Luận văn: Đánh giá hiệu quả mô hình trồng Ba Kích, Mây Nếp, Tre ở Quảng Ninh

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đánh giá hiệu quả một số mô hình khuyến lâm trồng cây lâm sản ngoài gỗ ba kích mây nếp tre bát độ, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sỹ

2013

105
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Danh mục các từ viết tắt

Danh mục các bảng

Danh mục các hình

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Khái niệm và một số định nghĩa về khuyến lâm

1.2. Lịch sử và hoạt động khuyến nông khuyến lâm ở trên thế giới và ở Việt Nam

1.2.1. Lịch sử và hoạt động khuyến nông khuyến lâm trên thế giới

1.2.2. Lịch sử và hoạt động khuyến nông khuyến lâm ở Việt Nam

1.3. Về khuyến lâm

1.4. Nhận xét, đánh giá chung

2. Chương 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu tổng quát

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Quan điểm và cách tiếp cận

2.4.2. Phương pháp nghiên cứu cụ thể

3. Chương 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ- XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU VÀ THỰC TRẠNG NGÀNH LÂM NGHIỆP CỦA TỈNH

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình địa thế

3.1.3. Khí hậu - thuỷ văn

3.1.4. Địa chất - thổ nhưỡng

3.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.2.1. Đặc điểm dân tộc - dân số và lao động

3.2.2. Thực trạng kinh tế chung của tỉnh

3.2.3. Thực trạng xã hội và cơ sở hạ tầng

3.3. Thực trạng ngành lâm nghiệp

3.3.1. Hiện trạng sử dụng đất đai và tài nguyên rừng

3.3.2. Hiện trạng sản xuất lâm nghiệp

3.3.3. Vai trò của ngành LN trong sự phát triển KTXH của tỉnh

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thực trạng tổ chức triển khai xây dựng mô hình khuyến lâm trồng cây LSNG ở tỉnh Quảng Ninh giai đoạn 2006-2011

4.1.1. Kết quả của các mô hình

4.1.2. Tổ chức triển khai xây dựng và quản lý mô hình khuyến lâm

4.1.3. Đánh giá kết quả chuyển giao

4.2. Đánh giá tác động của một số mô hình Mây nếp, tre Bát độ, Ba kích tại tỉnh Quảng Ninh, giai đoạn 2006 – 2011

4.2.1. Tác động về xã hội

4.2.2. Tác động tới phát triển kinh tế - xã hội

4.3. Phân tích thuận lợi, khó khăn trong xây dựng các mô hình khuyến lâm

4.3.1. Thách thức

4.4. Đề xuất một số giải pháp nhằm góp phần nâng cao hiệu quả công tác xây dựng mô hình khuyến lâm và chuyển giao tiến bộ kỹ thuật trong lâm nghiệp, làm cơ sở nhân rộng

4.4.1. Giải pháp về tổ chức thực hiện hoàn thiện bộ máy khuyến nông

4.4.2. Giải pháp về phát triển nguồn lực con người

4.4.3. Giải pháp về kỹ thuật

4.4.4. Giải pháp về chính sách

4.4.5. Giải pháp về cách thức triển khai

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá mô hình khuyến lâm Ba Kích Mây Tre tại Quảng Ninh

Quảng Ninh, với hơn 70% diện tích là đất lâm nghiệp, sở hữu tiềm năng to lớn cho phát triển kinh tế đồi rừng. Tuy nhiên, việc khai thác tiềm năng này một cách bền vững, mang lại thu nhập ổn định cho người dân, đặc biệt là tại các huyện miền núi như huyện Ba Chẽ, huyện Tiên Yên, và huyện Bình Liêu, vẫn là một bài toán đầy thách thức. Để giải quyết vấn đề này, các mô hình nông lâm kết hợp Quảng Ninh đã được triển khai, trong đó nổi bật là mô hình trồng xen canh các loại lâm sản ngoài gỗ có giá trị cao. Giai đoạn 2006-2011, chương trình khuyến lâm của tỉnh đã tập trung phát triển mô hình kết hợp ba loại cây chiến lược: Ba Kích Tím, Mây Nếp và Tre Bát Độ. Đây là một sáng kiến kinh nghiệm quan trọng, nhằm tận dụng tối đa tài nguyên đất đai dưới tán rừng, chuyển đổi cơ cấu cây trồng và tạo ra sinh kế bền vững. Ba Kích Tím là cây dược liệu dưới tán rừng quý hiếm, mang lại giá trị kinh tế vượt trội. Mây Nếp cung cấp nguyên liệu cho ngành thủ công mỹ nghệ từ mây, trong khi Tre Bát Độ cho sản phẩm măng tươi, đáp ứng nhu cầu thị trường. Sự kết hợp này không chỉ tối ưu hóa việc sử dụng đất mà còn đa dạng hóa nguồn thu nhập, giảm thiểu rủi ro so với độc canh. Luận văn Thạc sỹ của Nguyễn Văn Kiêm (2013) đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về hiệu quả của các mô hình này, chỉ ra rằng đây là hướng đi đúng đắn cho phát triển nông nghiệp bền vững tại địa phương, giúp người dân từng bước làm giàu từ rừng.

