Luận văn: Mô hình phát triển kinh tế Singapore và hàm ý cho Việt Nam - Đại học Quốc Gia Hà Nội

Luận văn: Mô hình kinh tế Singapore & hàm ý cho Việt Nam. Phân tích thành công, bài học kinh nghiệm & gợi ý chính sách phát triển.

Chuyên ngành

Kinh Tế Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2018

114
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cách Singapore hóa rồng Phân tích mô hình kinh tế thần kỳ

Singapore từ một hòn đảo không tài nguyên đã vươn mình trở thành một trong những nền kinh tế phát triển thịnh vượng nhất thế giới. Quá trình hóa rồng châu Á này không phải là một sự ngẫu nhiên. Nó là kết quả của một chiến lược phát triển bài bản, được hoạch định và thực thi quyết liệt qua nhiều thập kỷ. Mô hình phát triển kinh tế Singapore là sự kết hợp độc đáo giữa kinh tế thị trường tự do và vai trò kiến tạo mạnh mẽ của nhà nước. Nền tảng của mô hình này dựa trên việc mở cửa, thu hút đầu tư, phát triển nguồn nhân lực và xây dựng một xã hội thượng tôn pháp luật. Việc nghiên cứu sâu sắc hành trình này cung cấp những bài học vô giá cho các quốc gia đang phát triển, đặc biệt là Việt Nam. Các giai đoạn phát triển được phân chia rõ ràng, mỗi giai đoạn có một trọng tâm chính sách riêng, từ công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu đến kinh tế tri thức và đổi mới sáng tạo.

1.1. Từ thuộc địa đến độc lập Bối cảnh và thách thức ban đầu

Khi tách ra khỏi Malaysia năm 1965, Singapore đối mặt với vô vàn khó khăn. Một quốc đảo nhỏ bé, không có tài nguyên thiên nhiên, không có nước ngọt, dân số đa sắc tộc và tỷ lệ thất nghiệp cao. Bối cảnh quốc tế và khu vực cũng đầy bất ổn. Thách thức sinh tồn được đặt lên hàng đầu. Lãnh đạo Singapore, đứng đầu là Lý Quang Diệu, đã xác định rằng con đường duy nhất để tồn tại và phát triển là phải hướng ra bên ngoài. Họ nhận thức rõ rằng không thể dựa vào một thị trường nội địa nhỏ hẹp. Thay vào đó, Singapore phải trở thành một trung tâm sản xuất và dịch vụ cho toàn thế giới. Đây là quyết định mang tính chiến lược, định hình toàn bộ chính sách kinh tế Singapore trong những thập kỷ tiếp theo. Thách thức lớn nhất là làm thế nào để biến những điểm yếu thành lợi thế, đặc biệt là vị trí địa lý chiến lược và nguồn nhân lực.

1.2. Tổng quan các giai đoạn phát triển kinh tế của Singapore

Mô hình kinh tế Singapore đã trải qua nhiều giai đoạn điều chỉnh chiến lược. Giai đoạn đầu (1965-1979) tập trung vào công nghiệp hóa hướng xuất khẩu, thu hút mạnh mẽ vốn đầu tư nước ngoài (FDI) để tạo việc làm và chuyển giao công nghệ. Giai đoạn thứ hai (1980-1990) là giai đoạn tái cấu trúc kinh tế, chuyển dịch sang các ngành thâm dụng vốn và công nghệ cao hơn. Giai đoạn thứ ba (từ 1990 đến nay) chứng kiến sự chuyển mình mạnh mẽ sang kinh tế tri thức và dịch vụ, tập trung vào tài chính, công nghệ sinh học và đổi mới sáng tạo. Mỗi giai đoạn đều có sự dẫn dắt của một chính phủ kiến tạo, với các cơ quan như EDB Singapore (Economic Development Board) đóng vai trò nhạc trưởng trong việc định hướng và thu hút đầu tư, đảm bảo sự phát triển đồng bộ và bền vững. Sự linh hoạt trong điều chỉnh chính sách để thích ứng với bối cảnh toàn cầu là chìa khóa thành công của mô hình này.

