Luận văn: Mặt trái của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) ở Việt Nam

Luận văn thạc sĩ: Phân tích mặt trái của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Việt Nam. Nghiên cứu sâu về tác động tiêu cực của FDI.

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2008

118
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan mặt trái FDI ở Việt Nam Luận văn thạc sĩ

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là một động lực quan trọng cho sự phát triển của kinh tế Việt Nam, đóng góp vào việc bổ sung vốn, chuyển giao công nghệ và tạo việc làm. Tuy nhiên, luồng vốn này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Việc phân tích và nhận diện những hạn chế này là vô cùng cần thiết để xây dựng một nền kinh tế tự chủ và bền vững. Bài viết này, dựa trên cơ sở luận văn thạc sĩ “Mặt trái của đầu tư trực tiếp nước ngoài ở Việt Nam” của tác giả Nguyễn Thị Thoa (2008), sẽ đi sâu phân tích các tác động tiêu cực của FDI. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn toàn diện, học thuật và được tối ưu hóa SEO về những thách thức từ FDI mà Việt Nam phải đối mặt. Nội dung sẽ hệ thống hóa các vấn đề từ kinh tế, môi trường đến xã hội, đồng thời đề xuất các giải pháp chiến lược dựa trên các nghiên cứu về FDI đã được công bố. Hiểu rõ tác động hai mặt của FDI không phải để phủ nhận vai trò của nó, mà là để tìm ra cách quản lý hiệu quả hơn, hướng dòng vốn này phục vụ cho lợi ích quốc gia một cách tối ưu. Việc nhìn nhận khách quan những hạn chế của vốn đầu tư nước ngoài giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra những điều chỉnh kịp thời, đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và an sinh xã hội. Bài viết sẽ làm rõ bức tranh thực trạng FDI tại Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu, chỉ ra những bất cập trong cơ cấu đầu tư và các hệ lụy đi kèm, từ đó đặt nền móng cho các phân tích sâu hơn ở các phần sau. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên, nhà nghiên cứu và những ai quan tâm đến mối quan hệ phức tạp giữa kinh tế Việt Nam và FDI.

1.1. Luận giải về tác động hai mặt của FDI đối với kinh tế

Luận văn khẳng định FDI có vai trò kép. Một mặt, nó là kênh huy động vốn hiệu quả, thúc đẩy công nghiệp hóa và hiện đại hóa. Mặt khác, nếu thiếu sự quản lý chặt chẽ, nó có thể gây ra những hệ lụy tiêu cực. Các tác động hai mặt của FDI thể hiện rõ khi lợi ích của nhà đầu tư không hoàn toàn song hành với mục tiêu phát triển của quốc gia tiếp nhận. Nhà đầu tư hướng đến lợi nhuận tối đa, trong khi quốc gia cần sự phát triển cân bằng và bền vững. Sự xung đột này chính là nguồn gốc của các mặt trái cần được nhận diện và kiểm soát.

1.2. Thực trạng thu hút vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam

Theo dữ liệu trong luận văn, thực trạng FDI tại Việt Nam đến năm 2008 cho thấy sự tăng trưởng ấn tượng về tổng vốn đăng ký. Tuy nhiên, dòng vốn này phân bổ không đồng đều, chủ yếu tập trung vào các thành phố lớn và các ngành công nghiệp, dịch vụ có tỷ suất lợi nhuận cao như bất động sản. Trong khi đó, các lĩnh vực nông nghiệp, vùng sâu vùng xa lại nhận được rất ít sự quan tâm. Sự mất cân đối này là một trong những biểu hiện đầu tiên của mặt trái của thu hút FDI, tiềm ẩn nguy cơ gia tăng khoảng cách giàu nghèo giữa các vùng miền.

