Yếu tố gây mất hứng thú học ESP của sinh viên Điện tử ĐH Sao Đỏ

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu yếu tố gây mất động lực học ESP của sinh viên điện tử tại Đại học Sao Đỏ. Tìm hiểu nguyên nhân và giải pháp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Minor Thesis

2012

63
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Declaration

Table of content

List of abbreviations

List of tables

PART A: INTRODUCTION

1. Aims of the study

2. Significance of the study

3. Scope of the study

4. Method of the study

5. Organization of the study

1. CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW

1.1. Conceptions of motivation

1.2. Classification of motivation in language teaching – learning

1.3. Conceptions of demotivation

1.4. Student demotivating factors in foreign language teaching – learning

1.4.1. Student-related factors

1.4.2. Teacher-related factors

1.4.3. Teaching and learning conditions

1.5. Related issues of ESP

1.5.1. Definitions of ESP

1.5.2. Classification of ESP

1.6. Overview of study on demotivation

2. CHAPTER 2: RESEARCH METHODOLOGY

2.1. Research questions and design

2.2. Setting of the study

2.3. Questionnaire for students

2.4. Interview for students

2.5. Interview for teachers

3. CHAPTER 3: RESULTS AND DISCUSSIONS

3.1. Data analysis of students’ survey questionnaire and interview for students

3.1.1. Personal information of the students taking part in the survey

3.1.2. Student-related demotivating factors

3.1.3. Teacher-related demotivating factors

3.1.4. Teaching and learning conditions

3.1.5. The course book

3.1.6. Solutions to help students overcome their demotivation

3.2. Data analysis of the interview for teachers

3.3. Discussions of findings on factors that demotivate students to study ESP at SDU

3.3.1. Student-related factors

3.3.2. Teacher-related factors

3.3.3. The course book

3.3.4. The teachers’ perception of the demotivators in ESP classes

3.4. Limitations of the study

3.5. Directions for further research

Tóm tắt

I. Tổng quan về mất hứng thú học ESP ngành Điện tử ở SDU

Bài viết này tập trung vào việc khám phá các yếu tố gây mất hứng thú học tiếng Anh chuyên ngành Điện tử (ESP) cho sinh viên tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật Đà Nẵng (SDU). Tình trạng mất động lực học ESP đang trở thành một thách thức lớn, ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả học tập của sinh viên. Việc xác định và giải quyết các yếu tố này là vô cùng quan trọng để nâng cao chất lượng đào tạo và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường lao động. Nghiên cứu này dựa trên kinh nghiệm giảng dạy thực tế và các tài liệu nghiên cứu liên quan đến động lực học ESP ngành Điện tử, nhằm cung cấp cái nhìn sâu sắc và đưa ra các giải pháp hiệu quả. Sự quan trọng của tiếng Anh trong ngành kỹ thuật điện tử là không thể phủ nhận, và việc tìm lại động lực học tập cho sinh viên là mục tiêu hàng đầu.

1.1. Tầm quan trọng của ESP English for Specific Purposes

ESP không chỉ đơn thuần là tiếng Anh, mà là công cụ giúp sinh viên tiếp cận kiến thức chuyên môn, giao tiếp hiệu quả trong môi trường làm việc quốc tế và nâng cao cơ hội nghề nghiệp. Theo Strevens (1988), ESP là việc giảng dạy tiếng Anh được thiết kế để đáp ứng các nhu cầu cụ thể của người học. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, khi kỹ sư điện tử cần có khả năng sử dụng tiếng Anh để đọc tài liệu kỹ thuật, tham gia hội thảo quốc tế và làm việc với các đối tác nước ngoài. Chính vì vậy, việc duy trì và khơi dậy động lực học ESP ngành Điện tử là vô cùng cần thiết.

1.2. Thực trạng mất hứng thú học tiếng Anh tại SDU

Nghiên cứu cho thấy một số lượng đáng kể sinh viên ngành điện tử tại SDU đang trải qua tình trạng mất hứng thú học ESP. Điều này thể hiện qua sự thiếu tập trung trong lớp học, kết quả học tập giảm sút và thái độ tiêu cực đối với môn học. Nguyên nhân có thể đến từ nhiều yếu tố, bao gồm phương pháp giảng dạy chưa phù hợp, nội dung chương trình khô khan, áp lực học tập và thiếu sự kết nối giữa kiến thức ESP và ứng dụng thực tế trong ngành điện tử. Nghiên cứu của Vũ Thị Thữ (2012) đã chỉ ra nhiều yếu tố demotivating sinh viên học ESP tại Đại học Sao Đỏ (SDU). Việc tìm hiểu sâu hơn về những nguyên nhân này là bước đầu tiên để cải thiện tình hình.

