Luận văn: Ảnh hưởng tỷ lệ N/X đến mô đun đàn hồi bê tông nước biển & nước ngọt

Luận văn phân tích ảnh hưởng tỷ lệ nước/xi măng đến mô đun đàn hồi bê tông. So sánh kết quả thực nghiệm giữa bê tông nước biển và nước ngọt.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2018

88
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Mô đun đàn hồi bê tông Tổng quan và vai trò cốt lõi

Mô đun đàn hồi của bê tông, ký hiệu là E, là một chỉ tiêu cơ học quan trọng phản ánh độ cứng của vật liệu và khả năng chống lại biến dạng đàn hồi dưới tác dụng của tải trọng. Trong kỹ thuật xây dựng, thông số này đóng vai trò then chốt trong việc tính toán, thiết kế và đánh giá sự làm việc của kết cấu. Một kết cấu có mô đun đàn hồi cao sẽ có độ cứng lớn, ít bị biến dạng, đảm bảo tính ổn định và khả năng sử dụng bình thường cho công trình. Giá trị này không phải là một hằng số mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thành phần cấp phối, loại vật liệu sử dụng, điều kiện bảo dưỡng và đặc biệt là tuổi của bê tông. Theo thời gian, cùng với sự phát triển của quá trình thủy hóa xi măng, cường độ chịu nén của bê tông tăng lên, kéo theo sự gia tăng của mô đun đàn hồi. Mối quan hệ này thường được thể hiện qua các công thức thực nghiệm, trong đó mô đun đàn hồi tỷ lệ với căn bậc hai của cường độ chịu nén. Do đó, việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng và kiểm soát được sự phát triển của mô đun đàn hồi là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo chất lượng và độ bền bê tông cho các công trình biển và dân dụng. Các tiêu chuẩn thiết kế như TCVN 5574:2018tiêu chuẩn ACI đều cung cấp các công thức và hướng dẫn chi tiết để xác định giá trị này trong thiết kế bê tông cốt thép.

1.1. Định nghĩa và ý nghĩa của mô đun đàn hồi trong kết cấu

Mô đun đàn hồi, hay còn gọi là mô đun Young, là một đại lượng vật lý đặc trưng cho khả năng của vật liệu chống lại sự thay đổi hình dạng khi chịu lực kéo hoặc nén. Nó được định nghĩa là tỷ số giữa ứng suất và biến dạng trong giới hạn đàn hồi của vật liệu. Đối với bê tông cốt thép, mô đun đàn hồi quyết định đến độ võng, độ cứng và tần số dao động riêng của kết cấu. Một giá trị mô đun đàn hồi chính xác giúp các kỹ sư dự đoán được hành vi của công trình dưới tải trọng tĩnh và động, từ đó đưa ra các giải pháp thiết kế an toàn, kinh tế và bền vững. Việc xác định thông số này thông qua thí nghiệm mô đun đàn hồi là bước không thể thiếu trong nghiên cứu và kiểm định chất lượng vật liệu xây dựng.

1.2. Mối liên hệ giữa mô đun đàn hồi và hệ số Poisson

Trong cơ học vật liệu, hệ số Poisson là một thông số quan trọng khác, mô tả tỷ lệ biến dạng ngang so với biến dạng dọc khi vật liệu chịu tải. Cả mô đun đàn hồi và hệ số Poisson đều là các hằng số đàn hồi đặc trưng cho tính chất cơ học của bê tông. Chúng có mối liên hệ mật thiết với nhau và cùng được sử dụng để mô tả đầy đủ trạng thái ứng suất-biến dạng của vật liệu. Trong các phân tích kết cấu phức tạp sử dụng phương pháp phần tử hữu hạn, cả hai giá trị này đều là dữ liệu đầu vào bắt buộc để mô phỏng chính xác hành vi của kết cấu. Đối với bê tông thông thường, hệ số Poisson thường có giá trị trong khoảng từ 0.15 đến 0.20.

