Mô hình HTTT chiến lược cho ĐH công lập: Vận dụng tại ĐH Sư phạm Hà Nội

Luận án đề xuất mô hình lập kế hoạch hệ thống thông tin chiến lược, giúp các đại học công lập tối ưu hóa quản lý và định hướng chuyển đổi số.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2024

210
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của mô hình lập kế hoạch HTTT chiến lược đại học

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0 và định hướng chuyển đổi số trường đại học toàn diện, việc xây dựng một lộ trình công nghệ thông tin bài bản trở thành yếu tố sống còn. Một mô hình lập kế hoạch HTTT chiến lược cho trường đại học không chỉ là một bản kế hoạch về công nghệ, mà là một công cụ quản trị cốt lõi. Nó đảm bảo sự liên kết chặt chẽ giữa chiến lược phát triển chung của nhà trường và chiến lược công nghệ thông tin. Mục tiêu chính là biến hệ thống thông tin (HTTT) từ một công cụ hỗ trợ đơn thuần thành một lợi thế cạnh tranh bền vững. Theo nghiên cứu của Đào Anh Phương (2024), SISP (Strategic Information System Planning) giúp các trường đại học xác định nhu cầu thông tin chiến lược, xây dựng danh mục ứng dụng ưu tiên, và tối ưu hóa nguồn lực. Việc áp dụng thành công mô hình này giúp nâng cao hiệu quả hoạt động, hỗ trợ lãnh đạo ra quyết định dựa trên dữ liệu, và tăng cường khả năng thích ứng trước những thay đổi của môi trường giáo dục. Một kế hoạch HTTT chiến lược hiệu quả sẽ định hướng cách thức phát triển hạ tầng công nghệ thông tin, quản lý dữ liệu, và triển khai các hệ thống thông tin quản lý giáo dục một cách đồng bộ. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các trường đại học công lập tại Việt Nam, nơi cần một cú hích mạnh mẽ để bắt kịp xu thế toàn cầu. Lập kế hoạch bài bản giúp tránh lãng phí tài nguyên, đầu tư sai hướng và đảm bảo các dự án công nghệ mang lại giá trị thực tiễn, phục vụ trực tiếp cho mục tiêu nâng cao chất lượng đào tạo, nghiên cứu khoa học và quản trị đại học. Hơn nữa, quá trình này còn thúc đẩy sự hợp tác giữa các đơn vị, tạo ra một văn hóa làm việc dựa trên dữ liệu và công nghệ.

1.1. Sự cần thiết của HTTT trong bối cảnh chuyển đổi số

Chương trình chuyển đổi số quốc gia đã xác định giáo dục là lĩnh vực ưu tiên, đòi hỏi các trường đại học phải đi đầu trong việc ứng dụng CNTT trong quản lý đào tạo. Một mô hình lập kế hoạch HTTT chiến lược chính là kim chỉ nam cho quá trình này. Nó giúp nhà trường không bị động trước sự phát triển của công nghệ như AI, Big Data, hay IoT. Thay vào đó, trường có thể chủ động tích hợp các công nghệ này vào hoạt động giảng dạy, nghiên cứu và quản lý. Việc số hóa tài liệu, xây dựng nền tảng học tập trực tuyến, và triển khai các hệ thống quản lý thông minh là những bước đi tất yếu. Nếu không có một kế hoạch chiến lược, các nỗ lực này sẽ rời rạc, thiếu tính kết nối và không tạo ra được tác động tổng thể. Một chiến lược rõ ràng sẽ giúp định hình kiến trúc doanh nghiệp trong giáo dục, đảm bảo các hệ thống có thể tương tác và chia sẻ dữ liệu hiệu quả.