II. Top 3 thách thức từ FDI ở Việt Nam và hệ lụy kinh tế

Việc thu hút vốn FDI một cách ồ ạt nhưng thiếu chọn lọc đã dẫn đến nhiều hệ lụy nghiêm trọng cho nền kinh tế. Luận văn của Nguyễn Thị Thoa đã chỉ ra những thách thức từ FDI mà Việt Nam phải đối mặt, trong đó nổi bật là các vấn đề về thất thoát ngân sách, ô nhiễm môi trường và sự phụ thuộc công nghệ. Đây không phải là những vấn đề riêng lẻ mà có mối liên hệ chặt chẽ với nhau, tạo ra một vòng luẩn quẩn kìm hãm sự phát triển bền vững. Nổi cộm nhất là tình trạng chuyển giá trong doanh nghiệp FDI, một thủ thuật tinh vi nhằm trốn thuế, gây thiệt hại lớn cho ngân sách nhà nước. Bên cạnh đó, gánh nặng môi trường cũng ngày càng gia tăng. Nhiều doanh nghiệp FDI và vấn đề môi trường đã trở thành chủ đề nóng khi họ lợi dụng các tiêu chuẩn quản lý còn lỏng lẻo để xả thải, đưa công nghệ lạc hậu vào sản xuất. Điều này không chỉ hủy hoại tài nguyên thiên nhiên mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người dân. Cuối cùng, nguy cơ về chuyển giao công nghệ thấp khiến Việt Nam khó có thể vươn lên trong chuỗi giá trị toàn cầu, duy trì tình trạng gia công, lắp ráp và phụ thuộc vào vốn FDI. Việc nhận diện rõ các thách thức này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các chính sách quản lý FDI hiệu quả hơn, đảm bảo lợi ích quốc gia được đặt lên hàng đầu.

2.1. Vấn đề chuyển giá trong doanh nghiệp FDI gây thất thoát

Chuyển giá là một trong những tác động tiêu cực của FDI gây tổn thất kinh tế lớn nhất. Luận văn chỉ rõ, các công ty xuyên quốc gia (TNCs) thực hiện hành vi này bằng cách định giá cao các nguyên vật liệu, máy móc, dịch vụ đầu vào từ công ty mẹ hoặc công ty con trong cùng hệ thống. Điều này làm chi phí sản xuất tại Việt Nam bị đẩy lên cao một cách giả tạo, dẫn đến doanh nghiệp báo lỗ hoặc lãi rất thấp, từ đó né được thuế thu nhập doanh nghiệp. Hệ quả là nhà nước thất thu một khoản ngân sách đáng kể, trong khi lợi nhuận thực đã được chuyển về chính quốc. Đây là một hạn chế của vốn đầu tư nước ngoài cần có cơ chế giám sát tài chính chặt chẽ để ngăn chặn.

2.2. Doanh nghiệp FDI và vấn đề môi trường đáng báo động

Một thực tế đáng lo ngại được nêu trong nghiên cứu là nhiều doanh nghiệp FDI và vấn đề môi trường đã trở nên nhức nhối. Lợi dụng tiêu chuẩn môi trường ở các nước đang phát triển còn thấp, một số nhà đầu tư đã đưa vào Việt Nam các dự án có công nghệ lạc hậu, tiêu tốn nhiều năng lượng và gây ô nhiễm nặng. Luận văn đề cập đến việc các doanh nghiệp này thường không xây dựng hệ thống xử lý chất thải đúng chuẩn hoặc xây dựng một cách đối phó để giảm chi phí, gây ra những thảm họa môi trường tiềm tàng. Vấn đề này đòi hỏi sự giám sát nghiêm ngặt từ các cơ quan quản lý nhà nước.

2.3. Rủi ro chuyển giao công nghệ thấp và sự phụ thuộc

Kỳ vọng về chuyển giao công nghệ hiện đại thông qua FDI không phải lúc nào cũng thành hiện thực. Thay vào đó, Việt Nam đối mặt với nguy cơ trở thành “bãi rác công nghệ”. Luận văn phân tích, để tối đa hóa lợi nhuận, nhà đầu tư có xu hướng chỉ chuyển giao công nghệ thấp, thậm chí là công nghệ đã lạc hậu 2-3 thế hệ ở nước họ. Những thiết bị này được định giá cao khi góp vốn, gây thiệt hại kép cho phía Việt Nam: vừa nhận công nghệ cũ, vừa mất đi giá trị vốn góp thực tế. Tình trạng này làm gia tăng sự phụ thuộc vào vốn FDI và công nghệ nước ngoài, cản trở quá trình xây dựng năng lực công nghệ tự chủ của quốc gia.