1.1. Tiềm năng và vai trò của lâm sản ngoài gỗ tại Quảng Ninh

Tài nguyên rừng Quảng Ninh không chỉ có gỗ. Các loại lâm sản ngoài gỗ (LSNG) đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong đời sống và kinh tế của cộng đồng địa phương. LSNG bao gồm các sản phẩm như cây dược liệu, măng, mây, song, nhựa cây... Đây là nguồn thực phẩm, nguồn thu nhập và nguyên liệu cho nhiều ngành nghề thủ công truyền thống. Việc phát triển LSNG theo hướng bền vững giúp bảo vệ đa dạng sinh học, duy trì độ che phủ rừng và đồng thời cải thiện sinh kế cho người dân. Các mô hình khuyến lâm tập trung vào LSNG như Ba Kích, Mây, Tre chính là cách cụ thể hóa chiến lược này, biến tiềm năng rừng thành giá trị kinh tế thực tiễn.

1.2. Giới thiệu 3 loại cây chủ lực Ba Kích Mây Nếp Tre Bát Độ

Mô hình khuyến lâm tại Quảng Ninh lựa chọn ba loại cây có đặc tính sinh thái và giá trị kinh tế bổ trợ cho nhau. Ba Kích Tím Quảng Ninh là một đặc sản Quảng Ninh nổi tiếng, là cây dược liệu quý có nhu cầu thị trường cao. Cây Mây Nếp là loài cây leo, có thể trồng xen dưới tán rừng, cung cấp nguyên liệu dẻo dai cho sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ. Cuối cùng, Tre Bát Độ là giống tre cho măng năng suất cao, sinh trưởng nhanh, dễ trồng và chăm sóc, mang lại nguồn thu nhập thường xuyên cho các hộ gia đình. Sự kết hợp này tạo ra một hệ sinh thái nông nghiệp đa tầng, đa dụng và hiệu quả.

II. Giải pháp nào cho bài toán kinh tế đồi rừng ở Quảng Ninh

Thực trạng tại nhiều địa phương miền núi Quảng Ninh cho thấy một nghịch lý: người dân sống gần rừng nhưng đời sống vẫn còn nhiều khó khăn. Các phương thức canh tác truyền thống, manh mún, chủ yếu dựa vào cây trồng ngắn ngày hoặc khai thác tài nguyên rừng một cách tự phát đã không còn phù hợp. Những phương pháp này không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế thấp mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây suy thoái tài nguyên đất và rừng. Thách thức lớn nhất là tìm ra một mô hình sản xuất vừa phù hợp với điều kiện tự nhiên, vừa tận dụng được lợi thế về đất đai, vừa đảm bảo tính bền vững và tạo ra thu nhập cao cho người dân. Theo nghiên cứu giai đoạn 2006-2011, các hộ dân phải đối mặt với nhiều vấn đề: thiếu vốn đầu tư, thiếu kiến thức về kỹ thuật trồng xen canh, và quan trọng nhất là sự bấp bênh về đầu ra cho nông sản. Các sản phẩm làm ra thường bị tư thương ép giá, thiếu sự liên kết chuỗi giá trị. Hơn nữa, việc chuyển đổi từ cây trồng truyền thống sang các mô hình mới đòi hỏi thời gian và sự kiên trì, trong khi áp lực kinh tế hàng ngày là rất lớn. Các chính sách khuyến lâm dù đã có nhưng việc triển khai và tiếp cận của người dân còn hạn chế. Do đó, việc xây dựng và nhân rộng các mô hình khuyến lâm hiệu quả như mô hình Ba Kích - Mây Nếp - Tre Bát Độ trở thành một yêu cầu cấp thiết, là lời giải cho bài toán phát triển kinh tế đồi rừng một cách bền vững.