II. Thách thức phát triển kinh tế Việt Nam và bẫy thu nhập

Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng kể sau hơn 30 năm Đổi mới. Nền kinh tế duy trì tốc độ tăng trưởng cao, đời sống người dân được cải thiện. Tuy nhiên, mô hình tăng trưởng hiện tại chủ yếu dựa vào chiều rộng, dựa vào vốn và lao động giá rẻ. Mô hình này đang dần tới hạn và bộc lộ nhiều yếu kém. Năng suất lao động thấp, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp còn hạn chế và sự phụ thuộc vào khu vực FDI là những rào cản lớn. Nguy cơ rơi vào bẫy thu nhập trung bình là một thách thức hiện hữu, đòi hỏi phải có sự thay đổi căn bản trong tư duy và chính sách phát triển. Việc không vượt qua được ngưỡng này sẽ khiến Việt Nam tụt hậu so với các nước trong khu vực. Do đó, nghiên cứu các mô hình thành công như Singapore để tìm ra hàm ý chính sách phù hợp là một yêu cầu cấp thiết cho quá trình phát triển kinh tế Việt Nam.

2.1. Phân tích mô hình tăng trưởng kinh tế hiện tại của Việt Nam

Mô hình tăng trưởng kinh tế của Việt Nam hiện nay vẫn còn nhiều hạn chế. Tăng trưởng chủ yếu đến từ việc tăng quy mô vốn đầu tư và số lượng lao động, trong khi đóng góp của yếu tố năng suất tổng hợp (TFP) còn thấp. Chất lượng tăng trưởng chưa cao, thể hiện qua hiệu quả sử dụng vốn (chỉ số ICOR cao) và mức độ tiêu tốn tài nguyên, năng lượng lớn. Nền kinh tế dễ bị tổn thương trước các cú sốc từ bên ngoài do phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu và đầu tư nước ngoài. Quá trình cải cách thể chế còn chậm, môi trường kinh doanh dù đã cải thiện nhưng vẫn chưa thực sự thông thoáng và minh bạch. Đây là những rào cản chính kìm hãm sự phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

2.2. Nguy cơ bẫy thu nhập trung bình và yêu cầu đổi mới

Sau khi gia nhập nhóm các nước có thu nhập trung bình thấp, Việt Nam đang đối mặt trực diện với nguy cơ bẫy thu nhập trung bình. Đây là tình trạng một quốc gia không thể chuyển đổi thành công từ mô hình tăng trưởng dựa trên tài nguyên và lao động giá rẻ sang mô hình dựa trên năng suất, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Các triệu chứng bao gồm tăng trưởng chậm lại, tiền lương tăng nhanh hơn năng suất, và mất lợi thế cạnh tranh về chi phí. Để thoát khỏi bẫy này, Việt Nam cần thực hiện những cải cách đột phá về thể chế kinh tế, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, và thúc đẩy mạnh mẽ khoa học công nghệ, chuyển đổi sang nền kinh tế tri thức.

III. Bí quyết thành công Vai trò của chính phủ kiến tạo Singapore

Một trong những yếu tố cốt lõi tạo nên kỳ tích Singapore chính là vai trò của chính phủ kiến tạo. Đây là một mô hình nhà nước chủ động, có tầm nhìn xa, hiệu quả và liêm chính. Thay vì chỉ quản lý, chính phủ Singapore đã trực tiếp tham gia định hướng, dẫn dắt và tạo ra các động lực phát triển mới. Dưới sự lãnh đạo của Lý Quang Diệu, Singapore đã xây dựng một bộ máy hành chính chuyên nghiệp, hoạt động dựa trên nguyên tắc trọng dụng nhân tài (meritocracy). Chính phủ không chỉ tạo ra khuôn khổ pháp lý mà còn thành lập các tập đoàn kinh tế nhà nước chiến lược để tiên phong trong các lĩnh vực quan trọng. Việc xây dựng một môi trường kinh doanh minh bạch, pháp quyền được đảm bảo và kiên quyết chống tham nhũng đã biến Singapore thành một thỏi nam châm thu hút nhân tài và vốn đầu tư từ khắp nơi trên thế giới. Đây là bài học kinh nghiệm từ Singapore đắt giá nhất.