III. Phân tích hạn chế của vốn đầu tư nước ngoài về xã hội

Ngoài những tác động tiêu cực về kinh tế và môi trường, mặt trái FDI ở Việt Nam còn thể hiện rõ nét qua các vấn đề xã hội. Việc tập trung quá mức vào lợi nhuận đã khiến nhiều doanh nghiệp FDI bỏ qua các trách nhiệm xã hội, gây ra những hệ lụy lâu dài cho sự phát triển cân bằng của đất nước. Một trong những vấn đề nổi bật là sự cạnh tranh không lành mạnh, dẫn đến tình trạng chèn ép doanh nghiệp trong nước. Với tiềm lực tài chính và công nghệ vượt trội, các tập đoàn lớn có thể sử dụng các chiến lược như bán phá giá để chiếm lĩnh thị trường, khiến các doanh nghiệp nội địa non trẻ khó có thể tồn tại và phát triển. Bên cạnh đó, người lao động cũng là đối tượng dễ bị tổn thương. Mặc dù FDI tạo ra nhiều việc làm, nhưng đi kèm với đó là nguy cơ khai thác lao động giá rẻ trong điều kiện làm việc thiếu an toàn và áp lực cao. Tình trạng này, nếu không được kiểm soát, có thể dẫn đến bất bình đẳng xã hội do FDI ngày càng sâu sắc. Khoảng cách phát triển giữa các vùng miền cũng bị nới rộng do FDI chủ yếu đổ vào các khu vực có hạ tầng tốt, bỏ qua các địa phương khó khăn. Những hạn chế của vốn đầu tư nước ngoài về mặt xã hội này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện hơn trong việc hoạch định chính sách, không chỉ tập trung vào các chỉ số kinh tế mà còn phải quan tâm đến yếu tố con người và sự phát triển hài hòa.

3.1. Tình trạng chèn ép doanh nghiệp trong nước và cạnh tranh

Sự có mặt của các doanh nghiệp FDI với quy mô lớn, công nghệ hiện đại và kinh nghiệm quản lý dày dạn đã tạo ra một sức ép cạnh tranh khổng lồ. Luận văn chỉ ra rằng, hiện tượng chèn ép doanh nghiệp trong nước xảy ra khi các doanh nghiệp FDI sử dụng lợi thế của mình để độc chiếm thị trường. Các hình thức cạnh tranh thiếu lành mạnh như bán phá giá, chịu lỗ trong giai đoạn đầu để loại bỏ đối thủ có thể làm suy yếu, thậm chí triệt tiêu các ngành sản xuất nội địa. Điều này làm giảm tính tự chủ của nền kinh tế và khiến Việt Nam khó xây dựng được các thương hiệu quốc gia mạnh.

3.2. Nguy cơ khai thác lao động giá rẻ và bất bình đẳng xã hội

Mặc dù tạo ra hàng triệu việc làm, khu vực FDI cũng tiềm ẩn nguy cơ khai thác lao động giá rẻ. Người lao động thường phải làm việc trong môi trường độc hại, cường độ cao nhưng không được trang bị đầy đủ các phương tiện bảo hộ. Luận văn nhấn mạnh, các doanh nghiệp FDI thường chỉ quan tâm đến lợi nhuận mà xem nhẹ sức khỏe và quyền lợi của người lao động. Thêm vào đó, sự chênh lệch lớn về thu nhập và điều kiện sống giữa lao động trong khu vực FDI và các khu vực khác, cũng như giữa các vùng có và không có FDI, góp phần làm gia tăng bất bình đẳng xã hội do FDI.