1.3. Mục tiêu và phạm vi của nghiên cứu về mất hứng thú học tập

Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các yếu tố cụ thể gây mất hứng thú học ESP cho sinh viên ngành điện tử tại SDU. Từ đó, đề xuất các giải pháp nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của những yếu tố này và khơi dậy lại động lực học tập cho sinh viên. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong khuôn khổ sinh viên ngành điện tử đã hoàn thành chương trình ESP tại SDU. Kết quả nghiên cứu có thể không hoàn toàn khái quát hóa cho các đối tượng sinh viên khác hoặc các trường đại học khác ở Việt Nam. Tuy nhiên, những thông tin thu thập được sẽ cung cấp cơ sở quan trọng để cải thiện chương trình giảng dạy ESP và nâng cao chất lượng đào tạo kỹ sư điện tử tại SDU.

II. Khó khăn khi học ESP ngành Điện tử Vấn đề từ sinh viên

Nhiều yếu tố từ phía sinh viên có thể dẫn đến tình trạng mất hứng thú học ESP. Các yếu tố này bao gồm: trình độ tiếng Anh nền tảng yếu, thiếu kiến thức chuyên ngành, khó khăn trong việc ghi nhớ từ vựng chuyên môn, thiếu tự tin trong giao tiếp tiếng Anh và áp lực từ việc học tập. Ngoài ra, mục tiêu học tập không rõ ràng và phương pháp tự học không hiệu quả cũng góp phần làm giảm động lực học ESP của sinh viên. Việc hiểu rõ những khó khăn khi học ESP này giúp giảng viên và nhà trường đưa ra các biện pháp hỗ trợ phù hợp.

2.1. Trình độ tiếng Anh nền tảng và áp lực học tập

Một trong những rào cản lớn nhất đối với sinh viên là trình độ tiếng Anh nền tảng còn hạn chế. Nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc hiểu các cấu trúc ngữ pháp phức tạp và vốn từ vựng cơ bản còn nghèo nàn. Điều này gây khó khăn trong việc tiếp thu kiến thức chuyên ngành bằng tiếng Anh. Thêm vào đó, áp lực học tập từ các môn học khác cũng khiến sinh viên không có đủ thời gian và tâm trí để tập trung vào ESP. Sự kết hợp giữa trình độ tiếng Anh yếu và áp lực học tập cao tạo ra một vòng luẩn quẩn, khiến sinh viên cảm thấy chán nản và mất hứng thú học tập.

2.2. Thiếu kiến thức chuyên ngành và tài liệu học ESP

Nhiều sinh viên ngành điện tử chưa có đủ kiến thức chuyên ngành cần thiết khi bắt đầu học ESP. Điều này khiến họ gặp khó khăn trong việc hiểu các khái niệm và thuật ngữ chuyên môn bằng tiếng Anh. Việc thiếu hụt kiến thức chuyên ngành cũng làm giảm khả năng kết nối giữa kiến thức ESP và ứng dụng thực tế trong ngành điện tử. Bên cạnh đó, việc lựa chọn tài liệu học ESP ngành Điện tử phù hợp cũng là một thách thức. Tài liệu ESP ngành điện tử SDU cần được thiết kế sao cho phù hợp với trình độ và nhu cầu của sinh viên.

2.3. Khó khăn ghi nhớ từ vựng và stress học tập ngành điện tử

Việc ghi nhớ một lượng lớn từ vựng chuyên môn là một thách thức không nhỏ đối với sinh viên. Nhiều sinh viên cảm thấy nản lòng khi phải học thuộc lòng quá nhiều từ mới mà không có phương pháp hiệu quả. Stress học tập ngành điện tử cũng là một yếu tố góp phần làm giảm động lực học ESP. Áp lực từ các kỳ thi, bài tập và đồ án khiến sinh viên cảm thấy căng thẳng và mệt mỏi. Để giảm stress học tập cần có sự cân bằng giữa thời gian học tập và nghỉ ngơi, cũng như sự hỗ trợ từ giảng viên và bạn bè.