3.1. Dấu ấn Lý Quang Diệu trong cải cách thể chế quyết liệt

Thủ tướng Lý Quang Diệu được xem là kiến trúc sư trưởng cho sự thành công của Singapore. Ông đã thực hiện những cuộc cải cách thể chế một cách quyết liệt và toàn diện. Nền tảng của cải cách là xây dựng một nhà nước pháp quyền mạnh, nơi luật pháp được thượng tôn. Ông đặc biệt chú trọng xây dựng một nền công vụ trong sạch, hiệu quả và có chế độ đãi ngộ xứng đáng để thu hút người tài. Các chính sách được ban hành dựa trên sự thực dụng, không giáo điều, luôn đặt lợi ích quốc gia lên hàng đầu. Quyết tâm chống tham nhũng được thực hiện không khoan nhượng, biến Singapore từ một nơi có nạn tham nhũng phổ biến trở thành một trong những quốc gia trong sạch nhất thế giới. Tầm nhìn của ông đã định hình một Singapore ổn định về chính trị, hài hòa về xã hội và năng động về kinh tế.

3.2. Vai trò của EDB Singapore và Temasek Holdings dẫn dắt

Hai tổ chức tiêu biểu cho vai trò kiến tạo của chính phủ là EDB SingaporeTemasek Holdings. Ủy ban Phát triển Kinh tế (EDB) được thành lập với sứ mệnh hoạch định và thực thi các chiến lược phát triển kinh tế, đặc biệt là trong việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI). EDB hoạt động như một cơ quan “một cửa”, chủ động tiếp cận, thuyết phục và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho các tập đoàn đa quốc gia. Trong khi đó, Temasek Holdings là công ty đầu tư của chính phủ, quản lý một danh mục đầu tư khổng lồ bao gồm các công ty hàng đầu trong nước và quốc tế. Vai trò của Temasek không chỉ là tối đa hóa lợi nhuận mà còn là một công cụ để chính phủ định hướng các ngành kinh tế chiến lược, đảm bảo an ninh kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

IV. Top 3 chính sách kinh tế Singapore thu hút vốn FDI hiệu quả

Sự thành công vượt bậc trong thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) là trụ cột trong mô hình phát triển của Singapore. Thay vì chờ đợi, chính phủ đã chủ động tạo ra một hệ sinh thái hấp dẫn bậc nhất thế giới. Các chính sách kinh tế Singapore được thiết kế một cách thông minh, nhất quán và có tính dự báo cao, mang lại niềm tin vững chắc cho nhà đầu tư. Ba chính sách trụ cột bao gồm: tạo dựng một môi trường kinh doanh thuận lợi với thể chế minh bạch và thuế suất cạnh tranh; đầu tư chiến lược vào phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao để đáp ứng nhu cầu của các ngành công nghệ cao; và quy hoạch, xây dựng hệ thống cơ sở hạ tầng vật chất và kỹ thuật số hiện đại, đồng bộ. Sự kết hợp của ba yếu tố này đã tạo ra một lợi thế cạnh tranh bền vững, giúp Singapore luôn là điểm đến hàng đầu cho các tập đoàn toàn cầu.

4.1. Xây dựng môi trường kinh doanh minh bạch và ổn định

Môi trường kinh doanh của Singapore liên tục được xếp hạng hàng đầu thế giới. Điều này có được nhờ một hệ thống pháp luật rõ ràng, hiệu quả và được thực thi nghiêm minh. Thủ tục hành chính được đơn giản hóa, số hóa tối đa, giảm thiểu chi phí và thời gian cho doanh nghiệp. Chính sách thuế hấp dẫn với mức thuế suất doanh nghiệp cạnh tranh và nhiều ưu đãi cho các lĩnh vực ưu tiên. Sự ổn định về chính trị và xã hội là một yếu tố quan trọng khác tạo nên niềm tin cho các nhà đầu tư dài hạn. Quan trọng hơn cả là cam kết mạnh mẽ trong việc chống tham nhũng, đảm bảo một sân chơi bình đẳng và công bằng cho tất cả các doanh nghiệp.

