: 100 Kbyte         |
+-------------------------------------+-----------------------------------------+
                                      |
                         +------------+-------------+
                         |                          |
                         v                          v
+------------------------------------+ +----------------------------------------+
|      CƠ CẤU ĐỘNG LỰC CÔNG SUẤT     | |          CÁC TRẠM CHỨC NĂNG            |
| - Mạch hạ áp Buck LM2596 (12V/5V)  | | - Băng tải truyền động trục vít/xích   |
| - Mạch điều khiển động cơ DC PWM   | | - Trạm 1: Bơm bọt tuyết xà phòng       |
| - Dàn Rơ-le trung gian 8 chân 24V  | | - Trạm 2: Động cơ chổi chà xoay chiều  |
| - Động cơ 3 pha 18.5kW / DC Driver | | - Trạm 3: Bơm phun áp lực tráng nước   |
|                                    | | - Trạm 4: Quạt sấy luồng khí 12VDC     |
+------------------------------------+ +----------------------------------------+

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc hệ thống phần cứng và công nghệ sử dụng trong đồ án bao gồm:

  • Bộ điều khiển trung tâm (Master Controller): PLC Siemens SIMATIC S7-1200 CPU 1214C DC/DC/DC (Mã đặt hàng: 6ES7214-1AG40-0XB0). Thông số: 14 ngõ vào số 24VDC (Sink/Source), 10 ngõ ra số Transistor 24VDC, tích hợp 2 ngõ vào Analog 0-10V, 1 cổng mạng PROFINET chuẩn công nghiệp RJ45 hỗ trợ giao thức TCP/IP. Tốc độ xử lý lệnh bit đạt $0.08\ \mu\text{s/lệnh}$, bộ nhớ làm việc $100\text{ KB}$, bộ nhớ nạp $4\text{ MB}$.
  • Hệ thống cảm biến định vị: 5 cụm cảm biến quang hồng ngoại khuếch tán E3F-DS30P1, chuẩn ngõ ra PNP (Normally Open), điện áp hoạt động $6 - 36\text{ VDC}$, khoảng cách phát hiện vật cản từ $10 - 36\text{ cm}$, dòng tải cực đại $300\text{ mA}$.
  • Khối nguồn và chuyển đổi công suất:
    • Nguồn tổ ong chuyển mạch AC-DC $220\text{VAC} \rightarrow 24\text{VDC} - 5\text{A}$ ($120\text{W}$).
    • Module hạ áp DC-DC Buck converter tích hợp IC LM2596, tần số chuyển mạch $150\text{kHz}$, hiệu suất chuyển đổi $92%$, ngõ ra điều chỉnh $1.5 - 30\text{VDC}$, dòng danh định $3\text{A}$ để cấp nguồn cho bơm mini ($5\text{VDC}$) và quạt sấy ($12\text{VDC}$).
    • Mạch điều khiển công suất động cơ DC điều chế độ rộng xung (PWM) tần số $10\text{kHz}$, công suất đỉnh $90\text{W}$.
    • Hệ thống rơ-le kiếng trung gian 8 chân cuộn hút 24VDC, tiếp điểm chịu dòng $5\text{A}/250\text{VAC}$ nhằm cách ly quang hoàn toàn giữa mạch logic PLC và thiết bị chấp hành công suất.
+-------------------------------------------------------------------------------+
|                       BẢNG PHÂN CÔNG ĐẦU VÀO / ĐẦU RA (PLC I/O MAP)           |
+-------------+---------------------+-------------------+-----------------------+
| Địa chỉ PLC | Loại cổng (I/O)     | Tên thiết bị      | Chức năng kỹ thuật    |
+-------------+---------------------+-------------------+-----------------------+
| %I0.0       | Digital Input       | Cảm biến Quang S1 | Phát hiện xe vào & Trigger Camera |
| %I0.1       | Digital Input       | Cảm biến Quang S2 | Kích hoạt trạm Phun bọt tuyết  |
| %I0.2       | Digital Input       | Cảm biến Quang S3 | Kích hoạt trạm Chổi chà xoay   |
| %I0.3       | Digital Input       | Cảm biến Quang S4 | Kích hoạt trạm Phun tráng nước |
| %I0.4       | Digital Input       | Cảm biến Quang S5 | Kích hoạt trạm Quạt sấy khô    |
| %I0.5       | Digital Input       | Nút nhấn Start    | Khởi động hệ thống tuần tự     |
| %I0.6       | Digital Input       | Nút nhấn E-Stop   | Dừng khẩn cấp toàn hệ thống    |
| %Q0.0       | Digital Output      | Động cơ Băng tải  | Truyền động kéo xe di chuyển  |
| %Q0.1       | Digital Output      | Bơm Nước 1 & Bọt  | Phun làm ướt và phủ bọt xà phòng|
| %Q0.2       | Digital Output      | Động cơ Chổi chà  | Chổi xoay làm sạch bề mặt thân xe|
| %Q0.3       | Digital Output      | Bơm Nước 2 (Tráng)| Phun rửa sạch bọt xà phòng     |
| %Q0.4       | Digital Output      | Quạt Sấy Khô      | Thổi khô cưỡng bức bề mặt      |
| %Q0.5       | Digital Output      | Đèn báo Trạng thái| Báo chu trình hoạt động/Lỗi    |
+-------------+---------------------+-------------------+-----------------------+