2.1. Hạn chế của các phương thức canh tác truyền thống

Canh tác truyền thống tại các vùng đồi rừng Quảng Ninh thường là độc canh cây keo, bạch đàn hoặc trồng lúa nương. Các mô hình này có nhược điểm lớn là làm đất nhanh bạc màu, chu kỳ thu hoạch dài (đối với cây lâm nghiệp) hoặc năng suất bấp bênh (đối với lúa nương). Việc phụ thuộc vào một loại cây trồng duy nhất khiến người dân dễ bị tổn thương trước biến động của thị trường và dịch bệnh. Hơn nữa, việc khai thác gỗ rừng trồng theo chu kỳ ngắn không mang lại giá trị kinh tế cao và ít tạo ra việc làm thường xuyên cho lao động địa phương.

2.2. Thách thức trong việc tìm kiếm sinh kế bền vững từ rừng

Việc làm giàu từ rừng một cách bền vững đòi hỏi phải cân bằng giữa ba yếu tố: kinh tế, xã hội và môi trường. Người dân gặp nhiều thách thức như: thiếu thông tin thị trường, khó khăn trong việc áp dụng khoa học kỹ thuật mới, và hạn chế về nguồn vốn ban đầu. Việc tìm kiếm một mô hình có thể cung cấp thu nhập ổn định, tận dụng lao động nhàn rỗi, và đồng thời góp phần bảo vệ môi trường là một bài toán không hề đơn giản. Đây chính là lý do các chương trình khuyến lâm cần được thiết kế và triển khai một cách bài bản, có hệ thống.

III. Phương pháp trồng Ba Kích Tím dưới tán rừng cho giá trị cao

Ba Kích Tím (Morinda officinalis How) là cây dược liệu chủ lực trong mô hình khuyến lâm tại Quảng Ninh, đặc biệt tại các huyện Ba Chẽ, Bình Liêu. Đây là loài cây ưa bóng, phát triển tốt dưới tán của các loại cây rừng khác, biến những diện tích đất lâm nghiệp ít hiệu quả trở thành "mỏ vàng". Việc phát triển mô hình trồng Ba Kích Tím Quảng Ninh không chỉ mang lại giá trị kinh tế cây ba kích vượt trội mà còn góp phần bảo tồn nguồn gen dược liệu quý của địa phương. Theo tài liệu nghiên cứu, kỹ thuật trồng ba kích không quá phức tạp nhưng đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình. Cây cần được trồng ở những nơi có độ dốc vừa phải, đất giàu mùn và khả năng thoát nước tốt. Mật độ trồng hợp lý và việc tạo giàn leo là yếu tố quyết định đến năng suất. Một trong những ưu điểm lớn của mô hình này là khả năng trồng xen canh. Ba Kích có thể trồng kết hợp với cây gỗ lớn, vừa tận dụng bóng mát, vừa tăng thêm thu nhập trên cùng một đơn vị diện tích. Sau khoảng 4-5 năm, củ Ba Kích cho thu hoạch với năng suất và chất lượng cao, mang lại nguồn lợi kinh tế đáng kể. Hiệu quả của mô hình này đã được chứng minh qua các dự án khuyến lâm, mở ra hướng đi mới cho việc phát triển cây dược liệu dưới tán rừng và nâng cao đời sống người dân.

3.1. Phân tích giá trị kinh tế và dược liệu của cây Ba Kích

Củ Ba Kích là một vị thuốc quý trong y học cổ truyền, có tác dụng bồi bổ sức khỏe, tăng cường sinh lực. Nhu cầu thị trường đối với sản phẩm này luôn ở mức cao và ổn định, đặc biệt là sản phẩm có nguồn gốc từ Quảng Ninh. Giá trị kinh tế cây ba kích được thể hiện qua giá bán củ tươi và các sản phẩm chế biến sâu như rượu Ba Kích. Việc phát triển vùng trồng Ba Kích theo tiêu chuẩn không chỉ đáp ứng nhu cầu trong nước mà còn hướng đến xuất khẩu, mang lại nguồn ngoại tệ và khẳng định thương hiệu đặc sản Quảng Ninh.

3.2. Hướng dẫn kỹ thuật trồng và chăm sóc Ba Kích đạt chuẩn

Kỹ thuật trồng Ba Kích bắt đầu từ khâu chọn giống, chuẩn bị đất và làm giàn leo. Cây giống cần khỏe mạnh, không sâu bệnh. Đất trồng cần được làm tơi xốp, bón lót phân hữu cơ. Do là cây thân leo, Ba Kích cần có giàn hoặc tận dụng các cây gỗ khác trong rừng làm giá đỡ. Trong quá trình chăm sóc, cần chú ý làm cỏ, vun gốc và đảm bảo đủ độ ẩm cho cây, đặc biệt trong mùa khô. Việc áp dụng đúng kỹ thuật sẽ giúp cây sinh trưởng tốt, cho củ to, hàm lượng dược chất cao, từ đó tối đa hóa lợi nhuận cho người trồng.