4.2. Đầu tư vào nguồn nhân lực chất lượng cao và giáo dục

Nhận thức con người là tài sản quý giá nhất, Singapore đã đầu tư rất lớn cho giáo dục và đào tạo. Hệ thống giáo dục được thiết kế để tạo ra một nguồn nhân lực chất lượng cao, có kỹ năng, kỷ luật và khả năng thích ứng với sự thay đổi của công nghệ. Chính phủ thực hiện các chính sách thu hút và giữ chân nhân tài từ khắp nơi trên thế giới. Các chương trình đào tạo lại và nâng cao kỹ năng cho người lao động được triển khai liên tục. Việc sở hữu một lực lượng lao động tri thức, thông thạo tiếng Anh và có tư duy toàn cầu là một lợi thế cạnh tranh cốt lõi, giúp Singapore thu hút các dự án FDI trong lĩnh vực công nghệ cao, tài chính và dịch vụ chuyên nghiệp.

4.3. Quy hoạch đô thị và phát triển cơ sở hạ tầng hiện đại

Dù diện tích hạn chế, Singapore đã thực hiện công tác quy hoạch đô thị một cách khoa học và có tầm nhìn xa. Hệ thống cơ sở hạ tầng vật chất như cảng biển, sân bay, giao thông công cộng, viễn thông luôn đi trước một bước và đạt tiêu chuẩn hàng đầu thế giới. Cảng biển Singapore là một trong những cảng trung chuyển container bận rộn nhất, và sân bay Changi liên tục được bình chọn là sân bay tốt nhất thế giới. Cơ sở hạ tầng số cũng được đầu tư mạnh mẽ, đưa Singapore trở thành một trung tâm dữ liệu và kết nối quan trọng của khu vực. Một cơ sở hạ tầng hiện đại, hiệu quả không chỉ phục vụ đời sống người dân mà còn là nền tảng vững chắc để thu hút các hoạt động kinh tế có giá trị gia tăng cao.

V. Bài học kinh nghiệm từ Singapore cho phát triển Việt Nam

Mô hình phát triển kinh tế Singapore không phải là một khuôn mẫu để sao chép máy móc, nhưng nó chứa đựng nhiều bài học kinh nghiệm từ Singapore quý báu cho Việt Nam. Những bài học này tập trung vào tư duy chiến lược và hành động quyết liệt. Đó là bài học về xây dựng một chính phủ kiến tạo liêm chính, hiệu quả, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm phục vụ. Đó là bài học về tầm quan trọng của cải cách thể chế, tạo lập một môi trường kinh doanh thực sự cạnh tranh và minh bạch. Hơn nữa, việc tập trung đầu tư vào con người, thúc đẩy đổi mới sáng tạo để chuyển dịch sang kinh tế tri thức là con đường tất yếu để Việt Nam vượt qua bẫy thu nhập trung bìnhnâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Áp dụng có chọn lọc những kinh nghiệm này sẽ giúp đẩy nhanh quá trình phát triển kinh tế Việt Nam một cách bền vững.

5.1. Xây dựng một chính phủ kiến tạo liêm chính và hiệu quả

Bài học đầu tiên và quan trọng nhất cho Việt Nam là xây dựng một chính phủ kiến tạo. Điều này đòi hỏi một cuộc cách mạng trong tư duy quản lý nhà nước, chuyển từ kiểm soát sang phục vụ, từ can thiệp hành chính sang kiến tạo môi trường phát triển. Cần đẩy mạnh cải cách hành chính, xây dựng nền công vụ chuyên nghiệp, hiện đại, dựa trên năng lực. Đặc biệt, cuộc chiến chống tham nhũng phải được thực hiện một cách quyết liệt, triệt để, không có vùng cấm, nhằm xây dựng lòng tin của xã hội và các nhà đầu tư. Một chính phủ liêm chính và hiệu quả là điều kiện tiên quyết cho mọi nỗ lực phát triển.

