Mô Hình Dạy Học 7E Trong Giảng Dạy Khoa Học Tự Nhiên Lớp 7

Vận dụng mô hình 7E trong dạy học chủ đề trao đổi chất và chuyển hoá năng lượng ở sinh vật cho học sinh lớp 7 môn khoa học tự nhiên.

Người đăng

Ẩn danh
184
9
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

1.1. Tổng quan các vấn đề nghiên cứu mô hình dạy học 7E trên thế giới

1.1.1. Trên thế giới

1.2. Xây dựng kế hoạch bài dạy môn Khoa học tự nhiên lớp 7

1.2.1. Quan điểm về kế hoạch bài dạy

1.2.2. Các yếu tố xây dựng kế hoạch bài dạy

1.2.3. Quy trình xây dựng kế hoạch bài dạy

1.2.3.1. Năng lực và phẩm chất
1.2.3.2. Năng lực Khoa học tự nhiên
1.2.3.3. Năng lực chung

1.2.4. Mô hình dạy học 7E

1.2.4.1. Khái niệm mô hình dạy học 7E
1.2.4.2. Mô hình dạy học 7E. Cấu trúc các pha của MHDH 7E
1.2.4.3. Diễn tiến của MHDH 7E
1.2.4.4. Hoạt động của giáo viên và học sinh trong các pha của MHDH 7E

1.3. Cơ sở thực tiễn

1.3.1. Thực trạng tìm hiểu và vận dụng mô hình dạy học 7E

1.3.2. Mục tiêu khảo sát. Nội dung khảo sát

1.3.3. Đối tượng khảo sát

1.3.4. Phương pháp khảo sát

1.3.5. Kết quả khảo sát và phân tích kết quả khảo sát

1.4. Những đóng góp mới của khóa luận

2. CHƯƠNG 2: VẬN DỤNG MÔ HÌNH 7E DẠY HỌC PHẦN CHỦ ĐỀ TRAO ĐỔI CHẤT VÀ CHUYỂN HÓA NĂNG LƯỢNG Ở SINH VẬT MÔN KHOA HỌC TỰ NHIÊN LỚP 7

2.1. Tổng quan chủ đề “Trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ở sinh vật” môn Khoa học tự nhiên lớp 7

2.2. Phân tích cấu trúc nội dung “Trao đổi vật chất và chuyển hóa năng lượng” môn Khoa học tự nhiên lớp 7

2.3. Quy trình thiết kế hoạt động dạy học bằng mô hình dạy học 7E trong môn Khoa học tự nhiên

2.3.1. Sự phù hợp của mô hình dạy học 7E với các hoạt động học

2.3.2. Thiết kế kế hoạch bài dạy một số bài trong chủ đề trao đổi vật chất và chuyển hóa năng lượng ở sinh vật môn Khoa học tự nhiên lớp 7

2.3.2.1. Xây dựng kế hoạch bài dạy sử dụng mô hình 7E
2.3.2.2. Bài “Quang hợp ở thực vật” sử dụng mô hình 7E
2.3.2.3. Tóm tắt kế hoạch bài dạy “Quang hợp ở thực vật” theo mô hình dạy học 7E
2.3.2.4. Bài “Hô hấp tế bào”
2.3.2.5. Kế hoạch bài dạy “Hô hấp tế bào” sử dụng mô hình 7E
2.3.2.6. Tóm tắt kế hoạch bài dạy “Hô hấp tế bào” theo mô hình dạy học 7E
2.3.2.7. Bài “Vai trò của nước và các chất dinh dưỡng đối với cơ thể sinh vật”
2.3.2.8. Kế hoạch bài dạy “Vai trò của nước và các chất dinh dưỡng đối với cơ thể sinh vật” theo mô hình dạy học 7E
2.3.2.9. Tóm tắt kế hoạch bài dạy “Vai trò của nước và các chất dinh dưỡng đối với cơ thể sinh vật” theo mô hình dạy học 7E

2.3.3. Xây dựng công cụ đánh giá. Tiêu chí đánh giá năng lực chung và phẩm chất chủ yếu

2.3.3.1. Tiêu chí đánh giá năng lực Khoa học tự nhiên

2.4. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích thực nghiệm

3.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.3. Phương pháp thực nghiệm

3.4. Nội dung thực nghiệm

3.5. Các bước tiến hành thực nghiệm. Chọn trường, lớp thực nghiệm

3.6. Kế hoạch thực nghiệm

3.7. Thuận lợi và khó khăn trong quá trình thực nghiệm

3.8. Kết quả thực nghiệm

3.8.1. Kết quả định tính

3.8.2. Kết quả định lượng

3.8.3. Kết quả đánh giá năng lực chung và phẩm chất của học sinh

3.8.4. Kết quả đánh giá năng lực khoa học tự nhiên của học sinh

3.9. Tiểu kết chương 3

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Phụ lục 1. Phiếu khảo sát (dành cho Giáo viên)