III. Phương pháp giảng dạy ESP Giải pháp từ giáo viên tại SDU

Giảng viên đóng vai trò quan trọng trong việc khơi dậy động lực học ESP cho sinh viên. Phương pháp giảng dạy ESP hiệu quả cần kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, tạo môi trường học tập tích cực và khuyến khích sinh viên tham gia vào các hoạt động giao tiếp. Giảng viên cần có kiến thức chuyên môn vững chắc, kỹ năng sư phạm tốt và sự nhiệt tình trong công việc. Ngoài ra, việc sử dụng các công cụ hỗ trợ giảng dạy hiện đại và tạo ra các bài tập thực tế cũng giúp sinh viên cảm thấy hứng thú hơn với môn học.

3.1. Cải thiện phương pháp giảng dạy ESP truyền thống

Nhiều giảng viên vẫn sử dụng phương pháp giảng dạy ESP truyền thống, tập trung vào việc giảng giải ngữ pháp và từ vựng, ít chú trọng đến việc phát triển kỹ năng giao tiếp cho sinh viên. Cần có sự thay đổi trong phương pháp giảng dạy, từ việc truyền thụ kiến thức một chiều sang việc tạo ra môi trường học tập tương tác, nơi sinh viên có thể chủ động tham gia vào các hoạt động giao tiếp và thực hành. Việc sử dụng các trò chơi, bài tập nhóm và các hoạt động đóng vai giúp sinh viên cảm thấy hứng thú hơn với môn học.

3.2. Tăng cường kiến thức chuyên môn cho giảng viên

Để giảng dạy ESP ngành điện tử hiệu quả, giảng viên cần có kiến thức chuyên môn vững chắc về ngành điện tử. Điều này giúp giảng viên hiểu rõ hơn về các khái niệm và thuật ngữ chuyên môn, từ đó có thể giải thích cho sinh viên một cách dễ hiểu và chính xác. Giảng viên có thể nâng cao kiến thức chuyên môn bằng cách tham gia các khóa đào tạo, đọc tài liệu chuyên ngành và trao đổi kinh nghiệm với các kỹ sư điện tử.

3.3. Xây dựng môi trường học tập tích cực và mục tiêu học tập

Môi trường học tập tích cực đóng vai trò quan trọng trong việc khơi dậy động lực học tập cho sinh viên. Giảng viên cần tạo ra một bầu không khí thoải mái, cởi mở và khuyến khích sinh viên tham gia vào các hoạt động giao tiếp. Việc đưa ra phản hồi tích cực và xây dựng sự tự tin cho sinh viên cũng giúp họ cảm thấy hứng thú hơn với môn học. Bên cạnh đó, việc đặt ra mục tiêu học tập rõ ràng và cụ thể giúp sinh viên có động lực hơn trong quá trình học tập.

IV. Chương trình học ESP tại SDU Cải tiến nội dung và thời gian biểu

Nội dung chương trình học ESP cần được thiết kế sao cho phù hợp với trình độ và nhu cầu của sinh viên, đồng thời phải đảm bảo tính thực tế và ứng dụng cao. Các bài học cần liên quan đến các tình huống thực tế trong ngành điện tử, giúp sinh viên thấy được sự kết nối giữa kiến thức ESP và công việc sau này. Ngoài ra, việc sắp xếp thời gian biểu học tập hợp lý cũng giúp sinh viên có đủ thời gian để học tập và nghỉ ngơi, tránh tình trạng quá tải và stress học tập.

4.1. Thiết kế nội dung chương trình học ESP thực tế

Nội dung chương trình học ESP cần được thiết kế dựa trên nhu cầu thực tế của sinh viên ngành điện tử. Các bài học nên tập trung vào các kỹ năng cần thiết cho công việc sau này, như đọc tài liệu kỹ thuật, viết báo cáo, thuyết trình và giao tiếp với đồng nghiệp và đối tác nước ngoài. Việc sử dụng các tài liệu ESP ngành điện tử thực tế, như các bài báo khoa học, các bản vẽ kỹ thuật và các tài liệu hướng dẫn sử dụng, giúp sinh viên làm quen với ngôn ngữ chuyên ngành và nâng cao khả năng ứng dụng kiến thức.