5.2. Chuyển đổi sang kinh tế tri thức và đổi mới sáng tạo

Để thoát bẫy thu nhập trung bình, Việt Nam không còn con đường nào khác ngoài việc chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng dựa trên tri thức và đổi mới sáng tạo. Bài học từ Singapore cho thấy cần có một chiến lược quốc gia rõ ràng, với sự đầu tư xứng đáng cho khoa học công nghệ và giáo dục đại học. Cần tạo ra một hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo, khuyến khích sự liên kết giữa viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp. Chính sách nhà nước cần tập trung hỗ trợ các ngành công nghệ cao, kinh tế số và các dịch vụ có giá trị gia tăng lớn, từng bước xây dựng nền tảng cho một nền kinh tế tri thức.

5.3. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là ưu tiên hàng đầu

Việt Nam cần xem việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là ưu tiên chiến lược hàng đầu. Cần cải cách căn bản, toàn diện hệ thống giáo dục và đào tạo theo hướng hiện đại, hội nhập quốc tế. Chương trình giảng dạy cần chú trọng phát triển tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề và khả năng ngoại ngữ. Đồng thời, cần có chính sách đột phá để thu hút và trọng dụng nhân tài, cả trong và ngoài nước. Đầu tư vào con người chính là khoản đầu tư mang lại lợi nhuận cao nhất và bền vững nhất cho tương lai phát triển của đất nước.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ mô hình phát triển kinh tế của singapore và hàm ý đối với việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho một làn sóng ca ngợi sự thành công của các nước Đông Nam Á nói chung và Singapore nói riêng. Trong cuốn Những bài học từ kinh nghiệm t ng trư ng của khu vực Đông và Đông Nam Á , do Đinh Trọng Minh dịch, Nhà xuất ản chính trị quốc gia ấn hành năm 1999, các tác giả đã tập trung trình ày một số nhân tố cơ ản tạo cơ sở cho sự tăng trưởng nhanh của các nền kinh tế Đông và Đông Nam Á mà Singapore được coi là ví dụ tiêu iểu. Một trong những kết luận mà các tác giả đưa ra là “…các nước đang phát triển, với kết quả hoạt động xuất khẩu tốt hơn, s đạt được tăng trưởng kinh tế cao hơn”. Nói cách khác, nhóm tác giả đã ca ngợi mô hình kinh tế hướng về xuất khẩu của các nước Đông Nam Á và Singapore, coi đó là nguyên nhân cơ ản dẫn đến sự thành công trong tăng trưởng kinh tế của quốc gia này trong những thập kỷ vừaqua.

Nguyễn Thị Hiền trong tác phẩm Hội nhập kinh tế khu vực của một số nước Đông Nam Á , Nhà xuất ản Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh ấn hành năm 2002 đã 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com mô tả quá trình phát triển kinh tế xã hội gắn liền với quá trình hội nhập kinh tế khu vực và quốc tế của a nước Philippines, Singapore, và Thailand. Theo tác giả, a nước Đông Nam Á kể trên, đặc iệt là Singapore đã thành công về mặt kinh tế nhờ iết tận dụng những lợi thế so sánh của mình so với phần c n lại của thế giới để hội nhập vào nền kinh tế khu vực và toàn cầu. Mỗi nước có một lợi thế khác nhau, nhưng điểm chung ở họ là chính phủ đã đưa ra được những chính sách phát triển hợp lý, phát huy được những lợi thế này để tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu, đẩy mạnh xuất khẩu và gặt hái những thành công trong chiến lược phát triển kinh tế xã hội của mình. Lê àn Thạch và Trần Thị Tri trong cuốn Công nghiệp hóa NIEs Đông Nam Á và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam (Nhà xuất ản thế giới 2000) đã đánh giá rất tỉ mỉ các ước, các giai đoạn quá trình CNH của các nền kinh tế công nghiệp hóa mới (NIEs) trong đó đáng chú ý là quá trình CNH của một nước nằm trong khu vực Đông Nam Á là Singapore.

