Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh (mã số: 9340101) của nghiên cứu sinh Lưu Thị Thái Tâm, thực hiện tại Khoa Kinh tế, Trường Đại học Cần Thơ năm 2022 dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Ngô Mỹ Trân và TS. Vũ Thị Hồng Nhung, có tiêu đề: "Nghiên cứu mối quan hệ giữa sự minh bạch trách nhiệm xã hội, đặc điểm kiểm soát quản trị và hiệu quả tài chính của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam".

Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả chỉ ra rằng trong bối cảnh toàn cầu hóa và các hiệp định thương mại tự do như Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – Liên minh Châu Âu (EVFTA có hiệu lực từ ngày 1/8/2020), thuế quan đối với 99% hàng hóa được xóa bỏ, dẫn đến việc các thị trường chuyển dịch mạnh mẽ sang hàng rào phi thuế quan (tiêu chuẩn kỹ thuật, môi trường, an toàn lao động). Tại thị trường nội địa, khảo sát của tập đoàn Nielsen ghi nhận 86% người tiêu dùng Việt Nam sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn cho các sản phẩm, dịch vụ từ doanh nghiệp có trách nhiệm với cộng đồng và môi trường. Ngược lại, thực tiễn ghi nhận nhiều vụ việc vi phạm trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) gây bức xúc dư luận như vụ Khaisilk bán hàng nước ngoài gắn mác nội địa, Coca-Cola bị truy thu thuế, các tai nạn lao động trong ngành xây dựng, thuốc giả tại VN Pharma, lao động chưa đủ tuổi tại các đối tác gia công của Nike, vi phạm an toàn thực phẩm tại McDonald's hay ô nhiễm nguồn nước của công ty Vedan.

Mặc dù thị trường chứng khoán Việt Nam đã phát triển gần 20 năm và Thông tư 155/2015/TT-BTC đã đưa ra các khung khổ pháp lý về công bố thông tin, hơn 90% doanh nghiệp Việt Nam có quy mô nhỏ và vừa (theo Nghị định số 56/2009/NĐ-CP ngày 30/6/2009) vẫn coi CSR là hoạt động từ thiện tự nguyện, dùng làm công cụ quan hệ công chúng (PR) ngắn hạn do hạn chế về nguồn lực tài chính, kỹ thuật. Về mặt học thuật, tác giả xác định ba khoảng trống nghiên cứu then chốt: thứ nhất, các công trình trong nước có quy mô mẫu khảo sát còn nhỏ, chỉ giới hạn trong một vài ngành hẹp; thứ hai, y văn quốc tế và trong nước chưa đạt được sự đồng thuận về chiều hướng tác động của minh bạch CSR đến hiệu quả tài chính (tồn tại các kết quả tác động dương, âm hoặc không có ý nghĩa); thứ ba, chưa có nghiên cứu thực nghiệm nào tại Việt Nam kiểm định vai trò điều tiết của các đặc điểm kiểm soát quản trị (KSQT) đối với mối quan hệ giữa minh bạch CSR và hiệu quả tài chính.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án gồm:

  • Mục tiêu chung: Nghiên cứu sự ảnh hưởng của mức độ minh bạch CSR đến hiệu quả tài chính của các công ty niêm yết Việt Nam, từ đó đề xuất hàm ý quản trị nhằm gia tăng mức độ minh bạch CSR và nâng cao hiệu quả tài chính cho các công ty niêm yết Việt Nam.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xây dựng mô hình lý thuyết cho nghiên cứu về sự ảnh hưởng của minh bạch CSR đến hiệu quả tài chính của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam;
    2. Phân tích ảnh hưởng của mức độ minh bạch CSR đến hiệu quả tài chính của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam;
    3. Nghiên cứu ảnh hưởng điều tiết của tỷ lệ thành viên độc lập trong Hội đồng quản trị (HĐQT), sự kiêm chức của Giám đốc điều hành (CEO) và tỷ lệ sở hữu nước ngoài đến mối quan hệ giữa sự minh bạch CSR và hiệu quả tài chính của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam;
    4. Đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm cải thiện sự minh bạch CSR và gia tăng hiệu quả tài chính cho các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu được đánh số trong văn bản gồm:

  1. Tình hình thực hiện minh bạch CSR của các công ty niêm yết Việt Nam trong thời gian qua như thế nào?
  2. Những nhân tố nào ảnh hưởng đến sự minh bạch CSR của các công ty niêm yết Việt Nam?
  3. Việc minh bạch CSR ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả tài chính của các công ty niêm yết Việt Nam và liệu rằng mối quan hệ này có chịu sự ảnh hưởng điều tiết bởi tỷ lệ thành viên độc lập trong HĐQT, sự kiêm chức của CEO và tỷ lệ sở hữu nước ngoài hay không?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ giữa sự minh bạch trách nhiệm xã hội, đặc điểm kiểm soát quản trị và hiệu quả tài chính doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: 323 công ty cổ phần phi tài chính niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), thuộc 10 ngành nghề kinh doanh khác nhau. Luận án loại trừ các định chế tài chính, ngân hàng, bảo hiểm do đặc thù riêng biệt về chế độ kế toán và quy định công bố thông tin.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập chuỗi dữ liệu thứ cấp trong 7 năm liên tục, từ năm 2013 đến năm 2019.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án thực hiện hệ thống hóa các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước theo ba nhóm chủ đề chính:

Thứ nhất, nhóm nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ minh bạch CSR:

  • Về quy mô công ty: Phần lớn các nghiên cứu ghi nhận tác động cùng chiều do công ty quy mô lớn chịu áp lực giám sát cao hơn và sở hữu nguồn lực dồi dào hơn (Haniffa & Cooke, 2005; Uyar và cộng sự, 2013; Habbash, 2016; Zaid và cộng sự, 2019; Nguyen và cộng sự, 2021). Ngược lại, một số nghiên cứu không tìm thấy mối liên hệ (Roberts, 1992; Said và cộng sự, 2009; Hussainey và cộng sự, 2011; Michelon & Parbonetti, 2012; Wuttichindanon, 2017; Stella & John, 2019), thậm chí Tibiletti và cộng sự (2021) ghi nhận tác động ngược chiều.
  • Về đặc điểm ngành nghề: Các nghiên cứu của Reverte (2009), Buniamin (2010), Arshad & Vakhidulla (2011), Abdulhaq & Muhamed (2015), Dyduch & Krasodomska (2017), Issa (2017), Godos-Díez và cộng sự (2018), Nguyen và cộng sự (2021) chỉ ra rằng các doanh nghiệp thuộc ngành sản xuất, nhạy cảm với môi trường có mức độ minh bạch CSR cao hơn các ngành phi sản xuất. Ngược lại, Haniffa & Cooke (2005), Ismail & Ibrahim (2008), Al-hamadeen & Badran (2014), Rosli và cộng sự (2016), Habbash (2016) không tìm thấy sự khác biệt có ý nghĩa giữa các ngành.
  • Về tuổi công ty: Nghiên cứu của Al-Shubiri và cộng sự (2012), Al-hamadeen & Badran (2014), Yekini và cộng sự (2014), Ananzeh (2020), Habbash & Handoyo (2020) xác nhận các công ty có thâm niên hoạt động lâu năm minh bạch thông tin CSR nhiều hơn so với các công ty mới thành lập.

Thứ hai, nhóm nghiên cứu về ảnh hưởng của minh bạch CSR đến hiệu quả tài chính:

  • Tương quan dương: Thực hiện và công bố CSR giúp nâng cao danh tiếng thương hiệu, cải thiện quan hệ với các bên liên quan và tăng giá trị doanh nghiệp (Tsoutsoura, 2004; Uwuigbe & Egbide, 2012; Waworuntu và cộng sự, 2014; Chou và cộng sự, 2017; Harjoto & Laksmana, 2018; Wang và cộng sự, 2018).
  • Tương quan âm: Chi phí đầu tư cho CSR làm gia tăng gánh nặng tài chính trong ngắn hạn, làm giảm khả năng sinh lời (Brammer và cộng sự, 2006; Lioui & Sharma, 2012; Chen và cộng sự, 2018; Nguyen, 2018; Lin và cộng sự, 2019).
  • Không có tương quan: Nelling & Webb (2009), Yaparto và cộng sự (2013), Lim (2017), Fathony và cộng sự (2020) không tìm thấy mối liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa hai đại lượng này.