II. Thách thức khi dùng nước biển cho bê tông công trình ven biển

Việc sử dụng nước biển để chế tạo bê tông cho các kết cấu bê tông ven biển đặt ra nhiều thách thức nghiêm trọng về độ bền lâu dài. Nước biển chứa một lượng lớn các muối hòa tan, chủ yếu là ion clorua (Cl-) và ion sunfat (SO42-), là những tác nhân xâm thực chính gây suy thoái bê tông. Ion clorua không trực tiếp tấn công cấu trúc đá xi măng nhưng lại là nguyên nhân hàng đầu gây ra ăn mòn cốt thép. Khi các ion này xâm nhập qua các độ rỗng mao quản của bê tông và tiếp cận bề mặt cốt thép, chúng phá vỡ lớp màng thụ động bảo vệ thép, khởi đầu cho quá trình ăn mòn điện hóa. Quá trình này làm giảm tiết diện chịu lực của cốt thép và sản phẩm ăn mòn có thể tích lớn hơn gây ra ứng suất nội, dẫn đến nứt vỡ lớp bê tông bảo vệ. Mặt khác, ion sunfat tấn công trực tiếp các sản phẩm thủy hóa của xi măng Portland, tạo ra các khoáng chất mới như ettringite và thạch cao. Sự hình thành các khoáng này gây ra hiện tượng trương nở thể tích, phá vỡ cấu trúc liên kết của đá xi măng, làm giảm cường độ chịu nén của bê tông và tăng tính thấm của bê tông. Những thách thức này đòi hỏi phải có các giải pháp kỹ thuật đặc biệt, từ việc lựa chọn vật liệu như bê tông bền sunfat đến việc kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ w/c để đảm bảo tuổi thọ cho công trình biển.

2.1. Tác động xâm thực của ion clorua và ion sunfat

Trong môi trường biển, ion cloruaion sunfat là hai tác nhân xâm thực nguy hiểm nhất. Nghiên cứu của Cao Thanh Vũ (2018) chỉ ra rằng nước biển tại khu vực Nha Trang có nồng độ Cl- lên tới 18,03 g/l và SO42- là 2,08 g/l. Khi sử dụng nước biển để trộn, các ion này được đưa trực tiếp vào cấu trúc bê tông ngay từ đầu. Ion sunfat phản ứng với canxi hydroxit [Ca(OH)2] và canxi aluminat hydrat (C-A-H) trong hồ xi măng, tạo ra các sản phẩm gây trương nở, dẫn đến nứt vỡ bên trong. Trong khi đó, ion clorua tích tụ xung quanh cốt thép, phá vỡ lớp màng oxit bảo vệ và gây ra ăn mòn cục bộ nghiêm trọng, là mối đe dọa chính đối với độ bền bê tông cốt thép.

2.2. Nguy cơ ăn mòn cốt thép và suy giảm tuổi thọ kết cấu

Ăn mòn cốt thép là hậu quả tất yếu khi bê tông bị nhiễm clorua ở nồng độ cao. Quá trình ăn mòn làm giảm đường kính thanh thép, suy giảm khả năng chịu lực và độ dẻo của kết cấu. Đồng thời, gỉ sét (sản phẩm ăn mòn) có thể tích lớn hơn thép từ 2 đến 6 lần, tạo ra áp lực lớn từ bên trong, gây nứt dọc theo thanh thép và cuối cùng làm bong tróc lớp bê tông bảo vệ. Điều này không chỉ làm giảm tuổi thọ công trình mà còn tiềm ẩn nguy cơ sụp đổ đột ngột. Do đó, việc kiểm soát sự xâm nhập của clorua là yếu tố sống còn đối với các kết cấu bê tông ven biển.

III. Tỷ lệ W C Yếu tố quyết định mô đun đàn hồi bê tông

Tỷ lệ nước/xi măng (viết tắt là tỷ lệ w/c hoặc N/X) là thông số quan trọng nhất kiểm soát hầu hết các đặc tính cơ lý của bê tông, bao gồm cả mô đun đàn hồi. Về mặt lý thuyết, một lượng nước nhất định là cần thiết để đảm bảo quá trình thủy hóa xi măng diễn ra hoàn toàn. Tuy nhiên, lượng nước sử dụng trong thực tế thường nhiều hơn mức cần thiết này để tạo ra độ sụt bê tông phù hợp, giúp cho việc thi công dễ dàng. Lượng nước dư thừa không tham gia phản ứng thủy hóa sẽ bay hơi theo thời gian, để lại các lỗ rỗng trong cấu trúc bê tông. Cấu trúc càng có nhiều độ rỗng mao quản, liên kết giữa các thành phần càng yếu, dẫn đến cường độ và mô đun đàn hồi càng thấp. Do đó, việc giảm tỷ lệ w/c đến mức thấp nhất có thể (trong khi vẫn đảm bảo tính công tác) là biện pháp hiệu quả nhất để tạo ra bê tông đặc chắc, có cường độ cao và mô đun đàn hồi lớn. Các nghiên cứu thực nghiệm, bao gồm cả luận văn của Cao Thanh Vũ (2018), đều khẳng định rằng khi tỷ lệ w/c giảm, cả cường độ chịu nén của bê tông và mô đun đàn hồi đều tăng lên đáng kể, áp dụng cho cả bê tông sử dụng nước ngọt và nước biển. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát chặt chẽ lượng nước trong quá trình thiết kế và sản xuất bê tông.