Các tác giả đã đánh giá cao nỗ lực của nền kinh tế Đông Nam Á này trong quá trình CNH đất nước. Theo các tác giả, mặc dù đây là một quốc gia, vùng lãnh thổ vừa thoát khỏi chế độ thuộc địa, vừa tách ra thành thực thể chính trị độc lập, Singapore gặp rất nhiều khó khăn trong quá trình CNH do nguồn vốn hạn hẹp, trình độ công nghệ non kém và chưa có được mối quan hệ kinh tế quốc tế rộng rãi, nhưng nhân dân và chính phủ Singapore đã thể hiện một ý chí và quyết tâm lớn trong việc tận dụng thời cơ, vượt qua thử thách, đưa sự nghiệp CNH của họ đi lên ằng những chiến lược, quyết sách quan trọng, phù hợp và họ đã gặt hái được những thành công to lớn. Quá trình CNH được coi là thành công của các NIEs nói chung, Singapore nói riêng đã tạo ra cho các nền kinh tế này một nền tảng cơ sở vật chất kỹ thuật tương đối hiện đại, cơ cấu kinh tế đã có những chuyển iến rất cơ ản theo hướng hiện đại, đời sống nhân dân vì thế c ng được cải thiện đáng kể, vị thế của các nước trên thế giới đã được khẳng định. Kết luận lại các tác giả này cho rằng sự thành công của các NIEs nói chung, Singapore nói riêng là không thể phủ nhận, rằng “NIEs đã khá thành công trong việc lựa chọn mô hình CNH, trong việc nắm ắt nhanh nhạy thời cơ và thách thức, kịp thời điều chỉnh các ước đi chiến lược để khai thác đầy đủ các lợi thế so sánh của đất nước, 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com kết hợp chặt ch nguồn lực ên trong và ên ngoài, tạo dựng môi trường trong nước và quốc tế thuận lợi phục vụ cho CNH”.

Phạm Mộng Hoa trong cuốn Địa lý kinh tế - xã hội các nước ASEAN do Nhà xuất ản khoa học xã hội ấn hành năm 1999 đã đánh giá quá trình phát triển kinh tế xã hội của các nước Đông Nam Á (đặc iệt là Singapore) là khá thành công. Từ những nền kinh tế ngh o nàn, lạc hậu khi giành được độc lập hoặc thành lập thể chế chính trị độc lập, các quốc gia Đông Nam Á đã nhanh chóng trở thành quốc gia có mức thu nhập trung ình hoặc cao trên thế giới chỉ sau vài thập niên. Nền kinh tế đạt được tốc độ tăng trưởng cao trong nhiều năm, đời sống nhân dân được nâng lên đáng kể. Một ộ phận quan trọng người dân ở các nước này đã thoát khỏi cuộc sống đói ngh o trước đây.

Một số nước như Singapore đã thành công trong việc ảo vệ môi trường trong quá trình CNH. Đạt được những thành tựu này là do các quốc gia Đông Nam Á đã không ngừng theo đuổi các mục tiêu phát triển kinh tế và đã có những chính sách phát triển kinh tế phù hợp với điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội của mình. ên cạnh đó các nước này c ng khá thành công trong việc tận dụng những điều kiện quốc tế thuận lợi và vị trí địa chính trị quan trọng của mình để thu hút đầu tư, công nghệ nước ngoài phục vụ mục tiêu CNH của mình. Tác giả ương Hồng Nhung trong ài viết CNH hướng vào xu t khẩu của Singapore và đầu tư trực tiếp của Nhật Bản đã cho rằng, thực tế cho thấy, viện trợ và FDI là một trong những yếu tố dẫn đến thành công trong tăng trưởng kinh tế của các nước Đông Nam Á.

Theo ương Hồng Nhung, “Singapore đã xác định đúng chiến lược kinh tế và c ng nắm được đúng thời cơ để thực hiện chiến lược đó, chiến lược “CNH hướng về xuất khẩu” xét trên cả phạm vi quốc tế và khu vực”. Những khoảng trống rút ra từ tổng quan Nhìn chung, các nghiên cứu trên đã mô tả và đưa ra lý giải khá đa dạng, nhiều mặt của những thành công c ng như chưa thành công của mô hình phát triển kinh tế xã hội của các nước Đông Nam Á nói chung và Singapore nói riêng, tuy nhiên có thể nhận thấy vẫn còn nhiều khoảng trống trong nghiên cứu về những bài học không chỉ thành công mà còn các kinh nghiệm không thành công của Singapore cho Việt Nam. Đặc biệt trong điều kiện hiện nay thế giới đã có nhiều đổi thay. Tình 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hình không cho phép chúng ta sao chép nguyên si những gì mà các nước Đông Nam Á nói chung và Singapore đã trải qua.