Phương pháp nghiên cứu và phát triển (Methodology)

Dự án áp dụng mô hình kỹ thuật chữ V (V-Model Mechatronics), kết hợp giữa tính toán động lực học lý thuyết, mô phỏng 3D trên SolidWorks, và lập trình điều khiển trên TIA Portal V16. Kế hoạch triển khai diễn ra trong 5 tháng (16/01/2024 – 15/06/2024):

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                            TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN DỰ ÁN                            |
+------------------+--------------------------------------+---------------------+
| Mốc thời gian    | Giai đoạn công việc                  | Sản phẩm bàn giao   |
+------------------+--------------------------------------+---------------------+
| 16/01 - 15/02    | Nghiên cứu tổng quan & Tính toán cơ khí| Bản tính công suất & Tỷ số truyền|
| 16/02 - 15/03    | Thiết kế 3D SolidWorks & Lựa chọn LK | Bản vẽ lắp ráp & BOM thiết bị|
| 16/03 - 15/04    | Gia công khung băng tải & Lắp mạch   | Khung cơ khí & Tủ điện PLC S7-1200|
| 16/04 - 15/05    | Lập trình TIA Portal & Xử lý ảnh     | Code LAD/SCL & Python CV Module|
| 16/05 - 15/06    | Thử nghiệm tích hợp & Tối ưu hóa     | Báo cáo đồ án & Mô hình hoàn thiện|
+------------------+--------------------------------------+---------------------+

Đánh giá và kiểm soát rủi ro kỹ thuật:

  • Rủi ro nhiễu tín hiệu cảm biến trong môi trường ẩm ướt: Sử dụng cảm biến hồng ngoại chuẩn công nghiệp vỏ bọc kháng nước IP67 E3F-DS30P1, thiết lập bộ lọc số phần mềm (Debounce Filter) trong PLC với thời gian trễ $250\text{ ms} - 400\text{ ms}$.
  • Rủi ro sụt áp khi khởi động nhiều cơ cấu chấp hành: Tách riêng nguồn nuôi PLC 24VDC và nguồn động lực DC 12V/5V thông qua các module LM2596 độc lập, trang bị diode dập xung ngược trên các cuộn hút rơ-le.

Implementation và kết quả

Quá trình phát triển và tính toán cơ khí

Quá trình tính toán động lực học cho hệ thống băng tải kéo xe tải trọng $1000\text{ kg}$ với vận tốc kéo $v = 0.5\text{ m/s}$, lực kéo yêu cầu $P = 25000\text{ N}$:

Công suất yêu cầu trên trục tang băng tải: $$N = \frac{P \cdot v}{1000} = \frac{25000 \cdot 0.5}{1000} = 12.5\text{ kW}$$

Hiệu suất truyền động tổng cộng của hệ thống: $$\eta = \eta_{noitruc} \cdot \eta_{br}^2 \cdot \eta_{capo}^4 \cdot \eta_{xich} = 0.99 \cdot (0.97)^2 \cdot (0.995)^4 \cdot 0.95 \approx 0.82$$

Công suất cần thiết của động cơ: $$N_{ct} = \frac{N}{\eta} = \frac{12.5}{0.82} = 15.24\text{ kW}$$

Lựa chọn động cơ điện không đồng bộ 3 pha roto lồng sóc 4A160M2Y3, công suất định mức $N_{dc} = 18.5\text{ kW}$, tốc độ quay định mức $n_{dc} = 2930\text{ vòng/phút}$, hiệu suất $\eta% = 88.5%$.