IV. Bí quyết kết hợp Mây Nếp và Tre Bát Độ nhân đôi hiệu quả

Bên cạnh Ba Kích, mô hình nông lâm kết hợp Quảng Ninh còn thành công nhờ sự kết hợp thông minh giữa Mây Nếp (Calamus tetradactylus Hance) và Tre Bát Độ (Dendrocalamus latiflorus). Hai loại cây này không chỉ đa dạng hóa sản phẩm mà còn tạo ra một hệ thống canh tác bổ trợ lẫn nhau, tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất và lao động. Mây Nếp là loài cây phù hợp trồng dưới tán rừng, không cạnh tranh ánh sáng với các cây tầng trên. Sản phẩm sợi mây là nguyên liệu quý cho ngành thủ công mỹ nghệ từ mây, một ngành nghề truyền thống có tiềm năng xuất khẩu lớn. Kỹ thuật trồng mây nếp tương đối đơn giản, cây có khả năng tái sinh mạnh mẽ sau khi thu hoạch. Giá mây nếp thương phẩm ổn định, mang lại nguồn thu đều đặn. Song song đó, Tre Bát Độ được trồng ở những khu vực đất ẩm, ven khe suối hoặc rìa rừng. Đây là giống tre lấy măng có năng suất rất cao, chu kỳ thu hoạch ngắn, chỉ sau 2-3 năm trồng đã có thể cho thu hoạch măng. Hiệu quả kinh tế tre bát độ đã được khẳng định, sản phẩm măng tre dễ tiêu thụ, đáp ứng nhu cầu của thị trường thực phẩm. Việc kết hợp hai loại cây này trong cùng một khu vực sản xuất giúp người dân có nguồn thu nhập quanh năm: thu măng tre theo mùa vụ và thu hoạch mây định kỳ, tạo ra một mô hình phát triển nông nghiệp bền vững toàn diện.

4.1. Kỹ thuật trồng Mây Nếp và tiềm năng ngành thủ công mỹ nghệ

Kỹ thuật trồng Mây Nếp tập trung vào việc chọn giống tốt và trồng đúng mật độ để cây có không gian phát triển. Cây có thể trồng bằng hạt hoặc bằng chồi gốc. Việc chăm sóc chủ yếu là phát dọn dây leo, cỏ dại trong giai đoạn đầu. Mây Nếp không chỉ mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp từ việc bán nguyên liệu mà còn tạo tiền đề phát triển các làng nghề thủ công mỹ nghệ tại địa phương. Điều này giúp tạo thêm việc làm, đặc biệt cho lao động nữ và người lớn tuổi, góp phần bảo tồn văn hóa và nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm.

4.2. Kỹ thuật trồng Tre Bát Độ lấy măng và hiệu quả kinh tế

Kỹ thuật trồng Tre Bát Độ lấy măng đòi hỏi phải chọn đất tốt, đủ ẩm và bón phân định kỳ để thúc đẩy tre ra măng. Việc tỉa thưa các cây tre già, giữ lại các cây mẹ khỏe mạnh là bí quyết để duy trì năng suất măng cao và ổn định qua nhiều năm. Hiệu quả kinh tế tre bát độ rất rõ rệt, là cây "xóa đói giảm nghèo" ở nhiều địa phương. Măng Bát Độ có thể bán tươi, luộc, hoặc chế biến thành măng khô, măng đóng hộp, giúp giải quyết vấn đề đầu ra cho nông sản và tăng thu nhập đáng kể cho các hộ gia đình.

V. Đánh giá hiệu quả thực tiễn mô hình khuyến lâm tại Quảng Ninh

Luận văn "Đánh giá hiệu quả một số mô hình khuyến lâm trồng cây lâm sản ngoài gỗ... tại tỉnh Quảng Ninh, giai đoạn 2006 - 2011" đã cung cấp những bằng chứng khoa học thuyết phục về sự thành công của mô hình. Kết quả nghiên cứu cho thấy, các hộ tham gia mô hình khuyến lâm có thu nhập cao hơn đáng kể so với các hộ canh tác theo phương thức truyền thống. Về mặt sinh trưởng, các chỉ tiêu về chiều cao, đường kính và sản lượng của cả Ba Kích, Mây Nếp và Tre Bát Độ trong mô hình trồng xen canh đều vượt trội so với mô hình trồng đại trà. Điều này chứng tỏ việc áp dụng đúng quy trình kỹ thuật và được hỗ trợ từ chương trình khuyến lâm đã mang lại tác động tích cực. Về mặt kinh tế - xã hội, mô hình đã tạo ra việc làm, tăng thu nhập, góp phần xóa đói giảm nghèo và ổn định đời sống cho người dân tại các huyện khó khăn như huyện Ba Chẽ, huyện Tiên Yên. Quan trọng hơn, mô hình đã làm thay đổi nhận thức của người dân, giúp họ chuyển từ tư duy khai thác sang tư duy đầu tư, phát triển rừng bền vững. Sự thành công của mô hình là kết quả của sự kết hợp giữa việc lựa chọn cây trồng phù hợp, áp dụng khoa học kỹ thuật và sự hỗ trợ kịp thời từ các chính sách khuyến lâm của nhà nước. Đây là một bài học kinh nghiệm quý báu có thể nhân rộng ra các địa phương khác có điều kiện tương tự.