1.2. Lợi ích của việc liên kết chiến lược kinh doanh và HTTT

Lý thuyết tam giác chiến lược hệ thống thông tin nhấn mạnh sự cân bằng giữa ba trụ cột: chiến lược kinh doanh (chiến lược phát triển của trường), chiến lược tổ chức và chiến lược thông tin. Một mô hình lập kế hoạch HTTT chiến lược hiệu quả phải bắt nguồn từ chính các mục tiêu chiến lược của nhà trường. Ví dụ, nếu mục tiêu là quốc tế hóa giáo dục, chiến lược HTTT phải ưu tiên các hệ thống hỗ trợ hợp tác quốc tế, học tập trực tuyến xuyên biên giới, và quản lý sinh viên quốc tế. Sự liên kết này đảm bảo rằng mỗi khoản đầu tư vào công nghệ đều phục vụ một mục tiêu cụ thể, giúp tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ và nâng cao năng lực cạnh tranh. Theo Piccoli (2022), sự đồng bộ hóa này là yếu tố quyết định sự thành công của tổ chức trong kỷ nguyên số.

II. Thách thức khi lập kế hoạch HTTT chiến lược tại Việt Nam

Mặc dù vai trò của SISP đã được khẳng định, việc triển khai một mô hình lập kế hoạch HTTT chiến lược cho trường đại học tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều rào cản. Thách thức lớn nhất là sự thiếu liên kết giữa kế hoạch chiến lược chung và kế hoạch HTTT. Nhiều trường vẫn xem CNTT là một bộ phận phục vụ, thay vì là một động lực chiến lược. Điều này dẫn đến các quyết định đầu tư công nghệ mang tính tình thế, thiếu tầm nhìn dài hạn. Một vấn đề khác là hạn chế về nguồn lực, bao gồm cả kinh phí và nhân sự chất lượng cao. Việc xây dựng và quản trị hệ thống thông tin phức tạp đòi hỏi đội ngũ chuyên gia có năng lực, kinh nghiệm, nhưng đây lại là điểm yếu của nhiều trường đại học công lập. Luận án của Đào Anh Phương (2024) cũng chỉ ra rằng việc xác định thứ tự ưu tiên đầu tư cho các ứng dụng và HTTT chưa phù hợp là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến thất bại. Thêm vào đó, văn hóa tổ chức và sự ngại thay đổi của một bộ phận cán bộ, giảng viên cũng là một trở ngại không nhỏ. Quá trình chuyển đổi số trường đại học đòi hỏi sự thay đổi trong cả tư duy và quy trình làm việc, cần có sự quyết tâm cao độ từ cấp lãnh đạo và sự đồng thuận của toàn thể nhà trường. Cuối cùng, các vấn đề về an ninh thông tin trong giáo dục ngày càng trở nên phức tạp, đòi hỏi các kế hoạch phải có cấu phần về bảo mật đủ mạnh để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm của người học và nhà trường.

2.1. Rào cản về nhận thức và văn hóa tổ chức

Một trong những rào cản lớn nhất không nằm ở công nghệ mà ở con người. Nhận thức của lãnh đạo và các bên liên quan về vai trò chiến lược của HTTT là yếu tố then chốt. Nếu HTTT chỉ được coi là chi phí thay vì là một khoản đầu tư, việc phân bổ nguồn lực sẽ không tương xứng. Bên cạnh đó, văn hóa ngại thay đổi, bám víu vào các quy trình thủ công đã tồn tại từ lâu cũng cản trở quá trình tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ. Để vượt qua, cần có các chương trình truyền thông, đào tạo để nâng cao khung năng lực số cho toàn thể cán bộ, giảng viên, giúp họ hiểu rõ lợi ích và chủ động tham gia vào quá trình chuyển đổi.

2.2. Khó khăn trong quản lý dự án và phân bổ nguồn lực

Việc triển khai HTTT chiến lược thực chất là một chuỗi các dự án công nghệ phức tạp. Quản lý dự án hệ thống thông tin đòi hỏi kỹ năng chuyên biệt về lập kế hoạch, giám sát tiến độ, quản lý rủi ro và điều phối các bên liên quan. Nhiều trường đại học thiếu bộ phận chuyên trách hoặc nhân sự có đủ kinh nghiệm để đảm nhiệm vai trò này. Việc lập kế hoạch nguồn lực, đặc biệt là lập kế hoạch nguồn lực doanh nghiệp (ERP) cho trường học, thường gặp khó khăn do dự toán kinh phí không chính xác và thiếu cơ chế phân bổ linh hoạt. Điều này có thể dẫn đến dự án bị đình trệ, vượt ngân sách hoặc không đạt được mục tiêu đề ra.