IV. Giải pháp hạn chế mặt trái FDI Cải thiện chính sách

Để giảm thiểu tác động tiêu cực của FDI, việc hoàn thiện khung khổ pháp lý và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước là yêu cầu cấp bách. Luận văn của Nguyễn Thị Thoa đã đề xuất một hệ thống các giải pháp hạn chế mặt trái FDI mang tính chiến lược, tập trung vào việc chủ động định hướng và sàng lọc dòng vốn đầu tư. Thay vì thu hút FDI bằng mọi giá, Việt Nam cần chuyển sang giai đoạn thu hút có chọn lọc, ưu tiên các dự án công nghệ cao, thân thiện với môi trường và có tính lan tỏa tích cực đến nền kinh tế. Trọng tâm của các giải pháp này là việc tăng cường hiệu lực của chính sách quản lý FDI, đảm bảo sự minh bạch, nhất quán và khả thi. Một chính sách tốt phải tạo ra môi trường đầu tư hấp dẫn nhưng đồng thời cũng phải thiết lập những “hàng rào kỹ thuật” đủ mạnh để ngăn chặn các dự án kém chất lượng. Song song đó, việc nâng cao trình độ của đội ngũ cán bộ làm công tác thẩm định dự án là yếu tố then chốt. Năng lực nhận diện công nghệ, đánh giá tác động môi trường và phân tích tài chính của cán bộ sẽ quyết định chất lượng của dòng vốn FDI đổ vào Việt Nam. Các giải pháp này không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn định hình một tương lai phát triển bền vững hơn cho kinh tế Việt Nam và FDI.

4.1. Tăng cường hiệu lực chính sách quản lý FDI của nhà nước

Giải pháp nền tảng là phải xây dựng và thực thi một hệ thống chính sách quản lý FDI đồng bộ và hiệu quả. Luận văn đề xuất cần có các quy định pháp luật chặt chẽ hơn về môi trường, chuyển giá, và lao động. Quan trọng hơn, công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm phải được thực hiện một cách nghiêm minh, không có vùng cấm. Việc công khai, minh bạch hóa thông tin về các dự án FDI cũng giúp tăng cường sự giám sát từ xã hội và các bên liên quan, góp phần hạn chế tiêu cực.

4.2. Nâng cao năng lực thẩm định dự án sàng lọc công nghệ

Một trong những giải pháp hạn chế mặt trái FDI quan trọng là nâng cao chất lượng khâu thẩm định ban đầu. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải đào tạo một đội ngũ cán bộ thẩm định có chuyên môn sâu, đủ năng lực để đánh giá chính xác về trình độ công nghệ, hiệu quả kinh tế và tác động môi trường của dự án. Cần xây dựng các tiêu chí sàng lọc rõ ràng để từ chối các dự án sử dụng công nghệ lạc hậu hoặc có nguy cơ gây ô nhiễm cao, đảm bảo chỉ thu hút những dự án thực sự mang lại giá trị gia tăng cho nền kinh tế.

V. Kết luận nghiên cứu về FDI và tương lai kinh tế Việt Nam

Tổng kết lại, luận văn “Mặt trái của đầu tư trực tiếp nước ngoài ở Việt Nam” đã cung cấp một góc nhìn phê bình cần thiết và có giá trị học thuật cao. Các nghiên cứu về FDI như thế này giúp nhận diện rõ ràng rằng FDI không phải là cây đũa thần cho sự phát triển. Bên cạnh những đóng góp không thể phủ nhận, nó mang theo những tác động tiêu cực của FDI về kinh tế, xã hội và môi trường. Các vấn đề như chuyển giá, ô nhiễm, chuyển giao công nghệ thấp, chèn ép doanh nghiệp trong nướckhai thác lao động giá rẻ là những thách thức hiện hữu mà Việt Nam phải đối mặt và giải quyết một cách triệt để. Tương lai của kinh tế Việt Nam và FDI phụ thuộc lớn vào khả năng của quốc gia trong việc điều chỉnh chính sách để chuyển từ thu hút theo số lượng sang chất lượng. Mục tiêu không phải là tối đa hóa dòng vốn FDI mà là tối ưu hóa lợi ích mà dòng vốn này mang lại cho sự phát triển bền vững. Điều này đòi hỏi một tầm nhìn dài hạn, một bộ máy quản lý hiệu quả và sự quyết tâm chính trị mạnh mẽ. Bằng cách thực hiện các giải pháp được đề xuất, Việt Nam có thể giảm thiểu các mặt trái, đồng thời phát huy tối đa các mặt tích cực, biến FDI thành một công cụ hữu hiệu phục vụ cho mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

5.1. Tóm lược các tác động tiêu cực của FDI đã phân tích

Nghiên cứu đã hệ thống hóa một cách toàn diện các tác động tiêu cực của FDI. Về kinh tế, đó là tình trạng chuyển giá gây thất thu thuế và nguy cơ phụ thuộc công nghệ. Về môi trường, đó là gánh nặng từ các dự án gây ô nhiễm. Về xã hội, đó là sự cạnh tranh không lành mạnh bóp nghẹt doanh nghiệp nội, điều kiện lao động chưa đảm bảo và sự gia tăng bất bình đẳng. Việc nhìn thẳng vào những sự thật này là điều kiện tiên quyết để có những chính sách điều chỉnh phù hợp.