5.1. So sánh hiệu quả kinh tế giữa mô hình và canh tác đại trà

Số liệu từ nghiên cứu cho thấy, doanh thu và lợi nhuận trên một đơn vị diện tích của mô hình trồng xen canh cao hơn từ 2-3 lần so với việc trồng keo hoặc các cây nông nghiệp ngắn ngày. Ví dụ, hiệu quả kinh tế tre bát độ mang lại nguồn thu hàng năm, trong khi giá trị kinh tế cây ba kích là một khoản thu lớn sau vài năm. Sự đa dạng hóa này giúp dòng tiền của các hộ gia đình ổn định hơn, giảm sự phụ thuộc vào một sản phẩm duy nhất. Mô hình khuyến lâm đã chứng minh được tính ưu việt vượt trội về mặt tài chính.

5.2. Tác động xã hội Nâng cao nhận thức và tạo việc làm

Ngoài lợi ích kinh tế, tác động xã hội của mô hình cũng rất lớn. Các lớp tập huấn kỹ thuật, hội thảo đầu bờ đã nâng cao kiến thức và kỹ năng sản xuất cho người dân. Nhận thức về bảo vệ và phát triển rừng được cải thiện rõ rệt. Mô hình đã tạo ra nhiều việc làm tại chỗ, từ khâu trồng, chăm sóc, thu hoạch đến sơ chế, giúp tận dụng lao động nhàn rỗi ở nông thôn. Điều này góp phần giảm di cư lao động và củng cố sự ổn định xã hội tại các cộng đồng miền núi.

VI. Hướng đi tương lai cho mô hình nông lâm kết hợp Quảng Ninh

Thành công của mô hình khuyến lâm Ba Kích, Mây Nếp, Tre Bát Độ giai đoạn 2006-2011 đã đặt nền móng vững chắc cho phát triển nông nghiệp bền vững tại Quảng Ninh. Tuy nhiên, để nhân rộng và phát huy tối đa hiệu quả, cần có những giải pháp đồng bộ trong tương lai. Thách thức lớn nhất hiện nay vẫn là vấn đề liên kết sản xuất và đảm bảo đầu ra cho nông sản. Cần hình thành các chuỗi giá trị từ vùng trồng đến nhà máy chế biến và thị trường tiêu thụ. Việc xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm như Ba Kích Tím Quảng Ninh, măng Bát Độ, và các sản phẩm thủ công mỹ nghệ từ mây là yếu tố sống còn để nâng cao giá trị gia tăng. Bên cạnh đó, các chính sách khuyến lâm cần tiếp tục được hoàn thiện, tập trung hỗ trợ người dân về vốn, giống chất lượng cao, và tiếp cận công nghệ chế biến sau thu hoạch. Việc quy hoạch các vùng sản xuất tập trung, gắn với xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông, thủy lợi cũng là nhiệm vụ quan trọng. Tương lai của kinh tế đồi rừng Quảng Ninh phụ thuộc vào khả năng nhân rộng các mô hình thành công, tạo ra một nền nông nghiệp hàng hóa quy mô lớn, chuyên nghiệp và bền vững, giúp người dân thực sự làm giàu từ rừng trên chính mảnh đất quê hương.

6.1. Giải pháp nhân rộng mô hình và đảm bảo đầu ra sản phẩm

Để nhân rộng mô hình, cần tăng cường công tác thông tin, tuyên truyền và tổ chức các chuyến tham quan học hỏi kinh nghiệm cho nông dân. Nhà nước cần đóng vai trò cầu nối, xúc tiến thương mại, kết nối các hợp tác xã, tổ hợp tác với các doanh nghiệp thu mua, chế biến. Việc xây dựng các chỉ dẫn địa lý và mã số vùng trồng là cần thiết để truy xuất nguồn gốc và đảm bảo chất lượng, từ đó giải quyết bài toán đầu ra cho nông sản một cách bền vững.