Phụ lục 2. Kết quả xử lí dữ liệu khảo sát Giáo viên

Phụ lục 3. Đề kiểm tra đánh giá đầu vào

Phụ lục 4. Đề kiểm tra đánh giá đầu ra

Phụ lục 5. Bài kiểm tra của học sinh

Phụ lục 6. Giấy xác nhận thực nghiệm sư phạm

Phụ lục 7. Một số hình ảnh hoạt động trong tiết học

Tóm tắt

I. Mô Hình Dạy Học 7E Là Gì Toàn Bộ Lý Thuyết Nền Tảng

Mô hình dạy học 7E là một phương pháp giảng dạy hiện đại, được xây dựng dựa trên nền tảng của thuyết dạy học kiến tạo. Theo thuyết này, học sinh không tiếp thu kiến thức một cách thụ động mà chủ động xây dựng sự hiểu biết của riêng mình thông qua trải nghiệm và tương tác. Mô hình dạy học 7E trong giảng dạy Khoa học Tự nhiên lớp 7 không chỉ là một quy trình, mà là một triết lý giáo dục nhằm phát triển năng lực học sinh một cách toàn diện. Được phát triển bởi Arthur Eisenkraft vào năm 2003, mô hình này là phiên bản mở rộng của mô hình 5E nổi tiếng, nhằm đảm bảo giáo viên không bỏ sót các bước quan trọng trong quá trình tổ chức hoạt động học tập. Theo nghiên cứu của Võ Kim Lan (2024), điểm nhấn của mô hình 7E nằm ở hai khía cạnh: tầm quan trọng của việc khơi gợi kiến thức nền (Elicit) và khả năng chuyển hóa kiến thức đã học vào thực tiễn (Extend). Điều này đặc biệt phù hợp với mục tiêu của chương trình GDPT 2018, vốn tập trung vào việc hình thành năng lực và phẩm chất cho người học thay vì chỉ truyền thụ kiến thức đơn thuần. Cấu trúc của chu trình học tập 7E được thiết kế logic theo quá trình nhận thức, giúp học sinh đi từ việc gợi nhớ, kết nối kiến thức cũ đến khám phá, giải thích, và cuối cùng là vận dụng sáng tạo kiến thức mới. Đây được xem là một phương pháp dạy học tích cực, chuyển vai trò của giáo viên từ người giảng giải thành người tổ chức, hướng dẫn, và tạo điều kiện cho học tập trải nghiệm.

1.1. Nguồn gốc và cơ sở khoa học của mô hình dạy học 7E

Mô hình 7E ra đời từ đề xuất của Arthur Eisenkraft (2003) như một sự cải tiến từ mô hình 5E của Rodger W. Bybee. Cơ sở lý luận cốt lõi của mô hình là thuyết dạy học kiến tạo, nhấn mạnh rằng kiến thức được hình thành trong tâm trí người học thông qua quá trình tương tác tích cực với môi trường và các vấn đề thực tiễn. Thay vì chỉ nhận thông tin, học sinh sẽ tự mình 'kiến tạo' nên sự hiểu biết. Mô hình này bổ sung hai giai đoạn quan trọng là Gợi mở (Elicit)Vận dụng (Extend). Giai đoạn Gợi mở (Elicit) giúp giáo viên đánh giá được kiến thức nền và những quan niệm sai lầm tiềm ẩn của học sinh trước khi bắt đầu bài học mới. Giai đoạn Vận dụng (Extend) thúc đẩy học sinh áp dụng kiến thức vào những bối cảnh mới, phức tạp hơn, qua đó thể hiện sự hiểu biết sâu sắc và khả năng chuyển giao tri thức.

1.2. So sánh mô hình 7E và các phương pháp dạy học khác

So với phương pháp dạy học truyền thống (thuyết trình, đọc-chép), mô hình dạy học 7E có sự khác biệt căn bản về vai trò của giáo viên và học sinh. Trong mô hình 7E, học sinh là trung tâm, chủ động tham gia vào quá trình khám phá và xây dựng kiến thức. So với mô hình 5E, mô hình 7E có cấu trúc chi tiết hơn, giúp việc thiết kế bài giảng trở nên tường minh và hệ thống. Việc tách bạch giai đoạn Gợi mở (Elicit)Gắn kết (Engage) giúp giáo viên có chiến lược rõ ràng hơn trong việc kích thích tư duy ban đầu và tạo hứng thú học tập. Tương tự, giai đoạn Vận dụng (Extend) là một bước tiến so với giai đoạn Mở rộng (Elaborate) của mô hình 5E, yêu cầu mức độ ứng dụng kiến thức cao hơn và sáng tạo hơn, phù hợp với mục tiêu đổi mới phương pháp dạy học.