3.1. Ảnh hưởng của tỷ lệ nước xi măng đến độ rỗng mao quản

Tỷ lệ w/c có ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc vi mô của đá xi măng. Một tỷ lệ w/c cao sẽ tạo ra một mạng lưới độ rỗng mao quản dày đặc và liên thông hơn sau khi nước dư bay hơi. Mạng lưới này không chỉ làm giảm diện tích mặt cắt đặc chịu lực của vật liệu, dẫn đến cường độ và độ cứng thấp hơn, mà còn làm tăng tính thấm của bê tông. Điều này tạo điều kiện cho các tác nhân xâm thực từ môi trường bên ngoài như CO2, clorua, sunfat dễ dàng xâm nhập vào bên trong, gây suy thoái vật liệu và ăn mòn cốt thép.

3.2. Tối ưu tỷ lệ W C để cải thiện tính chất cơ học bê tông

Để tối ưu hóa các đặc tính cơ học, cần lựa chọn một tỷ lệ w/c cân bằng giữa yêu cầu về cường độ, độ bền và tính công tác. Việc giảm tỷ lệ w/c giúp bê tông đặc chắc hơn, tăng cường độ và mô đun đàn hồi. Tuy nhiên, nếu tỷ lệ này quá thấp, hỗn hợp bê tông sẽ trở nên khô cứng, khó thi công và đầm chặt. Giải pháp cho vấn đề này là sử dụng các loại phụ gia bê tông hóa dẻo hoặc siêu dẻo. Các phụ gia này cho phép giảm lượng nước trộn đáng kể mà vẫn duy trì hoặc thậm chí cải thiện độ sụt bê tông, giúp tạo ra bê tông chất lượng cao với tỷ lệ w/c thấp.

IV. Phương pháp thí nghiệm mô đun đàn hồi theo TCVN 5726 1993

Việc xác định mô đun đàn hồi của bê tông trong phòng thí nghiệm phải tuân thủ các quy trình nghiêm ngặt để đảm bảo kết quả chính xác và có độ tin cậy cao. Tại Việt Nam, phương pháp phổ biến nhất là thí nghiệm mô đun đàn hồi khi nén tĩnh theo tiêu chuẩn TCVN 5726:1993. Tiêu chuẩn này quy định chi tiết về việc chuẩn bị mẫu thử, thiết bị thí nghiệm và quy trình gia tải. Mẫu thử thường là mẫu lăng trụ có kích thước 15x15x30 cm. Quá trình thí nghiệm bao gồm việc đặt mẫu vào máy nén, gắn các thiết bị đo biến dạng (đồng hồ đo hoặc cảm biến LVDT) lên bốn mặt của mẫu. Tải trọng được gia tăng từ từ và theo chu kỳ. Mô đun đàn hồi được tính toán dựa trên độ dốc của đường quan hệ ứng suất-biến dạng trong một khoảng gia tải nhất định, thường là giữa mức ứng suất bằng 0 và mức ứng suất bằng 40% cường độ chịu nén của mẫu. Quy trình bảo dưỡng bê tông trước khi thí nghiệm cũng là một yếu tố cực kỳ quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả đo. Mẫu phải được bảo dưỡng trong điều kiện tiêu chuẩn (độ ẩm và nhiệt độ được kiểm soát) để đảm bảo quá trình thủy hóa xi măng diễn ra đầy đủ, giúp bê tông đạt được các tính chất cơ học thiết kế.

4.1. Quy trình chuẩn bị và bảo dưỡng bê tông đúng tiêu chuẩn

Theo TCVN 5726:1993, việc chuẩn bị mẫu thí nghiệm đòi hỏi sự cẩn trọng. Mẫu bê tông sau khi đúc phải được bảo dưỡng trong môi trường ẩm tiêu chuẩn trong 28 ngày hoặc đến tuổi thí nghiệm yêu cầu. Quá trình bảo dưỡng bê tông đúng cách đảm bảo vật liệu phát triển cường độ và cấu trúc ổn định, giúp kết quả thí nghiệm phản ánh đúng bản chất của vật liệu. Bất kỳ sai sót nào trong quá trình này, như để mẫu bị khô hoặc nhiệt độ không ổn định, đều có thể dẫn đến kết quả đo mô đun đàn hồi thấp hơn giá trị thực tế.