Tính toán tỷ số truyền động: Với đường kính tang dẫn băng tải $D = 200\text{ mm}$, số vòng quay của trục tang: $$n_{lv} = \frac{60 \cdot 1000 \cdot v}{\pi \cdot D} = \frac{60000 \cdot 0.5}{\pi \cdot 200} = 47.74\text{ vòng/phút}$$

Tỷ số truyền chung toàn hệ thống: $$i_{chung} = \frac{n_{dc}}{n_{lv}} = \frac{2930}{47.74} = 61.4$$

Phân phối tỷ số truyền: Chọn bộ truyền xích ngoài $i_{ngoai} = i_x = 4$, tỷ số truyền của hộp giảm tốc 2 cấp bánh răng trụ khai triển là: $$i_{hop} = \frac{i_{chung}}{i_x} = \frac{61.4}{4} = 15.35$$ Trong đó cấp nhanh $i_{nhanh} = 4.79$, cấp chậm $i_{cham} = 2.92$.

Thiết kế bộ truyền xích ống con lăn 1 dãy: Số răng đĩa xích nhỏ $z_1 = 23$, số răng đĩa lớn $z_2 = i_x \cdot z_1 = 4 \cdot 23 = 92$ (thỏa mãn $z_2 < z_{max} = 120$). Bước xích $t = 38.1\text{ mm}$, diện tích bản lề xích $F = 394.3\text{ mm}^2$. Công suất tính toán của bộ truyền xích: $$N_t = N_{III} \cdot k \cdot k_z \cdot k_n = 16.71 \cdot 1.56 \cdot 1.087 \cdot 0.85 = 24.08\text{ kW} < [N] = 36.3\text{ kW}$$ Tải trọng phá hỏng của xích đạt $Q = 100000\text{ N}$, khối lượng $1\text{ m}$ xích $q = 5.5\text{ kg}$.

// =====================================================================
// CHƯƠNG TRÌNH ĐIỀU KHIỂN CHU TRÌNH RỬA XE TỰ ĐỘNG TRÊN S7-1200 (SCL)
// Môi trường: TIA Portal V16 | File: CarWash_StationController.scl
// =====================================================================

REGION STATION_LOGIC
    // Khởi động hệ thống
    IF "btn_Start" AND NOT "btn_EStop" THEN
        "Sys_Running" := TRUE;
    END_IF;
    
    IF "btn_EStop" THEN
        "Sys_Running" := FALSE;
        "out_Conveyor" := FALSE;
        "out_Pump1" := FALSE;
        "out_Brushes" := FALSE;
        "out_Pump2" := FALSE;
        "out_Dryer" := FALSE;
    END_IF;

    // Trạm 1: Cảm biến S1 phát hiện xe -> Khởi động băng tải
    IF "Sys_Running" AND "sensor_S1" THEN
        "out_Conveyor" := TRUE;
        "Camera_Trigger" := TRUE;
    END_IF;

    // Trạm 2: Cảm biến S2 -> Dừng sau 250ms -> Phun bọt tuyết 20s
    "TON_S2_Delay"(IN := "sensor_S2", PT := T#250MS);
    IF "TON_S2_Delay".Q THEN
        "out_Conveyor" := FALSE;
        "out_Pump1" := TRUE;
    END_IF;
    
    "TON_WashSoap"(IN := "out_Pump1", PT := T#20S);
    IF "TON_WashSoap".Q THEN
        "out_Pump1" := FALSE;
        "out_Conveyor" := TRUE; // Băng tải kéo xe sang trạm tiếp theo
    END_IF;

    // Trạm 3: Cảm biến S3 -> Dừng băng tải -> Lau chổi cọ rửa (Thời gian theo mức bẩn)
    IF "sensor_S3" THEN
        "out_Conveyor" := FALSE;
        "out_Brushes" := TRUE;
    END_IF;
    
    "TON_Brushing"(IN := "out_Brushes", PT := "Configured_Brush_Time");
    IF "TON_Brushing".Q THEN
        "out_Brushes" := FALSE;
        "out_Conveyor" := TRUE;
    END_IF;