4.2. Điều chỉnh thời gian biểu học tập hợp lý

Thời gian biểu học tập cần được sắp xếp sao cho hợp lý, đảm bảo sinh viên có đủ thời gian để học tập, nghỉ ngơi và tham gia các hoạt động ngoại khóa. Việc phân bổ thời gian không hợp lý có thể dẫn đến tình trạng quá tải và stress học tập, ảnh hưởng tiêu cực đến động lực học ESP của sinh viên. Cần có sự phối hợp giữa các giảng viên để tránh tình trạng dồn quá nhiều bài tập và kiểm tra vào cùng một thời điểm.

4.3. Tích hợp ứng dụng tiếng Anh trong ngành Điện tử

Cần tích hợp các ứng dụng tiếng Anh trong ngành Điện tử vào chương trình học ESP để giúp sinh viên thấy được tầm quan trọng của tiếng Anh trong công việc thực tế. Ví dụ, sinh viên có thể được yêu cầu tìm kiếm thông tin kỹ thuật trên internet bằng tiếng Anh, dịch các tài liệu kỹ thuật từ tiếng Anh sang tiếng Việt hoặc tham gia các diễn đàn trực tuyến bằng tiếng Anh. Việc này giúp sinh viên nâng cao kỹ năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường chuyên nghiệp và tăng cường động lực học ESP.

V. Kinh nghiệm từ SDU Kinh nghiệm học ESP và tự học ESP

Chia sẻ kinh nghiệm học ESP thành công từ các sinh viên khóa trước có thể giúp sinh viên mới có thêm động lực học ESP và tìm ra phương pháp học ESP hiệu quả ngành Điện tử. Đồng thời, hướng dẫn sinh viên cách tự học ESP hiệu quả cũng là một yếu tố quan trọng. Việc tự học ESP đòi hỏi sinh viên phải có tính kỷ luật cao, khả năng tự quản lý thời gian và kỹ năng tìm kiếm thông tin. Giảng viên có thể cung cấp cho sinh viên các nguồn tài liệu tự học ESP chất lượng và hướng dẫn họ cách sử dụng các công cụ hỗ trợ học tập trực tuyến.

5.1. Chia sẻ kinh nghiệm học ESP tại SDU thành công

Tổ chức các buổi chia sẻ kinh nghiệm học ESP tại SDU từ các sinh viên khóa trước là một cách hiệu quả để truyền cảm hứng và cung cấp lời khuyên cho sinh viên mới. Các sinh viên khóa trước có thể chia sẻ về phương pháp học ESP hiệu quả, cách vượt qua khó khăn khi học ESP và cách áp dụng kiến thức ESP vào công việc thực tế. Việc này giúp sinh viên mới có cái nhìn thực tế hơn về môn học và tăng cường động lực học tập.

5.2. Hướng dẫn phương pháp tự học ESP hiệu quả ngành Điện tử

Tự học ESP hiệu quả đòi hỏi sinh viên phải có kế hoạch học tập rõ ràng, thời gian biểu cụ thể và phương pháp học tập phù hợp. Giảng viên có thể hướng dẫn sinh viên cách sử dụng các nguồn tài liệu tự học ESP chất lượng, như các trang web chuyên ngành, các diễn đàn trực tuyến và các ứng dụng học tiếng Anh. Ngoài ra, giảng viên cũng có thể cung cấp cho sinh viên các bài tập tự học ESP để giúp họ luyện tập và củng cố kiến thức.

5.3. Tạo điều kiện tham gia cộng đồng học tiếng Anh online cho kỹ sư

Khuyến khích sinh viên tham gia các cộng đồng học tiếng Anh online cho kỹ sư điện tử là một cách hiệu quả để nâng cao kỹ năng giao tiếp và mở rộng mạng lưới quan hệ. Các cộng đồng này cung cấp cho sinh viên cơ hội giao tiếp với các kỹ sư điện tử trên khắp thế giới, trao đổi kinh nghiệm và học hỏi lẫn nhau. Việc này giúp sinh viên cảm thấy hứng thú hơn với việc học tiếng Anh và tăng cường khả năng giao tiếp tiếng Anh trong công việc.