4.2. Kỹ thuật đo biến dạng đàn hồi và tính toán kết quả

Trong thí nghiệm, biến dạng dọc của mẫu được đo đồng thời trên ít nhất hai mặt đối diện để loại trừ ảnh hưởng của việc đặt tải không đồng tâm. Thiết bị đo biến dạng phải có độ chính xác cao. Tải trọng được tăng dần đến một mức ứng suất xác định (ví dụ 1/3 cường độ lăng trụ), sau đó giữ tải trong một khoảng thời gian ngắn rồi hạ tải. Quá trình này được lặp lại vài lần. Mô đun đàn hồi (Eo) được tính theo công thức: Eo = (σ1 – σ0) / ε, trong đó σ1 và σ0 là các mức ứng suất, và ε là biến dạng tương đối trung bình tương ứng. Kỹ thuật này giúp xác định chính xác biến dạng đàn hồi của bê tông.

V. Kết quả NC thực nghiệm mô đun đàn hồi với nước biển

Nghiên cứu thực nghiệm của Cao Thanh Vũ (2018) tại Khánh Hòa đã cung cấp những dữ liệu quý giá về ảnh hưởng của nước biển và tỷ lệ nước/xi măng đến sự phát triển mô đun đàn hồi của bê tông. Thí nghiệm được tiến hành trên bê tông cấp độ bền B20, sử dụng xi măng Portland hỗn hợp PCB40, với ba tỷ lệ N/X là 0.45, 0.55 và 0.60. Kết quả cho thấy một xu hướng rõ ràng: mô đun đàn hồi tăng dần theo thời gian ở tất cả các cấp phối, đồng thời tỷ lệ nghịch với tỷ lệ w/c. Cụ thể, ở cùng một độ tuổi, các mẫu có tỷ lệ N/X = 0.45 luôn cho giá trị mô đun đàn hồi cao nhất, và các mẫu có N/X = 0.60 cho giá trị thấp nhất. Khi so sánh giữa bê tông dùng nước ngọt và nước biển, kết quả cho thấy ở giai đoạn đầu (3, 7 ngày tuổi), bê tông nước biển có xu hướng phát triển mô đun đàn hồi nhanh hơn một chút. Điều này có thể được giải thích do sự có mặt của ion clorua hoạt động như một chất xúc tác, thúc đẩy quá trình thủy hóa xi măng. Tuy nhiên, về lâu dài (28, 60, 90 ngày), sự khác biệt này không còn rõ rệt và giá trị mô đun đàn hồi của hai loại bê tông trở nên tương đương nhau. Điều này cho thấy trong điều kiện được bảo dưỡng tốt, việc sử dụng nước biển có thể không ảnh hưởng tiêu cực đến độ cứng của bê tông trong 90 ngày đầu.

5.1. So sánh sự phát triển cường độ chịu nén của bê tông

Kết quả thí nghiệm cường độ chịu nén của bê tông cho thấy sự tương đồng với mô đun đàn hồi. Các mẫu bê tông có tỷ lệ w/c thấp hơn đạt cường độ cao hơn ở mọi độ tuổi. Bê tông sử dụng nước biển cho thấy cường độ ban đầu phát triển nhanh hơn so với bê tông nước ngọt. Ví dụ, ở 28 ngày tuổi, với tỷ lệ N/X = 0.45, cường độ lăng trụ của bê tông nước biển và nước ngọt lần lượt là 26.3 MPa và 25.8 MPa. Sự chênh lệch này không lớn nhưng cho thấy tác động của các muối trong nước biển đến tốc độ rắn chắc ban đầu.

5.2. Biến đổi mô đun đàn hồi ở các tỷ lệ N X khác nhau

Phân tích số liệu cho thấy tỷ lệ w/c là yếu tố chi phối mạnh mẽ nhất đến mô đun đàn hồi. Theo kết quả của nghiên cứu, ở 90 ngày tuổi, mẫu bê tông nước biển với N/X = 0.45 có mô đun đàn hồi đạt 2.89x10^4 MPa, trong khi mẫu với N/X = 0.60 chỉ đạt 2.58x10^4 MPa, thấp hơn khoảng 11%. Xu hướng tương tự cũng được quan sát ở các mẫu bê tông sử dụng nước ngọt. Điều này một lần nữa khẳng định rằng việc kiểm soát chặt chẽ lượng nước là chìa khóa để đạt được các đặc tính cơ học mong muốn cho bê tông, bất kể loại nước sử dụng.