5.2. Triển vọng và định hướng thu hút vốn đầu tư chất lượng cao

Để hạn chế mặt trái FDI ở Việt Nam, định hướng trong tương lai phải là thu hút vốn đầu tư có chọn lọc. Ưu tiên cần được dành cho các dự án công nghệ cao, công nghệ nguồn, có cam kết chuyển giao công nghệ thực chất và tạo ra chuỗi liên kết với doanh nghiệp trong nước. Đồng thời, cần xây dựng các quy định chặt chẽ về trách nhiệm xã hội và môi trường của nhà đầu tư. Hướng đi này sẽ giúp Việt Nam tận dụng hiệu quả nguồn lực FDI để phát triển bền vững và nâng cao vị thế trong nền kinh tế toàn cầu.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ mặt trái của đầu tư trực tiếp nước ngoài ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề lý luận chung về đầu tư trực tiếp nước ngoài Chương 2: Phân tích mặt trái của đầu tư trực tiếp nước ngoài ở Việt Nam hiện nay Chương 3: Một số giải pháp hạn chế mặt trái của đầu tư trực tiếp nước ngoài ở Việt Nam trong thời gian tới TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI 1. MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI 1. Khái niệm và đặc điểm của ĐTTTNN a. Khái niệm đầu tư trực tiếp nước ngoài Theo quy định của Luật đầu tư nước ngoài tại Khoản 1, Điều 2 (được sửa đổi, bổ sung năm 2000): “Đầu tư trực tiếp nước ngoài là việc nhà đầu tư nước ngoài đưa vào Việt Nam vốn bằng tiền hoặc bất kỳ tài sản nào để tiến hành các hoạt động đầu tư theo qui định của luật này”, trong đó nhà đầu tư được hiểu là tổ chức kinh tế, cá nhân nước ngoài đầu tư vào Việt Nam.

Như vậy, theo khái niệm này, đầu tư trực tiếp nước ngoài được hiểu là sự di chuyển vốn, tài sản, công nghệ hoặc bất kỳ tài sản nào từ nước đi đầu tư sang nước tiếp nhận đầu tư để thành lập hoặc kiểm soát doanh nghiệp nhằm mục đích thu lợi nhuận. Dưới góc độ kinh tế chính trị, đầu tư trực tiếp nước ngoài là một hình thức của xuất khẩu tư bản để xây dựng những xí nghiệp mới, hoặc mua lại những xí nghiệp đang hoạt động ở nước nhận đầu tư, biến nó thành chi nhánh của các công ty mẹ ở chính quốc. Đây là hình thức đầu tư mà quyền sở hữu, quyền sử dụng, quản lý vốn của người đầu tư thống nhất với nhau, tức là họ trực tiếp tham gia vào quá trình quản lý, tổ chức và điều hành các dự án đầu tư, chịu trách nhiệm về kết quả rủi ro trong kinh doanh và thu lợi nhuận. Mục tiêu của quá trình này là tối đa hóa lợi nhuận cho nhà đầu tư.

Đặc điểm của đầu tư trực tiếp nước ngoài Đầu tư trực tiếp nước ngoài có các đặc điểm cơ bản sau: Thứ nhất, các yếu tố đầu tư được di chuyển ra khỏi biên giới quốc gia Đặc điểm này có nghĩa là FDI gắn liền với việc di chuyển tiền và tài sản giữa các quốc gia. Vì vậy, FDI sẽ làm tăng lượng tiền và tài sản của nền kinh tế nước tiếp TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nhận, làm giảm lượng tiền và tài sản của nước đi đầu tư. Tài sản ở đây bao gồm tài sản hữu hình (máy móc, thiết bị, công nghệ, nguyên vật liệu…), tài sản vô hình (sáng chế, nhãn hiệu, bí quyết kỹ thuật, kinh nghiệm và kỹ năng quản lý…). FDI không chỉ di chuyển vốn thuần túy, mà còn bao gồm chuyển giao công nghệ, cơ chế bảo hộ quyền sở hữu của nhà đầu tư về các đối tượng sở hữu.