II. Thách Thức Khi Đổi Mới Giảng Dạy KHTN Lớp 7 Hiện Nay

Việc triển khai chương trình GDPT 2018 đặt ra nhiều yêu cầu mới cho giáo viên, đặc biệt trong môn Khoa học Tự nhiên, một môn học tích hợp đòi hỏi sự liên kết kiến thức sâu rộng. Một trong những thách thức lớn nhất là việc từ bỏ các phương pháp dạy học truyền thống đã ăn sâu vào thực tiễn. Khảo sát của Võ Kim Lan (2024) tại một số trường THCS ở TP.HCM cho thấy, nhiều giáo viên vẫn còn phụ thuộc vào phương pháp thuyết trình và hoạt động theo Sách giáo khoa, ít chú trọng đến việc tổ chức hoạt động học tập mang tính khám phá. Hơn nữa, việc áp dụng các mô hình dạy học tích cực như mô hình dạy học 7E gặp phải nhiều rào cản. Khó khăn đầu tiên là thời gian chuẩn bị giáo án KHTN 7 theo mô hình này đòi hỏi nhiều công sức hơn. Giáo viên cần đầu tư thời gian để thiết kế các hoạt động trải nghiệm, chuẩn bị học liệu và dự đoán các tình huống sư phạm. Một thách thức khác là việc quản lý lớp học khi học sinh hoạt động nhóm, thảo luận sôi nổi. Bảng 1.10 trong nghiên cứu gốc chỉ ra rằng giáo viên gặp khó khăn trong việc 'cân chỉnh thời lượng' và 'đánh giá học sinh' trong các pha của mô hình. Điều này đòi hỏi giáo viên không chỉ vững về chuyên môn mà còn phải có kỹ năng tổ chức và điều phối lớp học linh hoạt.

2.1. Rào cản từ phương pháp dạy học truyền thống

Thực tế giảng dạy môn Khoa học Tự nhiên hiện nay vẫn còn tồn tại các phương pháp cũ như thuyết trình, đọc-chép. Giáo viên chủ yếu truyền đạt kiến thức một chiều, ít tạo cơ hội cho học sinh tự khám phá và sáng tạo. Theo 'Lí do chọn đề tài' trong khóa luận, cách dạy này làm hạn chế khả năng tư duy phân tích và vận dụng kiến thức vào thực tiễn của học sinh. Sự thay đổi sang các phương pháp dạy học tích cực như mô hình 7E đòi hỏi một sự thay đổi lớn trong tư duy sư phạm, từ việc 'dạy kiến thức' sang 'tổ chức cho học sinh học'.

2.2. Khó khăn trong việc thiết kế và quản lý hoạt động học

Việc thiết kế kế hoạch bài dạy theo mô hình 7E không hề đơn giản. Giáo viên cần xây dựng một chuỗi hoạt động logic, từ gợi mở đến vận dụng, với các nhiệm vụ học tập rõ ràng và sản phẩm dự kiến cụ thể. Theo Bảng 1.10 của tài liệu gốc, một trong những khó khăn lớn nhất là 'pha đánh giá học sinh tốn nhiều thời gian' (trung bình 4.43/5.0). Thêm vào đó, việc chuẩn bị các thí nghiệm, video, hay tình huống thực tiễn cho giai đoạn Khám phá (Explore) cũng là một thách thức về nguồn lực và thời gian. Quản lý các nhóm học sinh thảo luận, đảm bảo tất cả đều tham gia tích cực cũng là một kỹ năng mà không phải giáo viên nào cũng tự tin thực hiện ngay.

III. Hướng Dẫn 7 Giai Đoạn Của Chu Trình Dạy Học 7E Chi Tiết

Để áp dụng thành công Mô hình dạy học 7E trong giảng dạy Khoa học Tự nhiên lớp 7, việc nắm vững mục tiêu và hoạt động của từng giai đoạn là yếu tố then chốt. Mỗi giai đoạn trong chu trình học tập 7E có một vai trò riêng, liên kết chặt chẽ với nhau để tạo thành một tiến trình học tập hoàn chỉnh, giúp phát triển năng lực học sinh một cách tự nhiên và bền vững. Theo mô tả trong Bảng 1.2 của tài liệu nghiên cứu, vai trò của giáo viên và học sinh được phân định rõ ràng trong từng pha, thúc đẩy tối đa tính chủ động của người học. Giáo viên không còn là người truyền thụ mà trở thành người thiết kế, tổ chức và tạo điều kiện. Học sinh từ vị thế người nghe thụ động trở thành nhà nghiên cứu, chủ động tìm tòi, thảo luận và kiến tạo tri thức. Việc vận dụng linh hoạt các giai đoạn của mô hình 7E sẽ giúp biến mỗi tiết học trở thành một hành trình khám phá khoa học đầy hứng thú, đáp ứng đúng tinh thần đổi mới phương pháp dạy học mà ngành giáo dục đang hướng tới. Hiểu rõ bản chất của 7 chữ E này là bước đầu tiên để xây dựng một kế hoạch bài dạy hiệu quả và mang lại giá trị thực sự cho học sinh.