VI. Hướng đi tương lai cho bê tông bền vững tại công trình biển

Kết quả nghiên cứu về mô đun đàn hồi bê tông sử dụng nước biển mở ra những hướng đi tiềm năng nhưng cũng đầy thách thức cho việc xây dựng bền vững tại các công trình biển. Mặc dù các đặc tính cơ học ngắn hạn như mô đun đàn hồi và cường độ có thể không bị ảnh hưởng tiêu cực, vấn đề cốt lõi vẫn là độ bền bê tông lâu dài, đặc biệt là nguy cơ ăn mòn cốt thép. Hướng đi trong tương lai cần tập trung vào việc phát triển các giải pháp tổng thể để giảm thiểu các rủi ro này. Một trong những giải pháp quan trọng là sử dụng các loại phụ gia bê tông thế hệ mới. Các phụ gia ức chế ăn mòn có thể được thêm vào hỗn hợp để bảo vệ cốt thép khỏi sự tấn công của ion clorua. Phụ gia khoáng hoạt tính như tro bay, xỉ lò cao có thể cải thiện cấu trúc lỗ rỗng, làm giảm tính thấm của bê tông, từ đó hạn chế sự xâm nhập của các tác nhân xâm thực. Bên cạnh đó, việc sử dụng các loại xi măng đặc biệt như bê tông bền sunfat hoặc xi măng pooc lăng hỗn hợp có khả năng kháng lại sự tấn công hóa học là rất cần thiết. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các chỉ dẫn của tiêu chuẩn ACITCVN 5574:2018 về chiều dày lớp bê tông bảo vệ, kiểm soát tỷ lệ w/cbảo dưỡng bê tông đúng cách sẽ là những yếu tố quyết định đến tuổi thọ và sự bền vững của các kết cấu bê tông ven biển.

6.1. Vai trò của phụ gia bê tông trong môi trường xâm thực

Trong môi trường biển khắc nghiệt, phụ gia bê tông không còn là yếu tố phụ mà đã trở thành thành phần thiết yếu. Phụ gia siêu dẻo giúp giảm tỷ lệ w/c mà vẫn đảm bảo độ sụt bê tông, tạo ra một ma trận xi măng đặc chắc. Phụ gia chống thấm và ức chế ăn mòn trực tiếp đối phó với các cơ chế gây hư hỏng chính. Việc kết hợp thông minh các loại phụ gia này cho phép tạo ra các loại bê tông hiệu suất cao, có khả năng tự bảo vệ và kéo dài tuổi thọ đáng kể trong điều kiện xâm thực mạnh.

6.2. Tiêu chuẩn ACI và TCVN cho kết cấu bê tông ven biển

Các bộ tiêu chuẩn hàng đầu thế giới như tiêu chuẩn ACI (Viện Bê tông Hoa Kỳ) và TCVN 5574:2018 của Việt Nam đều có những quy định rất chặt chẽ cho kết cấu bê tông ven biển. Các quy định này bao gồm yêu cầu về tỷ lệ w/c tối đa, hàm lượng xi măng tối thiểu, loại xi măng sử dụng (khuyến khích dùng loại bền sunfat), và chiều dày tối thiểu của lớp bê tông bảo vệ cốt thép. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là sự đảm bảo về mặt kỹ thuật cho sự an toàn và bền vững của công trình trước sự khắc nghiệt của môi trường biển.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thực nghiệm ảnh hưởng của tỷ lệ nước xi măng đến sự phát triển mô đun đàn hồi của bê tông sử dụng nước biển và nước ngọt tại tỉnh khánh hòa

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ BÊ TÔNG VÀ CÁC VẬT LIỆU CẤU THÀNH CHƢƠNG 2: PHƢƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM PHÂN TÍCH ĐẶC TÍNH HÓA HỌC CỦA NƢỚC NGỌT, NƢỚC BIỂN VÀ SỰ PHÁT TRIỂN MÔ ĐUN ĐÀN HỒI CỦA BÊ TÔNG CHƢƠNG 3: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ TÀI LIỆU THAM KHẢO 4 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ BÊ TÔNG VÀ CÁC VẬT LIỆU CẤU THÀNH 1. Tổng quan về bê tông và các vật liệu cấu thành 1. Tổng quan về bê tông Bê tông là loại vật liệu đá nhân tạo đƣợc hình thành bằng cách tạo hình và làm rắn chắc hỗn hợp đƣợc lựa chọn hợp lý của xi măng, nƣớc, cốt liệu (cát, sỏi hay đá dăm), chất độn và phụ gia. Cốt liệu đóng vai trò là khung chịu lực, chiếm từ 80 đến 85% thể tích.