Do gắn với việc di chuyển tài sản, nên mỗi loại tài sản đòi hỏi nước tiếp nhận có cơ chế, chính sách bảo hộ quyền của chủ đầu tư phù hợp với tính chất đặc thù của từng loại. Thứ hai, FDI được tiến hành thông qua việc thành lập các doanh nghiệp mới, mua lại các chi nhánh, doanh nghiệp hiện có, hoặc tiến hành các hoạt động hợp nhất và chuyển nhượng doanh nghiệp. Điều đó cho thấy hoạt động FDI có thể diễn ra theo nhiều hình thức và phương thức rất đa dạng. Một nước có thể khai thác tính đa dạng của các hình thức và phương thức đầu tư để tăng cường thu hút vốn FDI từ nước ngoài cũng như tiến hành đầu tư ra nước ngoài.

Việc thành lập và phát triển các thị trường tài chính, đặc biệt là thị trường chứng khoán là điều kiện thúc đẩy sự gia tăng nhanh chóng dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Thứ ba, chủ sở hữu đầu tư có thể là người nước ngoài, sở hữu 100% vốn hoặc đồng chủ sở hữu vốn với một tỷ lệ nhất định đủ mức khống chế và trực tiếp tham gia quản lý hoạt động của doanh nghiệp. Tỷ lệ sở hữu vốn khống chế này từ 10% trở lên trong tổng số vốn của doanh nghiệp tùy luật pháp của mỗi nước quy định. Đây là yếu tố quyết định đến tính chất trực tiếp của nhà đầu tư nước ngoài trong việc đưa ra các quyết định đầu tư và quản trị doanh nghiệp.

Chính vì có sự thay đổi cơ bản về hình thức sở hữu trong FDI nên cần có thể chế bảo hộ quyền sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài rõ ràng và chặt chẽ thì mới tạo ra môi trường đầu tư hấp dẫn. Việc bảo đảm tỷ lệ sở TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hữu ở mức khống chế còn là cơ sở để các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài trở thành những chi nhánh của các công ty ở nước đầu tư. Đặc trưng này là cơ sở để phân biệt sự khác nhau giữa FDI với hoạt động thương mại, gia công quốc tế. Trong hoạt động thương mại có sự dịch chuyển sở hữu về hàng hóa hoặc dịch vụ từ người bán sang người mua trên nguyên tắc thỏa thuận.

Người mua phải trả tiền cho người bán để có quyền sở hữu về hàng hóa hoặc sử dụng dịch vụ từ người bán. Trong hoạt động gia công quốc tế, một bên thuê bên kia gia công sản phẩm theo đơn đặt hàng, thanh toán tiền công và các khoản chi phí khác theo từng sản phẩm trong từng thời gian ngắn. Thương mại quốc tế ra đời và phát triển trên cơ sở lợi thế so sánh, còn FDI gắn với khả năng khai thác nguồn lực để phát triển. Đặc điểm này làm cho các khoản lợi nhuận thu được từ FDI lớn hơn nhiều so với thương mại quốc tế.

Khi đầu tư gắn với thương mại thì lợi nhuận thương mại là một phần lợi nhuận của hoạt động đầu tư được phân phối lại. Do vậy có thể khẳng định rằng, đầu tư quốc tế là sự bổ sung cần thiết cho hoạt động thương mại quốc tế; việc tổ chức hoạt động FDI phải xử lý nhiều vấn đề phức tạp hơn so với hoạt động buôn bán thông thường. Thứ tư, đầu tư trực tiếp nước ngoài chủ yếu do các công ty xuyên quốc gia thực hiện, bởi chủ thể hoạt động đầu tư là tư nhân với mục tiêu cơ bản thu lợi nhuận (trừ một số doanh nghiệp nhà nước và một ít đầu tư của chính phủ). Hoạt động FDI diễn ra khi có thị trường đầu tư có khả năng tạo lợi nhuận cao, nghĩa là có chênh lệch về tỷ suất lợi nhuận của vốn và chi phí giữa nước đầu tư và nước nhận đầu tư do lợi thế so sánh.