3.1. Giai đoạn 1 2 Gợi Mở Elicit và Gắn Kết Engage

Giai đoạn Gợi mở (Elicit) có mục tiêu khơi gợi, truy xuất những kiến thức, kinh nghiệm nền mà học sinh đã có liên quan đến chủ đề. Giáo viên sẽ đặt câu hỏi, tạo tình huống để học sinh bộc lộ những hiểu biết ban đầu. Đây là bước quan trọng để đánh giá điểm xuất phát của lớp học. Tiếp theo, giai đoạn Gắn kết (Engage) tập trung vào việc tạo ra sự hứng thú, tò mò và kết nối học sinh với bài học mới. Các hoạt động có thể là xem một video ngắn, một thí nghiệm gây bất ngờ hoặc một câu chuyện thực tế. Mục đích là để học sinh tự đặt ra câu hỏi 'Tại sao?' và có động lực tìm hiểu.

3.2. Giai đoạn 3 4 Khám Phá Explore và Giải Thích Explain

Giai đoạn Khám phá (Explore) là 'trái tim' của học tập trải nghiệm. Học sinh được làm việc nhóm, tiến hành thí nghiệm, quan sát, thu thập dữ liệu để tự tìm câu trả lời cho các vấn đề đã đặt ra. Giáo viên đóng vai trò là người hỗ trợ, quan sát và định hướng khi cần thiết. Sau khi đã có những trải nghiệm và dữ liệu ban đầu, học sinh bước vào giai đoạn Giải thích (Explain). Tại đây, các em trình bày kết quả, thảo luận và diễn đạt những gì đã khám phá được bằng ngôn ngữ khoa học. Giáo viên sẽ giúp chuẩn hóa kiến thức, giới thiệu các thuật ngữ, khái niệm chính xác, và hệ thống hóa sự hiểu biết của học sinh.

3.3. Giai đoạn 5 6 7 Mở Rộng Đánh Giá và Vận Dụng

Giai đoạn Mở rộng (Elaborate) yêu cầu học sinh áp dụng kiến thức vừa học vào các tình huống tương tự nhưng phức tạp hơn, giúp củng cố và đào sâu hiểu biết. Giai đoạn Đánh giá (Evaluate) diễn ra xuyên suốt quá trình học tập (đánh giá quá trình) và ở cuối bài học (đánh giá tổng kết). Giáo viên và học sinh cùng đánh giá mức độ đạt được mục tiêu thông qua các sản phẩm học tập, bài kiểm tra, hoặc quan sát. Cuối cùng, giai đoạn Vận dụng (Extend) là bước cao nhất, khuyến khích học sinh chuyển giao kiến thức đã học để giải quyết các vấn đề mới trong thực tiễn cuộc sống, tạo ra sự kết nối thực sự giữa nhà trường và xã hội.

IV. Cách Thiết Kế Giáo Án KHTN 7 Theo Mô Hình Dạy Học 7E

Việc thiết kế kế hoạch bài dạy (giáo án) là bước cụ thể hóa lý thuyết của mô hình 7E vào thực tiễn giảng dạy. Một giáo án KHTN 7 được xây dựng theo mô hình dạy học 7E cần có cấu trúc rõ ràng, đảm bảo chuỗi hoạt động học tập được tổ chức một cách logic và hiệu quả. Theo quy trình được đề xuất trong Hình 2.2 của tài liệu gốc, việc thiết kế bắt đầu từ việc lựa chọn chủ đề phù hợp, xác định mục tiêu cần đạt, sau đó mới đi vào xây dựng chi tiết từng hoạt động tương ứng với 7 giai đoạn. Ví dụ, với chủ đề 'Quang hợp ở thực vật', giáo viên cần xác định rõ ở giai đoạn Gắn kết (Engage) sẽ dùng hình ảnh 'lá phổi xanh' của Trái Đất để tạo sự tò mò. Ở giai đoạn Khám phá (Explore), học sinh sẽ được tổ chức học theo góc để tìm hiểu về nguyên liệu, sản phẩm của quang hợp. Việc này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về học liệu và phương tiện. Một điểm quan trọng là cần xác định rõ 'sản phẩm dự kiến' cho mỗi hoạt động. Sản phẩm này có thể là câu trả lời, phiếu học tập, bài báo cáo thí nghiệm, hoặc một poster. Đây chính là cơ sở để thực hiện giai đoạn Đánh giá (Evaluate) một cách khách quan và chính xác, qua đó đo lường mức độ phát triển năng lực học sinh.

4.1. Bước 1 Xác định mục tiêu và lựa chọn nội dung

Trước khi thiết kế, giáo viên cần nghiên cứu kỹ chương trình GDPT 2018 để xác định các yêu cầu cần đạt về năng lực và phẩm chất cho bài học. Không phải nội dung nào cũng phù hợp để dạy theo mô hình 7E. Cần ưu tiên các chủ đề có tính ứng dụng cao, có yếu tố thực hành, khám phá, ví dụ như chủ đề 'Trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ở sinh vật'. Mục tiêu bài học phải được phát biểu rõ ràng, hướng đến các hành động quan sát được của học sinh, chẳng hạn: 'Trình bày được khái niệm quang hợp' hay 'Vận dụng kiến thức để giải thích ý nghĩa của việc trồng cây xanh'.