6.2. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ và phát triển chuỗi giá trị

Các chính sách khuyến lâm trong giai đoạn mới cần linh hoạt hơn, không chỉ hỗ trợ đầu vào mà còn tập trung vào khâu chế biến và tiêu thụ. Chính sách tín dụng ưu đãi cho các hộ dân và doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực này là rất cần thiết. Việc khuyến khích thành lập các hợp tác xã kiểu mới sẽ giúp tăng cường sức mạnh tập thể, tạo điều kiện thuận lợi cho việc xây dựng chuỗi giá trị hoàn chỉnh, từ đó thúc đẩy phát triển kinh tế đồi rừng một cách toàn diện và lâu dài.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm và một số định nghĩa về khuyến lâm - Khuyến lâm là cách đào tạo và rèn luyện tay nghề cho nông dân, đồng thời giúp cho họ hiểu được những chủ trương, chính sách về nông nghiệp, những kiến thức về kỹ thuật, kinh nghiệm quản lý, những thông tin thị trường, để họ có đủ khả năng tự giải quyết được các vấn đề của gia đình và cộng đồng nhằm đẩy mạnh sản xuất, cải thiện đời sống, nâng cao dân trí, góp phần xây dựng và phát triển nông thôn. - Khuyến lâm là một quá trình chuyển giao kiến thức, đào tạo kỹ năng và những điều kiện vật chất cần thiết cho nông dân để họ có đủ khả năng quản lý và bảo vệ được nguồn tài nguyên rừng tại cộng đồng. - Khuyến lâm là cách giáo dục ngoài học đường cho nông dân.

Là quá trình vận động, quảng bá, khuyến cáo,. cho nông dân theo nguyên tắc tự nguyện, không áp đặt; đồng thời đó là quá trình tiếp thu kiến thức và kỹ năng một cách dần dần và tự giác của nông dân. Lịch sử và hoạt động khuyến nông khuyến lâm ở trên thế giới và ở Việt Nam 1. Lịch sử và hoạt động khuyến nông khuyến lâm trên thế giới 1.

Anh Ngày 01/9/1919, Luật Lâm nghiệp đã có hiệu lực và Ủy ban Lâm nghiệp (Khuyến lâm) được thành lập, chịu trách nhiệm về rừng ở Anh, Scotland, Wales và Ireland. Toàn bộ tổ chức thành mười phòng với 29 nhân viên cấp trung ương và cấp huyện và 110 kiêm lâm viên. Sau 10 năm đã có 152 khu rừng được quản lý với diện tích khoảng 600.000 mẫu Anh và hơn 138,000 mẫu Anh đã được trồng. Năm 1939, Ủy ban Lâm nghiệp tách thành Cục Kiểm lâm, và Cục 4 Khuyến lâm.

Sau 90 năm hệ thống khuyến lâm được thành lập, hoạt động khuyến lâm đã góp phần nâng tỷ lệ che phủ rừng của toàn nước Anh lên 5%, hiện có khoảng 2.000 ha, chiếm 13% diện tích đất của nước Anh [17]). Nhật Bản Hoạt động khuyến nông lâm của Nhật Bản được hình thành và đi vào hoạt động từ những năm 1900. Lúc đầu khuyến nông lâm được thực hiện bởi các trường học và các trang trại của chính phủ thông qua việc tiến hành thử nghiệm và đưa các công nghệ mới vào sản xuất. Cùng với sự phát triển của nông nghiệp, lâm nghiệp hoạt động khuyến nông lâm ở Nhật đã được chính thức hóa bằng pháp luật và đội ngũ cán bộ khuyến nông, khuyến lâm được xây dựng và củng cố.

Các giai đoạn tiếp theo, do sự cải cách hệ thống xã hội, nông dân đã buộc phải áp dụng các hướng dẫn kỹ thuật và kiến nghị của cán bộ khuyến nông lâm - được gọi là "Khuyến nông bắt buộc". Đến năm 1948, dịch vụ khuyến nông chính thức được khôi phục tại Nhật Bản với tên gọi là “Dịch vụ Khuyến nông Hợp tác xã” và phát triển đến nay. Dịch vụ khuyến nông tại Nhật Bản có ba vai trò chính: (1) là để cải thiện kỹ thuật sản xuất nông lâm nghiệp, (2) là cải thiện các tiêu chuẩn sống của cộng đồng dân cư ở các vùng nông thôn và (3) là giáo dục thế hệ trẻ ở nông thôn. Hệ thống tổ chức: Bộ Lâm nghiệp, Nông nghiệp và Thủy sản (MAFF) theo Hà Thanh Tùng (2010) [13] là cơ quan giúp Chính phủ Nhật bản thực hiện dịch vụ khuyến nông lâm trên phạm vi toàn quốc.