III. Phương pháp xây dựng mô hình HTTT chiến lược toàn diện

Để xây dựng một mô hình lập kế hoạch HTTT chiến lược cho trường đại học hiệu quả, cần một cách tiếp cận đa chiều, kết hợp nhiều lý thuyết và công cụ phân tích hiện đại. Cách tiếp cận này phải bắt đầu từ việc phân tích môi trường bên trong và bên ngoài của tổ chức. Công cụ phân tích SWOT cho HTTT là một điểm khởi đầu hữu ích, giúp xác định các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức liên quan đến hệ thống thông tin của nhà trường. Từ đó, nhà trường có thể hình thành các chiến lược phù hợp, chẳng hạn như dùng điểm mạnh công nghệ để nắm bắt cơ hội từ xu hướng giáo dục trực tuyến, hoặc khắc phục điểm yếu về hạ tầng để giảm thiểu rủi ro an ninh mạng. Một thành phần quan trọng khác là áp dụng lý thuyết kiến trúc doanh nghiệp trong giáo dục (Enterprise Architecture - EA). EA cung cấp một bản thiết kế tổng thể, đảm bảo các thành phần như nghiệp vụ, dữ liệu, ứng dụng và công nghệ được phát triển một cách đồng bộ và thống nhất. Nghiên cứu của Đào Anh Phương (2024) đề xuất cách tiếp cận mới: “SISP là một quá trình xây dựng kiến trúc tổng thể các HTTT dựa trên nền tảng công nghệ số”. Cách tiếp cận này nhấn mạnh vai trò trung tâm của kiến trúc tổng thể trong việc định hình chiến lược. Các khung kiến trúc như TOGAF hay FEAF có thể được điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh giáo dục đại học, giúp chuẩn hóa quy trình và tạo ra một lộ trình phát triển HTTT bền vững.

3.1. Vận dụng phân tích SWOT và các yếu tố thành công CSF

Phân tích SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) là bước đầu tiên để hiểu rõ bối cảnh HTTT của trường. Kết quả phân tích là cơ sở để xác định các Yếu tố thành công cốt lõi (Critical Success Factors - CSF). CSF là những yếu tố mà nhà trường bắt buộc phải làm tốt để đạt được mục tiêu chiến lược của mình. Ví dụ, một CSF có thể là “Đảm bảo an ninh thông tin trong giáo dục ở cấp độ cao nhất” hoặc “Xây dựng một hệ thống thông tin quản lý giáo dục tích hợp, liền mạch”. Việc xác định rõ các CSF giúp tập trung nguồn lực vào những khía cạnh quan trọng nhất, tránh đầu tư dàn trải và đảm bảo kế hoạch đi đúng hướng.

3.2. Áp dụng khung kiến trúc tổng thể Enterprise Architecture

Kiến trúc tổng thể (EA) là công cụ quy hoạch mạnh mẽ. Nó bao gồm nhiều lớp kiến trúc: kiến trúc nghiệp vụ (quy trình đào tạo, tuyển sinh), kiến trúc dữ liệu (cấu trúc CSDL sinh viên, giảng viên), kiến trúc ứng dụng (phần mềm quản lý đào tạo, e-learning) và kiến trúc công nghệ (hạ tầng công nghệ thông tin, máy chủ, mạng). Việc xây dựng EA giúp đảm bảo tính nhất quán, giảm sự trùng lặp trong đầu tư, và tạo điều kiện cho việc chia sẻ, tích hợp dữ liệu giữa các hệ thống. Trong bối cảnh Việt Nam, việc tham khảo Khung kiến trúc Chính phủ điện tử là cần thiết để đảm bảo sự tương thích và kết nối trong tương lai.