Đúng như Haughton (1994) nhận định Nhà nông khôn ngoan ngày nay biết rằng cần phải học tập, chứ không phải sao chép mọi chi tiết kinh nghiệm của các nhà nông đã thành công nh t trong khu vực. Từ những nghiên cứu nêu trên c ng có thể thấy chưa có một công trình nào nghiên cứu một cách độc lập về mô hình phát triển kinh tế của Singapore, đánh giá đầy đủ những thành công, rút ra nguyên nhân và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam nhằm trả lời chính xác cho câu hỏi: đâu là mô hình để Việt Nam có thể học tập. Nghiên cứu này vì thế được tiến hành để giải quyết vấn đề nêu trên. Cơ sở lý luận và thực tiễn của việc lựa chọn mô hình phát triển kinh tế Trên thực tế mỗi quốc gia đều tìm cho mình một con đường phát triển riêng dựa trên hoàn cảnh cụ thể của đất nước về tự nhiên, kinh tế, xã hội….

Trong hơn 30 năm đổi mới và phát triển vừa qua, Việt Nam đã thu được những thành tựu rất có ý nghĩa trong thúc đẩy tăng trưởng, xóa đói giảm nghèo, cải thiện đời sống người dân,… Có rất nhiều nguyên nhân lý giải cho sự thành công của Việt Nam thời gian qua nhưng có l nguyên nhân bao trùm nhất, tổng quát nhất mà không ai có thể phủ nhận là sự chuyển đổi mô hình phát triển kinh tế-xã hội từ mô hình kinh tế tập trung quan liêu bao cấp sang phát triển một nền kinh tế thị trường định hướng XHCN gắn với “chủ động hội nhập kinh tế quốc tế”. Tuy vậy, mô hình đó những năm gần đây c ng đã ộc lộ một số hạn chế nhất định như “đã để mô hình phát triển theo chiều rộng quá lâu”. Để khắc phục hạn chế này, dự thảo chiến lược phát triển kinh tế - xã hội đến 2020 đã chỉ ra rằng trong những năm tới chúng ta phải thay đổi mô hình phát triển. Điều này cho thấy, để có thể tránh được nguy cơ tụt hậu, duy trì tốc độ tăng trưởng cao, phát triển bền vững, Việt Nam trong những năm tới, cần hoàn thiện mô hình phát triển đất nước.

Để làm rõ cơ sở cho việc đánh giá mô hình kinh tế của Singapore, rút ra bài học cho Việt Nam, trên cơ sở đó tìm t i, lựa chọn mô hình phát triển mới của Việt Nam, luận văn tập trung trình bày một số vấn đề lý luận và thực tiễn cơ ản về mô hình phát triển kinh tế đã tồn tại trên thế giới. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Khái ni m về phát triển kinh t 1. Khái niệm Có thể nói, phát triển kinh tế là mục tiêu của tất cả các quốc gia dân tộc trên toàn thế giới.

Phát triển kinh tế là quá trình lớn l n t ng tiến mọi mặt của nền kinh tế. Nó bao gồm sự t ng trư ng kinh tế và đồng thời có sự hoàn chỉnh về mặt cơ c u thể chế kinh tế ch t lượng cuộc sống. Như vậy, sự phát triển của quốc gia trong một giai đoạn nhất định được xem xét trên hai mặt: sự gia tăng về kinh tế và sự tiến ộ về xã hội. Sự gia tăng về kinh tế c n được gọi là sự tăng trưởng kinh tế là sự t ng th m về quy mô sản lượng sản phẩm hàng hóa và dịch vụ trong một thời kỳ nh t định (thường là một n m).

Nếu tổng sản phẩm hàng hóa và dịch vụ của một quốc gia t ng l n thì nó được coi là t ng trư ng kinh tế. Để iểu thị sự tăng trưởng kinh tế, người ta thường dùng mức tăng lên của GNP hay G P. Mức tăng đó thường tính trên toàn ộ nền kinh tế quốc dân, hay tính ình quân theo đầu người của thời kỳ sau so với thời kỳ trước đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