VI. Kết luận Hướng tới tương lai của ESP cho sinh viên kỹ thuật

Việc giải quyết tình trạng mất hứng thú học ESP cho sinh viên ngành điện tử tại SDU là một quá trình lâu dài và đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa giảng viên, nhà trường và sinh viên. Bằng cách cải thiện phương pháp giảng dạy ESP, nâng cao chất lượng chương trình học ESP, hướng dẫn sinh viên cách tự học ESP hiệu quả và tạo ra môi trường học tập tích cực, chúng ta có thể khơi dậy lại động lực học ESP cho sinh viên và giúp họ thành công trong sự nghiệp sau này. ESP cho sinh viên kỹ thuật cần được xem là một công cụ quan trọng để hội nhập quốc tế.

6.1. Tầm quan trọng của khả năng giao tiếp tiếng Anh trong công việc

Khả năng giao tiếp tiếng Anh trong công việc ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu. Các kỹ sư điện tử cần có khả năng giao tiếp hiệu quả với đồng nghiệp, đối tác và khách hàng nước ngoài để thành công trong sự nghiệp. Việc đầu tư vào việc nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh cho sinh viên là một đầu tư xứng đáng cho tương lai.

6.2. Đề xuất tài liệu ESP ngành Điện tử SDU chất lượng

Việc lựa chọn tài liệu ESP ngành Điện tử SDU chất lượng là một yếu tố quan trọng để cải thiện động lực học ESP cho sinh viên. Tài liệu cần phù hợp với trình độ và nhu cầu của sinh viên, đồng thời phải đảm bảo tính thực tế và ứng dụng cao. Giảng viên có thể tham khảo các nguồn tài liệu ESP uy tín trên internet, các thư viện trực tuyến và các nhà xuất bản chuyên ngành. Ngoài ra, giảng viên cũng có thể tự biên soạn tài liệu ESP dựa trên kinh nghiệm giảng dạy và nhu cầu thực tế của sinh viên.

6.3. Vai trò của ESP trong sự nghiệp kỹ sư điện tử quốc tế

Vai trò của ESP không chỉ giới hạn trong việc giúp sinh viên đọc hiểu tài liệu kỹ thuật. ESP còn giúp sinh viên phát triển các kỹ năng mềm cần thiết để thành công trong môi trường làm việc quốc tế, như kỹ năng giao tiếp, kỹ năng làm việc nhóm và kỹ năng giải quyết vấn đề. Việc thành thạo ESP mở ra cơ hội làm việc cho các kỹ sư điện tử trong các công ty đa quốc gia, các dự án quốc tế và các tổ chức nghiên cứu hàng đầu thế giới.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY-HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES & INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST – GRADUATE STUDIES -----  ----- VŨ THỊ THỮ FACTORS DEMOTIVATING ELECTRONICS-MAJOR STUDENTS TO LEARN ESP AT SAO DO UNIVERSITY NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ GÂY NÊN SỰ MẤT HỨNG THÚ ĐỐI VỚI SINH VIÊN NGÀNH ĐIỆN TỬ TRONG GIỜ HỌC TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH Ở TRƯỜNG ĐẠI HỌC SAO ĐỎ M. MINOR THESIS Field: English Teaching Methodology Code: 60. 10 Hanoi – 2012 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY-HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES & INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST – GRADUATE STUDIES -----  ----- VŨ THỊ THỮ FACTORS DEMOTIVATING ELECTRONICS-MAJOR STUDENTS TO LEARN ESP AT SAO DO UNIVERSITY NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ GÂY NÊN SỰ MẤT HỨNG THÚ ĐỐI VỚI SINH VIÊN NGÀNH ĐIỆN TỬ TRONG GIỜ HỌC TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH Ở TRƯỜNG ĐẠI HỌC SAO ĐỎ M. MINOR THESIS Field: English Teaching Methodology Code: 60.

Tô Thị Thu Hương Hanoi – 2012 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TABLE OF CONTENT Declaration. iii Table of content. iv List of abbreviations .vii List of tables. viii PART A: INTRODUCTION.

Aims of the study. Significance of the study. Scope of the study. Method of the study.