IV. Hướng dẫn 5 bước lập kế hoạch HTTT chiến lược hiệu quả

Dựa trên các mô hình kinh điển như của Ward & Peppard và đặc biệt là quy trình 5 pha của Piccoli, một quy trình chuẩn để xây dựng mô hình lập kế hoạch HTTT chiến lược cho trường đại học có thể được vạch ra. Quy trình này mang tính tuần tự nhưng cũng có sự tương tác, phản hồi giữa các bước, đảm bảo kế hoạch luôn được cập nhật và phù hợp với thực tiễn. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là Lập kế hoạch kinh doanh chiến lược, nơi các mục tiêu tổng thể của nhà trường được xác định rõ. Bước thứ hai là Đánh giá hệ thống thông tin hiện thời, bao gồm cả nguồn lực kỹ thuật, dữ liệu và con người. Bước này giúp nhận diện những gì đang hoạt động tốt và những lỗ hổng cần khắc phục. Bước ba, Xác định tầm nhìn HTTT, là bước định hình tương lai mong muốn cho HTTT, đảm bảo nó song hành với tầm nhìn chung của trường. Đây là lúc các công cụ như lưới tác động chiến lược được áp dụng. Bước bốn, Định hướng phát triển HTTT, chuyển tầm nhìn thành các nguyên tắc và kiến trúc cụ thể. Cuối cùng, bước năm, Đề xuất các sáng kiến chiến lược, là việc xây dựng một danh mục các dự án cụ thể, kèm theo lộ trình, ngân sách và thứ tự ưu tiên trong 3-5 năm tới. Quy trình này, khi được thực hiện bài bản, sẽ tạo ra một bản kế hoạch HTTTCL khả thi, có tính thuyết phục cao và dễ dàng triển khai. Mỗi bước đều cần sự tham gia của các bên liên quan, từ ban lãnh đạo, các khoa/phòng cho đến đội ngũ CNTT.

4.1. Pha 1 2 Phân tích chiến lược và đánh giá hiện trạng

Giai đoạn đầu tập trung vào việc hiểu rõ mục tiêu chiến lược của nhà trường và thực trạng hạ tầng công nghệ thông tin hiện có. Quá trình này bao gồm việc phỏng vấn lãnh đạo, phân tích các văn bản chiến lược, và kiểm kê toàn bộ tài sản CNTT (phần cứng, phần mềm, mạng). Việc đánh giá cần khách quan, có thể sử dụng các bộ tiêu chí kiểm định chất lượng hoặc bộ chỉ số chuyển đổi số của Bộ GD&ĐT. Kết quả của giai đoạn này là một bức tranh toàn cảnh về khoảng cách giữa mong muốn chiến lược và năng lực công nghệ hiện tại.

4.2. Pha 3 4 5 Xây dựng tầm nhìn kiến trúc và lộ trình

Từ kết quả phân tích, nhà trường sẽ xây dựng Tầm nhìn HTTT (IS Vision) – một tuyên bố rõ ràng về vai trò của HTTT trong tương lai. Dựa trên tầm nhìn đó, Kiến trúc HTTT mục tiêu sẽ được thiết kế, mô tả chi tiết cách các hệ thống sẽ được tổ chức. Cuối cùng, một lộ trình thực thi (roadmap) được xây dựng, chia nhỏ các mục tiêu lớn thành các dự án cụ thể. Lộ trình này cần sử dụng các công cụ như Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) để đo lường hiệu quả và đảm bảo các dự án được triển khai đúng tiến độ và ngân sách. Đây là bước hiện thực hóa chiến lược thành hành động.