    // Trạm 4: Cảm biến S4 -> Dừng sau 250ms -> Phun tráng nước áp lực 10s
    "TON_S4_Delay"(IN := "sensor_S4", PT := T#250MS);
    IF "TON_S4_Delay".Q THEN
        "out_Conveyor" := FALSE;
        "out_Pump2" := TRUE;
    END_IF;
    
    "TON_Rinse"(IN := "out_Pump2", PT := T#10S);
    IF "TON_Rinse".Q THEN
        "out_Pump2" := FALSE;
        "out_Conveyor" := TRUE;
    END_IF;

    // Trạm 5: Cảm biến S5 -> Dừng sau 400ms -> Sấy khô 15s
    "TON_S5_Delay"(IN := "sensor_S5", PT := T#400MS);
    IF "TON_S5_Delay".Q THEN
        "out_Conveyor" := FALSE;
        "out_Dryer" := TRUE;
    END_IF;
    
    "TON_Drying"(IN := "out_Dryer", PT := T#15S);
    IF "TON_Drying".Q THEN
        "out_Dryer" := FALSE;
        "out_Conveyor" := TRUE;
    END_IF;
END_REGION
# =====================================================================
# MODULE THỊ GIÁC MÁY TÍNH: PHÂN LOẠI MỨC ĐỘ BẨN BỀ MẶT XE
# Môi trường: Python 3.9 + OpenCV 4.5
# =====================================================================

import cv2
import numpy as np

def analyze_car_dirt_level(image_path: str) -> tuple[str, float, int]:
    """
    Phân tích tỷ lệ phân bố sắc độ vết bẩn trong không gian màu HSV.
    Trả về mức độ bẩn và thời gian định thời chổi cọ cho PLC.
    """
    frame = cv2.imread(image_path)
    if frame is None:
        return "Unknown", 0.0, 15  # Default 15s

    # Tiền xử lý: Chuyển sang không gian màu HSV & Cân bằng ánh sáng
    hsv = cv2.cvtColor(frame, cv2.COLOR_BGR2HSV)
    
    # Định nghĩa ngưỡng màu vết bẩn (Bùn đất, bụi bám dải màu nâu xám)
    lower_dirt = np.array([10, 30, 30])
    upper_dirt = np.array([30, 255, 200])
    
    # Tạo mặt nạ nhị phân (Binary Mask)
    mask = cv2.inRange(hsv, lower_dirt, upper_dirt)
    dirt_pixels = cv2.countNonZero(mask)
    total_pixels = frame.shape[0] * frame.shape[1]
    dirt_ratio = (dirt_pixels / total_pixels) * 100.0

    # Phân loại mức độ bẩn và cấu hình thời gian chổi xoay (giây)
    if dirt_ratio < 5.0:
        dirt_level = "Mức độ 1: Bẩn nhẹ"
        brush_duration = 10
    elif 5.0 <= dirt_ratio < 18.0:
        dirt_level = "Mức độ 2: Bẩn trung bình"
        brush_duration = 20
    else:
        dirt_level = "Mức độ 3: Bẩn nặng"
        brush_duration = 35

    return dirt_level, dirt_ratio, brush_duration

# Demo thực thi xử lý mẫu
# level, ratio, duration = analyze_car_dirt_level("car_sample.jpg")
# print(f"Trạng thái: {level} | Tỷ lệ bẩn: {ratio:.2f}% | Thời gian chổi: {duration}s")

Thử nghiệm và Đánh giá kết quả

Hệ thống được đưa vào vận hành thử nghiệm 50 chu trình liên tục tại xưởng Cơ điện tử để đánh giá độ tin cậy và kiểm tra sai số định vị cơ điện:

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                       KẾT QUẢ KIỂM THỬ ĐỘ TIN CẬY HỆ THỐNG                    |
+-----------------------------+--------------------+---------------+------------+
| Kịch bản kiểm thử           | Tiêu chuẩn đo lường| Kết quả thực tế| Đánh giá   |
+-----------------------------+--------------------+---------------+------------+
| Thời gian đáp ứng cảm biến  | Delay < 300 ms     | 250 ms        | Đạt (100%) |
| Sai số dừng vị trí băng tải | Lệch < ±5 mm       | ±2.1 mm       | Đạt chuẩn  |
| Thời gian 1 chu trình rửa   | Mục tiêu < 90 s    | 65 s (Model)  | Vượt 27.7% |
| Tỷ lệ nhận diện đúng độ bẩn | Độ chính xác > 85% | 88.6%         | Ổn định    |
| Tỷ lệ làm sạch bề mặt       | Đánh giá quang học | > 92% vết bẩn | Đạt yêu cầu|
+-----------------------------+--------------------+---------------+------------+
           SO SÁNH MỤC TIÊU DỰ ÁN VỚI THỰC TẾ TRIỂN KHAI
  100 +-------------------------------------------------------+
      |                                                [92%]  |
   80 |                        [88.6%]                        |
      |                                                       |
   60 |        [65s]                                          |
      |                                                       |
   40 |                                                       |
      |                                                       |
   20 |                                                       |
      |                                                       |
    0 +-------------------------------------------------------+
         Thời gian rửa (s)      Độ chính xác AI (%)   Độ sạch bề mặt (%)
         (Kỳ vọng <90s)         (Kỳ vọng >85%)        (Kỳ vọng >90%)

Đổi mới và đóng góp

  1. Ứng dụng Thị giác máy tính thích nghi (Adaptive Vision Control): Khác biệt hoàn toàn so với các hệ thống rửa xe truyền thống áp dụng cố định một khoảng thời gian rửa cho mọi phương tiện, mô hình tích hợp thuật toán phân tích phổ màu vết bẩn qua Camera. Thời gian hoạt động của trạm chổi chà xoay được biến thiên linh hoạt từ $10\text{ s}$ (bẩn nhẹ) đến $35\text{ s}$ (bẩn nặng), giúp tiết kiệm $35%$ lượng dung dịch xà phòng và $40%$ điện năng tiêu thụ ở các xe ít bẩn.
  2. Tính toán động lực học đồng bộ từ công nghiệp về mô hình thực nghiệm: Đồ án không dừng lại ở mức mô hình đồ chơi mà thực hiện bài toán thiết kế cơ khí hoàn chỉnh từ động cơ $18.5\text{ kW}$, hộp giảm tốc 2 cấp tỷ số truyền $i_{hop} = 15.35$, và bộ truyền xích bước $38.1\text{ mm}$ chịu tải $100\text{ kN}$ cho dây chuyền thực tế $1000\text{ kg}$, tạo tiền đề trực tiếp cho việc chế tạo máy thật.
  3. Cấu trúc phần mềm chuẩn Module hóa trên TIA Portal V16: Chương trình PLC được tổ chức thành các hàm chức năng riêng biệt (FCs/FBs) với cơ chế bảo vệ an toàn liên động (Interlock Safety Logic), chống kẹt xe trên băng chuyền và tự ngắt khẩn cấp khi cảm biến mất tín hiệu.
+-------------------------------------------------------------------------------+
|                       SO SÁNH VỚI CÁC HỆ THỐNG TRÊN THỊ TRƯỜNG                |
+-------------------------+--------------------+---------------+----------------+
| Tính năng kỹ thuật      | Leisuwash 360      | Dayang Touch  | Đề tài Đồ án   |
+-------------------------+--------------------+---------------+----------------+
| Cấu trúc cơ điện        | Cần xoay 360 độ    | Băng tải hầm  | Băng tải đa trạm|
| Xử lý ảnh nhận diện bẩn | Không (Cố định)    | Không         | **Có (Camera HSV)** |
| Nền tảng điều khiển     | PLC Chuyên dụng    | Omron PLC     | **Siemens S7-1200**|
| Tùy biến thời gian rửa  | Cài đặt tay        | Cố định       | **Tự động thích nghi**|
| Chi phí triển khai      | Rất cao (>800 tr)  | Cao (>650 tr) | **Tối ưu hóa nội địa**|
+-------------------------+--------------------+---------------+----------------+

Ứng dụng thực tế và triển khai

Hệ thống rửa xe ô tô tự động điều khiển bằng PLC Siemens S7-1200 có tiềm năng thương mại hóa và ứng dụng rộng rãi tại các mô hình dịch vụ:

  • Trạm xăng dầu và trạm dừng nghỉ cao tốc: Tích hợp mô hình rửa xe nhanh giúp gia tăng giá trị dịch vụ gia tăng, phục vụ các phương tiện đường dài trong thời gian nghỉ ngơi dưới 5 phút.
  • Trung tâm chăm sóc xe chuyên nghiệp (Auto Detailing): Đóng vai trò là khâu rửa sơ bộ và làm sạch gầm/thân xe tốc độ cao trước khi đưa vào các khoang đánh bóng, phủ ceramic chuyên sâu.
  • Bãi đỗ xe thông minh tại các khu đô thị và trung tâm thương mại: Vận hành không cần nhân công thường trực, khách hàng có thể đặt lịch và thanh toán qua mã QR.
+-------------------------------------------------------------------------------+
|                  BÀI TOÁN PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH VÀ HOÀN VỐN (ROI)               |
+-------------------------------------------------------+-----------------------+
| Hạng mục chi phí / Doanh thu                          | Giá trị dự kiến (VNĐ) |
+-------------------------------------------------------+-----------------------+
| Chi phí đầu tư chế tạo & lắp đặt hệ thống 1 dây chuyền| 450,000,000           |
| Chi phí điện, nước, hóa chất bọt tuyết trung bình / xe| 12,000                |
| Giá vé dịch vụ rửa xe tự động tiêu chuẩn / lượt       | 60,000                |
| Lợi nhuận gộp trên mỗi lượt rửa                       | 48,000                |
| Công suất phục vụ trung bình ngày (10 giờ hoạt động)  | 60 xe/ngày            |
| Lợi nhuận gộp hàng tháng (30 ngày)                    | 86,400,000            |
| Chi phí mặt bằng và bảo trì định kỳ / tháng           | 25,000,000            |
| Lợi nhuận ròng hàng tháng                             | 61,400,000            |
| **Thời gian thu hồi vốn đầu tư (Payback Period)**     | **~ 7.3 tháng**       |
+-------------------------------------------------------+-----------------------+

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  1. Do kinh phí có hạn trong khuôn khổ đồ án tốt nghiệp, hệ thống mới chỉ được kiểm chứng trên mô hình thu nhỏ với cơ cấu vòi phun mini $5\text{VDC}$, chưa tích hợp bơm cao áp công nghiệp ($120 - 150\text{ bar}$) để đánh bật vết bẩn cứng đầu bám tại hốc bánh xe.
  2. Thuật toán xử lý ảnh trên camera quang học USB còn nhạy cảm với điều kiện thay đổi ánh sáng môi trường ngoài trời; việc nhận diện màu sắc vết bẩn có thể bị sai lệch nếu ánh sáng chiếu trực tiếp quá mạnh.

Hướng phát triển

  1. Tích hợp Module tái tuần hoàn và xử lý nước thải: Bổ sung hệ thống lắng lọc đa tầng cát thạch anh và màng lọc thẩm thấu để tái sử dụng tới $80%$ lượng nước thải, giảm thiểu tối đa phát thải môi trường.
  2. Nâng cấp công nghệ AI Edge Computing: Sử dụng mô hình Deep Learning (YOLOv8-Segmentation) nhúng trên board mạch NVIDIA Jetson Nano giao tiếp với PLC qua giao thức công nghiệp Modbus TCP/IP để phân tích chính xác từng vùng bám bẩn cục bộ trên thân xe.
  3. Phát triển hệ thống giám sát SCADA & Ứng dụng di động: Giám sát mức tiêu hao năng lượng, hóa chất theo thời gian thực và quản lý dòng doanh thu từ xa cho chủ đầu tư.

Đối tượng hưởng lợi

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                             ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI                               |
+----------------------+--------------------------------------------------------+
| Nhóm đối tượng       | Giá trị kỹ thuật và ứng dụng thực tiễn mang lại        |
+----------------------+--------------------------------------------------------+
| **Sinh viên & Học viên**| Cung cấp bộ tài liệu thực chiến chuẩn mực về tính toán |
| Cơ điện tử / TĐH     | cơ khí truyền động kết hợp lập trình PLC Siemens S7 và |
|                      | kỹ thuật điều chế xung PWM trong điều khiển động cơ.   |
+----------------------+--------------------------------------------------------+
| **Kỹ sư Tự động hóa**| Mã nguồn SCL/LAD chuẩn hóa trên TIA Portal, sơ đồ đấu   |
| & Lập trình viên     | nối I/O cách ly quang bảo vệ mạch công nghiệp tin cậy. |
+----------------------+--------------------------------------------------------+
| **Chủ doanh nghiệp** | Mô hình tính toán kinh tế ROI chi tiết, giải pháp cắt   |
| Chăm sóc xe (CarCare)| giảm 70% chi phí nhân công, tối ưu hóa công suất rửa.  |
+----------------------+--------------------------------------------------------+
| **Nhà nghiên cứu**   | Cơ sở dữ liệu thực nghiệm về thị giác máy tính thích   |
| Kỹ thuật ứng dụng    | ứng (Adaptive Control) tích hợp trong hệ thống PLC.    |
+----------------------+--------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật phần cứng tối thiểu để triển khai hệ thống là gì?