Thứ ba, nhóm nghiên cứu về vai trò điều tiết của đặc điểm kiểm soát quản trị:

  • Lu (2013) chỉ ra rằng quy mô HĐQT, mức độ độc lập của HĐQT, sự kiêm chức của CEO và tỷ lệ nữ lãnh đạo điều tiết tích cực mối quan hệ giữa minh bạch CSR và hiệu quả tài chính. Ngược lại, Rossi và cộng sự (2021) phát hiện việc CEO kiêm chủ tịch HĐQT có tác động điều tiết tiêu cực.
  • Về cơ cấu sở hữu, Ishtiaq và cộng sự (2017) cùng Javeed & Lefen (2019) cho rằng sở hữu tập trung củng cố tác động tích cực của CSR lên hiệu quả tài chính, trong khi Feng và cộng sự (2018) cùng Harmer và cộng sự (2021) lại chứng minh điều ngược lại khi cho rằng sở hữu phân tán mang lại hiệu ứng điều tiết cao hơn.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết: Luận án khắc phục hạn chế của các nghiên cứu đơn ngành tại Việt Nam bằng việc xây dựng bộ dữ liệu bảng đa ngành quy mô 323 doanh nghiệp; đồng thời giải thích sự thiếu nhất quán của y văn bằng việc đo lường hiệu quả tài chính đồng thời qua hai khía cạnh: giá trị kế toán quá khứ (ROA) và giá trị kỳ vọng thị trường tương lai (Tobin's Q). Điểm then chốt là luận án đưa các biến kiểm soát quản trị (tỷ lệ thành viên độc lập HĐQT, CEO không kiêm chức, tỷ lệ sở hữu nước ngoài) vào mô hình với vai trò là các biến điều tiết tương tác, làm sáng tỏ cơ chế tác động của CSR đến hiệu quả kinh doanh tại một thị trường mới nổi.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên năm lý thuyết nền tảng để xây dựng khung phân tích:

  1. Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder theory - Freeman, 1984): Đây là lý thuyết trọng tâm giải thích bản chất của CSR và sự minh bạch CSR. Doanh nghiệp không chỉ hoạt động vì lợi ích của cổ đông mà phải đáp ứng kỳ vọng của các bên liên quan (người lao động, khách hàng, nhà cung cấp, môi trường, cộng đồng) nhằm đảm bảo các nguồn lực quan trọng cho sự tồn tại lâu dài (Post và cộng sự, 2002; Sweeney, 2009).
  2. Lý thuyết người đại diện (Agency theory - Jensen & Meckling, 1976; Fama & Jensen, 1983): Giải thích các xung đột lợi ích phát sinh giữa cổ đông và ban điều hành khi có sự tách biệt quyền sở hữu và quyền kiểm soát. Lý thuyết này là cơ sở để luận án phân tích các đặc điểm KSQT như sự tách biệt giữa CEO và Chủ tịch HĐQT, sự hiện diện của thành viên độc lập và cấu trúc sở hữu nhằm hạn chế tình trạng bất đối xứng thông tin.
  3. Lý thuyết cổ đông (Shareholder theory - Friedman, 1970): Quan điểm doanh nghiệp chỉ có nghĩa vụ duy nhất là tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông, được dùng làm đối trọng đối chiếu với lý thuyết các bên liên quan.
  4. Lý thuyết quản lý (Stewardship theory - Donaldson & Davis, 1991): Giả định nhà quản trị hành động vì lợi ích chung của tổ chức, ủng hộ việc kiêm nhiệm chức danh và quy mô HĐQT tinh gọn để ra quyết định nhanh chóng.
  5. Lý thuyết tính hợp pháp (Legitimacy theory - Dowling & Pfeffer, 1975; Deegan, 2002): Giải thích động cơ doanh nghiệp chủ động công bố thông tin CSR nhằm đáp ứng các chuẩn mực xã hội, duy trì tính hợp pháp cho hoạt động kinh doanh.