V. Case study Vận dụng mô hình HTTT chiến lược tại ĐHSPHN

Nghiên cứu của Đào Anh Phương (2024) đã tiến hành vận dụng thí điểm mô hình lập kế hoạch HTTT chiến lược tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội (ĐHSPHN), một ví dụ điển hình cho khối các trường đại học công lập. Quá trình triển khai tại ĐHSPHN đã chứng minh tính thực tiễn và hiệu quả của mô hình được đề xuất. Mô hình này không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà đã được tùy biến để phù hợp với đặc thù của một trường sư phạm trọng điểm quốc gia. Quá trình vận dụng bao gồm việc triển khai đầy đủ các nhóm yếu tố của mô hình, từ phân tích kế hoạch chiến lược của trường, thực hiện “nhìn trước công nghệ” để dự báo xu hướng, đến đánh giá chất lượng HTTT hiện có theo bộ chỉ số TEIDI (Bộ chỉ số phát triển trường sư phạm). Kết quả thu được là một danh sách các HTTT chiến lược được lựa chọn, phù hợp với đặc thù và mục tiêu phát triển của ĐHSPHN. Các chuyên gia và ban lãnh đạo nhà trường đã đánh giá cao mô hình này, cho rằng nó “khá hiệu quả trở lên”. Thực tế triển khai cho thấy, với sự quyết tâm của lãnh đạo và sự phân công hợp lý, công việc lập kế hoạch có thể hoàn thành trong thời gian tương đối ngắn. Thành công tại ĐHSPHN cho thấy mô hình này có khả năng nhân rộng cho các trường đại học khác, đặc biệt là các trường trong khối sư phạm do có sự tương đồng về cơ cấu và hoạt động.

5.1. Kết quả triển khai thí điểm và đánh giá hiệu quả

Kết quả nổi bật nhất tại ĐHSPHN là việc xác định được danh mục các hệ thống thông tin quản lý giáo dục chiến lược cần ưu tiên đầu tư. Mô hình đã giúp nhà trường hệ thống hóa các yêu cầu, liên kết chúng với các tiêu chí trong bộ chỉ số kiểm định chất lượng AUN-QA và TEIDI. Việc đánh giá hiệu quả được thực hiện thông qua phỏng vấn sâu 43 chuyên gia và khảo sát ý kiến lãnh đạo. Các yếu tố trong mô hình đều được đánh giá có mức độ quan trọng và hiệu quả cao, cho thấy sự phù hợp với thực tiễn. Case study này cung cấp bằng chứng xác thực về khả năng ứng dụng của mô hình trong môi trường giáo dục đại học Việt Nam.

5.2. Bài học kinh nghiệm cho các trường đại học khác

Thành công tại ĐHSPHN mang lại nhiều bài học quý báu. Thứ nhất, sự cam kết và quyết tâm của ban lãnh đạo là yếu tố tiên quyết. Thứ hai, cần thành lập một đội ngũ chuyên trách có đủ năng lực và được trao quyền. Thứ ba, việc áp dụng các bộ tiêu chuẩn, chỉ số đánh giá cụ thể (như TEIDI) giúp quá trình đánh giá hiện trạng và xác định mục tiêu trở nên khách quan, đo lường được. Cuối cùng, mô hình lập kế hoạch HTTT chiến lược không phải là một văn bản tĩnh, mà cần có quy trình đánh giá, phản hồi định kỳ để điều chỉnh cho phù hợp với sự thay đổi của công nghệ và chiến lược nhà trường.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ LẬP KẾ HOẠCH HỆ THỐNG THÔNG TIN CHIẾN LƯỢC Trong chương này, luận án đề cập tới việc tổng quan nghiên cứu về SISP. Sau khi tổng hợp các kết quả nghiên cứu, luận án đã đưa ra những phân tích, so sánh, đánh giá các công trình đã công bố về SISP cho trường đại học ở trong nước, quốc tế và vận dụng cách tiếp cận “nhìn trước công nghệ” để xác định “khoảng trống nghiên cứu” và chiến lược triển khai trong tương lai, cụ thể: - Đầu vào: Luận án đã trình bày về sự phát triển của KHCN trong bối cảnh cuộc CMCN 4.0 đã và đang diễn ra, phản ứng của Chính phủ Việt Nam trong bối cảnh mới và hành động của Chính phủ nhằm theo kịp sự phát triển của thời đại, đề cập tới những yêu cầu của Chính phủ về chuyển đổi số trong lĩnh vực giáo dục dựa trên nền tảng các công nghệ cốt lõi trong cuộc cách mạng công nghệ lần thứ tư. Đồng thời tóm tắt sự phát triển của SISP từ năm 1990 đến nay, thống kê, đánh giá một số nghiên cứu tương đồng của những nhà khoa học đi trước. - Nhìn trước công nghệ: Luận án đã có những phân tích, diễn giải và đề cập tới triển vọng của các công nghệ mới tác động tới SISP của trường đại học trong bối cảnh mới.