Điều này phân biệt FDI và ODA. Các khoản ODA của các chính phủ gắn với những cam kết và ràng buộc chặt chẽ giữa nước viện trợ và nước nhận viện trợ, chịu sự chi phối đáng kể bởi quan hệ chính trị giữa hai nước. Các pháp nhân và thể nhân đầu tư ODA không thể gây sức ép với nước tiếp nhận phải có những điều chỉnh nhất định về chính sách, thể chế và cả những vấn đề liên quan đến dân chủ, nhân quyền. ODA phần lớn là TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com vốn vay, nên nếu không được sử dụng có hiệu quả sẽ làm cho nước nhận viện trợ trở thành con nợ quốc tế ngày càng nhiều.

Trong khi đó, FDI ít có khả năng xảy ra tình trạng này vì chủ yếu là đầu tư do doanh nghiệp tự chịu trách nhiệm về hiệu quả hoạt động đầu tư và kinh doanh, được tính toán kỹ trước khi quyết định đầu tư. Đồng thời, hoạt động FDI khác với vay tín dụng thương mại theo lãi suất thị trường với những cam kết và thế chấp hết sức nghiêm ngặt, mà không được giám sát chặt chẽ sẽ dẫn đến tình trạng vay tín dụng thương mại để đầu tư, khó có khả năng hoàn vốn, chậm thanh toán nợ, gây ra tình trạng nợ nước ngoài vượt quá giới hạn cho phép. Các công ty xuyên quốc gia (TNCs) là những tập đoàn có hệ thống các chi nhánh sản xuất ở nước ngoài, có tiềm lực lớn về vốn, công nghệ cao, nhãn hiệu sản phẩm có uy tín và danh tiếng lớn trên toàn cầu, tính năng động cao, đội ngũ các nhà quản lý có trình độ cao, có khả năng điều hành các hoạt động sản xuất và phân phối trên toàn cầu, có năng lực cạnh tranh cao. Các nước đang phát triển và các doanh nghiệp của họ có thể tiếp cận từ các công ty xuyên quốc gia thông qua hoạt động đầu tư trực tiếp để thu hút nguồn vốn lớn, công nghệ nguồn, đội ngũ cán bộ quản lý có trình độ cao, cải thiện năng lực cạnh tranh và năng động hóa các quan hệ giao dịch.

Bên nước tiếp nhận ngoài mục tiêu thu hút vốn đầu tư từ nhà đầu tư nước ngoài còn có mục tiêu tiếp nhận kiến thức và kỹ năng quản lý. Kỹ năng quản lý và loại tài sản vô hình cực kỳ quan trọng đối với các nước có nền kinh tế chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường, khía cạnh này tăng thêm tính chất đa phương diện của hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài. Các công ty đa quốc gia thường thuộc các nước công nghiệp phát triển, do đó, dòng vốn đầu tư trực tiếp ban đầu xuất phát từ các nước công nghiệp và tạo nên những xu hướng chính trong hoạt động FDI. Các nước đang phát triển khi đã đạt đến trình độ phát triển nhất định, tích lũy được vốn, ngoại hối có thể và cần phải khuyến khích TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com doanh nghiệp của nước đó đầu tư ra nước ngoài để tham gia ngày càng nhiều vào thị trường đầu tư thế giới.

Thứ năm, các chủ đầu tư trực tiếp nước ngoài tham gia kiểm soát, điều hành quá trình đầu tư và kinh doanh của doanh nghiệp. Đây cũng là một trong những đặc điểm để phân biệt giữa đầu tư trực tiếp với đầu tư gián tiếp. Trong khi đầu tư gián tiếp không cần sự quản lý của doanh nghiệp, các khoản thu nhập chủ yếu là các cổ tức từ việc mua chứng khoán tại các doanh nghiệp ở nước nhận đầu tư, ngược lại nhà đầu tư trực tiếp nước ngoài có quyền tham gia hoạt động quản lý trong các doanh nghiệp FDI. Tuy vậy, nhà đầu tư nước ngoài phải có bao nhiêu phần trăm cổ phần mới được phép tham gia quản lý doanh nghiệp FDI?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