Organization of the study. 4 CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW. Conceptions of motivation. Classification of motivation in language teaching – learning.

Conceptions of demotivation. Student demotivating factors in foreign language teaching – learning. Student-related factors. Teacher-related factors.

Teaching and learning conditions. Related issues of ESP. Definitions of ESP. 11 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Classification of ESP. Overview of study on demotivation. 17 CHAPTER 2: RESEARCH METHODOLOGY .0 Research questions and design. Setting of the study.

Questionnaire for students. Interview for students. Interview for teachers. 25 CHAPTER 3: RESULTS AND DISCUSSIONS.

Data analysis of students’ survey questionnaire and interview for students. Personal information of the students taking part in the survey. Student-related demotivating factors. Teacher-related demotivating factors.

Teaching and learning conditions. The course book. Solutions to help students overcome their demotivation. Data analysis of the interview for teachers.

Discussions of findings on factors that demotivate students to study ESP at SDU. Student-related factors. 36 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Teacher-related factors.

The course book. The teachers’ perception of the demotivators in ESP classes. Limitations of the study. Directions for further research.

XVII vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LIST OF ABBREVIATIONS ESP: English for Specific Purposes EOP: English for Occupational Purposes GE: General English L2: Second Language SDU: Sao Do University TEFL: Teaching English as a Foreign Language vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LIST OF TABLES Page Table 1: Students’ profiles (Total number of students: 89) 26 Table 2: Student-related demotivating factors 27 Table 3: Teacher-related demotivating factors 29 Table 4: Teaching and learning conditions 30 Table 5: The course book 31 viii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com PART A: INTRODUCTION 1. Rationale Motivation is one of the crucial learner factors affecting foreign language teaching - learning and therefore has been abundantly explored in the field of English as a Foreign Language teaching and learning. Many researchers have also examined motivation and its negative side, demotivation in teaching and learning general English in universities. However, few researchers have directed their attention to demotivation students tend to carry in the course of learning English for Specific Purposes (ESP) although English continues to dominate as the lingua franca of business, technology, medicine, media, education and research.

As a result, the demand of ESP is growing rapidly in many countries including Vietnam which has become a member of WTO and has witnessed unprecedented growth in communications with other countries. In response to the great demand of English in academic, vocational and professional contexts, more and more universities in Vietnam are offering ESP courses to meet the global trend as well as to meet students’ future career needs. Sao Do University is not an exception. All students at Sao Do University must pass examinations in ESP to graduate, but many are failing to study it successfully.

Based on my experience of teaching ESP, English for Electronics, for 3 years, I have found that many Electronics-major students do not seem ever to have developed any interest in learning ESP or if they have, they seem to have lost that interest for some reasons, that is, they have become demotivated in ESP classes. In both cases, their achievement in ESP classes has been negatively affected. For this reason, I decided to study factors demotivating the Electronics-major students in ESP classes at Sao Do University, so that effective solutions can be found to help my students get better results in learning ESP. Aims of the study The study was carried out with an aim to help my students get better results in learning ESP.

It, therefore, was designed to meet the following objectives: 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - to identify factors that demotivate Electronics-major students in ESP classes at Sao Do University. - to give suggestions and recommendations to ESP teachers/students at Sao Do University, on the basis of the findings, for even better ESP teaching - learning. Research questions In order to achieve the above-mentioned objectives, the following research questions were asked in the study: Question 1: What are the factors that demotivate Electronics-major students in ESP classes at Sao Do University? Question 2: What should be done to minimize these factors and help students overcome their demotivation? 4. Significance of the study The study is the first investigation of demotivators in learning English for Electronics at Sao Do University.

The proposed study provides students, of English for Electronics in particular, at Sao Do University with solutions to overcome their demotivation in ESP classes. In addition, the proposed study will help ESP teachers at Sao Do University to have a deeper understanding of their students in ESP classes. Thus, they will be able to make suitable changes and adjustments in their teaching English for Electronics to motivate their students for even better results. The proposed study will benefit and help future researchers specializing in ESP and motivation with meaningful insights from the findings.