- Đầu ra: Luận án đề cập tới khoảng trống nghiên cứu là “nghiên cứu, đề xuất mô hình SISP cho các trường ĐHCL trong bối cảnh cuộc CMCN 4.0 đang diễn ra và định hướng chuyển đổi số của Chính phủ”. Đồng thời mô tả cách tiếp cận SISP theo hướng “SISP là một quá trình xây dựng kiến trúc tổng thể các HTTT dựa trên nền tảng công nghệ số nhằm giúp tổ chức đạt được các mục tiêu chiến lược và tăng cường lợi thế cạnh tranh”. Sau khi xây dựng xong, mô hình này đã được vận dụng thí điểm tại Trường ĐHSPHN để nhằm kiểm tra sự phù hợp, tính khả thi, hiệu quả bước đầu và tổng hợp kinh nghiệm triển khai kế hoạch HTTTCL. - Chiến lược: Kết quả nghiên cứu của luận án sẽ được vận dụng trong thực tiễn lập kế hoạch HTTTCL, góp phần tăng cường lợi thế cạnh tranh, cải tiến chất lượng dạy và học, nghiên cứu và đổi mới, nâng cao năng lực quản lý và quản trị trường đại học, từ đó nâng tầm vị thế của nền giáo dục Việt Nam trên thế giới.

Về cấu trúc, chương này được chia thành năm phần: (i) Định nghĩa chiến lược, HTTT, HTTTCL và lập kế hoạch HTTTCL, (ii) Vai trò, mục tiêu, sự cần thiết của lập kế hoạch HTTTCL, (iii) Những cơ sở lý luận chính được áp dụng để nghiên cứu 9 vấn đề, (iv) Các trường phái nghiên cứu, phương pháp tiếp cận và một số hướng nghiên cứu chính về lập kế hoạch HTTTCL, (v) Phân tích, đánh giá các nghiên cứu liên quan tới lập kế hoạch HTTTCL cho trường đại học và xác định khoảng trống nghiên cứu, cuối chương có phần kết luận chương. Các khái niệm về chiến lược, hệ thống thông tin, hệ thống thông tin chiến lược và lập kế hoạch hệ thống thông tin chiến lược Về chiến lược (Strategy), khởi nguồn của chiến lược là từ lĩnh vực quân sự từ hàng nghìn năm trước, sau đó được áp dụng sang các lĩnh vực khác, nhất là lĩnh vực kinh doanh. Theo Từ điển Etymology trực tuyến, chiến lược xuất phát từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là “Nghệ thuật lãnh đạo quân đội, tướng quân, chỉ huy”. Trong chiến tranh, chiến lược được định nghĩa là “kế hoạch hành động được thiết kế để đạt được những mục tiêu phức tạp”.