Các khung khái niệm bổ trợ bao gồm: Mô hình Kim tự tháp CSR của Carroll (1999) với 4 tầng trách nhiệm (kinh tế, pháp lý, đạo đức, từ thiện); Lý thuyết ba khía cạnh mấu chốt (Triple Bottom Line - Elkington, 1998) kết hợp môi trường, xã hội và kinh tế; Cách tiếp cận CSR theo chuỗi giá trị của Porter & Kramer (2006); và Bộ nguyên tắc Quản trị công ty của OECD (2004).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả áp dụng phương pháp hỗn hợp:

  • Phương pháp định tính:
    • Vòng phỏng vấn sâu thứ nhất: Thực hiện với 4 chuyên gia (2 giảng viên nghiên cứu kinh tế - kinh doanh và 2 cán bộ quản lý nhà nước tại sở ban ngành địa phương) nhằm đánh giá tính phù hợp của khung chỉ tiêu CSR trong điều kiện Việt Nam.
    • Vòng phỏng vấn thứ hai: Thực hiện với 5 lãnh đạo phụ trách công bố thông tin của các doanh nghiệp niêm yết nhằm hiệu chỉnh thang đo CSR theo chuẩn mực Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu (GRI) phù hợp với nội dung thể hiện trên báo cáo thường niên.
    • Phương pháp phân tích nội dung (content analysis): Dùng để mã hóa dữ liệu báo cáo thường niên theo thang điểm từ 0 đến 2 (0: không công bố; 1: công bố định tính chung chung; 2: công bố cụ thể có số liệu định lượng). Thang đo bao quát 5 khía cạnh thành phần: (1) Cổ đông/nhà đầu tư; (2) Môi trường; (3) Người lao động; (4) Cộng đồng; (5) Sản phẩm/khách hàng.
  • Phương pháp định lượng:
    • Giai đoạn sơ bộ: Khảo sát thử nghiệm trên 20 doanh nghiệp niêm yết để hoàn thiện công cụ thu thập.
    • Giai đoạn chính thức: Mẫu gồm 323 công ty niêm yết phi tài chính trên HOSE và HNX giai đoạn 2013–2019, tạo lập bộ dữ liệu bảng cân bằng với tổng số 2.261 quan sát (firm-year).
    • Công cụ và kỹ thuật phân tích: Sử dụng phần mềm STATA 16.0. Thực hiện phân tích thống kê mô tả, kiểm định trung bình (t-test), ma trận tương quan, kiểm định đa cộng tuyến (VIF), kiểm định phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.
    • Kỹ thuật hồi quy: Sử dụng mô hình Tobit tác động ngẫu nhiên (REMTobit) cho biến phụ thuộc mức độ minh bạch CSR (do biến này bị chặn trong khoảng 0 đến 1). Đối với mô hình tác động đến hiệu quả tài chính và vai trò điều tiết, tác giả thực hiện ước lượng qua Pooled OLS, FEM, REM, FGLS và áp dụng phương pháp Mô men Tổng quát dạng hệ thống (System GMM) để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh, hiện tượng trễ của biến phụ thuộc và các khuyết tật mô hình.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương 1 thiết lập cơ sở khoa học và bối cảnh thực tiễn của đề tài. Tác giả phân tích sự chuyển dịch từ các biện pháp thuế quan sang rào cản kỹ thuật phi thuế quan sau các hiệp định thương mại tự do như EVFTA, cùng sự thay đổi trong nhận thức của người tiêu dùng nội địa đối với các vi phạm xã hội và môi trường của doanh nghiệp. Chương này xác định rõ mục tiêu chung, 4 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian (323 công ty phi tài chính trên HOSE và HNX) và thời gian (2013–2019), đồng thời khái quát những đóng góp mới và kết cấu 5 chương của luận án.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương này tổng hợp các định nghĩa học thuật về CSR, minh bạch CSR, kiểm soát quản trị (theo tiêu chuẩn OECD) và hiệu quả tài chính (phân biệt giữa thước đo giá trị sổ sách ROA và thước đo giá trị thị trường Tobin's Q). Tác giả luận giải 5 lý thuyết nền tảng (Cổ đông, Các bên liên quan, Người đại diện, Quản lý, Tính hợp pháp) và lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm. Trên cơ sở đó, tác giả thiết lập 3 mô hình nghiên cứu:

  • Mô hình 1: Đánh giá ảnh hưởng của đặc điểm công ty (quy mô, tuổi, khả năng sinh lời, đòn bẩy tài chính, ngành nghề) và đặc điểm KSQT (quy mô HĐQT, CEO không kiêm nhiệm, thành viên độc lập HĐQT, nữ lãnh đạo HĐQT, chất lượng kiểm toán Big4, sở hữu tập trung, sở hữu nhà nước, sở hữu nước ngoài) đến mức độ minh bạch CSR chung và 5 khía cạnh CSR thành phần.
  • Mô hình 2: Phân tích ảnh hưởng của minh bạch CSR chung và 5 khía cạnh CSR thành phần đến hiệu quả tài chính (ROA và Tobin's Q).
  • Mô hình 3: Kiểm định vai trò điều tiết của tỷ lệ thành viên độc lập HĐQT, sự kiêm chức của CEO và tỷ lệ sở hữu nước ngoài trong mối quan hệ giữa minh bạch CSR và hiệu quả tài chính.

Chương 3: Thiết kế nghiên cứu

Chương 3 trình bày quy trình nghiên cứu hỗn hợp gồm hai giai đoạn định tính và định lượng. Tác giả cụ thể hóa phương pháp phân tích nội dung thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo thường niên và báo cáo phát triển bền vững. Thang đo minh bạch CSR được chuẩn hóa thành 5 khía cạnh với thang điểm 0–2. Chương này cũng phân tích đặc điểm cấu trúc của mẫu nghiên cứu 323 công ty niêm yết phân theo 10 ngành kinh tế và 2 sàn giao dịch chứng khoán, xây dựng bảng định nghĩa biến số và chi tiết hóa các bước kiểm định khuyết tật mô hình cùng các phương pháp ước lượng hồi quy OLS, FEM, REM, REMTobit, FGLS và GMM.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 trình bày các kết quả thực nghiệm từ mẫu 2.261 quan sát trong giai đoạn 2013–2019:

  • Về thực trạng minh bạch CSR: Mức độ minh bạch CSR tổng thể của các công ty niêm yết Việt Nam đạt trung bình 63,90% so với kỳ vọng, có xu hướng tăng đều qua các năm. Tồn tại sự chênh lệch lớn giữa các khía cạnh thành phần và giữa hai sàn niêm yết (HOSE đạt điểm trung bình cao hơn HNX có ý nghĩa thống kê).
Khía cạnh trách nhiệm xã hội Tỷ lệ công bố thông tin trung bình (%) Thứ bậc công bố
Cổ đông / Nhà đầu tư 93,00% 1
Sản phẩm / Khách hàng 66,19% 2
Cộng đồng địa phương 63,50% 3
Người lao động 61,69% 4
Môi trường 35,44% 5
  • Kết quả hồi quy REMTobit xác định các nhân tố tác động đến mức độ minh bạch CSR chung:
Nhóm nhân tố Biến nghiên cứu Chiều hướng tác động Mức ý nghĩa thống kê
Đặc điểm công ty Quy mô công ty (Size) Dương (+) 1%, 5%, 10%
Đặc điểm công ty Tuổi công ty (Age) Dương (+) 1%, 5%, 10%
Đặc điểm công ty Khả năng sinh lời (ROA) Dương (+) 1%, 5%, 10%
Đặc điểm công ty Đòn bẩy tài chính (Lev) Âm (-) 1%, 5%, 10%
Kiểm soát quản trị CEO không kiêm chức Chủ tịch Dương (+) 1%, 5%, 10%
Kiểm soát quản trị Tỷ lệ thành viên HĐQT độc lập Dương (+) 1%, 5%, 10%
Kiểm soát quản trị Tỷ lệ phụ nữ trong HĐQT Dương (+) 1%, 5%, 10%
Kiểm soát quản trị Tỷ lệ sở hữu tập trung Dương (+) 1%, 5%, 10%
Kiểm soát quản trị Tỷ lệ sở hữu nước ngoài Dương (+) 1%, 5%, 10%
Kiểm soát quản trị Tỷ lệ sở hữu nhà nước Âm (-) 1%, 5%, 10%
Kiểm soát quản trị Quy mô HĐQT (Board size) Không ảnh hưởng Không có ý nghĩa
Kiểm soát quản trị Chất lượng kiểm toán (Big4) Không ảnh hưởng Không có ý nghĩa
  • Kết quả ước lượng GMM về ảnh hưởng của CSR đến hiệu quả tài chính và vai trò điều tiết của KSQT:
    • Minh bạch CSR tổng thể có tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đối với giá trị thị trường Tobin's Q, nhưng không có tác động có ý nghĩa thống kê đối với tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA).
    • Từng khía cạnh CSR thành phần có tác động phân hóa khác nhau lên ROA và Tobin's Q.
    • Ba biến kiểm soát quản trị gồm tỷ lệ thành viên độc lập HĐQT, CEO không kiêm nhiệm chức vụ và tỷ lệ sở hữu nước ngoài đều đóng vai trò điều tiết tích cực mối quan hệ giữa minh bạch CSR và hiệu quả tài chính trên cả hai chỉ tiêu ROA và Tobin's Q.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Chương này đúc kết toàn bộ các phát hiện nghiên cứu, đưa ra hệ thống 6 hàm ý chính sách và giải pháp quản trị, nhận diện các giới hạn nghiên cứu chưa thực hiện được và định hướng các đề tài tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Về mặt học thuật và lý luận:

  • Luận án cung cấp bức tranh thực nghiệm toàn diện về thực trạng minh bạch CSR tại thị trường chứng khoán Việt Nam qua chuỗi dữ liệu bảng 7 năm (2013–2019) với 2.261 quan sát từ 323 công ty niêm yết phi tài chính đa ngành, khắc phục hạn chế mẫu nhỏ của các công trình trước.
  • Xây dựng và chuẩn hóa bộ thang đo minh bạch CSR gồm 5 khía cạnh theo hướng dẫn của Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu (GRI), được hiệu chỉnh thông qua phỏng vấn chuyên gia để phù hợp với thông lệ công bố thông tin trong báo cáo thường niên tại Việt Nam.
  • Khẳng định tính phù hợp của Lý thuyết các bên liên quan và Lý thuyết người đại diện trong việc giải thích hành vi công bố thông tin tại các thị trường mới nổi. Đóng góp lý luận trọng tâm là kiểm định thành công vai trò điều tiết tích cực của ba cơ chế kiểm soát quản trị (tính độc lập của HĐQT, sự tách biệt chức danh lãnh đạo, tỷ lệ vốn ngoại) lên mối quan hệ giữa minh bạch CSR và hiệu quả tài chính.

Về mặt thực tiễn và giải pháp kiến nghị, tác giả đề xuất 6 hàm ý quản trị cụ thể:

  1. Tách biệt vai trò quản lý của hai chức danh Chủ tịch HĐQT và CEO: Nhằm giảm thiểu sự tập trung quyền lực, tăng cường tính khách quan trong việc giám sát các hoạt động trách nhiệm xã hội và hạn chế hành vi trục lợi của ban điều hành.
  2. Gia tăng tỷ lệ thành viên độc lập trong HĐQT: Nhằm bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên liên quan và thúc đẩy tính minh bạch trong các báo cáo phát triển bền vững.
  3. Chọn lọc với số lượng hạn chế các nhà đầu tư chiến lược: Tận dụng ưu thế của cơ cấu sở hữu tập trung có chọn lọc để hỗ trợ các định hướng đầu tư dài hạn cho CSR.
  4. Tăng cường thu hút vốn đầu tư nước ngoài: Tiếp thu các chuẩn mực quản trị hiện đại, kinh nghiệm thực hành CSR và nâng cao tiêu chuẩn minh bạch thông tin theo thông lệ quốc tế.
  5. Giảm dần tỷ lệ sở hữu vốn nhà nước tại các công ty cổ phần niêm yết có tỷ lệ nhà nước kiểm soát cao: Khắc phục tình trạng trì trệ, nâng cao tính linh hoạt và chủ động trong việc thực hiện các cam kết xã hội.
  6. Tăng cường thực hiện và minh bạch CSR theo định hướng dài hạn và bền vững: Tích hợp CSR vào chiến lược cốt lõi của công ty thay vì các hoạt động thiện nguyện đối phó ngắn hạn. Đồng thời, luận án kiến nghị các cơ quan quản lý nhà nước hoàn thiện khung pháp lý và ban hành các quy định hướng dẫn công bố thông tin phát triển bền vững đồng bộ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt hạn chế, văn bản luận án xác định các điểm sau:

  • Phạm vi khảo sát mới chỉ tập trung vào nhóm các công ty niêm yết phi tài chính trên hai sàn HOSE và HNX; chưa bao quát các doanh nghiệp thuộc ngành tài chính (ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán), các doanh nghiệp đăng ký giao dịch trên UPCoM cũng như khối doanh nghiệp chưa niêm yết.
  • Mốc thời gian dữ liệu dừng lại ở năm 2019, chưa phản ánh được các biến động kinh tế và sự thay đổi trong chính sách thực thi hiệp định EVFTA cũng như bối cảnh sau năm 2019.
  • Nguồn số liệu minh bạch CSR phụ thuộc vào thông tin do doanh nghiệp tự công bố trên báo cáo thường niên và báo cáo phát triển bền vững, chưa có cơ chế kiểm toán độc lập của bên thứ ba đối với toàn bộ các nội dung phi tài chính này.

Về hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các định chế tài chính, ngân hàng và khối doanh nghiệp vừa và nhỏ ngoài sàn giao dịch.
  • Cập nhật chuỗi dữ liệu bảng cho giai đoạn sau năm 2019 để đánh giá biến động trong giai đoạn hội nhập sâu rộng.
  • Xem xét bổ sung các biến kiểm soát quản trị khác hoặc kết hợp các biến số về môi trường thể chế và đặc thù văn hóa doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Kế toán: Luận án là tài liệu tham khảo về quy trình nghiên cứu hỗn hợp kết hợp phỏng vấn định tính với kỹ thuật phân tích nội dung; phương pháp mã hóa thang đo CSR dựa trên tiêu chuẩn GRI; cách thức áp dụng mô hình REMTobit cho dữ liệu bị chặn và phương pháp ước lượng GMM hệ thống nhằm xử lý hiện tượng nội sinh trong dữ liệu bảng tài chính.
  • Đối với Hội đồng quản trị và Ban giám đốc các công ty niêm yết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về việc minh bạch CSR giúp gia tăng giá trị thị trường dài hạn (Tobin's Q); đưa ra các căn cứ khoa học để tái cấu trúc bộ máy quản trị thông qua việc tách bạch chức danh CEO - Chủ tịch, tăng tỷ lệ thành viên HĐQT độc lập và mở rộng thu hút cổ đông nước ngoài nhằm tối đa hóa hiệu quả từ các hoạt động xã hội.
  • Đối với các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, HOSE, HNX): Luận án cung cấp dữ liệu thực trạng về mức độ công bố thông tin yếu kém ở khía cạnh môi trường (chỉ đạt 35,44%), là cơ sở để ban hành các quy định pháp lý mang tính ràng buộc, tiêu chuẩn hóa các biểu mẫu báo cáo phát triển bền vững bắt buộc.