Scope of the study The study is limited in scope of finding out factors that demotivate the Electronics-major students in ESP classes at Sao Do University. The subjects chosen for this study were 89 Electronic-major students at Sao Do University who have just finished ESP. Thus, it cannot be said that the results of this study are generalized to the demotivation of other non-English-major students in ESP classes at Sao Do University as well as in other universities in Vietnam. 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Method of the study The study used mixed methods for data collection and analysis. Survey questionnaire for students and semi-structured interviews were used. The questionnaire for students and semi- structured interviews were used to get students’ opinions on their demotivation factors in learning ESP. Semi-structured interviews for teachers were also used to find out their ideas about factors demotivating their students in ESP classes.

Organization of the study The study consists of three parts. Part A, INTRODUCTION, presents the rationale, aim of the study, significance of the study, scoG55 pe of the study, method of the study and organization of the study. Part B, DEVELOPMENT, includes three main chapters: Chapter 1, LITERATURE REVIEW, presents theoretical background on motivation, and demotivation in language learning. The main issues related to ESP are also presented in this chapter.

Chapter 2, RESEARCH METHODOLOGY, presents the methodology used in the study. Chapter 3, RESULTS AND DISCUSSIONS, gives a detailed presentation of data and detailed description of data analysis. The implications of the study are also given in this chapter. Part C, CONCLUSION, is a review of the study.

Furthermore, this part also points out the limitations of the study and provides some directions for further studies. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com PART B: DEVELOPMENT CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW 1. Conceptions of motivation It is strongly believed that motivation plays a critical role in academic learning in general and in specific it is true of the “sustained process of mastering an L2” (Dornyei, 2005, p. Motivation, according to the Oxford Advanced Learner’s Dictionary is “…the reason why somebody does something or behaves in a particular way”.

Dornyei (2001:613) defined motivation as “a general ways of referring to the antecedents i. the causes and the origins”. He also stated that “motivation explains why people decide to do something, how hard they are going to pursue it and how long they are willing to sustain the activities” (2001:7). Motivation related to learning English, could be then defined as the purpose for doing things that will lead to learning a foreign language.

According to Gardner (1985), to be motivated, the learner needs to have something to look forward to, a purpose related to goal or objective. This objective would be learning a foreign language. There must be something that the learner wishes to accomplish or gain, being the target language the vehicle to attain it. The learner’s reasons for another language could vary from achieving a sense of success, fulfill other’s expectations or being able to buy a new car through getting a better job due to command of the target language.

From the above, it can be deduced that motivation is the way learners set up goals and spend effort to pursue them. Classification of motivation in language teaching – learning In terms of motivation types, different researchers give out different reasons why people learn a language, therefore, there different kinds of motivation for language learning. However, motivation is often classified as intrinsic or extrinsic. The first kind is when something external and independent of the activity is what 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com provides a sense fulfillment; the second one is when the activity per se is what gives a sense of accomplishment.

Deci and Ryan (1985) consider these two types of motivation, although they do not consider them as opposites, but as part of a continuum which goes from motivation to external compliance to Self-commitment. They also proposed that intrinsic motivation emerged from three psychological needs: need for competence (being able to do things), need for autonomy (making his/her own choices) and need for relatedness (connecting with others). There are other ways to classify motivation; Gardner (1985) proposed that it is necessary to understand the learner’s goal for learning a language in order to understand what motivates them. He proposes two orientations for learning a language: integrative and instrumental.

The first one refers to having an interest not only in the language, but also in the community who speaks the language, a desire to assimilate the culture as well as the language. It involves being open and respectful to other groups, lifestyles, ideas, etc., and the possibility of identification with another culture (Dornyei, 2003). Instrumental motivation, on the other hand, refers to the desire of learning the language to use it as a toll to obtain non interpersonal purposes such as passing an exam, obtaining a job, etc. Conceptions of demotivation According to Dornyei (2001a), demotivation is defined as “specific external forces that reduce or diminish the motivational basis of a behavioral intention or an ongoing action” (p.

Thus demotivation could be regarded as the negative counterpart of motivation. However, researchers do not all agree that demotivation is solely external. Many researchers included not only external factors but also internal factors such as lack of self-confidence and negative attitude within learners themselves. Despite his definition of demotivation, even Dornyei listed reduced self-confidence and negative attitude toward the foreign language as sources of demotivation (Dornyei, 2001a).

Therefore, Dornyei’s original definition may need 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com to be expanded to cover both internal and external factors (i.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