Đội ngũ cán bộ khuyến nông lâm của Nhật Bản hiện nay có khoảng 10.000 người, Đội ngũ cán bộ này làm việc như các chuyến gia cố vấn và được phân bổ chủ yếu ở 47 cơ quan khuyến nông cấp tỉnh và 630 cơ quan khuyến nông lâm cấp huyện. Mỗi tỉnh có một trung tâm đào tạo nông dân. Chính sách hỗ trợ: 5 + Chính phủ tạo hành lang pháp lý về khuyến nông lâm, phát triển nông thôn, với phương châm “thể chế mạnh và minh bạch”; + Kinh phí: hỗ trợ 40% kinh phí cho các hoạt động dịch vụ khuyến nông của các tổ chức khuyến nông địa phương. Phần còn lại là sự đóng góp của người dân hoặc doanh nghiệp và thậm chí là sự huy động của tổ chức khuyến nông lâm.

Mỹ Hoạt động khuyến nông, khuyến lâm nước Mỹ được hình thành từ năm 1843 theo tác giả Alfred Charles True (1928) [16] viết trong cuốn Lịch sử khuyến nông nước Mỹ. Khởi đầu tại NewYork nhà nước cấp kinh phí cho Hội đồng bang thuê những nhà khoa học nông nghiệp có kỹ năng thực hành tốt làm giảng viên khuyến nông xuống các thôn xã đào tạo những kiến thức về khoa học và thực hành nông lâm nghiệp cho nông dân. Từ cuối năm 1980 Chính phủ Mỹ đã quan tâm đến công tác đào tạo khuyến nông lâm trong trường đại học. Năm 1891 bang NewYork đã hỗ trợ 10.000 USD cho công tác đào tạo khuyến nông lâm đại học.

Đến năm 1907 ở Mỹ đã có 42 trường/39 bang có đào tạo khuyến nông lâm. Năm 1910 có 35 trường có bộ môn khuyến nông, khuyến lâm. Năm 1914, Mỹ ban hành luật khuyến nông lâm và thành lập Hệ thống khuyến nông khuyến lâm quốc gia. Giai đoạn này đã có 8861 Hội nông dân, với khoảng 3.

Ấn Độ Hội khuyến nông Ấn độ được thành lập năm 1820 (William Carey khởi sướng) và đề xuất cải tiến ngành Nông nghiệp. Cục Lâm nghiệp Hoàng gia được thành lập ở Ấn Độ vào năm 1864. Lâm luật được thông qua năm 1865, lúc đó Luật này chỉ đơn giản là thiết lập ranh giới chủ rừng, đến 1878 nó được bổ sung và hoàn thiện. Hệ thống khuyến nông lâm Ấn Độ được thành lập 6 tương đối sớm vào năm 1960.

Trong những năm 1970, Ấn Độ tuyên bố chiến lược dài hạn cho phát triển lâm nghiệp với mục tiêu: giảm xói mòn đất và lũ lụt, cung cấp cho nhu cầu ngày càng tăng của các sản phẩm ngành công nghiệp gỗ trong nước và cung cấp các nhu cầu chất đốt của của dân cư nông thôn, gỗ nhỏ, rừng sản xuất. Ủy ban Quốc gia về Lâm nghiệp được thành lập năm 1976, các sở lâm nghiệp được tổ chức lại. Thành lập Ủy ban lâm nghiệp xã hội, với mục tiêu thúc đẩy các hoạt động lâm nghiệp truyền thống và phát triển rừng cộng đồng thông qua các hoạt động của cơ quan lâm nghiệp cộng đồng chịu trách nhiệm các trang trại lâm nghiệp, quản lý gỗ, khuyến lâm, trồng rừng. Trong năm 1980, lâm nghiệp xã hội được khuyến khích bởi các cơ quan lâm nghiệp cộng đồng.

Chính sách lâm nghiệp quốc gia được phê duyệt năm 1988. một trong những chính sách đó là Chương trình quản lý rừng, trong đó gắn trách nhiệm cụ thể cho Bộ Lâm nghiệp, từ quản lý các lô rừng cụ thể. Đặc biệt, việc bảo vệ rừng là trách nhiệm của người dân. Đến năm 1992, mười bảy tiểu bang của Ấn Độ tham gia vào quản lý rừng.