Câu hỏi thường gặp

1. Mức độ minh bạch trách nhiệm xã hội chung và từng khía cạnh của các công ty niêm yết Việt Nam đạt mức nào?
Kết quả thống kê mô tả giai đoạn 2013–2019 cho thấy mức độ minh bạch CSR chung của các công ty niêm yết đạt trung bình 63,90% so với mức kỳ vọng. Trong đó, mức độ công bố có sự chênh lệch lớn giữa 5 khía cạnh thành phần: khía cạnh cổ đông/nhà đầu tư đạt cao nhất với 93,00%; kế tiếp là sản phẩm/khách hàng đạt 66,19%; cộng đồng địa phương đạt 63,50%; người lao động đạt 61,69%; và khía cạnh môi trường đạt mức thấp nhất với 35,44%.

2. Giữa hai sàn HOSE và HNX có sự khác biệt về mức độ minh bạch CSR hay không?
Có. Kết quả kiểm định sự khác biệt về giá trị trung bình cho thấy các công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) có mức độ minh bạch CSR chung và các khía cạnh thành phần cao hơn có ý nghĩa thống kê so với các công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).

3. Mối quan hệ giữa minh bạch CSR và hiệu quả tài chính công ty được ghi nhận như thế nào qua mô hình GMM?
Ước lượng GMM chỉ ra rằng sự minh bạch CSR tổng thể tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến giá trị thị trường của doanh nghiệp (Tobin's Q), nhưng không có tác động có ý nghĩa thống kê đối với tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA). Đồng thời, các khía cạnh CSR thành phần có mức độ và chiều hướng ảnh hưởng khác nhau đối với từng chỉ tiêu tài chính cụ thể.

4. Những đặc điểm kiểm soát quản trị nào đóng vai trò điều tiết tích cực mối quan hệ giữa minh bạch CSR và hiệu quả tài chính?
Ba đặc điểm kiểm soát quản trị được kiểm định gồm: (1) Tỷ lệ thành viên độc lập trong HĐQT; (2) Sự tách biệt chức danh (CEO không kiêm nhiệm Chủ tịch HĐQT); và (3) Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài. Kết quả hồi quy GMM khẳng định cả ba biến số này đều đóng vai trò điều tiết tích cực, làm gia tăng tác động thuận chiều của minh bạch CSR lên cả hai chỉ số ROA và Tobin's Q.

5. Những nhân tố nào tác động ngược chiều hoặc không có ảnh hưởng đến mức độ minh bạch CSR của doanh nghiệp?
Kết quả hồi quy REMTobit xác định đòn bẩy tài chính (hệ số nợ) và tỷ lệ sở hữu nhà nước có tác động ngược chiều (âm) có ý nghĩa thống kê đến mức độ minh bạch CSR. Trong khi đó, hai biến kiểm soát quản trị gồm quy mô HĐQT (số lượng thành viên) và chất lượng kiểm toán (công ty kiểm toán thuộc nhóm Big4) không có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến mức độ minh bạch CSR của các công ty niêm yết.

Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Lưu Thị Thái Tâm đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và kiểm định thực nghiệm toàn diện mối quan hệ giữa minh bạch trách nhiệm xã hội, đặc điểm kiểm soát quản trị và hiệu quả tài chính của 323 công ty niêm yết phi tài chính tại Việt Nam giai đoạn 2013–2019. Bằng việc phối hợp phương pháp phân tích nội dung với các mô hình hồi quy REMTobit và GMM hệ thống, công trình đã chứng minh minh bạch CSR giúp gia tăng giá trị thị trường dài hạn (Tobin's Q) và làm rõ vai trò điều tiết tích cực của tính độc lập HĐQT, sự tách bạch chức danh CEO và tỷ lệ sở hữu nước ngoài. Các kết quả nghiên cứu và 6 nhóm hàm ý quản trị được đề xuất cung cấp cơ sở thực tiễn hữu ích cho việc hoàn thiện cơ chế quản trị công ty và thúc đẩy thực hành phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập quốc tế.