4.2. Bước 2 Xây dựng chuỗi hoạt động học tập tương ứng 7E

Đây là bước sáng tạo nhất trong việc thiết kế bài giảng. Giáo viên cần 'kịch bản hóa' tiết học thành 7 giai đoạn. Ví dụ, với bài 'Quang hợp ở thực vật', chuỗi hoạt động có thể được thiết kế như sau: Elicit: Hỏi 'Oxygen có vai trò gì?'. Engage: Đặt vấn đề 'Tại sao thực vật là lá phổi xanh?'. Explore: Cho học sinh làm việc nhóm, nghiên cứu video/hình ảnh để hoàn thành phiếu học tập về quang hợp. Explain: Các nhóm trình bày, giáo viên chuẩn hóa kiến thức. Elaborate: Giải thích tại sao nên trồng cây đúng mật độ. Evaluate: Làm bài trắc nghiệm nhanh. Extend: Giao nhiệm vụ về nhà thiết kế poster về bảo vệ cây xanh. Mỗi hoạt động cần ghi rõ mục tiêu, nội dung, sản phẩm và cách thức tổ chức.

4.3. Bước 3 Xây dựng công cụ đánh giá năng lực học sinh

Đánh giá là một phần không thể tách rời của quá trình dạy học. Với mô hình dạy học 7E, cần đa dạng hóa các công cụ đánh giá. Thay vì chỉ dùng bài kiểm tra giấy, giáo viên nên sử dụng bảng kiểm quan sát (rubric) để đánh giá kỹ năng làm việc nhóm, khả năng thuyết trình của học sinh. Bảng 2.5 và 2.6 trong tài liệu gốc cung cấp các tiêu chí cụ thể để đánh giá năng lực chung và năng lực Khoa học Tự nhiên. Ví dụ, năng lực giao tiếp và hợp tác có thể được đánh giá qua mức độ sôi nổi khi thảo luận; phẩm chất trách nhiệm được thể hiện qua việc hoàn thành nhiệm vụ được giao. Các công cụ này giúp việc đánh giá trở nên toàn diện và công bằng hơn.

V. Kết Quả Thực Nghiệm Mô Hình 7E Tại Các Trường THCS

Lý thuyết cần được kiểm chứng bằng thực tiễn. Khóa luận của Võ Kim Lan (2024) đã tiến hành thực nghiệm sư phạm tại hai trường THCS Hoàng Văn Thụ và THCS Nguyễn Trí Phương (TP.HCM) để đánh giá tính khả thi và hiệu quả của Mô hình dạy học 7E trong giảng dạy Khoa học Tự nhiên lớp 7. Kết quả thực nghiệm cho thấy những tín hiệu rất tích cực. Về mặt định tính, thái độ học tập của học sinh có sự thay đổi rõ rệt. Các em tham gia vào bài học một cách hứng thú, sôi nổi hơn, đặc biệt trong các hoạt động nhóm ở pha Khám phá (Explore). Kỹ năng giao tiếp, hợp tác và phẩm chất trách nhiệm được cải thiện đáng kể. Về mặt định lượng, kết quả phân tích các phiếu học tập và bài kiểm tra cho thấy học sinh nắm vững kiến thức hơn. Đặc biệt, nghiên cứu đã theo dõi sự tiến bộ của 3 học sinh có học lực khác nhau (A, B, C) và nhận thấy tất cả đều có sự phát triển năng lực rõ rệt sau khi tham gia tiết học theo mô hình 7E. Ngay cả học sinh A (học lực yếu) cũng đã tự tin hơn và biết cách vận dụng kiến thức để giải thích, cho thấy mô hình này có tác động tích cực đến mọi đối tượng học sinh.

5.1. Phân tích kết quả định tính Sự thay đổi thái độ học tập

Kết quả quan sát trong quá trình thực nghiệm (mục 3.6.1) chỉ ra rằng học sinh không còn thụ động mà trở nên năng động, chủ động hơn. Các em mạnh dạn trình bày ý kiến cá nhân, tranh luận sôi nổi nhưng trên tinh thần xây dựng. Các hoạt động như học tập trải nghiệm qua việc phân tích hình ảnh, video đã thực sự thu hút học sinh. Những hình ảnh trong phụ lục 7 cho thấy không khí lớp học sôi nổi, học sinh hợp tác chặt chẽ trong các hoạt động nhóm. Đây là minh chứng rõ ràng cho thấy mô hình 7E đã thành công trong việc tạo ra một môi trường học tập tích cực, nơi học sinh cảm thấy hứng thú và được là chính mình.

5.2. Phân tích kết quả định lượng Mức độ phát triển năng lực

Dữ liệu định lượng từ các bài kiểm tra đầu vào và đầu ra đã chứng minh hiệu quả của mô hình. Phân tích kết quả của học sinh B (học lực khá nhưng thụ động) cho thấy một sự tiến bộ vượt bậc: từ việc chỉ đạt mức 1 và 2 ở các tiêu chí, em đã vươn lên đạt mức 3 (vượt mong đợi) ở cả ba tiêu chí năng lực KHTN. Tương tự, học sinh C (học lực tốt) cũng hoàn thiện kỹ năng diễn đạt khoa học của mình. Biểu đồ 3.16, 3.17, 3.18 cho thấy sự dịch chuyển tích cực về năng lực của cả ba học sinh. Điều này khẳng định giả thuyết khoa học của đề tài: vận dụng mô hình 7E giúp phát triển năng lực nhận thức KHTN, năng lực chung và phẩm chất của học sinh một cách hiệu quả.