Trong lĩnh vực kinh doanh, các nhà lãnh đạo đã suy nghĩ và xây dựng một chiến lược như vậy với mục tiêu là giành chiến thắng trước các đối thủ, tạo dựng và nắm bắt những cơ hội mới. Để thực hiện những mục tiêu chiến lược, các nhà lãnh đạo hướng tới việc xây dựng HTTT. Chiến lược có thể được định hướng nội bộ (nhằm cải thiện hoạt động nội bộ), định hướng cạnh tranh (nhằm vượt qua các đối thủ trong ngành khác) hoặc có thể có định hướng danh mục đầu tư (từ quan điểm của một người bên ngoài đang xem xét liệu có nên và làm thế nào để cạnh tranh trong một ngành). Từ thập kỷ 60 đã có rất nhiều học thuyết liên quan tới chiến lược của nhiều tác giả khác nhau đề cập tới các khái niệm và giác độ của chiến lược như: Định hướng mục tiêu với các mục tiêu ngắn hạn, trung hạn và dài hạn, kế hoạch tích hợp, chuỗi giá trị, xây dựng lợi thế cạnh tranh vững chắc, tạo khoảng trống thị trường, hoạch định nguồn lực, vô hiệu hoá cạnh tranh và chuyển đổi số.

Trong đó hai học thuyết kinh điển có sức ảnh hưởng lớn nhất tới việc xây dựng chiến lược là chiến lược cạnh tranh của Michael Porter và Chiến lược Đại dương xanh của W. Chan Kim và Renee Mauborne. Theo Michael Porter (1998, 2016), chiến lược cạnh tranh “là sự tìm kiếm vị thế cạnh tranh thuận lợi trong ngành”. Mục đích của chiến lược cạnh tranh là tạo lập một vị thế thuận lợi và bền vững trước những sức ép quyết định sự cạnh tranh trong ngành, thay đổi những quy luật cạnh tranh theo chiều hướng có lợi cho doanh nghiệp.

Quy luật cạnh tranh được thể hiện qua năm nguồn áp lực: Sự xuất hiện của các đối thủ mới, nguy cơ từ các sản phẩm thay thế, áp lực từ khách hàng, nhà cung cấp và các đối thủ hiện tại. Có ba chiến lược cạnh tranh cơ bản: Chiến lược dẫn đầu về chi phí, chiến lược khác biệt hóa, chiến lược trọng tâm hóa (Michael E. Trong ba chiến lược trên, chiến lược khác biệt hóa đã được phát triển thành 10 Chiến lược Đại dương xanh từ năm 2005 bởi W. Chan Kim và Renee Mauborne với triết lý là “Chiến thắng mà không cần cạnh tranh”, hướng tiếp cận của chiến lược này là tự tạo dựng một thị trường trong đó không có sự cạnh tranh hoặc sự cạnh tranh là không cần thiết.

Từ năm 2013 trở lại đây, học thuyết chiến lược chuyển đổi số (Digital Transformation Strategy - DTS) đã thu hút các nhà khoa học nghiên cứu, vận dụng và triển khai tại nhiều quốc gia trên thế giới (Zineb Korachi và Bounabat, 2020). Năm 2006, Dự án Giáo dục đại học 1 - BGDĐT đã tổ chức tập huấn cán bộ các trường đại học và cung cấp tài liệu hướng dẫn lập KHCL các trường đại học Việt Nam. Theo tài liệu hướng dẫn này thì cách tiếp cận chiến lược có đặc điểm là “định hướng mục tiêu”, chiến lược được coi như là một bản kế hoạch tổng thể định ra phương hướng dài hạn và phân bổ nguồn lực nhằm giúp nhà trường đạt tới các mục tiêu đề ra. Năm 2017, Dự án Giáo dục Đại học 2 - BGDĐT đã mời một số chuyên gia nước ngoài tư vấn cho cán bộ các trường ĐHSP về lập KHCL của trường đại học, theo hướng dẫn của các chuyên gia nước ngoài thì về cơ bản, lập KHCL của trường đại học vẫn theo “định hướng mục tiêu” nhưng có một điểm mới là các mục tiêu chiến lược sẽ được thiết kế theo hướng đáp ứng các yêu cầu về tiêu chuẩn, tiêu chí theo Bộ chỉ số phát triển trường sư phạm (Teacher Education Institution Development Index, viết tắt là TEIDI), bộ chỉ số này là công cụ để đo lường sự phát triển năng lực của các trường sư phạm một cách toàn diện, đặc biệt là đánh giá chất lượng bởi nó kế thừa các tiêu chuẩn, tiêu chí và chỉ số từ các bộ công cụ như: Bộ tiêu chuẩn kiểm định chất lượng giáo dục đại học (GDĐH) của Việt Nam, bộ tiêu chuẩn AUN kiểm định chất lượng GDĐH các nước ASEAN và bộ chỉ số đánh giá các trường sư phạm QUATI, TEIDI của Ấn Độ.