Vữa xi măng, nƣớc bao bọc xung quanh cốt liệu đóng vai trò là chất kết dính chiếm 10 đến 20% khối lƣợng. Sau khi đông cứng, hồ chất kết dính gắn kết các hạt cốt liệu thành một khối tƣơng đối đồng nhất và đƣợc gọi là bê tông. Hỗn hợp nguyên liệu mới nhào trộn gọi là hỗn hợp bê tông hay bê tông tƣơi. Còn hỗn hợp bê tông sau khi đông cứng rắn, chuyển sang trạng thái đá đƣợc gọi là bê tông.

Yêu cầu cơ bản của bê tông là phải đạt đƣợc cƣờng độ (đặc biệt là cƣờng độ chịu nén) ở tuổi quy định hoặc đạt các yêu cầu khác nhau; độ chống thấm, ổn định với môi trƣờng và độ tin cậy khi khai thác, giá thành không quá đắt. Có nhiều cách để phân ra các dạng bê tông khác nhau nhau; phân loại theo cƣờng độ, theo chất kết dính, theo cốt liệu, theo khối lƣợng thể tích. Bê tông truyền thống có cƣờng độ từ 15 đến 20 (MPa). Bê tông thƣờng có cƣờng độ nén từ 20 đến 50 (MPa), bê tông chất lƣợng cao và rất cao có cƣờng độ nén từ 50 đến 200 (MPa).

Bê tông và bê tông cốt thép đƣợc sử dụng rộng rãi trong xây dựng vì chúng có những ƣu điểm nổi bật nhƣ: Cƣờng độ chịu lực cao, có thể chế tạo đƣợc những loại bê tông có cƣờng độ, hình dạng và tính chất khác nhau; giá thành rẻ, khá bền vững và ổn định đối với mƣa nắng, nhiệt độ, độ ẩm. Bê tông sử dụng cho đề tài Luận văn đƣợc thiết kế cho 2 loại cấp phối bê tông sử dụng nƣớc thƣờng (cấp phối 1 – CP1), nƣớc biển (cấp phối 2 – CP2) đƣợc thiết kế cùng cấp độ bền (B20), thành phần cấp phối và quy trình đúc mẫu, bảo dƣỡng giống nhau và đƣợc thí nghiệm kiểm tra giá trị mô đun đàn hồi ở các ngày tuổi 3, 7, 14, 28, 60, 90. Phân loại bê tông Theo dạng chất kết dính: Bê tông xi măng, bê tông silicat, bê tông thạch cao, bê tông polime. Theo dạng cốt liệu: Bê tông cốt liệu đặc, bê tông cốt liệu rỗng, bê tông cốt liệu đặc biệt.

Theo khối lƣợng thể tích: - Bê tông đặc biệt nặng ( > 2500 kg/m3); 5 - Bê tông nặng ( = 2200 ÷ 2500 kg/m3); - Bê tông tƣơng đối nặng ( = 1800 ÷ 2200 kg/m3); - Bê tông nhẹ ( = 500 ÷ 1800 kg/m3). Theo công dụng: - Bê tông thƣờng: dùng cho các kết cấu bê tông cốt thép; - Bê tông thủy công: xây đập, âu thuyền, kênh, công trình dẫn nƣớc; - Bê tông mặt đƣờng, sân bay, vỉa hè - Bê tông dùng cho kết cấu bao che (thƣờng là bê tông nhẹ) - Bê tông có công dụng đặc biệt (chịu nhiệt, chịu axit, chống phóng xạ ) Trong phạm vi Luận văn, chủ yếu nghiên cứu bê tông nặng dùng chất kết dính là xi măng (PCB 40). Cấu trúc bê tông Sau khi tạo hình, các thành phần của hỗn hợp bê tông đƣợc sắp xếp chặt chẽ, kết hợp với sự thủy hóa của xi măng hình thành nên cấu trúc bê tông. Khoảng thời gian hình thành cấu trúc, cũng nhau cƣờng độ đầu tiên của bê tông phụ thuộc vào thành phần của bê tông, dạng chất kết dính và phụ gia hóa học.