10/07/2025
Vận dụng mô hình 7e dạy học chủ đề trao đổi chất và chuyển hoá năng lượng ở sinh vật môn khoa học tự nhiên lớp bảy

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Co si lí luận và cơ sở thực tiễn của để tài. Vận dụng mô hình 7E đạy học phần chủ đề *trao đối chất và “chuyển hoá năng lượng ở sinh it” mon Khoa hgc ty nl 7 Chương 3. Thực nghiệm sư phạm.

CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỀN CỦA ĐÈ TÀI 1. Tổng quan các vấn đề nghiên cứu mô hình dạy học 7E trên thế giới Nền kinh tế toàn cầu đang thay đối, những tiến bộ liền tụ trong công nghệ đang thay đổi cách HS học tập, kết nổi và tương tác. Từ lâu các nhà giáo dục trên th giới đã quan tâm đến vai rồ của GV tong quá tình giảng dạy và cách HS của họ nh hội kiến thức. Do đó mà từ những năm dầu của thể kỉ XX, các nhà gio dục trên toàn thể giới đã tiến hình nghiên cứu và đưa ra được đề xuất ứng dụng các MHDH ích cực vào tong quá tình giảng dạy của GV.

Một trong những MHDH thường được sử dụng trên thể giới có thể kể đến đó là MHDHH SE và MHIDH 7E, các MHIDH này được ghỉ nhận là đem lại kết quả tốt chơ người học. Vào năm 1990, tiến sĩ Rodger W. Bybee cũng với các cộng sự của mình công bổ để tài khoa học mang t Sionee for Life & Living: An Elementary School Science Program from Biological Sciences Curriculum Study” (Khoa hoe cho Bii sống & Xã hội: Một Chương trình Khoa học Tiểu học từ Nghiên cứu Chương trình. Khoa học Sinh học).

Mô hình SE đã ra đời từ CT này với tổ chức giáo dục Nghiên cứu Khung chương tình dạy Sinh học (BSCS - Biologieal Sciences Curriculum Study) tai MĨ nhằm cải tiện khả năng giải của trẻ em ở bậc giáo dục st hoe và giúp trẻ phát tiển sự hiểu biết của mình về môi trường cùng các thông tn liên quan đến đời sống xã hội. MHDH SE đã đấp ứng được nhu câu cải cách về giáo dục trong giai đoạn tiên bằng các phương thức giảng dạy tích cục được thực hiện trong từng bude eta m6 hinh (Bybee Rodger W & Landes Nancy M, 1990) `Vào năm 2003, Anhur Eisenkraft da dé xuit nén mé rng mô hình SE bằng cách thêm vào hai bước Eclit (Khơi gợi) và Extend (Mo rong) trong bai báo Expanding the SE model: A proposed 7 model emphasizes “tranfer of leaning” and the importance of eliciting prior understandin ˆ (Mỡ rộng mô bình SE: Để xuất nhắn mạnh bước “chuyển giao việc học và “khơi gợi ong MHDH E). Từ đây, mô hình 7E ra đời nhằm hỗ trợ GV thiết kế các hoạt động cụ thể hơn và hạn chế việc bỏ sót những bước đạy học quan trọng trong quá trình hình thành những kĩ năng, ki thức mới ở HS (Anhur Eisenkraft, 2003), 9 trong bai bio “Improving Students’ Achievement in Biology using 7E Instructional Model: An Experimental Study” (Cai thign thank tich cila HS trong môn sinh học bằng cách sử dụng mô hình giảng day 7E: Nehién eiru thye nghiệm) được đăng trên tạp chi khoa học Địa Trung Hai (Mediterranean Journal of SocialS iences) nhóm tác giả Muhammad Naqeeb UI Khalil Shaheen và Muhammad XMinir Kayani đã tiễn hành thực nghiệm và nhân thấy rằng việc giảng dạy bộ môn Sinh học lớp 9 bằng mô hình 7E đã giúp cải thiện thành tích học tập của HS hơn so với mô hình giảng dạy truyền thống. Cụ thể hơn, bên cạnh việc nâng cao về điểm số, các H§ tham dự lớp học 7E có tính nhẫn nại hơn trong quá tỉnh suy luận, tm rã các biện pháp giải quyết vấn để trong quá trình học (Muhammad Naqeeb UI Khalil Shaheen & Muhammad Muni, 2015).