Năm 2006, Luật chủ rừng được ban hành [19]. Trung Quốc Hệ thống khuyến nông khuyến lâm Trung Quốc được thành lập năm 1970 nhưng công tác đào tạo khuyến nông Trung Quốc rất được quan tâm. Trung Quốc tổ chức HTX và Công xã nhân dân từ 1951 – 1978 nên giai đoạn này công tác khuyến nông chỉ triển khai đến HTX. Nội dung khuyến nông giai đoạn này coi trọng phổ biến đường lối chủ trương nông nghiệp của Đảng và Chính phủ cũng như chuyển giao TBKT nông nghiệp, xây dựng các mô hình điểm trình diễn đến thăm quan học tập và áp dụng.

Từ năm 1995 trở đi, Trung Quốc quyết định áp dụng những chính sách tập trung hỗ trợ nông nghiệp sản xuất sản phẩm chất lượng cao. Các chương 7 trình khuyến nông lâm chuyển giao giống cây rừng, lúa lai chất lượng cao. Hai mươi năm gần đây, Nhà nước Trung Quốc đã đầu tư đồng bộ cả về hệ thống tổ chức, cơ sở thiết bị nghiên cứu cho khuyến nông khuyến lâm, nhờ vậy điều kiện làm việc và mức sống của khuyến nông lâm viên được nâng cao. Tác giả Phạm Kim Oanh (2004) [10] cho biết tính đến hết năm 1997, trên toàn đất nước Trung Quốc, đã có tới hơn 48.500 tổ chức khuyến nông khuyến lâm, với hơn 317 nghìn khuyến nông - khuyến lâm viên (từ trung ương tới tỉnh, huyện xã và làng bản).

Khuyến nông lâm viên phối hợp hoạt động cùng khoảng 400 nghìn tổ chức nông dân (chiếm 20% số làng ở Trung Quốc) với hơn một triệu nông dân là kỹ thuật viên và với 6,6 triệu mô hình trình diễn của nông dân. Campuchia Công tác khuyến nông lâm của Campuchia do Cục Khuyến nông (DAE) thuộc Tổng cục Nông nghiệp của Bộ Nông nghiệp, Lâm nghiệp và Thủy sản (MAFF) đảm nhiệm. DAE có chức năng quản lý nhà nước về khuyến nông, phát triển hệ thống khuyến nông từ Trung ương đến cấp huyện, phù hợp với nhu cầu của Campuchia. Một mục tiêu chiến lược trong phát triển khuyến nông là xây dựng một hệ thống khuyến nông tới các xã và thôn bản.

DAE triển khai, thúc đẩy và điều phối các hoạt động khuyến nông thông qua các bộ phận kỹ thuật và các tổ chức, cơ quan nghiên cứu, cơ quan cấp tỉnh, phi chính phủ và khu vực tư nhân với mục tiêu là lợi ích tốt nhất của các nhà sản xuất, người nông dân. Hoạt động khuyến nông lâm tại Campuchia sử dụng phương pháp tiếp cận phát triển hệ thống canh tác qui mô trang trại, đào tạo và khuyến nông có sự tham gia và cách tiếp cận mở rộng. Trong đó tập trung vào (i) Lập kế hoạch và đánh giá có sự tham gia, (ii) Phát triển công nghệ có sự tham gia; (iii) Đào tạo và mở rộng; (iv) Phát triển mở rộng và phổ biến tài liệu; (v) Phát triển các tổ chức nông dân [11]. Inđônêsia Là một nước có nền nông nghiệp tương đối phát triển trong khu vực.

Trung tâm khuyến lâm (thuộc Bộ Lâm nghiệp) quản lý các vấn đề liên quan đến hoạt động khuyến lâm từ các dịch vụ đến phát triển lâm nghiệp bền vững. Theo tác giả Nur Hidayat (2009) [18], hiện nay Inđônêsia có trên 30.000 cán bộ khuyến nông, trong đó có trên 5.200 khuyến lâm viên. Malaysia Khi nghiên cứu về hoạt động khuyến nông lâm của Malaysia, tác giả Hà Thanh Tùng (2011)[14] cho biết hình thức triển khai hoạt động khuyến nông lâm của Malaysia được tổ chức dưới dạng dự án theo các chuyên ngành và khu vực riêng theo hình thức tư vấn cho trưởng làng/bản hoặc người đứng đầu doanh nghiệp. Mở các lớp tập huấn cũng được chú trọng trong hoạt động khuyến nông lâm của Malaysia với các khóa tập huấn mang tính quốc gia, cấp tỉnh, cấp huyện, cấp xã và theo từng chuyên đề.

Hình thức tập huấn chủ yếu là "đạo tạo tại hiện trường" và "cầm tay chỉ việc".

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