Cấu trúc vi mô của bê tông có thể đƣợc biểu diễn nhau trên hình 1 gồm 3 pha cơ bản là: pha hơi, pha nƣớc và pha rắn. Cấu trúc của bê tông [17] Pha rắn gồm đá xi măng, khung cốt liệu và các liên kết giữa đá xi măng và khung cốt liệu. Đá xi măng đƣợc cấu thành bởi các hạt xi măng thủy hóa chứa khoảng 50 % gel C-S-H, 20 % vôi liên kết Ca(OH)2, 10 % aluminates và sunfo – aluminates của canxi hydrat hóa và 20% các thành phần khác CA2SH8, CA3). Liên kết đá xi măng – khung cốt liệu tồn tại xung quanh khung cốt liệu và phụ thuộc vào hình dạng cũng nhƣ thành phần hóa học các hạt cốt liệu.

Các kết quả thí nghiệm cho thấy, các hạt cốt 6 liệu đá canxi khá rỗng và có liên kết chống thấm tốt hơn trong khi các cốt liệu đá silic cho liên kết chống thấm kém hơn [1, 2]. Pha lỏng bao gồm các dạng nƣớc khác nhau cùng tồn tại trong bê tông: Nƣớc lỗ rỗng, nƣớc hấp phụ và nƣớc có liên kết hóa học. Nƣớc lỗ rỗng lấp đầy thể tích rỗng nếu bê tông hoàn toàn bão hòa. Khi bê tông không bão hòa, nƣớc lỗ rỗng phân cách với pha hơi bởi các mặt cong mao dẫn (menisque).

Nƣớc hấp phụ có mặt trên thành của các lỗ rỗng, nhất là trên gel C-S-H và chịu tác động của các lực mặt qua trung gian các lực liên phân tử Van der Waals và các lực tĩnh điện; có đến 6 lớp phân tử nƣớc có thể bị giữ lại trên bề mặt, tuy nhiên lực hấp dẫn giảm khi mà khoảng cách giữa lớp phân tử với bề mặt rắn tăng lên. Việc mất nƣớc hút bám là nguyên nhân chủ yếu của sự co ngót của đá xi măng khi bị làm khô. Nƣớc có liên kết hóa học là nƣớc cần thiết cho các phản ứng hydrat hóa của xi măng, loại nƣớc này chỉ bị bay hơi khi nhiệt độ lên tới trên 4000c [1, 2]. Pha khí bao gồm khí và hơi nƣớc cùng tồn tại trong các lỗ rỗng của bê tông.

Với bê tông bão hòa hoàn toàn, pha hơi bị chiếm chỗ bởi nƣớc lỗ rỗng [1, 2]. Các vật liệu cấu thành 1. Xi măng Xi măng là thành phần chất kết dính để liên kết các hạt cốt liệu với nhau tạo ra cƣờng độ cho bê tông. Chất lƣợng và hàm lƣợng xi măng là yếu tố quan trọng quyết định cƣờng độ cho bê tông.

Hiện nay có rất nhiều loại xi măng để sản xuất bê tông nhau xi măng pooc lăng, xi măng pooc lăng bền sulfat, xi măng pooc lăng xỉ, xi măng pooc lăng puzolan.Việc lựa chọn mác xi măng là rất quan trọng khi thiết kế thành phần cấp phối của bê tông để vừa đảm bảo các yêu cầu thiết kế và vừa đảm bảo tính kinh tế. Yêu cầu kỹ thuật của xi măng đƣợc quy định theo TCVN 2682 : 2009 [3]. Để có loại bê tông có chất lƣợng tốt, nên sử dụng loại xi măng có mác tỷ lệ thuận với mác bê tông cần đạt. Lƣợng xi măng dùng phải lớn hơn lƣợng xi măng tối thiểu và nhỏ hơn lƣợng xi măng tối đa do tiêu chuẩn quy định để sản xuất đƣợc bê tông có độ dẻo và tính công tác quy định mà không vượt hàm lƣợng nƣớc tối đa.