Nam 2016, Nuri Balta & Hakan Sarae da ding tn tap chi Buropean Journal of Educational Rescarch (tgp chí giáo đục Châu Âu) bo cáo kết quả phân tích tổng hợp v hiệu quả của chủ trình học tập 7E trong giảng dạy khoa học với bài bảo mang tên "The Eiet of 7E Learning Cyele on Learning in Science Teaching: A meta- Analysis Study", cée tác giả đã phan tich va chi ra duge hiệu quả tích cực mà chủ trinh day hoc mang lai duge (Nuri Balta & Hakan Sarac, 2016). Vio thing 9 nim 2019, tac gi Benedicta Abcka Quainoo đã báo cio thinh công luận văn Thạc sĩ it họ trong Gido due Khoa hoe mang tin “Effect of REACT and 7E models of teaching on senior high school student's achievement in Molecular Genetics” (Anh huéng ciia mé hinh ging day REACT va 7E đối với thành tích của HS trung học phổ thông trong môn Di truyền phân tử). Sau khi tiến hành thực nghiệm. bằng cách cho HS thực hiện các bãi kiểm tra dưới dạng 30 câu hỏi trắc nghiệm vả các bảng khảo sát định lượng khả năng học tập của HS về kiến thức di truyền học sau.

mỗi buổi dạy có ứng dung mô hình 7E, tác giš thu được những kết quả rất khả quan về mức độ hiệu quả của mô hình 7E trong việc thúc đẩy tính chủ động của HS trong việc tìm hiểu kiến thức. Thể nhưng các số liệu thu thập được cho thấy rằng việc áp. dạng mô bình TE vào rong giảng dạy cũng không th rút ngắn được sự chênh lệch 10 về khả năng sinh học của các nhóm HS có mức học khác nhau (Benedicta Abeka Quainoo, 2019) 'Vào năm 2019, trong Hội nghị Quốc tế về Sinh học, Khoa học và Giáo dục (ICoBioSE), tác giả Susilawati và Yuni Ahda đã báo cáo trước Hội nghị với đề tài mang tén “The impact of leaming eycle 7E and student intial ability 1o student competence of grade VIII Junior High schoo! 13 Pekanbaru” (Te déng eta chu tinh học tập 7E và năng lực ban di cia hoe sinh ip 8 Trường Trung học cơ sở Pekanbans số 13). Thông qua kết quả xử lí số liệu của bài kiểm tra định tính được thực hiện sau.

quá tình HS được học tập bằng MHDH 7E, cúc tác giả nhận thấy rằng mô hình 7E đã tối ưu hoá việc bọc và phát triển NL suy luận của HS đối với môn Sinh học, đặc. biệt là đối với những em HS vn đã có NL Sinh học tốt nguy từ ban đầu, việc thúc đẩy tư duy của HS càng diễn ra nhanh chóng và dễ dàng hon (Susilawati & Yuni Ahda, 2019) Nhằm cải thiện khả năng giải quyết vẫn để của HS, vào tháng 4 năm 2020, nhóm tác giả Aulia Siska Yuliana, Parno và Ahmad Taufq đã thực hiện đề tài “Application of teaching materials based on 7E - STEM learning cycle to improve student’s problem-solving skills” (Uing dyng tai liệu giáng dạy dựa trên ch trình học. tập TE - STEM dé ning cao kĩ năng giải quyết vin đề của học sinh). ĐỀ tải đã vận dạng mô hình 7 và STEM để thiết kế các bài dayvề nội dung nhiệt độ trong CT vit lí của lớp II nhằm đánh giá khả năng giải quyết vấn để của HS thông qua các buổi thực hành và bài kiểm tra cũng như khảo sát đánh giá, kết quả cho thấy việc vận dụng MHDH TE có thể làm cho HS chủ động và có định hướng trong học tập.

Thể nhưng. một điểm duy nhất cần ưu ý đó là, chúng ta sẽ cần nhiễu thi gian hơn trong việc triển khai các hoạt động học tập khi áp dụng mồ hình 7E trong học tập (Aulia Siska Yuliana, Ahmad Taufig, & Parno Parno , 2020), `Với mong muốn cải thiện thi độ học tập của HS đối với bộ môn Sinh học ở cắp THCS cũng như nhẫn mạnh tằm quan trọng của Sinh học đổi với đồi sống, vào năm 2020, tắc giả Abdullahi Shuaibu và Nor Asniza Ishak đã công bổ để tải mang tén “Effect of the 7E instructional strategy on the overall attitude of students in " Biology in public Secondary schools in Adamawa State, Nigeria” (Ảnh hưởng của chiến lược giảng dạy 7E đến thấi độ tổng thể của họ sinh trong môn Sinh học ở các trưởng Trung học công lập ở Bang Adamawa, Nigeria). Tác giả tiến hành đánh giá về thấi độ HS đổi với môn Sinh học, mức độ tương tác của HS với GV và NLẲ Sinh học của HS qua các bài khảo sát và kiếm tra đánh i thông qua lớp đối chứng và lớp. Sau khi phân ch phương sai và độ lệch chuỗn qua phần mễm Ancova, Kết quả thu được rằng điểm trùng bình qua các bãi kiếm tr ở lớp sử dụng MHDH 7E cao hon so với lớp học theo phương pháp dạy thông thường.