Về HTTT (Information System): Theo Từ điển Cambridge, HTTT là “một hệ thống máy tính của công ty hoặc tổ chức để chia sẻ thông tin”. (2014), HTTT là “một tập hợp các thành phần có liên quan với nhau nhằm thu thập, xử lý, lưu trữ và phân phối thông tin hỗ trợ việc ra quyết định và kiểm soát trong một tổ chức”. Theo Điều 3, Luật An toàn thông tin mạng số 86/2015/QH13 ngày 19 tháng 11 năm 2015, HTTT “là tập hợp phần cứng, phần mềm và CSDL được thiết lập phục vụ mục đích tạo lập, cung cấp, truyền đưa, thu thập, xử lý, lưu trữ và trao đổi thông tin trên mạng”. 11 Theo Piccoli và Pigni (2022), HTTT là “một hệ thống kỹ thuật xã hội bao gồm CNTT, quy trình, con người và cơ cấu tổ chức”.

Trong đó, “CNTT” là “phần cứng, phần mềm và thiết bị viễn thông”, CNTT đóng vai trò là thành phần cốt lõi của bất kỳ HTTT hiện đại nào, nó cho phép và hạn chế các hành động thông qua các quy tắc hoạt động bắt nguồn từ thiết kế của nó. “Quy trình” là “một loạt các bước cần thiết để hoàn thành một hoạt động nghiệp vụ”, các quy trình nghiệp vụ có thể có rất nhiều bước, liên quan tới các cá nhân hoặc đơn vị trong tổ chức. “Con người” là “các cá nhân hoặc nhóm người tham gia trực tiếp vào HTTT”, những cá nhân này cho dù họ là người dùng cuối, người quản lý hay chuyên gia CNTT thì đều có các kĩ năng, thái độ, chính kiến và công việc cụ thể trong HTTT. “Cơ cấu tổ chức” đề cập tới thiết kế tổ chức (hệ thống phân cấp, phi tập trung), báo cáo (chức năng, bộ phận, ma trận) và các mối quan hệ (cơ chế giao tiếp và khen thưởng).

Các thành phần của HTTT có sự phụ thuộc lẫn nhau, nếu một thành phần thay đổi thì sự thay đổi này sẽ ảnh hưởng đến những thành phần HTTT khác (Gabriele Piccoli và Pigni, 2022) (Hình 1. Hệ thống xã hội Hệ thống công nghệ Cơ cấu tổ chức Công nghệ thông tin Con người Quy trình Hình 1. Các thành phần của hệ thống thông tin Nguồn: Piccoli và Pigni (2022) Theo Encyclopedia Britannica (2020), HTTT “là sự tích hợp các thành phần thu thập, lưu trữ và xử lý dữ liệu, trong đó dữ liệu được sử dụng để cung cấp thông tin, đóng góp vào kiến thức cũng như các sản phẩm số hỗ trợ việc ra quyết định”. Ngày nay, HTTT đóng vai trò quan trọng trong các tổ chức bởi nó hỗ trợ đắc lực các tổ chức trong việc ra quyết định, quản lý, thu thập và xử lý dữ liệu, biến dữ liệu thành thông tin, sau đó chuyển đổi thông tin thành kiến thức của tổ chức.

Về HTTT chiến lược (Strategic Information System - SIS), luận án đã tổng hợp được một số khái niệm HTTTCL như ở Bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