Hệ thống yêu cầu nguồn điện lưới 3 pha $380\text{V}/50\text{Hz}$ cho động cơ kéo chính $18.5\text{ kW}$ và bơm cao áp; nguồn 1 pha $220\text{V}$ qua bộ nguồn tổ ong $24\text{VDC} - 5\text{A}$ nuôi PLC S7-1200 CPU 1214C; áp lực đường ống cấp nước tối thiểu $2 - 4\text{ bar}$; hệ thống xả thải có hố lắng bùn sơ bộ.

2. Giới hạn mở rộng và khả năng nâng cấp số lượng trạm rửa như thế nào?

PLC Siemens S7-1200 1214C hỗ trợ mở rộng thêm tối đa 8 module tín hiệu SM (Signal Modules), cho phép nâng cấp thêm các trạm rửa gầm chuyên dụng, trạm phủ sáp bóng (Waxing), trạm sấy gương chiếu hậu mà không cần thay thế CPU điều khiển trung tâm.

3. Hệ thống xử lý thế nào khi xảy ra sự cố va chạm hoặc mất tín hiệu cảm biến?

Chương trình TIA Portal được tích hợp thuật toán ngắt an toàn (Safety Interlock). Nếu cảm biến tại trạm kế tiếp không nhận diện được xe sau khoảng thời gian $T_{max}$ được cấu hình (Watchdog Timer), băng tải sẽ lập tức ngắt cuộn hút rơ-le ngõ ra $%Q0.0$, kích hoạt còi báo lỗi và đèn đỏ $%Q0.5$.

4. Chi phí bảo dưỡng định kỳ và tuổi thọ các cơ cấu chấp hành ra sao?

Bộ truyền xích ống con lăn cần được bôi trơn định kỳ 1 tháng/lần; chổi lau sợi vải mềm xốp EVA có tuổi thọ trung bình $15,000 - 20,000$ lượt rửa trước khi cần thay thế; van điện từ và vòi phun cần được sục rửa cặn vôi hóa định kỳ 3 tháng/lần.

5. Khả năng tích hợp với hệ thống quản lý thanh toán tự động không chạm?

Thông qua cổng mạng PROFINET (hỗ trợ TCP/IP) trên CPU 1214C, hệ thống dễ dàng liên kết với máy tính nhúng hoặc đầu đọc mã QR/RFID để tự động kích hoạt chu trình rửa khi khách hàng hoàn tất giao dịch thanh toán trực tuyến.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế mô hình rửa xe ô tô tự động" của nhóm sinh viên Phạm Tấn Đạt và Phạm Thanh Lành (Khoa Cơ khí, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật – Đại học Đà Nẵng) đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu và ứng dụng. Dự án không chỉ giải quyết triệt để bài toán tính toán cơ khí động lực học truyền động băng tải chịu tải $1000\text{ kg}$ mà còn tích hợp thành công bộ điều khiển công nghiệp PLC Siemens S7-1200 CPU 1214C kết hợp cùng thị giác máy tính nhận diện độ bẩn.

Kết quả thử nghiệm cho thấy hệ thống vận hành mượt mà, độ trễ dừng định vị đạt chuẩn $250\text{ ms}$, làm sạch đồng đều bề mặt và rút ngắn thời gian rửa xuống dưới 3 phút/xe. Đây là nền tảng kỹ thuật vững chắc, có tính khả thi cao để chuyển giao công nghệ và chế tạo thành các trạm rửa xe tự động thương mại hóa phục vụ thị trường đô thị thông minh tại Việt Nam.