Vì thể tác giả đưa ra kết luận rằng, mô bình TE đã góp phần cải thiện thái độ họ tập của HỆ đối với môn Sinh học (Abdullahi Shuaibu & Nor Asniza Ishak, 2020), Năm 2001, ai tác giá Habtam Wodaj, Solomon Belay đã công bổ để tài nghiên cứu với chủ đề "Effsets oŸ 7E Instructional Model with Metacognitive Scaffolding on Students’ Conceptual Understanding in Biology” (Anh omg cis MO hình giảng day 7E với nhận thức ban đầu đối về mức độ hiểu biết khái niệm trong. môn Sinh học của học sinh) trên Tạp chí Giáo dục, Khoa học, Môi trường và Sức khỏe. Nghiên cửu trên được thực hiện nhằm mục đích dịnh lượng NL. Sinh học của MS lớp 9 trước và sau khi được học tập theo MHDH 7E.

Kết quả thu được sau khi tiến hành thực nghiệm trên bổn lớp học thuộc 4 trường THCS khắc nhau cho thấy là sau khi ứng dụng mô hình 7E vào trong giảng dạy, NL. Sinh học của HS được cải thiện, mức độ cải thiện giữa giới nam và giới nữ xảy ra sự chênh lệch nhưng không. đáng kế (Habtama Wodaj & Solomon Belay, 2021) Vào tháng 5 năm 2021, tác giả Juliana Cherono đã nhận được học hảm Thạc. sĩ Giáo dục học với luận văn mang tên *Efsetof 7E leaming cycle model on student's academic achievement in Biology in Secondary schools in Kenya: A case study of ‘Chesume Sub - county” (Anh hurimg eta m6 hinh day hoe 7E dén thành tích học tập của học sinh trong môn Sinh học ở cúc trường trừng học ở Kenya: Một nghiên cứu điển hình của tiểu bang Chesumei).

Nghiên cứu nảy đã xem xét ảnh hưởng của MHDH 7E đối với thành tích họ tập của HS tong môn Sinh học các trường trung học ở Kenya. Dựa trên các đánh giá định lượng và mẫu kết quả thu được thông qua 12 phần mềm xử lísố liệu SPSS, có thể kết luận rằng MHDH 7E giúp HS nâng cao hiệu suất họ tập cũng như góp phi thie dy thai độ của HS đối với môn Sinh học. Tuy nhiên, khi vận dụng mô hình 7E vào trong thực tiễn GV cũng sẽ phải đối mặt với những thách thức liên quan đến cơ ở vật chất nhà trường. độ phữ hợp của khối lượng kiến thức và còn nhiễu yéu t6 khde,.

Bên cạnh đó, nhóm tác giả còn để xuất thêm các hoạt động mà HS và GV cần thực hiện trong mỗi bước của mô hình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bạn đang tìm kiếm phương pháp để biến các bài giảng Khoa học Tự nhiên trở nên hấp dẫn và hiệu quả hơn cho học sinh lớp 7? Tài liệu "Mô Hình Dạy Học 7E Trong Giảng Dạy Khoa Học Tự Nhiên Lớp 7" chính là nguồn tham khảo đắt giá, cung cấp cái nhìn chuyên sâu về việc áp dụng mô hình 7E – một khung sườn dạy học dựa trên phương pháp tìm hiểu, giúp giáo viên cấu trúc bài học một cách khoa học từ việc Gắn kết (Engage) học sinh, khuyến khích Khám phá (Explore), Giải thích (Explain) các khái niệm, cho đến Mở rộng (Elaborate) và Đánh giá (Evaluate) quá trình học tập. Việc áp dụng mô hình này không chỉ giúp học sinh chủ động tiếp cận kiến thức, phát triển tư duy phản biện mà còn nâng cao đáng kể sự hứng thú và khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn, mang lại lợi ích lâu dài trong quá trình học tập.

Để mở rộng góc nhìn về các mô hình và phương pháp dạy học đổi mới trong lĩnh vực khoa học, bạn có thể tìm hiểu thêm về cách vận dụng mô hình học hợp tác với sự hỗ trợ của máy vi tính vào dạy học chương điện học vật lí 9 trung học cơ sở, một cơ hội để khám phá sâu hơn về việc tích hợp công nghệ và làm việc nhóm trong môn Vật lí. Bên cạnh đó, việc tổ chức các dự án học tập trong dạy học môn tự nhiên và xã hội lớp 3 sẽ cung cấp một góc nhìn khác về phương pháp dạy học dựa trên dự án, giúp phát triển năng lực vận dụng kiến thức tổng hợp cho học sinh nhỏ tuổi. Đừng bỏ lỡ tài liệu về bồi dưỡng năng lực tự học cho học sinh trong dạy học chương động lực học chất điểm vật lí 10 với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin để tìm hiểu cách khuyến khích tính chủ động và khai thác hiệu quả công nghệ trong việc học Vật lí ở cấp độ cao hơn. Mỗi liên kết là một cánh cửa để bạn đào sâu kiến thức và làm phong phú thêm kho tàng phương pháp giảng dạy của mình.