Lƣợng xi măng tối thiểu là 300 g/m3, lƣợng xi măng tối đa là 500 kg/m3. Thành phần chính của xi măng pooc lăng bao gồm: + C3S: 3CaO.Al2O3; + C4AF: 4CaO. + Thành phần khác (sulfat, alcali,. 7 Thiết kế cấp phối cho bê tông có fc’ = 25 (Mpa) dùng xi măng Hà Tiên – PCB 40 (đạt các chỉ tiêu kỹ thuật dùng cho bê tông đƣợc quy định theo TCVN 6260: 2009 [4]) 1.

Cốt liệu nhỏ (Cát) Cát là cốt liệu nhỏ cùng với xi măng, nƣớc tạo ra vữa xi măng để lấp đầy lỗ rỗng giữa các hạt cốt liệu lớn (đá, sỏi) và bao bọc xung quanh các hạt cốt liệu lớn tạo ra khối bê tông đặc chắc. Cát cũng là thành phần hạt và hàm lƣợng tạp chất (hàm lƣợng SiO2≥ 98%, lƣợng bụi bẩn không lớn hơn 1%). Nếu cát có thành phần hạt hợp lý sẽ tiết kiệm đƣợc xi măng, cƣờng độ bê tông sẽ cao. Thành phần hạt của cát đƣợc xác định thông qua thí nghiệm lƣợng hạt lọt qua các sàng tiêu chuẩn: theo TCVN 7570 : 2006 [5] là các sàng có kích thƣớc lỗ: 5 mm; 2,5 mm; 1,25 mm; 0,63 mm; 0,315 mm; 0,14 mm.

Khi thiết kế cấp phối, cỡ hạt của cát phải thỏa mãn đƣờng cong thực nghiệm nằm trong phạm vi cho phép ở biểu đồ cấp phối theo quy định TCVN 7570: 2006 [5]. Biểu đồ xác định phạm vi cho phép [5] 1. Cốt liệu lớn (Đá dăm, sỏi) Cốt liệu lớn có thể sử dụng là sỏi hoặc đá dăm. Sỏi là cốt liệu cần ít nƣớc, tốn xi măng, dễ đầm, dễ đổ nhƣng lực dính bám với vữa xi măng nhỏ nên cƣờng độ bê tông sỏi thấp hơn bê tông đá dăm.

Do đó trong xây dựng các kết cấu công trình thƣờng sử dụng cốt liệu lớn là đá dăm. Cốt liệu lớn thƣờng có kích thƣớc: 5 ÷ 70 mm (TCVN 7570 – 2006 [5]), và từ 2,36 ÷ 63 mm (theo ASTM [19]). Chất lƣợng cốt liệu lớn đƣợc đặc trƣng bằng các yếu tố: cƣờng độ, thành phần hạt và độ lớn, lƣợng tạp chất. Cƣờng độ của đá dăm đƣợc xác định thông qua nén mẫu đá gốc, còn sỏi đƣợc xác định thông qua thí nghiệm nén trong xi lanh bằng thép và đƣợc gọi là nén giập trong trạng thái bão hòa nƣớc.

Mác của đá dăm phải tƣơng đƣơng với mác của bê tông. 8 Chất lƣợng của đá dăm ảnh hƣởng rất lớn đến chất lƣợng của bê tông. Do đó yêu cầu hàm lƣợng hạt dẹt không đƣợc vƣợt quá 25% (theo TCVN7572-13:2006 [6]), lƣợng hạt yếu và phong hóa không vƣợt quá 10% theo khối lƣợng, còn lƣợng tạp chất bên trong chủ yếu là đất sét, bụi, bùn, tạp chất hữu cơ, muối, đá silic vô định hình và đá diệp thạch silic thƣờng phải rất nhỏ (< 2%), theo 7572-8:2006. Thành phần của đá dăm đƣợc xác định thông qua thí nghiệm sàng đá trên bộ sàng tiêu chuẩn có kích thƣớc lỗ sàng là 70 mm, 40 mm, 20 mm, 10 mm và 5 mm (theo TCVN 7570–2006), từ đó xác định đƣờng kính hạt lớn nhất tƣơng ứng với cỡ sàng có lƣợng sót tích lũy nhỏ hơn và gần 5% nhất và hạt nhỏ nhất của cốt liệu tƣơng ứng với cỡ sàng có lƣợng sót tích lũy gần 95%, từ thí nghiệm này xây dựng biểu đồ thành phần hạt, nếu nằm trong phạm vi cho phép của quy trình thì cấp phối đạt yêu cầu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